Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng LOT

LO

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng LOT

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Năm
Tháng Bảy
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 8%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 7%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng LOT

  • Đâu là hạn định do LOT đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng LOT, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng LOT sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng LOT bay đến đâu?

    LOT khai thác những chuyến bay thẳng đến 102 thành phố ở 54 quốc gia khác nhau. LOT khai thác những chuyến bay thẳng đến 102 thành phố ở 54 quốc gia khác nhau. Warsaw, Vilnius và Wrocław là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng LOT.

  • Đâu là cảng tập trung chính của LOT?

    LOT tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Warsaw.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng LOT?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm LOT.

  • Các vé bay của hãng LOT có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng LOT sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng LOT là Tháng Năm, còn tháng đắt nhất là Tháng Bảy.

  • Hãng LOT có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của LOT được tìm thấy trên KAYAK là từ Zielona Góra đến Warsaw, với giá 999.211 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng LOT?

  • Liệu LOT có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, LOT là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng LOT có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, LOT có các chuyến bay tới 103 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng LOT

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng LOT là Tháng Năm, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Bảy.

Đánh giá của khách hàng LOT

7,5
Tốt1.212 đánh giá đã được xác minh
7,5Lên máy bay
6,9Thư giãn, giải trí
7,2Thức ăn
7,5Thư thái
8,2Phi hành đoàn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của LOT

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng LOT - LOT bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng LOT thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng LOT có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng LOT

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
27New York (JFK)Warsaw (WAW)8 giờ 40 phút
45Warsaw (WAW)Toronto (YYZ)9 giờ 20 phút
46Toronto (YYZ)Warsaw (WAW)8 giờ 35 phút
726Tbilisi (TBS)Warsaw (WAW)3 giờ 55 phút
725Warsaw (WAW)Tbilisi (TBS)3 giờ 40 phút
156Tel Aviv (TLV)Warsaw (WAW)4 giờ 5 phút
155Warsaw (WAW)Tel Aviv (TLV)3 giờ 50 phút
189Warsaw (WAW)Tashkent (TAS)5 giờ 55 phút
26Warsaw (WAW)New York (JFK)9 giờ 30 phút
3507Krakow (KRK)Szymany (SZY)1 giờ 10 phút
3508Szymany (SZY)Krakow (KRK)1 giờ 5 phút
3832Gdansk (GDN)Warsaw (WAW)0 giờ 55 phút
4Chicago (ORD)Warsaw (WAW)9 giờ 5 phút
2111Krakow (KRK)Tel Aviv (TLV)3 giờ 30 phút
80Tô-ky-ô (NRT)Warsaw (WAW)14 giờ 15 phút
794Riga (RIX)Warsaw (WAW)1 giờ 20 phút
620Heraklio Town (HER)Warsaw (WAW)2 giờ 50 phút
2151Krakow (KRK)Paris (ORY)2 giờ 30 phút
434Ma-đrít (MAD)Warsaw (WAW)3 giờ 30 phút
2152Paris (ORY)Krakow (KRK)2 giờ 15 phút
619Warsaw (WAW)Heraklio Town (HER)2 giờ 55 phút
433Warsaw (WAW)Ma-đrít (MAD)3 giờ 55 phút
3Warsaw (WAW)Chicago (ORD)10 giờ 10 phút
282London (LHR)Warsaw (WAW)2 giờ 35 phút
281Warsaw (WAW)London (LHR)2 giờ 55 phút
356Muy-ních (MUC)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
79Warsaw (WAW)Tô-ky-ô (NRT)12 giờ 35 phút
138Istanbul (IST)Warsaw (WAW)2 giờ 30 phút
135Warsaw (WAW)Istanbul (IST)2 giờ 50 phút
172Larnaca (LCA)Warsaw (WAW)3 giờ 35 phút
527Warsaw (WAW)Praha (Prague) (PRG)1 giờ 15 phút
3847Warsaw (WAW)Wrocław (WRO)1 giờ 0 phút
22Los Angeles (LAX)Warsaw (WAW)11 giờ 35 phút
530Praha (Prague) (PRG)Warsaw (WAW)1 giờ 15 phút
355Warsaw (WAW)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
426Lisbon (LIS)Warsaw (WAW)4 giờ 5 phút
195Warsaw (WAW)Astana (NQZ)6 giờ 25 phút
334Paris (CDG)Warsaw (WAW)2 giờ 25 phút
3919Warsaw (WAW)Krakow (KRK)0 giờ 55 phút
771Warsaw (WAW)Vilnius (VNO)1 giờ 5 phút
578Sarajevo (SJJ)Warsaw (WAW)1 giờ 45 phút
577Warsaw (WAW)Sarajevo (SJJ)1 giờ 45 phút
436Bác-xê-lô-na (BCN)Warsaw (WAW)3 giờ 0 phút
435Warsaw (WAW)Bác-xê-lô-na (BCN)3 giờ 10 phút
408Düsseldorf (DUS)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút
2205Radom (RDO)Rome (FCO)2 giờ 20 phút
539Warsaw (WAW)Budapest (BUD)1 giờ 20 phút
331Warsaw (WAW)Paris (CDG)2 giờ 30 phút
301Warsaw (WAW)Rome (FCO)2 giờ 30 phút
3879Warsaw (WAW)Katowice (KTW)0 giờ 50 phút
21Warsaw (WAW)Los Angeles (LAX)12 giờ 15 phút
72Niu Đê-li (DEL)Warsaw (WAW)8 giờ 10 phút
425Warsaw (WAW)Lisbon (LIS)4 giờ 20 phút
148Cairo (CAI)Warsaw (WAW)4 giờ 0 phút
416Geneva (GVA)Warsaw (WAW)2 giờ 5 phút
776Vilnius (VNO)Warsaw (WAW)1 giờ 5 phút
415Warsaw (WAW)Geneva (GVA)2 giờ 25 phút
171Warsaw (WAW)Larnaca (LCA)3 giờ 25 phút
3854Wrocław (WRO)Warsaw (WAW)1 giờ 0 phút
456Stockholm (ARN)Warsaw (WAW)1 giờ 45 phút
71Warsaw (WAW)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 30 phút
407Warsaw (WAW)Düsseldorf (DUS)1 giờ 55 phút
379Warsaw (WAW)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
466Billund (BLL)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
302Rome (FCO)Warsaw (WAW)2 giờ 35 phút
3516Rzeszow (RZE)Gdansk (GDN)1 giờ 15 phút
465Warsaw (WAW)Billund (BLL)1 giờ 45 phút
147Warsaw (WAW)Cairo (CAI)3 giờ 55 phút
783Warsaw (WAW)Riga (RIX)1 giờ 20 phút
536Budapest (BUD)Warsaw (WAW)1 giờ 15 phút
460Copenhagen (CPH)Warsaw (WAW)1 giờ 25 phút
730Yerevan (EVN)Warsaw (WAW)3 giờ 55 phút
398Hăm-buốc (HAM)Warsaw (WAW)1 giờ 30 phút
3806Rzeszow (RZE)Warsaw (WAW)0 giờ 50 phút
634Sofia (SOF)Warsaw (WAW)1 giờ 55 phút
265Warsaw (WAW)Am-xtéc-đam (AMS)2 giờ 10 phút
3805Warsaw (WAW)Rzeszow (RZE)0 giờ 55 phút
633Warsaw (WAW)Sofia (SOF)2 giờ 5 phút
645Warsaw (WAW)Bucharest (OTP)1 giờ 55 phút
3880Katowice (KTW)Warsaw (WAW)0 giờ 50 phút
268Am-xtéc-đam (AMS)Warsaw (WAW)2 giờ 0 phút
3996Bydgoszcz (BZG)Warsaw (WAW)0 giờ 50 phút
380Frankfurt/ Main (FRA)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút
646Bucharest (OTP)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút
459Warsaw (WAW)Copenhagen (CPH)1 giờ 35 phút
729Warsaw (WAW)Yerevan (EVN)3 giờ 35 phút
395Warsaw (WAW)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 40 phút
615Warsaw (WAW)Ljubljana (LJU)1 giờ 35 phút
3933Warsaw (WAW)Szczecin (SZZ)1 giờ 10 phút
12Newark (EWR)Warsaw (WAW)8 giờ 25 phút
2102Istanbul (IST)Krakow (KRK)2 giờ 15 phút
2101Krakow (KRK)Istanbul (IST)2 giờ 30 phút
594Skopje (SKP)Warsaw (WAW)2 giờ 0 phút
455Warsaw (WAW)Stockholm (ARN)1 giờ 50 phút
593Warsaw (WAW)Skopje (SKP)2 giờ 5 phút
572Belgrade (BEG)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
234Brussels (BRU)Warsaw (WAW)2 giờ 0 phút
3904Krakow (KRK)Warsaw (WAW)0 giờ 55 phút
598Tirana (TIA)Warsaw (WAW)2 giờ 10 phút
2112Tel Aviv (TLV)Krakow (KRK)3 giờ 50 phút
571Warsaw (WAW)Belgrade (BEG)1 giờ 40 phút
11Warsaw (WAW)Newark (EWR)9 giờ 30 phút
3965Warsaw (WAW)Lublin (LUZ)0 giờ 50 phút
597Warsaw (WAW)Tirana (TIA)2 giờ 10 phút
722Baku (GYD)Warsaw (WAW)4 giờ 35 phút
2097Krakow (KRK)Chicago (ORD)10 giờ 15 phút
448Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Warsaw (WAW)3 giờ 5 phút
3948Poznan (POZ)Warsaw (WAW)1 giờ 0 phút
38San Francisco (SFO)Warsaw (WAW)11 giờ 35 phút
586Podgorica (TGD)Warsaw (WAW)1 giờ 55 phút
447Warsaw (WAW)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)3 giờ 15 phút
3947Warsaw (WAW)Poznan (POZ)0 giờ 55 phút
37Warsaw (WAW)San Francisco (SFO)12 giờ 0 phút
585Warsaw (WAW)Podgorica (TGD)2 giờ 0 phút
411Warsaw (WAW)Zurich (ZRH)2 giờ 5 phút
654Cluj Napoca (CLJ)Warsaw (WAW)1 giờ 25 phút
2305Gdansk (GDN)Oslo (OSL)1 giờ 35 phút
2306Oslo (OSL)Gdansk (GDN)1 giờ 35 phút
374Stuttgart (STR)Warsaw (WAW)1 giờ 40 phút
373Warsaw (WAW)Stuttgart (STR)1 giờ 55 phút
614Zagreb (ZAG)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
198Almaty (ALA)Warsaw (WAW)7 giờ 20 phút
2301Gdansk (GDN)Istanbul (IST)2 giờ 45 phút
2302Istanbul (IST)Gdansk (GDN)2 giờ 45 phút
2161Krakow (KRK)Ma-đrít (MAD)3 giờ 25 phút
254Luxembourg (LUX)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút
2162Ma-đrít (MAD)Krakow (KRK)3 giờ 20 phút
30Mai-a-mi (MIA)Warsaw (WAW)10 giờ 15 phút
482Oslo (OSL)Warsaw (WAW)2 giờ 0 phút
126Thủ Đô Riyadh (RUH)Warsaw (WAW)6 giờ 0 phút
3839Warsaw (WAW)Gdansk (GDN)1 giờ 0 phút
721Warsaw (WAW)Baku (GYD)4 giờ 10 phút
29Warsaw (WAW)Mai-a-mi (MIA)11 giờ 15 phút
481Warsaw (WAW)Oslo (OSL)2 giờ 0 phút
412Zurich (ZRH)Warsaw (WAW)2 giờ 0 phút
602Athen (ATH)Warsaw (WAW)2 giờ 40 phút
388Berlin (BER)Warsaw (WAW)1 giờ 15 phút
3966Lublin (LUZ)Warsaw (WAW)0 giờ 45 phút
342Nice (NCE)Warsaw (WAW)2 giờ 20 phút
196Astana (NQZ)Warsaw (WAW)7 giờ 10 phút
490Stavanger (SVG)Warsaw (WAW)2 giờ 5 phút
190Tashkent (TAS)Warsaw (WAW)6 giờ 50 phút
601Warsaw (WAW)Athen (ATH)2 giờ 45 phút
387Warsaw (WAW)Berlin (BER)1 giờ 15 phút
341Warsaw (WAW)Nice (NCE)2 giờ 35 phút
489Warsaw (WAW)Stavanger (SVG)2 giờ 10 phút
611Warsaw (WAW)Zagreb (ZAG)1 giờ 40 phút
606Thessaloníki (SKG)Warsaw (WAW)2 giờ 20 phút
605Warsaw (WAW)Thessaloníki (SKG)2 giờ 15 phút
99Warsaw (WAW)Incheon (ICN)11 giờ 5 phút
2206Rome (FCO)Radom (RDO)2 giờ 30 phút
496Gothenburg (GOT)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
2083Krakow (KRK)Newark (EWR)10 giờ 0 phút
516Chisinau (RMO)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút
125Warsaw (WAW)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 55 phút
2084Newark (EWR)Krakow (KRK)8 giờ 35 phút
512Košice (KSC)Warsaw (WAW)0 giờ 55 phút
348Lyon (LYS)Warsaw (WAW)2 giờ 20 phút
656Oradea (OMR)Warsaw (WAW)1 giờ 15 phút
502Ostrava (OSR)Warsaw (WAW)0 giờ 55 phút
3936Szczecin (SZZ)Warsaw (WAW)1 giờ 5 phút
495Warsaw (WAW)Gothenburg (GOT)1 giờ 40 phút
511Warsaw (WAW)Košice (KSC)1 giờ 5 phút
253Warsaw (WAW)Luxembourg (LUX)2 giờ 5 phút
347Warsaw (WAW)Lyon (LYS)2 giờ 30 phút
655Warsaw (WAW)Oradea (OMR)1 giờ 25 phút
501Warsaw (WAW)Ostrava (OSR)1 giờ 0 phút
2142Rome (FCO)Krakow (KRK)2 giờ 5 phút
500Reykjavik (KEF)Warsaw (WAW)4 giờ 0 phút
2141Krakow (KRK)Rome (FCO)2 giờ 0 phút
320Milan (MXP)Warsaw (WAW)2 giờ 10 phút
428Porto (OPO)Warsaw (WAW)3 giờ 45 phút
226Vienna (VIE)Warsaw (WAW)1 giờ 15 phút
653Warsaw (WAW)Cluj Napoca (CLJ)1 giờ 30 phút
319Warsaw (WAW)Milan (MXP)2 giờ 15 phút
427Warsaw (WAW)Porto (OPO)4 giờ 5 phút
225Warsaw (WAW)Vienna (VIE)1 giờ 25 phút
440Málaga (AGP)Warsaw (WAW)3 giờ 55 phút
2098Chicago (ORD)Krakow (KRK)9 giờ 20 phút
312Venice (VCE)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút
197Warsaw (WAW)Almaty (ALA)6 giờ 20 phút
311Warsaw (WAW)Venice (VCE)2 giờ 0 phút
Hiển thị thêm đường bay

LOT thông tin liên hệ

  • LOMã IATA
  • +48 22 577 77 55Gọi điện
  • lot.comTruy cập

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay LOT

Thông tin của LOT

Mã IATALO
Tuyến đường235
Tuyến bay hàng đầuWrocław đến Sân bay Warsaw Frederic Chopin
Sân bay được khai thác104
Sân bay hàng đầuWarsaw Frederic Chopin
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.