
GS
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Tianjin Airlines
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Tianjin Airlines
Đánh giá của khách hàng Tianjin Airlines
10,0
2 đánh giá đã được xác minh
10,0Phi hành đoàn
9,0Thư thái
10,0Lên máy bay
10,0Thư giãn, giải trí
8,0Thức ăn
Trạng thái chuyến bay của Tianjin Airlines
Tuyến đường
Số hiệu chuyến bay
YYYY-MM-DD
Bản đồ tuyến bay của hãng Tianjin Airlines - Tianjin Airlines bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng Tianjin Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Tianjin Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.YYYY-MM-DD
Tất cả các tuyến bay của hãng Tianjin Airlines
| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7522 | Hàng Châu (HGH) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 5 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7494 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
| 7493 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
| 7501 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Tây Ninh (XNN) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7501 | Tây Ninh (XNN) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7534 | Y Lê (YIN) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7533 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Y Lê (YIN) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6513 | Du Lâm (UYN) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6531 | Hải Khẩu (HAK) | Huệ Châu (HUZ) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6532 | Huệ Châu (HUZ) | Hải Khẩu (HAK) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6522 | Thường Đức (CGD) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
| 7682 | Thường Đức (CGD) | Tây An (XIY) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
| 6588 | Tửu Tuyền (DNH) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
| 6521 | Hải Khẩu (HAK) | Thường Đức (CGD) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
| 7552 | Hòa Điền (HTN) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
| 6471 | Quý Dương (KWE) | Nghi Xương (YIH) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
| 7465 | Ba Âm Quách Lăng (RQA) | Thành Đô (TFU) | 4 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
| 6588 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Tửu Tuyền (DNH) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
| 7551 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Hòa Điền (HTN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
| 7465 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Ba Âm Quách Lăng (RQA) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
| 7681 | Tây An (XIY) | Thường Đức (CGD) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
| 6472 | Từ Châu (XUZ) | Nghi Xương (YIH) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
| 6472 | Nghi Xương (YIH) | Quý Dương (KWE) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
| 6471 | Nghi Xương (YIH) | Từ Châu (XUZ) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
| 7463 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Tumxuk (TWC) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7431 | Trùng Khánh (CKG) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7964 | Singapore (SIN) | Quý Dương (KWE) | 4 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
| 7464 | Tumxuk (TWC) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7496 | Cáp Mật (HMI) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
| 7705 | Huệ Châu (HUZ) | Trùng Khánh (WXN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
| 7717 | Huệ Châu (HUZ) | Nghi Xương (YIH) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
| 7994 | Incheon (ICN) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7718 | Ngân Xuyên (INC) | Nghi Xương (YIH) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
| 7658 | Long Island (LIJ) | Tây An (XIY) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
| 7872 | Thượng Nhiêu (SQD) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
| 7872 | Tam Á (SYX) | Thượng Nhiêu (SQD) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
| 6695 | Thông Liêu (TGO) | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
| 7993 | Thiên Tân (TSN) | Incheon (ICN) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7553 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | A Khắc Tô (KCA) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
| 6592 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Trương Dịch (YZY) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
| 7624 | Du Lâm (UYN) | Tây An (XIY) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
| 7706 | Trùng Khánh (WXN) | Huệ Châu (HUZ) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
| 6695 | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
| 7496 | Tây An (XIY) | Cáp Mật (HMI) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
| 7629 | Tây An (XIY) | Du Lâm (UYN) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
| 7677 | Tây An (XIY) | Tuân Nghĩa (ZYI) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 7678 | Hạ Môn (XMN) | Tuân Nghĩa (ZYI) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
| 7718 | Nghi Xương (YIH) | Huệ Châu (HUZ) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
| 7717 | Nghi Xương (YIH) | Ngân Xuyên (INC) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
| 6473 | Nghi Xương (YIH) | Dương Châu (YTY) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 6474 | Dương Châu (YTY) | Nghi Xương (YIH) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 6592 | Trương Dịch (YZY) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
| 7678 | Tuân Nghĩa (ZYI) | Tây An (XIY) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
| 7677 | Tuân Nghĩa (ZYI) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
| 7684 | Quế Lâm (KWL) | Tây An (XIY) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7683 | Tây An (XIY) | Quế Lâm (KWL) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6449 | Trùng Khánh (CKG) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7673 | Cám Châu (KOW) | Châu Hải (ZUH) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6450 | Thẩm Quyến (SZX) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7673 | Tây An (XIY) | Cám Châu (KOW) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7505 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
| 7915 | Xích Phong (CIF) | Hô Luân Bối Nhĩ (HLD) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 7916 | Xích Phong (CIF) | Thiên Tân (TSN) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 7916 | Hô Luân Bối Nhĩ (HLD) | Xích Phong (CIF) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 7915 | Thiên Tân (TSN) | Xích Phong (CIF) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6409 | Đại Liên (DLC) | Yên Đài (YNT) | 0 giờ 45 phút | • |