| 8278 | A Khắc Tô (AKU) | Tây An (XIY) | 4 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6835 | Bắc Hải (BHY) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8188 | Băng Cốc (BKK) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6578 | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6202 | Quảng Châu (CAN) | Hàng Châu (HGH) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6261 | Quảng Châu (CAN) | Nghi Tân (YBP) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8818 | Trường Xuân (CGQ) | Thành Đô (CTU) | 4 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8187 | Trùng Khánh (CKG) | Băng Cốc (BKK) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8633 | Trùng Khánh (CKG) | Lạp Tát (LXA) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6350 | Trùng Khánh (CKG) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6349 | Trùng Khánh (CKG) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 4 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8025 | Trùng Khánh (CKG) | Ôn Châu (WNZ) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6182 | Trường Sa (CSX) | Nghi Tân (YBP) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6181 | Trường Sa (CSX) | Diêm Thành (YNZ) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8817 | Thành Đô (CTU) | Trường Xuân (CGQ) | 4 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8395 | Thành Đô (CTU) | Hong Kong (HKG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8699 | Thành Đô (CTU) | Lạp Tát (LXA) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8627 | Thành Đô (CTU) | Lâm Chi (LZY) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8899 | Thành Đô (CTU) | Bắc Kinh (PEK) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8963 | Thành Đô (CTU) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6782 | Trương Gia Giới (DYG) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6352 | Hải Khẩu (HAK) | Thiên Tân (TSN) | 3 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6201 | Hàng Châu (HGH) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6229 | Hàng Châu (HGH) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8396 | Hong Kong (HKG) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6124 | Khách Thập (KHG) | Tây An (XIY) | 3 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6355 | Nam Xương (KHN) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6356 | Nam Xương (KHN) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8277 | Côn Minh (KMG) | Tây An (XIY) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8634 | Lạp Tát (LXA) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8700 | Lạp Tát (LXA) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6437 | Lạp Tát (LXA) | Miên Dương (MIG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6134 | Lạp Tát (LXA) | Tây An (XIY) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8628 | Lâm Chi (LZY) | Thành Đô (CTU) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6438 | Miên Dương (MIG) | Lạp Tát (LXA) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6230 | Nam Ninh (NNG) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6356 | Nam Ninh (NNG) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8896 | Bắc Kinh (PEK) | Thành Đô (CTU) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6188 | Bắc Kinh (PEK) | Nghi Tân (YBP) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8964 | Thượng Hải (PVG) | Thành Đô (CTU) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6330 | Thẩm Dương (SHE) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6349 | Tam Á (SYX) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6577 | Thành Đô (TFU) | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | 4 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6781 | Thành Đô (TFU) | Trương Gia Giới (DYG) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6835 | Thành Đô (TFU) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6355 | Thiên Tân (TSN) | Nam Xương (KHN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6359 | Thiên Tân (TSN) | Ninh Ba (NGB) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6330 | Thái Nguyên (TYN) | Tam Á (SYX) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6350 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Trùng Khánh (CKG) | 4 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8891 | Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC) | Thành Đô (CTU) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8277 | Tây An (XIY) | A Khắc Tô (AKU) | 4 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6123 | Tây An (XIY) | Khách Thập (KHG) | 4 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8278 | Tây An (XIY) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6133 | Tây An (XIY) | Lạp Tát (LXA) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6262 | Nghi Tân (YBP) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6181 | Nghi Tân (YBP) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6187 | Nghi Tân (YBP) | Bắc Kinh (PEK) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6182 | Diêm Thành (YNZ) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8892 | Thành Đô (CTU) | Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6360 | Ninh Ba (NGB) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6329 | Tam Á (SYX) | Thái Nguyên (TYN) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6351 | Thiên Tân (TSN) | Hải Khẩu (HAK) | 3 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6329 | Thái Nguyên (TYN) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8026 | Ôn Châu (WNZ) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3906 | Hà Nội (HAN) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | | • | | • |
| 6836 | Thành Đô (TFU) | Bắc Hải (BHY) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | | • | | • |
| 6836 | Thiên Tân (TSN) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | | • | | • |
| 6245 | Hàng Châu (HGH) | Chiêu Thông (ZAT) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6246 | Chiêu Thông (ZAT) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8505 | Thành Đô (CTU) | Lan Châu (LHW) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8506 | Lan Châu (LHW) | Thành Đô (CTU) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8766 | Trường Sa (CSX) | Thành Đô (CTU) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8765 | Thành Đô (CTU) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6060 | Bắc Hải (BHY) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | | • | • | • |
| 6059 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Thái Nguyên (TYN) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | | • | • | • |
| 6059 | Thái Nguyên (TYN) | Bắc Hải (BHY) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | | • | • | • |
| 6060 | Thái Nguyên (TYN) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | | • | • | • |
| 8206 | Quảng Châu (CAN) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8205 | Côn Minh (KMG) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8574 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Thành Đô (CTU) | 3 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6170 | Trường Sa (CSX) | Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC) | 2 giờ 15 phút | | • | | • | | • | • |
| 6169 | Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 45 phút | | • | | • | | • | • |
| 6265 | Quảng Châu (CAN) | Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC) | 2 giờ 25 phút | • | | • | | • | | • |
| 6258 | Trùng Khánh (CKG) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 10 phút | • | | • | | • | | • |
| 8031 | Trùng Khánh (CKG) | Lâm Chi (LZY) | 2 giờ 40 phút | • | | • | | • | | • |
| 6139 | Cam Nam (GXH) | Lạp Tát (LXA) | 2 giờ 10 phút | • | | • | | • | | • |
| 6140 | Cam Nam (GXH) | Tây An (XIY) | 1 giờ 20 phút | • | | • | | • | | • |
| 8247 | Quảng Nguyên (GYS) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 0 phút | • | | • | | • | | • |
| 6217 | Hàng Châu (HGH) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 3 giờ 15 phút | • | | • | | • | | • |
| 6239 | Hàng Châu (HGH) | Đức Hoành (LUM) | 3 giờ 40 phút | • | | • | | • | | • |
| 8247 | Côn Minh (KMG) | Quảng Nguyên (GYS) | 2 giờ 0 phút | • | | • | | • | | • |
| 6086 | Côn Minh (KMG) | Trung Vệ (ZHY) | 2 giờ 20 phút | • | | • | | • | | • |
| 6240 | Đức Hoành (LUM) | Hàng Châu (HGH) | 3 giờ 0 phút | • | | • | | • | | • |
| 6140 | Lạp Tát (LXA) | Cam Nam (GXH) | 1 giờ 50 phút | • | | • | | • | | • |
| 6396 | Lạp Tát (LXA) | Tây Ninh (XNN) | 1 giờ 50 phút | • | | • | | • | | • |
| 6270 | Lô Châu (LZO) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 0 phút | • | | • | | • | | • |
| 6161 | Lô Châu (LZO) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 10 phút | • | | • | | • | | • |
| 6391 | Lô Châu (LZO) | Nam Ninh (NNG) | 1 giờ 40 phút | • | | • | | • | | • |
| 6162 | Lô Châu (LZO) | Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC) | 1 giờ 10 phút | • | | • | | • | | • |
| 6162 | Nam Kinh (NKG) | Lô Châu (LZO) | 2 giờ 45 phút | • | | • | | • | | • |
| 6085 | Bắc Kinh (PEK) | Trung Vệ (ZHY) | 2 giờ 10 phút | • | | • | | • | | • |
| 6102 | Thượng Hải (PVG) | Tây An (XIY) | 2 giờ 30 phút | • | | • | | • | | • |
| 6391 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Lô Châu (LZO) | 3 giờ 25 phút | • | | • | | • | | • |
| 6395 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Tây Ninh (XNN) | 2 giờ 25 phút | • | | • | | • | | • |
| 6266 | Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 20 phút | • | | • | | • | | • |
| 6161 | Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC) | Lô Châu (LZO) | 0 giờ 55 phút | • | | • | | • | | • |
| 6139 | Tây An (XIY) | Cam Nam (GXH) | 1 giờ 30 phút | • | | • | | • | | • |
| 6101 | Tây An (XIY) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 15 phút | • | | • | | • | | • |
| 6395 | Tây Ninh (XNN) | Lạp Tát (LXA) | 2 giờ 15 phút | • | | • | | • | | • |
| 6396 | Tây Ninh (XNN) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 2 giờ 45 phút | • | | • | | • | | • |
| 6085 | Trung Vệ (ZHY) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 25 phút | • | | • | | • | | • |
| 6086 | Trung Vệ (ZHY) | Bắc Kinh (PEK) | 2 giờ 5 phút | • | | • | | • | | • |
| 6257 | Hàng Châu (HGH) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 50 phút | • | | • | | • | | • |
| 6392 | Lô Châu (LZO) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 4 giờ 10 phút | • | | • | | • | | • |
| 6392 | Nam Ninh (NNG) | Lô Châu (LZO) | 1 giờ 50 phút | • | | • | | • | | • |
| 8032 | Lâm Chi (LZY) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 20 phút | • | | • | | • | | • |
| 8248 | Quảng Nguyên (GYS) | Côn Minh (KMG) | 1 giờ 50 phút | • | | • | | • | | • |
| 8248 | Tế Nam (TNA) | Quảng Nguyên (GYS) | 2 giờ 15 phút | • | | • | | • | | • |
| 8283 | Trùng Khánh (CKG) | Ngân Xuyên (INC) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8284 | Trùng Khánh (CKG) | Côn Minh (KMG) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8284 | Ngân Xuyên (INC) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8283 | Côn Minh (KMG) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8230 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Tây An (XIY) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6221 | Hàng Châu (HGH) | Nghi Tân (YBP) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6221 | Nghi Tân (YBP) | Tây Song Bản Nạp (JHG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6546 | Lan Châu (LHW) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6545 | Thành Đô (TFU) | Lan Châu (LHW) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6222 | Tây Song Bản Nạp (JHG) | Nghi Tân (YBP) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6222 | Nghi Tân (YBP) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6326 | Trường Xuân (CGQ) | Diêm Thành (YNZ) | 2 giờ 25 phút | | • | | • | | • | |
| 3974 | Incheon (ICN) | Thành Đô (TFU) | 4 giờ 0 phút | | • | | • | | • | |
| 6570 | A Khắc Tô (KCA) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 35 phút | | • | | • | | • | |
| 6334 | Lan Châu (LHW) | Miên Dương (MIG) | 1 giờ 15 phút | | • | | • | | • | |
| 6333 | Miên Dương (MIG) | Lan Châu (LHW) | 1 giờ 25 phút | | • | | • | | • | |
| 6334 | Miên Dương (MIG) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 35 phút | | • | | • | | • | |
| 3924 | Đảo Male (MLE) | Thành Đô (TFU) | 6 giờ 0 phút | | • | | • | | • | |
| 6144 | Phàn Chi Hoa (PZI) | Tây An (XIY) | 2 giờ 10 phút | | • | | • | | • | |
| 6333 | Tam Á (SYX) | Miên Dương (MIG) | 2 giờ 50 phút | | • | | • | | • | |
| 6325 | Tam Á (SYX) | Diêm Thành (YNZ) | 3 giờ 5 phút | | • | | • | | • | |
| 3973 | Thành Đô (TFU) | Incheon (ICN) | 3 giờ 30 phút | | • | | • | | • | |
| 6569 | Thành Đô (TFU) | A Khắc Tô (KCA) | 4 giờ 5 phút | | • | | • | | • | |
| 3923 | Thành Đô (TFU) | Đảo Male (MLE) | 6 giờ 45 phút | | • | | • | | • | |
| 6147 | Tây An (XIY) | Lâm Chi (LZY) | 2 giờ 50 phút | | • | | • | | • | |
| 6143 | Tây An (XIY) | Phàn Chi Hoa (PZI) | 2 giờ 30 phút | | • | | • | | • | |
| 6325 | Diêm Thành (YNZ) | Trường Xuân (CGQ) | 2 giờ 35 phút | | • | | • | | • | |
| 6326 | Diêm Thành (YNZ) | Tam Á (SYX) | 3 giờ 10 phút | | • | | • | | • | |
| 8183 | Trùng Khánh (CKG) | Taipei (Đài Bắc) (TSA) | 2 giờ 55 phút | | | • | | • | | • |
| 6090 | Côn Minh (KMG) | Trùng Khánh (WXN) | 1 giờ 40 phút | • | | • | | • | | |
| 6089 | Bắc Kinh (PEK) | Trùng Khánh (WXN) | 2 giờ 35 phút | • | | • | | • | | |
| 6591 | Thành Đô (TFU) | Y Lê (YIN) | 4 giờ 20 phút | | | • | | • | | • |
| 8184 | Taipei (Đài Bắc) (TSA) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 25 phút | | | • | | • | | • |
| 6089 | Trùng Khánh (WXN) | Côn Minh (KMG) | 1 giờ 35 phút | • | | • | | • | | |
| 6090 | Trùng Khánh (WXN) | Bắc Kinh (PEK) | 2 giờ 0 phút | • | | • | | • | | |
| 6487 | Trương Gia Giới (DYG) | Incheon (ICN) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3962 | Tô-ky-ô (NRT) | Thành Đô (TFU) | 6 giờ 5 phút | | • | | • | • | • | • |
| 3961 | Thành Đô (TFU) | Tô-ky-ô (NRT) | 4 giờ 35 phút | | • | | • | • | • | • |
| 6566 | Khách Thập (KHG) | Thành Đô (TFU) | 4 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6565 | Thành Đô (TFU) | Khách Thập (KHG) | 4 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3859 | Thành Đô (TFU) | Vancouver (YVR) | 11 giờ 40 phút | | • | | | • | | |
| 6126 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Tây An (XIY) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | | • |
| 6125 | Tây An (XIY) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 4 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | | • |
| 6488 | Incheon (ICN) | Trương Gia Giới (DYG) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3905 | Thành Đô (TFU) | Hà Nội (HAN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3928 | Vientiane (VTE) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3927 | Thành Đô (TFU) | Vientiane (VTE) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8140 | Hợp Phì (HFE) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | | • |
| 6846 | Lữ Lương (LLV) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 0 phút | • | | • | | • | | • |
| 6845 | Thành Đô (TFU) | Lữ Lương (LLV) | 1 giờ 30 phút | • | | • | | • | | • |
| 8130 | Bắc Hải (BHY) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6704 | Quảng Châu (CAN) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8129 | Trùng Khánh (CKG) | Bắc Hải (BHY) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6703 | Thành Đô (TFU) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3994 | Kuala Lumpur (KUL) | Thành Đô (TFU) | 4 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6879 | Thành Đô (TFU) | Bắc Kinh (PEK) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3993 | Thành Đô (TFU) | Kuala Lumpur (KUL) | 5 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6741 | Thành Đô (TFU) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 45 phút | | • | | • | | • | |
| 6406 | Trùng Khánh (CKG) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6406 | Tây Song Bản Nạp (JHG) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3930 | Thị trấn Phuket (HKT) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3986 | Denpasar (DPS) | Thành Đô (TFU) | 6 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3985 | Thành Đô (TFU) | Denpasar (DPS) | 6 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6787 | Thành Đô (TFU) | Châu Hải (ZUH) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6788 | Châu Hải (ZUH) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8640 | Garzê (KGT) | Thành Đô (CTU) | 0 giờ 50 phút | • | | | | | | |
| 6112 | Trương Gia Giới (DYG) | Tây An (XIY) | 1 giờ 15 phút | | • | | • | | • | |
| 6148 | Lâm Chi (LZY) | Tây An (XIY) | 2 giờ 40 phút | | • | | • | | • | |
| 8139 | Trùng Khánh (CKG) | Hợp Phì (HFE) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8229 | Tây An (XIY) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6850 | Trạch Gia Trang (SJW) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | | • | • | • |
| 6849 | Thành Đô (TFU) | Trạch Gia Trang (SJW) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | | • | • | • |
| 6512 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 30 phút | • | | • | | • | | • |
| 8792 | Vũ Hán (WUH) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | | • | | • |
| 6975 | Thành Đô (TFU) | Từ Châu (XUZ) | 2 giờ 10 phút | | • | | • | | • | |
| 6049 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6050 | Nam Ninh (NNG) | Tế Nam (TNA) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6050 | Tế Nam (TNA) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6049 | Tế Nam (TNA) | Nam Ninh (NNG) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8287 | Côn Minh (KMG) | Từ Châu (XUZ) | 2 giờ 30 phút | | • | | • | | • | |
| 8288 | Thẩm Dương (SHE) | Từ Châu (XUZ) | 2 giờ 5 phút | | • | | • | | • | |
| 8288 | Từ Châu (XUZ) | Côn Minh (KMG) | 3 giờ 10 phút | | • | | • | | • | |
| 8287 | Từ Châu (XUZ) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 10 phút | | • | | • | | • | |
| 8176 | Thẩm Quyến (SZX) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6651 | Thành Đô (TFU) | Tây Song Bản Nạp (JHG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6111 | Tây An (XIY) | Trương Gia Giới (DYG) | 1 giờ 20 phút | | • | | • | | | |
| 6511 | Thành Đô (TFU) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 55 phút | | | • | | • | | • |
| 3929 | Thành Đô (TFU) | Thị trấn Phuket (HKT) | 3 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8175 | Trùng Khánh (CKG) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6650 | Địch Khánh (DIG) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3804 | Ma-đrít (MAD) | Thành Đô (TFU) | 11 giờ 55 phút | • | | • | | • | | • |
| 3803 | Thành Đô (TFU) | Ma-đrít (MAD) | 12 giờ 5 phút | • | | • | | • | | • |
| 8791 | Thành Đô (CTU) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 45 phút | • | | • | • | • | • | • |
| 8176 | Trùng Khánh (CKG) | A Lặc Thái (AAT) | 4 giờ 20 phút | • | | • | | • | | • |
| 6405 | Trùng Khánh (CKG) | Tây Song Bản Nạp (JHG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6152 | Tây Song Bản Nạp (JHG) | Lô Châu (LZO) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6152 | Lô Châu (LZO) | Tây An (XIY) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6405 | Tế Nam (TNA) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6052 | Yết Dương (SWA) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 30 phút | | • | | • | | • | |
| 6051 | Tế Nam (TNA) | Yết Dương (SWA) | 2 giờ 40 phút | | • | | • | | • | |
| 8246 | Trịnh Châu (CGO) | Côn Minh (KMG) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8246 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Trịnh Châu (CGO) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8175 | A Lặc Thái (AAT) | Trùng Khánh (CKG) | 4 giờ 5 phút | • | | • | | • | | • |
| 6484 | Cheongju (CJJ) | Trương Gia Giới (DYG) | 3 giờ 35 phút | | • | | | | • | |
| 6483 | Trương Gia Giới (DYG) | Cheongju (CJJ) | 3 giờ 0 phút | | • | | | | • | |
| 8245 | Trịnh Châu (CGO) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8579 | Thành Đô (CTU) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8749 | Thành Đô (CTU) | Châu Hải (ZUH) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8245 | Côn Minh (KMG) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8750 | Châu Hải (ZUH) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8051 | Trùng Khánh (CKG) | Châu Hải (ZUH) | 2 giờ 10 phút | • | | • | | • | | • |
| 3940 | Nha Trang (CXR) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 20 phút | | • | • | • | | • | |
| 3939 | Thành Đô (TFU) | Nha Trang (CXR) | 3 giờ 35 phút | | • | • | • | | • | |
| 8052 | Châu Hải (ZUH) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 30 phút | • | | • | | • | | • |
| 8122 | Quảng Châu (CAN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8740 | Quảng Châu (CAN) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8121 | Trùng Khánh (CKG) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8009 | Trùng Khánh (CKG) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8043 | Trùng Khánh (CKG) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8105 | Trùng Khánh (CKG) | Bắc Kinh (PEK) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8111 | Trùng Khánh (CKG) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8013 | Trùng Khánh (CKG) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8155 | Trùng Khánh (CKG) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8739 | Thành Đô (CTU) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8777 | Thành Đô (CTU) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8917 | Thành Đô (CTU) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8989 | Thành Đô (CTU) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8727 | Thành Đô (CTU) | Nam Ninh (NNG) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8759 | Thành Đô (CTU) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8709 | Thành Đô (CTU) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8905 | Thành Đô (CTU) | Vô Tích (WUX) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8778 | Hải Khẩu (HAK) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8044 | Nam Kinh (NKG) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8990 | Nam Kinh (NKG) | Thành Đô (CTU) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8728 | Nam Ninh (NNG) | Thành Đô (CTU) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8106 | Bắc Kinh (PEK) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6992 | Thượng Hải (PVG) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8760 | Tam Á (SYX) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8706 | Thẩm Quyến (SZX) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3937 | Thành Đô (TFU) | Băng Cốc (BKK) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6531 | Thành Đô (TFU) | Tây An (XIY) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8014 | Thiên Tân (TSN) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8156 | Vũ Hán (WUH) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8906 | Vô Tích (WUX) | Thành Đô (CTU) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8074 | Tây Ninh (XNN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8010 | Trường Sa (CSX) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6744 | Trường Sa (CSX) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 55 phút | | • | • | • | • | • | • |
| 8301 | Thành Đô (CTU) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8666 | Côn Minh (KMG) | Thành Đô (CTU) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6901 | Thành Đô (TFU) | Ôn Châu (WNZ) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6902 | Ôn Châu (WNZ) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8302 | Hạ Môn (XMN) | Thành Đô (CTU) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6972 | Từ Châu (XUZ) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8019 | Trùng Khánh (CKG) | Lan Châu (LHW) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8073 | Trùng Khánh (CKG) | Tây Ninh (XNN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6223 | Hàng Châu (HGH) | Miên Dương (MIG) | 3 giờ 0 phút | • | | • | | • | | • |
| 6033 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Nam Kinh (NKG) | 3 giờ 5 phút | • | | • | | • | | • |
| 8020 | Lan Châu (LHW) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6224 | Miên Dương (MIG) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 35 phút | • | | • | | • | | • |
| 6223 | Miên Dương (MIG) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 25 phút | • | | • | | • | | • |
| 6224 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Miên Dương (MIG) | 3 giờ 10 phút | • | | • | | • | | • |
| 6688 | Lệ Giang (LJG) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 20 phút | • | • | | • | • | • | • |
| 6172 | Thẩm Quyến (SZX) | Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC) | 2 giờ 20 phút | • | | • | | • | | |
| 6687 | Thành Đô (TFU) | Lệ Giang (LJG) | 1 giờ 15 phút | • | • | | • | • | • | • |
| 6171 | Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC) | Thẩm Quyến (SZX) | 1 giờ 55 phút | • | | • | | • | | |
| 6636 | Lạp Tát (LXA) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3936 | Băng Cốc (BKK) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6792 | Thẩm Quyến (SZX) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6837 | Thành Đô (TFU) | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6791 | Thành Đô (TFU) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8091 | Trùng Khánh (CKG) | Đức Hoành (LUM) | 2 giờ 5 phút | • | | • | • | • | • | • |
| 8645 | Thành Đô (CTU) | Đại Lý (DLU) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6550 | Cam Nam (GXH) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 10 phút | • | | • | | • | | • |
| 8265 | Côn Minh (KMG) | Tế Nam (TNA) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | | |
| 6034 | Nam Kinh (NKG) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 40 phút | • | | • | | • | | • |
| 6737 | Thành Đô (TFU) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6919 | Thành Đô (TFU) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6779 | Thành Đô (TFU) | Trạm Giang (ZHA) | 1 giờ 55 phút | • | | • | | • | | • |
| 8266 | Tế Nam (TNA) | Côn Minh (KMG) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | | |
| 6532 | Tây An (XIY) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8813 | Thành Đô (CTU) | Thẩm Dương (SHE) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8957 | Thành Đô (CTU) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | | | • | • |
| 8814 | Thẩm Dương (SHE) | Thành Đô (CTU) | 4 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8958 | Tế Nam (TNA) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | | | • | • |
| 6684 | Bảo Sơn (TCZ) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6061 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Tam Á (SYX) | 5 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6432 | Trịnh Châu (CGO) | Tây Song Bản Nạp (JHG) | 3 giờ 45 phút | • | • | | • | • | • | • |
| 8605 | Thành Đô (CTU) | Tây Song Bản Nạp (JHG) | 1 giờ 50 phút | • | • | | • | • | • | • |
| 8646 | Đại Lý (DLU) | Thành Đô (CTU) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6910 | Phúc Châu (FOC) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 5 phút | • | • | | • | • | • | • |
| 6940 | Hàng Châu (HGH) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6431 | Tây Song Bản Nạp (JHG) | Trịnh Châu (CGO) | 3 giờ 0 phút | • | • | | • | • | • | • |
| 8606 | Tây Song Bản Nạp (JHG) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 0 phút | • | • | | • | • | • | • |
| 6656 | Tây Song Bản Nạp (JHG) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | | • | • | • |
| 6252 | Côn Minh (KMG) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 30 phút | • | • | | • | • | • | • |
| 6662 | Quý Dương (KWE) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 10 phút | • | • | | • | • | • | • |
| 6690 | Đức Hoành (LUM) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | | | • | |
| 3912 | Penang (PEN) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 55 phút | • | • | | • | • | • | • |
| 8112 | Thượng Hải (PVG) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 0 phút | • | • | | • | • | • | • |
| 6680 | Phổ Nhị (SYM) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6649 | Thành Đô (TFU) | Địch Khánh (DIG) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6939 | Thành Đô (TFU) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6661 | Thành Đô (TFU) | Quý Dương (KWE) | 1 giờ 5 phút | • | • | | • | • | • | • |
| 6679 | Thành Đô (TFU) | Phổ Nhị (SYM) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6685 | Thành Đô (TFU) | Bảo Sơn (TCZ) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6738 | Trịnh Châu (CGO) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | | • | • |
| 8639 | Thành Đô (CTU) | Garzê (KGT) | 0 giờ 55 phút | • | | | | • | | |
| 8334 | Thường Châu (CZX) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | | • | • | |
| 6062 | Tam Á (SYX) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 5 giờ 20 phút | • | • | • | | • | • | • |
| 6689 | Thành Đô (TFU) | Đức Hoành (LUM) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | | • | • | |
| 6635 | Thành Đô (TFU) | Lạp Tát (LXA) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8916 | Hàng Châu (HGH) | Thành Đô (CTU) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8195 | Trùng Khánh (CKG) | Kuala Lumpur (KUL) | 4 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8665 | Thành Đô (CTU) | Côn Minh (KMG) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | | • | • | • |
| 6822 | Đại Liên (DLC) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | | • | • | • |
| 6584 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6151 | Lô Châu (LZO) | Tây Song Bản Nạp (JHG) | 1 giờ 55 phút | • | | • | • | • | • | • |
| 6308 | Bắc Kinh (PEK) | Tam Á (SYX) | 4 giờ 0 phút | • | | • | • | • | • | • |
| 6880 | Bắc Kinh (PEK) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 50 phút | • | | • | • | • | • | • |
| 6307 | Tam Á (SYX) | Bắc Kinh (PEK) | 3 giờ 40 phút | • | | • | • | • | • | • |
| 6821 | Thành Đô (TFU) | Đại Liên (DLC) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | | • | • | • |
| 3911 | Thành Đô (TFU) | Penang (PEN) | 4 giờ 25 phút | • | | • | • | • | • | • |
| 6995 | Thành Đô (TFU) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6151 | Tây An (XIY) | Lô Châu (LZO) | 1 giờ 50 phút | • | | • | • | • | • | • |
| 8161 | Trùng Khánh (CKG) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6249 | Hàng Châu (HGH) | Lô Châu (LZO) | 3 giờ 0 phút | • | • | | • | • | • | |
| 8162 | Chu Sơn (HSN) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6444 | Tây Song Bản Nạp (JHG) | Quý Dương (KWE) | 1 giờ 35 phút | • | • | | | • | • | • |
| 8162 | Nam Xương (KHN) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8161 | Nam Xương (KHN) | Chu Sơn (HSN) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8196 | Kuala Lumpur (KUL) | Trùng Khánh (CKG) | 4 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6443 | Quý Dương (KWE) | Tây Song Bản Nạp (JHG) | 1 giờ 50 phút | • | • | | | • | • | • |
| 6250 | Lô Châu (LZO) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 25 phút | • | • | | • | • | • | |
| 6386 | Bắc Kinh (PEK) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 4 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3920 | Singapore (SIN) | Thành Đô (TFU) | 4 giờ 35 phút | • | • | | • | | • | • |
| 6909 | Thành Đô (TFU) | Phúc Châu (FOC) | 2 giờ 25 phút | • | • | | | • | • | • |
| 6619 | Thành Đô (TFU) | Côn Minh (KMG) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6583 | Thành Đô (TFU) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 3 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6955 | Thành Đô (TFU) | Diêm Thành (YNZ) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6920 | Tế Nam (TNA) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6385 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Bắc Kinh (PEK) | 3 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6956 | Diêm Thành (YNZ) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8333 | Thành Đô (CTU) | Thường Châu (CZX) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | | • | • | |
| 8259 | Côn Minh (KMG) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 25 phút | | • | | • | | • | |
| 8260 | Hạ Môn (XMN) | Côn Minh (KMG) | 3 giờ 10 phút | | • | | • | | • | |
| 8762 | Trịnh Châu (CGO) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 0 phút | • | | • | | • | | • |
| 8011 | Trùng Khánh (CKG) | Lệ Giang (LJG) | 1 giờ 30 phút | • | | • | | • | | • |
| 8167 | Trùng Khánh (CKG) | Dương Châu (YTY) | 2 giờ 10 phút | • | | • | | • | | • |
| 8761 | Thành Đô (CTU) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 45 phút | • | | • | | • | | • |
| 8012 | Lệ Giang (LJG) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 25 phút | • | | • | | • | | • |
| 8057 | Trùng Khánh (CKG) | Thái Nguyên (TYN) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6251 | Hàng Châu (HGH) | Côn Minh (KMG) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6542 | Ngân Xuyên (INC) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 5 phút | | • | • | • | | • | • |
| 6541 | Thành Đô (TFU) | Ngân Xuyên (INC) | 2 giờ 0 phút | | • | • | • | | • | • |
| 8058 | Thái Nguyên (TYN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6364 | Phúc Châu (FOC) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 45 phút | • | | | • | • | • | • |
| 6962 | Nam Xương (KHN) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 15 phút | • | | • | | • | • | • |
| 6620 | Côn Minh (KMG) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 25 phút | • | • | | • | • | • | • |
| 6597 | Thành Đô (TFU) | A Khắc Tô (AKU) | 4 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6693 | Thành Đô (TFU) | Garzê (DCY) | 1 giờ 0 phút | • | | | • | • | • | • |
| 6549 | Thành Đô (TFU) | Cam Nam (GXH) | 1 giờ 10 phút | • | | • | | • | | |
| 3909 | Thành Đô (TFU) | Singapore (SIN) | 5 giờ 5 phút | • | • | | | • | • | • |
| 6729 | Thành Đô (TFU) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 15 phút | • | | | • | • | • | • |
| 6363 | Thiên Tân (TSN) | Phúc Châu (FOC) | 2 giờ 30 phút | • | | | • | • | • | • |
| 6592 | Y Lê (YIN) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 55 phút | | | • | | | | |
| 6118 | Bắc Hải (BHY) | Tây An (XIY) | 2 giờ 35 phút | | • | | | | • | |
| 6772 | Liễu Châu (LZH) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 40 phút | | • | • | • | • | • | • |
| 3904 | Hồ Chí Minh (SGN) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6926 | Thanh Đảo (TAO) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 20 phút | | • | • | • | | • | |
| 6771 | Thành Đô (TFU) | Liễu Châu (LZH) | 1 giờ 30 phút | | • | • | • | • | • | • |
| 6925 | Thành Đô (TFU) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 20 phút | | • | • | • | | • | |
| 6117 | Tây An (XIY) | Bắc Hải (BHY) | 2 giờ 40 phút | | • | | | | • | |
| 8231 | Côn Minh (KMG) | Thẩm Quyến (SZX) | 1 giờ 50 phút | • | | • | | • | | |