Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Ruili Airlines

DR

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Ruili Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Ruili Airlines

  • Hãng Ruili Airlines bay đến đâu?

    Ruili Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 65 thành phố ở 5 quốc gia khác nhau. Ruili Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 65 thành phố ở 5 quốc gia khác nhau. Đức Hoành, Côn Minh và Lệ Giang là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Ruili Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Ruili Airlines?

    Ruili Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Côn Minh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Ruili Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Ruili Airlines.

  • Hãng Ruili Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Ruili Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Hải Phòng đến Côn Minh, với giá 5.548.252 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Ruili Airlines?

  • Liệu Ruili Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Ruili Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Ruili Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Ruili Airlines có các chuyến bay tới 65 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Ruili Airlines

0,0
Kém0 đánh giá đã được xác minh
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Ruili Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Ruili Airlines - Ruili Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Ruili Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Ruili Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Ruili Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
6525Côn Minh (KMG)Vô Tích (WUX)3 giờ 5 phút
5360Gia Dục Quan (JGN)Lan Châu (LHW)1 giờ 25 phút
5359Côn Minh (KMG)Lan Châu (LHW)2 giờ 10 phút
5359Lan Châu (LHW)Gia Dục Quan (JGN)1 giờ 45 phút
5360Lan Châu (LHW)Côn Minh (KMG)2 giờ 20 phút
5342Quý Dương (KWE)Vô Tích (WUX)2 giờ 25 phút
5341Vô Tích (WUX)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút
6569Côn Minh (KMG)Tây Ninh (XNN)2 giờ 15 phút
6546Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Côn Minh (KMG)3 giờ 45 phút
6574Thanh Đảo (TAO)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 45 phút
6574Thái Nguyên (TYN)Côn Minh (KMG)3 giờ 15 phút
5313Đại Liên (DLC)Vô Tích (WUX)1 giờ 45 phút
6563Côn Minh (KMG)Châu Hải (ZUH)1 giờ 55 phút
5004Thẩm Quyến (SZX)Vô Tích (WUX)2 giờ 15 phút
5305Thành Đô (TFU)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)3 giờ 30 phút
5306Thành Đô (TFU)Vô Tích (WUX)2 giờ 35 phút
5306Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút
5314Vô Tích (WUX)Đại Liên (DLC)1 giờ 40 phút
5003Vô Tích (WUX)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút
5305Vô Tích (WUX)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút
6564Châu Hải (ZUH)Côn Minh (KMG)2 giờ 5 phút
5091Thường Châu (CZX)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút
5092Quý Dương (KWE)Thường Châu (CZX)2 giờ 25 phút
6545Côn Minh (KMG)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)4 giờ 0 phút
6537Côn Minh (KMG)Diêm Thành (YNZ)3 giờ 10 phút
6537Diêm Thành (YNZ)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 55 phút
5032Sihanoukville (KOS)Vô Tích (WUX)4 giờ 10 phút
5031Vô Tích (WUX)Sihanoukville (KOS)4 giờ 25 phút
5018Nam Thông (NTG)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút
5017Thành Đô (TFU)Nam Thông (NTG)2 giờ 45 phút
6526Vô Tích (WUX)Côn Minh (KMG)3 giờ 10 phút
6587Thẩm Dương (SHE)Hãn Châu (WUT)2 giờ 10 phút
6588Thành Đô (TFU)Hãn Châu (WUT)2 giờ 20 phút
6588Hãn Châu (WUT)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 5 phút
6587Hãn Châu (WUT)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút
5010Đại Đồng (DAT)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút
5010Cáp Nhĩ Tân (HRB)Đại Đồng (DAT)2 giờ 35 phút
5009Đại Đồng (DAT)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 15 phút
5009Thành Đô (TFU)Đại Đồng (DAT)2 giờ 40 phút
6528Vũ Hán (WUH)Côn Minh (KMG)2 giờ 10 phút
6528Tây Ninh (XNN)Vũ Hán (WUH)2 giờ 25 phút
5310Thường Châu (CZX)Lệ Giang (LJG)3 giờ 35 phút
5310Lệ Giang (LJG)Đức Hoành (LUM)0 giờ 50 phút
5309Lệ Giang (LJG)Thường Châu (CZX)2 giờ 45 phút
5309Đức Hoành (LUM)Lệ Giang (LJG)1 giờ 0 phút
5321Tây Song Bản Nạp (JHG)Lệ Giang (LJG)1 giờ 25 phút
5322Lan Châu (LHW)Lệ Giang (LJG)2 giờ 10 phút
5322Lệ Giang (LJG)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 10 phút
5321Lệ Giang (LJG)Lan Châu (LHW)2 giờ 15 phút
5335Đức Hoành (LUM)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 10 phút
6568Trường Sa (CSX)Yên Đài (YNT)2 giờ 40 phút
6575Thẩm Dương (SHE)Tế Nam (TNA)1 giờ 45 phút
6567Thẩm Dương (SHE)Yên Đài (YNT)1 giờ 20 phút
6567Yên Đài (YNT)Trường Sa (CSX)2 giờ 30 phút
6568Yên Đài (YNT)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 45 phút
6538Cáp Nhĩ Tân (HRB)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 30 phút
6538Diêm Thành (YNZ)Côn Minh (KMG)2 giờ 45 phút
5016Trường Xuân (CGQ)Thường Châu (CZX)2 giờ 25 phút
5015Thường Châu (CZX)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 30 phút
5016Thường Châu (CZX)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút
5015Thành Đô (TFU)Thường Châu (CZX)2 giờ 15 phút
6527Côn Minh (KMG)Vũ Hán (WUH)2 giờ 10 phút
6527Vũ Hán (WUH)Tây Ninh (XNN)2 giờ 40 phút
6552Đức Hoành (LUM)Côn Minh (KMG)1 giờ 10 phút
6576Tế Nam (TNA)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 45 phút
6578Phúc Châu (FOC)Côn Minh (KMG)3 giờ 15 phút
6577Côn Minh (KMG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút
5043Côn Minh (KMG)Hải Phòng (HPH)1 giờ 20 phút
6573Côn Minh (KMG)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 35 phút
5038Mandalay (MDL)Đức Hoành (LUM)1 giờ 20 phút
6573Thái Nguyên (TYN)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 50 phút
6591Côn Minh (KMG)Ôn Châu (WNZ)3 giờ 5 phút
6591Ôn Châu (WNZ)Đại Liên (DLC)2 giờ 15 phút
5044Hải Phòng (HPH)Côn Minh (KMG)1 giờ 35 phút
6551Côn Minh (KMG)Đức Hoành (LUM)1 giờ 15 phút
5345Lệ Giang (LJG)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 5 phút
5346Trạch Gia Trang (SJW)Lệ Giang (LJG)3 giờ 10 phút
6592Đại Liên (DLC)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 25 phút
5336Tây Song Bản Nạp (JHG)Đức Hoành (LUM)1 giờ 0 phút
6592Ôn Châu (WNZ)Côn Minh (KMG)3 giờ 10 phút
5350Phúc Châu (FOC)Đức Hoành (LUM)3 giờ 45 phút
5065Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 35 phút
6541Côn Minh (KMG)Trường Sa (CSX)2 giờ 30 phút
6557Côn Minh (KMG)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút
5349Đức Hoành (LUM)Phúc Châu (FOC)3 giờ 0 phút
5301Đức Hoành (LUM)Yết Dương (SWA)2 giờ 50 phút
6597Thẩm Dương (SHE)Tây Ninh (XNN)3 giờ 10 phút
5302Yết Dương (SWA)Đức Hoành (LUM)3 giờ 10 phút
5065Tây An (XIY)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 5 phút
6598Tây Ninh (XNN)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 40 phút
6553Côn Minh (KMG)Trạm Giang (ZHA)1 giờ 50 phút
6554Trạm Giang (ZHA)Côn Minh (KMG)1 giờ 50 phút
6548Tương Tây (DXJ)Côn Minh (KMG)2 giờ 0 phút
6547Tương Tây (DXJ)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 40 phút
6547Côn Minh (KMG)Tương Tây (DXJ)2 giờ 0 phút
6581Côn Minh (KMG)Hãn Châu (WUT)3 giờ 20 phút
6548Thẩm Dương (SHE)Tương Tây (DXJ)3 giờ 20 phút
6582Hãn Châu (WUT)Côn Minh (KMG)2 giờ 50 phút
6542Trường Sa (CSX)Côn Minh (KMG)2 giờ 20 phút
5348Nam Xương (KHN)Đức Hoành (LUM)3 giờ 0 phút
5327Lệ Giang (LJG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 10 phút
5347Đức Hoành (LUM)Nam Xương (KHN)2 giờ 50 phút
5059Đức Hoành (LUM)Nam Kinh (NKG)2 giờ 55 phút
5060Nam Kinh (NKG)Đức Hoành (LUM)3 giờ 20 phút
5328Thiên Tân (TSN)Lệ Giang (LJG)3 giờ 40 phút
5318Hợp Phì (HFE)Đức Hoành (LUM)3 giờ 15 phút
5029Côn Minh (KMG)Sihanoukville (KOS)2 giờ 55 phút
5030Sihanoukville (KOS)Côn Minh (KMG)2 giờ 35 phút
5317Đức Hoành (LUM)Hợp Phì (HFE)2 giờ 55 phút
5303Đức Hoành (LUM)Ninh Ba (NGB)3 giờ 30 phút
5304Ninh Ba (NGB)Đức Hoành (LUM)3 giờ 40 phút
6544Ân Thi (ENH)Côn Minh (KMG)1 giờ 45 phút
6543Ân Thi (ENH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 35 phút
5343Tây Song Bản Nạp (JHG)Nam Ninh (NNG)1 giờ 30 phút
6543Côn Minh (KMG)Ân Thi (ENH)1 giờ 45 phút
5344Nam Ninh (NNG)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 30 phút
6544Thiên Tân (TSN)Ân Thi (ENH)2 giờ 35 phút
5012Bao Đầu (BAV)Côn Minh (KMG)3 giờ 0 phút
5011Bao Đầu (BAV)Thiên Tân (TSN)1 giờ 40 phút
5011Côn Minh (KMG)Bao Đầu (BAV)2 giờ 40 phút
5012Thiên Tân (TSN)Bao Đầu (BAV)1 giờ 55 phút
Hiển thị thêm đường bay

Ruili Airlines thông tin liên hệ

  • DRMã IATA
  • +86 400 005 9999Gọi điện
  • rlair.netTruy cập

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Ruili Airlines

Thông tin của Ruili Airlines

Mã IATADR
Tuyến đường178
Tuyến bay hàng đầuCôn Minh đến Đức Hoành
Sân bay được khai thác64
Sân bay hàng đầuCôn Minh Kunming Changshui
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.