Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Sichuan Airlines

3U

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Sichuan Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Hai
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 8%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 3%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Sichuan Airlines

  • Đâu là hạn định do Sichuan Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Sichuan Airlines, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Sichuan Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Sichuan Airlines bay đến đâu?

    Sichuan Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 126 thành phố ở 23 quốc gia khác nhau. Sichuan Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 126 thành phố ở 23 quốc gia khác nhau. Thành Đô, Quảng Châu và Bắc Kinh là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Sichuan Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Sichuan Airlines?

    Sichuan Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thành Đô.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Sichuan Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Sichuan Airlines.

  • Các vé bay của hãng Sichuan Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Sichuan Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Sichuan Airlines là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Sichuan Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Sichuan Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Tây An đến Thành Đô, với giá 3.445.616 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Sichuan Airlines?

  • Liệu Sichuan Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Sichuan Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Sichuan Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Sichuan Airlines có các chuyến bay tới 131 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Sichuan Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Sichuan Airlines là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Sichuan Airlines

8,1
Rất tốt39 đánh giá đã được xác minh
7,6Thức ăn
7,8Thư thái
8,4Lên máy bay
8,8Phi hành đoàn
7,4Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Sichuan Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Sichuan Airlines - Sichuan Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Sichuan Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Sichuan Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Sichuan Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
8188Băng Cốc (BKK)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 10 phút•••••••
6578Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)Thành Đô (TFU)3 giờ 35 phút•••••••
8740Quảng Châu (CAN)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút•••••••
6261Quảng Châu (CAN)Nghi Tân (YBP)2 giờ 10 phút•••••••
8818Trường Xuân (CGQ)Thành Đô (CTU)4 giờ 30 phút•••••••
8187Trùng Khánh (CKG)Băng Cốc (BKK)3 giờ 25 phút•••••••
8195Trùng Khánh (CKG)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 55 phút•••••••
8633Trùng Khánh (CKG)Lạp Tát (LXA)3 giờ 5 phút•••••••
8105Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 35 phút•••••••
6350Trùng Khánh (CKG)Tam Á (SYX)2 giờ 15 phút•••••••
6349Trùng Khánh (CKG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 15 phút•••••••
8739Thành Đô (CTU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút•••••••
8817Thành Đô (CTU)Trường Xuân (CGQ)4 giờ 0 phút•••••••
8699Thành Đô (CTU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 45 phút•••••••
8627Thành Đô (CTU)Lâm Chi (LZY)2 giờ 20 phút•••••••
8899Thành Đô (CTU)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút•••••••
8776Thành Đô (CTU)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)1 giờ 20 phút•••••••
8776Hải Khẩu (HAK)Thành Đô (CTU)2 giờ 25 phút•••••••
6124Khách Thập (KHG)Tây An (XIY)3 giờ 55 phút•••••••
8277Côn Minh (KMG)Tây An (XIY)2 giờ 10 phút•••••••
8196Kuala Lumpur (KUL)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 30 phút•••••••
8634Lạp Tát (LXA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút•••••••
8700Lạp Tát (LXA)Thành Đô (CTU)2 giờ 0 phút•••••••
6437Lạp Tát (LXA)Miên Dương (MIG)2 giờ 0 phút•••••••
6134Lạp Tát (LXA)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút•••••••
8628Lâm Chi (LZY)Thành Đô (CTU)1 giờ 55 phút•••••••
6438Miên Dương (MIG)Lạp Tát (LXA)2 giờ 25 phút•••••••
8106Bắc Kinh (PEK)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 5 phút•••••••
8900Bắc Kinh (PEK)Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút•••••••
6386Bắc Kinh (PEK)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 20 phút•••••••
6188Bắc Kinh (PEK)Nghi Tân (YBP)3 giờ 10 phút•••••••
6330Thẩm Dương (SHE)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 10 phút•••••••
3920Singapore (SIN)Thành Đô (TFU)4 giờ 35 phút•••••••
6349Tam Á (SYX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút•••••••
6597Thành Đô (TFU)A Khắc Tô (AKU)4 giờ 20 phút•••••••
6577Thành Đô (TFU)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)4 giờ 15 phút•••••••
3919Thành Đô (TFU)Singapore (SIN)5 giờ 5 phút•••••••
6330Thái Nguyên (TYN)Tam Á (SYX)3 giờ 30 phút•••••••
6350Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 5 phút•••••••
6385Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 40 phút•••••••
8891Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Thành Đô (CTU)1 giờ 15 phút•••••••
8277Tây An (XIY)A Khắc Tô (AKU)4 giờ 50 phút•••••••
6133Tây An (XIY)Lạp Tát (LXA)3 giờ 25 phút•••••••
6262Nghi Tân (YBP)Quảng Châu (CAN)2 giờ 10 phút•••••••
6187Nghi Tân (YBP)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 35 phút•••••••
6598A Khắc Tô (AKU)Thành Đô (TFU)3 giờ 45 phút•••••••
6245Hàng Châu (HGH)Chiêu Thông (ZAT)3 giờ 10 phút•••••••
6246Chiêu Thông (ZAT)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút•••••••
6170Trường Sa (CSX)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)2 giờ 15 phút••••
6169Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút••••
8206Quảng Châu (CAN)Côn Minh (KMG)2 giờ 40 phút••••
6265Quảng Châu (CAN)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)2 giờ 25 phút••••
8031Trùng Khánh (CKG)Lâm Chi (LZY)2 giờ 40 phút••••
6140Cam Nam (GXH)Tây An (XIY)1 giờ 20 phút••••
8247Quảng Nguyên (GYS)Tế Nam (TNA)2 giờ 0 phút••••
8205Côn Minh (KMG)Quảng Châu (CAN)1 giờ 55 phút••••
8247Côn Minh (KMG)Quảng Nguyên (GYS)2 giờ 0 phút••••
6086Côn Minh (KMG)Trung Vệ (ZHY)2 giờ 20 phút••••
6140Lạp Tát (LXA)Cam Nam (GXH)1 giờ 50 phút••••
6161Lô Châu (LZO)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút••••
6391Lô Châu (LZO)Nam Ninh (NNG)1 giờ 40 phút••••
6162Lô Châu (LZO)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)1 giờ 10 phút••••
6162Nam Kinh (NKG)Lô Châu (LZO)2 giờ 45 phút••••
6391Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Lô Châu (LZO)3 giờ 25 phút••••
6266Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút••••
6161Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Lô Châu (LZO)0 giờ 55 phút••••
6086Trung Vệ (ZHY)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 5 phút••••
6627Thành Đô (TFU)Garzê (GZG)1 giờ 30 phút•••••••
8230Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây An (XIY)3 giờ 20 phút•••••••
8230Tây An (XIY)Côn Minh (KMG)2 giờ 30 phút•••••••
6636Lạp Tát (LXA)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút•••••••
6635Thành Đô (TFU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 45 phút•••••••
6326Trường Xuân (CGQ)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 25 phút•••
3974Incheon (ICN)Thành Đô (TFU)4 giờ 0 phút•••
6082Tây Song Bản Nạp (JHG)Miên Dương (MIG)2 giờ 5 phút•••
6570A Khắc Tô (KCA)Thành Đô (TFU)3 giờ 35 phút•••
6546Lan Châu (LHW)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút•••
6081Miên Dương (MIG)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 0 phút•••
6333Miên Dương (MIG)Lan Châu (LHW)1 giờ 25 phút•••
6082Miên Dương (MIG)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 40 phút•••
3924Đảo Male (MLE)Thành Đô (TFU)6 giờ 0 phút•••
6081Bắc Kinh (PEK)Miên Dương (MIG)2 giờ 35 phút•••
6144Phàn Chi Hoa (PZI)Tây An (XIY)2 giờ 10 phút•••
6333Tam Á (SYX)Miên Dương (MIG)2 giờ 50 phút•••
6329Tam Á (SYX)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 35 phút•••
3973Thành Đô (TFU)Incheon (ICN)3 giờ 30 phút•••
6569Thành Đô (TFU)A Khắc Tô (KCA)4 giờ 5 phút•••
6545Thành Đô (TFU)Lan Châu (LHW)1 giờ 30 phút•••
3923Thành Đô (TFU)Đảo Male (MLE)6 giờ 45 phút•••
6329Thái Nguyên (TYN)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 10 phút•••
6166Vũ Hán (WUH)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)2 giờ 30 phút•••
6165Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Vũ Hán (WUH)2 giờ 5 phút•••
6147Tây An (XIY)Lâm Chi (LZY)2 giờ 50 phút•••
6143Tây An (XIY)Phàn Chi Hoa (PZI)2 giờ 30 phút•••
6326Diêm Thành (YNZ)Tam Á (SYX)3 giờ 10 phút•••
8183Trùng Khánh (CKG)Taipei (Đài Bắc) (TSA)2 giờ 55 phút•••
6089Bắc Kinh (PEK)Trùng Khánh (WXN)2 giờ 35 phút•••
8184Taipei (Đài Bắc) (TSA)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 25 phút•••
6089Trùng Khánh (WXN)Côn Minh (KMG)1 giờ 35 phút•••
6628Garzê (GZG)Thành Đô (TFU)1 giờ 20 phút••••••
6355Nam Xương (KHN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 0 phút•••••••
6356Nam Xương (KHN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút•••••••
6356Nam Ninh (NNG)Nam Xương (KHN)1 giờ 50 phút•••••••
6355Thiên Tân (TSN)Nam Xương (KHN)2 giờ 10 phút•••••••
8574Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thành Đô (CTU)3 giờ 50 phút•••••••
3962Tô-ky-ô (NRT)Thành Đô (TFU)6 giờ 5 phút•••••
3961Thành Đô (TFU)Tô-ky-ô (NRT)4 giờ 35 phút•••••
6782Trương Gia Giới (DYG)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút•••••••
8248Quảng Nguyên (GYS)Côn Minh (KMG)1 giờ 50 phút••
8248Tế Nam (TNA)Quảng Nguyên (GYS)2 giờ 15 phút••
8032Lâm Chi (LZY)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút••
6781Thành Đô (TFU)Trương Gia Giới (DYG)1 giờ 20 phút•••••••
6351Thiên Tân (TSN)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 40 phút•••••••
6835Bắc Hải (BHY)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút•••••••
8775Thành Đô (CTU)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 20 phút•••••••
6566Khách Thập (KHG)Thành Đô (TFU)4 giờ 15 phút•••••••
6835Thành Đô (TFU)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút•••••••
6352Hải Khẩu (HAK)Thiên Tân (TSN)3 giờ 45 phút•••••••
6359Thiên Tân (TSN)Ninh Ba (NGB)2 giờ 20 phút•••••••
6487Trương Gia Giới (DYG)Incheon (ICN)3 giờ 0 phút•••••••
6836Thành Đô (TFU)Bắc Hải (BHY)2 giờ 0 phút••••••
6836Thiên Tân (TSN)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút••••••
3906Hà Nội (HAN)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút•••••••
8505Thành Đô (CTU)Lan Châu (LHW)1 giờ 35 phút•••••
8506Lan Châu (LHW)Thành Đô (CTU)1 giờ 35 phút•••••
6258Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút••••
8283Trùng Khánh (CKG)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 5 phút•••••••
8284Trùng Khánh (CKG)Côn Minh (KMG)1 giờ 30 phút•••••••
8284Ngân Xuyên (INC)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút•••••••
8283Côn Minh (KMG)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 35 phút•••••••
6123Tây An (XIY)Khách Thập (KHG)4 giờ 35 phút•••••••
6488Incheon (ICN)Trương Gia Giới (DYG)3 giờ 10 phút•••••••
3905Thành Đô (TFU)Hà Nội (HAN)1 giờ 55 phút•••••••
3928Vientiane (VTE)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút•••••••
3927Thành Đô (TFU)Vientiane (VTE)2 giờ 40 phút•••••••
6651Thành Đô (TFU)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 50 phút••••••
8333Thành Đô (CTU)Thường Châu (CZX)2 giờ 35 phút•••••••
8278A Khắc Tô (AKU)Tây An (XIY)3 giờ 50 phút•••••••
6318Trường Xuân (CGQ)Tế Nam (TNA)2 giờ 5 phút•••••••
6308Bắc Kinh (PEK)Tam Á (SYX)4 giờ 0 phút•••••••
6307Tam Á (SYX)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 40 phút•••••••
6317Tam Á (SYX)Tế Nam (TNA)3 giờ 25 phút•••••••
6317Tế Nam (TNA)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 5 phút•••••••
6318Tế Nam (TNA)Tam Á (SYX)3 giờ 45 phút•••••••
6305Tam Á (SYX)Vũ Hán (WUH)2 giờ 25 phút•••••••
6306Vũ Hán (WUH)Tam Á (SYX)2 giờ 50 phút•••••••
8057Trùng Khánh (CKG)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 45 phút•••••••
8058Thái Nguyên (TYN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút•••••••
8159Trùng Khánh (CKG)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 40 phút•••••••
8645Thành Đô (CTU)Đại Lý (DLU)1 giờ 35 phút•••••••
6565Thành Đô (TFU)Khách Thập (KHG)4 giờ 50 phút•••••••
6202Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 45 phút•••••••
6201Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút•••••••
6532Tây An (XIY)Thành Đô (TFU)1 giờ 35 phút•••••••
6139Cam Nam (GXH)Lạp Tát (LXA)2 giờ 10 phút••••
6255Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút•••
6139Tây An (XIY)Cam Nam (GXH)1 giờ 30 phút••••
6432Trịnh Châu (CGO)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 45 phút•••••••
8605Thành Đô (CTU)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 50 phút•••••••
6431Tây Song Bản Nạp (JHG)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 0 phút•••••••
8606Tây Song Bản Nạp (JHG)Thành Đô (CTU)2 giờ 0 phút•••••••
6909Thành Đô (TFU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút•
8130Bắc Hải (BHY)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 55 phút•••••••
6704Quảng Châu (CAN)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút•••••••
8129Trùng Khánh (CKG)Bắc Hải (BHY)1 giờ 50 phút•••••••
8043Trùng Khánh (CKG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 5 phút•••••••
6392Lô Châu (LZO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 10 phút•
8044Nam Kinh (NKG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút•••••••
6392Nam Ninh (NNG)Lô Châu (LZO)1 giờ 50 phút•
6880Bắc Kinh (PEK)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút•••••••
6703Thành Đô (TFU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 10 phút•••••••
8074Tây Ninh (XNN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút•••••••
8160Trịnh Châu (CGO)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút••••••
8395Thành Đô (CTU)Hong Kong (HKG)2 giờ 35 phút•••••••
8396Hong Kong (HKG)Thành Đô (CTU)2 giờ 50 phút•••••••
3994Kuala Lumpur (KUL)Thành Đô (TFU)4 giờ 20 phút•••••••
6879Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút•••••••
6240Đức Hoành (LUM)Hàng Châu (HGH)2 giờ 50 phút•••
3993Thành Đô (TFU)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 0 phút•••••••
6714Cám Châu (KOW)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút•••
6694Garzê (DCY)Thành Đô (TFU)1 giờ 0 phút•••••••
6334Lan Châu (LHW)Miên Dương (MIG)1 giờ 15 phút•••
6334Miên Dương (MIG)Tam Á (SYX)2 giờ 35 phút•••
6360Ninh Ba (NGB)Thiên Tân (TSN)2 giờ 15 phút•••
6325Tam Á (SYX)Diêm Thành (YNZ)3 giờ 5 phút•••
6741Thành Đô (TFU)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút•••
6325Diêm Thành (YNZ)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 35 phút•••
8120Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút•••••••
8119Trùng Khánh (CKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 10 phút•••••••
8067Trùng Khánh (CKG)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút•••••••
6229Hàng Châu (HGH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 55 phút•••••••
6049Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tế Nam (TNA)2 giờ 25 phút•••••••
6230Nam Ninh (NNG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút•••••••
6050Nam Ninh (NNG)Tế Nam (TNA)3 giờ 5 phút•••••••
6085Bắc Kinh (PEK)Trung Vệ (ZHY)2 giờ 10 phút••••
6050Tế Nam (TNA)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 20 phút•••••••
6049Tế Nam (TNA)Nam Ninh (NNG)3 giờ 15 phút•••••••
6085Trung Vệ (ZHY)Côn Minh (KMG)2 giờ 25 phút••••
6090Côn Minh (KMG)Trùng Khánh (WXN)1 giờ 40 phút•••
6090Trùng Khánh (WXN)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 0 phút•••
6112Trương Gia Giới (DYG)Tây An (XIY)1 giờ 15 phút•••
6148Lâm Chi (LZY)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút•••
8967Thành Đô (CTU)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút•••••••
8968Thượng Hải (PVG)Thành Đô (CTU)3 giờ 35 phút•••••••
8073Trùng Khánh (CKG)Tây Ninh (XNN)2 giờ 15 phút••••
6850Trạch Gia Trang (SJW)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút•••••••
6849Thành Đô (TFU)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 15 phút•••••••
6406Trùng Khánh (CKG)Tế Nam (TNA)1 giờ 55 phút•••••••
6406Tây Song Bản Nạp (JHG)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút•••••••
6531Thành Đô (TFU)Tây An (XIY)1 giờ 35 phút•••••••
3986Denpasar (DPS)Thành Đô (TFU)6 giờ 40 phút•••••••
3985Thành Đô (TFU)Denpasar (DPS)6 giờ 35 phút•••••••
6729Thành Đô (TFU)Tam Á (SYX)2 giờ 15 phút•••••••
6973Thành Đô (TFU)Từ Châu (XUZ)2 giờ 10 phút•••••••
6787Thành Đô (TFU)Châu Hải (ZUH)1 giờ 55 phút•••••••
6974Từ Châu (XUZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút•••••••
6788Châu Hải (ZUH)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút•••••••
6239Hàng Châu (HGH)Đức Hoành (LUM)3 giờ 50 phút•••
8903Thành Đô (CTU)Vô Tích (WUX)2 giờ 20 phút•••••••
8334Thường Châu (CZX)Thành Đô (CTU)2 giờ 55 phút•••••••
3888Moscow (Matxcơva) (SVO)Thành Đô (TFU)8 giờ 5 phút•••••••
8706Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (CTU)2 giờ 50 phút•••••••
3887Thành Đô (TFU)Moscow (Matxcơva) (SVO)8 giờ 20 phút•••••••
8904Vô Tích (WUX)Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút•••••••
3930Thị trấn Phuket (HKT)Thành Đô (TFU)3 giờ 40 phút•••
3936Băng Cốc (BKK)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút•••••••
8173Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 10 phút•••••••
8705Thành Đô (CTU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút•••••••
8174Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút•••••••
3935Thành Đô (TFU)Băng Cốc (BKK)3 giờ 20 phút•••••••
6945Thành Đô (TFU)Dương Châu (YTY)2 giờ 15 phút••••
6946Dương Châu (YTY)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút••••
8068Hải Khẩu (HAK)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút•••••
6253Hàng Châu (HGH)Côn Minh (KMG)3 giờ 30 phút•••
6940Hàng Châu (HGH)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút••
3886Melbourne (MEL)Thành Đô (TFU)10 giờ 30 phút•••
8004Yết Dương (SWA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút•••
3885Thành Đô (TFU)Melbourne (MEL)10 giờ 25 phút•••
8792Vũ Hán (WUH)Thành Đô (CTU)1 giờ 55 phút••••
6111Tây An (XIY)Trương Gia Giới (DYG)1 giờ 20 phút••
8135Trùng Khánh (CKG)Hợp Phì (HFE)2 giờ 0 phút•••••••
8136Hợp Phì (HFE)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút•••••••
6654Tây Song Bản Nạp (JHG)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút•••••••
6693Thành Đô (TFU)Garzê (DCY)1 giờ 0 phút•••••••
6671Thành Đô (TFU)Lâm Chi (LZY)2 giờ 35 phút•••••••
6926Thanh Đảo (TAO)Thành Đô (TFU)3 giờ 20 phút••••
6925Thành Đô (TFU)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 20 phút••••
8305Thành Đô (CTU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút••••••
6910Phúc Châu (FOC)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút••••••
8306Hạ Môn (XMN)Thành Đô (CTU)2 giờ 55 phút••••••
6583Thành Đô (TFU)Ba Âm Quách Lăng (KRL)3 giờ 45 phút•••••••
8013Trùng Khánh (CKG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 35 phút•••••••
8014Thiên Tân (TSN)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút•••••••
6688Lệ Giang (LJG)Thành Đô (TFU)1 giờ 20 phút••••••
6481Trương Gia Giới (DYG)Daegu (TAE)2 giờ 50 phút••
6482Daegu (TAE)Trương Gia Giới (DYG)3 giờ 35 phút••
6426Trường Sa (CSX)Diêm Thành (YNZ)1 giờ 45 phút•••••••
8763Thành Đô (CTU)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 45 phút••••
3912Penang (PEN)Thành Đô (TFU)3 giờ 55 phút•••••••
3904Hồ Chí Minh (SGN)Thành Đô (TFU)3 giờ 35 phút•••••••
6425Diêm Thành (YNZ)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút•••••••
8573Thành Đô (CTU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 45 phút••••••
8918Hàng Châu (HGH)Thành Đô (CTU)3 giờ 35 phút••••••
8811Thành Đô (CTU)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 20 phút•••••••
8265Côn Minh (KMG)Tế Nam (TNA)2 giờ 55 phút•••••••
8812Thẩm Dương (SHE)Thành Đô (CTU)4 giờ 30 phút•••••••
8266Tế Nam (TNA)Côn Minh (KMG)3 giờ 15 phút•••••••
8167Trùng Khánh (CKG)Dương Châu (YTY)2 giờ 0 phút•••
6713Thành Đô (TFU)Cám Châu (KOW)1 giờ 55 phút•••
3911Thành Đô (TFU)Penang (PEN)4 giờ 25 phút•••••••
3903Thành Đô (TFU)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 45 phút•••••••
8161Trùng Khánh (CKG)Nam Xương (KHN)1 giờ 40 phút••••••
8111Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 20 phút••••••
8155Trùng Khánh (CKG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 35 phút••••••
8917Thành Đô (CTU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút••••••
8162Chu Sơn (HSN)Nam Xương (KHN)1 giờ 45 phút••••••
8162Nam Xương (KHN)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút••••••
8161Nam Xương (KHN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 20 phút••••••
3804Ma-đrít (MAD)Thành Đô (TFU)11 giờ 55 phút••••
6992Thượng Hải (PVG)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút••••••
3929Thành Đô (TFU)Thị trấn Phuket (HKT)3 giờ 55 phút••••••
3803Thành Đô (TFU)Ma-đrít (MAD)12 giờ 5 phút••••
6955Thành Đô (TFU)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 25 phút••••••
6956Diêm Thành (YNZ)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút••••••
8168Dương Châu (YTY)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút••••••
6226Trường Xuân (CGQ)Hàng Châu (HGH)2 giờ 55 phút•••••••
6225Hàng Châu (HGH)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 0 phút•••••••
6687Thành Đô (TFU)Lệ Giang (LJG)1 giờ 15 phút••••••
8270Ba Trung (BZX)Côn Minh (KMG)1 giờ 45 phút•••
8269Ba Trung (BZX)Tế Nam (TNA)2 giờ 0 phút•••
8801Thành Đô (CTU)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 45 phút•••
8269Côn Minh (KMG)Ba Trung (BZX)1 giờ 50 phút•••
8270Tế Nam (TNA)Ba Trung (BZX)2 giờ 10 phút•••
8003Trùng Khánh (CKG)Yết Dương (SWA)2 giờ 20 phút••
8666Côn Minh (KMG)Thành Đô (CTU)1 giờ 20 phút••••••
6822Đại Liên (DLC)Thành Đô (TFU)3 giờ 25 phút•••••••
6821Thành Đô (TFU)Đại Liên (DLC)3 giờ 0 phút•••••••
8245Trịnh Châu (CGO)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 50 phút••••••
6222Tây Song Bản Nạp (JHG)Nghi Tân (YBP)1 giờ 35 phút••••••
8245Côn Minh (KMG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút••••••
6252Côn Minh (KMG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút••••••
6513Thành Đô (TFU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 35 phút•••••••
6222Nghi Tân (YBP)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút••••••
6444Tây Song Bản Nạp (JHG)Quý Dương (KWE)1 giờ 35 phút•••••••
6443Quý Dương (KWE)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 50 phút•••••••
6738Trịnh Châu (CGO)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút•••••
6742Trường Sa (CSX)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút•••••
8802Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thành Đô (CTU)4 giờ 25 phút•••••
6542Ngân Xuyên (INC)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút•••••
6737Thành Đô (TFU)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 45 phút•••••
6541Thành Đô (TFU)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 0 phút•••••
6919Thành Đô (TFU)Tế Nam (TNA)2 giờ 10 phút•••••
8246Trịnh Châu (CGO)Côn Minh (KMG)3 giờ 5 phút••••••
8766Trường Sa (CSX)Thành Đô (CTU)1 giờ 55 phút•••
8765Thành Đô (CTU)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút•••
8246Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 15 phút••••••
6730Tam Á (SYX)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút•••
8051Trùng Khánh (CKG)Châu Hải (ZUH)2 giờ 10 phút••••
6650Địch Khánh (DIG)Thành Đô (TFU)1 giờ 20 phút••••
6034Nam Kinh (NKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 40 phút••
8954Tế Nam (TNA)Thành Đô (CTU)2 giờ 50 phút••••
8052Châu Hải (ZUH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút••••
8861Thành Đô (CTU)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút•••••
6223Hàng Châu (HGH)Miên Dương (MIG)3 giờ 0 phút•••••
6441Quý Dương (KWE)Đức Hoành (LUM)2 giờ 5 phút•••••
6442Đức Hoành (LUM)Quý Dương (KWE)1 giờ 35 phút•••••
6224Miên Dương (MIG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút•••••
6223Miên Dương (MIG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 25 phút•••••
6939Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút•••••
8862Thiên Tân (TSN)Thành Đô (CTU)2 giờ 55 phút•••••
6224Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Miên Dương (MIG)3 giờ 10 phút•••••
8327Thành Đô (CTU)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 40 phút•••••
6662Quý Dương (KWE)Thành Đô (TFU)1 giờ 10 phút••••••
8328Thanh Đảo (TAO)Thành Đô (CTU)3 giờ 15 phút•••••
6661Thành Đô (TFU)Quý Dương (KWE)1 giờ 5 phút••••••
8176Trùng Khánh (CKG)A Lặc Thái (AAT)4 giờ 20 phút•••
6550Cam Nam (GXH)Thành Đô (TFU)1 giờ 10 phút•••
6979Đạt Châu (DZH)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 25 phút••••
6796Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút••••
6979Thành Đô (TFU)Đạt Châu (DZH)0 giờ 45 phút••••
8209Côn Minh (KMG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 10 phút•••
6672Lâm Chi (LZY)Thành Đô (TFU)1 giờ 45 phút•••
6717Thành Đô (TFU)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 0 phút•••••
6920Tế Nam (TNA)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút•••••
8210Thiên Tân (TSN)Côn Minh (KMG)3 giờ 40 phút•••
3940Nha Trang (CXR)Thành Đô (TFU)3 giờ 20 phút••••
6249Hàng Châu (HGH)Lô Châu (LZO)3 giờ 0 phút••••
6126Ba Âm Quách Lăng (KRL)Tây An (XIY)3 giờ 30 phút••••
6250Lô Châu (LZO)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút••••
3939Thành Đô (TFU)Nha Trang (CXR)3 giờ 35 phút••••
6619Thành Đô (TFU)Côn Minh (KMG)1 giờ 25 phút••••
6689Thành Đô (TFU)Đức Hoành (LUM)1 giờ 45 phút••••
8019Trùng Khánh (CKG)Lan Châu (LHW)1 giờ 50 phút•••
8391Thành Đô (CTU)Taipei (Đài Bắc) (TSA)3 giờ 15 phút•••
6221Hàng Châu (HGH)Nghi Tân (YBP)3 giờ 20 phút•••••
8020Lan Châu (LHW)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút•••
6172Thẩm Quyến (SZX)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)2 giờ 20 phút•••
3901Thành Đô (TFU)Kathmandu (KTM)3 giờ 45 phút••••
8392Taipei (Đài Bắc) (TSA)Thành Đô (CTU)3 giờ 45 phút•••
6171Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 55 phút•••
6221Nghi Tân (YBP)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 50 phút•••••
8339Thành Đô (CTU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút•••••
8759Thành Đô (CTU)Tam Á (SYX)2 giờ 45 phút•••••
8340Phúc Châu (FOC)Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút•••••
8760Tam Á (SYX)Thành Đô (CTU)2 giờ 55 phút•••••
8007Trùng Khánh (CKG)Trường Sa (CSX)1 giờ 40 phút••••
8008Trường Sa (CSX)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 35 phút••••
8321Thành Đô (CTU)Hợp Phì (HFE)1 giờ 55 phút••••
8315Thành Đô (CTU)Ninh Ba (NGB)2 giờ 40 phút••••
6980Đạt Châu (DZH)Thành Đô (TFU)1 giờ 10 phút•••
6980Tuyền Châu (JJN)Đạt Châu (DZH)2 giờ 40 phút•••
6620Côn Minh (KMG)Thành Đô (TFU)1 giờ 25 phút••••
6584Ba Âm Quách Lăng (KRL)Thành Đô (TFU)3 giờ 20 phút•••
3892Sydney (SYD)Thành Đô (TFU)10 giờ 35 phút••••
3891Thành Đô (TFU)Sydney (SYD)10 giờ 40 phút••••
8229Tây An (XIY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 40 phút•••
8322Hợp Phì (HFE)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút•••••
6010Bắc Hải (BHY)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút•••
8993Thành Đô (CTU)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút•••
6009Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tây An (XIY)3 giờ 35 phút•••
6846Lữ Lương (LLV)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút•••
8994Nam Kinh (NKG)Thành Đô (CTU)3 giờ 0 phút•••
6845Thành Đô (TFU)Lữ Lương (LLV)1 giờ 30 phút•••
6009Tây An (XIY)Bắc Hải (BHY)2 giờ 40 phút•••
6010Tây An (XIY)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 5 phút•••
8665Thành Đô (CTU)Côn Minh (KMG)1 giờ 25 phút••••
8259Côn Minh (KMG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 25 phút••
8260Hạ Môn (XMN)Côn Minh (KMG)3 giờ 10 phút••
8957Thành Đô (CTU)Tế Nam (TNA)2 giờ 20 phút•••
6061Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tam Á (SYX)5 giờ 35 phút•••••
3902Kathmandu (KTM)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút••••
8165Trùng Khánh (CKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 40 phút••
8841Thành Đô (CTU)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 50 phút••••
8749Thành Đô (CTU)Châu Hải (ZUH)2 giờ 5 phút••
8166Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 15 phút••
6005Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thượng Hải (PVG)3 giờ 15 phút••
6006Thượng Hải (PVG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 5 phút••
6795Thành Đô (TFU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút••
6537Thành Đô (TFU)Tây Ninh (XNN)1 giờ 50 phút•••
8842Thái Nguyên (TYN)Thành Đô (CTU)2 giờ 10 phút••••
6538Tây Ninh (XNN)Thành Đô (TFU)1 giờ 45 phút•••
6447Thường Châu (CZX)Lệ Giang (LJG)3 giờ 20 phút•••
6033Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Kinh (NKG)3 giờ 5 phút•••
8255Côn Minh (KMG)Thường Châu (CZX)2 giờ 45 phút•••
6448Lệ Giang (LJG)Thường Châu (CZX)2 giờ 45 phút•••
6773Thành Đô (TFU)Thập Yển (WDS)1 giờ 35 phút•••
6774Thập Yển (WDS)Thành Đô (TFU)1 giờ 45 phút•••
8762Trịnh Châu (CGO)Thành Đô (CTU)2 giờ 0 phút••
6690Đức Hoành (LUM)Thành Đô (TFU)1 giờ 50 phút•
8175A Lặc Thái (AAT)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 5 phút•••
6060Bắc Hải (BHY)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 35 phút•••
3864Cairo (CAI)Thành Đô (TFU)9 giờ 40 phút•••
6405Trùng Khánh (CKG)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 0 phút••••
6718Hải Khẩu (HAK)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút•••
6059Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 10 phút•••
3828Istanbul (IST)Thành Đô (TFU)8 giờ 40 phút•••
3816Xanh Pê-téc-bua (LED)Thành Đô (TFU)8 giờ 30 phút••••
6968Ninh Ba (NGB)Thành Đô (TFU)3 giờ 20 phút••
6680Phổ Nhị (SYM)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút•••
6062Tam Á (SYX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)5 giờ 20 phút•••
6686Bảo Sơn (TCZ)Thành Đô (TFU)1 giờ 45 phút••
3863Thành Đô (TFU)Cairo (CAI)11 giờ 0 phút•••
3827Thành Đô (TFU)Istanbul (IST)10 giờ 10 phút•••
3815Thành Đô (TFU)Xanh Pê-téc-bua (LED)9 giờ 10 phút••••
6679Thành Đô (TFU)Phổ Nhị (SYM)1 giờ 40 phút•••
6685Thành Đô (TFU)Bảo Sơn (TCZ)2 giờ 0 phút••
6405Tế Nam (TNA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút••••
6059Thái Nguyên (TYN)Bắc Hải (BHY)2 giờ 55 phút•••
6060Thái Nguyên (TYN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 40 phút•••
8156Vũ Hán (WUH)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 30 phút••
8256Thường Châu (CZX)Côn Minh (KMG)3 giờ 25 phút••
6809Thành Đô (TFU)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 40 phút••
6753Thành Đô (TFU)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút••
6779Thành Đô (TFU)Trạm Giang (ZHA)1 giờ 55 phút••
6780Trạm Giang (ZHA)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút••
6025Thường Châu (CZX)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 10 phút••
6026Thường Châu (CZX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 40 phút••
6668Đại Lý (DLU)Thành Đô (TFU)1 giờ 35 phút••
6026Hải Khẩu (HAK)Thường Châu (CZX)2 giờ 50 phút••
6025Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thường Châu (CZX)3 giờ 10 phút••
6342Lô Châu (LZO)Tam Á (SYX)2 giờ 0 phút••
6341Lô Châu (LZO)Tây Ninh (XNN)1 giờ 50 phút••
6912Nam Kinh (NKG)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút•
6102Thượng Hải (PVG)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút•
6341Tam Á (SYX)Lô Châu (LZO)2 giờ 25 phút••
6667Thành Đô (TFU)Đại Lý (DLU)1 giờ 20 phút••
6547Thành Đô (TFU)Gia Dục Quan (JGN)2 giờ 25 phút••
6911Thành Đô (TFU)Nam Kinh (NKG)2 giờ 5 phút•
6681Thành Đô (TFU)Văn Sơn (WNH)1 giờ 40 phút•
6682Văn Sơn (WNH)Thành Đô (TFU)1 giờ 35 phút•
6752Vũ Hán (WUH)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút••
6101Tây An (XIY)Thượng Hải (PVG)2 giờ 25 phút•
6342Tây Ninh (XNN)Lô Châu (LZO)1 giờ 35 phút••
6772Liễu Châu (LZH)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút•
6771Thành Đô (TFU)Liễu Châu (LZH)1 giờ 30 phút•
3896Rome (FCO)Thành Đô (TFU)10 giờ 45 phút••
6393Quảng Nguyên (GYS)Nam Ninh (NNG)2 giờ 15 phút••
6394Quảng Nguyên (GYS)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 30 phút••
6962Nam Xương (KHN)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút••
6588Khắc Lạp Mã Y (KRY)Thành Đô (TFU)3 giờ 30 phút••
6394Nam Ninh (NNG)Quảng Nguyên (GYS)2 giờ 5 phút••
6649Thành Đô (TFU)Địch Khánh (DIG)1 giờ 35 phút•••
3895Thành Đô (TFU)Rome (FCO)11 giờ 55 phút••
6961Thành Đô (TFU)Nam Xương (KHN)1 giờ 45 phút••
6587Thành Đô (TFU)Khắc Lạp Mã Y (KRY)3 giờ 45 phút••
6949Thành Đô (TFU)Vu Hồ (WHA)2 giờ 30 phút••
6981Thành Đô (TFU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 25 phút••
6393Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Quảng Nguyên (GYS)3 giờ 25 phút••
6950Vu Hồ (WHA)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút••
6982Hạ Môn (XMN)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút••
6152Tây Song Bản Nạp (JHG)Lô Châu (LZO)1 giờ 45 phút••
6151Lô Châu (LZO)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 55 phút••
6152Lô Châu (LZO)Tây An (XIY)1 giờ 40 phút••
6549Thành Đô (TFU)Cam Nam (GXH)1 giờ 10 phút••
6151Tây An (XIY)Lô Châu (LZO)1 giờ 50 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Sichuan Airlines thông tin liên hệ

  • 3UMã IATA
  • +86 28 8539 3949Gọi điện
  • scal.com.cnTruy cập

Thông tin của Sichuan Airlines

Mã IATA3U
Tuyến đường727
Tuyến bay hàng đầuQuảng Châu đến Thành Đô
Sân bay được khai thác131
Sân bay hàng đầuThành Đô Chengdu Tianfu Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.