Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Sichuan Airlines

3U

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Sichuan Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Sichuan Airlines

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41,299,237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Chín
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 15%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 25%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Sichuan Airlines

  • Đâu là hạn định do Sichuan Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Sichuan Airlines, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Sichuan Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Sichuan Airlines bay đến đâu?

    Sichuan Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 130 thành phố ở 23 quốc gia khác nhau. Sichuan Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 130 thành phố ở 23 quốc gia khác nhau. Thành Đô, Thẩm Quyến và Nam Kinh là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Sichuan Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Sichuan Airlines?

    Sichuan Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thành Đô.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Sichuan Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Sichuan Airlines.

  • Các vé bay của hãng Sichuan Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Sichuan Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Sichuan Airlines là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Sichuan Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Sichuan Airlines được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Athen đến Istanbul, với giá vé 2.605.263 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Sichuan Airlines?

  • Liệu Sichuan Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Sichuan Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Sichuan Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Sichuan Airlines có các chuyến bay tới 135 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Sichuan Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Sichuan Airlines là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Sichuan Airlines

7,9
Tốt33 đánh giá đã được xác minh
7,0Thư giãn, giải trí
7,6Thư thái
8,7Phi hành đoàn
7,5Thức ăn
8,3Lên máy bay
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Sichuan Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Sichuan Airlines - Sichuan Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Sichuan Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Sichuan Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Sichuan Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
8744Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút
8743Trùng Khánh (CKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 5 phút
8141Trùng Khánh (CKG)Ba Âm Quách Lăng (KRL)4 giờ 0 phút
8768Trường Sa (CSX)Thành Đô (CTU)1 giờ 55 phút
8767Thành Đô (CTU)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút
8897Thành Đô (CTU)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút
3707Trương Gia Giới (DYG)Incheon (ICN)3 giờ 10 phút
3708Incheon (ICN)Trương Gia Giới (DYG)3 giờ 5 phút
8898Bắc Kinh (PEK)Thành Đô (CTU)3 giờ 0 phút
3919Thành Đô (TFU)Singapore (SIN)5 giờ 5 phút
8621Thành Đô (CTU)Lâm Chi (LZY)2 giờ 10 phút
3940Nha Trang (CXR)Thành Đô (TFU)3 giờ 20 phút
8142Ba Âm Quách Lăng (KRL)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 55 phút
3414Ninh Ba (NGB)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)3 giờ 20 phút
3416Vũ Hán (WUH)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)2 giờ 15 phút
3413Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Ninh Ba (NGB)3 giờ 0 phút
3415Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Vũ Hán (WUH)2 giờ 15 phút
3772Băng Cốc (BKK)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 25 phút
3938Băng Cốc (BKK)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút
3771Trùng Khánh (CKG)Băng Cốc (BKK)3 giờ 15 phút
8083Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
3551Trùng Khánh (CKG)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 50 phút
8633Trùng Khánh (CKG)Lạp Tát (LXA)2 giờ 50 phút
8785Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút
3540Trường Sa (CSX)Nghi Tân (YBP)1 giờ 55 phút
3539Trường Sa (CSX)Diêm Thành (YNZ)1 giờ 50 phút
8775Thành Đô (CTU)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 25 phút
8695Thành Đô (CTU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 25 phút
8776Thành Đô (CTU)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)1 giờ 15 phút
8776Hải Khẩu (HAK)Thành Đô (CTU)2 giờ 20 phút
3906Hà Nội (HAN)Thành Đô (TFU)1 giờ 50 phút
8084Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút
3161Hàng Châu (HGH)Côn Minh (KMG)3 giờ 0 phút
3167Hàng Châu (HGH)Chiêu Thông (ZAT)2 giờ 40 phút
3162Côn Minh (KMG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 55 phút
3713Côn Minh (KMG)Vientiane (VTE)1 giờ 40 phút
3126Côn Minh (KMG)Trung Vệ (ZHY)2 giờ 15 phút
8634Lạp Tát (LXA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút
8694Lạp Tát (LXA)Thành Đô (CTU)2 giờ 10 phút
3501Lạp Tát (LXA)Miên Dương (MIG)2 giờ 25 phút
3502Miên Dương (MIG)Lạp Tát (LXA)2 giờ 35 phút
3208Miên Dương (MIG)Tam Á (SYX)2 giờ 35 phút
3207Miên Dương (MIG)Tây Ninh (XNN)1 giờ 35 phút
3532Bắc Kinh (PEK)Nghi Tân (YBP)2 giờ 50 phút
3125Bắc Kinh (PEK)Trung Vệ (ZHY)2 giờ 0 phút
3207Tam Á (SYX)Miên Dương (MIG)2 giờ 45 phút
3937Thành Đô (TFU)Băng Cốc (BKK)3 giờ 15 phút
3905Thành Đô (TFU)Hà Nội (HAN)2 giờ 10 phút
3551Tế Nam (TNA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút
8842Thái Nguyên (TYN)Thành Đô (CTU)2 giờ 10 phút
3714Vientiane (VTE)Côn Minh (KMG)1 giờ 35 phút
8889Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Thành Đô (CTU)1 giờ 10 phút
3208Tây Ninh (XNN)Miên Dương (MIG)1 giờ 25 phút
3539Nghi Tân (YBP)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút
3531Nghi Tân (YBP)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút
3540Diêm Thành (YNZ)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút
3168Chiêu Thông (ZAT)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
3125Trung Vệ (ZHY)Côn Minh (KMG)2 giờ 20 phút
3126Trung Vệ (ZHY)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 0 phút
8786Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút
3059Quảng Châu (CAN)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)2 giờ 20 phút
3210Trùng Khánh (CKG)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút
8841Thành Đô (CTU)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 5 phút
3986Denpasar (DPS)Thành Đô (TFU)6 giờ 20 phút
6782Trương Gia Giới (DYG)Thành Đô (TFU)1 giờ 30 phút
3280Cam Nam (GXH)Tây An (XIY)1 giờ 25 phút
8838Côn Minh (KMG)Trùng Khánh (WXN)1 giờ 40 phút
3280Lạp Tát (LXA)Cam Nam (GXH)2 giờ 5 phút
3427Lô Châu (LZO)Nam Kinh (NKG)2 giờ 15 phút
3457Lô Châu (LZO)Nam Ninh (NNG)1 giờ 30 phút
3458Lô Châu (LZO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 50 phút
3428Lô Châu (LZO)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)1 giờ 5 phút
3428Nam Kinh (NKG)Lô Châu (LZO)2 giờ 35 phút
3458Nam Ninh (NNG)Lô Châu (LZO)1 giờ 45 phút
8837Bắc Kinh (PEK)Trùng Khánh (WXN)2 giờ 40 phút
3651Thẩm Quyến (SZX)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)2 giờ 20 phút
6781Thành Đô (TFU)Trương Gia Giới (DYG)1 giờ 25 phút
3210Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 50 phút
3457Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Lô Châu (LZO)3 giờ 30 phút
8837Trùng Khánh (WXN)Côn Minh (KMG)1 giờ 30 phút
8838Trùng Khánh (WXN)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 10 phút
3060Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút
3427Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Lô Châu (LZO)0 giờ 50 phút
3652Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút
3287Tây An (XIY)Lâm Chi (LZY)2 giờ 35 phút
3701Trương Gia Giới (DYG)Daegu (TAE)3 giờ 0 phút
3702Daegu (TAE)Trương Gia Giới (DYG)3 giờ 15 phút
8622Lâm Chi (LZY)Thành Đô (CTU)2 giờ 0 phút
3783Trùng Khánh (CKG)Taipei (Đài Bắc) (TSA)2 giờ 55 phút
3837Thành Đô (TFU)Los Angeles (LAX)13 giờ 20 phút
3784Taipei (Đài Bắc) (TSA)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 15 phút
8159Trùng Khánh (CKG)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 45 phút
3173Hàng Châu (HGH)Lô Châu (LZO)2 giờ 45 phút
3165Hàng Châu (HGH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 50 phút
3174Lô Châu (LZO)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
3166Nam Ninh (NNG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
3985Thành Đô (TFU)Denpasar (DPS)6 giờ 35 phút
3258Trương Gia Giới (DYG)Tây An (XIY)1 giờ 35 phút
3939Thành Đô (TFU)Nha Trang (CXR)3 giờ 35 phút
8160Trịnh Châu (CGO)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút
6671Thành Đô (TFU)Lâm Chi (LZY)2 giờ 5 phút
8037Trùng Khánh (CKG)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 5 phút
8038Thẩm Dương (SHE)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 45 phút
3254Lạp Tát (LXA)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút
3253Tây An (XIY)Lạp Tát (LXA)3 giờ 15 phút
3230Ngân Xuyên (INC)Quế Lâm (KWL)2 giờ 40 phút
3238Côn Minh (KMG)Tam Á (SYX)1 giờ 55 phút
3229Quế Lâm (KWL)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 25 phút
3230Quế Lâm (KWL)Tam Á (SYX)1 giờ 45 phút
3237Tam Á (SYX)Côn Minh (KMG)2 giờ 20 phút
3229Tam Á (SYX)Quế Lâm (KWL)1 giờ 35 phút
3962Tô-ky-ô (NRT)Thành Đô (TFU)5 giờ 20 phút
3961Thành Đô (TFU)Tô-ky-ô (NRT)4 giờ 55 phút
3773Trùng Khánh (CKG)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 45 phút
3774Kuala Lumpur (KUL)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 30 phút
3288Lâm Chi (LZY)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút
3932Thị trấn Phuket (HKT)Thành Đô (TFU)3 giờ 45 phút
3994Kuala Lumpur (KUL)Thành Đô (TFU)4 giờ 45 phút
3931Thành Đô (TFU)Thị trấn Phuket (HKT)3 giờ 50 phút
3993Thành Đô (TFU)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 40 phút
3552Trùng Khánh (CKG)Tế Nam (TNA)2 giờ 0 phút
3552Tây Song Bản Nạp (JHG)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút
8728Nam Ninh (NNG)Thành Đô (CTU)2 giờ 10 phút
6583Thành Đô (TFU)Ba Âm Quách Lăng (KRL)3 giờ 35 phút
3350Bắc Hải (BHY)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút
3349Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tây An (XIY)3 giờ 30 phút
3349Tây An (XIY)Bắc Hải (BHY)2 giờ 25 phút
3350Tây An (XIY)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 55 phút
8173Trùng Khánh (CKG)Yên Đài (YNT)2 giờ 40 phút
8174Yên Đài (YNT)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút
8983Thành Đô (CTU)Vô Tích (WUX)2 giờ 40 phút
8984Vô Tích (WUX)Thành Đô (CTU)2 giờ 45 phút
3257Tây An (XIY)Trương Gia Giới (DYG)1 giờ 30 phút
3154Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
3153Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 5 phút
3191Hàng Châu (HGH)Nghi Tân (YBP)2 giờ 55 phút
3192Tây Song Bản Nạp (JHG)Nghi Tân (YBP)1 giờ 30 phút
3192Nghi Tân (YBP)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
3191Nghi Tân (YBP)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 35 phút
8088Hạ Môn (XMN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút
3910Singapore (SIN)Thành Đô (TFU)4 giờ 40 phút
8831Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút
8832Bắc Kinh (PEK)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút
8266Tế Nam (TNA)Côn Minh (KMG)3 giờ 10 phút
3343Cáp Nhĩ Tân (HRB)Vũ Hán (WUH)3 giờ 15 phút
8668Côn Minh (KMG)Thành Đô (CTU)1 giờ 20 phút
3344Nam Ninh (NNG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
3344Vũ Hán (WUH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 10 phút
3343Vũ Hán (WUH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 0 phút
8933Thành Đô (CTU)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 35 phút
8934Thanh Đảo (TAO)Thành Đô (CTU)2 giờ 50 phút
3272Thẩm Quyến (SZX)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút
3271Tây An (XIY)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút
8649Thành Đô (CTU)Đại Lý (DLU)1 giờ 35 phút
6672Lâm Chi (LZY)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút
8915Thành Đô (CTU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
8916Hàng Châu (HGH)Thành Đô (CTU)3 giờ 10 phút
8248Quảng Nguyên (GYS)Côn Minh (KMG)1 giờ 40 phút
8247Quảng Nguyên (GYS)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút
8247Côn Minh (KMG)Quảng Nguyên (GYS)1 giờ 35 phút
8265Côn Minh (KMG)Tế Nam (TNA)3 giờ 0 phút
8248Tế Nam (TNA)Quảng Nguyên (GYS)2 giờ 10 phút
8762Trịnh Châu (CGO)Thành Đô (CTU)2 giờ 20 phút
8761Thành Đô (CTU)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút
8106Phúc Châu (FOC)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút
8026Vô Tích (WUX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút
8605Thành Đô (CTU)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 35 phút
8989Thành Đô (CTU)Nam Kinh (NKG)2 giờ 35 phút
8990Nam Kinh (NKG)Thành Đô (CTU)2 giờ 50 phút
8667Thành Đô (CTU)Côn Minh (KMG)1 giờ 25 phút
8727Thành Đô (CTU)Nam Ninh (NNG)1 giờ 50 phút
6637Thành Đô (TFU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 20 phút
8105Trùng Khánh (CKG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 20 phút
6638Lạp Tát (LXA)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút
6753Thành Đô (TFU)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
6754Vũ Hán (WUH)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút
8293Côn Minh (KMG)Từ Châu (XUZ)3 giờ 0 phút
8293Từ Châu (XUZ)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 55 phút
8011Trùng Khánh (CKG)Lệ Giang (LJG)1 giờ 30 phút
8087Trùng Khánh (CKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút
8737Thành Đô (CTU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút
8951Thành Đô (CTU)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút
8650Đại Lý (DLU)Thành Đô (CTU)1 giờ 45 phút
6971Thành Đô (TFU)Từ Châu (XUZ)2 giờ 15 phút
8952Tế Nam (TNA)Thành Đô (CTU)2 giờ 35 phút
6972Từ Châu (XUZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút
8703Thành Đô (CTU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút
6360Cam Nam (GXH)Thành Đô (TFU)1 giờ 25 phút
3904Hồ Chí Minh (SGN)Thành Đô (TFU)3 giờ 35 phút
8004Yết Dương (SWA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút
6709Thành Đô (TFU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút
6359Thành Đô (TFU)Cam Nam (GXH)1 giờ 20 phút
6773Thành Đô (TFU)Thập Yển (WDS)1 giờ 30 phút
6774Thập Yển (WDS)Thành Đô (TFU)1 giờ 50 phút
8065Trùng Khánh (CKG)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 0 phút
6744Trường Sa (CSX)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút
8066Hải Khẩu (HAK)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút
8294Thẩm Dương (SHE)Từ Châu (XUZ)2 giờ 20 phút
6743Thành Đô (TFU)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút
6627Thành Đô (TFU)Garzê (GZG)1 giờ 15 phút
8294Từ Châu (XUZ)Côn Minh (KMG)3 giờ 5 phút
8738Quảng Châu (CAN)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút
3053Quảng Châu (CAN)Nghi Tân (YBP)2 giờ 5 phút
8027Trùng Khánh (CKG)Vô Tích (WUX)2 giờ 15 phút
8047Trùng Khánh (CKG)Châu Hải (ZUH)2 giờ 5 phút
8925Thành Đô (CTU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút
3183Hàng Châu (HGH)Miên Dương (MIG)2 giờ 40 phút
8606Tây Song Bản Nạp (JHG)Thành Đô (CTU)1 giờ 55 phút
3184Miên Dương (MIG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút
3183Miên Dương (MIG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 20 phút
6880Bắc Kinh (PEK)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút
3903Thành Đô (TFU)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 45 phút
6945Thành Đô (TFU)Dương Châu (YTY)2 giờ 30 phút
3184Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Miên Dương (MIG)3 giờ 15 phút
8926Hạ Môn (XMN)Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút
3054Nghi Tân (YBP)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút
6946Dương Châu (YTY)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút
8048Châu Hải (ZUH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút
6922Hợp Phì (HFE)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút
6914Nam Kinh (NKG)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút
6921Thành Đô (TFU)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút
6913Thành Đô (TFU)Nam Kinh (NKG)2 giờ 15 phút
6787Thành Đô (TFU)Châu Hải (ZUH)2 giờ 20 phút
6788Châu Hải (ZUH)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút
6576A Lặc Thái (AAT)Thành Đô (TFU)3 giờ 50 phút
8043Trùng Khánh (CKG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 5 phút
8044Nam Kinh (NKG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút
3892Sydney (SYD)Thành Đô (TFU)10 giờ 55 phút
6575Thành Đô (TFU)A Lặc Thái (AAT)3 giờ 35 phút
3891Thành Đô (TFU)Sydney (SYD)10 giờ 50 phút
3804Ma-đrít (MAD)Thành Đô (TFU)11 giờ 55 phút
3803Thành Đô (TFU)Ma-đrít (MAD)12 giờ 10 phút
8573Thành Đô (CTU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 40 phút
6694Garzê (DCY)Thành Đô (TFU)1 giờ 5 phút
6668Đại Lý (DLU)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút
3896Rome (FCO)Thành Đô (TFU)10 giờ 20 phút
6586Khắc Lạp Mã Y (KRY)Thành Đô (TFU)3 giờ 40 phút
8706Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (CTU)2 giờ 35 phút
6693Thành Đô (TFU)Garzê (DCY)1 giờ 20 phút
6667Thành Đô (TFU)Đại Lý (DLU)1 giờ 30 phút
3895Thành Đô (TFU)Rome (FCO)11 giờ 20 phút
6619Thành Đô (TFU)Côn Minh (KMG)1 giờ 15 phút
6585Thành Đô (TFU)Khắc Lạp Mã Y (KRY)3 giờ 50 phút
6343Thành Đô (TFU)Tây Ninh (XNN)1 giờ 50 phút
8574Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thành Đô (CTU)3 giờ 30 phút
6344Tây Ninh (XNN)Thành Đô (TFU)1 giờ 45 phút
6935Thường Đức (CGD)Hàng Châu (HGH)1 giờ 45 phút
6814Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút
6935Thành Đô (TFU)Thường Đức (CGD)1 giờ 35 phút
6813Thành Đô (TFU)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)1 giờ 55 phút
6919Thành Đô (TFU)Tế Nam (TNA)2 giờ 10 phút
6949Thành Đô (TFU)Vu Hồ (WHA)2 giờ 15 phút
8963Thành Đô (CTU)Thượng Hải (PVG)2 giờ 55 phút
8012Lệ Giang (LJG)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 45 phút
8964Thượng Hải (PVG)Thành Đô (CTU)3 giờ 15 phút
6955Thành Đô (TFU)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 35 phút
6956Diêm Thành (YNZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút
8206Quảng Châu (CAN)Côn Minh (KMG)2 giờ 20 phút
8283Trùng Khánh (CKG)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 5 phút
8284Trùng Khánh (CKG)Côn Minh (KMG)1 giờ 25 phút
8971Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút
8005Trùng Khánh (CKG)Yết Dương (SWA)2 giờ 20 phút
6822Hàm Đan (HDG)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút
3325Cáp Nhĩ Tân (HRB)Yên Đài (YNT)1 giờ 55 phút
8284Ngân Xuyên (INC)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút
8205Côn Minh (KMG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 5 phút
8283Côn Minh (KMG)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 45 phút
8229Côn Minh (KMG)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút
8259Côn Minh (KMG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút
6584Ba Âm Quách Lăng (KRL)Thành Đô (TFU)3 giờ 20 phút
3454Lạp Tát (LXA)Tây Ninh (XNN)2 giờ 0 phút
6968Ninh Ba (NGB)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút
8972Thượng Hải (PVG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút
3888Moscow (Matxcơva) (SVO)Thành Đô (TFU)7 giờ 40 phút
6821Thành Đô (TFU)Hàm Đan (HDG)2 giờ 10 phút
3887Thành Đô (TFU)Moscow (Matxcơva) (SVO)8 giờ 20 phút
8230Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây An (XIY)3 giờ 15 phút
3453Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây Ninh (XNN)2 giờ 20 phút
8230Tây An (XIY)Côn Minh (KMG)2 giờ 10 phút
8229Tây An (XIY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 30 phút
8260Hạ Môn (XMN)Côn Minh (KMG)2 giờ 40 phút
3453Tây Ninh (XNN)Lạp Tát (LXA)2 giờ 30 phút
3454Tây Ninh (XNN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 40 phút
3326Yên Đài (YNT)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 0 phút
8905Thành Đô (CTU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 45 phút
8906Phúc Châu (FOC)Thành Đô (CTU)3 giờ 10 phút
6460Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thành Đô (TFU)4 giờ 15 phút
6459Thành Đô (TFU)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 40 phút
6591Thành Đô (TFU)Y Lê (YIN)4 giờ 15 phút
3275Tây An (XIY)Yên Đài (YNT)2 giờ 0 phút
3276Yên Đài (YNT)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút
6596A Khắc Tô (AKU)Thành Đô (TFU)3 giờ 40 phút
8195Trùng Khánh (CKG)Hợp Phì (HFE)1 giờ 55 phút
6628Garzê (GZG)Thành Đô (TFU)1 giờ 5 phút
8196Hợp Phì (HFE)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút
6595Thành Đô (TFU)A Khắc Tô (AKU)4 giờ 5 phút
8871Thành Đô (CTU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 45 phút
8939Thành Đô (CTU)Ninh Ba (NGB)2 giờ 50 phút
8461Thành Đô (CTU)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 10 phút
8863Thành Đô (CTU)Thiên Tân (TSN)2 giờ 40 phút
8872Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thành Đô (CTU)2 giờ 25 phút
3323Cáp Nhĩ Tân (HRB)Từ Châu (XUZ)2 giờ 40 phút
8215Côn Minh (KMG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 40 phút
6336Lan Châu (LHW)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút
8940Ninh Ba (NGB)Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút
8462Thẩm Dương (SHE)Thành Đô (CTU)4 giờ 0 phút
6335Thành Đô (TFU)Lan Châu (LHW)1 giờ 40 phút
6727Thành Đô (TFU)Tam Á (SYX)2 giờ 35 phút
6903Thành Đô (TFU)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 35 phút
6904Ôn Châu (WNZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút
3324Từ Châu (XUZ)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 30 phút
8155Trùng Khánh (CKG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 25 phút
3924Đảo Male (MLE)Thành Đô (TFU)6 giờ 0 phút
6852Trạch Gia Trang (SJW)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút
6871Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút
8551Thành Đô (CTU)Khách Thập (KHG)4 giờ 45 phút
6910Phúc Châu (FOC)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút
8166Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 55 phút
8552Khách Thập (KHG)Thành Đô (CTU)4 giờ 0 phút
6860Lâm Phần (LFQ)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút
6909Thành Đô (TFU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 45 phút
6859Thành Đô (TFU)Lâm Phần (LFQ)1 giờ 50 phút
8864Thiên Tân (TSN)Thành Đô (CTU)2 giờ 55 phút
8941Thành Đô (CTU)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút
8763Thành Đô (CTU)Châu Hải (ZUH)2 giờ 35 phút
8942Hợp Phì (HFE)Thành Đô (CTU)2 giờ 15 phút
6932Hàng Châu (HGH)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút
3158Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hàng Châu (HGH)3 giờ 20 phút
8014Thiên Tân (TSN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
8764Châu Hải (ZUH)Thành Đô (CTU)2 giờ 20 phút
3348Trịnh Châu (CGO)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 40 phút
3347Trịnh Châu (CGO)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 10 phút
3209Trùng Khánh (CKG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 10 phút
3347Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 5 phút
6354Ngân Xuyên (INC)Thành Đô (TFU)1 giờ 50 phút
3348Tây Song Bản Nạp (JHG)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 5 phút
8233Côn Minh (KMG)Hợp Phì (HFE)2 giờ 25 phút
3902Kathmandu (KTM)Thành Đô (TFU)3 giờ 50 phút
8252Ninh Ba (NGB)Côn Minh (KMG)3 giờ 5 phút
6748Nam Ninh (NNG)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút
3209Tam Á (SYX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút
6728Tam Á (SYX)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút
6353Thành Đô (TFU)Ngân Xuyên (INC)1 giờ 40 phút
3901Thành Đô (TFU)Kathmandu (KTM)3 giờ 55 phút
6835Bắc Hải (BHY)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút
3864Cairo (CAI)Thành Đô (TFU)9 giờ 25 phút
6704Quảng Châu (CAN)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút
6936Thường Đức (CGD)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút
8165Trùng Khánh (CKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 55 phút
6422Đại Liên (DLC)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút
3366Hải Khẩu (HAK)Thiên Tân (TSN)3 giờ 35 phút
6936Hàng Châu (HGH)Thường Đức (CGD)1 giờ 55 phút
3333Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút
6654Tây Song Bản Nạp (JHG)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút
6676Ngawa (JZH)Thành Đô (TFU)1 giờ 10 phút
3216Lan Châu (LHW)Lô Châu (LZO)1 giờ 40 phút
6862Lữ Lương (LLV)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút
3215Lô Châu (LZO)Lan Châu (LHW)1 giờ 35 phút
3216Lô Châu (LZO)Tam Á (SYX)2 giờ 10 phút
3215Tam Á (SYX)Lô Châu (LZO)2 giờ 25 phút
6836Thành Đô (TFU)Bắc Hải (BHY)2 giờ 10 phút
3863Thành Đô (TFU)Cairo (CAI)10 giờ 25 phút
6421Thành Đô (TFU)Đại Liên (DLC)2 giờ 40 phút
6931Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
6653Thành Đô (TFU)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 50 phút
6675Thành Đô (TFU)Ngawa (JZH)0 giờ 55 phút
6861Thành Đô (TFU)Lữ Lương (LLV)1 giờ 40 phút
6967Thành Đô (TFU)Ninh Ba (NGB)2 giờ 35 phút
6835Thành Đô (TFU)Thiên Tân (TSN)2 giờ 50 phút
3334Tế Nam (TNA)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 5 phút
3365Thiên Tân (TSN)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 25 phút
6836Thiên Tân (TSN)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút
6950Vu Hồ (WHA)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút
6592Y Lê (YIN)Thành Đô (TFU)3 giờ 40 phút
6570Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)Thành Đô (TFU)4 giờ 5 phút
8071Trùng Khánh (CKG)Vu Hồ (WHA)2 giờ 0 phút
6718Hải Khẩu (HAK)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút
3838Los Angeles (LAX)Thành Đô (TFU)15 giờ 45 phút
6772Liễu Châu (LZH)Thành Đô (TFU)1 giờ 45 phút
6569Thành Đô (TFU)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)4 giờ 20 phút
6771Thành Đô (TFU)Liễu Châu (LZH)1 giờ 40 phút
6516Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thành Đô (TFU)3 giờ 35 phút
8072Vu Hồ (WHA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút
8276Trường Xuân (CGQ)Lâm Phần (LFQ)2 giờ 50 phút
8181Trùng Khánh (CKG)Nam Xương (KHN)1 giờ 45 phút
8021Trùng Khánh (CKG)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 30 phút
8073Trùng Khánh (CKG)Tây Ninh (XNN)1 giờ 50 phút
8759Thành Đô (CTU)Tam Á (SYX)2 giờ 35 phút
3279Cam Nam (GXH)Lạp Tát (LXA)2 giờ 10 phút
8234Hợp Phì (HFE)Côn Minh (KMG)2 giờ 35 phút
3960Hong Kong (HKG)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút
8181Nam Xương (KHN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 30 phút
6962Nam Xương (KHN)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút
8275Côn Minh (KMG)Lâm Phần (LFQ)2 giờ 45 phút
8251Côn Minh (KMG)Ninh Ba (NGB)2 giờ 50 phút
8275Lâm Phần (LFQ)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 45 phút
8276Lâm Phần (LFQ)Côn Minh (KMG)2 giờ 30 phút
3236Nam Kinh (NKG)Tam Á (SYX)2 giờ 55 phút
6462Thẩm Dương (SHE)Thành Đô (TFU)3 giờ 50 phút
8760Tam Á (SYX)Thành Đô (CTU)2 giờ 25 phút
3235Tam Á (SYX)Nam Kinh (NKG)3 giờ 0 phút
6796Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (TFU)2 giờ 20 phút
3959Thành Đô (TFU)Hong Kong (HKG)2 giờ 40 phút
6961Thành Đô (TFU)Nam Xương (KHN)2 giờ 0 phút
6461Thành Đô (TFU)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 30 phút
3927Thành Đô (TFU)Vientiane (VTE)2 giờ 40 phút
8022Ôn Châu (WNZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
3232Vũ Hán (WUH)Tam Á (SYX)2 giờ 25 phút
3279Tây An (XIY)Cam Nam (GXH)1 giờ 35 phút
8074Tây Ninh (XNN)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút
Hiển thị thêm đường bay

Sichuan Airlines thông tin liên hệ

  • 3UMã IATA
  • +86 28 8539 3949Gọi điện
  • scal.com.cnTruy cập

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Sichuan Airlines

Thông tin của Sichuan Airlines

Mã IATA3U
Tuyến đường744
Tuyến bay hàng đầuThẩm Quyến đến Thành Đô
Sân bay được khai thác135
Sân bay hàng đầuThành Đô Chengdu Tianfu Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.