Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Sichuan Airlines

Mùa thấp điểm | Mùa cao điểm |
|---|---|
Tháng Hai | Tháng Mười hai |
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 28%. | Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 4%. |
| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8689 | Thành Đô (CTU) | Lạp Tát (LXA) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8690 | Lạp Tát (LXA) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3708 | Incheon (ICN) | Trương Gia Giới (DYG) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3772 | Băng Cốc (BKK) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8641 | Thành Đô (CTU) | Garzê (DCY) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8642 | Garzê (DCY) | Thành Đô (CTU) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3707 | Trương Gia Giới (DYG) | Incheon (ICN) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8960 | Vô Tích (WUX) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8927 | Thành Đô (CTU) | Hợp Phì (HFE) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8077 | Trùng Khánh (CKG) | Cam Nam (GXH) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 8772 | Trường Sa (CSX) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
| 8771 | Thành Đô (CTU) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
| 8078 | Cam Nam (GXH) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 8077 | Cam Nam (GXH) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
| 8078 | Thiên Tân (TSN) | Cam Nam (GXH) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
| 3703 | Trương Gia Giới (DYG) | Cheongju (CJJ) | 2 giờ 45 phút | • | • | |||||
| 3924 | Đảo Male (MLE) | Thành Đô (TFU) | 6 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 3704 | Cheongju (CJJ) | Trương Gia Giới (DYG) | 3 giờ 20 phút |