vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Luxair

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Luxair

Khứ hồi
Phổ thông
Washington (WAS)
Đến?
Th 2 2/3
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Luxair

Mã IATA LG
Tuyến đường 144
Tuyến bay hàng đầu Luxembourg tới London City
Sân bay được khai thác 71
Sân bay hàng đầu Luxembourg

Đánh giá của du khách

Điểm đánh giá chung

7,9 Tốt
Dựa trên 143 đánh giá

Tổng quát
8,3

Lên máy bay
8,2

Thư thái
7,7

Phi hành đoàn
8,5

Thư giãn, giải trí
6,9

Thức ăn
7,6

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Luxair

Luxair Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
8014
Paris
CDG
Luxembourg
LUX
 
8013
Luxembourg
LUX
Paris
CDG
 
8857
Luxembourg
LUX
Vienna
VIE
 
8852
Vienna
VIE
Luxembourg
LUX
 
4598
London
LCY
Luxembourg
LUX
   
4597
Luxembourg
LUX
London
LCY
   
3837
Luxembourg
LUX
Madrid
MAD
   
9735
Luxembourg
LUX
Munich
MUC
   
3838
Madrid
MAD
Luxembourg
LUX
   
9738
Munich
MUC
Luxembourg
LUX
   
3592
Barcelona
BCN
Luxembourg
LUX
   
5436
Copenhagen
CPH
Luxembourg
LUX
   
6554
Rome
FCO
Luxembourg
LUX
   
8368
Geneva
GVA
Luxembourg
LUX
   
9564
Hamburg
HAM
Saarbruecken
SCN
   
3591
Luxembourg
LUX
Barcelona
BCN
   
5435
Luxembourg
LUX
Copenhagen
CPH
   
6553
Luxembourg
LUX
Rome
FCO
   
8367
Luxembourg
LUX
Geneva
GVA
   
6997
Luxembourg
LUX
Milan
MXP
   
3761
Luxembourg
LUX
Porto
OPO
   
9563
Luxembourg
LUX
Saarbruecken
SCN
   
9473
Luxembourg
LUX
Berlin
TXL
   
6998
Milan
MXP
Luxembourg
LUX
   
3762
Porto
OPO
Luxembourg
LUX
   
9561
Saarbruecken
SCN
Hamburg
HAM
   
9564
Saarbruecken
SCN
Luxembourg
LUX
   
9474
Berlin
TXL
Luxembourg
LUX
   
1892
Aalborg
AAL
Copenhagen
CPH
         
6541
Luxembourg
LUX
Venice
VCE
         
6542
Venice
VCE
Luxembourg
LUX
         
4884
Dublin
DUB
Luxembourg
LUX
       
4883
Luxembourg
LUX
Dublin
DUB
       
3760
Lisbon
LIS
Luxembourg
LUX
       
3759
Luxembourg
LUX
Lisbon
LIS
       
8255
Luxembourg
LUX
Nice
NCE
     
8256
Nice
NCE
Luxembourg
LUX
     
936
Houmt Souk
DJE
Luxembourg
LUX
           
196
Hurghada
HRG
Marsa Alam
RMF
           
935
Luxembourg
LUX
Houmt Souk
DJE
           
195
Luxembourg
LUX
Hurghada
HRG
           
196
Marsa Alam
RMF
Luxembourg
LUX
           
782
Faro
FAO
Luxembourg
LUX
           
781
Luxembourg
LUX
Faro
FAO
           
601
Luxembourg
LUX
Thành phố Palma de Mallorca
PMI
           
602
Thành phố Palma de Mallorca
PMI
Luxembourg
LUX
           
666
Málaga
AGP
Luxembourg
LUX
           
665
Luxembourg
LUX
Málaga
AGP
           
971
Luxembourg
LUX
Marrakesh
RAK
           
972
Marrakesh
RAK
Luxembourg
LUX
           
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.
  • Khứ hồi
  • Một chiều
  • Nhiều thành phố
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
  • Nhiều hạng
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất