Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Tianjin Airlines

GS

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Tianjin Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Tianjin Airlines

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41,299,237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Tianjin Airlines

  • Hãng Tianjin Airlines bay đến đâu?

    Tianjin Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 110 thành phố ở 9 quốc gia khác nhau. Tianjin Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 110 thành phố ở 9 quốc gia khác nhau. Tây An, Hòa Điền và Thiên Tân là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Tianjin Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Tianjin Airlines?

    Tianjin Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thiên Tân.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Tianjin Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Tianjin Airlines.

  • Hãng Tianjin Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Tianjin Airlines được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Incheon đến Thiên Tân, với giá vé 3.520.757 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Tianjin Airlines?

  • Liệu Tianjin Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Tianjin Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Tianjin Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Tianjin Airlines có các chuyến bay tới 121 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Tianjin Airlines

10,0
Tuyệt diệu2 đánh giá đã được xác minh
9,0Thư thái
8,0Thức ăn
10,0Phi hành đoàn
10,0Lên máy bay
10,0Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Tianjin Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Tianjin Airlines - Tianjin Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Tianjin Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Tianjin Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Tianjin Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
6581Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
7414Đại Liên (DLC)Yên Đài (YNT)0 giờ 50 phút
6625Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thông Liêu (TGO)1 giờ 45 phút
6432Ninh Ba (NGB)Yên Đài (YNT)2 giờ 5 phút
6626Thông Liêu (TGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 55 phút
7521Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hàng Châu (HGH)4 giờ 55 phút
6432Yên Đài (YNT)Đại Liên (DLC)1 giờ 5 phút
6431Yên Đài (YNT)Ninh Ba (NGB)1 giờ 45 phút
7804Thái Nguyên (TYN)Thiên Tân (TSN)1 giờ 20 phút
6407Đại Liên (DLC)Uy Hải (WEH)0 giờ 55 phút
6408Uy Hải (WEH)Đại Liên (DLC)0 giờ 55 phút
6407Uy Hải (WEH)Hạ Môn (XMN)3 giờ 10 phút
6408Hạ Môn (XMN)Uy Hải (WEH)2 giờ 50 phút
7964Singapore (SIN)Quý Dương (KWE)4 giờ 5 phút
7591Tửu Tuyền (DNH)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút
7602Hải Khẩu (HAK)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 0 phút
7737Huệ Châu (HUZ)Lô Châu (LZO)2 giờ 15 phút
7692Thai Châu (HYN)Diêm Thành (YNZ)1 giờ 35 phút
7963Quý Dương (KWE)Singapore (SIN)4 giờ 20 phút
7738Lô Châu (LZO)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 10 phút
7792Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)Thông Liêu (TGO)1 giờ 30 phút
7412Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 40 phút
7419Thẩm Dương (SHE)Yên Đài (YNT)1 giờ 30 phút
7791Thông Liêu (TGO)Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)1 giờ 40 phút
6691Thông Liêu (TGO)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút
7792Thông Liêu (TGO)Thiên Tân (TSN)1 giờ 30 phút
7411Thông Liêu (TGO)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 30 phút
6692Tế Nam (TNA)Thông Liêu (TGO)1 giờ 45 phút
7791Thiên Tân (TSN)Thông Liêu (TGO)1 giờ 35 phút
7591Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tửu Tuyền (DNH)1 giờ 40 phút
7431Du Lâm (UYN)Nhạc Dương (YYA)2 giờ 15 phút
7601Tuân Nghĩa (WMT)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 40 phút
7602Tuân Nghĩa (WMT)Tây An (XIY)1 giờ 40 phút
7411Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)1 giờ 45 phút
7412Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Thông Liêu (TGO)1 giờ 15 phút
7601Tây An (XIY)Tuân Nghĩa (WMT)1 giờ 40 phút
7691Tây An (XIY)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 5 phút
7432Hạ Môn (XMN)Nhạc Dương (YYA)1 giờ 55 phút
7420Yên Đài (YNT)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 30 phút
7691Diêm Thành (YNZ)Thai Châu (HYN)1 giờ 35 phút
7692Diêm Thành (YNZ)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút
7432Nhạc Dương (YYA)Du Lâm (UYN)2 giờ 10 phút
7431Nhạc Dương (YYA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút
6511Du Lâm (UYN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 0 phút
6512Thanh Đảo (TAO)Du Lâm (UYN)2 giờ 20 phút
7801Thiên Tân (TSN)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 35 phút
7802Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Thiên Tân (TSN)1 giờ 20 phút
6656Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Hưng An, Nội Mông (HLH)2 giờ 10 phút
7404Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 25 phút
6655Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hưng An, Nội Mông (HLH)1 giờ 5 phút
6655Hưng An, Nội Mông (HLH)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)2 giờ 20 phút
6656Hưng An, Nội Mông (HLH)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)1 giờ 10 phút
6430Thượng Hải (PVG)Uy Hải (WEH)1 giờ 55 phút
7442Thẩm Dương (SHE)Du Lâm (UYN)2 giờ 30 phút
7593Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trương Dịch (YZY)2 giờ 25 phút
7441Du Lâm (UYN)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút
6429Uy Hải (WEH)Thượng Hải (PVG)2 giờ 0 phút
7422Ôn Châu (WNZ)Yên Đài (YNT)2 giờ 10 phút
7403Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 10 phút
7421Yên Đài (YNT)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 20 phút
7593Trương Dịch (YZY)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút
6563Hải Khẩu (HAK)Tuân Nghĩa (ZYI)1 giờ 50 phút
6563Tuân Nghĩa (ZYI)Lan Châu (LHW)2 giờ 10 phút
7615Bao Đầu (BAV)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 25 phút
7615Tây An (XIY)Bao Đầu (BAV)1 giờ 35 phút
7870Tam Á (SYX)Thiên Tân (TSN)3 giờ 55 phút
7869Thiên Tân (TSN)Tam Á (SYX)4 giờ 30 phút
7941Trùng Khánh (CKG)Moscow (Matxcơva) (SVO)9 giờ 0 phút
7942Moscow (Matxcơva) (SVO)Trùng Khánh (CKG)8 giờ 5 phút
6463Trịnh Châu (CGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 55 phút
6463Quý Dương (KWE)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 5 phút
7522Hàng Châu (HGH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 45 phút
7727Trịnh Châu (CGO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 30 phút
7965Trùng Khánh (CKG)London (LHR)12 giờ 0 phút
7727Huệ Châu (HUZ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút
7966London (LHR)Trùng Khánh (CKG)10 giờ 55 phút
7457Thiên Tân (TSN)Đại Liên (DLC)1 giờ 10 phút
7457Du Lâm (UYN)Thiên Tân (TSN)1 giờ 40 phút
7728Trịnh Châu (CGO)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 30 phút
7728Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trịnh Châu (CGO)4 giờ 0 phút
7943Trùng Khánh (CKG)Sydney (SYD)10 giờ 40 phút
7944Sydney (SYD)Trùng Khánh (CKG)11 giờ 25 phút
7631Tây An (XIY)Đường Sơn (TVS)2 giờ 0 phút
7819Thiên Tân (TSN)Vũ Hán (WUH)2 giờ 0 phút
7819Vũ Hán (WUH)Bắc Hải (BHY)2 giờ 10 phút
6582Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 10 phút
7632Đường Sơn (TVS)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút
7820Bắc Hải (BHY)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
7916Xích Phong (CIF)Thiên Tân (TSN)1 giờ 10 phút
7916Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Xích Phong (CIF)2 giờ 0 phút
7820Vũ Hán (WUH)Thiên Tân (TSN)1 giờ 50 phút
7720Kiềm Tây Nam (ACX)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 30 phút
6494Kiềm Tây Nam (ACX)Quý Dương (KWE)0 giờ 55 phút
6654Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 20 phút
7719Huệ Châu (HUZ)Kiềm Tây Nam (ACX)2 giờ 20 phút
7720Quý Dương (KWE)Kiềm Tây Nam (ACX)1 giờ 0 phút
6555Hải Khẩu (HAK)Hành Dương (HNY)1 giờ 40 phút
6556Hàng Châu (HGH)Hành Dương (HNY)2 giờ 0 phút
6556Hành Dương (HNY)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 0 phút
6555Hành Dương (HNY)Hàng Châu (HGH)1 giờ 45 phút
7676Cám Châu (KOW)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút
7676Châu Hải (ZUH)Cám Châu (KOW)1 giờ 5 phút
6497Quý Dương (KWE)Thiên Tân (TSN)2 giờ 50 phút
6498Thiên Tân (TSN)Quý Dương (KWE)3 giờ 30 phút
7775Tuân Nghĩa (WMT)Châu Hải (ZUH)1 giờ 45 phút
6496Ôn Châu (WNZ)Dương Châu (YTY)1 giờ 30 phút
6496Dương Châu (YTY)Du Lâm (UYN)2 giờ 35 phút
7776Châu Hải (ZUH)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 0 phút
7616Bao Đầu (BAV)Tây An (XIY)1 giờ 30 phút
7616Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Bao Đầu (BAV)2 giờ 30 phút
7865Thiên Tân (TSN)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 50 phút
7572Tháp Thành (TCG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 15 phút
7571Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tháp Thành (TCG)1 giờ 20 phút
7641Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 10 phút
7642Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tây An (XIY)1 giờ 50 phút
7642Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 40 phút
7641Tây An (XIY)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 45 phút
7468Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 35 phút
7866Hải Khẩu (HAK)Thiên Tân (TSN)3 giờ 40 phút
7886Tam Á (SYX)Nghi Xương (YIH)2 giờ 25 phút
7885Thiên Tân (TSN)Nghi Xương (YIH)2 giờ 10 phút
7467Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 50 phút
7885Nghi Xương (YIH)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút
7886Nghi Xương (YIH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút
7939Trịnh Châu (CGO)Sydney (SYD)11 giờ 5 phút
6419Đại Liên (DLC)Nam Thông (NTG)1 giờ 50 phút
6577Hải Khẩu (HAK)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 20 phút
6420Nam Thông (NTG)Đại Liên (DLC)1 giờ 50 phút
6419Nam Thông (NTG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút
6578Thanh Đảo (TAO)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 20 phút
7939Thiên Tân (TSN)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút
6578Ôn Châu (WNZ)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 55 phút
6577Ôn Châu (WNZ)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 5 phút
6420Vũ Hán (WUH)Nam Thông (NTG)1 giờ 20 phút
7833Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Ô Hải (WUA)1 giờ 15 phút
7833Thiên Tân (TSN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 25 phút
7530Hải Khẩu (HAK)Quý Dương (KWE)2 giờ 0 phút
7834Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thiên Tân (TSN)1 giờ 45 phút
7530Quý Dương (KWE)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 15 phút
7834Ô Hải (WUA)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 10 phút
7537Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Y Lê (YIN)1 giờ 25 phút
6529Hải Khẩu (HAK)Lan Châu (LHW)3 giờ 15 phút
6414Đại Liên (DLC)Thiên Tân (TSN)1 giờ 15 phút
7803Thiên Tân (TSN)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 15 phút
7604Hải Khẩu (HAK)Nhạc Dương (YYA)2 giờ 15 phút
7603Tây An (XIY)Nhạc Dương (YYA)1 giờ 55 phút
7603Nhạc Dương (YYA)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 5 phút
7604Nhạc Dương (YYA)Tây An (XIY)1 giờ 45 phút
7550Hòa Điền (HTN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 55 phút
7549Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hòa Điền (HTN)2 giờ 20 phút
6537Hải Khẩu (HAK)Tế Nam (TNA)3 giờ 5 phút
7694Ba Âm Quách Lăng (KRL)Tây An (XIY)3 giờ 20 phút
7884Thượng Hải (SHA)Thiên Tân (TSN)2 giờ 15 phút
7883Thiên Tân (TSN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 5 phút
7458Thiên Tân (TSN)Du Lâm (UYN)1 giờ 40 phút
7646Thiên Tân (TSN)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút
6495Du Lâm (UYN)Dương Châu (YTY)2 giờ 25 phút
7693Tây An (XIY)Ba Âm Quách Lăng (KRL)3 giờ 55 phút
6495Dương Châu (YTY)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 30 phút
7471Ba Âm Quách Lăng (KRL)Ba Âm Quách Lăng (RQA)0 giờ 55 phút
7472Ba Âm Quách Lăng (KRL)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)0 giờ 55 phút
7472Ba Âm Quách Lăng (RQA)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 0 phút
7471Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 20 phút
7491Ô Lỗ Mộc Tề (URC)South Trout Lake (ZFL)1 giờ 40 phút
7492South Trout Lake (ZFL)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 10 phút
7688Hải Khẩu (HAK)Long Point (YLX)0 giờ 55 phút
7808Tây Song Bản Nạp (JHG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 45 phút
7688Long Point (YLX)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút
7696Phúc Châu (FOC)Hành Dương (HNY)2 giờ 5 phút
7695Hành Dương (HNY)Phúc Châu (FOC)1 giờ 50 phút
7696Hành Dương (HNY)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút
7807Thiên Tân (TSN)Tây Song Bản Nạp (JHG)4 giờ 30 phút
7695Tây An (XIY)Hành Dương (HNY)2 giờ 0 phút
7666Trùng Khánh (CKG)Tây An (XIY)1 giờ 35 phút
7666Tây An (XIY)Du Lâm (UYN)1 giờ 10 phút
6464Trịnh Châu (CGO)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút
6464Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 40 phút
7562Khách Thập (KHG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 55 phút
7752Đại Liên (DLC)Liên Vân Cảng (LYG)1 giờ 30 phút
7751Huệ Châu (HUZ)Liên Vân Cảng (LYG)2 giờ 5 phút
6490Trì Châu (JUH)Quý Dương (KWE)2 giờ 35 phút
6489Trì Châu (JUH)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 35 phút
6489Quý Dương (KWE)Trì Châu (JUH)2 giờ 15 phút
6473Quý Dương (KWE)Nghi Xương (YIH)1 giờ 30 phút
7751Liên Vân Cảng (LYG)Đại Liên (DLC)1 giờ 0 phút
7752Liên Vân Cảng (LYG)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 30 phút
6490Thanh Đảo (TAO)Trì Châu (JUH)1 giờ 40 phút
7405Thông Liêu (TGO)Ô Lan Sát (UCB)1 giờ 50 phút
7406Ô Lan Sát (UCB)Thông Liêu (TGO)1 giờ 35 phút
7405Ô Lan Sát (UCB)Vũ Hán (WUH)2 giờ 10 phút
7406Vũ Hán (WUH)Ô Lan Sát (UCB)2 giờ 20 phút
6474Nghi Xương (YIH)Quý Dương (KWE)1 giờ 45 phút
6473Nghi Xương (YIH)Dương Châu (YTY)1 giờ 35 phút
6474Dương Châu (YTY)Nghi Xương (YIH)2 giờ 0 phút
7896Quảng Châu (CAN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 5 phút
6522Thường Đức (CGD)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 15 phút
7702Thường Đức (CGD)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 50 phút
7915Xích Phong (CIF)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)1 giờ 45 phút
6521Hải Khẩu (HAK)Thường Đức (CGD)2 giờ 10 phút
6559Hải Khẩu (HAK)Yết Dương (SWA)1 giờ 30 phút
6557Hải Khẩu (HAK)Dương Châu (YTY)2 giờ 55 phút
7701Huệ Châu (HUZ)Thường Đức (CGD)1 giờ 45 phút
6564Lan Châu (LHW)Tuân Nghĩa (ZYI)2 giờ 0 phút
6559Yết Dương (SWA)Thiên Tân (TSN)2 giờ 50 phút
7895Thiên Tân (TSN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 30 phút
7915Thiên Tân (TSN)Xích Phong (CIF)1 giờ 20 phút
6558Dương Châu (YTY)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 0 phút
6564Tuân Nghĩa (ZYI)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 40 phút
7906Trùng Khánh (CKG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút
6530Lan Châu (LHW)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 50 phút
7634An Khánh (AQG)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút
7633An Khánh (AQG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 35 phút
7812Thiên Tân (TSN)1 giờ 40 phút
7811Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
6652Đại Liên (DLC)Vũ Hán (WUH)2 giờ 30 phút
6651Hải Khẩu (HAK)Vũ Hán (WUH)2 giờ 10 phút
7811Thiên Tân (TSN)1 giờ 50 phút
7665Du Lâm (UYN)Tây An (XIY)1 giờ 10 phút
6651Vũ Hán (WUH)Đại Liên (DLC)2 giờ 10 phút
6652Vũ Hán (WUH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 25 phút
7633Tây An (XIY)An Khánh (AQG)1 giờ 50 phút
7665Tây An (XIY)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút
7634Hạ Môn (XMN)An Khánh (AQG)1 giờ 35 phút
7812Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
7462Hạ Môn (XMN)Nghi Xương (YIH)2 giờ 20 phút
7462Nghi Xương (YIH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 35 phút
7645Tây An (XIY)Thiên Tân (TSN)1 giờ 50 phút
7538Y Lê (YIN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 20 phút
6588Trường Sa (CSX)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 30 phút
6551Hải Khẩu (HAK)Hạ Môn (XMN)2 giờ 10 phút
6560Yết Dương (SWA)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 40 phút
6560Thiên Tân (TSN)Yết Dương (SWA)2 giờ 55 phút
6552Hạ Môn (XMN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 45 phút
7659Hành Dương (HNY)Tam Á (SYX)2 giờ 5 phút
7879Khánh Dương (IQN)Lan Châu (LHW)0 giờ 55 phút
7880Khánh Dương (IQN)Thiên Tân (TSN)1 giờ 40 phút
7880Lan Châu (LHW)Khánh Dương (IQN)1 giờ 10 phút
7879Thiên Tân (TSN)Khánh Dương (IQN)2 giờ 5 phút
6587Trùng Khánh (CKG)Trường Sa (CSX)1 giờ 20 phút
7608Trường Sa (CSX)Tây An (XIY)2 giờ 10 phút
6653Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 30 phút
7828Hành Dương (HNY)Thiên Tân (TSN)2 giờ 45 phút
7416Nam Kinh (NKG)Yên Đài (YNT)1 giờ 40 phút
7528Y Lê (NLT)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 5 phút
7546Tam Á (SYX)Tuân Nghĩa (ZYI)2 giờ 5 phút
7793Thông Liêu (TGO)Ô Hải (WUA)2 giờ 35 phút
6538Tế Nam (TNA)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 25 phút
7827Thiên Tân (TSN)Hành Dương (HNY)2 giờ 40 phút
7527Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Y Lê (NLT)1 giờ 10 phút
7531Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tương Dương (XFN)3 giờ 55 phút
7461Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Nghi Xương (YIH)4 giờ 10 phút
7531Tương Dương (XFN)Tam Á (SYX)2 giờ 30 phút
7607Tây An (XIY)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút
7687Tây An (XIY)Long Point (YLX)2 giờ 50 phút
7461Nghi Xương (YIH)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
7687Long Point (YLX)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 0 phút
7546Tuân Nghĩa (ZYI)Tây An (XIY)1 giờ 45 phút
7506Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 10 phút
7680Trì Châu (JUH)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút
7679Trì Châu (JUH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 35 phút
7675Cám Châu (KOW)Châu Hải (ZUH)1 giờ 15 phút
7679Tây An (XIY)Trì Châu (JUH)1 giờ 45 phút
7675Tây An (XIY)Cám Châu (KOW)2 giờ 50 phút
7680Hạ Môn (XMN)Trì Châu (JUH)1 giờ 40 phút
6575Hải Khẩu (HAK)Hoài Hóa (HJJ)1 giờ 40 phút
6576Hoài Hóa (HJJ)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 35 phút
6575Hoài Hóa (HJJ)Tây An (XIY)1 giờ 30 phút
7561Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Khách Thập (KHG)2 giờ 10 phút
7794Ô Hải (WUA)Thông Liêu (TGO)2 giờ 15 phút
6576Tây An (XIY)Hoài Hóa (HJJ)1 giờ 50 phút
7476A Khắc Tô (AKU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 30 phút
6688Xích Phong (CIF)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 30 phút
6417Đại Liên (DLC)Đường Sơn (TVS)1 giờ 0 phút
6687Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Xích Phong (CIF)1 giờ 25 phút
6623Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hưng An, Nội Mông (HLH)1 giờ 55 phút
7407Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)0 giờ 55 phút
6624Hưng An, Nội Mông (HLH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 55 phút
7994Incheon (ICN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 0 phút
6418Ngân Xuyên (INC)Đường Sơn (TVS)2 giờ 5 phút
7408Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)0 giờ 50 phút
7993Thiên Tân (TSN)Incheon (ICN)1 giờ 50 phút
6418Đường Sơn (TVS)Đại Liên (DLC)1 giờ 5 phút
6417Đường Sơn (TVS)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 25 phút
7852Hàng Châu (HGH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút
7851Thiên Tân (TSN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút
7592Trùng Khánh (CKG)Tửu Tuyền (DNH)3 giờ 5 phút
7592Tửu Tuyền (DNH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 55 phút
7716Tương Tây (DXJ)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 45 phút
7715Tương Tây (DXJ)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút
6531Hải Khẩu (HAK)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 20 phút
6527Hải Khẩu (HAK)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 30 phút
6525Hải Khẩu (HAK)Trạm Giang (ZHA)0 giờ 45 phút
7715Huệ Châu (HUZ)Tương Tây (DXJ)2 giờ 0 phút
6527Trạch Gia Trang (SJW)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 15 phút
7660Tam Á (SYX)Hành Dương (HNY)1 giờ 55 phút
7716Thành Đô (TFU)Tương Tây (DXJ)1 giờ 35 phút
7573Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thập Yển (WDS)3 giờ 45 phút
7573Thập Yển (WDS)Tam Á (SYX)2 giờ 40 phút
6472Từ Châu (XUZ)Nghi Xương (YIH)1 giờ 50 phút
6471Nghi Xương (YIH)Từ Châu (XUZ)1 giờ 40 phút
7415Yên Đài (YNT)Nam Kinh (NKG)1 giờ 35 phút
6526Trạm Giang (ZHA)Hải Khẩu (HAK)0 giờ 45 phút
7920Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút
7882Thượng Hải (PVG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 15 phút
7919Thiên Tân (TSN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 0 phút
7881Thiên Tân (TSN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 15 phút
7863Trường Sa (CSX)Tuân Nghĩa (WMT)1 giờ 45 phút
7532Tam Á (SYX)Tương Dương (XFN)2 giờ 40 phút
7863Thiên Tân (TSN)Trường Sa (CSX)2 giờ 35 phút
7505Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 10 phút
7795Ô Hải (WUA)Tây An (XIY)1 giờ 25 phút
7532Tương Dương (XFN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 15 phút
7796Tây An (XIY)Ô Hải (WUA)1 giờ 30 phút
7545Tây An (XIY)Tuân Nghĩa (ZYI)1 giờ 35 phút
7545Tuân Nghĩa (ZYI)Tam Á (SYX)1 giờ 45 phút
7717Huệ Châu (HUZ)Nghi Xương (YIH)1 giờ 55 phút
7718Ngân Xuyên (INC)Nghi Xương (YIH)2 giờ 5 phút
7672Quý Dương (KWE)Tây An (XIY)1 giờ 50 phút
7876Nam Dương (NNY)Thiên Tân (TSN)1 giờ 45 phút
7875Nam Dương (NNY)Châu Hải (ZUH)2 giờ 20 phút
7574Tam Á (SYX)Thập Yển (WDS)2 giờ 40 phút
7875Thiên Tân (TSN)Nam Dương (NNY)2 giờ 5 phút
7739Thiên Tân (TSN)Thập Yển (WDS)2 giờ 5 phút
7739Thập Yển (WDS)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 15 phút
7574Thập Yển (WDS)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 5 phút
7671Tây An (XIY)Quý Dương (KWE)2 giờ 10 phút
7678Hạ Môn (XMN)Tuân Nghĩa (ZYI)2 giờ 35 phút
7718Nghi Xương (YIH)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 45 phút
7717Nghi Xương (YIH)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 10 phút
7876Châu Hải (ZUH)Nam Dương (NNY)2 giờ 10 phút
7677Tuân Nghĩa (ZYI)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút
7864Trường Sa (CSX)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút
7864Tuân Nghĩa (WMT)Trường Sa (CSX)1 giờ 25 phút
6592A Lặc Thái (AAT)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 35 phút
6510An Khang (AKA)Du Lâm (UYN)1 giờ 25 phút
7682Thường Đức (CGD)Tây An (XIY)1 giờ 30 phút
6524Trịnh Châu (CGO)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 45 phút
7438Trịnh Châu (CGO)Tuân Nghĩa (ZYI)2 giờ 15 phút
7435Trùng Khánh (CKG)Hành Dương (HNY)1 giờ 30 phút
6591Trùng Khánh (CKG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 55 phút
6510Trường Sa (CSX)An Khang (AKA)1 giờ 55 phút
6423Đại Liên (DLC)Diên An (ENY)2 giờ 35 phút
7656Đại Liên (DLC)Tây An (XIY)2 giờ 50 phút
6424Diên An (ENY)Đại Liên (DLC)2 giờ 0 phút
6423Diên An (ENY)Lan Châu (LHW)1 giờ 25 phút
6523Hải Khẩu (HAK)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 40 phút
7892Hải Khẩu (HAK)Lữ Lương (LLV)3 giờ 5 phút
7495Cáp Mật (HMI)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút
7435Hành Dương (HNY)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 40 phút
6508Ngân Xuyên (INC)Du Lâm (UYN)1 giờ 0 phút
6468Tuyền Châu (JJN)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút
7516A Khắc Tô (KCA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 0 phút
7856Côn Minh (KMG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 15 phút
7858Côn Minh (KMG)Tây An (XIY)2 giờ 10 phút
6467Quý Dương (KWE)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 5 phút
6424Lan Châu (LHW)Diên An (ENY)1 giờ 30 phút
7891Lữ Lương (LLV)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 10 phút
7892Lữ Lương (LLV)Thiên Tân (TSN)1 giờ 25 phút
7664Thượng Nhiêu (SQD)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút
7905Thiên Tân (TSN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút
7891Thiên Tân (TSN)Lữ Lương (LLV)1 giờ 25 phút
6591Ô Lỗ Mộc Tề (URC)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 30 phút
6592Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 10 phút
7495Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Cáp Mật (HMI)1 giờ 25 phút
7515Ô Lỗ Mộc Tề (URC)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 25 phút
6507Du Lâm (UYN)Ngân Xuyên (INC)1 giờ 0 phút
7685Thập Yển (WDS)Yết Dương (SWA)2 giờ 30 phút
7655Tây An (XIY)Đại Liên (DLC)2 giờ 10 phút
7663Tây An (XIY)Thượng Nhiêu (SQD)2 giờ 15 phút
7685Tây An (XIY)Thập Yển (WDS)1 giờ 5 phút
7437Tuân Nghĩa (ZYI)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 0 phút
6528Trường Xuân (CGQ)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 10 phút
6528Trạch Gia Trang (SJW)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 30 phút
7770Trịnh Châu (CGO)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 20 phút
7611Xích Phong (CIF)Hưng An, Nội Mông (HLH)1 giờ 25 phút
6661Xích Phong (CIF)Vũ Hán (WUH)2 giờ 35 phút
7612Xích Phong (CIF)Tây An (XIY)2 giờ 50 phút
6597Trùng Khánh (CKG)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 20 phút
7486A Lặc Thái (FYN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)0 giờ 50 phút
6598Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút
7612Hưng An, Nội Mông (HLH)Xích Phong (CIF)1 giờ 30 phút
7529Quý Dương (KWE)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 20 phút
7855Thiên Tân (TSN)Côn Minh (KMG)3 giờ 50 phút
7485Ô Lỗ Mộc Tề (URC)A Lặc Thái (FYN)1 giờ 10 phút
7529Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Quý Dương (KWE)4 giờ 15 phút
7769Tuân Nghĩa (WMT)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 5 phút
6662Vũ Hán (WUH)Xích Phong (CIF)2 giờ 30 phút
7611Tây An (XIY)Xích Phong (CIF)2 giờ 20 phút
6610Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 40 phút
7436Hành Dương (HNY)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút
7436Tuyền Châu (JJN)Hành Dương (HNY)1 giờ 55 phút
7475Ô Lỗ Mộc Tề (URC)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 25 phút
6609Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)1 giờ 35 phút
7658Long Island (LIJ)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút
7871Thượng Nhiêu (SQD)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút
7872Thượng Nhiêu (SQD)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút
7872Tam Á (SYX)Thượng Nhiêu (SQD)2 giờ 25 phút
7871Thiên Tân (TSN)Thượng Nhiêu (SQD)2 giờ 15 phút
7657Tây An (XIY)Long Island (LIJ)2 giờ 15 phút
7638Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút
6458Hành Dương (HNY)Quý Dương (KWE)1 giờ 20 phút
6457Hành Dương (HNY)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút
6457Quý Dương (KWE)Hành Dương (HNY)1 giờ 20 phút
6514Quý Dương (KWE)Du Lâm (UYN)2 giờ 15 phút
6513Quý Dương (KWE)Trạm Giang (ZHA)1 giờ 35 phút
6458Nam Kinh (NKG)Hành Dương (HNY)2 giờ 0 phút
7888Thành Đô (TFU)Thiên Tân (TSN)2 giờ 35 phút
7887Thiên Tân (TSN)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút
7523Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây An (XIY)3 giờ 40 phút
6513Du Lâm (UYN)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút
7637Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút
7649Tây An (XIY)Cáp Mật (HMI)3 giờ 5 phút
7524Tây An (XIY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 40 phút
7523Tây An (XIY)Yên Đài (YNT)2 giờ 0 phút
7524Yên Đài (YNT)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút
6514Trạm Giang (ZHA)Quý Dương (KWE)1 giờ 25 phút
6509An Khang (AKA)Trường Sa (CSX)1 giờ 35 phút
7703Huệ Châu (HUZ)Lục Bàn Thủy (LPF)2 giờ 10 phút
7740Huệ Châu (HUZ)Thập Yển (WDS)2 giờ 20 phút
7705Huệ Châu (HUZ)Trùng Khánh (WXN)2 giờ 15 phút
7711Huệ Châu (HUZ)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 20 phút
7668Thai Châu (HYN)Tây An (XIY)2 giờ 55 phút
7704Lục Bàn Thủy (LPF)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 0 phút
7744Nam Kinh (NKG)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 35 phút
7712Trạch Gia Trang (SJW)Diêm Thành (YNZ)1 giờ 45 phút
7686Yết Dương (SWA)Thập Yển (WDS)2 giờ 30 phút
7836Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thiên Tân (TSN)3 giờ 45 phút
6509Du Lâm (UYN)An Khang (AKA)1 giờ 35 phút
7740Thập Yển (WDS)Thiên Tân (TSN)2 giờ 15 phút
7686Thập Yển (WDS)Tây An (XIY)1 giờ 10 phút
7743Tuân Nghĩa (WMT)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút
7706Trùng Khánh (WXN)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 50 phút
7667Tây An (XIY)Thai Châu (HYN)2 giờ 45 phút
7712Diêm Thành (YNZ)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 25 phút
7711Diêm Thành (YNZ)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 40 phút
Hiển thị thêm đường bay

Tianjin Airlines thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Tianjin Airlines

Thông tin của Tianjin Airlines

Mã IATAGS
Tuyến đường534
Tuyến bay hàng đầuThiên Tân đến Tây An
Sân bay được khai thác121
Sân bay hàng đầuThiên Tân Tianjin
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.