Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Tianjin Airlines

GS

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Tianjin Airlines

1 người lớn
Ngày bắt đầu
Ngày kết thúc

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Tianjin Airlines

Đây là lý do du khách chọn KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Tianjin Airlines

  • Hãng Tianjin Airlines bay đến đâu?

    Tianjin Airlines cung ứng những chuyến bay trực tiếp đến 92 thành phố ở 7 quốc gia khác nhau. Ô Lỗ Mộc Tề, Thiên Tân và Tây An là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Tianjin Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Tianjin Airlines?

    Tianjin Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thiên Tân.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Tianjin Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Tianjin Airlines.

  • Hãng Tianjin Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Tianjin Airlines được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Incheon đến Thiên Tân, với giá vé 3.462.322 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Tianjin Airlines?

  • Liệu Tianjin Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Tianjin Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Tianjin Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Tianjin Airlines có các chuyến bay tới 104 điểm đến.

Hiện thêm Câu hỏi thường gặp

Đánh giá của khách hàng Tianjin Airlines

8,6
Rất tốtDựa trên 5 các đánh giá được xác minh của khách
9,2Phi hành đoàn
8,8Lên máy bay
8,5Thư giãn, giải trí
7,6Thư thái
8,0Thức ăn

Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Tianjin Airlines

Th. 6 5/24

Bản đồ tuyến bay của hãng Tianjin Airlines - Tianjin Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Tianjin Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Tianjin Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
Th. 6 5/24

Tất cả các tuyến bay của hãng Tianjin Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
7502Trường Sa (CSX)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 50 phút
6411Đại Liên (DLC)Yên Đài (YNT)0 giờ 50 phút
7501Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trường Sa (CSX)4 giờ 25 phút
6412Yên Đài (YNT)Đại Liên (DLC)0 giờ 50 phút
7520Hàng Châu (HGH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 15 phút
7519Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hàng Châu (HGH)5 giờ 0 phút
7908Quý Dương (KWE)Thiên Tân (TSN)3 giờ 0 phút
7710Lệ Giang (LJG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 20 phút
7907Thiên Tân (TSN)Quý Dương (KWE)3 giờ 0 phút
7709Thiên Tân (TSN)Lệ Giang (LJG)3 giờ 30 phút
6565Hải Khẩu (HAK)Vũ Hán (WUH)2 giờ 15 phút
6566Vũ Hán (WUH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 15 phút
7529Quý Dương (KWE)Tam Á (SYX)1 giờ 50 phút
7529Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Quý Dương (KWE)4 giờ 15 phút
7813Thiên Tân (TSN)Du Lâm (UYN)1 giờ 40 phút
7814Du Lâm (UYN)Thiên Tân (TSN)1 giờ 40 phút
7877Thiên Tân (TSN)Lan Châu (LHW)2 giờ 25 phút
7649Tây An (XIY)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút
7530Quý Dương (KWE)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 15 phút
7530Tam Á (SYX)Quý Dương (KWE)2 giờ 0 phút
7549Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hòa Điền (HTN)2 giờ 0 phút
7915Xích Phong (CIF)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)1 giờ 55 phút
7916Xích Phong (CIF)Thiên Tân (TSN)1 giờ 40 phút
7410Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hô Luân Bối Nhĩ (NZL)2 giờ 10 phút
7916Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Xích Phong (CIF)1 giờ 55 phút
7528Y Lê (NLT)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 10 phút
7410Hô Luân Bối Nhĩ (NZL)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)0 giờ 50 phút
7572Tháp Thành (TCG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 15 phút
7915Thiên Tân (TSN)Xích Phong (CIF)1 giờ 30 phút
7527Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Y Lê (NLT)1 giờ 10 phút
7571Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tháp Thành (TCG)1 giờ 20 phút
7565Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Khách Thập (KHG)2 giờ 20 phút
7412Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hưng An, Nội Mông (HLH)1 giờ 55 phút
7411Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hưng An, Nội Mông (HLH)1 giờ 10 phút
7411Hưng An, Nội Mông (HLH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 5 phút
7412Hưng An, Nội Mông (HLH)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)1 giờ 10 phút
7516A Khắc Tô (AKU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 30 phút
6429Đại Liên (DLC)Uy Hải (WEH)0 giờ 55 phút
6625Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thông Liêu (TGO)1 giờ 50 phút
7409Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hô Luân Bối Nhĩ (NZL)0 giờ 50 phút
7675Cám Châu (KOW)Châu Hải (ZUH)1 giờ 15 phút
7409Hô Luân Bối Nhĩ (NZL)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 15 phút
6430Thượng Hải (PVG)Uy Hải (WEH)2 giờ 5 phút
7515Ô Lỗ Mộc Tề (URC)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 30 phút
6430Uy Hải (WEH)Đại Liên (DLC)0 giờ 55 phút
6429Uy Hải (WEH)Thượng Hải (PVG)1 giờ 55 phút
7675Tây An (XIY)Cám Châu (KOW)2 giờ 30 phút
6626Thông Liêu (TGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 50 phút
6463Quý Dương (KWE)Tây An (XIY)1 giờ 45 phút
6464Tây An (XIY)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút
7650Thiên Tân (TSN)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút
7477Ô Lỗ Mộc Tề (URC)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 30 phút
6630Trịnh Châu (CGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 30 phút
6629Trịnh Châu (CGO)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 5 phút
7818Phụ Dương (FUG)Thiên Tân (TSN)1 giờ 50 phút
7817Phụ Dương (FUG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
6531Hải Khẩu (HAK)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 15 phút
6629Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 40 phút
6532Huệ Châu (HUZ)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 15 phút
7817Thiên Tân (TSN)Phụ Dương (FUG)1 giờ 50 phút
6630Ôn Châu (WNZ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút
7818Hạ Môn (XMN)Phụ Dương (FUG)2 giờ 0 phút
7438Trịnh Châu (CGO)Tuân Nghĩa (ZYI)2 giờ 10 phút
7437Hải Khẩu (HAK)Tuân Nghĩa (ZYI)1 giờ 55 phút
6696Thanh Đảo (TAO)Vũ Hán (WUH)2 giờ 0 phút
6695Vũ Hán (WUH)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 55 phút
7437Tuân Nghĩa (ZYI)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 0 phút
7438Tuân Nghĩa (ZYI)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 40 phút
7535Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Y Lê (YIN)1 giờ 30 phút
7470Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 20 phút
7909Thiên Tân (TSN)Tây Song Bản Nạp (JHG)4 giờ 0 phút
7469Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 50 phút
7682Thường Đức (CGD)Tây An (XIY)1 giờ 30 phút
6657Xích Phong (CIF)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)1 giờ 50 phút
6405Xích Phong (CIF)Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)2 giờ 0 phút
6658Xích Phong (CIF)Thông Liêu (TGO)1 giờ 0 phút
6405Đại Liên (DLC)Xích Phong (CIF)1 giờ 25 phút
6658Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Xích Phong (CIF)1 giờ 45 phút
7486A Lặc Thái (FYN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 10 phút
6535Hải Khẩu (HAK)Long Point (YLX)1 giờ 5 phút
7646Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)3 giờ 10 phút
7415Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 40 phút
7406Thông Liêu (HUO)Thông Liêu (TGO)1 giờ 5 phút
7405Thông Liêu (HUO)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 0 phút
7910Tây Song Bản Nạp (JHG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 45 phút
7646Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)Tây An (XIY)2 giờ 10 phút
6512Thanh Đảo (TAO)Du Lâm (UYN)2 giờ 20 phút
6657Thông Liêu (TGO)Xích Phong (CIF)1 giờ 10 phút
7405Thông Liêu (TGO)Thông Liêu (HUO)1 giờ 10 phút
6466Tế Nam (TNA)Quý Dương (KWE)2 giờ 55 phút
7485Ô Lỗ Mộc Tề (URC)A Lặc Thái (FYN)1 giờ 20 phút
7695Tuân Nghĩa (WMT)Kiềm Nam (LLB)1 giờ 10 phút
7406Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Thông Liêu (HUO)1 giờ 5 phút
7415Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Ô Hải (WUA)2 giờ 0 phút
7681Tây An (XIY)Thường Đức (CGD)1 giờ 40 phút
7695Tây An (XIY)Tuân Nghĩa (WMT)1 giờ 50 phút
7687Tây An (XIY)Long Point (YLX)2 giờ 50 phút
6408Hạ Môn (XMN)Yên Đài (YNT)2 giờ 45 phút
6536Long Point (YLX)Hải Khẩu (HAK)0 giờ 55 phút
7688Long Point (YLX)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút
6407Yên Đài (YNT)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút
7562Khách Thập (KHG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 15 phút
6688Xích Phong (CIF)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 40 phút
6561Hải Khẩu (HAK)Nam Ninh (NNG)1 giờ 15 phút
6562Nam Ninh (NNG)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 5 phút
6490An Khánh (AQG)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút
6489An Khánh (AQG)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 25 phút
6633Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 55 phút
6489Quý Dương (KWE)An Khánh (AQG)2 giờ 30 phút
6493Quý Dương (KWE)Trạm Giang (ZHA)1 giờ 35 phút
6490Thanh Đảo (TAO)An Khánh (AQG)1 giờ 40 phút
6634Thanh Đảo (TAO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 5 phút
6633Thanh Đảo (TAO)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 5 phút
6634Ôn Châu (WNZ)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 50 phút
6494Trạm Giang (ZHA)Quý Dương (KWE)1 giờ 30 phút
7866Hải Khẩu (HAK)Thiên Tân (TSN)3 giờ 35 phút
7797Thiên Tân (TSN)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 45 phút
7798Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Thiên Tân (TSN)1 giờ 30 phút
7663Hành Dương (HNY)Tam Á (SYX)2 giờ 5 phút
7664Hành Dương (HNY)Tây An (XIY)1 giờ 55 phút
7664Tam Á (SYX)Hành Dương (HNY)1 giờ 55 phút
7663Tây An (XIY)Hành Dương (HNY)1 giờ 55 phút
6595Trùng Khánh (CKG)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút
6596Hải Khẩu (HAK)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút
7408Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Thông Liêu (TGO)2 giờ 0 phút
7407Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Thông Liêu (TGO)1 giờ 20 phút
7407Thông Liêu (TGO)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)2 giờ 10 phút
7408Thông Liêu (TGO)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)1 giờ 30 phút
6655Vũ Hán (WUH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
6656Hạ Môn (XMN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 35 phút
6601Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Vũ Hán (WUH)2 giờ 10 phút
7631An Thuận (AVA)Kiềm Nam (LLB)0 giờ 50 phút
7632An Thuận (AVA)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút
7403Xích Phong (CIF)Ô Hải (WUA)2 giờ 10 phút
6432Phúc Châu (FOC)Yên Đài (YNT)2 giờ 40 phút
6541Hải Khẩu (HAK)Yết Dương (SWA)1 giờ 35 phút
6539Hải Khẩu (HAK)Tế Nam (TNA)3 giờ 25 phút
7602Hải Khẩu (HAK)Tuân Nghĩa (WMT)1 giờ 55 phút
6551Hải Khẩu (HAK)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
6678Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 15 phút
6649Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)0 giờ 55 phút
6650Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)0 giờ 55 phút
7640Lệ Giang (LJG)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút
7632Kiềm Nam (LLB)An Thuận (AVA)1 giờ 0 phút
6542Yết Dương (SWA)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 45 phút
6691Thông Liêu (TGO)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút
6677Thông Liêu (TGO)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 30 phút
6540Tế Nam (TNA)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút
6692Tế Nam (TNA)Thông Liêu (TGO)1 giờ 50 phút
7525Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây An (XIY)3 giờ 20 phút
7449Du Lâm (UYN)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 20 phút
7601Tuân Nghĩa (WMT)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 50 phút
7602Tuân Nghĩa (WMT)Tây An (XIY)1 giờ 35 phút
6602Vũ Hán (WUH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 10 phút
6677Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 25 phút
6678Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Thông Liêu (TGO)1 giờ 20 phút
7631Tây An (XIY)An Thuận (AVA)2 giờ 10 phút
7639Tây An (XIY)Lệ Giang (LJG)2 giờ 20 phút
7526Tây An (XIY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 25 phút
7525Tây An (XIY)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 25 phút
6552Hạ Môn (XMN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút
6431Yên Đài (YNT)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút
7526Diêm Thành (YNZ)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút
7445Hải Khẩu (HAK)Nam Dương (NNY)2 giờ 30 phút
7446Nam Dương (NNY)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 25 phút
7531Ngân Xuyên (INC)Nam Thông (NTG)2 giờ 50 phút
7531Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 5 phút
6468Tuyền Châu (JJN)Quý Dương (KWE)2 giờ 5 phút
6467Quý Dương (KWE)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 10 phút
7532Ngân Xuyên (INC)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 5 phút
7532Nam Thông (NTG)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 50 phút
7592Vũ Hán (WUH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 20 phút
7878Lan Châu (LHW)Thiên Tân (TSN)2 giờ 35 phút
7940Trịnh Châu (CGO)Thiên Tân (TSN)1 giờ 40 phút
7940Sydney (SYD)Trịnh Châu (CGO)11 giờ 0 phút
7939Trịnh Châu (CGO)Sydney (SYD)10 giờ 40 phút
7939Thiên Tân (TSN)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 45 phút
7889Thiên Tân (TSN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút
7890Hạ Môn (XMN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 50 phút
7478A Khắc Tô (KCA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 15 phút
6470Trịnh Châu (CGO)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút
6469Quý Dương (KWE)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút
6597Trùng Khánh (CKG)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 30 phút
7586Trùng Khánh (CKG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 0 phút
6598Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút
6451Quý Dương (KWE)Yết Dương (SWA)1 giờ 55 phút
6465Quý Dương (KWE)Tế Nam (TNA)2 giờ 50 phút
7696Kiềm Nam (LLB)Tuân Nghĩa (WMT)1 giờ 0 phút
6452Yết Dương (SWA)Quý Dương (KWE)2 giờ 0 phút
7585Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 5 phút
7416Ô Hải (WUA)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 45 phút
7416Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)1 giờ 50 phút
7659Tây An (XIY)Đại Liên (DLC)2 giờ 10 phút
6487Quý Dương (KWE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
6514Tế Nam (TNA)Du Lâm (UYN)1 giờ 45 phút
6513Du Lâm (UYN)Tế Nam (TNA)1 giờ 40 phút
7943Trùng Khánh (CKG)Sydney (SYD)10 giờ 40 phút
7944Sydney (SYD)Trùng Khánh (CKG)11 giờ 40 phút
6511Du Lâm (UYN)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 50 phút
6457Quý Dương (KWE)Nam Kinh (NKG)2 giờ 15 phút
6458Nam Kinh (NKG)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút
7450Thẩm Dương (SHE)Du Lâm (UYN)2 giờ 40 phút
7404Ô Hải (WUA)Xích Phong (CIF)1 giờ 55 phút
6481Quý Dương (KWE)Châu Hải (ZUH)1 giờ 40 phút
6482Châu Hải (ZUH)Quý Dương (KWE)1 giờ 55 phút
7686Quế Lâm (KWL)Tây An (XIY)1 giờ 55 phút
7685Tây An (XIY)Quế Lâm (KWL)2 giờ 20 phút
7630Du Lâm (UYN)Tây An (XIY)1 giờ 20 phút
7629Tây An (XIY)Du Lâm (UYN)1 giờ 20 phút
7854Hàng Châu (HGH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút
7634An Khánh (AQG)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút
7633An Khánh (AQG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 35 phút
6515Quý Dương (KWE)Du Lâm (UYN)2 giờ 15 phút
6516Du Lâm (UYN)Quý Dương (KWE)2 giờ 20 phút
7633Tây An (XIY)An Khánh (AQG)2 giờ 5 phút
7634Hạ Môn (XMN)An Khánh (AQG)1 giờ 35 phút
6453Quý Dương (KWE)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 50 phút
7965Trùng Khánh (CKG)London (LHR)11 giờ 55 phút
7966London (LHR)Trùng Khánh (CKG)10 giờ 55 phút
6488Hàng Châu (HGH)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút
7853Thiên Tân (TSN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút
7846Trương Gia Giới (DYG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút
7845Thiên Tân (TSN)Trương Gia Giới (DYG)2 giờ 30 phút
7534Y Lê (YIN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 20 phút
7856Côn Minh (KMG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 20 phút
6589Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
6507Hàng Châu (HGH)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút
7550Hòa Điền (HTN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 45 phút
7676Cám Châu (KOW)Tây An (XIY)2 giờ 50 phút
6508Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút
7676Châu Hải (ZUH)Cám Châu (KOW)1 giờ 35 phút
6685Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Xích Phong (CIF)1 giờ 30 phút
6582Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
6676Hưng An, Nội Mông (YIE)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 5 phút
7896Quảng Châu (CAN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 5 phút
7895Thiên Tân (TSN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 15 phút
6675Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hưng An, Nội Mông (YIE)2 giờ 10 phút
7503Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 15 phút
7855Thiên Tân (TSN)Côn Minh (KMG)3 giờ 45 phút
7714Trùng Khánh (CKG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 25 phút
7504Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 15 phút
6428Trường Sa (CSX)Lâm Phần (LFQ)2 giờ 5 phút
6427Lâm Phần (LFQ)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút
6428Lâm Phần (LFQ)Thiên Tân (TSN)1 giờ 30 phút
6427Thiên Tân (TSN)Lâm Phần (LFQ)1 giờ 25 phút
7577Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thiên Tân (TSN)3 giờ 55 phút
6524Trịnh Châu (CGO)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 0 phút
6523Hải Khẩu (HAK)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 10 phút
7713Thiên Tân (TSN)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút
7666Trùng Khánh (CKG)Tây An (XIY)1 giờ 40 phút
7820Trường Sa (CSX)Thiên Tân (TSN)2 giờ 15 phút
7819Thiên Tân (TSN)Trường Sa (CSX)2 giờ 40 phút
7882Thượng Hải (PVG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút
7881Thiên Tân (TSN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 10 phút
7833Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Ô Hải (WUA)1 giờ 15 phút
7833Thiên Tân (TSN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 35 phút
7558A Lặc Thái (AAT)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 20 phút
7557Ô Lỗ Mộc Tề (URC)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 20 phút
7834Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thiên Tân (TSN)1 giờ 40 phút
7834Ô Hải (WUA)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 15 phút
6413Đại Liên (DLC)Thiên Tân (TSN)1 giờ 10 phút
6522Thường Đức (CGD)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút
6521Hải Khẩu (HAK)Thường Đức (CGD)2 giờ 10 phút
7609Tây An (XIY)Ô Hải (WUA)1 giờ 20 phút
7821Thiên Tân (TSN)Đại Liên (DLC)1 giờ 15 phút
6406Xích Phong (CIF)Đại Liên (DLC)1 giờ 20 phút
7660Đại Liên (DLC)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút
7652Cáp Mật (HMI)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút
7879Khánh Dương (IQN)Lan Châu (LHW)1 giờ 5 phút
7880Khánh Dương (IQN)Thiên Tân (TSN)1 giờ 55 phút
7880Lan Châu (LHW)Khánh Dương (IQN)1 giờ 5 phút
6406Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)Xích Phong (CIF)1 giờ 45 phút
7879Thiên Tân (TSN)Khánh Dương (IQN)2 giờ 5 phút
7651Tây An (XIY)Cáp Mật (HMI)3 giờ 0 phút
7689Tây An (XIY)Châu Hải (ZUH)2 giờ 45 phút
7690Châu Hải (ZUH)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút
6454Hải Khẩu (HAK)Quý Dương (KWE)2 giờ 5 phút
7857Thiên Tân (TSN)Vũ Hán (WUH)2 giờ 0 phút
6571Hải Khẩu (HAK)Côn Minh (KMG)1 giờ 50 phút
7990Tô-ky-ô (HND)Thiên Tân (TSN)3 giờ 25 phút
6572Côn Minh (KMG)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 5 phút
7694Ba Âm Quách Lăng (KRL)Tây An (XIY)3 giờ 35 phút
7693Tây An (XIY)Ba Âm Quách Lăng (KRL)4 giờ 10 phút
7924Trường Xuân (CGQ)Thiên Tân (TSN)2 giờ 0 phút
7584Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thiên Tân (TSN)2 giờ 25 phút
6501Tế Ninh (JNG)Nam Xương (KHN)1 giờ 35 phút
6502Tế Ninh (JNG)Du Lâm (UYN)1 giờ 50 phút
6502Nam Xương (KHN)Tế Ninh (JNG)1 giờ 50 phút
7645Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 45 phút
7583Thiên Tân (TSN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 20 phút
6501Du Lâm (UYN)Tế Ninh (JNG)1 giờ 40 phút
7645Tây An (XIY)Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)2 giờ 0 phút
6564Trường Sa (CSX)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 15 phút
6563Hải Khẩu (HAK)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút
7870Tam Á (SYX)Thiên Tân (TSN)4 giờ 5 phút
7923Thiên Tân (TSN)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 0 phút
7869Thiên Tân (TSN)Tam Á (SYX)3 giờ 55 phút
7613Xích Phong (CIF)Hưng An, Nội Mông (HLH)1 giờ 25 phút
7614Xích Phong (CIF)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút
7614Hưng An, Nội Mông (HLH)Xích Phong (CIF)1 giờ 30 phút
7858Vũ Hán (WUH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 15 phút
7613Tây An (XIY)Xích Phong (CIF)2 giờ 15 phút
7665Tây An (XIY)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút
7596Thành Đô (TFU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 45 phút
7595Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thành Đô (TFU)3 giờ 55 phút
6437Đại Liên (DLC)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)2 giờ 5 phút
6636Ngạc Châu (EHU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 0 phút
6635Ngạc Châu (EHU)Châu Hải (ZUH)2 giờ 0 phút
6575Hải Khẩu (HAK)Hoài Hóa (HJJ)1 giờ 45 phút
6635Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Ngạc Châu (EHU)2 giờ 10 phút
6576Hoài Hóa (HJJ)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 45 phút
6575Hoài Hóa (HJJ)Tây An (XIY)1 giờ 35 phút
7610Ô Hải (WUA)Tây An (XIY)1 giờ 20 phút
6438Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Đại Liên (DLC)1 giờ 45 phút
6576Tây An (XIY)Hoài Hóa (HJJ)2 giờ 5 phút
6636Châu Hải (ZUH)Ngạc Châu (EHU)2 giờ 0 phút
6697Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hợp Phì (HFE)1 giờ 55 phút
6631Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 15 phút
6698Hợp Phì (HFE)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 5 phút
6632Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 25 phút
7620Tế Nam (TNA)Tây An (XIY)1 giờ 45 phút
7619Tây An (XIY)Tế Nam (TNA)1 giờ 45 phút
6577Trường Sa (CSX)Côn Minh (KMG)2 giờ 10 phút
6578Côn Minh (KMG)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút
7521Trịnh Châu (CGO)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 45 phút
7522Trịnh Châu (CGO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 5 phút
7431Trùng Khánh (CKG)Trường Sa (CSX)1 giờ 35 phút
6583Trùng Khánh (CKG)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút
6449Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút
7432Trường Sa (CSX)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 30 phút
7654Côn Minh (KMG)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút
6664Lệ Giang (LJG)Vũ Hán (WUH)2 giờ 25 phút
7884Thượng Hải (SHA)Thiên Tân (TSN)2 giờ 15 phút
6584Tam Á (SYX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút
6450Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút
7522Thanh Đảo (TAO)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 50 phút
7883Thiên Tân (TSN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 5 phút
7521Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 55 phút
6663Vũ Hán (WUH)Lệ Giang (LJG)2 giờ 20 phút
7653Tây An (XIY)Côn Minh (KMG)2 giờ 30 phút
7615Bao Đầu (BAV)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 25 phút
7616Bao Đầu (BAV)Tây An (XIY)1 giờ 35 phút
6593Trùng Khánh (CKG)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 35 phút
7618Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tây An (XIY)1 giờ 45 phút
7616Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Bao Đầu (BAV)2 giờ 30 phút
7638Nam Kinh (NKG)Tây An (XIY)2 giờ 15 phút
6594Thanh Đảo (TAO)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút
7615Tây An (XIY)Bao Đầu (BAV)1 giờ 35 phút
7617Tây An (XIY)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 50 phút
7637Tây An (XIY)Nam Kinh (NKG)2 giờ 0 phút
7839Thiên Tân (TSN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 25 phút
7466Tumxuk (TWC)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 25 phút
7465Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tumxuk (TWC)1 giờ 55 phút
7591Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Vũ Hán (WUH)4 giờ 5 phút
7636Thẩm Dương (SHE)Tây An (XIY)3 giờ 20 phút
7635Tây An (XIY)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 30 phút
6533Hải Khẩu (HAK)Châu Hải (ZUH)1 giờ 5 phút
7994Incheon (ICN)Thiên Tân (TSN)1 giờ 55 phút
7993Thiên Tân (TSN)Incheon (ICN)1 giờ 40 phút
6534Châu Hải (ZUH)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 15 phút
6641Trịnh Châu (CGO)Hành Dương (HNY)2 giờ 0 phút
6559Hải Khẩu (HAK)Cảnh Đức Trấn (JDZ)2 giờ 10 phút
6642Hành Dương (HNY)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút
6560Cảnh Đức Trấn (JDZ)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 15 phút
6559Cảnh Đức Trấn (JDZ)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút
7886Thẩm Quyến (SZX)Thiên Tân (TSN)3 giờ 10 phút
7888Thành Đô (TFU)Thiên Tân (TSN)2 giờ 40 phút
7865Thiên Tân (TSN)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 45 phút
6560Thiên Tân (TSN)Cảnh Đức Trấn (JDZ)1 giờ 55 phút
7885Thiên Tân (TSN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút
7887Thiên Tân (TSN)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút
7927Thiên Tân (TSN)Tây Ninh (XNN)2 giờ 30 phút
7677Tây An (XIY)Tuân Nghĩa (ZYI)1 giờ 40 phút
7678Hạ Môn (XMN)Tuân Nghĩa (ZYI)2 giờ 20 phút
7678Tuân Nghĩa (ZYI)Tây An (XIY)1 giờ 40 phút
7677Tuân Nghĩa (ZYI)Hạ Môn (XMN)2 giờ 20 phút
7950Incheon (ICN)Du Lâm (UYN)2 giờ 55 phút
7949Du Lâm (UYN)Incheon (ICN)2 giờ 40 phút
7670Tháp Thành (TCG)Tây An (XIY)3 giờ 50 phút
7669Tây An (XIY)Tháp Thành (TCG)4 giờ 15 phút
7419Trường Sa (CSX)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
6555Hải Khẩu (HAK)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút
6556Hàng Châu (HGH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 40 phút
7978Ô-sa-ka (KIX)Thiên Tân (TSN)3 giờ 0 phút
7977Thiên Tân (TSN)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 35 phút
7420Hạ Môn (XMN)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút
7612Hải Khẩu (HAK)Tây An (XIY)3 giờ 5 phút
7611Tây An (XIY)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 0 phút
Hiển thị thêm đường bay

Tianjin Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của Tianjin Airlines

Mã IATAGS
Tuyến đường424
Tuyến bay hàng đầuKhách Thập đến Ô Lỗ Mộc Tề
Sân bay được khai thác104
Sân bay hàng đầuThiên Tân Tianjin

Những hãng bay được chuộng khác ở Việt Nam

Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.