Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng SCAT Airlines

DV

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng SCAT Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng SCAT Airlines

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41,299,237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng SCAT Airlines

  • Hãng SCAT Airlines bay đến đâu?

    SCAT Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 39 thành phố ở 15 quốc gia khác nhau. SCAT Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 39 thành phố ở 15 quốc gia khác nhau. Astana, Almaty và Shymkent là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng SCAT Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của SCAT Airlines?

    SCAT Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Shymkent.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng SCAT Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm SCAT Airlines.

  • Hãng SCAT Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng SCAT Airlines được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Taraz đến Almaty, với giá vé 2.119.309 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng SCAT Airlines?

  • Liệu SCAT Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, SCAT Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng SCAT Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, SCAT Airlines có các chuyến bay tới 39 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng SCAT Airlines

8,4
Rất tốt5 đánh giá đã được xác minh
9,2Phi hành đoàn
9,2Lên máy bay
8,0Thức ăn
9,2Thư thái
6,0Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của SCAT Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng SCAT Airlines - SCAT Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng SCAT Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng SCAT Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng SCAT Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
816Moscow (Matxcơva) (VKO)Almaty (ALA)4 giờ 40 phút
705Shymkent (CIT)Almaty (ALA)1 giờ 30 phút
706Almaty (ALA)Shymkent (CIT)1 giờ 15 phút
771Shymkent (CIT)Astana (NQZ)1 giờ 50 phút
716Astana (NQZ)Shymkent (CIT)1 giờ 40 phút
814Moscow (Matxcơva) (VKO)Astana (NQZ)3 giờ 25 phút
730Almaty (ALA)Aktau (SCO)3 giờ 25 phút
765Astana (NQZ)Atyrau (GUW)2 giờ 15 phút
755Astana (NQZ)Taraz (DMB)1 giờ 35 phút
732Aktau (SCO)Almaty (ALA)3 giờ 10 phút
712Aktobe (AKX)Almaty (ALA)3 giờ 0 phút
704Astana (NQZ)Almaty (ALA)1 giờ 50 phút
721Astana (NQZ)Aktobe (AKX)1 giờ 50 phút
756Taraz (DMB)Astana (NQZ)1 giờ 40 phút
742Aktau (SCO)Astana (NQZ)2 giờ 30 phút
719Almaty (ALA)Aktobe (AKX)2 giờ 50 phút
784Ust-Kamenogorsk (UKK)Astana (NQZ)1 giờ 50 phút
815Almaty (ALA)Moscow (Matxcơva) (VKO)4 giờ 50 phút
770Atyrau (GUW)Almaty (ALA)3 giờ 10 phút
813Astana (NQZ)Moscow (Matxcơva) (VKO)3 giờ 14 phút
766Atyrau (GUW)Astana (NQZ)2 giờ 10 phút
703Almaty (ALA)Astana (NQZ)2 giờ 0 phút
783Astana (NQZ)Ust-Kamenogorsk (UKK)1 giờ 25 phút
769Almaty (ALA)Atyrau (GUW)3 giờ 20 phút
741Astana (NQZ)Aktau (SCO)3 giờ 10 phút
758Taraz (DMB)Almaty (ALA)1 giờ 5 phút
709Shymkent (CIT)Aktau (SCO)2 giờ 25 phút
710Aktau (SCO)Shymkent (CIT)2 giờ 5 phút
722Aktobe (AKX)Astana (NQZ)1 giờ 45 phút
725Almaty (ALA)Ust-Kamenogorsk (UKK)1 giờ 50 phút
757Almaty (ALA)Taraz (DMB)1 giờ 0 phút
726Ust-Kamenogorsk (UKK)Almaty (ALA)1 giờ 30 phút
808Minsk (MSQ)Almaty (ALA)4 giờ 45 phút
807Almaty (ALA)Minsk (MSQ)5 giờ 50 phút
738Petropavlovsk (PPK)Almaty (ALA)2 giờ 0 phút
737Almaty (ALA)Petropavlovsk (PPK)2 giờ 5 phút
739Almaty (ALA)Zhezkazgan (DZN)1 giờ 30 phút
740Zhezkazgan (DZN)Almaty (ALA)1 giờ 30 phút
827Shymkent (CIT)Krasnoyarsk (KJA)3 giờ 0 phút
761Turkestan (Ongtüstik) (HSA)Aktau (SCO)2 giờ 0 phút
803Astana (NQZ)Praha (Prague) (PRG)5 giờ 50 phút
804Praha (Prague) (PRG)Astana (NQZ)4 giờ 55 phút
762Aktau (SCO)Turkestan (Ongtüstik) (HSA)2 giờ 0 phút
754Semipalatinsk (PLX)Karaganda (KGF)1 giờ 0 phút
753Karaganda (KGF)Semipalatinsk (PLX)1 giờ 0 phút
791Aktau (SCO)Karaganda (KGF)2 giờ 15 phút
828Krasnoyarsk (KJA)Shymkent (CIT)3 giờ 10 phút
470Băng Cốc (BKK)Shymkent (CIT)6 giờ 25 phút
792Karaganda (KGF)Aktau (SCO)3 giờ 0 phút
468Incheon (ICN)Shymkent (CIT)7 giờ 30 phút
780Kokshetau (KOV)Aktau (SCO)2 giờ 30 phút
789Kokshetau (KOV)Shymkent (CIT)2 giờ 0 phút
749Aktobe (AKX)Turkestan (Ongtüstik) (HSA)1 giờ 40 phút
469Shymkent (CIT)Băng Cốc (BKK)6 giờ 10 phút
779Aktau (SCO)Kokshetau (KOV)2 giờ 30 phút
467Shymkent (CIT)Incheon (ICN)6 giờ 10 phút
790Shymkent (CIT)Kokshetau (KOV)1 giờ 50 phút
750Turkestan (Ongtüstik) (HSA)Aktobe (AKX)1 giờ 40 phút
794Atyrau (GUW)Taraz (DMB)2 giờ 15 phút
793Taraz (DMB)Atyrau (GUW)2 giờ 45 phút
822Xanh Pê-téc-bua (LED)Astana (NQZ)4 giờ 15 phút
821Astana (NQZ)Xanh Pê-téc-bua (LED)4 giờ 20 phút
841Aktau (SCO)Tbilisi (TBS)1 giờ 0 phút
842Tbilisi (TBS)Aktau (SCO)1 giờ 0 phút
801Shymkent (CIT)Moscow (Matxcơva) (VKO)4 giờ 0 phút
802Moscow (Matxcơva) (VKO)Shymkent (CIT)3 giờ 40 phút
796Oral (URA)Karaganda (KGF)2 giờ 20 phút
763Turkestan (Ongtüstik) (HSA)Oral (URA)2 giờ 40 phút
485Shymkent (CIT)Istanbul (IST)5 giờ 15 phút
486Istanbul (IST)Shymkent (CIT)4 giờ 5 phút
795Karaganda (KGF)Oral (URA)2 giờ 50 phút
764Oral (URA)Turkestan (Ongtüstik) (HSA)2 giờ 10 phút
768Petropavlovsk (PPK)Shymkent (CIT)2 giờ 0 phút
767Shymkent (CIT)Petropavlovsk (PPK)2 giờ 0 phút
817Astana (NQZ)Belgrade (BEG)5 giờ 40 phút
818Belgrade (BEG)Astana (NQZ)5 giờ 40 phút
844Tbilisi (TBS)Shymkent (CIT)3 giờ 10 phút
837Almaty (ALA)Kokshetau (KOV)2 giờ 0 phút
843Shymkent (CIT)Tbilisi (TBS)3 giờ 35 phút
838Kokshetau (KOV)Almaty (ALA)2 giờ 10 phút
Hiển thị thêm đường bay

SCAT Airlines thông tin liên hệ

  • DVMã IATA
  • +7 (7252) 300 509, 211 827Gọi điện
  • www.scat.kzTruy cập

Thông tin của SCAT Airlines

Mã IATADV
Tuyến đường126
Tuyến bay hàng đầuAlmaty đến Astana
Sân bay được khai thác39
Sân bay hàng đầuShimkent
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.