Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Tianjin Airlines
Việt Nam
VND

GS

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Tianjin Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Tianjin Airlines

  • Hãng Tianjin Airlines bay đến đâu?

    Tianjin Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 119 thành phố ở 9 quốc gia khác nhau. Tianjin Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 119 thành phố ở 9 quốc gia khác nhau. Hòa Điền, Ô Lỗ Mộc Tề và Khách Thập là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Tianjin Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Tianjin Airlines?

    Tianjin Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Tây An.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Tianjin Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Tianjin Airlines.

  • Hãng Tianjin Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Tianjin Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Hô Hòa Hạo Đặc đến Tích Lâm Quách Lặc, với giá 2.514.256 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Tianjin Airlines?

  • Liệu Tianjin Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Tianjin Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Tianjin Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Tianjin Airlines có các chuyến bay tới 128 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Tianjin Airlines

10,0
Tuyệt diệu2 đánh giá đã được xác minh
8,0Thức ăn
9,0Thư thái
10,0Thư giãn, giải trí
10,0Phi hành đoàn
10,0Lên máy bay
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Tianjin Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Tianjin Airlines - Tianjin Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Tianjin Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Tianjin Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Tianjin Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
6698Quảng Châu (CAN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 55 phút•••••••
7522Hàng Châu (HGH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 15 phút•••••••
6697Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút•••••••
6697Thiên Tân (TSN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 0 phút•••••••
6698Thiên Tân (TSN)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 30 phút•••••••
7464Tumxuk (TWC)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 20 phút•••••••
6581Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút•••••••
6531Hải Khẩu (HAK)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 25 phút•••••••
6532Huệ Châu (HUZ)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 20 phút•••••••
7501Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây Ninh (XNN)2 giờ 40 phút•••••••
7535Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Y Lê (YIN)1 giờ 25 phút•••••••
7501Tây Ninh (XNN)Trường Sa (CSX)2 giờ 35 phút•••••••
7536Y Lê (YIN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 15 phút•••••••
7463Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tumxuk (TWC)2 giờ 0 phút••••••
7916Xích Phong (CIF)Thiên Tân (TSN)1 giờ 25 phút•••••••
7916Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Xích Phong (CIF)1 giờ 50 phút•••••••
7494Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 25 phút•••••••
7493Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 40 phút•••••••
7539Khách Thập (KHG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 15 phút•••••
7539Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thanh Đảo (TAO)4 giờ 25 phút•••••
6522Thường Đức (CGD)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 0 phút••••
6662Xích Phong (CIF)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)1 giờ 50 phút••••
6661Xích Phong (CIF)Vũ Hán (WUH)2 giờ 30 phút••••
6588Tửu Tuyền (DNH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút••••
6521Hải Khẩu (HAK)Thường Đức (CGD)2 giờ 5 phút••••
7688Hải Khẩu (HAK)Long Point (YLX)1 giờ 5 phút••••
7407Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)1 giờ 0 phút••••
7408Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)0 giờ 45 phút••••
6471Quý Dương (KWE)Nghi Xương (YIH)1 giờ 30 phút••••
7465Ba Âm Quách Lăng (RQA)Thành Đô (TFU)4 giờ 5 phút••••
6588Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tửu Tuyền (DNH)1 giờ 50 phút••••
7465Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Ba Âm Quách Lăng (RQA)1 giờ 20 phút••••
7571Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tháp Thành (TCG)1 giờ 10 phút•••••
6662Vũ Hán (WUH)Xích Phong (CIF)2 giờ 20 phút••••
7687Tây An (XIY)Long Point (YLX)2 giờ 55 phút••••
7691Tây An (XIY)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 0 phút••••
6472Từ Châu (XUZ)Nghi Xương (YIH)1 giờ 45 phút••••
6472Nghi Xương (YIH)Quý Dương (KWE)1 giờ 30 phút••••
6471Nghi Xương (YIH)Từ Châu (XUZ)1 giờ 35 phút••••
7687Long Point (YLX)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 0 phút••••
7688Long Point (YLX)Tây An (XIY)2 giờ 50 phút••••
7692Diêm Thành (YNZ)Tây An (XIY)2 giờ 15 phút••••
6582Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút•••••••
7549Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hòa Điền (HTN)2 giờ 10 phút••••
7502Trường Sa (CSX)Tây Ninh (XNN)2 giờ 25 phút••••
7550Hòa Điền (HTN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 50 phút••••
7466Ba Âm Quách Lăng (RQA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 15 phút••••
7466Thành Đô (TFU)Ba Âm Quách Lăng (RQA)3 giờ 50 phút••••
7502Tây Ninh (XNN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 50 phút••••
7503Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 30 phút•••••••
6682Xích Phong (CIF)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 20 phút•••
7423Xích Phong (CIF)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 30 phút•••
6555Hải Khẩu (HAK)Hành Dương (HNY)1 giờ 45 phút•••
6681Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Xích Phong (CIF)1 giờ 25 phút•••
6556Hàng Châu (HGH)Hành Dương (HNY)2 giờ 0 phút•••
7496Cáp Mật (HMI)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 15 phút•••
6556Hành Dương (HNY)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 55 phút•••
6555Hành Dương (HNY)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút•••
7705Huệ Châu (HUZ)Trùng Khánh (WXN)2 giờ 5 phút•••
7717Huệ Châu (HUZ)Nghi Xương (YIH)1 giờ 55 phút•••
7718Ngân Xuyên (INC)Nghi Xương (YIH)2 giờ 5 phút•••
7964Singapore (SIN)Quý Dương (KWE)4 giờ 10 phút••••
7872Thượng Nhiêu (SQD)Thiên Tân (TSN)2 giờ 15 phút•••
7872Tam Á (SYX)Thượng Nhiêu (SQD)2 giờ 25 phút•••
7424Thanh Đảo (TAO)Xích Phong (CIF)1 giờ 35 phút•••
6695Thông Liêu (TGO)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 30 phút•••
7521Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hàng Châu (HGH)4 giờ 45 phút••••••
6592Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trương Dịch (YZY)2 giờ 30 phút•••
7706Trùng Khánh (WXN)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 10 phút•••
6695Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 15 phút•••
7496Tây An (XIY)Cáp Mật (HMI)2 giờ 55 phút•••
7623Tây An (XIY)Du Lâm (UYN)1 giờ 15 phút•••
7677Tây An (XIY)Tuân Nghĩa (ZYI)1 giờ 45 phút•••
7678Hạ Môn (XMN)Tuân Nghĩa (ZYI)2 giờ 20 phút•••
7718Nghi Xương (YIH)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 50 phút•••
7717Nghi Xương (YIH)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 10 phút•••
6473Nghi Xương (YIH)Dương Châu (YTY)1 giờ 45 phút•••
6474Dương Châu (YTY)Nghi Xương (YIH)1 giờ 45 phút•••
6592Trương Dịch (YZY)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút•••
7678Tuân Nghĩa (ZYI)Tây An (XIY)1 giờ 40 phút•••
7677Tuân Nghĩa (ZYI)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút•••
7665Trùng Khánh (CKG)Tây An (XIY)1 giờ 25 phút•••
7666Tây An (XIY)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút•••
7963Quý Dương (KWE)Singapore (SIN)4 giờ 10 phút••••
7572Tháp Thành (TCG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 5 phút••••
7909An Khánh (AQG)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 55 phút•••
7910An Khánh (AQG)Thiên Tân (TSN)1 giờ 45 phút•••
7910Thẩm Quyến (SZX)An Khánh (AQG)1 giờ 55 phút•••
7909Thiên Tân (TSN)An Khánh (AQG)1 giờ 45 phút•••
6653Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 30 phút•••••
6653Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 10 phút•••••
6453Quý Dương (KWE)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 35 phút•••••
6453Tây Ninh (XNN)Quý Dương (KWE)2 giờ 0 phút•••••
6609Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 10 phút•••••••
7860Côn Minh (KMG)Miên Dương (MIG)1 giờ 35 phút•••
7859Miên Dương (MIG)Côn Minh (KMG)1 giờ 30 phút•••
7860Miên Dương (MIG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 25 phút•••
7915Thiên Tân (TSN)Xích Phong (CIF)1 giờ 25 phút•••••••
7859Thiên Tân (TSN)Miên Dương (MIG)2 giờ 35 phút•••
7930Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thiên Tân (TSN)1 giờ 25 phút••••
7929Thiên Tân (TSN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 20 phút••••
7797Thiên Tân (TSN)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 25 phút••••
7798Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Thiên Tân (TSN)1 giờ 15 phút••••
7716Tương Tây (DXJ)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 40 phút•••
7715Tương Tây (DXJ)Thành Đô (TFU)1 giờ 35 phút•••
7715Huệ Châu (HUZ)Tương Tây (DXJ)1 giờ 55 phút•••
7716Thành Đô (TFU)Tương Tây (DXJ)1 giờ 50 phút•••
7901Thiên Tân (TSN)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút•••••
7901Tây An (XIY)Quý Dương (KWE)1 giờ 50 phút•••••
6513Du Lâm (UYN)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút•••••
7674Cám Châu (KOW)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút•••••••
7673Cám Châu (KOW)Châu Hải (ZUH)1 giờ 15 phút•••••••
7673Tây An (XIY)Cám Châu (KOW)2 giờ 30 phút•••••••
7674Châu Hải (ZUH)Cám Châu (KOW)1 giờ 15 phút•••••••
7611Xích Phong (CIF)Hưng An, Nội Mông (HLH)1 giờ 10 phút••••
7686Xích Phong (CIF)Ô Lan Sát (UCB)1 giờ 20 phút••
7612Xích Phong (CIF)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút••••
7612Hưng An, Nội Mông (HLH)Xích Phong (CIF)1 giờ 25 phút••••
6626Thông Liêu (TGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 0 phút•••••
7686Ô Lan Sát (UCB)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút••
7628Du Lâm (UYN)Tây An (XIY)1 giờ 20 phút•••••
7611Tây An (XIY)Xích Phong (CIF)2 giờ 15 phút••••
7478A Khắc Tô (AKU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 35 phút••
7540Thanh Đảo (TAO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 40 phút••
7540Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Khách Thập (KHG)2 giờ 10 phút••
7987Tây An (XIY)London (LHR)11 giờ 15 phút••
7918Trùng Khánh (CKG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 35 phút••••
6514Trùng Khánh (CKG)Du Lâm (UYN)1 giờ 50 phút••••
7856Côn Minh (KMG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 20 phút••••
7917Thiên Tân (TSN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút••••
7855Thiên Tân (TSN)Côn Minh (KMG)3 giờ 40 phút••••
6696Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Thông Liêu (TGO)1 giờ 20 phút••
7545Tuân Nghĩa (ZYI)Tam Á (SYX)2 giờ 5 phút••••
6654Trịnh Châu (CGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 45 phút•••••
6654Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 15 phút•••••
6625Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thông Liêu (TGO)2 giờ 5 phút••••
7793Thông Liêu (TGO)Ô Hải (WUA)2 giờ 30 phút••••
7793Ô Hải (WUA)Tây An (XIY)1 giờ 40 phút••••
6478Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Quý Dương (KWE)3 giờ 55 phút•••••
7511Lan Châu (LHW)3 giờ 0 phút••••
6454Hải Khẩu (HAK)Quý Dương (KWE)1 giờ 40 phút•••
7878Khánh Dương (IQN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 0 phút••••
6454Quý Dương (KWE)Tây Ninh (XNN)2 giờ 5 phút•••
7878Lan Châu (LHW)Khánh Dương (IQN)0 giờ 55 phút••••
7457Thiên Tân (TSN)Đại Liên (DLC)1 giờ 5 phút••••
7511Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 45 phút••••
7523Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây An (XIY)3 giờ 45 phút•••
7457Du Lâm (UYN)Thiên Tân (TSN)1 giờ 40 phút••••
7690Tây An (XIY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 25 phút•••
7523Tây An (XIY)Yên Đài (YNT)2 giờ 10 phút•••
7524Yên Đài (YNT)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút•••
7690Châu Hải (ZUH)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút•••
6567Hải Khẩu (HAK)Liễu Châu (LZH)1 giờ 10 phút••
6568Liễu Châu (LZH)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 0 phút••
7704Trường Sa (CSX)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 25 phút•••
7703Huệ Châu (HUZ)Trường Sa (CSX)1 giờ 25 phút•••
7816Huệ Châu (HUZ)Thập Yển (WDS)2 giờ 25 phút•••
7815Thiên Tân (TSN)Thập Yển (WDS)2 giờ 10 phút•••
7815Thập Yển (WDS)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 30 phút•••
7816Thập Yển (WDS)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút•••
7689Tây An (XIY)Châu Hải (ZUH)2 giờ 50 phút•••
7506Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 15 phút••••
7477Ô Lỗ Mộc Tề (URC)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 15 phút••
7994Incheon (ICN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 0 phút•••••
7993Thiên Tân (TSN)Incheon (ICN)1 giờ 40 phút•••••
7616Bao Đầu (BAV)Tây An (XIY)1 giờ 15 phút•••
6470Trịnh Châu (CGO)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút•••
7458Đại Liên (DLC)Thiên Tân (TSN)1 giờ 25 phút•••
7616Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Bao Đầu (BAV)2 giờ 30 phút•••
6659Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hưng An, Nội Mông (HLH)1 giờ 5 phút•••
6660Hưng An, Nội Mông (HLH)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)0 giờ 55 phút•••
6659Hưng An, Nội Mông (HLH)Ô Hải (WUA)2 giờ 30 phút•••
7920Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút•••
6469Quý Dương (KWE)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút•••
6694Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 40 phút•••
7919Thiên Tân (TSN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 0 phút•••
7458Thiên Tân (TSN)Du Lâm (UYN)1 giờ 40 phút•••
7869Thiên Tân (TSN)Nghi Xương (YIH)2 giờ 20 phút•••
6511Du Lâm (UYN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 0 phút•••
6660Ô Hải (WUA)Hưng An, Nội Mông (HLH)2 giờ 20 phút•••
6693Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)1 giờ 50 phút•••
7869Nghi Xương (YIH)Tam Á (SYX)2 giờ 25 phút•••
7512Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 30 phút••••
7615Bao Đầu (BAV)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 15 phút•••••
7682Thường Đức (CGD)Tây An (XIY)1 giờ 30 phút••
7512Lan Châu (LHW)3 giờ 35 phút••••
7452Tam Á (SYX)Du Lâm (UYN)3 giờ 25 phút••
7451Du Lâm (UYN)Tam Á (SYX)3 giờ 35 phút••
7615Tây An (XIY)Bao Đầu (BAV)1 giờ 30 phút•••••
7681Tây An (XIY)Thường Đức (CGD)1 giờ 30 phút••
7442Trịnh Châu (CGO)Du Lâm (UYN)1 giờ 25 phút•••
7431Trùng Khánh (CKG)Trường Sa (CSX)1 giờ 35 phút•••••
7432Trường Sa (CSX)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 30 phút•••••
7620Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút•••••
7620Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 20 phút•••••
7554A Khắc Tô (KCA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 10 phút•••
7988London (LHR)Tây An (XIY)10 giờ 20 phút•
7942Moscow (Matxcơva) (SVO)Trùng Khánh (CKG)8 giờ 10 phút•
7405Thông Liêu (TGO)Ô Lan Sát (UCB)1 giờ 50 phút•••
7406Ô Lan Sát (UCB)Thông Liêu (TGO)1 giờ 40 phút•••
7405Ô Lan Sát (UCB)Vũ Hán (WUH)2 giờ 25 phút•••
7553Ô Lỗ Mộc Tề (URC)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 30 phút•••
7441Du Lâm (UYN)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 25 phút•••
7406Vũ Hán (WUH)Ô Lan Sát (UCB)2 giờ 20 phút•••
6523An Khang (AKA)Trường Sa (CSX)1 giờ 20 phút•
6524An Khang (AKA)Du Lâm (UYN)1 giờ 25 phút••
7438Trịnh Châu (CGO)Tuân Nghĩa (ZYI)2 giờ 5 phút••
6524Trường Sa (CSX)An Khang (AKA)1 giờ 45 phút••
6429Đại Liên (DLC)Uy Hải (WEH)1 giờ 0 phút••
7437Hải Khẩu (HAK)Tuân Nghĩa (ZYI)1 giờ 50 phút••
7902Quý Dương (KWE)Tây An (XIY)1 giờ 45 phút••
6461Quý Dương (KWE)Hạ Môn (XMN)2 giờ 10 phút•
7658Long Island (LIJ)Tây An (XIY)2 giờ 50 phút••
7882Thượng Hải (PVG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút••••
6430Thượng Hải (PVG)Uy Hải (WEH)1 giờ 55 phút••
7881Thiên Tân (TSN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 15 phút••••
6523Du Lâm (UYN)An Khang (AKA)1 giờ 30 phút•
6430Uy Hải (WEH)Đại Liên (DLC)0 giờ 50 phút••
6429Uy Hải (WEH)Thượng Hải (PVG)1 giờ 55 phút••
7902Tây An (XIY)Thiên Tân (TSN)1 giờ 35 phút••
6462Hạ Môn (XMN)Quý Dương (KWE)2 giờ 0 phút••
7437Tuân Nghĩa (ZYI)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 5 phút••
7438Tuân Nghĩa (ZYI)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 45 phút••
6500Xích Phong (CIF)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 25 phút•••••
7965Trùng Khánh (CKG)London (LHR)12 giờ 0 phút•
7978Ô-sa-ka (KIX)Thiên Tân (TSN)3 giờ 0 phút•
6499Quý Dương (KWE)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 45 phút•••••
7966London (LHR)Trùng Khánh (CKG)10 giờ 55 phút•
6499Trạch Gia Trang (SJW)Xích Phong (CIF)1 giờ 30 phút•••••
6500Trạch Gia Trang (SJW)Quý Dương (KWE)2 giờ 45 phút•••••
7977Thiên Tân (TSN)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 35 phút•
6424Trường Sa (CSX)Hoài An (HIA)1 giờ 55 phút••
6423Đại Liên (DLC)Hoài An (HIA)1 giờ 30 phút••
6561Hải Khẩu (HAK)Nam Ninh (NNG)1 giờ 5 phút••
6423Hoài An (HIA)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút••
6424Hoài An (HIA)Đại Liên (DLC)1 giờ 30 phút••
7877Khánh Dương (IQN)Lan Châu (LHW)1 giờ 10 phút•••
6562Nam Ninh (NNG)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 15 phút••
7870Tam Á (SYX)Nghi Xương (YIH)2 giờ 20 phút••
7877Thiên Tân (TSN)Khánh Dương (IQN)2 giờ 5 phút•••
7579Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Từ Châu (XUZ)4 giờ 35 phút••
7579Từ Châu (XUZ)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút••
7870Nghi Xương (YIH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút••
7586An Khang (AKA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 5 phút••
7585An Khang (AKA)Hạ Môn (XMN)2 giờ 30 phút••
7520Hàng Châu (HGH)Kim Xương (JIC)3 giờ 25 phút••
7520Kim Xương (JIC)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 20 phút••
7672Trạch Gia Trang (SJW)Tây An (XIY)1 giờ 40 phút••
7671Trạch Gia Trang (SJW)Dinh Khẩu (YKH)1 giờ 40 phút••
7542Thái Nguyên (TYN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 50 phút••
7585Ô Lỗ Mộc Tề (URC)An Khang (AKA)4 giờ 5 phút••
7541Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 35 phút••
7671Tây An (XIY)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 35 phút••
7586Hạ Môn (XMN)An Khang (AKA)2 giờ 50 phút••
7818Hạ Môn (XMN)Nghi Xương (YIH)2 giờ 0 phút••
7817Nghi Xương (YIH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút••
7672Dinh Khẩu (YKH)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 45 phút••
7619Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 20 phút•••
7792Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)Thông Liêu (TGO)1 giờ 25 phút•••
7791Thông Liêu (TGO)Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)1 giờ 30 phút•••
7792Thông Liêu (TGO)Thiên Tân (TSN)1 giờ 30 phút•••
7791Thiên Tân (TSN)Thông Liêu (TGO)1 giờ 40 phút•••
7835Thiên Tân (TSN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 5 phút•••
7619Tây An (XIY)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 50 phút•••
7727Trịnh Châu (CGO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 5 phút••••
7638Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 15 phút••••
7727Huệ Châu (HUZ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút••••
7517Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trùng Khánh (WXN)3 giờ 40 phút•
7794Ô Hải (WUA)Thông Liêu (TGO)2 giờ 25 phút•
7517Trùng Khánh (WXN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút•
7637Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút••••
7794Tây An (XIY)Ô Hải (WUA)1 giờ 30 phút•
7944Sydney (SYD)Trùng Khánh (CKG)11 giờ 15 phút•
7529Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thập Yển (WDS)3 giờ 50 phút•
7587Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Nghi Xương (YIH)4 giờ 10 phút•
7529Thập Yển (WDS)Tam Á (SYX)2 giờ 50 phút•
7587Nghi Xương (YIH)Thượng Hải (PVG)1 giờ 50 phút•
7812Thiên Tân (TSN)1 giờ 35 phút••
7811Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút••
7943Trùng Khánh (CKG)Sydney (SYD)10 giờ 40 phút•
6449Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút•••
6520Trường Sa (CSX)Du Lâm (UYN)2 giờ 15 phút•
7830Hải Khẩu (HAK)Yết Dương (SWA)1 giờ 30 phút•
7854Hàng Châu (HGH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút••
7828Hành Dương (HNY)Thiên Tân (TSN)2 giờ 40 phút••
7829Yết Dương (SWA)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 40 phút•
7830Yết Dương (SWA)Thiên Tân (TSN)2 giờ 45 phút•
6450Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút•••
6512Thanh Đảo (TAO)Du Lâm (UYN)2 giờ 15 phút•
7888Thành Đô (TFU)Thiên Tân (TSN)2 giờ 40 phút••
7811Thiên Tân (TSN)1 giờ 45 phút••
7853Thiên Tân (TSN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút••
7829Thiên Tân (TSN)Yết Dương (SWA)2 giờ 35 phút•
7887Thiên Tân (TSN)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút••
7836Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thiên Tân (TSN)3 giờ 55 phút••
6519Du Lâm (UYN)Trường Sa (CSX)2 giờ 10 phút•
7635Du Lâm (UYN)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút•••
7433Du Lâm (UYN)Nhạc Dương (YYA)2 giờ 0 phút••
7601Tuân Nghĩa (WMT)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 0 phút••
7601Tây An (XIY)Tuân Nghĩa (WMT)1 giờ 45 phút••
7812Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút••
7434Hạ Môn (XMN)Nhạc Dương (YYA)1 giờ 35 phút••
7434Nhạc Dương (YYA)Du Lâm (UYN)2 giờ 10 phút••
7433Nhạc Dương (YYA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 35 phút••
7656Đại Liên (DLC)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút••
7495Cáp Mật (HMI)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút••
7663Hành Dương (HNY)Tam Á (SYX)2 giờ 10 phút••
7664Hành Dương (HNY)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút••
7684Quế Lâm (KWL)Tây An (XIY)1 giờ 55 phút••
7636Thẩm Dương (SHE)Du Lâm (UYN)2 giờ 35 phút••
7664Tam Á (SYX)Hành Dương (HNY)2 giờ 0 phút••
7642Tế Nam (TNA)Tây An (XIY)1 giờ 50 phút••
6585Thiên Tân (TSN)Diên Biên (YNJ)2 giờ 5 phút••
7495Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Cáp Mật (HMI)1 giờ 25 phút••
7655Tây An (XIY)Đại Liên (DLC)2 giờ 20 phút••
7663Tây An (XIY)Hành Dương (HNY)2 giờ 5 phút••
7683Tây An (XIY)Quế Lâm (KWL)2 giờ 15 phút••
7641Tây An (XIY)Tế Nam (TNA)1 giờ 45 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Tianjin Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của Tianjin Airlines

Mã IATAGS
Tuyến đường614
Tuyến bay hàng đầuÔ Lỗ Mộc Tề đến Hòa Điền
Sân bay được khai thác128
Sân bay hàng đầuTây An Xianyang
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.