Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Shanghai Airlines

FM

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Shanghai Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Shanghai Airlines

  • Đâu là hạn định do Shanghai Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Shanghai Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Shanghai Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Shanghai Airlines bay đến đâu?

    Shanghai Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 80 thành phố ở 12 quốc gia khác nhau. Shanghai Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 80 thành phố ở 12 quốc gia khác nhau. Thượng Hải, Trường Xuân và Băng Cốc là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Shanghai Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Shanghai Airlines?

    Shanghai Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thượng Hải.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Shanghai Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Shanghai Airlines.

  • Hãng Shanghai Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Shanghai Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Nam Xương đến Thượng Hải, với giá 2.514.256 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Shanghai Airlines?

  • Liệu Shanghai Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Shanghai Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Shanghai Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Shanghai Airlines có các chuyến bay tới 83 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Shanghai Airlines

7,0
Tốt15 đánh giá đã được xác minh
6,9Thư thái
8,4Phi hành đoàn
7,4Lên máy bay
6,4Thức ăn
6,4Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Shanghai Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Shanghai Airlines - Shanghai Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Shanghai Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Shanghai Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Shanghai Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
854Băng Cốc (BKK)Thượng Hải (PVG)4 giờ 55 phút•••••••
9142Tần Hoàng Đảo (BPE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 20 phút•••••••
9318Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 30 phút•••••••
9346Trịnh Châu (CGO)Thượng Hải (PVG)1 giờ 50 phút•••••••
9324Trịnh Châu (CGO)Thượng Hải (SHA)1 giờ 55 phút•••••••
9479Trường Sa (CSX)Côn Minh (KMG)2 giờ 5 phút•••••••
9402Trường Sa (CSX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 5 phút•••••••
9392Trường Sa (CSX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 5 phút•••••••
9477Đại Liên (DLC)Côn Minh (KMG)4 giờ 5 phút•••••••
9096Đại Liên (DLC)Thượng Hải (PVG)2 giờ 5 phút•••••••
824Seoul (GMP)Thượng Hải (SHA)1 giờ 50 phút•••••••
9270Hải Khẩu (HAK)Cát An (JGS)1 giờ 55 phút•••••••
810Hong Kong (HKG)Thượng Hải (SHA)2 giờ 15 phút•••••••
9130Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Thượng Hải (PVG)3 giờ 30 phút•••••••
896Tô-ky-ô (HND)Thượng Hải (PVG)3 giờ 10 phút•••••••
816Tô-ky-ô (HND)Thượng Hải (SHA)3 giờ 5 phút•••••••
9429Hành Dương (HNY)Côn Minh (KMG)2 giờ 10 phút•••••••
9562Cáp Nhĩ Tân (HRB)Yên Đài (YNT)2 giờ 0 phút•••••••
828Incheon (ICN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút•••••••
9269Cát An (JGS)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 55 phút•••••••
9270Cát An (JGS)Thượng Hải (SHA)1 giờ 55 phút•••••••
9278Tuyền Châu (JJN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 35 phút•••••••
9230Kê Tây (JXA)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 30 phút•••••••
822Ô-sa-ka (KIX)Thượng Hải (PVG)3 giờ 15 phút•••••••
9478Côn Minh (KMG)Đại Liên (DLC)3 giờ 40 phút•••••••
9162Côn Minh (KMG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 25 phút•••••••
9552Côn Minh (KMG)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 45 phút•••••••
886Kuala Lumpur (KUL)Thượng Hải (PVG)6 giờ 0 phút•••••••
9460Quý Dương (KWE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút•••••••
818Macau (Ma Cao) (MFM)Thượng Hải (SHA)2 giờ 15 phút•••••••
9384Nam Ninh (NNG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 10 phút•••••••
9102Bắc Kinh (PKX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút•••••••
830Busan (PUS)Thượng Hải (PVG)2 giờ 0 phút•••••••
853Thượng Hải (PVG)Băng Cốc (BKK)5 giờ 0 phút•••••••
9141Thượng Hải (PVG)Tần Hoàng Đảo (BPE)2 giờ 10 phút•••••••
869Thượng Hải (PVG)Budapest (BUD)11 giờ 45 phút•••••••
9345Thượng Hải (PVG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 0 phút•••••••
9079Thượng Hải (PVG)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 45 phút•••••••
9401Thượng Hải (PVG)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút•••••••
9095Thượng Hải (PVG)Đại Liên (DLC)1 giờ 45 phút•••••••
895Thượng Hải (PVG)Tô-ky-ô (HND)2 giờ 50 phút•••••••
9429Thượng Hải (PVG)Hành Dương (HNY)2 giờ 25 phút•••••••
827Thượng Hải (PVG)Incheon (ICN)1 giờ 50 phút•••••••
821Thượng Hải (PVG)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 15 phút•••••••
9465Thượng Hải (PVG)Côn Minh (KMG)3 giờ 20 phút•••••••
885Thượng Hải (PVG)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 55 phút•••••••
9459Thượng Hải (PVG)Quý Dương (KWE)3 giờ 5 phút•••••••
9383Thượng Hải (PVG)Nam Ninh (NNG)3 giờ 5 phút•••••••
829Thượng Hải (PVG)Busan (PUS)2 giờ 15 phút•••••••
843Thượng Hải (PVG)Singapore (SIN)5 giờ 30 phút•••••••
801Thượng Hải (PVG)Taipei (Đài Bắc) (TSA)1 giờ 50 phút•••••••
9119Thượng Hải (PVG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút•••••••
9123Thượng Hải (PVG)Đường Sơn (TVS)2 giờ 10 phút•••••••
9355Thượng Hải (PVG)Thập Yển (WDS)2 giờ 20 phút•••••••
9529Thượng Hải (PVG)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 30 phút•••••••
9149Thượng Hải (PVG)Hãn Châu (WUT)2 giờ 40 phút•••••••
9357Thượng Hải (PVG)Châu Hải (ZUH)2 giờ 55 phút•••••••
9313Thượng Hải (SHA)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút•••••••
9347Thượng Hải (SHA)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút•••••••
9391Thượng Hải (SHA)Trường Sa (CSX)2 giờ 5 phút•••••••
823Thượng Hải (SHA)Seoul (GMP)1 giờ 55 phút•••••••
809Thượng Hải (SHA)Hong Kong (HKG)2 giờ 35 phút•••••••
815Thượng Hải (SHA)Tô-ky-ô (HND)3 giờ 10 phút•••••••
9269Thượng Hải (SHA)Cát An (JGS)2 giờ 0 phút•••••••
9277Thượng Hải (SHA)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút•••••••
817Thượng Hải (SHA)Macau (Ma Cao) (MFM)2 giờ 35 phút•••••••
9101Thượng Hải (SHA)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 20 phút•••••••
9289Thượng Hải (SHA)Yết Dương (SWA)2 giờ 20 phút•••••••
9535Thượng Hải (SHA)Tam Á (SYX)3 giờ 20 phút•••••••
9333Thượng Hải (SHA)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút•••••••
9229Thượng Hải (SHA)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 40 phút•••••••
9115Thượng Hải (SHA)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút•••••••
9363Thượng Hải (SHA)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút•••••••
844Singapore (SIN)Thượng Hải (PVG)5 giờ 15 phút•••••••
9298Yết Dương (SWA)Thượng Hải (PVG)2 giờ 25 phút•••••••
9290Yết Dương (SWA)Thượng Hải (SHA)2 giờ 10 phút•••••••
9536Tam Á (SYX)Thượng Hải (SHA)3 giờ 30 phút•••••••
9334Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 35 phút•••••••
9229Thanh Đảo (TAO)Kê Tây (JXA)2 giờ 10 phút•••••••
9230Thanh Đảo (TAO)Thượng Hải (SHA)1 giờ 40 phút•••••••
802Taipei (Đài Bắc) (TSA)Thượng Hải (PVG)2 giờ 15 phút•••••••
9161Thiên Tân (TSN)Côn Minh (KMG)3 giờ 35 phút•••••••
9120Thiên Tân (TSN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút•••••••
9116Thiên Tân (TSN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 0 phút•••••••
9124Đường Sơn (TVS)Thượng Hải (PVG)2 giờ 10 phút•••••••
9222Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thượng Hải (PVG)5 giờ 0 phút•••••••
9356Thập Yển (WDS)Thượng Hải (PVG)2 giờ 5 phút•••••••
9528Ôn Châu (WNZ)Thượng Hải (PVG)1 giờ 15 phút•••••••
9553Ôn Châu (WNZ)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút•••••••
9561Ôn Châu (WNZ)Yên Đài (YNT)2 giờ 15 phút•••••••
9150Hãn Châu (WUT)Thượng Hải (PVG)2 giờ 15 phút•••••••
9554Tây An (XIY)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 50 phút•••••••
9561Yên Đài (YNT)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 55 phút•••••••
9562Yên Đài (YNT)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 10 phút•••••••
9358Châu Hải (ZUH)Thượng Hải (SHA)2 giờ 25 phút•••••••
9435Trịnh Châu (CGO)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 50 phút•••••••
9480Côn Minh (KMG)Trường Sa (CSX)2 giờ 10 phút•••••••
9466Côn Minh (KMG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 5 phút•••••••
9435Quý Dương (KWE)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 25 phút•••••••
9251Thượng Hải (SHA)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 0 phút•••••••
9551Ôn Châu (WNZ)Côn Minh (KMG)3 giờ 20 phút•••••••
9364Vũ Hán (WUH)Thượng Hải (SHA)1 giờ 55 phút•••••••
9462Trùng Khánh (WXN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút•••••••
9453Côn Minh (KMG)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 0 phút•••••••
9453Thượng Hải (SHA)Côn Minh (KMG)3 giờ 45 phút•••••••
9134Bao Đầu (BAV)Thượng Hải (PVG)3 giờ 0 phút•••••••
870Budapest (BUD)Thượng Hải (PVG)11 giờ 5 phút•••••••
9436Trịnh Châu (CGO)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút•••••••
9436Trường Xuân (CGQ)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 5 phút•••••••
9452Côn Minh (KMG)Thượng Hải (SHA)3 giờ 10 phút•••••••
9133Thượng Hải (PVG)Bao Đầu (BAV)3 giờ 15 phút•••••••
9297Thượng Hải (PVG)Yết Dương (SWA)2 giờ 30 phút•••••••
9252Hải Khẩu (HAK)Thượng Hải (SHA)2 giờ 55 phút••••••
9430Hành Dương (HNY)Thượng Hải (PVG)2 giờ 25 phút••••••
9430Côn Minh (KMG)Hành Dương (HNY)1 giờ 55 phút••••••
9129Thượng Hải (PVG)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)3 giờ 20 phút••••••
9213Thượng Hải (PVG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 35 phút•••••••
9233Thượng Hải (PVG)Uy Hải (WEH)1 giờ 40 phút••••••
9373Thượng Hải (PVG)Trạm Giang (ZHA)2 giờ 45 phút••••••
841Trường Xuân (CGQ)Thượng Hải (PVG)2 giờ 55 phút•••••••
9234Uy Hải (WEH)Thượng Hải (PVG)2 giờ 0 phút••••••
9258Hạ Môn (XMN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 0 phút•••••
9374Trạm Giang (ZHA)Thượng Hải (PVG)2 giờ 55 phút•••••
9461Thượng Hải (PVG)Trùng Khánh (WXN)2 giờ 45 phút•••••
9470Côn Minh (KMG)Yết Dương (SWA)2 giờ 25 phút•••••••
9544Thành Đô (TFU)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút•••••••
9546Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thành Đô (TFU)3 giờ 35 phút•••••••
9256Hải Khẩu (HAK)Thượng Hải (PVG)3 giờ 20 phút•••••
9255Thượng Hải (PVG)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 0 phút•••••
9257Thượng Hải (PVG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 10 phút•••••
9266Phúc Châu (FOC)Thượng Hải (SHA)1 giờ 35 phút••••••
9454Tây Song Bản Nạp (JHG)Côn Minh (KMG)1 giờ 5 phút••••••
831Thượng Hải (PVG)Thị trấn Phuket (HKT)5 giờ 15 phút•••••••
9219Thượng Hải (SHA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 15 phút•••••
9342Trương Gia Giới (DYG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 10 phút•••••
9341Thượng Hải (PVG)Trương Gia Giới (DYG)2 giờ 25 phút•••••
9426Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 40 phút•••••••
9543Thượng Hải (PVG)Thành Đô (TFU)3 giờ 25 phút•••••••
9545Thành Đô (TFU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 35 phút•••••••
9464Quý Dương (KWE)Thượng Hải (SHA)2 giờ 40 phút••••
9212Lan Châu (LHW)Thượng Hải (PVG)3 giờ 0 phút••••••
878Penang (PEN)Thượng Hải (PVG)5 giờ 10 phút••••••
9211Thượng Hải (PVG)Lan Châu (LHW)3 giờ 15 phút••••••
877Thượng Hải (PVG)Penang (PEN)5 giờ 40 phút••••••
9265Thượng Hải (SHA)Phúc Châu (FOC)1 giờ 20 phút••••••
9463Thượng Hải (SHA)Quý Dương (KWE)2 giờ 45 phút••••
9339Thượng Hải (SHA)Nam Ninh (NNG)3 giờ 5 phút••••••
9203Thượng Hải (SHA)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút••••••
9566Thành Đô (TFU)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 40 phút••••
9565Ôn Châu (WNZ)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút••••
9204Tây An (XIY)Thượng Hải (SHA)2 giờ 25 phút••••••
832Thị trấn Phuket (HKT)Thượng Hải (PVG)5 giờ 25 phút•••••••
9410Miên Dương (MIG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 20 phút•••••
9259Thượng Hải (SHA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút••••
9260Hạ Môn (XMN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 0 phút••••
9368Quế Lâm (KWL)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút••••
9367Thượng Hải (PVG)Quế Lâm (KWL)2 giờ 55 phút••••
9393Trường Sa (CSX)Ngô Châu (WUZ)1 giờ 45 phút••••••
9388Nam Ninh (NNG)Thượng Hải (SHA)2 giờ 50 phút••••••
9083Thượng Hải (PVG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 35 phút••••••
9085Thượng Hải (SHA)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 30 phút•••••••
9139Thượng Hải (SHA)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 10 phút••••••
9084Thẩm Dương (SHE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút••••••
9086Thẩm Dương (SHE)Thượng Hải (SHA)2 giờ 55 phút•••••••
9140Thái Nguyên (TYN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 10 phút••••••
9220Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thượng Hải (SHA)4 giờ 45 phút•••••••
9394Ngô Châu (WUZ)Trường Sa (CSX)1 giờ 35 phút••••••
812Hong Kong (HKG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 10 phút•••••
811Thượng Hải (PVG)Hong Kong (HKG)3 giờ 5 phút•••••
7328Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)Thượng Hải (PVG)5 giờ 10 phút•••
9486Trường Xuân (CGQ)2 giờ 55 phút•••
9564Trùng Khánh (CKG)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 10 phút•••
9226Ngân Xuyên (INC)Thượng Hải (SHA)3 giờ 0 phút•••
9486Côn Minh (KMG)2 giờ 45 phút•••
9560Nam Ninh (NNG)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 20 phút•••
7327Thượng Hải (PVG)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)6 giờ 10 phút•••
9063Thượng Hải (PVG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 50 phút••••••
9539Thượng Hải (PVG)Tam Á (SYX)3 giờ 40 phút••••••
9225Thượng Hải (SHA)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 15 phút•••
9469Yết Dương (SWA)Côn Minh (KMG)2 giờ 25 phút•••
9563Ôn Châu (WNZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút•••
9559Ôn Châu (WNZ)Nam Ninh (NNG)2 giờ 55 phút•••
9439Trường Xuân (CGQ)Hợp Phì (HFE)2 giờ 35 phút•••••
9440Hợp Phì (HFE)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 35 phút•••••
9439Hợp Phì (HFE)Liễu Châu (LZH)2 giờ 10 phút•••••
9440Liễu Châu (LZH)Hợp Phì (HFE)1 giờ 55 phút•••••
805Thượng Hải (PVG)Macau (Ma Cao) (MFM)2 giờ 45 phút•••••
9097Thượng Hải (PVG)An Sơn (AOG)3 giờ 0 phút•••
851Thượng Hải (SHA)Taipei (Đài Bắc) (TSA)2 giờ 0 phút•••
852Taipei (Đài Bắc) (TSA)Thượng Hải (SHA)2 giờ 0 phút•••
868Kota Kinabalu (BKI)Thượng Hải (PVG)4 giờ 25 phút••••
9127Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 10 phút••••
9128Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thượng Hải (SHA)2 giờ 50 phút••••
9128Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 15 phút••••
867Thượng Hải (PVG)Kota Kinabalu (BKI)4 giờ 40 phút••••
9209Thượng Hải (PVG)Tây Ninh (XNN)3 giờ 15 phút••••
9127Thượng Hải (SHA)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 55 phút••••
9210Tây Ninh (XNN)Thượng Hải (PVG)3 giờ 5 phút••••
9485Côn Minh (KMG)2 giờ 40 phút••
9485Trường Xuân (CGQ)2 giờ 50 phút••
9098An Sơn (AOG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 55 phút••
7272Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút••
872Casablanca (CMN)Mác-xây (MRS)2 giờ 35 phút••
871Mác-xây (MRS)Casablanca (CMN)2 giờ 30 phút••
872Mác-xây (MRS)Thượng Hải (PVG)11 giờ 0 phút••
9276Ninh Ba (NGB)Thượng Hải (PVG)1 giờ 20 phút••
7271Thượng Hải (PVG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 40 phút••
9409Thượng Hải (PVG)Miên Dương (MIG)3 giờ 5 phút••
871Thượng Hải (PVG)Mác-xây (MRS)12 giờ 50 phút••
897Ninh Ba (NGB)Budapest (BUD)12 giờ 10 phút••
9425Thượng Hải (PVG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút••••
9275Thượng Hải (PVG)Ninh Ba (NGB)1 giờ 0 phút••
9420Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (SHA)2 giờ 40 phút•••
9419Thượng Hải (SHA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút•••
806Macau (Ma Cao) (MFM)Thượng Hải (PVG)2 giờ 40 phút••
9064Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thượng Hải (PVG)3 giờ 5 phút••
9540Tam Á (SYX)Thượng Hải (PVG)3 giờ 10 phút••
9366Nghi Xương (YIH)Thượng Hải (PVG)2 giờ 0 phút••
898Budapest (BUD)Ninh Ba (NGB)10 giờ 45 phút•
9241Thượng Hải (SHA)Yên Đài (YNT)1 giờ 50 phút••
9242Yên Đài (YNT)Thượng Hải (SHA)1 giờ 40 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Shanghai Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của Shanghai Airlines

Mã IATAFM
Tuyến đường275
Tuyến bay hàng đầuTrường Xuân đến Sân bay Thượng Hải Pu Dong
Sân bay được khai thác83
Sân bay hàng đầuThượng Hải Pu Dong
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.