Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Lion Air

JT

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Lion Air

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Lion Air

  • Đâu là hạn định do Lion Air đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Lion Air, hành lý xách tay không được quá 40x30x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Lion Air sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Lion Air bay đến đâu?

    Lion Air cung cấp những chuyến bay thẳng đến 34 thành phố khác nhau ở Indonesia và Malaysia. Jakarta, Medan và Makassar là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Lion Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Lion Air?

    Lion Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Makassar.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Lion Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Lion Air.

  • Hãng Lion Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Lion Air được tìm thấy trên KAYAK là từ Jakarta đến Bandar Lampung, với giá 1.472.522 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Lion Air?

  • Liệu Lion Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Lion Air không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Lion Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Lion Air có các chuyến bay tới 34 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Lion Air

6,8
Ổn29 đánh giá đã được xác minh
7,2Lên máy bay
5,7Thức ăn
7,7Phi hành đoàn
5,2Thư giãn, giải trí
6,4Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Lion Air

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Lion Air - Lion Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Lion Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Lion Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Lion Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
981Ternate (TTE)Makassar (UPG)1 giờ 50 phút
948Makassar (UPG)Merauke (MKQ)3 giờ 30 phút
845Banjarmasin (BDJ)Denpasar (DPS)1 giờ 20 phút
663Balikpapan (BPN)Denpasar (DPS)1 giờ 45 phút
625Balikpapan (BPN)Semarang (SRG)1 giờ 40 phút
361Balikpapan (BPN)Surabaya (SUB)1 giờ 30 phút
670Balikpapan (BPN)Yogyakarta (YIA)1 giờ 50 phút
373Batam (BTH)Jakarta (CGK)1 giờ 45 phút
971Batam (BTH)Medan (KNO)1 giờ 30 phút
229Batam (BTH)Padang (PDG)1 giờ 15 phút
247Batam (BTH)Palembang (PLM)1 giờ 5 phút
972Batam (BTH)Surabaya (SUB)2 giờ 15 phút
372Jakarta (CGK)Batam (BTH)1 giờ 40 phút
34Jakarta (CGK)Denpasar (DPS)1 giờ 55 phút
300Jakarta (CGK)Medan (KNO)2 giờ 15 phút
352Jakarta (CGK)Padang (PDG)1 giờ 45 phút
712Jakarta (CGK)Pontianak (PNK)1 giờ 30 phút
170Jakarta (CGK)Bandar Lampung (TKG)0 giờ 45 phút
892Jakarta (CGK)Makassar (UPG)2 giờ 25 phút
844Denpasar (DPS)Banjarmasin (BDJ)1 giờ 30 phút
660Denpasar (DPS)Balikpapan (BPN)1 giờ 45 phút
31Denpasar (DPS)Jakarta (CGK)1 giờ 55 phút
923Denpasar (DPS)Surabaya (SUB)1 giờ 0 phút
744Denpasar (DPS)Makassar (UPG)1 giờ 25 phút
793Gorontalo (GTO)Makassar (UPG)1 giờ 25 phút
997Kendari (KDI)Makassar (UPG)0 giờ 55 phút
972Medan (KNO)Batam (BTH)1 giờ 30 phút
385Medan (KNO)Jakarta (CGK)2 giờ 25 phút
138Medan (KNO)Penang (PEN)0 giờ 50 phút
647Praya (LOP)Jakarta (CGK)2 giờ 0 phút
749Manado (MDC)Surabaya (SUB)2 giờ 35 phút
743Manado (MDC)Makassar (UPG)1 giờ 45 phút
139Penang (PEN)Medan (KNO)0 giờ 55 phút
393Pekanbaru (PKU)Jakarta (CGK)1 giờ 45 phút
681Palangkaraya (PKY)Surabaya (SUB)1 giờ 15 phút
853Palu (PLW)Makassar (UPG)1 giờ 10 phút
542Semarang (SRG)Banjarmasin (BDJ)1 giờ 15 phút
624Semarang (SRG)Balikpapan (BPN)1 giờ 45 phút
316Surabaya (SUB)Banjarmasin (BDJ)1 giờ 10 phút
364Surabaya (SUB)Balikpapan (BPN)1 giờ 35 phút
971Surabaya (SUB)Batam (BTH)2 giờ 10 phút
990Surabaya (SUB)Denpasar (DPS)1 giờ 0 phút
748Surabaya (SUB)Manado (MDC)2 giờ 40 phút
680Surabaya (SUB)Palangkaraya (PKY)1 giờ 15 phút
838Surabaya (SUB)Pontianak (PNK)1 giờ 40 phút
268Surabaya (SUB)Tarakan (TRK)2 giờ 5 phút
780Surabaya (SUB)Makassar (UPG)1 giờ 30 phút
241Bandar Lampung (TKG)Jakarta (CGK)0 giờ 50 phút
793Makassar (UPG)Jakarta (CGK)2 giờ 15 phút
747Makassar (UPG)Denpasar (DPS)1 giờ 20 phút
892Makassar (UPG)Gorontalo (GTO)1 giờ 30 phút
998Makassar (UPG)Kendari (KDI)1 giờ 0 phút
742Makassar (UPG)Manado (MDC)1 giờ 45 phút
780Makassar (UPG)Palu (PLW)1 giờ 15 phút
885Makassar (UPG)Surabaya (SUB)1 giờ 35 phút
980Makassar (UPG)Ternate (TTE)2 giờ 0 phút
641Makassar (UPG)Yogyakarta (YIA)1 giờ 55 phút
522Yogyakarta (YIA)Banjarmasin (BDJ)1 giờ 30 phút
669Yogyakarta (YIA)Balikpapan (BPN)1 giờ 55 phút
640Yogyakarta (YIA)Makassar (UPG)1 giờ 55 phút
799Sorong (SOQ)Manado (MDC)1 giờ 25 phút
796Manado (MDC)Sorong (SOQ)1 giờ 25 phút
837Pontianak (PNK)Surabaya (SUB)1 giờ 40 phút
713Pontianak (PNK)Jakarta (CGK)1 giờ 30 phút
799Jayapura (DJJ)Sorong (SOQ)1 giờ 50 phút
856Surabaya (SUB)Palembang (PLM)1 giờ 50 phút
964Yogyakarta (YIA)Medan (KNO)2 giờ 45 phút
934Sorong (SOQ)Tembagapura (TIM)1 giờ 25 phút
982Surabaya (SUB)Pekanbaru (PKU)2 giờ 25 phút
935Tembagapura (TIM)Sorong (SOQ)1 giờ 30 phút
869Ternate (TTE)Surabaya (SUB)2 giờ 45 phút
543Banjarmasin (BDJ)Semarang (SRG)1 giờ 15 phút
315Banjarmasin (BDJ)Surabaya (SUB)1 giờ 10 phút
656Jakarta (CGK)Praya (LOP)2 giờ 0 phút
292Jakarta (CGK)Pekanbaru (PKU)1 giờ 40 phút
949Merauke (MKQ)Makassar (UPG)3 giờ 15 phút
353Padang (PDG)Jakarta (CGK)1 giờ 50 phút
943Sorong (SOQ)Makassar (UPG)2 giờ 10 phút
267Tarakan (TRK)Surabaya (SUB)2 giờ 0 phút
942Makassar (UPG)Sorong (SOQ)2 giờ 20 phút
796Sorong (SOQ)Jayapura (DJJ)1 giờ 50 phút
963Medan (KNO)Yogyakarta (YIA)2 giờ 50 phút
246Palembang (PLM)Batam (BTH)1 giờ 5 phút
320Jakarta (CGK)Banjarmasin (BDJ)1 giờ 50 phút
940Sorong (SOQ)Manokwari (MKW)0 giờ 55 phút
239Batam (BTH)Pekanbaru (PKU)0 giờ 55 phút
865Praya (LOP)Surabaya (SUB)1 giờ 5 phút
941Manokwari (MKW)Sorong (SOQ)0 giờ 50 phút
238Pekanbaru (PKU)Batam (BTH)0 giờ 55 phút
908Semarang (SRG)Makassar (UPG)1 giờ 45 phút
523Makassar (UPG)Banjarmasin (BDJ)1 giờ 15 phút
909Makassar (UPG)Semarang (SRG)1 giờ 45 phút
888Makassar (UPG)Ambon (AMQ)1 giờ 45 phút
524Banjarmasin (BDJ)Makassar (UPG)1 giờ 15 phút
279Pekanbaru (PKU)Yogyakarta (YIA)2 giờ 10 phút
521Banjarmasin (BDJ)Yogyakarta (YIA)1 giờ 25 phút
228Padang (PDG)Batam (BTH)1 giờ 15 phút
276Yogyakarta (YIA)Pekanbaru (PKU)2 giờ 5 phút
938Biak (BIK)Jayapura (DJJ)1 giờ 10 phút
938Makassar (UPG)Biak (BIK)2 giờ 50 phút
789Jayapura (DJJ)Manokwari (MKW)1 giờ 25 phút
788Manokwari (MKW)Jayapura (DJJ)1 giờ 25 phút
880Ambon (AMQ)Langgur (LUV)1 giờ 15 phút
881Ambon (AMQ)Makassar (UPG)1 giờ 40 phút
881Langgur (LUV)Ambon (AMQ)1 giờ 10 phút
939Biak (BIK)Makassar (UPG)2 giờ 45 phút
939Jayapura (DJJ)Biak (BIK)1 giờ 10 phút
346Jakarta (CGK)Palembang (PLM)1 giờ 5 phút
347Palembang (PLM)Jakarta (CGK)1 giờ 10 phút
723Kendari (KDI)Surabaya (SUB)1 giờ 50 phút
725Palu (PLW)Surabaya (SUB)1 giờ 50 phút
722Surabaya (SUB)Kendari (KDI)2 giờ 0 phút
724Surabaya (SUB)Palu (PLW)2 giờ 0 phút
848Kupang (KOE)Makassar (UPG)1 giờ 25 phút
849Makassar (UPG)Kupang (KOE)1 giờ 25 phút
868Surabaya (SUB)Ternate (TTE)2 giờ 55 phút
841Praya (LOP)Makassar (UPG)1 giờ 10 phút
840Makassar (UPG)Praya (LOP)1 giờ 15 phút
693Kupang (KOE)Surabaya (SUB)2 giờ 0 phút
693Surabaya (SUB)Jakarta (CGK)1 giờ 30 phút
798Jayapura (DJJ)Merauke (MKQ)1 giờ 20 phút
797Jayapura (DJJ)Makassar (UPG)3 giờ 20 phút
797Merauke (MKQ)Jayapura (DJJ)1 giờ 15 phút
798Makassar (UPG)Jayapura (DJJ)3 giờ 30 phút
988Batam (BTH)Pontianak (PNK)1 giờ 15 phút
989Pontianak (PNK)Batam (BTH)1 giờ 15 phút
984Tembagapura (TIM)Jayapura (DJJ)1 giờ 5 phút
984Makassar (UPG)Tembagapura (TIM)2 giờ 55 phút
878Ambon (AMQ)Sorong (SOQ)1 giờ 5 phút
879Ambon (AMQ)Surabaya (SUB)2 giờ 35 phút
879Sorong (SOQ)Ambon (AMQ)1 giờ 5 phút
878Surabaya (SUB)Ambon (AMQ)2 giờ 40 phút
694Jakarta (CGK)Surabaya (SUB)1 giờ 30 phút
985Jayapura (DJJ)Tembagapura (TIM)1 giờ 10 phút
694Surabaya (SUB)Kupang (KOE)2 giờ 0 phút
857Palembang (PLM)Surabaya (SUB)2 giờ 0 phút
983Pekanbaru (PKU)Surabaya (SUB)2 giờ 40 phút
152Banjarmasin (BDJ)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 50 phút
153Kuala Lumpur (KUL)Banjarmasin (BDJ)2 giờ 35 phút
985Tembagapura (TIM)Makassar (UPG)2 giờ 50 phút
Hiển thị thêm đường bay

Lion Air thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Lion Air

Thông tin của Lion Air

Mã IATAJT
Tuyến đường154
Tuyến bay hàng đầuMedan đến Sân bay Jakarta Soekarno-Hatta Intl
Sân bay được khai thác34
Sân bay hàng đầuMakassar Sultan Hanuddin
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.