vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên T'way Air

Khám phá
Th 2 22/7
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của T'way Air

Mã IATA TW
Tuyến đường 118
Tuyến bay hàng đầu Seoul Gimpo Intl tới Thành phố Jeju
Sân bay được khai thác 39
Sân bay hàng đầu Thành phố Jeju

Đánh giá của khách:

Điểm đánh giá chung

7,6 Tốt
Dựa trên 25 đánh giá

Tổng quát
8,1

Lên máy bay
7,8

Thư thái
7,6

Phi hành đoàn
8,4

Giải trí
6,3

Thức ăn
7,3

Đánh giá gần đây

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
T'way Air

T'way Air Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
712
Thành phố Jeju
CJU
Seoul
GMP
 
808
Thành phố Jeju
CJU
Daegu
TAE
 
717
Seoul
GMP
Thành phố Jeju
CJU
 
805
Daegu
TAE
Thành phố Jeju
CJU
 
902
Thành phố Jeju
CJU
Gwangju
KWJ
 
102
Bangkok
BKK
Seoul
ICN
 
138
Thành phố Cebu
CEB
Daegu
TAE
 
128
Đà Nẵng
DAD
Seoul
ICN
 
302
Tamuning
GUM
Seoul
ICN
 
308
I Fadang
SPN
Seoul
ICN
 
664
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Daegu
TAE
 
932
Thành phố Jeju
CJU
Muan
MWX
 
262
Sapporo
CTS
Daegu
TAE
 
292
Fukuoka
FUK
Seoul
ICN
 
234
Fukuoka
FUK
Daegu
TAE
 
296
Saga
HSG
Seoul
ICN
 
101
Seoul
ICN
Bangkok
BKK
 
127
Seoul
ICN
Đà Nẵng
DAD
 
293
Seoul
ICN
Fukuoka
FUK
 
301
Seoul
ICN
Tamuning
GUM
 
295
Seoul
ICN
Saga
HSG
 
283
Seoul
ICN
Osaka
KIX
 
201
Seoul
ICN
Tokyo
NRT
 
271
Seoul
ICN
Okinawa
OKA
 
131
Seoul
ICN
Vientiane
VTE
 
311
Osaka
KIX
Tamuning
GUM
 
282
Osaka
KIX
Seoul
ICN
 
903
Gwangju
KWJ
Thành phố Jeju
CJU
 
931
Muan
MWX
Thành phố Jeju
CJU
 
202
Tokyo
NRT
Seoul
ICN
 
298
Ōita
OIT
Seoul
ICN
 
272
Okinawa
OKA
Seoul
ICN
 
105
Daegu
TAE
Bangkok
BKK
 
137
Daegu
TAE
Thành phố Cebu
CEB
 
233
Daegu
TAE
Fukuoka
FUK
 
311
Daegu
TAE
Osaka
KIX
 
663
Daegu
TAE
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
132
Vientiane
VTE
Seoul
ICN
 
261
Daegu
TAE
Sapporo
CTS
 
106
Bangkok
BKK
Daegu
TAE
 
297
Seoul
ICN
Ōita
OIT
 
245
Thành phố Jeju
CJU
Osaka
KIX
 
252
Sapporo
CTS
Seoul
ICN
 
251
Seoul
ICN
Sapporo
CTS
 
152
Đà Nẵng
DAD
Busan
PUS
   
142
Hà Nội
HAN
Daegu
TAE
 
307
Seoul
ICN
I Fadang
SPN
   
246
Osaka
KIX
Thành phố Jeju
CJU
 
121
Seoul
ICN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
   
122
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Seoul
ICN
   
151
Busan
PUS
Đà Nẵng
DAD
   
278
Okinawa
OKA
Daegu
TAE
     
277
Daegu
TAE
Okinawa
OKA
     
141
Daegu
TAE
Hà Nội
HAN
     
108
Macau (Ma Cao)
MFM
Seoul
ICN
   
154
Hà Nội
HAN
Busan
PUS
     
235
Daegu
TAE
Kumamoto
KMJ
     
150
Đà Nẵng
DAD
Daegu
TAE
     
667
Seoul
GMP
Taipei (Đài Bắc)
TSA
       
275
Seoul
ICN
Kumamoto
KMJ
       
669
Seoul
ICN
Đài Trung
RMQ
       
276
Kumamoto
KMJ
Seoul
ICN
       
668
Taipei (Đài Bắc)
TSA
Seoul
GMP
       
432
Vladivostok
VVO
Daegu
TAE
       
312
Tamuning
GUM
Osaka
KIX
       
312
Osaka
KIX
Daegu
TAE
       
671
Seoul
ICN
Cao Hùng
KHH
       
611
Seoul
ICN
Ôn Châu
WNZ
       
672
Cao Hùng
KHH
Seoul
ICN
       
612
Ôn Châu
WNZ
Seoul
ICN
       
163
Seoul
ICN
Hà Nội
HAN
       
299
Seoul
ICN
Kagoshima
KOJ
       
431
Daegu
TAE
Vladivostok
VVO
       
236
Kumamoto
KMJ
Daegu
TAE
       
222
Osaka
KIX
Busan
PUS
       
622
Tam Á
SYX
Seoul
ICN
           
240
Nagoya
NGO
Seoul
ICN
 
116
Hong Kong
HKG
Daegu
TAE
         
159
Daegu
TAE
Nha Trang
CXR
         
115
Daegu
TAE
Hong Kong
HKG
         
241
Thành phố Jeju
CJU
Tokyo
NRT
         
129
Daegu
TAE
Đà Nẵng
DAD
           
242
Tokyo
NRT
Thành phố Jeju
CJU
         
212
Tokyo
NRT
Daegu
TAE
         
155
Busan
PUS
Hà Nội
HAN
         
221
Busan
PUS
Osaka
KIX
         
211
Daegu
TAE
Tokyo
NRT
         
300
Kagoshima
KOJ
Seoul
ICN
         
267
Muan
MWX
Ōita
OIT
         
268
Ōita
OIT
Muan
MWX
         
237
Seoul
ICN
Nagoya
NGO
       
157
Seoul
ICN
Nha Trang
CXR
   
158
Nha Trang
CXR
Seoul
ICN
       
160
Nha Trang
CXR
Daegu
TAE
           
104
Thị trấn Phuket
HKT
Seoul
ICN
           
621
Seoul
ICN
Tam Á
SYX
           
605
Seoul
ICN
Tế Nam
TNA
           
670
Đài Trung
RMQ
Seoul
ICN
           
606
Tế Nam
TNA
Seoul
ICN
           
226
Saga
HSG
Busan
PUS
           
225
Busan
PUS
Saga
HSG
           
107
Seoul
ICN
Macau (Ma Cao)
MFM
         
103
Seoul
ICN
Thị trấn Phuket
HKT
 
164
Hà Nội
HAN
Seoul
ICN
       
228
Ōita
OIT
Busan
PUS
         
227
Busan
PUS
Ōita
OIT
         
244
Nagoya
NGO
Thành phố Jeju
CJU
         
243
Thành phố Jeju
CJU
Nagoya
NGO
           
337
Nagoya
NGO
Tamuning
GUM
           
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.