Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Ruili Airlines

DR

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Ruili Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Ruili Airlines

  • Hãng Ruili Airlines bay đến đâu?

    Ruili Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 74 thành phố ở 6 quốc gia khác nhau. Ruili Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 74 thành phố ở 6 quốc gia khác nhau. Đức Hoành, Côn Minh và Lệ Giang là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Ruili Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Ruili Airlines?

    Ruili Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Côn Minh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Ruili Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Ruili Airlines.

  • Hãng Ruili Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Ruili Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Chiềng Mai đến Côn Minh, với giá 6.051.948 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Ruili Airlines?

  • Liệu Ruili Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Ruili Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Ruili Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Ruili Airlines có các chuyến bay tới 74 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Ruili Airlines

0,0
Kém0 đánh giá đã được xác minh
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Ruili Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Ruili Airlines - Ruili Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Ruili Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Ruili Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Ruili Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
5341Vô Tích (WUX)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút•••••••
5342Quý Dương (KWE)Vô Tích (WUX)2 giờ 25 phút•••••••
5313Đại Liên (DLC)Vô Tích (WUX)1 giờ 45 phút•••
5004Thẩm Quyến (SZX)Vô Tích (WUX)2 giờ 15 phút•••
5314Vô Tích (WUX)Đại Liên (DLC)1 giờ 40 phút•••
5003Vô Tích (WUX)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút•••
6551Côn Minh (KMG)Đức Hoành (LUM)1 giờ 10 phút••••••
6551Vô Tích (WUX)Côn Minh (KMG)3 giờ 10 phút••••••
5092Quý Dương (KWE)Thường Châu (CZX)2 giờ 25 phút•••
5312Trùng Khánh (CKG)Đức Hoành (LUM)2 giờ 10 phút•••••••
5311Trùng Khánh (CKG)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 55 phút•••••••
5311Đức Hoành (LUM)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút•••••••
5312Thái Nguyên (TYN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút•••••••
6589Thẩm Dương (SHE)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)1 giờ 40 phút••••••
5360Gia Dục Quan (JGN)Lan Châu (LHW)1 giờ 25 phút••••••
5359Côn Minh (KMG)Lan Châu (LHW)2 giờ 5 phút••••••
5359Lan Châu (LHW)Gia Dục Quan (JGN)1 giờ 45 phút••••••
5360Lan Châu (LHW)Côn Minh (KMG)2 giờ 20 phút••••••
5350Phúc Châu (FOC)Đức Hoành (LUM)3 giờ 40 phút••••
5301Đức Hoành (LUM)Yết Dương (SWA)2 giờ 50 phút••••
5302Yết Dương (SWA)Đức Hoành (LUM)2 giờ 40 phút••••
5065Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 50 phút••••••
5332Tây Song Bản Nạp (JHG)Đức Hoành (LUM)1 giờ 0 phút••
6557Côn Minh (KMG)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút••••••
5331Đức Hoành (LUM)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 10 phút••
5065Tây An (XIY)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 50 phút••••••
6552Côn Minh (KMG)Vô Tích (WUX)3 giờ 5 phút••••••
6552Đức Hoành (LUM)Côn Minh (KMG)1 giờ 10 phút••••••
5095Đức Hoành (LUM)Vũ Hán (WUH)2 giờ 30 phút••••••
5096Vũ Hán (WUH)Đức Hoành (LUM)2 giờ 40 phút••••••
5310Thường Châu (CZX)Lệ Giang (LJG)3 giờ 35 phút••••••
5310Lệ Giang (LJG)Đức Hoành (LUM)0 giờ 50 phút••••••
5010Đại Đồng (DAT)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút••••••
5066Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tây An (XIY)1 giờ 40 phút••••••
5010Cáp Nhĩ Tân (HRB)Đại Đồng (DAT)2 giờ 35 phút••••••
5066Thẩm Dương (SHE)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 55 phút••••••
5322Lan Châu (LHW)Lệ Giang (LJG)2 giờ 10 phút•••••
5322Lệ Giang (LJG)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 10 phút•••••
5038Mandalay (MDL)Đức Hoành (LUM)1 giờ 20 phút••••
6597Thẩm Dương (SHE)Tây Ninh (XNN)3 giờ 30 phút••••
6598Tây Ninh (XNN)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 45 phút••••
6542Trường Sa (CSX)Côn Minh (KMG)2 giờ 25 phút••••
6535Côn Minh (KMG)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 10 phút••••••
6535Thái Nguyên (TYN)Ngân Xuyên (INC)1 giờ 25 phút••••••
6578Phúc Châu (FOC)Côn Minh (KMG)3 giờ 15 phút•••••
6577Côn Minh (KMG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút•••••
5309Lệ Giang (LJG)Thường Châu (CZX)2 giờ 45 phút••••••
5309Đức Hoành (LUM)Lệ Giang (LJG)1 giờ 0 phút••••••
6566Uy Hải (WEH)Côn Minh (KMG)3 giờ 50 phút••••
6566Diên Biên (YNJ)Uy Hải (WEH)1 giờ 55 phút••••
6564Châu Hải (ZUH)Côn Minh (KMG)2 giờ 5 phút••••
6574Thanh Đảo (TAO)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 45 phút•••
6574Thái Nguyên (TYN)Côn Minh (KMG)3 giờ 15 phút•••
6528Vũ Hán (WUH)Côn Minh (KMG)2 giờ 10 phút••
6528Tây Ninh (XNN)Vũ Hán (WUH)2 giờ 25 phút••
5334Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thông Liêu (HUO)1 giờ 30 phút••••••
5333Thông Liêu (HUO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 55 phút••••••
5334Thông Liêu (HUO)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 25 phút••••••
6527Côn Minh (KMG)Vũ Hán (WUH)2 giờ 10 phút••••••
5018Nam Thông (NTG)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút•••
5333Thẩm Dương (SHE)Thông Liêu (HUO)1 giờ 40 phút••••••
5017Thành Đô (TFU)Nam Thông (NTG)2 giờ 45 phút•••
5316Thành Đô (TFU)Vô Tích (WUX)2 giờ 35 phút•••
6573Thái Nguyên (TYN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 0 phút••••
6527Vũ Hán (WUH)Tây Ninh (XNN)2 giờ 40 phút••••••
5315Vô Tích (WUX)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút•••
6544Ân Thi (ENH)Côn Minh (KMG)1 giờ 45 phút••••
6543Ân Thi (ENH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 35 phút••••
6543Côn Minh (KMG)Ân Thi (ENH)1 giờ 45 phút••••
6544Thiên Tân (TSN)Ân Thi (ENH)2 giờ 35 phút••••
6548Tương Tây (DXJ)Côn Minh (KMG)2 giờ 0 phút••••
6547Tương Tây (DXJ)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 40 phút••••
6547Côn Minh (KMG)Tương Tây (DXJ)2 giờ 0 phút••••
6537Côn Minh (KMG)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 50 phút•••••
6548Thẩm Dương (SHE)Tương Tây (DXJ)3 giờ 20 phút••••
6537Diêm Thành (YNZ)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 55 phút•••••
6550Tuyền Châu (JJN)Côn Minh (KMG)2 giờ 50 phút•••
5032Sihanoukville (KOS)Vô Tích (WUX)4 giờ 10 phút•
5059Đức Hoành (LUM)Nam Kinh (NKG)2 giờ 55 phút•••
5060Nam Kinh (NKG)Đức Hoành (LUM)3 giờ 20 phút•••
5031Vô Tích (WUX)Sihanoukville (KOS)4 giờ 25 phút•
6590Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 5 phút•••••
5337Tây Song Bản Nạp (JHG)Lệ Giang (LJG)1 giờ 20 phút••••
6596Tế Ninh (JNG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 0 phút••••
5093Tế Ninh (JNG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút••••
6569Côn Minh (KMG)Tây Ninh (XNN)2 giờ 15 phút•••
6595Thẩm Dương (SHE)Tế Ninh (JNG)1 giờ 55 phút••••
5094Hạ Môn (XMN)Tế Ninh (JNG)2 giờ 15 phút••••
5321Lệ Giang (LJG)Lan Châu (LHW)2 giờ 15 phút•••
5026Trường Sa (CSX)Đức Hoành (LUM)2 giờ 40 phút•••
5009Đại Đồng (DAT)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 15 phút••••
5009Thành Đô (TFU)Đại Đồng (DAT)2 giờ 40 phút••••
6536Ngân Xuyên (INC)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 35 phút•••••
6559Côn Minh (KMG)Ninh Ba (NGB)3 giờ 0 phút•••
5045Côn Minh (KMG)Phú Quốc (PQC)2 giờ 50 phút•••
5349Đức Hoành (LUM)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút•
6560Ninh Ba (NGB)Côn Minh (KMG)2 giờ 50 phút•••
6587Thẩm Dương (SHE)Hãn Châu (WUT)2 giờ 5 phút•••
6588Thành Đô (TFU)Hãn Châu (WUT)2 giờ 20 phút•••
6588Hãn Châu (WUT)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 50 phút•••
6587Hãn Châu (WUT)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút•••
6538Cáp Nhĩ Tân (HRB)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 30 phút••
6538Diêm Thành (YNZ)Côn Minh (KMG)2 giờ 50 phút••
5318Hợp Phì (HFE)Đức Hoành (LUM)3 giờ 15 phút••
6562An Dương (HQQ)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút••
6561An Dương (HQQ)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút••
6541Côn Minh (KMG)Trường Sa (CSX)2 giờ 30 phút••••
5317Đức Hoành (LUM)Hợp Phì (HFE)2 giờ 55 phút••
5304Ninh Ba (NGB)Đức Hoành (LUM)3 giờ 40 phút••
6561Thẩm Dương (SHE)An Dương (HQQ)1 giờ 45 phút••
6567Thẩm Dương (SHE)Yên Đài (YNT)1 giờ 20 phút••••
6562Thành Đô (TFU)An Dương (HQQ)2 giờ 0 phút••
6576Tế Nam (TNA)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 45 phút••••
6567Yên Đài (YNT)Trường Sa (CSX)2 giờ 30 phút••••
5091Thường Châu (CZX)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút•••
5308Huệ Châu (HUZ)Đức Hoành (LUM)3 giờ 25 phút••
5327Lệ Giang (LJG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 20 phút••••
5307Đức Hoành (LUM)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 50 phút••
5328Thiên Tân (TSN)Lệ Giang (LJG)3 giờ 40 phút••••
6568Trường Sa (CSX)Yên Đài (YNT)2 giờ 40 phút•••
6592Đại Liên (DLC)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 25 phút•••
6591Côn Minh (KMG)Ôn Châu (WNZ)3 giờ 5 phút•••
5345Lệ Giang (LJG)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 5 phút•••
6575Thẩm Dương (SHE)Tế Nam (TNA)1 giờ 45 phút•••
5346Trạch Gia Trang (SJW)Lệ Giang (LJG)3 giờ 10 phút•••
6591Ôn Châu (WNZ)Đại Liên (DLC)2 giờ 15 phút•••
6592Ôn Châu (WNZ)Côn Minh (KMG)3 giờ 25 phút•••
6570Tây Ninh (XNN)Côn Minh (KMG)2 giờ 40 phút•••
6568Yên Đài (YNT)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 45 phút•••
5025Đức Hoành (LUM)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút•
5343Tây Song Bản Nạp (JHG)Nam Ninh (NNG)1 giờ 30 phút••
5037Đức Hoành (LUM)Mandalay (MDL)1 giờ 10 phút••
5344Nam Ninh (NNG)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 30 phút••
5305Thành Đô (TFU)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)3 giờ 30 phút•
5306Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút•
6530Trạm Giang (ZHA)Côn Minh (KMG)1 giờ 50 phút••
5012Bao Đầu (BAV)Côn Minh (KMG)3 giờ 0 phút••
5011Bao Đầu (BAV)Thiên Tân (TSN)1 giờ 40 phút••
5016Trường Xuân (CGQ)Thường Châu (CZX)2 giờ 25 phút••
5015Thường Châu (CZX)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 30 phút••
5016Thường Châu (CZX)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút••
5011Côn Minh (KMG)Bao Đầu (BAV)2 giờ 40 phút••
6565Côn Minh (KMG)Uy Hải (WEH)3 giờ 30 phút••
6553Côn Minh (KMG)Trạm Giang (ZHA)1 giờ 50 phút••
5015Thành Đô (TFU)Thường Châu (CZX)2 giờ 15 phút••
5012Thiên Tân (TSN)Bao Đầu (BAV)1 giờ 55 phút••
6565Uy Hải (WEH)Diên Biên (YNJ)1 giờ 45 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Ruili Airlines thông tin liên hệ

  • DRMã IATA
  • +86 400 005 9999Gọi điện
  • rlair.netTruy cập

Thông tin của Ruili Airlines

Mã IATADR
Tuyến đường244
Tuyến bay hàng đầuCôn Minh đến Đức Hoành
Sân bay được khai thác74
Sân bay hàng đầuCôn Minh Kunming Changshui
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.