
GS
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Tianjin Airlines
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Tianjin Airlines
Đánh giá của khách hàng Tianjin Airlines
10,0
2 đánh giá đã được xác minh
8,0Thức ăn
9,0Thư thái
10,0Thư giãn, giải trí
10,0Phi hành đoàn
10,0Lên máy bay
Trạng thái chuyến bay của Tianjin Airlines
Tuyến đường
Số hiệu chuyến bay
YYYY-MM-DD
Bản đồ tuyến bay của hãng Tianjin Airlines - Tianjin Airlines bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng Tianjin Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Tianjin Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.YYYY-MM-DD
Tất cả các tuyến bay của hãng Tianjin Airlines
| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6698 | Quảng Châu (CAN) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7522 | Hàng Châu (HGH) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 5 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6697 | Hô Luân Bối Nhĩ (HLD) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6697 | Thiên Tân (TSN) | Quảng Châu (CAN) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6698 | Thiên Tân (TSN) | Hô Luân Bối Nhĩ (HLD) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7464 | Tumxuk (TWC) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6581 | Trùng Khánh (CKG) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6531 | Hải Khẩu (HAK) | Huệ Châu (HUZ) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6532 | Huệ Châu (HUZ) | Hải Khẩu (HAK) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7501 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Tây Ninh (XNN) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7535 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Y Lê (YIN) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7501 | Tây Ninh (XNN) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7536 | Y Lê (YIN) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 1 giờ 15 phút | • |