Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Sichuan Airlines
Việt Nam
VND

3U

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Sichuan Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Hai
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 28%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 4%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Sichuan Airlines

  • Đâu là hạn định do Sichuan Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Sichuan Airlines, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Sichuan Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Sichuan Airlines bay đến đâu?

    Sichuan Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 127 thành phố ở 23 quốc gia khác nhau. Sichuan Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 127 thành phố ở 23 quốc gia khác nhau. Thành Đô, Bắc Kinh và Quảng Châu là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Sichuan Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Sichuan Airlines?

    Sichuan Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thành Đô.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Sichuan Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Sichuan Airlines.

  • Các vé bay của hãng Sichuan Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Sichuan Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Sichuan Airlines là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Sichuan Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Sichuan Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Bắc Kinh đến Cáp Nhĩ Tân, với giá 3.110.420 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Sichuan Airlines?

  • Liệu Sichuan Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Sichuan Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Sichuan Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Sichuan Airlines có các chuyến bay tới 132 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Sichuan Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Sichuan Airlines là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Sichuan Airlines

8,0
Rất tốt38 đánh giá đã được xác minh
7,8Thư thái
7,6Thức ăn
7,3Thư giãn, giải trí
8,7Phi hành đoàn
8,4Lên máy bay
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Sichuan Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Sichuan Airlines - Sichuan Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Sichuan Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Sichuan Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Sichuan Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
8689Thành Đô (CTU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 30 phút•••••••
8690Lạp Tát (LXA)Thành Đô (CTU)2 giờ 15 phút•••••••
3708Incheon (ICN)Trương Gia Giới (DYG)3 giờ 15 phút•••••••
3772Băng Cốc (BKK)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 15 phút•••••••
8641Thành Đô (CTU)Garzê (DCY)0 giờ 55 phút•••••••
8642Garzê (DCY)Thành Đô (CTU)0 giờ 55 phút•••••••
3707Trương Gia Giới (DYG)Incheon (ICN)3 giờ 0 phút•••••••
8960Vô Tích (WUX)Thành Đô (CTU)2 giờ 50 phút•••••••
8927Thành Đô (CTU)Hợp Phì (HFE)2 giờ 15 phút••••••
8077Trùng Khánh (CKG)Cam Nam (GXH)1 giờ 45 phút•••
8772Trường Sa (CSX)Thành Đô (CTU)2 giờ 5 phút•••
8771Thành Đô (CTU)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút•••
8078Cam Nam (GXH)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút•••
8077Cam Nam (GXH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút•••
8078Thiên Tân (TSN)Cam Nam (GXH)2 giờ 55 phút•••
3703Trương Gia Giới (DYG)Cheongju (CJJ)2 giờ 45 phút••
3924Đảo Male (MLE)Thành Đô (TFU)6 giờ 0 phút•••
3704Cheongju (CJJ)Trương Gia Giới (DYG)3 giờ 20 phút•
6835Bắc Hải (BHY)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút•••••••
8744Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút•••••••
3771Trùng Khánh (CKG)Băng Cốc (BKK)3 giờ 15 phút•••••••
8743Trùng Khánh (CKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 15 phút•••••••
3551Trùng Khánh (CKG)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 50 phút•••••••
8284Trùng Khánh (CKG)Côn Minh (KMG)1 giờ 25 phút•••••••
8635Trùng Khánh (CKG)Lạp Tát (LXA)2 giờ 50 phút•••••••
8037Trùng Khánh (CKG)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 5 phút•••••••
8025Trùng Khánh (CKG)Vô Tích (WUX)2 giờ 30 phút•••••••
8629Thành Đô (CTU)Lâm Chi (LZY)2 giờ 10 phút•••••••
8897Thành Đô (CTU)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút•••••••
8571Thành Đô (CTU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 45 phút•••••••
8561Thành Đô (CTU)Y Lê (YIN)4 giờ 25 phút•••••••
3165Hàng Châu (HGH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 50 phút•••••••
8284Ngân Xuyên (INC)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút•••••••
6578A Khắc Tô (KCA)Thành Đô (TFU)3 giờ 35 phút•••••••
6562Khách Thập (KHG)Thành Đô (TFU)4 giờ 15 phút•••••••
8267Côn Minh (KMG)Tế Nam (TNA)3 giờ 5 phút•••••••
8634Lạp Tát (LXA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút•••••••
8628Lâm Chi (LZY)Thành Đô (CTU)2 giờ 0 phút•••••••
3288Lâm Chi (LZY)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút•••••••
3166Nam Ninh (NNG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút•••••••
3558Nam Ninh (NNG)Tế Nam (TNA)2 giờ 50 phút•••••••
8900Bắc Kinh (PEK)Thành Đô (CTU)3 giờ 0 phút•••••••
3121Bắc Kinh (PEK)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 10 phút•••••••
3532Bắc Kinh (PEK)Nghi Tân (YBP)2 giờ 50 phút•••••••
3125Bắc Kinh (PEK)Trung Vệ (ZHY)2 giờ 0 phút•••••••
3912Penang (PEN)Thành Đô (TFU)4 giờ 5 phút•••••••
3904Hồ Chí Minh (SGN)Thành Đô (TFU)3 giờ 35 phút•••••••
8038Thẩm Dương (SHE)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 45 phút•••••••
3920Singapore (SIN)Thành Đô (TFU)4 giờ 45 phút•••••••
3247Tam Á (SYX)Tế Nam (TNA)3 giờ 40 phút•••••••
6577Thành Đô (TFU)A Khắc Tô (KCA)4 giờ 20 phút•••••••
6561Thành Đô (TFU)Khách Thập (KHG)4 giờ 45 phút•••••••
3911Thành Đô (TFU)Penang (PEN)4 giờ 0 phút•••••••
3919Thành Đô (TFU)Singapore (SIN)5 giờ 0 phút•••••••
6835Thành Đô (TFU)Thiên Tân (TSN)2 giờ 50 phút•••••••
6311Thành Đô (TFU)Tây An (XIY)1 giờ 15 phút•••••••
3247Tế Nam (TNA)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 5 phút•••••••
3551Tế Nam (TNA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút•••••••
3557Tế Nam (TNA)Nam Ninh (NNG)3 giờ 0 phút•••••••
8572Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thành Đô (CTU)3 giờ 30 phút•••••••
3122Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 40 phút•••••••
8026Vô Tích (WUX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút•••••••
8889Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Thành Đô (CTU)1 giờ 10 phút•••••••
3257Tây An (XIY)Trương Gia Giới (DYG)1 giờ 30 phút•••••••
3253Tây An (XIY)Lạp Tát (LXA)3 giờ 15 phút•••••••
3287Tây An (XIY)Lâm Chi (LZY)2 giờ 40 phút•••••••
3531Nghi Tân (YBP)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút•••••••
8562Y Lê (YIN)Thành Đô (CTU)4 giờ 0 phút•••••••
3125Trung Vệ (ZHY)Côn Minh (KMG)2 giờ 20 phút•••••••
3248Trường Xuân (CGQ)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút•••••••
3178Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút•••••••
8283Trùng Khánh (CKG)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 5 phút•••••••
3191Hàng Châu (HGH)Nghi Tân (YBP)2 giờ 55 phút•••••••
3192Tây Song Bản Nạp (JHG)Nghi Tân (YBP)1 giờ 30 phút•••••••
3266Khách Thập (KHG)Tây An (XIY)4 giờ 5 phút•••••••
8283Côn Minh (KMG)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 35 phút•••••••
3126Côn Minh (KMG)Trung Vệ (ZHY)2 giờ 15 phút•••••••
3178Ba Âm Quách Lăng (KRL)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 55 phút•••••••
3248Tế Nam (TNA)Tam Á (SYX)3 giờ 30 phút•••••••
3265Tây An (XIY)Khách Thập (KHG)4 giờ 35 phút•••••••
3192Nghi Tân (YBP)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút•••••••
3191Nghi Tân (YBP)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 35 phút•••••••
3126Trung Vệ (ZHY)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 0 phút•••••••
6671Thành Đô (TFU)Lâm Chi (LZY)2 giờ 5 phút•••••••
3936Băng Cốc (BKK)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút•••••••
3209Trùng Khánh (CKG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 10 phút•••••••
8737Thành Đô (CTU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút•••••••
8959Thành Đô (CTU)Vô Tích (WUX)2 giờ 35 phút•••••••
3317Cáp Nhĩ Tân (HRB)Uy Hải (WEH)2 giờ 5 phút•••••••
3268Ba Âm Quách Lăng (KRL)Tây An (XIY)3 giờ 10 phút•••••••
6638Lạp Tát (LXA)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút•••••••
3209Tam Á (SYX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút•••••••
3935Thành Đô (TFU)Băng Cốc (BKK)3 giờ 10 phút•••••••
6879Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút•••••••
6973Thành Đô (TFU)Từ Châu (XUZ)2 giờ 15 phút•••••••
3318Uy Hải (WEH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 50 phút•••••••
3267Tây An (XIY)Ba Âm Quách Lăng (KRL)3 giờ 45 phút•••••••
8781Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút•••••••
3210Trùng Khánh (CKG)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút•••••••
8778Hải Khẩu (HAK)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút•••••••
3210Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 50 phút•••••••
6974Từ Châu (XUZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút•••••••
8043Trùng Khánh (CKG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 0 phút•••••••
8833Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút•••••••
8044Nam Kinh (NKG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút•••••••
6730Tam Á (SYX)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút••••••
6836Thành Đô (TFU)Bắc Hải (BHY)2 giờ 10 phút••••••
6737Thành Đô (TFU)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 5 phút••••••
6836Thiên Tân (TSN)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút••••••
8159Trùng Khánh (CKG)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 45 phút•••••••
3321Cáp Nhĩ Tân (HRB)Yên Đài (YNT)1 giờ 55 phút•••••••
3275Tây An (XIY)Yên Đài (YNT)2 giờ 0 phút•••••••
3322Yên Đài (YNT)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 50 phút•••••••
3276Yên Đài (YNT)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút•••••••
3552Trùng Khánh (CKG)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút••••••
8890Thành Đô (CTU)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)1 giờ 30 phút••••••
3552Tây Song Bản Nạp (JHG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút••••••
6596A Khắc Tô (AKU)Thành Đô (TFU)3 giờ 40 phút•••••••
6595Thành Đô (TFU)A Khắc Tô (AKU)4 giờ 5 phút••••••
6637Thành Đô (TFU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 25 phút••••••
8777Thành Đô (CTU)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 25 phút••••••
3183Hàng Châu (HGH)Miên Dương (MIG)2 giờ 40 phút••••••
3184Miên Dương (MIG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút••••••
3183Miên Dương (MIG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 20 phút••••••
8786Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút••••••
3272Thẩm Quyến (SZX)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút••••••
3903Thành Đô (TFU)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 45 phút••••••
6729Thành Đô (TFU)Tam Á (SYX)2 giờ 35 phút••••••
3184Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Miên Dương (MIG)3 giờ 15 phút••••••
6694Garzê (DCY)Thành Đô (TFU)1 giờ 15 phút•••••••
6782Trương Gia Giới (DYG)Thành Đô (TFU)1 giờ 30 phút••••••
6693Thành Đô (TFU)Garzê (DCY)1 giờ 25 phút•••••••
6781Thành Đô (TFU)Trương Gia Giới (DYG)1 giờ 25 phút••••••
6312Tây An (XIY)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút•••••••
8965Thành Đô (CTU)Thượng Hải (PVG)2 giờ 55 phút••••••
8763Thành Đô (CTU)Châu Hải (ZUH)2 giờ 30 phút•••••••
3297Tây An (XIY)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 10 phút•••••••
8764Châu Hải (ZUH)Thành Đô (CTU)2 giờ 20 phút•••••••
8834Bắc Kinh (PEK)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút•••••••
3177Trùng Khánh (CKG)Ba Âm Quách Lăng (KRL)4 giờ 0 phút•••••
8057Trùng Khánh (CKG)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 55 phút••••••
8761Thành Đô (CTU)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút•••••
3177Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút•••••
3298Thanh Đảo (TAO)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút•••••••
3815Thành Đô (TFU)Xanh Pê-téc-bua (LED)8 giờ 15 phút•••••
8912Hàng Châu (HGH)Thành Đô (CTU)3 giờ 10 phút•••••••
8058Thái Nguyên (TYN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút•••••
3887Thành Đô (TFU)Moscow (Matxcơva) (SVO)8 giờ 20 phút•••••••
3994Kuala Lumpur (KUL)Thành Đô (TFU)4 giờ 45 phút•••••••
3254Lạp Tát (LXA)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút•••••••
6955Thành Đô (TFU)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 35 phút•••••••
6956Diêm Thành (YNZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút•••••••
3906Hà Nội (HAN)Thành Đô (TFU)1 giờ 50 phút••••••
8551Thành Đô (CTU)Khách Thập (KHG)4 giờ 45 phút•••••••
3258Trương Gia Giới (DYG)Tây An (XIY)1 giờ 25 phút•••••
8552Khách Thập (KHG)Thành Đô (CTU)4 giờ 0 phút•••••••
6354Ngân Xuyên (INC)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút•••••••
6353Thành Đô (TFU)Ngân Xuyên (INC)1 giờ 40 phút•••••••
8650Đại Lý (DLU)Thành Đô (CTU)1 giờ 30 phút••••••
8966Thượng Hải (PVG)Thành Đô (CTU)3 giờ 15 phút••••••
8237Trịnh Châu (CGO)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 45 phút•••••
6650Địch Khánh (DIG)Thành Đô (TFU)1 giờ 20 phút•••••
8237Côn Minh (KMG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút•••••
3816Xanh Pê-téc-bua (LED)Thành Đô (TFU)7 giờ 40 phút•••••
6672Lâm Chi (LZY)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút•••••
6583Thành Đô (TFU)Ba Âm Quách Lăng (KRL)3 giờ 40 phút•••••
8732Quảng Châu (CAN)Thành Đô (CTU)2 giờ 35 phút•••••••
8997Thành Đô (CTU)Nam Kinh (NKG)2 giờ 35 phút•••••••
8925Thành Đô (CTU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút•••••••
8998Nam Kinh (NKG)Thành Đô (CTU)2 giờ 45 phút•••••••
3993Thành Đô (TFU)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 40 phút•••••••
8926Hạ Môn (XMN)Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút•••••••
8173Trùng Khánh (CKG)Yên Đài (YNT)2 giờ 40 phút••••••
8649Thành Đô (CTU)Đại Lý (DLU)1 giờ 10 phút••••••
6422Đại Liên (DLC)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút••••••
8928Hợp Phì (HFE)Thành Đô (CTU)2 giờ 15 phút••••••
3264Tây Song Bản Nạp (JHG)Lô Châu (LZO)1 giờ 35 phút••••••
6584Ba Âm Quách Lăng (KRL)Thành Đô (TFU)3 giờ 45 phút•••••
3263Lô Châu (LZO)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 35 phút••••••
3264Lô Châu (LZO)Tây An (XIY)1 giờ 30 phút••••••
6421Thành Đô (TFU)Đại Liên (DLC)2 giờ 55 phút••••••
3905Thành Đô (TFU)Hà Nội (HAN)2 giờ 10 phút••••••
6335Thành Đô (TFU)Lan Châu (LHW)1 giờ 40 phút••••••
6513Thành Đô (TFU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 30 phút••••••
6343Thành Đô (TFU)Tây Ninh (XNN)1 giờ 50 phút••••••
6920Tế Nam (TNA)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút••••••
6514Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thành Đô (TFU)3 giờ 40 phút••••••
3263Tây An (XIY)Lô Châu (LZO)1 giờ 35 phút••••••
3271Tây An (XIY)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút••••
6344Tây Ninh (XNN)Thành Đô (TFU)1 giờ 45 phút••••••
8174Yên Đài (YNT)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút••••••
3244Thẩm Dương (SHE)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 10 phút•••••
3243Tam Á (SYX)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 25 phút•••••
3243Thái Nguyên (TYN)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 5 phút•••••
3244Thái Nguyên (TYN)Tam Á (SYX)3 giờ 25 phút•••••
8160Trịnh Châu (CGO)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút•••••
8917Thành Đô (CTU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút•••••
8669Thành Đô (CTU)Côn Minh (KMG)1 giờ 30 phút•••••
6662Quý Dương (KWE)Thành Đô (TFU)1 giờ 5 phút•••••
6661Thành Đô (TFU)Quý Dương (KWE)1 giờ 15 phút•••••
3154Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút••••
8707Thành Đô (CTU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 45 phút••••
3986Denpasar (DPS)Thành Đô (TFU)6 giờ 20 phút••••
3279Cam Nam (GXH)Lạp Tát (LXA)2 giờ 10 phút••••
3280Cam Nam (GXH)Tây An (XIY)1 giờ 25 phút••••
3366Hải Khẩu (HAK)Thiên Tân (TSN)3 giờ 35 phút••••
3153Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 0 phút••••
8166Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 55 phút••••
3343Cáp Nhĩ Tân (HRB)Vũ Hán (WUH)3 giờ 15 phút••••
8229Côn Minh (KMG)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút••••
3280Lạp Tát (LXA)Cam Nam (GXH)2 giờ 5 phút••••
3457Lô Châu (LZO)Nam Ninh (NNG)1 giờ 30 phút••••
6748Nam Ninh (NNG)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút••••••
3344Nam Ninh (NNG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút••••
3270Thượng Hải (PVG)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút••••
3985Thành Đô (TFU)Denpasar (DPS)6 giờ 35 phút••••
3365Thiên Tân (TSN)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 25 phút••••
3457Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Lô Châu (LZO)3 giờ 30 phút••••
6774Thập Yển (WDS)Thành Đô (TFU)1 giờ 50 phút••••
3344Vũ Hán (WUH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 10 phút••••
3343Vũ Hán (WUH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 0 phút••••
3279Tây An (XIY)Cam Nam (GXH)1 giờ 35 phút••••
3269Tây An (XIY)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút••••
8229Tây An (XIY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 30 phút••••
6576A Lặc Thái (AAT)Thành Đô (TFU)3 giờ 50 phút••••
6575Thành Đô (TFU)A Lặc Thái (AAT)3 giờ 35 phút••••
3053Quảng Châu (CAN)Nghi Tân (YBP)2 giờ 5 phút••••••
3347Trịnh Châu (CGO)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 10 phút••••••
8155Trùng Khánh (CKG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 25 phút••••••
8461Thành Đô (CTU)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 10 phút••••••
8933Thành Đô (CTU)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 35 phút••••••
8863Thành Đô (CTU)Thiên Tân (TSN)2 giờ 45 phút••••••
6668Đại Lý (DLU)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút••••••
6628Garzê (GZG)Thành Đô (TFU)1 giờ 5 phút••••••
3347Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 5 phút••••••
3348Tây Song Bản Nạp (JHG)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 5 phút••••••
6656Tây Song Bản Nạp (JHG)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút••••••
6880Bắc Kinh (PEK)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút••••••
8934Thanh Đảo (TAO)Thành Đô (CTU)2 giờ 50 phút••••••
6667Thành Đô (TFU)Đại Lý (DLU)1 giờ 30 phút••••••
6359Thành Đô (TFU)Cam Nam (GXH)1 giờ 20 phút••••••
6627Thành Đô (TFU)Garzê (GZG)1 giờ 15 phút••••••
6933Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút••••••
6919Thành Đô (TFU)Tế Nam (TNA)2 giờ 10 phút••••••
8268Tế Nam (TNA)Côn Minh (KMG)3 giờ 20 phút•••••••
8864Thiên Tân (TSN)Thành Đô (CTU)2 giờ 55 phút••••••
3054Nghi Tân (YBP)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút••••••
8708Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (CTU)2 giờ 45 phút••••
8762Trịnh Châu (CGO)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút•••••
8197Trùng Khánh (CKG)Hợp Phì (HFE)1 giờ 55 phút•••••
8841Thành Đô (CTU)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 50 phút•••••
6620Côn Minh (KMG)Thành Đô (TFU)1 giờ 30 phút•••••
3774Kuala Lumpur (KUL)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 30 phút•••••
6926Thanh Đảo (TAO)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút••••
6649Thành Đô (TFU)Địch Khánh (DIG)1 giờ 30 phút•••••
6925Thành Đô (TFU)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 40 phút••••
8842Thái Nguyên (TYN)Thành Đô (CTU)2 giờ 10 phút••••
6946Dương Châu (YTY)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút•••••
6704Quảng Châu (CAN)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút••••
6738Trịnh Châu (CGO)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút•••
3212Trường Xuân (CGQ)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 30 phút•••
3181Trùng Khánh (CKG)Lâm Chi (LZY)2 giờ 10 phút•••
8003Trùng Khánh (CKG)Yết Dương (SWA)2 giờ 25 phút•••
8953Thành Đô (CTU)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút••••••
3455Quảng Nguyên (GYS)Nam Ninh (NNG)2 giờ 10 phút•••
3456Quảng Nguyên (GYS)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 35 phút•••
3161Hàng Châu (HGH)Côn Minh (KMG)3 giờ 0 phút••••••
3974Incheon (ICN)Thành Đô (TFU)3 giờ 50 phút•••
3162Côn Minh (KMG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 55 phút••••••
8223Côn Minh (KMG)Liên Vân Cảng (LYG)3 giờ 0 phút•••
6690Đức Hoành (LUM)Thành Đô (TFU)1 giờ 35 phút••••
8224Liên Vân Cảng (LYG)Côn Minh (KMG)3 giờ 15 phút•••
3182Lâm Chi (LZY)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút•••
3456Nam Ninh (NNG)Quảng Nguyên (GYS)2 giờ 5 phút•••
8004Yết Dương (SWA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút••••
6680Phổ Nhị (SYM)Thành Đô (TFU)1 giờ 30 phút•••
3211Tam Á (SYX)Diêm Thành (YNZ)3 giờ 10 phút•••
6703Thành Đô (TFU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút••••
3973Thành Đô (TFU)Incheon (ICN)3 giờ 25 phút•••
3923Thành Đô (TFU)Đảo Male (MLE)6 giờ 10 phút•••
6747Thành Đô (TFU)Nam Ninh (NNG)1 giờ 40 phút•••••
6757Thành Đô (TFU)Yết Dương (SWA)2 giờ 40 phút••••
6679Thành Đô (TFU)Phổ Nhị (SYM)1 giờ 45 phút•••
8954Tế Nam (TNA)Thành Đô (CTU)2 giờ 35 phút••••••
3455Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Quảng Nguyên (GYS)3 giờ 30 phút•••
3211Diêm Thành (YNZ)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 25 phút•••
3212Diêm Thành (YNZ)Tam Á (SYX)2 giờ 55 phút•••
3773Trùng Khánh (CKG)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 50 phút•••••
3539Trường Sa (CSX)Diêm Thành (YNZ)1 giờ 35 phút•••••
6934Hàng Châu (HGH)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút•••••
6617Thành Đô (TFU)Côn Minh (KMG)1 giờ 25 phút•••••
6903Thành Đô (TFU)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 50 phút•••••
8792Vũ Hán (WUH)Thành Đô (CTU)2 giờ 0 phút•••••
3539Nghi Tân (YBP)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút•••••
3838Los Angeles (LAX)Thành Đô (TFU)15 giờ 45 phút•••
3804Ma-đrít (MAD)Thành Đô (TFU)11 giờ 55 phút•••
3837Thành Đô (TFU)Los Angeles (LAX)13 giờ 20 phút•••
3803Thành Đô (TFU)Ma-đrít (MAD)12 giờ 10 phút•••
8238Trịnh Châu (CGO)Côn Minh (KMG)2 giờ 40 phút••••
8073Trùng Khánh (CKG)Tây Ninh (XNN)1 giờ 50 phút••••
6772Liễu Châu (LZH)Thành Đô (TFU)1 giờ 35 phút••••
6771Thành Đô (TFU)Liễu Châu (LZH)1 giờ 30 phút••••
3928Vientiane (VTE)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút••••
8074Tây Ninh (XNN)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút••••
6364Gia Dục Quan (JGN)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút••••
6363Thành Đô (TFU)Gia Dục Quan (JGN)2 giờ 25 phút••••
8121Trùng Khánh (CKG)Bắc Hải (BHY)2 giờ 0 phút••••
3540Trường Sa (CSX)Nghi Tân (YBP)1 giờ 50 phút•••••
3962Tô-ky-ô (NRT)Thành Đô (TFU)5 giờ 20 phút•••••
6852Trạch Gia Trang (SJW)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút•••
3961Thành Đô (TFU)Tô-ky-ô (NRT)4 giờ 55 phút•••••
6851Thành Đô (TFU)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 10 phút•••
6753Thành Đô (TFU)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút•••••
6754Vũ Hán (WUH)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút•••••
3540Diêm Thành (YNZ)Trường Sa (CSX)1 giờ 40 phút•••••
8978Thường Châu (CZX)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút••••
3932Thị trấn Phuket (HKT)Thành Đô (TFU)3 giờ 45 phút••••
3886Melbourne (MEL)Thành Đô (TFU)11 giờ 0 phút••••
3931Thành Đô (TFU)Thị trấn Phuket (HKT)3 giờ 50 phút••••
3885Thành Đô (TFU)Melbourne (MEL)10 giờ 50 phút••••
3927Thành Đô (TFU)Vientiane (VTE)2 giờ 40 phút••••
8791Thành Đô (CTU)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút•••••
6360Cam Nam (GXH)Thành Đô (TFU)1 giờ 25 phút•••
6689Thành Đô (TFU)Đức Hoành (LUM)1 giờ 50 phút•••
6845Thành Đô (TFU)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 0 phút•••••
6846Thái Nguyên (TYN)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút•••••
8230Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây An (XIY)3 giờ 15 phút•••
8230Tây An (XIY)Côn Minh (KMG)2 giờ 10 phút•••
8165Trùng Khánh (CKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 55 phút•••••
8937Thành Đô (CTU)Ninh Ba (NGB)2 giờ 55 phút•••
6336Lan Châu (LHW)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút•••
8938Ninh Ba (NGB)Thành Đô (CTU)3 giờ 0 phút•••
6814Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút•••••
6813Thành Đô (TFU)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)1 giờ 55 phút•••••
8122Bắc Hải (BHY)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút••
8977Thành Đô (CTU)Thường Châu (CZX)2 giờ 25 phút••••
8639Thành Đô (CTU)Garzê (KGT)1 giờ 0 phút••
8248Quảng Nguyên (GYS)Côn Minh (KMG)1 giờ 40 phút••
8247Quảng Nguyên (GYS)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút••
8640Garzê (KGT)Thành Đô (CTU)0 giờ 55 phút••
8247Côn Minh (KMG)Quảng Nguyên (GYS)1 giờ 35 phút••
3458Lô Châu (LZO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 50 phút••
3458Nam Ninh (NNG)Lô Châu (LZO)1 giờ 40 phút••
3888Moscow (Matxcơva) (SVO)Thành Đô (TFU)7 giờ 45 phút•••
8248Tế Nam (TNA)Quảng Nguyên (GYS)2 giờ 10 phút••
8971Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 25 phút•••
6742Trường Sa (CSX)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút•••
8972Thượng Hải (PVG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút•••
6741Thành Đô (TFU)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút•••
8606Tây Song Bản Nạp (JHG)Thành Đô (CTU)1 giờ 55 phút••••
8668Côn Minh (KMG)Thành Đô (CTU)1 giờ 50 phút••
6948Cám Châu (KOW)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút••
6992Thượng Hải (PVG)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút••••
8462Thẩm Dương (SHE)Thành Đô (CTU)4 giờ 5 phút••
6947Thành Đô (TFU)Cám Châu (KOW)2 giờ 5 phút••
6991Thành Đô (TFU)Thượng Hải (PVG)2 giờ 40 phút••••
6904Ôn Châu (WNZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút••••
3828Istanbul (IST)Thành Đô (TFU)8 giờ 40 phút•••
3902Kathmandu (KTM)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút••••
3827Thành Đô (TFU)Istanbul (IST)9 giờ 55 phút•••
3901Thành Đô (TFU)Kathmandu (KTM)3 giờ 40 phút••••
6773Thành Đô (TFU)Thập Yển (WDS)1 giờ 35 phút••
6979Đạt Châu (DZH)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 20 phút••
6980Đạt Châu (DZH)Thành Đô (TFU)1 giờ 10 phút••
8198Hợp Phì (HFE)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút••
6980Tuyền Châu (JJN)Đạt Châu (DZH)2 giờ 30 phút••
6979Thành Đô (TFU)Đạt Châu (DZH)1 giờ 5 phút••
6983Thành Đô (TFU)Yên Đài (YNT)2 giờ 35 phút••
6984Yên Đài (YNT)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút••
8270Ba Trung (BZX)Côn Minh (KMG)1 giờ 35 phút•••
8269Ba Trung (BZX)Tế Nam (TNA)1 giờ 40 phút•••
8452Trường Xuân (CGQ)Thành Đô (CTU)4 giờ 20 phút•••
8181Trùng Khánh (CKG)Nam Xương (KHN)1 giờ 40 phút•••
8451Thành Đô (CTU)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 40 phút•••
8605Thành Đô (CTU)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 35 phút•••
8181Nam Xương (KHN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 35 phút•••
8269Côn Minh (KMG)Ba Trung (BZX)1 giờ 50 phút•••
8270Tế Nam (TNA)Ba Trung (BZX)2 giờ 10 phút•••
8013Trùng Khánh (CKG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút••••
8907Thành Đô (CTU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 45 phút•••
3959Thành Đô (CTU)Hong Kong (HKG)2 giờ 40 phút••••
8471Thành Đô (CTU)Cáp Nhĩ Tân (HRB)4 giờ 15 phút••••
3960Hong Kong (HKG)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút••••
6914Nam Kinh (NKG)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút••
6462Thẩm Dương (SHE)Thành Đô (TFU)3 giờ 50 phút•••
6459Thành Đô (TFU)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 40 phút••
6913Thành Đô (TFU)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút••
8014Thiên Tân (TSN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút••••
8472Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thành Đô (CTU)4 giờ 25 phút••••
6460Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thành Đô (TFU)4 giờ 15 phút••
8009Trùng Khánh (CKG)Trường Sa (CSX)1 giờ 30 phút•••
8759Thành Đô (CTU)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút•••
8760Tam Á (SYX)Thành Đô (CTU)2 giờ 25 phút•••
6922Hợp Phì (HFE)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút••
6921Thành Đô (TFU)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút••
6461Thành Đô (TFU)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 30 phút••
3859Thành Đô (TFU)Vancouver (YVR)11 giờ 45 phút•
3860Vancouver (YVR)Thành Đô (TFU)13 giờ 0 phút•
8007Trùng Khánh (CKG)Đại Liên (DLC)3 giờ 5 phút•
8008Đại Liên (DLC)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 5 phút•
8182Chu Sơn (HSN)Nam Xương (KHN)1 giờ 25 phút•
8182Nam Xương (KHN)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút•
6862Lữ Lương (LLV)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút•
6655Thành Đô (TFU)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 45 phút•
6861Thành Đô (TFU)Lữ Lương (LLV)1 giờ 40 phút•
8156Vũ Hán (WUH)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 30 phút•
8010Trường Sa (CSX)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút••
3333Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tế Nam (TNA)2 giờ 20 phút••
3892Sydney (SYD)Thành Đô (TFU)10 giờ 55 phút••
3891Thành Đô (TFU)Sydney (SYD)10 giờ 50 phút••
6945Thành Đô (TFU)Dương Châu (YTY)2 giờ 30 phút••
3334Tế Nam (TNA)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 15 phút••
8871Thành Đô (CTU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 45 phút••
8872Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thành Đô (CTU)2 giờ 25 phút••
6586Khắc Lạp Mã Y (KRY)Thành Đô (TFU)3 giờ 40 phút••
6585Thành Đô (TFU)Khắc Lạp Mã Y (KRY)3 giờ 50 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Sichuan Airlines thông tin liên hệ

  • 3UMã IATA
  • +86 28 8539 3949Gọi điện
  • scal.com.cnTruy cập

Thông tin của Sichuan Airlines

Mã IATA3U
Tuyến đường743
Tuyến bay hàng đầuSân bay Bắc Kinh Capital đến Thành Đô
Sân bay được khai thác131
Sân bay hàng đầuThành Đô Chengdu Tianfu Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.