Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Sichuan Airlines

3U

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Sichuan Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Hai
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 29%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 12%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Sichuan Airlines

  • Đâu là hạn định do Sichuan Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Sichuan Airlines, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Sichuan Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Sichuan Airlines bay đến đâu?

    Sichuan Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 127 thành phố ở 23 quốc gia khác nhau. Sichuan Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 127 thành phố ở 23 quốc gia khác nhau. Thành Đô, Bắc Kinh và Quảng Châu là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Sichuan Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Sichuan Airlines?

    Sichuan Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thành Đô.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Sichuan Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Sichuan Airlines.

  • Các vé bay của hãng Sichuan Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Sichuan Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Sichuan Airlines là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Sichuan Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Sichuan Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Thành Đô đến Lương Sơn, Tứ Xuyên, với giá 3.297.845 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Sichuan Airlines?

  • Liệu Sichuan Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Sichuan Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Sichuan Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Sichuan Airlines có các chuyến bay tới 132 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Sichuan Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Sichuan Airlines là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Sichuan Airlines

7,8
Tốt35 đánh giá đã được xác minh
8,2Lên máy bay
7,6Thư thái
8,6Phi hành đoàn
7,1Thư giãn, giải trí
7,4Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Sichuan Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Sichuan Airlines - Sichuan Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Sichuan Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Sichuan Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Sichuan Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
3707Trương Gia Giới (DYG)Incheon (ICN)3 giờ 0 phút•••••••
3708Incheon (ICN)Trương Gia Giới (DYG)3 giờ 15 phút•••••••
8927Thành Đô (CTU)Hợp Phì (HFE)2 giờ 15 phút•••••••
3772Băng Cốc (BKK)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 15 phút•••••••
3773Trùng Khánh (CKG)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 50 phút•••••••
8641Thành Đô (CTU)Garzê (DCY)0 giờ 55 phút•••••••
8687Thành Đô (CTU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 35 phút•••••••
8642Garzê (DCY)Thành Đô (CTU)0 giờ 55 phút•••••••
8928Hợp Phì (HFE)Thành Đô (CTU)2 giờ 15 phút•••••••
8960Vô Tích (WUX)Thành Đô (CTU)2 giờ 50 phút•••••••
8077Trùng Khánh (CKG)Cam Nam (GXH)1 giờ 45 phút•••
8772Trường Sa (CSX)Thành Đô (CTU)2 giờ 5 phút•••
8771Thành Đô (CTU)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút•••
8078Cam Nam (GXH)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút•••
8077Cam Nam (GXH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút•••
8078Thiên Tân (TSN)Cam Nam (GXH)2 giờ 55 phút•••
3703Trương Gia Giới (DYG)Cheongju (CJJ)2 giờ 45 phút••
3924Đảo Male (MLE)Thành Đô (TFU)6 giờ 0 phút•••
3704Cheongju (CJJ)Trương Gia Giới (DYG)3 giờ 20 phút•
3053Quảng Châu (CAN)Nghi Tân (YBP)2 giờ 5 phút•••••••
3771Trùng Khánh (CKG)Băng Cốc (BKK)3 giờ 15 phút•••••••
8633Trùng Khánh (CKG)Lạp Tát (LXA)2 giờ 50 phút•••••••
8025Trùng Khánh (CKG)Vô Tích (WUX)2 giờ 30 phút•••••••
3959Thành Đô (CTU)Hong Kong (HKG)2 giờ 40 phút•••••••
8897Thành Đô (CTU)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 0 phút•••••••
8573Thành Đô (CTU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 45 phút•••••••
8561Thành Đô (CTU)Y Lê (YIN)4 giờ 25 phút•••••••
3173Hàng Châu (HGH)Lô Châu (LZO)2 giờ 45 phút•••••••
3165Hàng Châu (HGH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 50 phút•••••••
3167Hàng Châu (HGH)Chiêu Thông (ZAT)2 giờ 40 phút•••••••
3960Hong Kong (HKG)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút•••••••
6578A Khắc Tô (KCA)Thành Đô (TFU)3 giờ 35 phút•••••••
3774Kuala Lumpur (KUL)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 30 phút•••••••
8634Lạp Tát (LXA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút•••••••
8696Lạp Tát (LXA)Thành Đô (CTU)2 giờ 10 phút•••••••
3174Lô Châu (LZO)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút•••••••
8628Lâm Chi (LZY)Thành Đô (CTU)2 giờ 0 phút•••••••
3288Lâm Chi (LZY)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút•••••••
3166Nam Ninh (NNG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút•••••••
8898Bắc Kinh (PEK)Thành Đô (CTU)3 giờ 0 phút•••••••
3532Bắc Kinh (PEK)Nghi Tân (YBP)2 giờ 50 phút•••••••
3125Bắc Kinh (PEK)Trung Vệ (ZHY)2 giờ 0 phút•••••••
3912Penang (PEN)Thành Đô (TFU)4 giờ 5 phút•••••••
3920Singapore (SIN)Thành Đô (TFU)4 giờ 45 phút•••••••
3911Thành Đô (TFU)Penang (PEN)4 giờ 0 phút•••••••
3919Thành Đô (TFU)Singapore (SIN)5 giờ 0 phút•••••••
8889Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Thành Đô (CTU)1 giờ 10 phút•••••••
3253Tây An (XIY)Lạp Tát (LXA)3 giờ 15 phút•••••••
3287Tây An (XIY)Lâm Chi (LZY)2 giờ 40 phút•••••••
3054Nghi Tân (YBP)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút•••••••
3531Nghi Tân (YBP)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút•••••••
8562Y Lê (YIN)Thành Đô (CTU)4 giờ 0 phút•••••••
3168Chiêu Thông (ZAT)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút•••••••
3125Trung Vệ (ZHY)Côn Minh (KMG)2 giờ 20 phút•••••••
8621Thành Đô (CTU)Lâm Chi (LZY)2 giờ 15 phút•••••••
3266Khách Thập (KHG)Tây An (XIY)4 giờ 5 phút•••••••
3126Côn Minh (KMG)Trung Vệ (ZHY)2 giờ 15 phút•••••••
8574Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thành Đô (CTU)3 giờ 35 phút•••••••
3265Tây An (XIY)Khách Thập (KHG)4 giờ 35 phút•••••••
3126Trung Vệ (ZHY)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 0 phút•••••••
8737Thành Đô (CTU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút•••••••
6638Lạp Tát (LXA)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút•••••••
8159Trùng Khánh (CKG)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 45 phút•••••••
6694Garzê (DCY)Thành Đô (TFU)1 giờ 15 phút•••••••
6693Thành Đô (TFU)Garzê (DCY)1 giờ 25 phút•••••••
3254Lạp Tát (LXA)Tây An (XIY)2 giờ 55 phút•••••••
3552Trùng Khánh (CKG)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút••••••
3552Tây Song Bản Nạp (JHG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút••••••
8230Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây An (XIY)3 giờ 25 phút•••••••
8230Tây An (XIY)Côn Minh (KMG)2 giờ 25 phút•••••••
6782Trương Gia Giới (DYG)Thành Đô (TFU)1 giờ 30 phút••••••
6781Thành Đô (TFU)Trương Gia Giới (DYG)1 giờ 25 phút••••••
3996Kuala Lumpur (KUL)Thành Đô (TFU)4 giờ 45 phút•••••••
3995Thành Đô (TFU)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 40 phút•••••••
3161Hàng Châu (HGH)Côn Minh (KMG)3 giờ 0 phút•••••••
3162Côn Minh (KMG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 55 phút•••••••
3183Hàng Châu (HGH)Miên Dương (MIG)2 giờ 40 phút•••••••
3184Miên Dương (MIG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút•••••••
3183Miên Dương (MIG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 20 phút•••••••
3184Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Miên Dương (MIG)3 giờ 15 phút•••••••
8738Quảng Châu (CAN)Thành Đô (CTU)2 giờ 40 phút•••••••
3191Hàng Châu (HGH)Nghi Tân (YBP)2 giờ 55 phút•••••••
3192Tây Song Bản Nạp (JHG)Nghi Tân (YBP)1 giờ 30 phút•••••••
3328Nam Kinh (NKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 45 phút•••••••
3192Nghi Tân (YBP)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút•••••••
3191Nghi Tân (YBP)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 35 phút•••••••
3334Tế Nam (TNA)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 20 phút•••••••
6650Địch Khánh (DIG)Thành Đô (TFU)1 giờ 20 phút•••••
8229Côn Minh (KMG)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút••••••
8229Tây An (XIY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 45 phút••••••
8160Trịnh Châu (CGO)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút•••••
8283Trùng Khánh (CKG)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 5 phút•••••••
8283Côn Minh (KMG)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 35 phút•••••••
6649Thành Đô (TFU)Địch Khánh (DIG)1 giờ 30 phút•••••
6360Cam Nam (GXH)Thành Đô (TFU)1 giờ 25 phút••••••
3154Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút••••
3986Denpasar (DPS)Thành Đô (TFU)6 giờ 20 phút••••
3280Cam Nam (GXH)Tây An (XIY)1 giờ 25 phút••••
3153Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 0 phút••••
3179Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút••••
8838Côn Minh (KMG)Trùng Khánh (WXN)1 giờ 40 phút••••
3280Lạp Tát (LXA)Cam Nam (GXH)2 giờ 5 phút••••
8837Bắc Kinh (PEK)Trùng Khánh (WXN)2 giờ 40 phút••••
3985Thành Đô (TFU)Denpasar (DPS)6 giờ 35 phút••••
8837Trùng Khánh (WXN)Côn Minh (KMG)1 giờ 35 phút••••
8838Trùng Khánh (WXN)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 10 phút••••
6576A Lặc Thái (AAT)Thành Đô (TFU)3 giờ 50 phút••••••
3270Thượng Hải (PVG)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút••••••
6575Thành Đô (TFU)A Lặc Thái (AAT)3 giờ 35 phút••••••
6312Tây An (XIY)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút••••••
6596A Khắc Tô (AKU)Thành Đô (TFU)3 giờ 40 phút••••••
3209Trùng Khánh (CKG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 10 phút•••••••
3327Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Kinh (NKG)2 giờ 55 phút•••••••
3209Tam Á (SYX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút•••••••
3551Trùng Khánh (CKG)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 50 phút••••••
3551Tế Nam (TNA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút••••••
8031Trùng Khánh (CKG)Garzê (DCY)1 giờ 20 phút•••••••
3210Trùng Khánh (CKG)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút•••••••
8890Thành Đô (CTU)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)1 giờ 30 phút•••••••
3210Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 50 phút•••••••
3928Vientiane (VTE)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút••••
6672Lâm Chi (LZY)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút••••
3927Thành Đô (TFU)Vientiane (VTE)2 giờ 40 phút••••
6595Thành Đô (TFU)A Khắc Tô (AKU)4 giờ 5 phút•••••
8762Trịnh Châu (CGO)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút••••••
3181Trùng Khánh (CKG)Lâm Chi (LZY)2 giờ 10 phút•••
8645Thành Đô (CTU)Đại Lý (DLU)1 giờ 35 phút••••••
3974Incheon (ICN)Thành Đô (TFU)3 giờ 50 phút•••
3115Bắc Kinh (PEK)Tam Á (SYX)3 giờ 50 phút•••
3116Tam Á (SYX)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 55 phút•••
3973Thành Đô (TFU)Incheon (ICN)3 giờ 25 phút•••
3923Thành Đô (TFU)Đảo Male (MLE)6 giờ 10 phút•••
3501Lạp Tát (LXA)Miên Dương (MIG)2 giờ 25 phút•••••••
3502Miên Dương (MIG)Lạp Tát (LXA)2 giờ 35 phút•••••••
8057Trùng Khánh (CKG)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 40 phút••••
8911Thành Đô (CTU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút••••••
3888Moscow (Matxcơva) (SVO)Thành Đô (TFU)7 giờ 45 phút•••••••
8058Thái Nguyên (TYN)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 55 phút••••
8171Trùng Khánh (CKG)Yên Đài (YNT)2 giờ 15 phút•••••
3837Thành Đô (TFU)Los Angeles (LAX)13 giờ 20 phút•••
8172Yên Đài (YNT)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút•••••
6948Cám Châu (KOW)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút•••
3558Nam Ninh (NNG)Tế Nam (TNA)2 giờ 50 phút••••••
6947Thành Đô (TFU)Cám Châu (KOW)2 giờ 5 phút•••
6637Thành Đô (TFU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 25 phút••••••
8026Vô Tích (WUX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút••••••
8284Trùng Khánh (CKG)Côn Minh (KMG)1 giờ 25 phút•••••••
8037Trùng Khánh (CKG)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 5 phút•••••••
3540Trường Sa (CSX)Nghi Tân (YBP)1 giờ 50 phút•••••••
3539Trường Sa (CSX)Diêm Thành (YNZ)1 giờ 35 phút•••••••
8284Ngân Xuyên (INC)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút•••••••
8263Côn Minh (KMG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 20 phút•••••••
8038Thẩm Dương (SHE)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 45 phút•••••••
6920Tế Nam (TNA)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút•••••••
8264Thiên Tân (TSN)Côn Minh (KMG)3 giờ 20 phút•••••••
3539Nghi Tân (YBP)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút•••••••
3540Diêm Thành (YNZ)Trường Sa (CSX)1 giờ 40 phút•••••••
3180Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút•••
3258Trương Gia Giới (DYG)Tây An (XIY)1 giờ 25 phút••••
8912Hàng Châu (HGH)Thành Đô (CTU)3 giờ 10 phút••••••
6359Thành Đô (TFU)Cam Nam (GXH)1 giờ 20 phút••••••
6627Thành Đô (TFU)Garzê (GZG)1 giờ 15 phút••••••
8065Trùng Khánh (CKG)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 0 phút•••••
8761Thành Đô (CTU)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút•••••
8959Thành Đô (CTU)Vô Tích (WUX)2 giờ 40 phút•••••••
3887Thành Đô (TFU)Moscow (Matxcơva) (SVO)8 giờ 20 phút•••••••
6919Thành Đô (TFU)Tế Nam (TNA)2 giờ 10 phút•••••••
8047Trùng Khánh (CKG)Châu Hải (ZUH)2 giờ 5 phút•••••••
8048Châu Hải (ZUH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút•••••••
3123Bắc Kinh (PEK)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 10 phút••••••
6671Thành Đô (TFU)Lâm Chi (LZY)2 giờ 5 phút••••••
3124Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 40 phút••••••
3257Tây An (XIY)Trương Gia Giới (DYG)1 giờ 30 phút••••••
8206Quảng Châu (CAN)Côn Minh (KMG)2 giờ 5 phút•••
8953Thành Đô (CTU)Tế Nam (TNA)2 giờ 10 phút••••
3981Thành Đô (CTU)Taipei (Đài Bắc) (TSA)3 giờ 25 phút••••
3906Hà Nội (HAN)Thành Đô (TFU)1 giờ 50 phút•••••••
3982Taipei (Đài Bắc) (TSA)Thành Đô (CTU)3 giờ 20 phút••••
3903Thành Đô (TFU)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 45 phút•••••
3177Trùng Khánh (CKG)Ba Âm Quách Lăng (KRL)4 giờ 0 phút•••••
3369Nam Xương (KHN)Nam Ninh (NNG)1 giờ 50 phút••••••
3370Nam Xương (KHN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút••••••
3370Nam Ninh (NNG)Nam Xương (KHN)1 giờ 45 phút••••••
3369Thiên Tân (TSN)Nam Xương (KHN)2 giờ 15 phút••••••
8021Trùng Khánh (CKG)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 30 phút•••••••
3940Nha Trang (CXR)Thành Đô (TFU)3 giờ 20 phút••••
8908Phúc Châu (FOC)Thành Đô (CTU)3 giờ 10 phút••••••
3333Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút••••
8954Tế Nam (TNA)Thành Đô (CTU)2 giờ 20 phút••••
8796Vũ Hán (WUH)Thành Đô (CTU)2 giờ 5 phút••••••
3305Cáp Nhĩ Tân (HRB)Ôn Châu (WNZ)3 giờ 25 phút•••••
8640Garzê (KGT)Thành Đô (CTU)0 giờ 55 phút••
8267Côn Minh (KMG)Tế Nam (TNA)2 giờ 50 phút•••••
3306Quý Dương (KWE)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 30 phút•••••
3904Hồ Chí Minh (SGN)Thành Đô (TFU)3 giờ 35 phút•••••
8268Tế Nam (TNA)Côn Minh (KMG)3 giờ 20 phút•••••
3306Ôn Châu (WNZ)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 20 phút•••••
3305Ôn Châu (WNZ)Quý Dương (KWE)2 giờ 20 phút•••••
3317Cáp Nhĩ Tân (HRB)Uy Hải (WEH)2 giờ 5 phút•••••••
3905Thành Đô (TFU)Hà Nội (HAN)2 giờ 10 phút•••••••
3318Uy Hải (WEH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 50 phút•••••••
8871Thành Đô (CTU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 15 phút••••••
8872Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thành Đô (CTU)2 giờ 25 phút••••••
8166Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 55 phút•••••••
3264Tây Song Bản Nạp (JHG)Lô Châu (LZO)1 giờ 35 phút••••••
3263Lô Châu (LZO)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 35 phút••••••
3264Lô Châu (LZO)Tây An (XIY)1 giờ 30 phút••••••
6879Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút••••••
6311Thành Đô (TFU)Tây An (XIY)1 giờ 15 phút••••••
3263Tây An (XIY)Lô Châu (LZO)1 giờ 35 phút••••••
3269Tây An (XIY)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút•••••
3864Cairo (CAI)Thành Đô (TFU)9 giờ 25 phút••••••
8087Trùng Khánh (CKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút••••••
8703Thành Đô (CTU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 45 phút••••••
3828Istanbul (IST)Thành Đô (TFU)8 giờ 40 phút••••••
6584Ba Âm Quách Lăng (KRL)Thành Đô (TFU)3 giờ 45 phút••
3863Thành Đô (TFU)Cairo (CAI)10 giờ 25 phút••••••
3827Thành Đô (TFU)Istanbul (IST)9 giờ 55 phút••••••
8011Trùng Khánh (CKG)Lệ Giang (LJG)1 giờ 30 phút•••••
8667Thành Đô (CTU)Côn Minh (KMG)1 giờ 30 phút•••••
8978Thường Châu (CZX)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút•••••
3268Ba Âm Quách Lăng (KRL)Tây An (XIY)3 giờ 10 phút•••••
6513Thành Đô (TFU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 30 phút•••••
3267Tây An (XIY)Ba Âm Quách Lăng (KRL)3 giờ 45 phút•••••
8795Thành Đô (CTU)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút•••••
8248Quảng Nguyên (GYS)Côn Minh (KMG)1 giờ 40 phút••••
8247Quảng Nguyên (GYS)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút••••
3323Cáp Nhĩ Tân (HRB)Từ Châu (XUZ)2 giờ 45 phút••••
8247Côn Minh (KMG)Quảng Nguyên (GYS)1 giờ 35 phút••••
3324Côn Minh (KMG)Từ Châu (XUZ)2 giờ 50 phút••••
3358Ninh Ba (NGB)Thiên Tân (TSN)2 giờ 0 phút••••
8044Nam Kinh (NKG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút••••
6729Thành Đô (TFU)Tam Á (SYX)2 giờ 35 phút••••••
8248Tế Nam (TNA)Quảng Nguyên (GYS)2 giờ 10 phút••••
3324Từ Châu (XUZ)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 40 phút••••
3323Từ Châu (XUZ)Côn Minh (KMG)3 giờ 0 phút••••
3938Băng Cốc (BKK)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút••••••
8750Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút•••••••
8009Trùng Khánh (CKG)Trường Sa (CSX)1 giờ 30 phút•••••••
8481Thành Đô (CTU)Đại Liên (DLC)2 giờ 50 phút•••••••
6835Bắc Hải (BHY)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút••••••
8925Thành Đô (CTU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút••••••
8648Đại Lý (DLU)Thành Đô (CTU)1 giờ 45 phút••••••
6910Phúc Châu (FOC)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút••••••
6628Garzê (GZG)Thành Đô (TFU)1 giờ 5 phút••••••
6662Quý Dương (KWE)Thành Đô (TFU)1 giờ 15 phút••••••
8964Thượng Hải (PVG)Thành Đô (CTU)3 giờ 15 phút••••••
6462Thẩm Dương (SHE)Thành Đô (TFU)3 giờ 50 phút••••••
6909Thành Đô (TFU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 45 phút••••••
6661Thành Đô (TFU)Quý Dương (KWE)1 giờ 15 phút••••••
6835Thành Đô (TFU)Thiên Tân (TSN)2 giờ 50 phút••••••
3297Tây An (XIY)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 10 phút••••••
8926Hạ Môn (XMN)Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút••••••
6738Trịnh Châu (CGO)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút••••••
8967Thành Đô (CTU)Thượng Hải (PVG)2 giờ 55 phút•••••
8841Thành Đô (CTU)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 50 phút•••••
3366Hải Khẩu (HAK)Thiên Tân (TSN)3 giờ 35 phút•••••
8209Côn Minh (KMG)Tây Ninh (XNN)2 giờ 20 phút••••
6343Thành Đô (TFU)Tây Ninh (XNN)1 giờ 50 phút•••••
3365Thiên Tân (TSN)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 25 phút•••••
6514Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thành Đô (TFU)3 giờ 20 phút•••••
8209Tây Ninh (XNN)Tửu Tuyền (DNH)1 giờ 40 phút••••
6344Tây Ninh (XNN)Thành Đô (TFU)1 giờ 45 phút•••••
6787Thành Đô (TFU)Châu Hải (ZUH)2 giờ 20 phút•••
6788Châu Hải (ZUH)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút•••
8205Côn Minh (KMG)Quảng Châu (CAN)1 giờ 55 phút••
8907Thành Đô (CTU)Phúc Châu (FOC)3 giờ 5 phút•••••
3937Thành Đô (TFU)Băng Cốc (BKK)3 giờ 5 phút••••••
8977Thành Đô (CTU)Thường Châu (CZX)2 giờ 25 phút••••
3455Quảng Nguyên (GYS)Nam Ninh (NNG)2 giờ 10 phút•••
3456Quảng Nguyên (GYS)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 35 phút•••
3932Thị trấn Phuket (HKT)Thành Đô (TFU)3 giờ 45 phút••••••
3346Quý Dương (KWE)Từ Châu (XUZ)2 giờ 30 phút•••
3456Nam Ninh (NNG)Quảng Nguyên (GYS)2 giờ 5 phút•••
3298Thanh Đảo (TAO)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút••••••
6737Thành Đô (TFU)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút••••••
3931Thành Đô (TFU)Thị trấn Phuket (HKT)3 giờ 50 phút••••••
6577Thành Đô (TFU)A Khắc Tô (KCA)4 giờ 20 phút•••
6617Thành Đô (TFU)Côn Minh (KMG)1 giờ 25 phút••••
6901Thành Đô (TFU)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 50 phút••••
6955Thành Đô (TFU)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 35 phút••••••
3455Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Quảng Nguyên (GYS)3 giờ 30 phút•••
3345Từ Châu (XUZ)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút•••
6956Diêm Thành (YNZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút••••••
8043Trùng Khánh (CKG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 5 phút•••••
8833Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút•••••
8010Trường Sa (CSX)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 30 phút•••••
6742Trường Sa (CSX)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút•••••
8551Thành Đô (CTU)Khách Thập (KHG)4 giờ 45 phút•••••
8552Khách Thập (KHG)Thành Đô (CTU)4 giờ 0 phút•••••
3178Ba Âm Quách Lăng (KRL)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 55 phút•••••
8834Bắc Kinh (PEK)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút•••••
8786Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút•••••
6836Thành Đô (TFU)Bắc Hải (BHY)2 giờ 10 phút•••••
6741Thành Đô (TFU)Trường Sa (CSX)2 giờ 5 phút•••••
3357Thiên Tân (TSN)Ninh Ba (NGB)2 giờ 15 phút•••••
6836Thiên Tân (TSN)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút•••••
6902Ôn Châu (WNZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút•••••
8461Thành Đô (CTU)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 10 phút••••••
8668Côn Minh (KMG)Thành Đô (CTU)1 giờ 50 phút••••
6730Tam Á (SYX)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút••••••
6915Thành Đô (TFU)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút•••
3251Tây An (XIY)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 55 phút•••
6915Y Lê (YIN)Thành Đô (TFU)3 giờ 30 phút•••
8781Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút••••
8991Thành Đô (CTU)Nam Kinh (NKG)2 giờ 35 phút••••
6456Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thành Đô (TFU)4 giờ 30 phút••••
8992Nam Kinh (NKG)Thành Đô (CTU)2 giờ 45 phút••••
6852Trạch Gia Trang (SJW)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút••••
6926Thanh Đảo (TAO)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút••••
6455Thành Đô (TFU)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 50 phút••••
3901Thành Đô (TFU)Kathmandu (KTM)3 giờ 55 phút••••
6925Thành Đô (TFU)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 40 phút••••
3330Tây Ninh (XNN)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút•••••
6973Thành Đô (TFU)Từ Châu (XUZ)2 giờ 15 phút•••••
3350Bắc Hải (BHY)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút•••
8749Trùng Khánh (CKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 5 phút••
8165Trùng Khánh (CKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 55 phút••••••
3412Trường Sa (CSX)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)2 giờ 10 phút•••
8471Thành Đô (CTU)Cáp Nhĩ Tân (HRB)4 giờ 15 phút•••••
8605Thành Đô (CTU)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 35 phút•••
3158Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hàng Châu (HGH)3 giờ 20 phút•••••
3349Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tây An (XIY)3 giờ 35 phút•••
6354Ngân Xuyên (INC)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút••••
8606Tây Song Bản Nạp (JHG)Thành Đô (CTU)1 giờ 50 phút•••
6586Khắc Lạp Mã Y (KRY)Thành Đô (TFU)3 giờ 40 phút•••••
8250Nam Kinh (NKG)Trùng Khánh (WXN)1 giờ 55 phút•••
3962Tô-ky-ô (NRT)Thành Đô (TFU)5 giờ 20 phút•••••
6353Thành Đô (TFU)Ngân Xuyên (INC)1 giờ 40 phút••••
6585Thành Đô (TFU)Khắc Lạp Mã Y (KRY)3 giờ 50 phút•••••
3961Thành Đô (TFU)Tô-ky-ô (NRT)4 giờ 55 phút•••••
8864Thiên Tân (TSN)Thành Đô (CTU)2 giờ 55 phút•••••
8249Trùng Khánh (WXN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 30 phút•••
3411Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Trường Sa (CSX)2 giờ 5 phút•••
3349Tây An (XIY)Bắc Hải (BHY)2 giờ 25 phút•••
6690Đức Hoành (LUM)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút••
8702Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (CTU)2 giờ 45 phút•••••
6689Thành Đô (TFU)Đức Hoành (LUM)2 giờ 0 phút••
8097Trùng Khánh (CKG)Thường Châu (CZX)2 giờ 5 phút••••
8098Thường Châu (CZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút••••
3315Cáp Nhĩ Tân (HRB)Lan Châu (LHW)3 giờ 30 phút••••
3316Lan Châu (LHW)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 10 phút••••
6862Lữ Lương (LLV)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút••
6916Nam Kinh (NKG)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút••••
3272Thẩm Quyến (SZX)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút••••
6335Thành Đô (TFU)Lan Châu (LHW)1 giờ 40 phút•••••
6861Thành Đô (TFU)Lữ Lương (LLV)1 giờ 40 phút••
6916Thành Đô (TFU)Y Lê (YIN)4 giờ 15 phút••••
3271Tây An (XIY)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút••••
6860Lâm Phần (LFQ)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút•••
3362Lan Châu (LHW)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút•••
6859Thành Đô (TFU)Lâm Phần (LFQ)1 giờ 50 phút•••
3361Thiên Tân (TSN)Lan Châu (LHW)2 giờ 20 phút•••
8863Thành Đô (CTU)Thiên Tân (TSN)2 giờ 45 phút••••
6358Tửu Tuyền (DNH)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút••••
6938Hàng Châu (HGH)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút•••
3321Cáp Nhĩ Tân (HRB)Yên Đài (YNT)1 giờ 55 phút••••
6656Tây Song Bản Nạp (JHG)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút•••
6562Khách Thập (KHG)Thành Đô (TFU)4 giờ 15 phút••••
8012Lệ Giang (LJG)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 45 phút••••
8462Thẩm Dương (SHE)Thành Đô (CTU)4 giờ 0 phút••••
6357Thành Đô (TFU)Tửu Tuyền (DNH)2 giờ 25 phút••••
6931Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút••••
6561Thành Đô (TFU)Khách Thập (KHG)4 giờ 40 phút••••
6851Thành Đô (TFU)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 10 phút•••
8842Thái Nguyên (TYN)Thành Đô (CTU)2 giờ 10 phút•••
8022Ôn Châu (WNZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút•••••
3275Tây An (XIY)Yên Đài (YNT)2 giờ 0 phút••••
8293Từ Châu (XUZ)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 0 phút•••
6974Từ Châu (XUZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút••••
3322Yên Đài (YNT)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 50 phút••••
3276Yên Đài (YNT)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút••••
3886Melbourne (MEL)Thành Đô (TFU)11 giờ 0 phút•••••
3885Thành Đô (TFU)Melbourne (MEL)10 giờ 50 phút•••••
8639Thành Đô (CTU)Garzê (KGT)1 giờ 5 phút••
8937Thành Đô (CTU)Ninh Ba (NGB)2 giờ 55 phút•••
8482Đại Liên (DLC)Thành Đô (CTU)3 giờ 15 phút••••
6748Nam Ninh (NNG)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút••••
3859Thành Đô (TFU)Vancouver (YVR)11 giờ 45 phút•
3860Vancouver (YVR)Thành Đô (TFU)13 giờ 0 phút•
8237Trịnh Châu (CGO)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 45 phút•••
8238Trịnh Châu (CGO)Côn Minh (KMG)2 giờ 40 phút•••
6814Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút•••
8238Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 5 phút•••
3337Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 40 phút•••
8237Côn Minh (KMG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút•••
8233Côn Minh (KMG)Hợp Phì (HFE)2 giờ 25 phút•••
3338Lan Châu (LHW)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 50 phút•••
3804Ma-đrít (MAD)Thành Đô (TFU)11 giờ 55 phút•••
8252Ninh Ba (NGB)Côn Minh (KMG)3 giờ 10 phút•••
6583Thành Đô (TFU)Ba Âm Quách Lăng (KRL)3 giờ 40 phút•••
3803Thành Đô (TFU)Ma-đrít (MAD)12 giờ 10 phút•••
3557Tế Nam (TNA)Nam Ninh (NNG)3 giờ 0 phút•••
3338Thái Nguyên (TYN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 35 phút•••
3337Thái Nguyên (TYN)Lan Châu (LHW)1 giờ 50 phút•••
8210Tửu Tuyền (DNH)Tây Ninh (XNN)1 giờ 20 phút••
6364Gia Dục Quan (JGN)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút••••
8281Côn Minh (KMG)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 25 phút••
3454Lạp Tát (LXA)Tây Ninh (XNN)1 giờ 55 phút••
3208Miên Dương (MIG)Tam Á (SYX)2 giờ 45 phút••••
3207Miên Dương (MIG)Tây Ninh (XNN)1 giờ 25 phút••••
3414Ninh Ba (NGB)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)3 giờ 0 phút••
8282Bắc Kinh (PEK)Côn Minh (KMG)3 giờ 25 phút••
3892Sydney (SYD)Thành Đô (TFU)10 giờ 55 phút••••
3207Tam Á (SYX)Miên Dương (MIG)2 giờ 40 phút••••
6363Thành Đô (TFU)Gia Dục Quan (JGN)2 giờ 25 phút••••
3891Thành Đô (TFU)Sydney (SYD)10 giờ 50 phút••••
3329Tế Nam (TNA)Tây Ninh (XNN)2 giờ 35 phút•••••
3453Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây Ninh (XNN)2 giờ 20 phút••
3413Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Ninh Ba (NGB)2 giờ 50 phút••
8210Tây Ninh (XNN)Côn Minh (KMG)2 giờ 15 phút••
3453Tây Ninh (XNN)Lạp Tát (LXA)2 giờ 15 phút••
3208Tây Ninh (XNN)Miên Dương (MIG)1 giờ 20 phút••••
3454Tây Ninh (XNN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 30 phút••
8088Hạ Môn (XMN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút••••
8195Trùng Khánh (CKG)Hợp Phì (HFE)1 giờ 55 phút•••
8181Trùng Khánh (CKG)Nam Xương (KHN)1 giờ 40 phút•••
3194Tửu Tuyền (DNH)Lan Châu (LHW)1 giờ 30 phút••
6959Đạt Châu (DZH)Chu Sơn (HSN)2 giờ 25 phút••
6960Đạt Châu (DZH)Thành Đô (TFU)0 giờ 50 phút••
3193Hàng Châu (HGH)Lan Châu (LHW)3 giờ 10 phút••
6960Chu Sơn (HSN)Đạt Châu (DZH)2 giờ 25 phút••
8181Nam Xương (KHN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 35 phút•••
6962Nam Xương (KHN)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút•••
3193Lan Châu (LHW)Tửu Tuyền (DNH)1 giờ 45 phút••
3194Lan Châu (LHW)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút••
6959Thành Đô (TFU)Đạt Châu (DZH)1 giờ 5 phút••
6961Thành Đô (TFU)Nam Xương (KHN)2 giờ 0 phút•••
6710Quảng Châu (CAN)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút••••
8755Thành Đô (CTU)Tam Á (SYX)2 giờ 35 phút••
8935Thành Đô (CTU)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 30 phút••
8472Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thành Đô (CTU)4 giờ 20 phút••
8203Côn Minh (KMG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 5 phút••
3238Côn Minh (KMG)Tam Á (SYX)1 giờ 50 phút••
6968Ninh Ba (NGB)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút••••
8728Nam Ninh (NNG)Thành Đô (CTU)1 giờ 40 phút••
8204Thượng Hải (PVG)Côn Minh (KMG)3 giờ 20 phút••
6680Phổ Nhị (SYM)Thành Đô (TFU)1 giờ 30 phút••
8756Tam Á (SYX)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút••
3237Tam Á (SYX)Côn Minh (KMG)1 giờ 50 phút••
8936Thanh Đảo (TAO)Thành Đô (CTU)2 giờ 50 phút••
6679Thành Đô (TFU)Phổ Nhị (SYM)1 giờ 45 phút••
6422Đại Liên (DLC)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút•••
6668Đại Lý (DLU)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút•••
8066Hải Khẩu (HAK)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút•
6922Hợp Phì (HFE)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút•••
6856Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Thành Đô (TFU)4 giờ 20 phút•••
6340Lan Châu (LHW)Thành Đô (TFU)1 giờ 25 phút•••
6688Lệ Giang (LJG)Thành Đô (TFU)1 giờ 5 phút•••
6421Thành Đô (TFU)Đại Liên (DLC)2 giờ 55 phút•••
6667Thành Đô (TFU)Đại Lý (DLU)1 giờ 30 phút•••
6921Thành Đô (TFU)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút•••
6855Thành Đô (TFU)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)3 giờ 45 phút•••
6687Thành Đô (TFU)Lệ Giang (LJG)1 giờ 5 phút•••
6681Thành Đô (TFU)Văn Sơn (WNH)1 giờ 30 phút•••
6682Văn Sơn (WNH)Thành Đô (TFU)1 giờ 25 phút•••
8121Trùng Khánh (CKG)Bắc Hải (BHY)2 giờ 0 phút••
8949Thành Đô (CTU)Yên Đài (YNT)2 giờ 25 phút••
6772Liễu Châu (LZH)Thành Đô (TFU)1 giờ 35 phút••
6758Yết Dương (SWA)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút••
6771Thành Đô (TFU)Liễu Châu (LZH)1 giờ 30 phút••
8950Yên Đài (YNT)Thành Đô (CTU)3 giờ 15 phút••
6747Thành Đô (TFU)Nam Ninh (NNG)1 giờ 40 phút•••
8013Trùng Khánh (CKG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút•••
8155Trùng Khánh (CKG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 25 phút••••
8955Thành Đô (CTU)Từ Châu (XUZ)2 giờ 0 phút••
8196Hợp Phì (HFE)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút••
3230Ngân Xuyên (INC)Quế Lâm (KWL)2 giờ 40 phút•••
6618Côn Minh (KMG)Thành Đô (TFU)1 giờ 30 phút••
3229Quế Lâm (KWL)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 25 phút•••
3230Quế Lâm (KWL)Tam Á (SYX)1 giờ 45 phút•••
3216Lan Châu (LHW)Lô Châu (LZO)1 giờ 40 phút•••
3215Lô Châu (LZO)Lan Châu (LHW)1 giờ 40 phút•••
3216Lô Châu (LZO)Tam Á (SYX)2 giờ 10 phút•••
8294Thẩm Dương (SHE)Từ Châu (XUZ)1 giờ 55 phút•••
3229Tam Á (SYX)Quế Lâm (KWL)1 giờ 35 phút•••
3215Tam Á (SYX)Lô Châu (LZO)2 giờ 20 phút•••
6701Thành Đô (TFU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút••
3939Thành Đô (TFU)Nha Trang (CXR)3 giờ 35 phút••
6967Thành Đô (TFU)Ninh Ba (NGB)2 giờ 40 phút•••
6845Thành Đô (TFU)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 0 phút••
8014Thiên Tân (TSN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút•••
6846Thái Nguyên (TYN)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút••
8956Từ Châu (XUZ)Thành Đô (CTU)2 giờ 15 phút••
8451Thành Đô (CTU)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 40 phút••
8292Thường Châu (CZX)Côn Minh (KMG)2 giờ 50 phút••
8291Côn Minh (KMG)Thường Châu (CZX)2 giờ 55 phút••
6655Thành Đô (TFU)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 50 phút••
6981Thành Đô (TFU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút••
6982Hạ Môn (XMN)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút••
8255Côn Minh (KMG)Ninh Ba (NGB)2 giờ 55 phút•
8938Ninh Ba (NGB)Thành Đô (CTU)3 giờ 0 phút•
6461Thành Đô (TFU)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 25 phút•
6751Thành Đô (TFU)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút••
6774Thập Yển (WDS)Thành Đô (TFU)1 giờ 50 phút••
6752Vũ Hán (WUH)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút••
3457Lô Châu (LZO)Nam Ninh (NNG)1 giờ 30 phút•
3458Lô Châu (LZO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 50 phút•
3458Nam Ninh (NNG)Lô Châu (LZO)1 giờ 40 phút•
3457Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Lô Châu (LZO)3 giờ 30 phút•
6778Quỳnh Hải (BAR)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút••
3292Trường Xuân (CGQ)Tây An (XIY)3 giờ 20 phút••
8073Trùng Khánh (CKG)Tây Ninh (XNN)1 giờ 50 phút•••
8727Thành Đô (CTU)Nam Ninh (NNG)1 giờ 50 phút••
8778Hải Khẩu (HAK)Thành Đô (CTU)2 giờ 25 phút••
8234Hợp Phì (HFE)Côn Minh (KMG)2 giờ 45 phút••
3902Kathmandu (KTM)Thành Đô (TFU)3 giờ 50 phút•••
6777Thành Đô (TFU)Quỳnh Hải (BAR)2 giờ 10 phút••
8156Vũ Hán (WUH)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút••
3291Tây An (XIY)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 50 phút••
8074Tây Ninh (XNN)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút•••
6570Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)Thành Đô (TFU)4 giờ 5 phút••
3347Trịnh Châu (CGO)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 10 phút••
8071Trùng Khánh (CKG)Vu Hồ (WHA)2 giờ 5 phút••
8032Garzê (DCY)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 15 phút••
3279Cam Nam (GXH)Lạp Tát (LXA)2 giờ 10 phút••
3157Hàng Châu (HGH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 50 phút••
3343Cáp Nhĩ Tân (HRB)Vũ Hán (WUH)3 giờ 15 phút••
3348Tây Song Bản Nạp (JHG)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 5 phút••
3344Nam Ninh (NNG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút••
6880Bắc Kinh (PEK)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút••
3244Thẩm Dương (SHE)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 10 phút••
3247Tam Á (SYX)Tế Nam (TNA)3 giờ 40 phút••
3243Tam Á (SYX)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 20 phút••
6569Thành Đô (TFU)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)4 giờ 25 phút••
3247Tế Nam (TNA)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 5 phút••
3243Thái Nguyên (TYN)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 55 phút••
3244Thái Nguyên (TYN)Tam Á (SYX)3 giờ 25 phút••
8072Vu Hồ (WHA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút••
3344Vũ Hán (WUH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 10 phút••
3343Vũ Hán (WUH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 0 phút••
3279Tây An (XIY)Cam Nam (GXH)1 giờ 35 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Sichuan Airlines thông tin liên hệ

  • 3UMã IATA
  • +86 28 8539 3949Gọi điện
  • scal.com.cnTruy cập

Thông tin của Sichuan Airlines

Mã IATA3U
Tuyến đường745
Tuyến bay hàng đầuSân bay Bắc Kinh Capital đến Thành Đô
Sân bay được khai thác132
Sân bay hàng đầuThành Đô Chengdu Tianfu Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.