Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Lion Air

JT

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Lion Air

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Lion Air

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41,299,237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Lion Air

  • Đâu là hạn định do Lion Air đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Lion Air, hành lý xách tay không được quá 40x30x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Lion Air sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Lion Air bay đến đâu?

    Lion Air cung cấp những chuyến bay thẳng đến 34 thành phố khác nhau ở Indonesia và Malaysia. Jakarta, Medan và Surabaya là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Lion Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Lion Air?

    Lion Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Jakarta.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Lion Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Lion Air.

  • Hãng Lion Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Lion Air được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Bandar Lampung đến Jakarta, với giá vé 917.191 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Lion Air?

  • Liệu Lion Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Lion Air không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Lion Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Lion Air có các chuyến bay tới 34 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Lion Air

6,8
Ổn29 đánh giá đã được xác minh
7,2Lên máy bay
5,2Thư giãn, giải trí
7,7Phi hành đoàn
6,4Thư thái
5,7Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Lion Air

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Lion Air - Lion Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Lion Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Lion Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Lion Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
981Ternate (TTE)Makassar (UPG)1 giờ 50 phút
521Banjarmasin (BDJ)Yogyakarta (YIA)1 giờ 25 phút
625Balikpapan (BPN)Semarang (SRG)1 giờ 40 phút
371Batam (BTH)Jakarta (CGK)1 giờ 45 phút
971Batam (BTH)Medan (KNO)1 giờ 30 phút
229Batam (BTH)Padang (PDG)1 giờ 15 phút
237Batam (BTH)Pekanbaru (PKU)0 giờ 55 phút
247Batam (BTH)Palembang (PLM)1 giờ 5 phút
372Jakarta (CGK)Batam (BTH)1 giờ 40 phút
380Jakarta (CGK)Medan (KNO)2 giờ 15 phút
352Jakarta (CGK)Padang (PDG)1 giờ 45 phút
694Jakarta (CGK)Surabaya (SUB)1 giờ 30 phút
176Jakarta (CGK)Bandar Lampung (TKG)0 giờ 45 phút
892Jakarta (CGK)Makassar (UPG)2 giờ 25 phút
985Jayapura (DJJ)Tembagapura (TIM)1 giờ 10 phút
793Gorontalo (GTO)Makassar (UPG)1 giờ 25 phút
997Kendari (KDI)Makassar (UPG)0 giờ 55 phút
381Medan (KNO)Jakarta (CGK)2 giờ 25 phút
138Medan (KNO)Penang (PEN)0 giờ 50 phút
695Kupang (KOE)Surabaya (SUB)2 giờ 0 phút
865Praya (LOP)Surabaya (SUB)1 giờ 5 phút
228Padang (PDG)Batam (BTH)1 giờ 15 phút
139Penang (PEN)Medan (KNO)0 giờ 55 phút
236Pekanbaru (PKU)Batam (BTH)0 giờ 55 phút
393Pekanbaru (PKU)Jakarta (CGK)1 giờ 45 phút
853Palu (PLW)Makassar (UPG)1 giờ 10 phút
943Sorong (SOQ)Makassar (UPG)2 giờ 10 phút
542Semarang (SRG)Banjarmasin (BDJ)1 giờ 15 phút
222Surabaya (SUB)Banjarmasin (BDJ)1 giờ 10 phút
364Surabaya (SUB)Balikpapan (BPN)1 giờ 35 phút
971Surabaya (SUB)Batam (BTH)2 giờ 10 phút
693Surabaya (SUB)Jakarta (CGK)1 giờ 30 phút
694Surabaya (SUB)Kupang (KOE)2 giờ 0 phút
642Surabaya (SUB)Praya (LOP)1 giờ 5 phút
838Surabaya (SUB)Pontianak (PNK)1 giờ 40 phút
780Surabaya (SUB)Makassar (UPG)1 giờ 30 phút
871Makassar (UPG)Jakarta (CGK)2 giờ 15 phút
892Makassar (UPG)Gorontalo (GTO)1 giờ 30 phút
996Makassar (UPG)Kendari (KDI)1 giờ 0 phút
742Makassar (UPG)Manado (MDC)1 giờ 45 phút
854Makassar (UPG)Palu (PLW)1 giờ 15 phút
944Makassar (UPG)Sorong (SOQ)2 giờ 20 phút
791Makassar (UPG)Surabaya (SUB)1 giờ 35 phút
980Makassar (UPG)Ternate (TTE)2 giờ 0 phút
665Makassar (UPG)Yogyakarta (YIA)1 giờ 55 phút
276Yogyakarta (YIA)Pekanbaru (PKU)2 giờ 5 phút
640Yogyakarta (YIA)Makassar (UPG)1 giờ 55 phút
848Kupang (KOE)Makassar (UPG)1 giờ 25 phút
849Makassar (UPG)Kupang (KOE)1 giờ 25 phút
743Manado (MDC)Makassar (UPG)1 giờ 45 phút
856Surabaya (SUB)Palembang (PLM)1 giờ 50 phút
964Yogyakarta (YIA)Medan (KNO)2 giờ 45 phút
982Surabaya (SUB)Pekanbaru (PKU)2 giờ 25 phút
841Makassar (UPG)Praya (LOP)1 giờ 15 phút
223Banjarmasin (BDJ)Surabaya (SUB)1 giờ 10 phút
970Batam (BTH)Surabaya (SUB)2 giờ 15 phút
647Praya (LOP)Jakarta (CGK)2 giờ 0 phút
171Bandar Lampung (TKG)Jakarta (CGK)0 giờ 50 phút
878Ambon (AMQ)Sorong (SOQ)1 giờ 5 phút
543Banjarmasin (BDJ)Semarang (SRG)1 giờ 15 phút
363Balikpapan (BPN)Surabaya (SUB)1 giờ 30 phút
656Jakarta (CGK)Praya (LOP)2 giờ 0 phút
292Jakarta (CGK)Pekanbaru (PKU)1 giờ 40 phút
798Jayapura (DJJ)Merauke (MKQ)1 giờ 20 phút
353Padang (PDG)Jakarta (CGK)1 giờ 50 phút
279Pekanbaru (PKU)Yogyakarta (YIA)2 giờ 10 phút
837Pontianak (PNK)Surabaya (SUB)1 giờ 40 phút
878Surabaya (SUB)Ambon (AMQ)2 giờ 40 phút
868Surabaya (SUB)Ternate (TTE)2 giờ 55 phút
798Makassar (UPG)Jayapura (DJJ)3 giờ 30 phút
989Pontianak (PNK)Batam (BTH)1 giờ 15 phút
246Palembang (PLM)Batam (BTH)1 giờ 5 phút
267Tarakan (TRK)Surabaya (SUB)2 giờ 0 phút
524Banjarmasin (BDJ)Makassar (UPG)1 giờ 15 phút
668Balikpapan (BPN)Yogyakarta (YIA)1 giờ 50 phút
890Jakarta (CGK)Ambon (AMQ)3 giờ 35 phút
712Jakarta (CGK)Pontianak (PNK)1 giờ 30 phút
796Manado (MDC)Sorong (SOQ)1 giờ 25 phút
949Merauke (MKQ)Makassar (UPG)3 giờ 15 phút
788Manokwari (MKW)Jayapura (DJJ)1 giờ 25 phút
713Pontianak (PNK)Jakarta (CGK)1 giờ 30 phút
796Sorong (SOQ)Jayapura (DJJ)1 giờ 50 phút
680Surabaya (SUB)Palangkaraya (PKY)1 giờ 15 phút
268Surabaya (SUB)Tarakan (TRK)2 giờ 5 phút
523Makassar (UPG)Banjarmasin (BDJ)1 giờ 15 phút
662Makassar (UPG)Balikpapan (BPN)1 giờ 10 phút
948Makassar (UPG)Merauke (MKQ)3 giờ 30 phút
669Yogyakarta (YIA)Balikpapan (BPN)1 giờ 55 phút
963Medan (KNO)Yogyakarta (YIA)2 giờ 50 phút
938Biak (BIK)Jayapura (DJJ)1 giờ 10 phút
346Jakarta (CGK)Palembang (PLM)1 giờ 5 phút
681Palangkaraya (PKY)Surabaya (SUB)1 giờ 15 phút
347Palembang (PLM)Jakarta (CGK)1 giờ 10 phút
985Tembagapura (TIM)Makassar (UPG)2 giờ 50 phút
888Makassar (UPG)Ambon (AMQ)1 giờ 45 phút
938Makassar (UPG)Biak (BIK)2 giờ 50 phút
740Denpasar (DPS)Makassar (UPG)1 giờ 25 phút
845Banjarmasin (BDJ)Denpasar (DPS)1 giờ 20 phút
939Biak (BIK)Makassar (UPG)2 giờ 45 phút
34Jakarta (CGK)Denpasar (DPS)1 giờ 55 phút
939Jayapura (DJJ)Biak (BIK)1 giờ 10 phút
844Denpasar (DPS)Banjarmasin (BDJ)1 giờ 30 phút
35Denpasar (DPS)Jakarta (CGK)1 giờ 55 phút
924Denpasar (DPS)Kupang (KOE)1 giờ 50 phút
919Denpasar (DPS)Surabaya (SUB)1 giờ 0 phút
271Kupang (KOE)Denpasar (DPS)1 giờ 45 phút
990Surabaya (SUB)Denpasar (DPS)1 giờ 0 phút
741Makassar (UPG)Denpasar (DPS)1 giờ 20 phút
522Yogyakarta (YIA)Banjarmasin (BDJ)1 giờ 30 phút
869Ternate (TTE)Surabaya (SUB)2 giờ 45 phút
879Ambon (AMQ)Surabaya (SUB)2 giờ 35 phút
675Balikpapan (BPN)Makassar (UPG)1 giờ 10 phút
879Sorong (SOQ)Ambon (AMQ)1 giờ 5 phút
799Jayapura (DJJ)Sorong (SOQ)1 giờ 50 phút
799Sorong (SOQ)Manado (MDC)1 giờ 25 phút
748Surabaya (SUB)Manado (MDC)2 giờ 40 phút
880Ambon (AMQ)Langgur (LUV)1 giờ 15 phút
663Balikpapan (BPN)Denpasar (DPS)1 giờ 45 phút
789Jayapura (DJJ)Manokwari (MKW)1 giờ 25 phút
660Denpasar (DPS)Balikpapan (BPN)1 giờ 45 phút
723Kendari (KDI)Surabaya (SUB)1 giờ 50 phút
725Palu (PLW)Surabaya (SUB)1 giờ 50 phút
624Semarang (SRG)Balikpapan (BPN)1 giờ 45 phút
722Surabaya (SUB)Kendari (KDI)2 giờ 0 phút
724Surabaya (SUB)Palu (PLW)2 giờ 0 phút
889Ambon (AMQ)Jakarta (CGK)3 giờ 20 phút
749Manado (MDC)Surabaya (SUB)2 giờ 35 phút
797Jayapura (DJJ)Makassar (UPG)3 giờ 20 phút
797Merauke (MKQ)Jayapura (DJJ)1 giờ 15 phút
840Praya (LOP)Makassar (UPG)1 giờ 10 phút
857Palembang (PLM)Surabaya (SUB)2 giờ 0 phút
881Ambon (AMQ)Makassar (UPG)1 giờ 40 phút
881Langgur (LUV)Ambon (AMQ)1 giờ 10 phút
908Semarang (SRG)Makassar (UPG)1 giờ 45 phút
909Makassar (UPG)Semarang (SRG)1 giờ 45 phút
988Batam (BTH)Pontianak (PNK)1 giờ 15 phút
988Medan (KNO)Batam (BTH)1 giờ 30 phút
976Batam (BTH)Balikpapan (BPN)2 giờ 20 phút
940Sorong (SOQ)Manokwari (MKW)0 giờ 55 phút
Hiển thị thêm đường bay

Lion Air thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Lion Air

Thông tin của Lion Air

Mã IATAJT
Tuyến đường148
Tuyến bay hàng đầuMedan đến Sân bay Jakarta Soekarno-Hatta Intl
Sân bay được khai thác34
Sân bay hàng đầuJakarta Soekarno-Hatta Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.