Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Ruili Airlines

DR

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Ruili Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Ruili Airlines

  • Hãng Ruili Airlines bay đến đâu?

    Ruili Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 73 thành phố ở 6 quốc gia khác nhau. Ruili Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 73 thành phố ở 6 quốc gia khác nhau. Côn Minh, Đức Hoành và Lệ Giang là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Ruili Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Ruili Airlines?

    Ruili Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Côn Minh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Ruili Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Ruili Airlines.

  • Hãng Ruili Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Ruili Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Tây Song Bản Nạp đến Lệ Giang, với giá 3.539.137 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Ruili Airlines?

  • Liệu Ruili Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Ruili Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Ruili Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Ruili Airlines có các chuyến bay tới 73 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Ruili Airlines

0,0
Kém0 đánh giá đã được xác minh
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Ruili Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Ruili Airlines - Ruili Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Ruili Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Ruili Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Ruili Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
5312Trùng Khánh (CKG)Đức Hoành (LUM)2 giờ 5 phút•••••••
5311Trùng Khánh (CKG)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 45 phút•••••••
5311Đức Hoành (LUM)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 55 phút•••••••
5312Thái Nguyên (TYN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút•••••••
5026Trường Sa (CSX)Đức Hoành (LUM)2 giờ 35 phút••••
6569Côn Minh (KMG)Tây Ninh (XNN)2 giờ 25 phút••••
5025Đức Hoành (LUM)Trường Sa (CSX)2 giờ 30 phút••••
5051Tây Song Bản Nạp (JHG)Lệ Giang (LJG)1 giờ 15 phút•••
6581Côn Minh (KMG)Hãn Châu (WUT)3 giờ 0 phút•••
5052Lệ Giang (LJG)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 10 phút•••
5051Lệ Giang (LJG)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 5 phút•••
5095Đức Hoành (LUM)Vũ Hán (WUH)2 giờ 20 phút•••
5052Hồ Chí Minh (SGN)Lệ Giang (LJG)3 giờ 0 phút•••
5096Vũ Hán (WUH)Đức Hoành (LUM)2 giờ 40 phút•••
6581Hãn Châu (WUT)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút•••
6519Côn Minh (KMG)Bảo Sơn (TCZ)1 giờ 20 phút••••
6570Tây Ninh (XNN)Côn Minh (KMG)2 giờ 20 phút•
5032Sihanoukville (KOS)Vô Tích (WUX)4 giờ 15 phút•
5342Quý Dương (KWE)Vô Tích (WUX)2 giờ 10 phút•
5031Vô Tích (WUX)Sihanoukville (KOS)4 giờ 30 phút•
5341Vô Tích (WUX)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút•
5098Tuyền Châu (JJN)Đức Hoành (LUM)3 giờ 50 phút••••••
6536Tuyền Châu (JJN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút••••••
6535Côn Minh (KMG)Vũ Hán (WUH)2 giờ 0 phút••••••
5097Đức Hoành (LUM)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 40 phút••••••
6535Vũ Hán (WUH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 35 phút••••••
6536Vũ Hán (WUH)Côn Minh (KMG)2 giờ 20 phút••••••
5038Mandalay (MDL)Đức Hoành (LUM)1 giờ 15 phút••••
6592Đại Liên (DLC)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 35 phút••••
6591Côn Minh (KMG)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 30 phút••••
6506Đức Hoành (LUM)Côn Minh (KMG)1 giờ 10 phút••••
6591Ôn Châu (WNZ)Đại Liên (DLC)2 giờ 15 phút••••
6592Ôn Châu (WNZ)Côn Minh (KMG)3 giờ 15 phút••••
5317Ba Trung (BZX)Thường Châu (CZX)2 giờ 20 phút•••
5318Ba Trung (BZX)Đức Hoành (LUM)2 giờ 25 phút•••
5318Thường Châu (CZX)Ba Trung (BZX)2 giờ 30 phút•••
5084Chu Sơn (HSN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 40 phút••••••
5361Tây Song Bản Nạp (JHG)Nam Xương (KHN)2 giờ 30 phút••••
5083Tuyền Châu (JJN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 35 phút••••••
5362Nam Xương (KHN)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 15 phút••••
6537Côn Minh (KMG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 30 phút••••••
5045Côn Minh (KMG)Phú Quốc (PQC)3 giờ 0 phút•••
5317Đức Hoành (LUM)Ba Trung (BZX)2 giờ 0 phút•••
6573Liên Vân Cảng (LYG)Côn Minh (KMG)3 giờ 15 phút•••
6573Thẩm Dương (SHE)Liên Vân Cảng (LYG)2 giờ 0 phút•••
6501Côn Minh (KMG)Đức Hoành (LUM)1 giờ 10 phút•••••
6523Côn Minh (KMG)Vô Tích (WUX)2 giờ 50 phút••••
6524Vô Tích (WUX)Côn Minh (KMG)3 giờ 25 phút•••••
5301Đức Hoành (LUM)Yết Dương (SWA)2 giờ 35 phút•••••
5360Gia Dục Quan (JGN)Lan Châu (LHW)1 giờ 20 phút••••
5360Lan Châu (LHW)Côn Minh (KMG)2 giờ 10 phút••••
5322Lan Châu (LHW)Lệ Giang (LJG)2 giờ 35 phút•••
5351Bảo Sơn (TCZ)Tây Song Bản Nạp (JHG)0 giờ 55 phút•••••
5352Tây Song Bản Nạp (JHG)Bảo Sơn (TCZ)1 giờ 10 phút•••••
5335Đức Hoành (LUM)Tây Song Bản Nạp (JHG)0 giờ 55 phút•••••
6520Bảo Sơn (TCZ)Côn Minh (KMG)1 giờ 15 phút•••••
5310Thường Châu (CZX)Lệ Giang (LJG)3 giờ 20 phút••
6544Ân Thi (ENH)Côn Minh (KMG)1 giờ 40 phút•••
6543Ân Thi (ENH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút•••
5334Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thông Liêu (HUO)1 giờ 50 phút••••••
5333Thông Liêu (HUO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 35 phút••••••
5334Thông Liêu (HUO)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 35 phút••••••
5348Nam Xương (KHN)Đức Hoành (LUM)3 giờ 20 phút•••••
6543Côn Minh (KMG)Ân Thi (ENH)1 giờ 35 phút•••
5359Côn Minh (KMG)Lan Châu (LHW)2 giờ 25 phút•••
5359Lan Châu (LHW)Gia Dục Quan (JGN)1 giờ 30 phút•••
5309Lệ Giang (LJG)Thường Châu (CZX)2 giờ 45 phút••
5310Lệ Giang (LJG)Đức Hoành (LUM)0 giờ 50 phút••
5347Đức Hoành (LUM)Nam Xương (KHN)2 giờ 30 phút•••••
5309Đức Hoành (LUM)Lệ Giang (LJG)1 giờ 0 phút••
5333Thẩm Dương (SHE)Thông Liêu (HUO)1 giờ 30 phút••••••
6544Thiên Tân (TSN)Ân Thi (ENH)2 giờ 25 phút•••
5086Trịnh Châu (CGO)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 0 phút•••••
5085Tuyền Châu (JJN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 0 phút•••••
6538Tuyền Châu (JJN)Côn Minh (KMG)3 giờ 10 phút•••••
6517Côn Minh (KMG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 35 phút••
6529Côn Minh (KMG)Yết Dương (SWA)2 giờ 0 phút••
5321Lệ Giang (LJG)Lan Châu (LHW)2 giờ 0 phút••
6518Nam Kinh (NKG)Côn Minh (KMG)3 giờ 0 phút••
6530Yết Dương (SWA)Côn Minh (KMG)2 giờ 50 phút••
6554Quỳnh Hải (BAR)Côn Minh (KMG)2 giờ 0 phút•••
6546Phúc Châu (FOC)Trạm Giang (ZHA)1 giờ 35 phút•••
6553Côn Minh (KMG)Quỳnh Hải (BAR)1 giờ 55 phút•••
6545Côn Minh (KMG)Trạm Giang (ZHA)1 giờ 35 phút•••
6545Trạm Giang (ZHA)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút•••
6546Trạm Giang (ZHA)Côn Minh (KMG)1 giờ 35 phút•••
5336Tây Song Bản Nạp (JHG)Đức Hoành (LUM)1 giờ 10 phút••
5016Yết Dương (SWA)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút••••
5015Thành Đô (TFU)Yết Dương (SWA)2 giờ 20 phút••••
5016Thành Đô (TFU)Vô Tích (WUX)2 giờ 25 phút••••
5015Vô Tích (WUX)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút••••
6550Trường Xuân (CGQ)Yên Đài (YNT)1 giờ 35 phút••
5343Tây Song Bản Nạp (JHG)Nam Ninh (NNG)1 giờ 40 phút•••
6549Côn Minh (KMG)Yên Đài (YNT)3 giờ 35 phút••
5344Nam Ninh (NNG)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 55 phút•••
5046Phú Quốc (PQC)Côn Minh (KMG)3 giờ 20 phút•••
6549Yên Đài (YNT)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 40 phút••
6550Yên Đài (YNT)Côn Minh (KMG)3 giờ 30 phút••
5009Đại Đồng (DAT)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 20 phút•••
6564Cáp Nhĩ Tân (HRB)Diêm Thành (YNZ)3 giờ 5 phút•••
6574Côn Minh (KMG)Liên Vân Cảng (LYG)3 giờ 5 phút•••
6574Liên Vân Cảng (LYG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 5 phút•••
5302Yết Dương (SWA)Đức Hoành (LUM)3 giờ 0 phút•••
5009Thành Đô (TFU)Đại Đồng (DAT)2 giờ 40 phút•••
6564Diêm Thành (YNZ)Côn Minh (KMG)3 giờ 15 phút•••
5065Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 5 phút••••
5066Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tây An (XIY)1 giờ 45 phút••••
6540Hàng Châu (HGH)Côn Minh (KMG)3 giờ 25 phút••
6562An Dương (HQQ)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 10 phút••
6561An Dương (HQQ)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút••
5027Tây Song Bản Nạp (JHG)Tây Ninh (XNN)2 giờ 35 phút•
5039Côn Minh (KMG)Cheongju (CJJ)4 giờ 0 phút••
6539Côn Minh (KMG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút••
5029Côn Minh (KMG)Sihanoukville (KOS)2 giờ 50 phút••
5030Sihanoukville (KOS)Côn Minh (KMG)2 giờ 50 phút••
5066Thẩm Dương (SHE)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 5 phút••••
6561Thẩm Dương (SHE)An Dương (HQQ)2 giờ 20 phút••
6562Thành Đô (TFU)An Dương (HQQ)2 giờ 10 phút••
5065Tây An (XIY)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 55 phút••••
5028Tây Ninh (XNN)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 35 phút•
5012Bao Đầu (BAV)Côn Minh (KMG)2 giờ 55 phút•
5011Bao Đầu (BAV)Thiên Tân (TSN)1 giờ 30 phút•
5011Côn Minh (KMG)Bao Đầu (BAV)2 giờ 35 phút•
5012Thiên Tân (TSN)Bao Đầu (BAV)2 giờ 5 phút•
6566Trường Sa (CSX)Duy Phường (WEF)2 giờ 30 phút••
5332Phúc Châu (FOC)Đức Hoành (LUM)4 giờ 10 phút••
5094Hợp Phì (HFE)Đức Hoành (LUM)3 giờ 10 phút••
5072Kiềm Đông Nam (KJH)Thập Yển (WDS)1 giờ 20 phút••
5071Côn Minh (KMG)Thập Yển (WDS)2 giờ 10 phút••
5325Quý Dương (KWE)Đức Hoành (LUM)1 giờ 35 phút••
5331Đức Hoành (LUM)Phúc Châu (FOC)2 giờ 55 phút••
5093Đức Hoành (LUM)Hợp Phì (HFE)2 giờ 25 phút••
5326Đức Hoành (LUM)Quý Dương (KWE)1 giờ 25 phút••
5059Đức Hoành (LUM)Nam Kinh (NKG)2 giờ 55 phút••
5060Nam Kinh (NKG)Đức Hoành (LUM)3 giờ 50 phút••
6565Thẩm Dương (SHE)Duy Phường (WEF)1 giờ 40 phút••
6587Thẩm Dương (SHE)Hãn Châu (WUT)2 giờ 10 phút••
6588Thành Đô (TFU)Hãn Châu (WUT)2 giờ 35 phút••
5071Thập Yển (WDS)Kiềm Đông Nam (KJH)1 giờ 45 phút••
5072Thập Yển (WDS)Côn Minh (KMG)2 giờ 5 phút••
6565Duy Phường (WEF)Trường Sa (CSX)2 giờ 30 phút••
6566Duy Phường (WEF)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 50 phút••
6587Hãn Châu (WUT)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút••
5010Đại Đồng (DAT)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút••
5010Cáp Nhĩ Tân (HRB)Đại Đồng (DAT)2 giờ 25 phút••
6557Côn Minh (KMG)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút••
6563Côn Minh (KMG)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 40 phút••
5305Thành Đô (TFU)Từ Châu (XUZ)2 giờ 20 phút••
6582Hãn Châu (WUT)Côn Minh (KMG)2 giờ 40 phút••
6558Tây An (XIY)Côn Minh (KMG)2 giờ 0 phút••
5306Từ Châu (XUZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút••
6563Diêm Thành (YNZ)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 45 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Ruili Airlines thông tin liên hệ

  • DRMã IATA
  • +86 400 005 9999Gọi điện
  • rlair.netTruy cập

Thông tin của Ruili Airlines

Mã IATADR
Tuyến đường236
Tuyến bay hàng đầuĐức Hoành đến Côn Minh
Sân bay được khai thác61
Sân bay hàng đầuCôn Minh Kunming Changshui
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.