Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Tianjin Airlines

GS

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Tianjin Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Tianjin Airlines

  • Hãng Tianjin Airlines bay đến đâu?

    Tianjin Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 112 thành phố ở 9 quốc gia khác nhau. Tianjin Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 112 thành phố ở 9 quốc gia khác nhau. Tây An, Thiên Tân và Du Lâm là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Tianjin Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Tianjin Airlines?

    Tianjin Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thiên Tân.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Tianjin Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Tianjin Airlines.

  • Hãng Tianjin Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Tianjin Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Trùng Khánh đến Tây An, với giá 2.609.819 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Tianjin Airlines?

  • Liệu Tianjin Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Tianjin Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Tianjin Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Tianjin Airlines có các chuyến bay tới 121 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Tianjin Airlines

10,0
Tuyệt diệu2 đánh giá đã được xác minh
10,0Lên máy bay
10,0Phi hành đoàn
9,0Thư thái
8,0Thức ăn
10,0Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Tianjin Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Tianjin Airlines - Tianjin Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Tianjin Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Tianjin Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Tianjin Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
7896Quảng Châu (CAN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 5 phút•••••••
6688Xích Phong (CIF)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 30 phút•••••••
6581Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút•••••••
6409Đại Liên (DLC)Yên Đài (YNT)0 giờ 50 phút•••••••
6653Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 40 phút•••••••
6687Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Xích Phong (CIF)1 giờ 25 phút•••••••
7401Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hợp Phì (HFE)2 giờ 0 phút•••••••
7402Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thông Liêu (TGO)1 giờ 45 phút•••••••
7402Hợp Phì (HFE)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 10 phút•••••••
6653Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 20 phút•••••••
7552A Khắc Tô (KCA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 10 phút•••••••
6432Ninh Ba (NGB)Yên Đài (YNT)1 giờ 45 phút•••••••
7570Tháp Thành (TCG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 20 phút•••••••
7401Thông Liêu (TGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 55 phút•••••••
7895Thiên Tân (TSN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 35 phút•••••••
7464Tumxuk (TWC)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 35 phút•••••••
7551Ô Lỗ Mộc Tề (URC)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 30 phút•••••••
7571Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tháp Thành (TCG)1 giờ 15 phút•••••••
7463Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tumxuk (TWC)1 giờ 50 phút•••••••
6432Yên Đài (YNT)Đại Liên (DLC)0 giờ 45 phút•••••••
6609Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 10 phút•••••••
7407Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)1 giờ 0 phút•••••••
6610Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 10 phút•••••••
6431Yên Đài (YNT)Ninh Ba (NGB)2 giờ 0 phút••••••
6654Trịnh Châu (CGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 40 phút•••••••
6654Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 10 phút•••••••
7458Đại Liên (DLC)Thiên Tân (TSN)1 giờ 15 phút••••••
7458Thiên Tân (TSN)Du Lâm (UYN)1 giờ 45 phút••••••
7902Quý Dương (KWE)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút••••••
7901Thiên Tân (TSN)Tây An (XIY)2 giờ 10 phút••••••
7901Tây An (XIY)Quý Dương (KWE)1 giờ 55 phút••••••
7902Tây An (XIY)Thiên Tân (TSN)1 giờ 50 phút••••••
6522Thường Đức (CGD)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 5 phút••••
6662Xích Phong (CIF)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)1 giờ 50 phút••••
6661Xích Phong (CIF)Vũ Hán (WUH)2 giờ 35 phút••••
7704Trường Sa (CSX)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 25 phút••••
7591Tửu Tuyền (DNH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút••••
6656Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Hưng An, Nội Mông (HLH)2 giờ 10 phút••••
6521Hải Khẩu (HAK)Thường Đức (CGD)2 giờ 5 phút••••
7522Hàng Châu (HGH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 30 phút••••
6661Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Xích Phong (CIF)1 giờ 55 phút••••
6655Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hưng An, Nội Mông (HLH)1 giờ 0 phút••••
7686Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Ô Lan Sát (UCB)2 giờ 10 phút••••
6655Hưng An, Nội Mông (HLH)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)2 giờ 20 phút••••
6656Hưng An, Nội Mông (HLH)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)0 giờ 55 phút••••
7703Huệ Châu (HUZ)Trường Sa (CSX)1 giờ 30 phút••••
7737Huệ Châu (HUZ)Lô Châu (LZO)2 giờ 10 phút••••
7723Huệ Châu (HUZ)Nghi Xương (YIH)1 giờ 55 phút••••
7879Khánh Dương (IQN)Lan Châu (LHW)1 giờ 5 phút••••
7880Khánh Dương (IQN)Thiên Tân (TSN)1 giờ 45 phút••••
7880Lan Châu (LHW)Khánh Dương (IQN)1 giờ 10 phút••••
7738Lô Châu (LZO)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 0 phút••••
6640Nam Kinh (NKG)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 30 phút••••
7724Trạch Gia Trang (SJW)Nghi Xương (YIH)1 giờ 45 phút••••
7879Thiên Tân (TSN)Khánh Dương (IQN)2 giờ 5 phút••••
7685Ô Lan Sát (UCB)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 5 phút••••
7686Ô Lan Sát (UCB)Tây An (XIY)1 giờ 55 phút••••
7591Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tửu Tuyền (DNH)1 giờ 35 phút••••
6662Vũ Hán (WUH)Xích Phong (CIF)2 giờ 20 phút••••
7685Tây An (XIY)Ô Lan Sát (UCB)1 giờ 50 phút••••
7724Nghi Xương (YIH)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 45 phút••••
7723Nghi Xương (YIH)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 50 phút••••
7514A Khắc Tô (AKU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 35 phút••••
7513Ô Lỗ Mộc Tề (URC)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 40 phút••••
7906Trùng Khánh (CKG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút••••••
7408Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)0 giờ 50 phút••••••
7870Tam Á (SYX)Thiên Tân (TSN)4 giờ 0 phút•••••
7869Thiên Tân (TSN)Tam Á (SYX)4 giờ 5 phút•••••
7728Trịnh Châu (CGO)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 20 phút•••
7727Trịnh Châu (CGO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 15 phút•••
6663Xích Phong (CIF)Lạc Dương (LYA)2 giờ 5 phút•••
7586Phụ Dương (FUG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 25 phút•••
7585Phụ Dương (FUG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút•••
6555Hải Khẩu (HAK)Hành Dương (HNY)1 giờ 40 phút•••
6556Hàng Châu (HGH)Hành Dương (HNY)2 giờ 5 phút•••
7520Hàng Châu (HGH)Kim Xương (JIC)3 giờ 30 phút•••
6556Hành Dương (HNY)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 50 phút•••
6555Hành Dương (HNY)Hàng Châu (HGH)1 giờ 35 phút•••
7660Hành Dương (HNY)Tây An (XIY)1 giờ 45 phút•••
7727Huệ Châu (HUZ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 25 phút•••
7705Huệ Châu (HUZ)Trùng Khánh (WXN)2 giờ 10 phút•••
7652Huệ Châu (HUZ)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút•••
7718Ngân Xuyên (INC)Nghi Xương (YIH)2 giờ 0 phút•••
6490Cảnh Đức Trấn (JDZ)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút•••
6489Cảnh Đức Trấn (JDZ)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 40 phút•••
7520Kim Xương (JIC)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 35 phút•••
6489Quý Dương (KWE)Cảnh Đức Trấn (JDZ)1 giờ 45 phút•••
6664Lạc Dương (LYA)Xích Phong (CIF)1 giờ 50 phút•••
7884Thượng Hải (SHA)Thiên Tân (TSN)2 giờ 15 phút•••
7660Tam Á (SYX)Hành Dương (HNY)1 giờ 55 phút•••
6490Thanh Đảo (TAO)Cảnh Đức Trấn (JDZ)2 giờ 0 phút•••
7405Thông Liêu (TGO)Ô Lan Sát (UCB)2 giờ 0 phút•••
7883Thiên Tân (TSN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 5 phút•••
7406Ô Lan Sát (UCB)Thông Liêu (TGO)1 giờ 20 phút•••
7405Ô Lan Sát (UCB)Vũ Hán (WUH)2 giờ 30 phút•••
7728Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 50 phút•••
7585Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Phụ Dương (FUG)3 giờ 45 phút•••
7593Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trương Dịch (YZY)2 giờ 15 phút•••
7406Vũ Hán (WUH)Ô Lan Sát (UCB)2 giờ 20 phút•••
7706Trùng Khánh (WXN)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 5 phút•••
7651Tây An (XIY)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 55 phút•••
7586Hạ Môn (XMN)Phụ Dương (FUG)1 giờ 45 phút•••
7717Nghi Xương (YIH)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 10 phút•••
7593Trương Dịch (YZY)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 55 phút•••
7467Lan Châu (LHW)2 giờ 55 phút•••
7467Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 45 phút•••
6543Hải Khẩu (HAK)Châu Hải (ZUH)1 giờ 10 phút••
6544Châu Hải (ZUH)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 10 phút••
7468Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 20 phút••••
7468Lan Châu (LHW)3 giờ 50 phút••••
7905Thiên Tân (TSN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút••••••
7941Trùng Khánh (CKG)Moscow (Matxcơva) (SVO)9 giờ 0 phút•
7942Moscow (Matxcơva) (SVO)Trùng Khánh (CKG)8 giờ 5 phút•
7573Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thập Yển (WDS)3 giờ 35 phút•
7573Thập Yển (WDS)Tam Á (SYX)2 giờ 40 phút•
7943Trùng Khánh (CKG)Sydney (SYD)10 giờ 40 phút•
7944Sydney (SYD)Trùng Khánh (CKG)11 giờ 5 phút•
7494Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 5 phút•••••••
7493Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 30 phút•••••••
7666Trùng Khánh (CKG)Tây An (XIY)1 giờ 20 phút•••
7666Tây An (XIY)Du Lâm (UYN)1 giờ 15 phút•••
7665Du Lâm (UYN)Tây An (XIY)1 giờ 15 phút•••
7665Tây An (XIY)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút•••
7457Thiên Tân (TSN)Đại Liên (DLC)1 giờ 5 phút•••••
7457Du Lâm (UYN)Thiên Tân (TSN)1 giờ 40 phút•••••
6470Phụ Dương (FUG)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút••••
6471Quý Dương (KWE)Nghi Xương (YIH)1 giờ 15 phút••••
6472Từ Châu (XUZ)Nghi Xương (YIH)1 giờ 50 phút••••
6472Nghi Xương (YIH)Quý Dương (KWE)1 giờ 35 phút••••
6471Nghi Xương (YIH)Từ Châu (XUZ)1 giờ 30 phút••••
7910Thẩm Quyến (SZX)Thiên Tân (TSN)3 giờ 10 phút•••
7909Thiên Tân (TSN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 25 phút•••
7550Hòa Điền (HTN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 55 phút•••••
7549Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hòa Điền (HTN)2 giờ 10 phút•••••
7537Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Y Lê (YIN)1 giờ 20 phút••••
6685Xích Phong (CIF)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 25 phút•••••••
7562Khách Thập (KHG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 0 phút••••••
6686Thanh Đảo (TAO)Xích Phong (CIF)1 giờ 30 phút•••••••
6639Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Nam Kinh (NKG)2 giờ 15 phút••••
6514Quý Dương (KWE)Du Lâm (UYN)2 giờ 10 phút•••
6513Quý Dương (KWE)Trạm Giang (ZHA)1 giờ 35 phút•••
6513Du Lâm (UYN)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút•••
6514Trạm Giang (ZHA)Quý Dương (KWE)1 giờ 30 phút•••
7916Xích Phong (CIF)Thiên Tân (TSN)1 giờ 10 phút•••••••
6587Trùng Khánh (CKG)Trường Sa (CSX)1 giờ 20 phút•••••
6588Trường Sa (CSX)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 30 phút•••••
7608Trường Sa (CSX)Tây An (XIY)1 giờ 50 phút•••••
7607Tây An (XIY)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút•••••
7534Y Lê (YIN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 15 phút•••••
7615Bao Đầu (BAV)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 25 phút•••••••
7615Tây An (XIY)Bao Đầu (BAV)1 giờ 30 phút•••••••
6424Trường Sa (CSX)Hoài An (HIA)1 giờ 45 phút••
6423Đại Liên (DLC)Hoài An (HIA)1 giờ 30 phút••
7852Hàng Châu (HGH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 0 phút••••••
6423Hoài An (HIA)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút••
6424Hoài An (HIA)Đại Liên (DLC)1 giờ 20 phút••
6434Hà Trạch (HZA)Yên Đài (YNT)1 giờ 30 phút••
7888Thành Đô (TFU)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút••••
7851Thiên Tân (TSN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút••••••
7887Thiên Tân (TSN)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút••••
7677Tây An (XIY)Tuân Nghĩa (ZYI)1 giờ 30 phút•••
7678Hạ Môn (XMN)Tuân Nghĩa (ZYI)2 giờ 40 phút•••
6433Yên Đài (YNT)Hà Trạch (HZA)1 giờ 40 phút••
7678Tuân Nghĩa (ZYI)Tây An (XIY)1 giờ 25 phút•••
7677Tuân Nghĩa (ZYI)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút•••
7561Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Khách Thập (KHG)2 giờ 15 phút••••••
7532Tam Á (SYX)Du Lâm (UYN)3 giờ 20 phút•••
7532Du Lâm (UYN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 30 phút•••
7545Tuân Nghĩa (ZYI)Tam Á (SYX)1 giờ 55 phút•••
6509An Khang (AKA)Trường Sa (CSX)1 giờ 35 phút••
6510An Khang (AKA)Du Lâm (UYN)1 giờ 20 phút••
6510Trường Sa (CSX)An Khang (AKA)1 giờ 45 phút••
6429Đại Liên (DLC)Uy Hải (WEH)0 giờ 50 phút••
6430Thượng Hải (PVG)Uy Hải (WEH)1 giờ 55 phút••
6509Du Lâm (UYN)An Khang (AKA)1 giờ 35 phút••
6430Uy Hải (WEH)Đại Liên (DLC)0 giờ 50 phút••
6429Uy Hải (WEH)Thượng Hải (PVG)1 giờ 50 phút••
7496Cáp Mật (HMI)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 20 phút•
7496Tây An (XIY)Cáp Mật (HMI)3 giờ 5 phút•
6531Hải Khẩu (HAK)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 15 phút••••
6582Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút•••••
6532Huệ Châu (HUZ)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 20 phút••••
7993Thiên Tân (TSN)Incheon (ICN)1 giờ 40 phút••••
7518Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (WXN)2 giờ 25 phút•••
7856Côn Minh (KMG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 15 phút•••
7855Thiên Tân (TSN)Côn Minh (KMG)4 giờ 0 phút•••
7805Thiên Tân (TSN)Yên Đài (YNT)1 giờ 0 phút•••
7517Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trùng Khánh (WXN)3 giờ 50 phút•••
7517Trùng Khánh (WXN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút•••
7518Trùng Khánh (WXN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 50 phút•••
7806Yên Đài (YNT)Thiên Tân (TSN)1 giờ 15 phút•••
7439Hán Trung (HZG)Nam Thông (NTG)2 giờ 10 phút••••
7440Hán Trung (HZG)Du Lâm (UYN)1 giờ 20 phút••••
7440Nam Thông (NTG)Hán Trung (HZG)2 giờ 40 phút••••
7439Du Lâm (UYN)Hán Trung (HZG)1 giờ 30 phút••••
7578Thiên Tân (TSN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 30 phút•
6583Trùng Khánh (CKG)Côn Minh (KMG)1 giờ 25 phút•••
7641Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 10 phút•••
7642Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tây An (XIY)1 giờ 50 phút•••
7642Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 15 phút•••
6584Côn Minh (KMG)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 35 phút•••
7465Ba Âm Quách Lăng (RQA)Thành Đô (TFU)3 giờ 45 phút•••
7466Ba Âm Quách Lăng (RQA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 30 phút•••
7466Thành Đô (TFU)Ba Âm Quách Lăng (RQA)3 giờ 55 phút•••
7465Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Ba Âm Quách Lăng (RQA)1 giờ 10 phút•••
7641Tây An (XIY)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 45 phút•••
7994Incheon (ICN)Thiên Tân (TSN)1 giờ 55 phút••••
6515Du Lâm (UYN)Dương Châu (YTY)2 giờ 20 phút••
6516Ôn Châu (WNZ)Dương Châu (YTY)1 giờ 30 phút••
6516Dương Châu (YTY)Du Lâm (UYN)2 giờ 30 phút••
6515Dương Châu (YTY)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 25 phút••
7864Bắc Hải (BHY)Vũ Hán (WUH)2 giờ 0 phút•••
7780Bắc Hải (BHY)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút•••
6464Trịnh Châu (CGO)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút•••
6597Trùng Khánh (CKG)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 20 phút•••
6595Trùng Khánh (CKG)Đường Sơn (TVS)2 giờ 30 phút•••
6598Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút•••
6597Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hưng An, Nội Mông (HLH)1 giờ 45 phút•••
6598Hưng An, Nội Mông (HLH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 55 phút•••
7650Cáp Mật (HMI)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút••
6463Quý Dương (KWE)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 5 phút•••
7863Thiên Tân (TSN)Vũ Hán (WUH)2 giờ 0 phút•••
6596Đường Sơn (TVS)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút•••
7521Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hàng Châu (HGH)4 giờ 40 phút•••
7863Vũ Hán (WUH)Bắc Hải (BHY)2 giờ 5 phút•••
7864Vũ Hán (WUH)Thiên Tân (TSN)1 giờ 55 phút•••
7779Tây An (XIY)Bắc Hải (BHY)2 giờ 30 phút•••
7559An Khang (AKA)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút••
7560An Khang (AKA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 50 phút••
7594Trùng Khánh (CKG)Trương Dịch (YZY)2 giờ 10 phút••
6575Hải Khẩu (HAK)Hoài Hóa (HJJ)1 giờ 40 phút••
7560Hàng Châu (HGH)An Khang (AKA)2 giờ 30 phút••
6576Hoài Hóa (HJJ)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 35 phút••
6575Hoài Hóa (HJJ)Tây An (XIY)1 giờ 35 phút••
6504Tây Song Bản Nạp (JHG)Du Lâm (UYN)3 giờ 0 phút••
7614Cám Châu (KOW)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút••••
7559Ô Lỗ Mộc Tề (URC)An Khang (AKA)3 giờ 35 phút••
6503Du Lâm (UYN)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 20 phút••
6576Tây An (XIY)Hoài Hóa (HJJ)2 giờ 0 phút••
7594Trương Dịch (YZY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 45 phút••
7614Châu Hải (ZUH)Cám Châu (KOW)1 giờ 10 phút••••
7508Đại Liên (DLC)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 35 phút•••
7846Tây Song Bản Nạp (JHG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 40 phút•
7636Thẩm Dương (SHE)Du Lâm (UYN)2 giờ 30 phút•••
7507Trạch Gia Trang (SJW)Đại Liên (DLC)1 giờ 15 phút•••
7508Trạch Gia Trang (SJW)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 15 phút•••
7845Thiên Tân (TSN)Tây Song Bản Nạp (JHG)4 giờ 20 phút•
7507Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 40 phút•••
7577Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thiên Tân (TSN)4 giờ 0 phút•
7635Du Lâm (UYN)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 10 phút•••
6506Tế Ninh (JNG)Du Lâm (UYN)1 giờ 50 phút•
7482Thượng Hải (PVG)Nghi Xương (YIH)2 giờ 15 phút••
6560Yết Dương (SWA)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 45 phút••
7886Tam Á (SYX)Nghi Xương (YIH)2 giờ 20 phút••
7881Thiên Tân (TSN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 15 phút••
6560Thiên Tân (TSN)Yết Dương (SWA)3 giờ 0 phút••
7885Thiên Tân (TSN)Nghi Xương (YIH)2 giờ 10 phút••
6505Du Lâm (UYN)Tế Ninh (JNG)1 giờ 45 phút•
7885Nghi Xương (YIH)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút••
7886Nghi Xương (YIH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 0 phút••
7482Nghi Xương (YIH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 25 phút••
7616Bao Đầu (BAV)Tây An (XIY)1 giờ 30 phút•••
6529Hải Khẩu (HAK)Lan Châu (LHW)3 giờ 15 phút•••
7638Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút••
7616Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Bao Đầu (BAV)2 giờ 35 phút•••
7707Huệ Châu (HUZ)Nam Sung (NAO)2 giờ 25 phút•••
7613Cám Châu (KOW)Châu Hải (ZUH)1 giờ 0 phút••
6469Quý Dương (KWE)Phụ Dương (FUG)1 giờ 55 phút•••
6530Lan Châu (LHW)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 50 phút•••
7708Nam Sung (NAO)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 10 phút•••
7792Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)Thông Liêu (TGO)1 giờ 30 phút•••
7412Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 40 phút•••
7791Thông Liêu (TGO)Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)1 giờ 40 phút•••
7792Thông Liêu (TGO)Thiên Tân (TSN)1 giờ 25 phút•••
7411Thông Liêu (TGO)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 30 phút•••
7791Thiên Tân (TSN)Thông Liêu (TGO)1 giờ 30 phút•••
7803Thiên Tân (TSN)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 25 phút•••
7411Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)1 giờ 45 phút•••
7412Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Thông Liêu (TGO)1 giờ 10 phút•••
7804Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Thiên Tân (TSN)1 giờ 20 phút•••
7637Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút••
7613Tây An (XIY)Cám Châu (KOW)2 giờ 10 phút••
6601Trùng Khánh (CKG)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 20 phút••
6602Huệ Châu (HUZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút••
7701Huệ Châu (HUZ)Nam Kinh (NKG)2 giờ 15 phút••
7519Kim Xương (JIC)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút••
7702Nam Kinh (NKG)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 25 phút••
6520Yết Dương (SWA)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút••
6512Thanh Đảo (TAO)Du Lâm (UYN)2 giờ 15 phút••
7519Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Kim Xương (JIC)2 giờ 35 phút••
6511Du Lâm (UYN)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 55 phút••
6519Du Lâm (UYN)Vũ Hán (WUH)2 giờ 5 phút••
6519Vũ Hán (WUH)Yết Dương (SWA)1 giờ 55 phút••
6520Vũ Hán (WUH)Du Lâm (UYN)1 giờ 55 phút••
7612Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Tây An (XIY)1 giờ 30 phút•
7659Hành Dương (HNY)Tam Á (SYX)1 giờ 55 phút•
7574Tam Á (SYX)Thập Yển (WDS)2 giờ 40 phút•
7915Thiên Tân (TSN)Xích Phong (CIF)1 giờ 20 phút••
7574Thập Yển (WDS)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 0 phút•
7611Tây An (XIY)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)1 giờ 25 phút•
7659Tây An (XIY)Hành Dương (HNY)1 giờ 40 phút•
6480Đại Liên (DLC)Hợp Phì (HFE)1 giờ 40 phút••
6479Hợp Phì (HFE)Đại Liên (DLC)1 giờ 45 phút••
6480Hợp Phì (HFE)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút••
7662Tây Song Bản Nạp (JHG)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút••
6479Quý Dương (KWE)Hợp Phì (HFE)1 giờ 45 phút••
6461Quý Dương (KWE)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút••
7452Tam Á (SYX)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 10 phút••
7451Tuân Nghĩa (WMT)Tam Á (SYX)1 giờ 55 phút••
7452Tuân Nghĩa (WMT)Tây An (XIY)1 giờ 35 phút••
7661Tây An (XIY)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 45 phút••
7451Tây An (XIY)Tuân Nghĩa (WMT)1 giờ 35 phút••
6462Hạ Môn (XMN)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút••
7920Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thiên Tân (TSN)2 giờ 0 phút••
7919Thiên Tân (TSN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 5 phút••
7691Tây An (XIY)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 0 phút••
7692Diêm Thành (YNZ)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Tianjin Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của Tianjin Airlines

Mã IATAGS
Tuyến đường530
Tuyến bay hàng đầuThiên Tân đến Tây An
Sân bay được khai thác121
Sân bay hàng đầuThiên Tân Tianjin
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.