Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Luxair

LG

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Luxair

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Luxair

  • Đâu là hạn định do Luxair đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Luxair, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Luxair sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Luxair bay đến đâu?

    Luxair khai thác những chuyến bay thẳng đến 101 thành phố ở 31 quốc gia khác nhau. Luxair khai thác những chuyến bay thẳng đến 101 thành phố ở 31 quốc gia khác nhau. Thành phố Palma de Mallorca, Luxembourg và Porto là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Luxair.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Luxair?

    Luxair tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Luxembourg.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Luxair?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Luxair.

  • Hãng Luxair có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Luxair được tìm thấy trên KAYAK là từ Milan đến Luxembourg, với giá 2.157.525 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Luxair?

  • Liệu Luxair có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Luxair không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Luxair có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Luxair có các chuyến bay tới 102 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Luxair

7,7
Tốt65 đánh giá đã được xác minh
7,2Thức ăn
8,0Phi hành đoàn
7,6Lên máy bay
7,4Thư thái
6,2Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Luxair

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Luxair - Luxair bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Luxair thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Luxair có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Luxair

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
8013Luxembourg (LUX)Paris (CDG)1 giờ 5 phút
8014Paris (CDG)Luxembourg (LUX)1 giờ 0 phút
8853Luxembourg (LUX)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
4598London (LCY)Luxembourg (LUX)1 giờ 10 phút
4597Luxembourg (LUX)London (LCY)1 giờ 20 phút
5435Luxembourg (LUX)Copenhagen (CPH)1 giờ 50 phút
5436Copenhagen (CPH)Luxembourg (LUX)1 giờ 55 phút
8854Vienna (VIE)Luxembourg (LUX)1 giờ 45 phút
8367Luxembourg (LUX)Geneva (GVA)1 giờ 5 phút
8368Geneva (GVA)Luxembourg (LUX)1 giờ 5 phút
9731Luxembourg (LUX)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
9732Muy-ních (MUC)Luxembourg (LUX)1 giờ 10 phút
6998Milan (MXP)Luxembourg (LUX)1 giờ 25 phút
3837Luxembourg (LUX)Ma-đrít (MAD)2 giờ 20 phút
3838Ma-đrít (MAD)Luxembourg (LUX)2 giờ 15 phút
9474Berlin (BER)Luxembourg (LUX)1 giờ 30 phút
9473Luxembourg (LUX)Berlin (BER)1 giờ 30 phút
5402Helsinki (HEL)Luxembourg (LUX)2 giờ 40 phút
6493Luxembourg (LUX)Milan (LIN)1 giờ 20 phút
6494Milan (LIN)Luxembourg (LUX)1 giờ 25 phút
6556Rome (FCO)Luxembourg (LUX)1 giờ 50 phút
6555Luxembourg (LUX)Rome (FCO)1 giờ 50 phút
6997Luxembourg (LUX)Milan (MXP)1 giờ 20 phút
986Luqa (MLA)Luxembourg (LUX)2 giờ 35 phút
8212Montpellier (MPL)Luxembourg (LUX)1 giờ 35 phút
985Luxembourg (LUX)Luqa (MLA)2 giờ 35 phút
8211Luxembourg (LUX)Montpellier (MPL)1 giờ 45 phút
141Luxembourg (LUX)Marsa Alam (RMF)5 giờ 0 phút
951Luxembourg (LUX)Tunis (TUN)2 giờ 20 phút
952Tunis (TUN)Luxembourg (LUX)2 giờ 20 phút
142Marsa Alam (RMF)Luxembourg (LUX)5 giờ 15 phút
5781Luxembourg (LUX)Stockholm (ARN)2 giờ 15 phút
5483Luxembourg (LUX)Praha (Prague) (PRG)1 giờ 25 phút
5782Stockholm (ARN)Luxembourg (LUX)2 giờ 15 phút
764Thành phố Valencia (VLC)Luxembourg (LUX)2 giờ 20 phút
8172Boóc-đô (BOD)Luxembourg (LUX)1 giờ 45 phút
4541Luxembourg (LUX)Manchester (MAN)1 giờ 50 phút
4884Dublin (DUB)Luxembourg (LUX)1 giờ 50 phút
763Luxembourg (LUX)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 15 phút
4732Edinburgh (EDI)Luxembourg (LUX)1 giờ 50 phút
4542Manchester (MAN)Luxembourg (LUX)1 giờ 45 phút
4731Luxembourg (LUX)Edinburgh (EDI)1 giờ 50 phút
4883Luxembourg (LUX)Dublin (DUB)2 giờ 0 phút
5484Praha (Prague) (PRG)Luxembourg (LUX)1 giờ 25 phút
8171Luxembourg (LUX)Boóc-đô (BOD)1 giờ 55 phút
620Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Luxembourg (LUX)2 giờ 10 phút
3591Luxembourg (LUX)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 0 phút
744Arrecife (ACE)Luxembourg (LUX)4 giờ 0 phút
3592Bác-xê-lô-na (BCN)Luxembourg (LUX)2 giờ 0 phút
743Luxembourg (LUX)Arrecife (ACE)4 giờ 15 phút
712Granadilla (TFS)Luxembourg (LUX)4 giờ 15 phút
6581Luxembourg (LUX)Bologna (BLQ)1 giờ 40 phút
711Luxembourg (LUX)Granadilla (TFS)4 giờ 35 phút
6582Bologna (BLQ)Luxembourg (LUX)1 giờ 40 phút
672Mahón (MAH)Luxembourg (LUX)2 giờ 0 phút
671Luxembourg (LUX)Mahón (MAH)2 giờ 0 phút
6723Luxembourg (LUX)Pescara (PSR)2 giờ 10 phút
5741Luxembourg (LUX)Krakow (KRK)2 giờ 10 phút
6724Pescara (PSR)Luxembourg (LUX)2 giờ 15 phút
5742Krakow (KRK)Luxembourg (LUX)2 giờ 10 phút
619Luxembourg (LUX)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 0 phút
3770Porto (OPO)Luxembourg (LUX)2 giờ 20 phút
463Luxembourg (LUX)Tivat (TIV)2 giờ 5 phút
6521Luxembourg (LUX)Florence (FLR)1 giờ 50 phút
6522Florence (FLR)Luxembourg (LUX)1 giờ 45 phút
464Tivat (TIV)Luxembourg (LUX)2 giờ 15 phút
3769Luxembourg (LUX)Porto (OPO)2 giờ 35 phút
278Ajaccio (AJA)Luxembourg (LUX)1 giờ 35 phút
277Luxembourg (LUX)Ajaccio (AJA)1 giờ 40 phút
265Luxembourg (LUX)Bastia (BIA)1 giờ 35 phút
266Bastia (BIA)Luxembourg (LUX)1 giờ 30 phút
204Houmt Souk (DJE)Luxembourg (LUX)2 giờ 45 phút
656Thị trấn Ibiza (IBZ)Luxembourg (LUX)2 giờ 15 phút
694Almería (LEI)Luxembourg (LUX)2 giờ 35 phút
203Luxembourg (LUX)Houmt Souk (DJE)2 giờ 45 phút
655Luxembourg (LUX)Thị trấn Ibiza (IBZ)2 giờ 15 phút
693Luxembourg (LUX)Almería (LEI)2 giờ 40 phút
771Luxembourg (LUX)Funchal (FNC)4 giờ 5 phút
5401Luxembourg (LUX)Helsinki (HEL)2 giờ 35 phút
772Funchal (FNC)Luxembourg (LUX)3 giờ 45 phút
921Luxembourg (LUX)Hurghada (HRG)4 giờ 40 phút
922Hurghada (HRG)Luxembourg (LUX)5 giờ 10 phút
6542Venice (VCE)Luxembourg (LUX)1 giờ 40 phút
731Luxembourg (LUX)Puerto del Rosario (FUE)4 giờ 20 phút
8256Nice (NCE)Luxembourg (LUX)1 giờ 25 phút
8255Luxembourg (LUX)Nice (NCE)1 giờ 30 phút
732Puerto del Rosario (FUE)Luxembourg (LUX)4 giờ 5 phút
704Las Palmas de Gran Canaria (LPA)Luxembourg (LUX)4 giờ 15 phút
703Luxembourg (LUX)Las Palmas de Gran Canaria (LPA)4 giờ 30 phút
Hiển thị thêm đường bay

Luxair thông tin liên hệ

  • LGMã IATA
  • +352 2456 1Gọi điện
  • luxair.luTruy cập

Thông tin của Luxair

Mã IATALG
Tuyến đường213
Tuyến bay hàng đầuLuxembourg đến Thành phố Palma de Mallorca
Sân bay được khai thác102
Sân bay hàng đầuLuxembourg
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.