Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng SCAT Airlines

DV

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng SCAT Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng SCAT Airlines

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng SCAT Airlines

  • Hãng SCAT Airlines bay đến đâu?

    SCAT Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 43 thành phố ở 16 quốc gia khác nhau. SCAT Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 43 thành phố ở 16 quốc gia khác nhau. Almaty, Astana và Shymkent là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng SCAT Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của SCAT Airlines?

    SCAT Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Shymkent.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng SCAT Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm SCAT Airlines.

  • Hãng SCAT Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng SCAT Airlines được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Urzhar đến Almaty, với giá vé 1.897.233 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng SCAT Airlines?

  • Liệu SCAT Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, SCAT Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng SCAT Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, SCAT Airlines có các chuyến bay tới 43 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng SCAT Airlines

8,4
Rất tốt5 đánh giá đã được xác minh
8,0Thức ăn
9,2Lên máy bay
9,2Phi hành đoàn
6,0Thư giãn, giải trí
9,2Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của SCAT Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng SCAT Airlines - SCAT Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng SCAT Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng SCAT Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng SCAT Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
748Almaty (ALA)Shymkent (CIT)1 giờ 20 phút
747Shymkent (CIT)Almaty (ALA)1 giờ 20 phút
709Shymkent (CIT)Aktau (SCO)2 giờ 30 phút
710Aktau (SCO)Shymkent (CIT)2 giờ 20 phút
704Astana (NQZ)Almaty (ALA)2 giờ 0 phút
731Almaty (ALA)Aktau (SCO)3 giờ 20 phút
701Shymkent (CIT)Astana (NQZ)1 giờ 45 phút
702Astana (NQZ)Shymkent (CIT)1 giờ 40 phút
765Astana (NQZ)Atyrau (GUW)2 giờ 30 phút
813Astana (NQZ)Moscow (Matxcơva) (VKO)3 giờ 35 phút
729Aktau (SCO)Almaty (ALA)3 giờ 10 phút
703Almaty (ALA)Astana (NQZ)1 giờ 40 phút
712Aktobe (AKX)Almaty (ALA)2 giờ 25 phút
769Almaty (ALA)Atyrau (GUW)3 giờ 30 phút
711Almaty (ALA)Aktobe (AKX)3 giờ 0 phút
814Moscow (Matxcơva) (VKO)Astana (NQZ)3 giờ 10 phút
770Atyrau (GUW)Almaty (ALA)2 giờ 40 phút
809Almaty (ALA)Moscow (Matxcơva) (VKO)4 giờ 50 phút
810Moscow (Matxcơva) (VKO)Almaty (ALA)4 giờ 40 phút
822Xanh Pê-téc-bua (LED)Astana (NQZ)4 giờ 15 phút
821Astana (NQZ)Xanh Pê-téc-bua (LED)4 giờ 25 phút
461Shymkent (CIT)Thượng Hải (PVG)6 giờ 45 phút
467Shymkent (CIT)Incheon (ICN)6 giờ 25 phút
462Thượng Hải (PVG)Shymkent (CIT)7 giờ 55 phút
468Incheon (ICN)Shymkent (CIT)8 giờ 0 phút
841Aktau (SCO)Tbilisi (TBS)1 giờ 5 phút
842Tbilisi (TBS)Aktau (SCO)1 giờ 5 phút
808Minsk (MSQ)Almaty (ALA)4 giờ 45 phút
807Almaty (ALA)Minsk (MSQ)5 giờ 50 phút
782Tây An (XIY)Shymkent (CIT)5 giờ 30 phút
470Băng Cốc (BKK)Shymkent (CIT)7 giờ 0 phút
781Shymkent (CIT)Tây An (XIY)4 giờ 40 phút
843Shymkent (CIT)Tbilisi (TBS)3 giờ 40 phút
844Tbilisi (TBS)Shymkent (CIT)3 giờ 30 phút
486Istanbul (IST)Shymkent (CIT)4 giờ 30 phút
752Shymkent (CIT)Aktobe (AKX)2 giờ 10 phút
751Aktobe (AKX)Shymkent (CIT)2 giờ 0 phút
485Shymkent (CIT)Istanbul (IST)5 giờ 40 phút
839Shymkent (CIT)Zhezkazgan (DZN)1 giờ 15 phút
840Zhezkazgan (DZN)Shymkent (CIT)1 giờ 20 phút
804Praha (Prague) (PRG)Astana (NQZ)5 giờ 20 phút
803Astana (NQZ)Praha (Prague) (PRG)5 giờ 55 phút
787Shymkent (CIT)Atyrau (GUW)2 giờ 15 phút
788Atyrau (GUW)Shymkent (CIT)2 giờ 20 phút
739Almaty (ALA)Zhezkazgan (DZN)1 giờ 30 phút
740Zhezkazgan (DZN)Almaty (ALA)1 giờ 30 phút
724Ust-Kamenogorsk (UKK)Shymkent (CIT)2 giờ 20 phút
466Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Shymkent (CIT)2 giờ 40 phút
723Shymkent (CIT)Ust-Kamenogorsk (UKK)2 giờ 20 phút
465Shymkent (CIT)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 20 phút
742Aktau (SCO)Astana (NQZ)2 giờ 25 phút
741Astana (NQZ)Aktau (SCO)2 giờ 40 phút
784Ust-Kamenogorsk (UKK)Astana (NQZ)1 giờ 20 phút
726Ust-Kamenogorsk (UKK)Almaty (ALA)1 giờ 25 phút
725Almaty (ALA)Ust-Kamenogorsk (UKK)1 giờ 30 phút
766Atyrau (GUW)Astana (NQZ)2 giờ 20 phút
721Astana (NQZ)Aktobe (AKX)1 giờ 35 phút
757Almaty (ALA)Taraz (DMB)1 giờ 0 phút
722Aktobe (AKX)Astana (NQZ)1 giờ 25 phút
828Krasnoyarsk (KJA)Shymkent (CIT)3 giờ 0 phút
756Taraz (DMB)Astana (NQZ)1 giờ 40 phút
783Astana (NQZ)Ust-Kamenogorsk (UKK)1 giờ 35 phút
755Astana (NQZ)Taraz (DMB)1 giờ 40 phút
801Shymkent (CIT)Moscow (Matxcơva) (VKO)4 giờ 0 phút
802Moscow (Matxcơva) (VKO)Shymkent (CIT)4 giờ 0 phút
758Taraz (DMB)Almaty (ALA)1 giờ 0 phút
738Petropavlovsk (PPK)Almaty (ALA)2 giờ 0 phút
737Almaty (ALA)Petropavlovsk (PPK)2 giờ 0 phút
838Kokshetau (KOV)Almaty (ALA)2 giờ 0 phút
837Almaty (ALA)Kokshetau (KOV)2 giờ 0 phút
817Astana (NQZ)Belgrade (BEG)4 giờ 55 phút
818Belgrade (BEG)Astana (NQZ)5 giờ 25 phút
846Yerevan (EVN)Aktau (SCO)1 giờ 20 phút
762Aktau (SCO)Turkestan (Ongtüstik) (HSA)2 giờ 0 phút
845Aktau (SCO)Yerevan (EVN)1 giờ 30 phút
761Turkestan (Ongtüstik) (HSA)Aktau (SCO)2 giờ 0 phút
791Aktau (SCO)Karaganda (KGF)2 giờ 15 phút
754Semipalatinsk (PLX)Karaganda (KGF)1 giờ 0 phút
792Karaganda (KGF)Aktau (SCO)2 giờ 50 phút
753Karaganda (KGF)Semipalatinsk (PLX)1 giờ 0 phút
481Tam Á (SYX)Bishkek (BSZ)6 giờ 45 phút
481Bishkek (BSZ)Praha (Prague) (PRG)6 giờ 30 phút
482Praha (Prague) (PRG)Bishkek (BSZ)5 giờ 40 phút
764Oral (URA)Turkestan (Ongtüstik) (HSA)2 giờ 35 phút
796Oral (URA)Karaganda (KGF)2 giờ 0 phút
795Karaganda (KGF)Oral (URA)2 giờ 15 phút
763Turkestan (Ongtüstik) (HSA)Oral (URA)2 giờ 15 phút
Hiển thị thêm đường bay

SCAT Airlines thông tin liên hệ

  • DVMã IATA
  • +7 (7252) 300 509, 211 827Gọi điện
  • www.scat.kzTruy cập

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay SCAT Airlines

Thông tin của SCAT Airlines

Mã IATADV
Tuyến đường129
Tuyến bay hàng đầuAktau đến Almaty
Sân bay được khai thác41
Sân bay hàng đầuShimkent
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.