Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Luxair

LG

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Luxair

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Luxair

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Luxair

  • Đâu là hạn định do Luxair đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Luxair, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Luxair sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Luxair bay đến đâu?

    Luxair khai thác những chuyến bay thẳng đến 102 thành phố ở 31 quốc gia khác nhau. Luxair khai thác những chuyến bay thẳng đến 102 thành phố ở 31 quốc gia khác nhau. Thành phố Palma de Mallorca, Luxembourg và Porto là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Luxair.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Luxair?

    Luxair tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Luxembourg.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Luxair?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Luxair.

  • Hãng Luxair có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Luxair được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Luxembourg đến Milan, với giá vé 2.581.665 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Luxair?

  • Liệu Luxair có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Luxair không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Luxair có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Luxair có các chuyến bay tới 103 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Luxair

7,7
Tốt67 đánh giá đã được xác minh
7,4Thư thái
7,1Thức ăn
8,0Phi hành đoàn
6,2Thư giãn, giải trí
7,6Lên máy bay
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Luxair

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Luxair - Luxair bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Luxair thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Luxair có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Luxair

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
8013Luxembourg (LUX)Paris (CDG)1 giờ 5 phút
8014Paris (CDG)Luxembourg (LUX)1 giờ 0 phút
8854Vienna (VIE)Luxembourg (LUX)1 giờ 45 phút
4601Luxembourg (LUX)London (LCY)1 giờ 20 phút
4602London (LCY)Luxembourg (LUX)1 giờ 10 phút
9737Luxembourg (LUX)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
9738Muy-ních (MUC)Luxembourg (LUX)1 giờ 10 phút
8367Luxembourg (LUX)Geneva (GVA)1 giờ 5 phút
8368Geneva (GVA)Luxembourg (LUX)1 giờ 5 phút
5782Stockholm (ARN)Luxembourg (LUX)2 giờ 50 phút
6992Milan (MXP)Luxembourg (LUX)1 giờ 25 phút
6991Luxembourg (LUX)Milan (MXP)1 giờ 20 phút
6494Milan (LIN)Luxembourg (LUX)1 giờ 25 phút
6493Luxembourg (LUX)Milan (LIN)1 giờ 20 phút
642Alicante (ALC)Luxembourg (LUX)2 giờ 15 phút
9513Luxembourg (LUX)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 20 phút
6581Luxembourg (LUX)Bologna (BLQ)1 giờ 40 phút
6582Bologna (BLQ)Luxembourg (LUX)1 giờ 40 phút
203Luxembourg (LUX)Houmt Souk (DJE)2 giờ 45 phút
204Houmt Souk (DJE)Luxembourg (LUX)2 giờ 45 phút
8851Luxembourg (LUX)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
5781Luxembourg (LUX)Stockholm (ARN)2 giờ 45 phút
9474Berlin (BER)Luxembourg (LUX)1 giờ 30 phút
8171Luxembourg (LUX)Boóc-đô (BOD)1 giờ 55 phút
8172Boóc-đô (BOD)Luxembourg (LUX)1 giờ 45 phút
9473Luxembourg (LUX)Berlin (BER)1 giờ 30 phút
5483Luxembourg (LUX)Praha (Prague) (PRG)1 giờ 25 phút
712Granadilla (TFS)Luxembourg (LUX)4 giờ 15 phút
5484Praha (Prague) (PRG)Luxembourg (LUX)1 giờ 25 phút
711Luxembourg (LUX)Granadilla (TFS)4 giờ 35 phút
5436Copenhagen (CPH)Luxembourg (LUX)1 giờ 55 phút
5435Luxembourg (LUX)Copenhagen (CPH)1 giờ 50 phút
293Luxembourg (LUX)Thành phố Zakynthos (ZTH)2 giờ 40 phút
294Thành phố Zakynthos (ZTH)Patras (GPA)0 giờ 55 phút
294Patras (GPA)Luxembourg (LUX)2 giờ 50 phút
8242Nice (NCE)Luxembourg (LUX)1 giờ 25 phút
601Luxembourg (LUX)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 0 phút
8241Luxembourg (LUX)Nice (NCE)1 giờ 30 phút
538Bari (BRI)Luxembourg (LUX)2 giờ 10 phút
6556Rome (FCO)Luxembourg (LUX)1 giờ 50 phút
6555Luxembourg (LUX)Rome (FCO)1 giờ 50 phút
9514Hăm-buốc (HAM)Luxembourg (LUX)1 giờ 20 phút
3769Luxembourg (LUX)Porto (OPO)2 giờ 35 phút
3837Luxembourg (LUX)Ma-đrít (MAD)2 giờ 20 phút
785Luxembourg (LUX)Faro (FAO)2 giờ 55 phút
786Faro (FAO)Luxembourg (LUX)2 giờ 45 phút
372Espargos (SID)Luxembourg (LUX)6 giờ 0 phút
371Luxembourg (LUX)Espargos (SID)6 giờ 20 phút
602Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Luxembourg (LUX)2 giờ 5 phút
921Luxembourg (LUX)Hurghada (HRG)4 giờ 40 phút
922Hurghada (HRG)Luxembourg (LUX)5 giờ 10 phút
6542Venice (VCE)Luxembourg (LUX)1 giờ 40 phút
6541Luxembourg (LUX)Venice (VCE)1 giờ 40 phút
3752Lisbon (LIS)Luxembourg (LUX)2 giờ 45 phút
3770Porto (OPO)Luxembourg (LUX)2 giờ 20 phút
3751Luxembourg (LUX)Lisbon (LIS)2 giờ 55 phút
4884Dublin (DUB)Luxembourg (LUX)2 giờ 10 phút
4883Luxembourg (LUX)Dublin (DUB)2 giờ 15 phút
5807Luxembourg (LUX)Budapest (BUD)2 giờ 10 phút
893Luxembourg (LUX)Chania Town (CHQ)3 giờ 10 phút
894Chania Town (CHQ)Luxembourg (LUX)3 giờ 20 phút
845Luxembourg (LUX)Thành phố Rhodes (RHO)3 giờ 15 phút
846Thành phố Rhodes (RHO)Luxembourg (LUX)3 giờ 35 phút
3838Ma-đrít (MAD)Luxembourg (LUX)2 giờ 15 phút
681Luxembourg (LUX)Jerez de la Frontera (XRY)2 giờ 50 phút
772Funchal (FNC)Luxembourg (LUX)3 giờ 45 phút
682Jerez de la Frontera (XRY)Luxembourg (LUX)2 giờ 40 phút
771Luxembourg (LUX)Funchal (FNC)4 giờ 5 phút
803Luxembourg (LUX)Calvi (CLY)1 giờ 50 phút
804Calvi (CLY)Luxembourg (LUX)1 giờ 45 phút
986Luqa (MLA)Luxembourg (LUX)2 giờ 35 phút
6522Florence (FLR)Luxembourg (LUX)1 giờ 45 phút
985Luxembourg (LUX)Luqa (MLA)2 giờ 35 phút
6521Luxembourg (LUX)Florence (FLR)1 giờ 50 phút
537Luxembourg (LUX)Bari (BRI)2 giờ 0 phút
317Luxembourg (LUX)Málaga (AGP)2 giờ 50 phút
3591Luxembourg (LUX)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 0 phút
3592Bác-xê-lô-na (BCN)Luxembourg (LUX)2 giờ 0 phút
317Málaga (AGP)Almería (LEI)0 giờ 35 phút
Hiển thị thêm đường bay

Luxair thông tin liên hệ

  • LGMã IATA
  • +352 2456 1Gọi điện
  • luxair.luTruy cập

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Luxair

Thông tin của Luxair

Mã IATALG
Tuyến đường215
Tuyến bay hàng đầuLuxembourg đến Thành phố Palma de Mallorca
Sân bay được khai thác103
Sân bay hàng đầuLuxembourg
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.