vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Ruili Airlines

Khám phá
Th 2 26/8
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Ruili Airlines

Mã IATA DR
Tuyến đường 136
Tuyến bay hàng đầu Côn Minh Kunming Changshui tới Dehong Mangshi
Sân bay được khai thác 38
Sân bay hàng đầu Côn Minh Kunming Changshui

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Ruili Airlines

Ruili Airlines Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
6576
Changsha
CSX
Thẩm Dương
SHE
 
5332
Trùng Khánh
CKG
Dehong
LUM
 
5320
Đại Liên
DLC
Tế Nam
TNA
 
6550
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Vũ Hán
WUH
 
5322
Jinghong
JHG
Lệ Giang
LJG
 
6521
Côn Minh
KMG
Thành Đô
CTU
 
6507
Côn Minh
KMG
Dehong
LUM
 
6549
Côn Minh
KMG
Vũ Hán
WUH
 
5321
Lan Châu
LHW
Lệ Giang
LJG
 
5305
Lan Châu
LHW
Thiên Tân
TSN
 
5321
Lệ Giang
LJG
Jinghong
JHG
 
5322
Lệ Giang
LJG
Lan Châu
LHW
 
5331
Dehong
LUM
Trùng Khánh
CKG
 
6510
Dehong
LUM
Côn Minh
KMG
 
5319
Tế Nam
TNA
Đại Liên
DLC
 
5320
Tế Nam
TNA
Tây An
XIY
 
5306
Thiên Tân
TSN
Lan Châu
LHW
 
6549
Vũ Hán
WUH
Cáp Nhĩ Tân
HRB
 
6550
Vũ Hán
WUH
Côn Minh
KMG
 
5319
Tây An
XIY
Tế Nam
TNA
 
6557
Côn Minh
KMG
Tây An
XIY
 
5012
Tần Hoàng Đảo
BPE
Thành Đô
CTU
       
5011
Tần Hoàng Đảo
BPE
Cáp Nhĩ Tân
HRB
       
5024
Chiang Mai
CNX
Jinghong
JHG
       
5336
Changsha
CSX
Dehong
LUM
       
5011
Thành Đô
CTU
Tần Hoàng Đảo
BPE
       
6544
Enshi
ENH
Côn Minh
KMG
       
6543
Enshi
ENH
Thiên Tân
TSN
       
5012
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Tần Hoàng Đảo
BPE
       
5023
Jinghong
JHG
Chiang Mai
CNX
       
5024
Jinghong
JHG
Côn Minh
KMG
       
6543
Côn Minh
KMG
Enshi
ENH
       
5023
Côn Minh
KMG
Jinghong
JHG
       
6535
Côn Minh
KMG
Yulin
UYN
       
5335
Dehong
LUM
Changsha
CSX
       
5343
Dehong
LUM
Sán Đầu
SWA
       
5344
Sán Đầu
SWA
Dehong
LUM
       
6544
Thiên Tân
TSN
Enshi
ENH
       
6535
Yulin
UYN
Thẩm Dương
SHE
       
5022
Chiang Rai
CEI
Jinghong
JHG
       
6546
Changzhi
CIH
Côn Minh
KMG
       
5013
Thành Đô
CTU
Qingyang
IQN
       
5014
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Qingyang
IQN
       
5014
Qingyang
IQN
Thành Đô
CTU
       
5013
Qingyang
IQN
Cáp Nhĩ Tân
HRB
       
5021
Jinghong
JHG
Chiang Rai
CEI
       
6533
Côn Minh
KMG
Lianyungang
LYG
       
5037
Dehong
LUM
Mandalay
MDL
       
6534
Lianyungang
LYG
Côn Minh
KMG
       
6533
Lianyungang
LYG
Thẩm Dương
SHE
       
5038
Mandalay
MDL
Dehong
LUM
       
6534
Thẩm Dương
SHE
Lianyungang
LYG
       
6546
Thiên Tân
TSN
Changzhi
CIH
       
6575
Thẩm Dương
SHE
Changsha
CSX
     
5355
Côn Minh
KMG
Sihanoukville
KOS
 
5355
Lan Châu
LHW
Côn Minh
KMG
 
6545
Changzhi
CIH
Thiên Tân
TSN
         
6545
Côn Minh
KMG
Changzhi
CIH
         
6558
Tây An
XIY
Côn Minh
KMG
 
6562
Hohhot
HET
Thẩm Dương
SHE
   
6562
Lan Châu
LHW
Hohhot
HET
   
6522
Thành Đô
CTU
Côn Minh
KMG
   
6530
Hohhot
HET
Taiyuan
TYN
       
6590
Hulunbuir
HLD
Thẩm Dương
SHE
       
6578
Jinghong
JHG
Taiyuan
TYN
       
6529
Côn Minh
KMG
Taiyuan
TYN
       
6589
Thẩm Dương
SHE
Hulunbuir
HLD
       
6577
Thẩm Dương
SHE
Taiyuan
TYN
       
6529
Taiyuan
TYN
Hohhot
HET
       
6577
Taiyuan
TYN
Jinghong
JHG
       
6530
Taiyuan
TYN
Côn Minh
KMG
       
6578
Taiyuan
TYN
Thẩm Dương
SHE
       
5356
Côn Minh
KMG
Lan Châu
LHW
 
5356
Sihanoukville
KOS
Côn Minh
KMG
 
6528
Hohhot
HET
Côn Minh
KMG
   
6561
Hohhot
HET
Lan Châu
LHW
   
6527
Hohhot
HET
Thanh Đảo
TAO
   
6527
Côn Minh
KMG
Hohhot
HET
   
6561
Thẩm Dương
SHE
Hohhot
HET
   
6536
Thẩm Dương
SHE
Yulin
UYN
       
6528
Thanh Đảo
TAO
Hohhot
HET
   
6536
Yulin
UYN
Côn Minh
KMG
       
6531
Côn Minh
KMG
Nantong
NTG
   
6532
Nantong
NTG
Côn Minh
KMG
   
6531
Nantong
NTG
Thẩm Dương
SHE
   
6532
Thẩm Dương
SHE
Nantong
NTG
   
6547
Bắc Hải
BHY
Fuzhou
FOC
       
6548
Bắc Hải
BHY
Côn Minh
KMG
       
6548
Fuzhou
FOC
Bắc Hải
BHY
       
5035
Fuzhou
FOC
Sihanoukville
KOS
       
5036
Fuzhou
FOC
Thẩm Dương
SHE
       
6592
Hợp Phì
HFE
Thẩm Dương
SHE
       
6547
Côn Minh
KMG
Bắc Hải
BHY
       
5036
Sihanoukville
KOS
Fuzhou
FOC
       
5035
Thẩm Dương
SHE
Fuzhou
FOC
       
6591
Thẩm Dương
SHE
Hợp Phì
HFE
       
6580
Bắc Hải
BHY
Xiangyang
XFN
           
6579
Thẩm Dương
SHE
Xiangyang
XFN
           
6579
Xiangyang
XFN
Bắc Hải
BHY
           
6580
Xiangyang
XFN
Thẩm Dương
SHE
           
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.