Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Malaysia Airlines

MH

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Malaysia Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Bảy
Tháng Tư
Thời điểm tốt nhất để tránh các chyến bay quá đông đúc, tuy nhiên mức giá cao hơn trung bình khoảng 23%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 12%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Malaysia Airlines

  • Đâu là hạn định do Malaysia Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Malaysia Airlines, hành lý xách tay không được quá 56x36x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Malaysia Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Malaysia Airlines bay đến đâu?

    Malaysia Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 73 thành phố ở 24 quốc gia khác nhau. Malaysia Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 73 thành phố ở 24 quốc gia khác nhau. Singapore, Kuala Lumpur và Kota Kinabalu là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Malaysia Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Malaysia Airlines?

    Malaysia Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Kuala Lumpur.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Malaysia Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Malaysia Airlines.

  • Các vé bay của hãng Malaysia Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Malaysia Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Malaysia Airlines là Tháng Bảy, còn tháng đắt nhất là Tháng Tư.

  • Hãng Malaysia Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Malaysia Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Kota Bharu đến Johor Bahru, với giá 962.289 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Malaysia Airlines?

  • Liệu Malaysia Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Malaysia Airlines là một phần của liên minh hãng bay oneworld.

  • Hãng Malaysia Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Malaysia Airlines có các chuyến bay tới 73 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Malaysia Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Malaysia Airlines là Tháng Bảy, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Tư.

Đánh giá của khách hàng Malaysia Airlines

7,3
Tốt318 đánh giá đã được xác minh
7,0Thức ăn
7,4Thư thái
7,5Lên máy bay
8,1Phi hành đoàn
6,6Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Malaysia Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Malaysia Airlines - Malaysia Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Malaysia Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Malaysia Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Malaysia Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
190Kuala Lumpur (KUL)Niu Đê-li (DEL)5 giờ 45 phút
2637Kota Kinabalu (BKI)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 40 phút
193Thành phố Bangalore (BLR)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 20 phút
195Mumbai (BOM)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 30 phút
21Paris (CDG)Kuala Lumpur (KUL)12 giờ 50 phút
178Colombo (CMB)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 45 phút
521Trường Sa (CSX)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 45 phút
197Dhaka (DAC)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 0 phút
191Niu Đê-li (DEL)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 40 phút
1397Kota Bharu (KBR)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 15 phút
2513Kuching (KCH)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 50 phút
2616Kuala Lumpur (KUL)Kota Kinabalu (BKI)2 giờ 40 phút
192Kuala Lumpur (KUL)Thành phố Bangalore (BLR)4 giờ 15 phút
194Kuala Lumpur (KUL)Mumbai (BOM)5 giờ 20 phút
179Kuala Lumpur (KUL)Colombo (CMB)3 giờ 25 phút
520Kuala Lumpur (KUL)Trường Sa (CSX)5 giờ 5 phút
2520Kuala Lumpur (KUL)Kuching (KCH)1 giờ 50 phút
1446Kuala Lumpur (KUL)Langkawi (LGK)1 giờ 15 phút
4Kuala Lumpur (KUL)London (LHR)13 giờ 45 phút
485Kuala Lumpur (KUL)Đảo Male (MLE)4 giờ 15 phút
70Kuala Lumpur (KUL)Tô-ky-ô (NRT)7 giờ 15 phút
1162Kuala Lumpur (KUL)Penang (PEN)1 giờ 5 phút
613Kuala Lumpur (KUL)Singapore (SIN)1 giờ 20 phút
522Kuala Lumpur (KUL)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 10 phút
1455Langkawi (LGK)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 20 phút
1London (LHR)Kuala Lumpur (KUL)13 giờ 15 phút
484Đảo Male (MLE)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 35 phút
71Tô-ky-ô (NRT)Kuala Lumpur (KUL)7 giờ 45 phút
1165Penang (PEN)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 5 phút
616Singapore (SIN)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 20 phút
523Thẩm Quyến (SZX)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 0 phút
527Thành Đô (TFU)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 5 phút
165Doha (DOH)Kuala Lumpur (KUL)7 giờ 35 phút
164Kuala Lumpur (KUL)Doha (DOH)7 giờ 35 phút
1396Kuala Lumpur (KUL)Kota Bharu (KBR)1 giờ 5 phút
20Kuala Lumpur (KUL)Paris (CDG)13 giờ 25 phút
196Kuala Lumpur (KUL)Dhaka (DAC)3 giờ 55 phút
526Kuala Lumpur (KUL)Thành Đô (TFU)5 giờ 5 phút
125Kuala Lumpur (KUL)Perth (PER)5 giờ 55 phút
124Perth (PER)Kuala Lumpur (KUL)6 giờ 5 phút
180Kuala Lumpur (KUL)Chennai (MAA)3 giờ 50 phút
181Chennai (MAA)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 5 phút
1336Kuala Lumpur (KUL)Kuala Terengganu (TGG)1 giờ 0 phút
1335Kuala Terengganu (TGG)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 5 phút
79Hong Kong (HKG)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 0 phút
755Phnom Penh (KTI)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 50 phút
754Kuala Lumpur (KUL)Phnom Penh (KTI)2 giờ 0 phút
2594Kuala Lumpur (KUL)Miri (MYY)2 giờ 25 phút
2593Miri (MYY)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 25 phút
57Phu-ku-ô-ka (FUK)Kuala Lumpur (KUL)6 giờ 45 phút
78Kuala Lumpur (KUL)Hong Kong (HKG)4 giờ 5 phút
56Kuala Lumpur (KUL)Phu-ku-ô-ka (FUK)6 giờ 20 phút
2716Kuala Lumpur (KUL)Sibu (SBW)2 giờ 5 phút
2715Sibu (SBW)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 0 phút
2747Bintulu (BTU)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 15 phút
2746Kuala Lumpur (KUL)Bintulu (BTU)2 giờ 20 phút
753Hà Nội (HAN)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 25 phút
752Kuala Lumpur (KUL)Hà Nội (HAN)3 giờ 40 phút
1209Alor Setar (AOR)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 10 phút
1208Kuala Lumpur (KUL)Alor Setar (AOR)1 giờ 0 phút
2660Kuala Lumpur (KUL)Tawau (TWU)2 giờ 55 phút
2661Tawau (TWU)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 50 phút
1276Kuala Lumpur (KUL)Kuantan (KUA)0 giờ 50 phút
785Băng Cốc (BKK)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 15 phút
784Kuala Lumpur (KUL)Băng Cốc (BKK)2 giờ 20 phút
134Brisbane (BNE)Kuala Lumpur (KUL)8 giờ 30 phút
135Kuala Lumpur (KUL)Brisbane (BNE)8 giờ 20 phút
138Adelaide (ADL)Kuala Lumpur (KUL)7 giờ 45 phút
129Kuala Lumpur (KUL)Melbourne (MEL)7 giờ 55 phút
758Kuala Lumpur (KUL)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 15 phút
141Kuala Lumpur (KUL)Sydney (SYD)8 giờ 25 phút
759Hồ Chí Minh (SGN)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 0 phút
122Sydney (SYD)Kuala Lumpur (KUL)9 giờ 15 phút
128Melbourne (MEL)Kuala Lumpur (KUL)8 giờ 45 phút
171Kathmandu (KTM)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 50 phút
114Kuala Lumpur (KUL)Kathmandu (KTM)4 giờ 45 phút
139Kuala Lumpur (KUL)Adelaide (ADL)7 giờ 5 phút
1063Kuala Lumpur (KUL)Johor Bahru (JHB)1 giờ 5 phút
847Kuala Lumpur (KUL)Makassar (UPG)3 giờ 25 phút
846Makassar (UPG)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 25 phút
704Kuala Lumpur (KUL)Manila (MNL)4 giờ 0 phút
2710Kuala Lumpur (KUL)Sandakan (SDK)2 giờ 50 phút
705Manila (MNL)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 0 phút
2711Sandakan (SDK)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 50 phút
852Denpasar (DPS)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 10 phút
853Kuala Lumpur (KUL)Denpasar (DPS)3 giờ 20 phút
158Kuala Lumpur (KUL)Medina (MED)9 giờ 10 phút
159Medina (MED)Kuala Lumpur (KUL)9 giờ 25 phút
53Ô-sa-ka (KIX)Kuala Lumpur (KUL)7 giờ 5 phút
2608Kuala Lumpur (KUL)Đảo Labuan (LBU)2 giờ 30 phút
2609Đảo Labuan (LBU)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 30 phút
199Hyderabad (HYD)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 25 phút
52Kuala Lumpur (KUL)Ô-sa-ka (KIX)6 giờ 30 phút
841Kuala Lumpur (KUL)Pekanbaru (PKU)1 giờ 5 phút
840Pekanbaru (PKU)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 10 phút
198Kuala Lumpur (KUL)Hyderabad (HYD)4 giờ 20 phút
871Kuala Lumpur (KUL)Surabaya (SUB)2 giờ 45 phút
870Surabaya (SUB)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 40 phút
144Auckland (AKL)Kuala Lumpur (KUL)11 giờ 40 phút
710Jakarta (CGK)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 20 phút
865Medan (KNO)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 5 phút
711Kuala Lumpur (KUL)Jakarta (CGK)2 giờ 25 phút
864Kuala Lumpur (KUL)Medan (KNO)1 giờ 5 phút
795Thị trấn Phuket (HKT)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 40 phút
794Kuala Lumpur (KUL)Thị trấn Phuket (HKT)1 giờ 35 phút
185Can-cút-ta (CCU)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 5 phút
1281Kuantan (KUA)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 0 phút
145Kuala Lumpur (KUL)Auckland (AKL)9 giờ 55 phút
117Thiruvananthapuram (TRV)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 20 phút
747Đà Nẵng (DAD)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 55 phút
746Kuala Lumpur (KUL)Đà Nẵng (DAD)2 giờ 50 phút
39Incheon (ICN)Kuala Lumpur (KUL)6 giờ 35 phút
1038Johor Bahru (JHB)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 0 phút
109Kochi (COK)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 20 phút
318Kuala Lumpur (KUL)Bắc Kinh (PKX)6 giờ 20 phút
388Kuala Lumpur (KUL)Thượng Hải (PVG)5 giờ 35 phút
319Bắc Kinh (PKX)Kuala Lumpur (KUL)6 giờ 30 phút
389Thượng Hải (PVG)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 35 phút
116Kuala Lumpur (KUL)Thiruvananthapuram (TRV)4 giờ 0 phút
38Kuala Lumpur (KUL)Incheon (ICN)7 giờ 20 phút
119Amritsar (ATQ)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 50 phút
118Kuala Lumpur (KUL)Amritsar (ATQ)5 giờ 55 phút
108Kuala Lumpur (KUL)Kochi (COK)3 giờ 50 phút
157Jeddah (JED)Kuala Lumpur (KUL)9 giờ 35 phút
377Quảng Châu (CAN)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 5 phút
376Kuala Lumpur (KUL)Quảng Châu (CAN)4 giờ 10 phút
156Kuala Lumpur (KUL)Jeddah (JED)8 giờ 55 phút
773Chiềng Mai (CNX)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 0 phút
772Kuala Lumpur (KUL)Chiềng Mai (CNX)2 giờ 50 phút
366Kuala Lumpur (KUL)Taipei (Đài Bắc) (TPE)4 giờ 55 phút
367Taipei (Đài Bắc) (TPE)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 50 phút
Hiển thị thêm đường bay

Malaysia Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của Malaysia Airlines

Mã IATAMH
Tuyến đường148
Tuyến bay hàng đầuSân bay Kuala Lumpur Intl đến Singapore
Sân bay được khai thác73
Sân bay hàng đầuKuala Lumpur Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.