Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Sichuan Airlines

3U

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Sichuan Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Hai
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 28%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 3%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Sichuan Airlines

  • Đâu là hạn định do Sichuan Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Sichuan Airlines, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Sichuan Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Sichuan Airlines bay đến đâu?

    Sichuan Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 126 thành phố ở 23 quốc gia khác nhau. Sichuan Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 126 thành phố ở 23 quốc gia khác nhau. Thành Đô, Bắc Kinh và Quảng Châu là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Sichuan Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Sichuan Airlines?

    Sichuan Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thành Đô.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Sichuan Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Sichuan Airlines.

  • Các vé bay của hãng Sichuan Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Sichuan Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Sichuan Airlines là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Sichuan Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Sichuan Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Tây An đến Thành Đô, với giá 3.417.918 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Sichuan Airlines?

  • Liệu Sichuan Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Sichuan Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Sichuan Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Sichuan Airlines có các chuyến bay tới 131 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Sichuan Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Sichuan Airlines là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Sichuan Airlines

8,0
Rất tốt38 đánh giá đã được xác minh
8,7Phi hành đoàn
7,3Thư giãn, giải trí
7,8Thư thái
7,6Thức ăn
8,4Lên máy bay
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Sichuan Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Sichuan Airlines - Sichuan Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Sichuan Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Sichuan Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Sichuan Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
3924Đảo Male (MLE)Thành Đô (TFU)6 giờ 0 phút•••
6835Bắc Hải (BHY)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút••••••
8744Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút••••••
3053Quảng Châu (CAN)Nghi Tân (YBP)2 giờ 5 phút••••••
3348Trịnh Châu (CGO)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 45 phút••••••
3347Trịnh Châu (CGO)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 10 phút••••••
3771Trùng Khánh (CKG)Băng Cốc (BKK)3 giờ 15 phút••••••
8743Trùng Khánh (CKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 15 phút••••••
3551Trùng Khánh (CKG)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 50 phút••••••
8284Trùng Khánh (CKG)Côn Minh (KMG)1 giờ 25 phút••••••
3773Trùng Khánh (CKG)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 50 phút••••••
8635Trùng Khánh (CKG)Lạp Tát (LXA)2 giờ 50 phút••••••
8971Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 25 phút••••••
8037Trùng Khánh (CKG)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 5 phút••••••
3209Trùng Khánh (CKG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 10 phút••••••
8025Trùng Khánh (CKG)Vô Tích (WUX)2 giờ 30 phút••••••
8641Thành Đô (CTU)Garzê (DCY)0 giờ 55 phút••••••
3959Thành Đô (CTU)Hong Kong (HKG)2 giờ 40 phút••••••
8697Thành Đô (CTU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 30 phút••••••
8629Thành Đô (CTU)Lâm Chi (LZY)2 giờ 10 phút••••••
8897Thành Đô (CTU)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút••••••
8983Thành Đô (CTU)Vô Tích (WUX)2 giờ 40 phút••••••
8642Garzê (DCY)Thành Đô (CTU)0 giờ 55 phút••••••
3906Hà Nội (HAN)Thành Đô (TFU)1 giờ 50 phút••••••
3173Hàng Châu (HGH)Lô Châu (LZO)2 giờ 45 phút••••••
3165Hàng Châu (HGH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 50 phút••••••
3960Hong Kong (HKG)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút••••••
3347Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 5 phút••••••
8284Ngân Xuyên (INC)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút••••••
3348Tây Song Bản Nạp (JHG)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 5 phút••••••
3264Tây Song Bản Nạp (JHG)Lô Châu (LZO)1 giờ 35 phút••••••
6562Khách Thập (KHG)Thành Đô (TFU)4 giờ 15 phút••••••
8267Côn Minh (KMG)Tế Nam (TNA)3 giờ 5 phút••••••
3774Kuala Lumpur (KUL)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 30 phút••••••
8634Lạp Tát (LXA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút••••••
8696Lạp Tát (LXA)Thành Đô (CTU)2 giờ 15 phút••••••
3174Lô Châu (LZO)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút••••••
3263Lô Châu (LZO)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 35 phút••••••
3264Lô Châu (LZO)Tây An (XIY)1 giờ 30 phút••••••
8628Lâm Chi (LZY)Thành Đô (CTU)2 giờ 0 phút••••••
3288Lâm Chi (LZY)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút••••••
8898Bắc Kinh (PEK)Thành Đô (CTU)3 giờ 0 phút••••••
6880Bắc Kinh (PEK)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút••••••
3532Bắc Kinh (PEK)Nghi Tân (YBP)2 giờ 50 phút••••••
3125Bắc Kinh (PEK)Trung Vệ (ZHY)2 giờ 0 phút••••••
3912Penang (PEN)Thành Đô (TFU)4 giờ 5 phút••••••
3904Hồ Chí Minh (SGN)Thành Đô (TFU)3 giờ 35 phút••••••
8038Thẩm Dương (SHE)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 45 phút••••••
3920Singapore (SIN)Thành Đô (TFU)4 giờ 45 phút••••••
3209Tam Á (SYX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút••••••
3247Tam Á (SYX)Tế Nam (TNA)3 giờ 40 phút••••••
6359Thành Đô (TFU)Cam Nam (GXH)1 giờ 20 phút••••••
3905Thành Đô (TFU)Hà Nội (HAN)2 giờ 10 phút••••••
6561Thành Đô (TFU)Khách Thập (KHG)4 giờ 45 phút••••••
6671Thành Đô (TFU)Lâm Chi (LZY)2 giờ 5 phút••••••
3911Thành Đô (TFU)Penang (PEN)4 giờ 0 phút••••••
3919Thành Đô (TFU)Singapore (SIN)5 giờ 0 phút••••••
6835Thành Đô (TFU)Thiên Tân (TSN)2 giờ 50 phút••••••
6311Thành Đô (TFU)Tây An (XIY)1 giờ 15 phút••••••
3247Tế Nam (TNA)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 5 phút••••••
3551Tế Nam (TNA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút••••••
8268Tế Nam (TNA)Côn Minh (KMG)3 giờ 20 phút••••••
8026Vô Tích (WUX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút••••••
8984Vô Tích (WUX)Thành Đô (CTU)2 giờ 50 phút••••••
8889Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Thành Đô (CTU)1 giờ 10 phút••••••
3257Tây An (XIY)Trương Gia Giới (DYG)1 giờ 30 phút••••••
3263Tây An (XIY)Lô Châu (LZO)1 giờ 35 phút••••••
3287Tây An (XIY)Lâm Chi (LZY)2 giờ 40 phút••••••
3054Nghi Tân (YBP)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút••••••
3531Nghi Tân (YBP)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút••••••
3125Trung Vệ (ZHY)Côn Minh (KMG)2 giờ 20 phút••••••
8738Quảng Châu (CAN)Thành Đô (CTU)2 giờ 40 phút••••••
8206Quảng Châu (CAN)Côn Minh (KMG)2 giờ 20 phút••••••
3248Trường Xuân (CGQ)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút••••••
3178Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút••••••
8283Trùng Khánh (CKG)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 5 phút••••••
8043Trùng Khánh (CKG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 0 phút••••••
8833Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút••••••
3210Trùng Khánh (CKG)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút••••••
3552Trùng Khánh (CKG)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút••••••
8057Trùng Khánh (CKG)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 55 phút••••••
8649Thành Đô (CTU)Đại Lý (DLU)1 giờ 10 phút••••••
3191Hàng Châu (HGH)Nghi Tân (YBP)2 giờ 55 phút••••••
3552Tây Song Bản Nạp (JHG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút••••••
3192Tây Song Bản Nạp (JHG)Nghi Tân (YBP)1 giờ 30 phút••••••
3266Khách Thập (KHG)Tây An (XIY)4 giờ 5 phút••••••
8237Côn Minh (KMG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút••••••
8283Côn Minh (KMG)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 35 phút••••••
8229Côn Minh (KMG)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút••••••
3126Côn Minh (KMG)Trung Vệ (ZHY)2 giờ 15 phút••••••
3178Ba Âm Quách Lăng (KRL)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 55 phút••••••
3996Kuala Lumpur (KUL)Thành Đô (TFU)4 giờ 45 phút••••••
8044Nam Kinh (NKG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút••••••
8832Bắc Kinh (PEK)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút••••••
3270Thượng Hải (PVG)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút••••••
3244Thẩm Dương (SHE)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 10 phút••••••
3243Tam Á (SYX)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 25 phút••••••
3995Thành Đô (TFU)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 40 phút••••••
3248Tế Nam (TNA)Tam Á (SYX)3 giờ 30 phút••••••
3243Thái Nguyên (TYN)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 5 phút••••••
3244Thái Nguyên (TYN)Tam Á (SYX)3 giờ 25 phút••••••
3210Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 50 phút••••••
8580Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thành Đô (CTU)3 giờ 30 phút••••••
8230Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây An (XIY)3 giờ 25 phút••••••
3265Tây An (XIY)Khách Thập (KHG)4 giờ 35 phút••••••
8230Tây An (XIY)Côn Minh (KMG)2 giờ 25 phút••••••
3269Tây An (XIY)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút••••••
8229Tây An (XIY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 45 phút••••••
3192Nghi Tân (YBP)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút••••••
3191Nghi Tân (YBP)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 35 phút••••••
3126Trung Vệ (ZHY)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 0 phút••••••
8915Thành Đô (CTU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút••••••
8551Thành Đô (CTU)Khách Thập (KHG)4 giờ 45 phút••••••
8933Thành Đô (CTU)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 35 phút••••••
6668Đại Lý (DLU)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút••••••
3707Trương Gia Giới (DYG)Incheon (ICN)3 giờ 0 phút••••••
3708Incheon (ICN)Trương Gia Giới (DYG)3 giờ 15 phút••••••
8552Khách Thập (KHG)Thành Đô (CTU)4 giờ 0 phút••••••
8934Thanh Đảo (TAO)Thành Đô (CTU)2 giờ 50 phút••••••
6667Thành Đô (TFU)Đại Lý (DLU)1 giờ 30 phút••••••
3887Thành Đô (TFU)Moscow (Matxcơva) (SVO)8 giờ 20 phút••••••
6845Thành Đô (TFU)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 0 phút••••••
6846Thái Nguyên (TYN)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút••••••
8009Trùng Khánh (CKG)Trường Sa (CSX)1 giờ 30 phút•••••
8181Trùng Khánh (CKG)Nam Xương (KHN)1 giờ 40 phút•••••
3177Trùng Khánh (CKG)Ba Âm Quách Lăng (KRL)4 giờ 0 phút•••••
8781Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút•••••
8013Trùng Khánh (CKG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút•••••
8171Trùng Khánh (CKG)Yên Đài (YNT)2 giờ 40 phút•••••
8047Trùng Khánh (CKG)Châu Hải (ZUH)2 giờ 5 phút•••••
3539Trường Sa (CSX)Diêm Thành (YNZ)1 giờ 35 phút•••••
8735Thành Đô (CTU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút•••••
8765Thành Đô (CTU)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút•••••
8573Thành Đô (CTU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 45 phút•••••
8925Thành Đô (CTU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút•••••
3177Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút•••••
8912Hàng Châu (HGH)Thành Đô (CTU)3 giờ 10 phút•••••
3161Hàng Châu (HGH)Côn Minh (KMG)3 giờ 0 phút•••••
3167Hàng Châu (HGH)Chiêu Thông (ZAT)2 giờ 40 phút•••••
3828Istanbul (IST)Thành Đô (TFU)8 giờ 40 phút•••••
6578A Khắc Tô (KCA)Thành Đô (TFU)3 giờ 35 phút•••••
8181Nam Xương (KHN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 35 phút•••••
3162Côn Minh (KMG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 55 phút•••••
8259Côn Minh (KMG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút•••••
8990Nam Kinh (NKG)Thành Đô (CTU)2 giờ 45 phút•••••
3166Nam Ninh (NNG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút•••••
3558Nam Ninh (NNG)Tế Nam (TNA)2 giờ 50 phút•••••
8972Thượng Hải (PVG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút•••••
6730Tam Á (SYX)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút•••••
6836Thành Đô (TFU)Bắc Hải (BHY)2 giờ 10 phút•••••
6737Thành Đô (TFU)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 5 phút•••••
3827Thành Đô (TFU)Istanbul (IST)9 giờ 55 phút•••••
6577Thành Đô (TFU)A Khắc Tô (KCA)4 giờ 20 phút•••••
6637Thành Đô (TFU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 20 phút•••••
3557Tế Nam (TNA)Nam Ninh (NNG)3 giờ 0 phút•••••
8014Thiên Tân (TSN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút•••••
6836Thiên Tân (TSN)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút•••••
3253Tây An (XIY)Lạp Tát (LXA)3 giờ 15 phút•••••
8926Hạ Môn (XMN)Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút•••••
3539Nghi Tân (YBP)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút•••••
8172Yên Đài (YNT)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút•••••
3168Chiêu Thông (ZAT)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút•••••
8048Châu Hải (ZUH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút•••••
6360Cam Nam (GXH)Thành Đô (TFU)1 giờ 25 phút••••••
6343Thành Đô (TFU)Tây Ninh (XNN)1 giờ 50 phút••••••
6344Tây Ninh (XNN)Thành Đô (TFU)1 giờ 45 phút••••••
6576A Lặc Thái (AAT)Thành Đô (TFU)3 giờ 50 phút•••••
8762Trịnh Châu (CGO)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút•••••
8005Trùng Khánh (CKG)Yết Dương (SWA)2 giờ 20 phút•••••
8761Thành Đô (CTU)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút•••••
8890Thành Đô (CTU)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)1 giờ 30 phút•••••
6672Lâm Chi (LZY)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút•••••
8006Yết Dương (SWA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút•••••
6575Thành Đô (TFU)A Lặc Thái (AAT)3 giờ 35 phút•••••
3937Thành Đô (TFU)Băng Cốc (BKK)3 giờ 10 phút•••••
8058Thái Nguyên (TYN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút•••••
8156Vũ Hán (WUH)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút•••••
6312Tây An (XIY)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút•••••
8238Trịnh Châu (CGO)Côn Minh (KMG)2 giờ 40 phút•••••
8768Trường Sa (CSX)Thành Đô (CTU)2 giờ 5 phút•••••
8957Thành Đô (CTU)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút•••••
8205Côn Minh (KMG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 5 phút•••••
3901Thành Đô (TFU)Kathmandu (KTM)3 giờ 40 phút•••••
8958Tế Nam (TNA)Thành Đô (CTU)2 giờ 35 phút•••••
3938Băng Cốc (BKK)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút•••••
3343Cáp Nhĩ Tân (HRB)Vũ Hán (WUH)3 giờ 15 phút•••••
3344Nam Ninh (NNG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút•••••
6335Thành Đô (TFU)Lan Châu (LHW)1 giờ 40 phút•••••
3344Vũ Hán (WUH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 10 phút•••••
3343Vũ Hán (WUH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 0 phút•••••
3772Băng Cốc (BKK)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 15 phút•••••
6710Quảng Châu (CAN)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút•••••
6736Trịnh Châu (CGO)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút••••
8087Trùng Khánh (CKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút••••
8905Thành Đô (CTU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 45 phút••••
8997Thành Đô (CTU)Nam Kinh (NKG)2 giờ 35 phút•••••
8461Thành Đô (CTU)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 10 phút•••••
8863Thành Đô (CTU)Thiên Tân (TSN)2 giờ 40 phút•••••
8841Thành Đô (CTU)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 50 phút•••••
8906Phúc Châu (FOC)Thành Đô (CTU)3 giờ 10 phút••••
6910Phúc Châu (FOC)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút••••
8928Hợp Phì (HFE)Thành Đô (CTU)2 giờ 15 phút••••
3183Hàng Châu (HGH)Miên Dương (MIG)2 giờ 40 phút••••
6460Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thành Đô (TFU)4 giờ 15 phút••••
3321Cáp Nhĩ Tân (HRB)Yên Đài (YNT)1 giờ 55 phút••••
6354Ngân Xuyên (INC)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút••••
6364Gia Dục Quan (JGN)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút••••
3268Ba Âm Quách Lăng (KRL)Tây An (XIY)3 giờ 10 phút•••••
6638Lạp Tát (LXA)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút•••••
6772Liễu Châu (LZH)Thành Đô (TFU)1 giờ 35 phút•••••
3184Miên Dương (MIG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút••••
3183Miên Dương (MIG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 20 phút••••
6914Nam Kinh (NKG)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút••••
3962Tô-ky-ô (NRT)Thành Đô (TFU)5 giờ 20 phút••••
3123Bắc Kinh (PEK)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 55 phút•••••
6462Thẩm Dương (SHE)Thành Đô (TFU)3 giờ 50 phút•••••
6909Thành Đô (TFU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 45 phút••••
6353Thành Đô (TFU)Ngân Xuyên (INC)1 giờ 40 phút••••
6363Thành Đô (TFU)Gia Dục Quan (JGN)2 giờ 25 phút••••
3815Thành Đô (TFU)Xanh Pê-téc-bua (LED)8 giờ 15 phút••••
6771Thành Đô (TFU)Liễu Châu (LZH)1 giờ 30 phút•••••
6913Thành Đô (TFU)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút••••
3961Thành Đô (TFU)Tô-ky-ô (NRT)4 giờ 55 phút••••
6879Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút•••••
6945Thành Đô (TFU)Dương Châu (YTY)2 giờ 30 phút••••
6920Tế Nam (TNA)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút••••
8864Thiên Tân (TSN)Thành Đô (CTU)2 giờ 55 phút•••••
3184Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Miên Dương (MIG)3 giờ 15 phút••••
3124Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 25 phút•••••
3267Tây An (XIY)Ba Âm Quách Lăng (KRL)3 giờ 45 phút•••••
3271Tây An (XIY)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút••••
3275Tây An (XIY)Yên Đài (YNT)2 giờ 0 phút••••
3322Yên Đài (YNT)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 50 phút••••
3276Yên Đài (YNT)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút••••
6946Dương Châu (YTY)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút••••
8010Trường Sa (CSX)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút•••••
6962Nam Xương (KHN)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút•••••
6961Thành Đô (TFU)Nam Xương (KHN)2 giờ 0 phút•••••
6583Thành Đô (TFU)Ba Âm Quách Lăng (KRL)3 giờ 40 phút•••••
8927Thành Đô (CTU)Hợp Phì (HFE)2 giờ 15 phút••••
8650Đại Lý (DLU)Thành Đô (CTU)1 giờ 30 phút••••
6782Trương Gia Giới (DYG)Thành Đô (TFU)1 giờ 30 phút•••••
3258Trương Gia Giới (DYG)Tây An (XIY)1 giờ 25 phút•••••
8778Hải Khẩu (HAK)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút•••••
8966Thượng Hải (PVG)Thành Đô (CTU)3 giờ 15 phút•••••
8462Thẩm Dương (SHE)Thành Đô (CTU)4 giờ 5 phút•••••
6595Thành Đô (TFU)A Khắc Tô (AKU)4 giờ 5 phút•••••
6781Thành Đô (TFU)Trương Gia Giới (DYG)1 giờ 25 phút•••••
6461Thành Đô (TFU)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 30 phút•••••
6934Hàng Châu (HGH)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút•••••
6933Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút•••••
3350Bắc Hải (BHY)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút••••
8777Thành Đô (CTU)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 25 phút••••
8965Thành Đô (CTU)Thượng Hải (PVG)2 giờ 55 phút•••••
8707Thành Đô (CTU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 45 phút••••
8561Thành Đô (CTU)Y Lê (YIN)4 giờ 25 phút••••
6628Garzê (GZG)Thành Đô (TFU)1 giờ 5 phút••••
3349Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tây An (XIY)3 giờ 30 phút••••
3888Moscow (Matxcơva) (SVO)Thành Đô (TFU)7 giờ 45 phút••••
8786Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút••••
3272Thẩm Quyến (SZX)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút••••
6627Thành Đô (TFU)Garzê (GZG)1 giờ 15 phút••••
3903Thành Đô (TFU)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 45 phút••••
6729Thành Đô (TFU)Tam Á (SYX)2 giờ 35 phút••••
6973Thành Đô (TFU)Từ Châu (XUZ)2 giờ 15 phút••••
3349Tây An (XIY)Bắc Hải (BHY)2 giờ 25 phút••••
3350Tây An (XIY)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 55 phút••••
8562Y Lê (YIN)Thành Đô (CTU)4 giờ 0 phút••••
3212Trường Xuân (CGQ)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 30 phút•••
8077Trùng Khánh (CKG)Cam Nam (GXH)1 giờ 45 phút•••
3181Trùng Khánh (CKG)Lâm Chi (LZY)2 giờ 10 phút•••
8155Trùng Khánh (CKG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 25 phút•••
8078Cam Nam (GXH)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút•••
8077Cam Nam (GXH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút•••
3455Quảng Nguyên (GYS)Nam Ninh (NNG)2 giờ 10 phút•••
3456Quảng Nguyên (GYS)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 35 phút•••
3974Incheon (ICN)Thành Đô (TFU)3 giờ 50 phút•••
3369Nam Xương (KHN)Nam Ninh (NNG)1 giờ 50 phút•••
3370Nam Xương (KHN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút•••
8223Côn Minh (KMG)Liên Vân Cảng (LYG)3 giờ 0 phút•••
8281Côn Minh (KMG)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 25 phút•••
6692Đức Hoành (LUM)Thành Đô (TFU)1 giờ 35 phút•••
8224Liên Vân Cảng (LYG)Côn Minh (KMG)3 giờ 15 phút•••
3182Lâm Chi (LZY)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút•••
3208Miên Dương (MIG)Tam Á (SYX)2 giờ 45 phút•••
3207Miên Dương (MIG)Tây Ninh (XNN)1 giờ 25 phút•••
3456Nam Ninh (NNG)Quảng Nguyên (GYS)2 giờ 5 phút•••
3370Nam Ninh (NNG)Nam Xương (KHN)1 giờ 45 phút•••
8282Bắc Kinh (PEK)Côn Minh (KMG)3 giờ 25 phút•••
3115Bắc Kinh (PEK)Tam Á (SYX)3 giờ 50 phút•••
3262Phàn Chi Hoa (PZI)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút•••
3207Tam Á (SYX)Miên Dương (MIG)2 giờ 40 phút•••
3116Tam Á (SYX)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 55 phút•••
3211Tam Á (SYX)Diêm Thành (YNZ)3 giờ 10 phút•••
6701Thành Đô (TFU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút•••
3973Thành Đô (TFU)Incheon (ICN)3 giờ 25 phút•••
6691Thành Đô (TFU)Đức Hoành (LUM)1 giờ 50 phút•••
3885Thành Đô (TFU)Melbourne (MEL)10 giờ 50 phút•••
3923Thành Đô (TFU)Đảo Male (MLE)6 giờ 10 phút•••
3891Thành Đô (TFU)Sydney (SYD)10 giờ 50 phút•••
8078Thiên Tân (TSN)Cam Nam (GXH)2 giờ 55 phút•••
3369Thiên Tân (TSN)Nam Xương (KHN)2 giờ 15 phút•••
3455Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Quảng Nguyên (GYS)3 giờ 30 phút•••
3928Vientiane (VTE)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút•••
3261Tây An (XIY)Phàn Chi Hoa (PZI)2 giờ 0 phút•••
8088Hạ Môn (XMN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút•••
3208Tây Ninh (XNN)Miên Dương (MIG)1 giờ 20 phút•••
3211Diêm Thành (YNZ)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 25 phút•••
3212Diêm Thành (YNZ)Tam Á (SYX)2 giờ 55 phút•••
6694Garzê (DCY)Thành Đô (TFU)1 giờ 15 phút••••
3932Thị trấn Phuket (HKT)Thành Đô (TFU)3 giờ 45 phút••••
3333Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tế Nam (TNA)2 giờ 20 phút••••
6948Cám Châu (KOW)Thành Đô (TFU)2 giờ 20 phút••••
6584Ba Âm Quách Lăng (KRL)Thành Đô (TFU)3 giờ 45 phút••••
6693Thành Đô (TFU)Garzê (DCY)1 giờ 25 phút••••
3931Thành Đô (TFU)Thị trấn Phuket (HKT)3 giờ 50 phút••••
6947Thành Đô (TFU)Cám Châu (KOW)2 giờ 15 phút••••
3334Tế Nam (TNA)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 15 phút••••
6596A Khắc Tô (AKU)Thành Đô (TFU)3 giờ 40 phút•••
6570Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)Thành Đô (TFU)4 giờ 5 phút••••
3154Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút•••
3059Quảng Châu (CAN)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)2 giờ 20 phút•••
8121Trùng Khánh (CKG)Bắc Hải (BHY)2 giờ 0 phút•••
8159Trùng Khánh (CKG)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 45 phút••••
8065Trùng Khánh (CKG)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 0 phút•••
8471Thành Đô (CTU)Cáp Nhĩ Tân (HRB)4 giờ 15 phút•••
3981Thành Đô (CTU)Taipei (Đài Bắc) (TSA)3 giờ 25 phút•••
8763Thành Đô (CTU)Châu Hải (ZUH)2 giờ 30 phút•••
8978Thường Châu (CZX)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút•••
6986Thường Châu (CZX)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút•••
3986Denpasar (DPS)Thành Đô (TFU)6 giờ 20 phút•••
3279Cam Nam (GXH)Lạp Tát (LXA)2 giờ 10 phút•••
3280Cam Nam (GXH)Tây An (XIY)1 giờ 25 phút•••
8066Hải Khẩu (HAK)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút•••
3366Hải Khẩu (HAK)Thiên Tân (TSN)3 giờ 35 phút•••
3153Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 0 phút•••
3230Ngân Xuyên (INC)Quế Lâm (KWL)2 giờ 40 phút•••
3238Côn Minh (KMG)Tam Á (SYX)1 giờ 55 phút•••
6618Côn Minh (KMG)Thành Đô (TFU)1 giờ 30 phút•••
8838Côn Minh (KMG)Trùng Khánh (WXN)1 giờ 40 phút•••
3902Kathmandu (KTM)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút•••
3229Quế Lâm (KWL)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 25 phút•••
3230Quế Lâm (KWL)Tam Á (SYX)1 giờ 45 phút•••
3280Lạp Tát (LXA)Cam Nam (GXH)2 giờ 5 phút•••
3427Lô Châu (LZO)Nam Kinh (NKG)2 giờ 15 phút•••
3428Lô Châu (LZO)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)1 giờ 5 phút•••
3804Ma-đrít (MAD)Thành Đô (TFU)11 giờ 55 phút•••
3358Ninh Ba (NGB)Thiên Tân (TSN)2 giờ 0 phút•••
3428Nam Kinh (NKG)Lô Châu (LZO)2 giờ 35 phút•••
8837Bắc Kinh (PEK)Trùng Khánh (WXN)2 giờ 40 phút•••
3237Tam Á (SYX)Côn Minh (KMG)2 giờ 20 phút•••
3229Tam Á (SYX)Quế Lâm (KWL)1 giờ 35 phút•••
8708Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (CTU)2 giờ 40 phút•••
6926Thanh Đảo (TAO)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút••••
6569Thành Đô (TFU)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)4 giờ 25 phút••••
6985Thành Đô (TFU)Thường Châu (CZX)2 giờ 15 phút•••
3985Thành Đô (TFU)Denpasar (DPS)6 giờ 35 phút•••
6617Thành Đô (TFU)Côn Minh (KMG)1 giờ 25 phút•••
3803Thành Đô (TFU)Ma-đrít (MAD)12 giờ 10 phút•••
6925Thành Đô (TFU)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 40 phút••••
6919Thành Đô (TFU)Tế Nam (TNA)2 giờ 10 phút•••
6787Thành Đô (TFU)Châu Hải (ZUH)2 giờ 20 phút•••
3982Taipei (Đài Bắc) (TSA)Thành Đô (CTU)3 giờ 20 phút•••
3365Thiên Tân (TSN)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 25 phút•••
3357Thiên Tân (TSN)Ninh Ba (NGB)2 giờ 15 phút•••
6774Thập Yển (WDS)Thành Đô (TFU)1 giờ 50 phút•••
8837Trùng Khánh (WXN)Côn Minh (KMG)1 giờ 30 phút•••
8838Trùng Khánh (WXN)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 10 phút•••
3060Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút•••
3427Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Lô Châu (LZO)0 giờ 50 phút•••
3279Tây An (XIY)Cam Nam (GXH)1 giờ 35 phút•••
8764Châu Hải (ZUH)Thành Đô (CTU)2 giờ 20 phút•••
6788Châu Hải (ZUH)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút•••
8097Trùng Khánh (CKG)Thường Châu (CZX)2 giờ 5 phút••
6744Trường Sa (CSX)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút••
3540Trường Sa (CSX)Nghi Tân (YBP)1 giờ 50 phút••
8937Thành Đô (CTU)Ninh Ba (NGB)2 giờ 55 phút••
8098Thường Châu (CZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút••
3703Trương Gia Giới (DYG)Cheongju (CJJ)2 giờ 45 phút••
6979Đạt Châu (DZH)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 20 phút••
6980Đạt Châu (DZH)Thành Đô (TFU)1 giờ 10 phút••
6980Tuyền Châu (JJN)Đạt Châu (DZH)2 giờ 30 phút••
6336Lan Châu (LHW)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút••
8938Ninh Ba (NGB)Thành Đô (CTU)3 giờ 0 phút••
6852Trạch Gia Trang (SJW)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút••••
6743Thành Đô (TFU)Trường Sa (CSX)2 giờ 5 phút••
6979Thành Đô (TFU)Đạt Châu (DZH)1 giờ 5 phút••
6851Thành Đô (TFU)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 10 phút••••
6516Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thành Đô (TFU)3 giờ 40 phút••
6972Từ Châu (XUZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút••
3540Diêm Thành (YNZ)Trường Sa (CSX)1 giờ 40 phút••
8195Trùng Khánh (CKG)Hợp Phì (HFE)1 giờ 50 phút•••
6662Quý Dương (KWE)Thành Đô (TFU)1 giờ 5 phút•••
3816Xanh Pê-téc-bua (LED)Thành Đô (TFU)7 giờ 40 phút•••
6649Thành Đô (TFU)Địch Khánh (DIG)1 giờ 30 phút•••
6661Thành Đô (TFU)Quý Dương (KWE)1 giờ 15 phút•••
8842Thái Nguyên (TYN)Thành Đô (CTU)2 giờ 10 phút•••
8122Bắc Hải (BHY)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút••
8977Thành Đô (CTU)Thường Châu (CZX)2 giờ 25 phút••
8871Thành Đô (CTU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 45 phút••
8639Thành Đô (CTU)Garzê (KGT)1 giờ 0 phút••
8248Quảng Nguyên (GYS)Côn Minh (KMG)1 giờ 40 phút••
8247Quảng Nguyên (GYS)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút••
8872Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thành Đô (CTU)2 giờ 25 phút••
8640Garzê (KGT)Thành Đô (CTU)0 giờ 55 phút••
8247Côn Minh (KMG)Quảng Nguyên (GYS)1 giờ 35 phút••
3838Los Angeles (LAX)Thành Đô (TFU)15 giờ 45 phút••
8112Ninh Ba (NGB)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút••
3414Ninh Ba (NGB)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)3 giờ 20 phút••
3837Thành Đô (TFU)Los Angeles (LAX)13 giờ 20 phút••
3927Thành Đô (TFU)Vientiane (VTE)2 giờ 40 phút••
6751Thành Đô (TFU)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút••
8248Tế Nam (TNA)Quảng Nguyên (GYS)2 giờ 10 phút••
6752Vũ Hán (WUH)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút••
3413Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Ninh Ba (NGB)3 giờ 0 phút••
8270Ba Trung (BZX)Côn Minh (KMG)1 giờ 35 phút••
8269Ba Trung (BZX)Tế Nam (TNA)1 giờ 40 phút••
8160Trịnh Châu (CGO)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút•••
8667Thành Đô (CTU)Côn Minh (KMG)1 giờ 25 phút••
6650Địch Khánh (DIG)Thành Đô (TFU)1 giờ 10 phút••
6358Tửu Tuyền (DNH)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút••
8106Phúc Châu (FOC)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút••
8196Hợp Phì (HFE)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút••
3195Hàng Châu (HGH)Lan Châu (LHW)3 giờ 5 phút••
8472Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thành Đô (CTU)4 giờ 20 phút••
6656Tây Song Bản Nạp (JHG)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút••
8269Côn Minh (KMG)Ba Trung (BZX)1 giờ 50 phút••
8668Côn Minh (KMG)Thành Đô (CTU)1 giờ 50 phút••
6586Khắc Lạp Mã Y (KRY)Thành Đô (TFU)3 giờ 40 phút••
3196Lan Châu (LHW)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút••
3886Melbourne (MEL)Thành Đô (TFU)11 giờ 0 phút••
6748Nam Ninh (NNG)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút••
3892Sydney (SYD)Thành Đô (TFU)10 giờ 55 phút••
6680Phổ Nhị (SYM)Thành Đô (TFU)1 giờ 30 phút••
6357Thành Đô (TFU)Tửu Tuyền (DNH)2 giờ 25 phút••
6585Thành Đô (TFU)Khắc Lạp Mã Y (KRY)3 giờ 50 phút••
6747Thành Đô (TFU)Nam Ninh (NNG)1 giờ 40 phút••
6679Thành Đô (TFU)Phổ Nhị (SYM)1 giờ 45 phút••
8270Tế Nam (TNA)Ba Trung (BZX)2 giờ 10 phút••
3297Tây An (XIY)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 10 phút•••
8260Hạ Môn (XMN)Côn Minh (KMG)2 giờ 40 phút•••
8456Trường Xuân (CGQ)Thành Đô (CTU)4 giờ 5 phút••
8455Thành Đô (CTU)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 30 phút••
8759Thành Đô (CTU)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút••
6860Lâm Phần (LFQ)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút••
3457Lô Châu (LZO)Nam Ninh (NNG)1 giờ 30 phút••
6996Thượng Hải (PVG)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút••
6758Yết Dương (SWA)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút••
8760Tam Á (SYX)Thành Đô (CTU)2 giờ 25 phút••
3298Thanh Đảo (TAO)Tây An (XIY)1 giờ 55 phút••
6459Thành Đô (TFU)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 40 phút••
6859Thành Đô (TFU)Lâm Phần (LFQ)1 giờ 50 phút••
6995Thành Đô (TFU)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút••
6773Thành Đô (TFU)Thập Yển (WDS)1 giờ 35 phút••
6903Thành Đô (TFU)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 30 phút••
3457Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Lô Châu (LZO)3 giờ 30 phút••
6904Ôn Châu (WNZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Sichuan Airlines thông tin liên hệ

  • 3UMã IATA
  • +86 28 8539 3949Gọi điện
  • scal.com.cnTruy cập

Thông tin của Sichuan Airlines

Mã IATA3U
Tuyến đường733
Tuyến bay hàng đầuSân bay Bắc Kinh Capital đến Thành Đô
Sân bay được khai thác131
Sân bay hàng đầuThành Đô Chengdu Tianfu Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.