Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Tianjin Airlines
Việt Nam
VND

GS

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Tianjin Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Tianjin Airlines

  • Hãng Tianjin Airlines bay đến đâu?

    Tianjin Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 116 thành phố ở 9 quốc gia khác nhau. Tianjin Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 116 thành phố ở 9 quốc gia khác nhau. Khách Thập, Ô Lỗ Mộc Tề và Hòa Điền là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Tianjin Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Tianjin Airlines?

    Tianjin Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thiên Tân.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Tianjin Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Tianjin Airlines.

  • Hãng Tianjin Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Tianjin Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Ô Hải đến Hưng An, Nội Mông, với giá 2.752.532 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Tianjin Airlines?

  • Liệu Tianjin Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Tianjin Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Tianjin Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Tianjin Airlines có các chuyến bay tới 125 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Tianjin Airlines

10,0
Tuyệt diệu2 đánh giá đã được xác minh
10,0Phi hành đoàn
9,0Thư thái
10,0Lên máy bay
10,0Thư giãn, giải trí
8,0Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Tianjin Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Tianjin Airlines - Tianjin Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Tianjin Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Tianjin Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Tianjin Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
7522Hàng Châu (HGH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 15 phút•••••••
7494Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 25 phút•••••••
7493Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 40 phút•••••••
7501Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây Ninh (XNN)2 giờ 40 phút•••••••
7501Tây Ninh (XNN)Trường Sa (CSX)2 giờ 35 phút•••••••
7534Y Lê (YIN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 15 phút•••••••
7533Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Y Lê (YIN)1 giờ 25 phút••••••
6513Du Lâm (UYN)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút•••••••
6531Hải Khẩu (HAK)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 25 phút••••••
6532Huệ Châu (HUZ)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 25 phút••••••
6522Thường Đức (CGD)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 0 phút••••
7682Thường Đức (CGD)Tây An (XIY)1 giờ 30 phút••••
6588Tửu Tuyền (DNH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút••••
6521Hải Khẩu (HAK)Thường Đức (CGD)2 giờ 5 phút••••
7552Hòa Điền (HTN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 50 phút••••
6471Quý Dương (KWE)Nghi Xương (YIH)1 giờ 30 phút••••
7465Ba Âm Quách Lăng (RQA)Thành Đô (TFU)4 giờ 5 phút••••
6588Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tửu Tuyền (DNH)1 giờ 50 phút••••
7551Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hòa Điền (HTN)2 giờ 30 phút••••
7465Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Ba Âm Quách Lăng (RQA)1 giờ 20 phút••••
7681Tây An (XIY)Thường Đức (CGD)1 giờ 30 phút••••
6472Từ Châu (XUZ)Nghi Xương (YIH)1 giờ 45 phút••••
6472Nghi Xương (YIH)Quý Dương (KWE)1 giờ 30 phút••••
6471Nghi Xương (YIH)Từ Châu (XUZ)1 giờ 35 phút••••
7463Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tumxuk (TWC)2 giờ 0 phút•••••••
7431Trùng Khánh (CKG)Trường Sa (CSX)1 giờ 35 phút•••••••
7964Singapore (SIN)Quý Dương (KWE)4 giờ 10 phút••••
7464Tumxuk (TWC)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 20 phút•••••••
7496Cáp Mật (HMI)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 15 phút•••
7705Huệ Châu (HUZ)Trùng Khánh (WXN)2 giờ 5 phút•••
7717Huệ Châu (HUZ)Nghi Xương (YIH)1 giờ 55 phút•••
7994Incheon (ICN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 0 phút•••••••
7718Ngân Xuyên (INC)Nghi Xương (YIH)2 giờ 5 phút•••
7658Long Island (LIJ)Tây An (XIY)2 giờ 50 phút•••
7872Thượng Nhiêu (SQD)Thiên Tân (TSN)2 giờ 15 phút•••
7872Tam Á (SYX)Thượng Nhiêu (SQD)2 giờ 25 phút•••
6695Thông Liêu (TGO)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 30 phút•••
7993Thiên Tân (TSN)Incheon (ICN)1 giờ 40 phút•••••••
7553Ô Lỗ Mộc Tề (URC)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 30 phút•••
6592Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trương Dịch (YZY)2 giờ 30 phút•••
7624Du Lâm (UYN)Tây An (XIY)1 giờ 25 phút•••
7706Trùng Khánh (WXN)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 10 phút•••
6695Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 20 phút•••
7496Tây An (XIY)Cáp Mật (HMI)3 giờ 10 phút•••
7629Tây An (XIY)Du Lâm (UYN)1 giờ 15 phút•••
7677Tây An (XIY)Tuân Nghĩa (ZYI)1 giờ 45 phút•••
7678Hạ Môn (XMN)Tuân Nghĩa (ZYI)2 giờ 20 phút•••
7718Nghi Xương (YIH)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 50 phút•••
7717Nghi Xương (YIH)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 10 phút•••
6473Nghi Xương (YIH)Dương Châu (YTY)1 giờ 45 phút•••
6474Dương Châu (YTY)Nghi Xương (YIH)1 giờ 45 phút•••
6592Trương Dịch (YZY)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút•••
7678Tuân Nghĩa (ZYI)Tây An (XIY)1 giờ 50 phút•••
7677Tuân Nghĩa (ZYI)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút•••
7684Quế Lâm (KWL)Tây An (XIY)1 giờ 55 phút•••••••
7683Tây An (XIY)Quế Lâm (KWL)2 giờ 35 phút•••••••
6449Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 10 phút•••••••
7673Cám Châu (KOW)Châu Hải (ZUH)1 giờ 15 phút•••••••
6450Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút•••••••
7673Tây An (XIY)Cám Châu (KOW)2 giờ 30 phút•••••••
7505Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 25 phút•••
7915Xích Phong (CIF)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)1 giờ 50 phút••••••
7916Xích Phong (CIF)Thiên Tân (TSN)1 giờ 25 phút••••••
7916Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Xích Phong (CIF)1 giờ 55 phút••••••
7915Thiên Tân (TSN)Xích Phong (CIF)1 giờ 25 phút••••••
6409Đại Liên (DLC)Yên Đài (YNT)0 giờ 45 phút•••••••
7650Cáp Mật (HMI)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút•••••••
6432Ninh Ba (NGB)Yên Đài (YNT)1 giờ 45 phút•••••••
6410Yên Đài (YNT)Đại Liên (DLC)0 giờ 45 phút•••••••
6431Yên Đài (YNT)Ninh Ba (NGB)1 giờ 50 phút•••••••
7716Tương Tây (DXJ)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 40 phút•••
7715Tương Tây (DXJ)Thành Đô (TFU)1 giờ 35 phút•••
7715Huệ Châu (HUZ)Tương Tây (DXJ)1 giờ 55 phút•••
6478Khách Thập (KHG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 0 phút•••••••
7716Thành Đô (TFU)Tương Tây (DXJ)1 giờ 50 phút•••
7563Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Khách Thập (KHG)2 giờ 0 phút•••••••
6478Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Quý Dương (KWE)3 giờ 55 phút•••••••
7582Tây An (XIY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 25 phút•••••••
6470Trịnh Châu (CGO)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút••••••
7638Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 15 phút••••••
7637Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút••••••
7616Bao Đầu (BAV)Tây An (XIY)1 giờ 35 phút•••••
7656Đại Liên (DLC)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút••••••
7616Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Bao Đầu (BAV)2 giờ 30 phút•••••
6516Du Lâm (UYN)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút••••••
7635Du Lâm (UYN)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút•••••••
6515Quý Dương (KWE)Du Lâm (UYN)2 giờ 5 phút••••••
6683Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Xích Phong (CIF)1 giờ 25 phút••••••
6463Quý Dương (KWE)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút••••••
7429Tây An (XIY)Yên Đài (YNT)2 giờ 5 phút••••••
7430Yên Đài (YNT)Tây An (XIY)2 giờ 10 phút••••••
6500Xích Phong (CIF)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 25 phút••••••
6499Quý Dương (KWE)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 45 phút••••••
6499Trạch Gia Trang (SJW)Xích Phong (CIF)1 giờ 30 phút••••••
6500Trạch Gia Trang (SJW)Quý Dương (KWE)2 giờ 45 phút••••••
7801Thiên Tân (TSN)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 15 phút••••••
7802Thái Nguyên (TYN)Thiên Tân (TSN)1 giờ 15 phút••••••
7615Bao Đầu (BAV)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 15 phút•••••
6626Thông Liêu (TGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 0 phút••••••
7615Tây An (XIY)Bao Đầu (BAV)1 giờ 30 phút•••••
7727Trịnh Châu (CGO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 5 phút•••••••
7727Huệ Châu (HUZ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút•••••••
7788Yết Dương (SWA)Quý Dương (KWE)2 giờ 0 phút•••••
7901Thiên Tân (TSN)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút•••••••
7901Tây An (XIY)Quý Dương (KWE)1 giờ 55 phút•••••••
7902Tây An (XIY)Thiên Tân (TSN)1 giờ 35 phút•••••••
7636Thẩm Dương (SHE)Du Lâm (UYN)2 giờ 40 phút••••••
7452Tam Á (SYX)Du Lâm (UYN)3 giờ 25 phút••••
7451Du Lâm (UYN)Tam Á (SYX)3 giờ 35 phút••••
7655Tây An (XIY)Đại Liên (DLC)2 giờ 20 phút•••••
6696Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 10 phút••
6696Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Thông Liêu (TGO)1 giờ 20 phút••
7860Côn Minh (KMG)Miên Dương (MIG)1 giờ 35 phút•••
7654Côn Minh (KMG)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút•••••
7640Lệ Giang (LJG)Tây An (XIY)1 giờ 50 phút•••••
7859Miên Dương (MIG)Côn Minh (KMG)1 giờ 30 phút•••
7860Miên Dương (MIG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 25 phút•••
7859Thiên Tân (TSN)Miên Dương (MIG)2 giờ 35 phút•••
7653Tây An (XIY)Côn Minh (KMG)2 giờ 30 phút•••••
7639Tây An (XIY)Lệ Giang (LJG)2 giờ 10 phút•••••
7478A Khắc Tô (AKU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 50 phút••
6512Thanh Đảo (TAO)Du Lâm (UYN)2 giờ 15 phút•••••
7666Tây An (XIY)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút••••
7581Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây An (XIY)3 giờ 35 phút•••••••
7728Trịnh Châu (CGO)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 15 phút•••••••
7442Trịnh Châu (CGO)Du Lâm (UYN)1 giờ 25 phút•••
6589Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút•••••••
6582Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút••••••
7728Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 55 phút•••••••
7521Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hàng Châu (HGH)4 giờ 45 phút••••••
7441Du Lâm (UYN)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 25 phút•••
7511Lan Châu (LHW)3 giờ 0 phút••••
7812Thiên Tân (TSN)1 giờ 35 phút••••
7811Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút••••
6406Xích Phong (CIF)Đại Liên (DLC)1 giờ 5 phút••••
6405Xích Phong (CIF)Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)1 giờ 55 phút••••
6675Xích Phong (CIF)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 35 phút••••
6661Xích Phong (CIF)Vũ Hán (WUH)2 giờ 30 phút••••
6554Trùng Khánh (CKG)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 50 phút••••
6601Trùng Khánh (CKG)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 10 phút••••
6424Trường Sa (CSX)Hoài An (HIA)1 giờ 55 phút••••
6405Đại Liên (DLC)Xích Phong (CIF)1 giờ 20 phút••••
6423Đại Liên (DLC)Hoài An (HIA)1 giờ 30 phút••••
6439Đại Liên (DLC)Thanh Đảo (TAO)0 giờ 55 phút••••
6417Đại Liên (DLC)Đường Sơn (TVS)1 giờ 15 phút••••
7589Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Nam Kinh (NKG)2 giờ 30 phút••••••
6423Hoài An (HIA)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút••••
6424Hoài An (HIA)Đại Liên (DLC)1 giờ 30 phút••••
7737Huệ Châu (HUZ)Lô Châu (LZO)2 giờ 15 phút••••
6418Ngân Xuyên (INC)Đường Sơn (TVS)2 giờ 10 phút••••
7402Ngân Xuyên (INC)Du Lâm (UYN)0 giờ 55 phút••••
7878Khánh Dương (IQN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 0 phút••••
7680Trì Châu (JUH)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút••••
7679Trì Châu (JUH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút••••
6451Quý Dương (KWE)Trạm Giang (ZHA)1 giờ 45 phút••••
7878Lan Châu (LHW)Khánh Dương (IQN)0 giờ 55 phút••••
7738Lô Châu (LZO)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 10 phút••••
7792Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)Thông Liêu (TGO)1 giờ 25 phút••••
6406Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)Xích Phong (CIF)1 giờ 50 phút••••
6602Trạch Gia Trang (SJW)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút••••
7401Trạch Gia Trang (SJW)Du Lâm (UYN)1 giờ 15 phút••••
6601Trạch Gia Trang (SJW)Diên Biên (YNJ)2 giờ 25 phút••••
6676Thanh Đảo (TAO)Xích Phong (CIF)1 giờ 35 phút••••
6440Thanh Đảo (TAO)Đại Liên (DLC)1 giờ 0 phút••••
7791Thông Liêu (TGO)Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)1 giờ 30 phút••••
7792Thông Liêu (TGO)Thiên Tân (TSN)1 giờ 30 phút••••
7811Thiên Tân (TSN)1 giờ 45 phút••••
7791Thiên Tân (TSN)Thông Liêu (TGO)1 giờ 40 phút••••
6418Đường Sơn (TVS)Đại Liên (DLC)1 giờ 5 phút••••
6417Đường Sơn (TVS)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 20 phút••••
7511Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 45 phút••••
7589Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 30 phút••••••
7401Du Lâm (UYN)Ngân Xuyên (INC)1 giờ 0 phút••••
7402Du Lâm (UYN)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 5 phút••••
6662Vũ Hán (WUH)Xích Phong (CIF)2 giờ 20 phút••••
7679Tây An (XIY)Trì Châu (JUH)1 giờ 55 phút••••
7812Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút••••
7680Hạ Môn (XMN)Trì Châu (JUH)1 giờ 45 phút••••
7723Nghi Xương (YIH)Yên Đài (YNT)2 giờ 15 phút••••
6602Diên Biên (YNJ)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 35 phút••••
7724Yên Đài (YNT)Nghi Xương (YIH)2 giờ 25 phút••••
6452Trạm Giang (ZHA)Quý Dương (KWE)1 giờ 30 phút••••
6514Trùng Khánh (CKG)Du Lâm (UYN)1 giờ 50 phút•••••
6567Hải Khẩu (HAK)Liễu Châu (LZH)1 giờ 15 phút••••••
6568Liễu Châu (LZH)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 5 phút••••••
6583Trùng Khánh (CKG)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút••••••
7918Trùng Khánh (CKG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 35 phút••••••
7620Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút••••
6697Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút•••••
7620Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 20 phút••••
7856Côn Minh (KMG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 20 phút••••••
6584Tam Á (SYX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút••••••
6697Thiên Tân (TSN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 0 phút•••••
7917Thiên Tân (TSN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút••••••
7855Thiên Tân (TSN)Côn Minh (KMG)3 giờ 40 phút••••••
7704Trường Sa (CSX)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 25 phút•••
6429Đại Liên (DLC)Uy Hải (WEH)1 giờ 0 phút•••
7830Hải Khẩu (HAK)Yết Dương (SWA)1 giờ 35 phút•••
7703Huệ Châu (HUZ)Trường Sa (CSX)1 giờ 25 phút•••
7816Huệ Châu (HUZ)Thập Yển (WDS)2 giờ 25 phút•••
7787Quý Dương (KWE)Yết Dương (SWA)2 giờ 0 phút•••
6430Thượng Hải (PVG)Uy Hải (WEH)1 giờ 55 phút•••
7672Trạch Gia Trang (SJW)Tây An (XIY)1 giờ 40 phút•••
7671Trạch Gia Trang (SJW)Dinh Khẩu (YKH)1 giờ 40 phút•••
7830Yết Dương (SWA)Thiên Tân (TSN)2 giờ 55 phút•••
7405Thông Liêu (TGO)Ô Lan Sát (UCB)1 giờ 50 phút•••
7457Thiên Tân (TSN)Đại Liên (DLC)1 giờ 5 phút••••••
7815Thiên Tân (TSN)Thập Yển (WDS)2 giờ 10 phút•••
7797Thiên Tân (TSN)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 25 phút•••••
7406Ô Lan Sát (UCB)Thông Liêu (TGO)1 giờ 40 phút•••
7405Ô Lan Sát (UCB)Vũ Hán (WUH)2 giờ 25 phút•••
7495Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Cáp Mật (HMI)1 giờ 25 phút•••
7457Du Lâm (UYN)Thiên Tân (TSN)1 giờ 40 phút••••••
7815Thập Yển (WDS)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 30 phút•••
7816Thập Yển (WDS)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút•••
6430Uy Hải (WEH)Đại Liên (DLC)0 giờ 50 phút•••
6429Uy Hải (WEH)Thượng Hải (PVG)1 giờ 55 phút•••
7406Vũ Hán (WUH)Ô Lan Sát (UCB)2 giờ 20 phút•••
7798Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Thiên Tân (TSN)1 giờ 15 phút•••••
7671Tây An (XIY)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 35 phút•••
7672Dinh Khẩu (YKH)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 45 phút•••
7504Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 20 phút•••••
6528Trường Xuân (CGQ)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 10 phút••••
6688Xích Phong (CIF)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 40 phút••••
6520Trường Sa (CSX)Du Lâm (UYN)2 giờ 15 phút••••
6527Hải Khẩu (HAK)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 20 phút••••
6598Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút••••
6598Hưng An, Nội Mông (HLH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 55 phút••••
7460Nam Xương (KHN)Du Lâm (UYN)2 giờ 15 phút••••
7459Nam Xương (KHN)Châu Hải (ZUH)1 giờ 45 phút••••
6694Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 40 phút••••
7466Ba Âm Quách Lăng (RQA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 10 phút••••
6527Trạch Gia Trang (SJW)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 10 phút••••
6528Trạch Gia Trang (SJW)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 25 phút••••
7466Thành Đô (TFU)Ba Âm Quách Lăng (RQA)3 giờ 50 phút••••
7793Thông Liêu (TGO)Ô Hải (WUA)2 giờ 30 phút••••
6519Du Lâm (UYN)Trường Sa (CSX)2 giờ 10 phút••••
7459Du Lâm (UYN)Nam Xương (KHN)2 giờ 25 phút••••
6511Du Lâm (UYN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 0 phút•••••
7794Ô Hải (WUA)Thông Liêu (TGO)2 giờ 20 phút••••
7793Ô Hải (WUA)Tây An (XIY)1 giờ 40 phút••••
6693Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)1 giờ 50 phút••••
7794Tây An (XIY)Ô Hải (WUA)1 giờ 30 phút••••
7691Tây An (XIY)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 0 phút••••
7692Diêm Thành (YNZ)Tây An (XIY)2 giờ 15 phút••••
7460Châu Hải (ZUH)Nam Xương (KHN)1 giờ 35 phút••••
6597Trùng Khánh (CKG)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 15 phút••••
6437Đại Liên (DLC)Thiên Tân (TSN)1 giờ 25 phút•••
7613Tương Tây (DXJ)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 0 phút••••
7614Tương Tây (DXJ)Tây An (XIY)1 giờ 45 phút••••
7696Phúc Châu (FOC)Hành Dương (HNY)1 giờ 45 phút•••
7828Hải Khẩu (HAK)Hành Dương (HNY)1 giờ 45 phút••••
6597Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hưng An, Nội Mông (HLH)1 giờ 50 phút••••
6659Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hưng An, Nội Mông (HLH)1 giờ 15 phút•••
6659Hưng An, Nội Mông (HLH)Ô Hải (WUA)2 giờ 30 phút•••
7695Hành Dương (HNY)Phúc Châu (FOC)1 giờ 45 phút•••
7828Hành Dương (HNY)Thiên Tân (TSN)2 giờ 40 phút••••
7696Hành Dương (HNY)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút•••
7439Hán Trung (HZG)Nam Thông (NTG)2 giờ 10 phút•••
7440Hán Trung (HZG)Du Lâm (UYN)1 giờ 15 phút•••
7877Khánh Dương (IQN)Lan Châu (LHW)1 giờ 10 phút•••
7614Tuyền Châu (JJN)Tương Tây (DXJ)2 giờ 15 phút••••
7440Nam Thông (NTG)Hán Trung (HZG)2 giờ 35 phút•••
7877Thiên Tân (TSN)Khánh Dương (IQN)2 giờ 5 phút•••
7751Thiên Tân (TSN)Tây Ninh (XNN)2 giờ 35 phút•••••
7632Đường Sơn (TVS)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút•••
7439Du Lâm (UYN)Hán Trung (HZG)1 giờ 35 phút•••
7613Tây An (XIY)Tương Tây (DXJ)1 giờ 55 phút••••
7695Tây An (XIY)Hành Dương (HNY)2 giờ 5 phút•••
7631Tây An (XIY)Đường Sơn (TVS)1 giờ 55 phút•••
7689Tây An (XIY)Châu Hải (ZUH)2 giờ 50 phút•••
7752Tây Ninh (XNN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 25 phút•••••
6698Quảng Châu (CAN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 55 phút••••
7590Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 30 phút•••••
6656Hưng An, Nội Mông (HLH)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)1 giờ 5 phút••
6655Hưng An, Nội Mông (HLH)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 15 phút••
7590Nam Kinh (NKG)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 30 phút•••••
6656Thanh Đảo (TAO)Hưng An, Nội Mông (HLH)2 giờ 20 phút••
6698Thiên Tân (TSN)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 30 phút••••
6506Bắc Hải (BHY)Vũ Hán (WUH)2 giờ 10 phút•••
7820Trường Sa (CSX)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút•••
6419Đại Liên (DLC)Nam Thông (NTG)2 giờ 5 phút•••
7866Hải Khẩu (HAK)Thiên Tân (TSN)3 giờ 40 phút•••
7604Hải Khẩu (HAK)Nhạc Dương (YYA)2 giờ 20 phút•••
6571Hải Khẩu (HAK)Châu Hải (ZUH)1 giờ 10 phút•••
6603Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 15 phút•••
6604Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 15 phút•••
7920Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút•••
7674Cám Châu (KOW)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút•••
6420Nam Thông (NTG)Đại Liên (DLC)1 giờ 55 phút•••
6419Nam Thông (NTG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút•••
7404Yết Dương (SWA)Thập Yển (WDS)2 giờ 25 phút•••
7819Thiên Tân (TSN)Trường Sa (CSX)2 giờ 20 phút•••
7919Thiên Tân (TSN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 5 phút•••
7817Thiên Tân (TSN)Nghi Xương (YIH)2 giờ 15 phút•••
7773Thái Nguyên (TYN)Yên Đài (YNT)1 giờ 35 phút•••
6505Du Lâm (UYN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút•••
6495Du Lâm (UYN)Dương Châu (YTY)2 giờ 25 phút•••
7404Thập Yển (WDS)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 40 phút•••
6496Ôn Châu (WNZ)Dương Châu (YTY)1 giờ 25 phút•••
6505Vũ Hán (WUH)Bắc Hải (BHY)2 giờ 5 phút•••
6420Vũ Hán (WUH)Nam Thông (NTG)1 giờ 30 phút•••
6506Vũ Hán (WUH)Du Lâm (UYN)2 giờ 0 phút•••
7657Tây An (XIY)Long Island (LIJ)2 giờ 45 phút•••
7603Tây An (XIY)Nhạc Dương (YYA)1 giờ 50 phút•••
7818Hạ Môn (XMN)Nghi Xương (YIH)2 giờ 0 phút•••
7818Nghi Xương (YIH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút•••
7817Nghi Xương (YIH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút•••
7774Yên Đài (YNT)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 35 phút•••
6496Dương Châu (YTY)Du Lâm (UYN)2 giờ 20 phút•••
6495Dương Châu (YTY)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 30 phút•••
7603Nhạc Dương (YYA)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 15 phút•••
7604Nhạc Dương (YYA)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút•••
6572Châu Hải (ZUH)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 5 phút•••
7674Châu Hải (ZUH)Cám Châu (KOW)1 giờ 15 phút•••
6654Trịnh Châu (CGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 45 phút•••
7611Xích Phong (CIF)Hưng An, Nội Mông (HLH)1 giờ 10 phút••••
7612Xích Phong (CIF)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút••••
7665Trùng Khánh (CKG)Tây An (XIY)1 giờ 25 phút•••
7502Trường Sa (CSX)Tây Ninh (XNN)2 giờ 40 phút••••
6561Hải Khẩu (HAK)Nam Ninh (NNG)1 giờ 5 phút•••
7688Hải Khẩu (HAK)Long Point (YLX)1 giờ 5 phút••••
6563Hải Khẩu (HAK)Tuân Nghĩa (ZYI)2 giờ 0 phút••••
6625Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thông Liêu (TGO)1 giờ 50 phút••••
7930Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thiên Tân (TSN)1 giờ 25 phút••
7612Hưng An, Nội Mông (HLH)Xích Phong (CIF)1 giờ 25 phút••••
7827Hành Dương (HNY)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 55 phút•••
6453Quý Dương (KWE)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 35 phút••••
6564Lan Châu (LHW)Tuân Nghĩa (ZYI)2 giờ 15 phút••••
6562Nam Ninh (NNG)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 15 phút•••
7882Thượng Hải (PVG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút••••
7929Thiên Tân (TSN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 20 phút••
7827Thiên Tân (TSN)Hành Dương (HNY)2 giờ 40 phút•••
7881Thiên Tân (TSN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 15 phút••••
7578Thiên Tân (TSN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 5 phút•••
7611Tây An (XIY)Xích Phong (CIF)2 giờ 15 phút••••
7687Tây An (XIY)Long Point (YLX)2 giờ 55 phút••••
6453Tây Ninh (XNN)Quý Dương (KWE)2 giờ 0 phút••••
7502Tây Ninh (XNN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 45 phút••••
7687Long Point (YLX)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 0 phút••••
7688Long Point (YLX)Tây An (XIY)2 giờ 50 phút••••
6564Tuân Nghĩa (ZYI)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 0 phút••••
6563Tuân Nghĩa (ZYI)Lan Châu (LHW)2 giờ 15 phút••••
7619Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 25 phút•••
7619Tây An (XIY)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 50 phút•••
7965Trùng Khánh (CKG)London (LHR)12 giờ 0 phút•
7966London (LHR)Trùng Khánh (CKG)10 giờ 55 phút•
6544Yết Dương (SWA)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 35 phút•••
7532Tam Á (SYX)Tương Dương (XFN)2 giờ 50 phút•••
7546Tam Á (SYX)Tuân Nghĩa (ZYI)2 giờ 20 phút••••
7531Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tương Dương (XFN)4 giờ 5 phút•••
7531Tương Dương (XFN)Tam Á (SYX)2 giờ 35 phút•••
7532Tương Dương (XFN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 0 phút•••
7545Tuân Nghĩa (ZYI)Tam Á (SYX)2 giờ 5 phút••••
7686Xích Phong (CIF)Ô Lan Sát (UCB)1 giờ 20 phút•
7941Trùng Khánh (CKG)Moscow (Matxcơva) (SVO)9 giờ 5 phút•
7942Moscow (Matxcơva) (SVO)Trùng Khánh (CKG)8 giờ 0 phút•
7686Ô Lan Sát (UCB)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút•
7475Ô Lỗ Mộc Tề (URC)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 35 phút•••
7485Trùng Khánh (CKG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 30 phút•••
7921Thiên Tân (TSN)Diên Biên (YNJ)2 giờ 5 phút••
7571Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tháp Thành (TCG)1 giờ 0 phút••
6587Trùng Khánh (CKG)Tửu Tuyền (DNH)3 giờ 5 phút•••
6587Tửu Tuyền (DNH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 35 phút•••
6454Hải Khẩu (HAK)Quý Dương (KWE)1 giờ 40 phút•••
7730Huệ Châu (HUZ)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút••
7928Thai Châu (HYN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút••
6491Quý Dương (KWE)Thiên Tân (TSN)2 giờ 50 phút••
6454Quý Dương (KWE)Tây Ninh (XNN)2 giờ 5 phút•••
7789Quý Dương (KWE)Châu Hải (ZUH)1 giờ 45 phút••
7660Nam Kinh (NKG)Tây An (XIY)1 giờ 55 phút••••
7403Trạch Gia Trang (SJW)Thập Yển (WDS)1 giờ 55 phút••
7927Thiên Tân (TSN)Thai Châu (HYN)2 giờ 25 phút••
7829Thiên Tân (TSN)Yết Dương (SWA)3 giờ 0 phút••
7857Thiên Tân (TSN)Vũ Hán (WUH)2 giờ 5 phút••
7579Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Từ Châu (XUZ)4 giờ 35 phút•••
7403Thập Yển (WDS)Yết Dương (SWA)2 giờ 15 phút••
7858Vũ Hán (WUH)Thiên Tân (TSN)1 giờ 55 phút••
7729Tây An (XIY)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 55 phút••
7659Tây An (XIY)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút••••
6462Hạ Môn (XMN)Quý Dương (KWE)2 giờ 0 phút••
7580Hạ Môn (XMN)Từ Châu (XUZ)2 giờ 10 phút•••
7580Từ Châu (XUZ)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 45 phút•••
7579Từ Châu (XUZ)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút•••
7790Châu Hải (ZUH)Quý Dương (KWE)2 giờ 0 phút••
7458Thiên Tân (TSN)Du Lâm (UYN)1 giờ 45 phút•••••
6653Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 30 phút••
7854Hàng Châu (HGH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút•••
7407Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)1 giờ 0 phút••
6466Tuyền Châu (JJN)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút••
6501Tế Ninh (JNG)Nam Xương (KHN)1 giờ 50 phút••
6502Tế Ninh (JNG)Du Lâm (UYN)1 giờ 35 phút••
6502Nam Xương (KHN)Tế Ninh (JNG)1 giờ 40 phút••
6465Quý Dương (KWE)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 10 phút••
7572Tháp Thành (TCG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 10 phút••••
7853Thiên Tân (TSN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút•••
7486Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 10 phút••
7587Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Nghi Xương (YIH)4 giờ 10 phút•••
6501Du Lâm (UYN)Tế Ninh (JNG)1 giờ 45 phút••
7587Nghi Xương (YIH)Thượng Hải (PVG)1 giờ 50 phút•••
7836Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thiên Tân (TSN)3 giờ 55 phút•••
7438Trịnh Châu (CGO)Tuân Nghĩa (ZYI)2 giờ 5 phút••
7865Thiên Tân (TSN)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 40 phút••
7437Tuân Nghĩa (ZYI)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 5 phút••
6565Hải Khẩu (HAK)Mai Châu (MXZ)1 giờ 45 phút•••
6566Mai Châu (MXZ)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 45 phút•••
6565Mai Châu (MXZ)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 30 phút•••
7594Nam Kinh (NKG)Du Lâm (UYN)2 giờ 0 phút••
7850Nam Dương (NNY)Thiên Tân (TSN)1 giờ 55 phút••
7849Nam Dương (NNY)Châu Hải (ZUH)2 giờ 30 phút••
7849Thiên Tân (TSN)Nam Dương (NNY)2 giờ 5 phút••
7593Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Du Lâm (UYN)3 giờ 10 phút••
7593Du Lâm (UYN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 0 phút••
7594Du Lâm (UYN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 50 phút••
6566Ôn Châu (WNZ)Mai Châu (MXZ)1 giờ 25 phút•••
7850Châu Hải (ZUH)Nam Dương (NNY)2 giờ 15 phút••
6523An Khang (AKA)Trường Sa (CSX)1 giờ 30 phút••
6524An Khang (AKA)Du Lâm (UYN)1 giờ 25 phút••
7909An Khánh (AQG)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 55 phút••
7910An Khánh (AQG)Thiên Tân (TSN)1 giờ 45 phút••
7428Bắc Hải (BHY)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút••
6524Trường Sa (CSX)An Khang (AKA)1 giờ 45 phút••
7662Trương Gia Giới (DYG)Tây An (XIY)1 giờ 10 phút•
7518Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (WXN)2 giờ 20 phút•
6484Huệ Châu (HUZ)Quý Dương (KWE)1 giờ 45 phút•
7978Ô-sa-ka (KIX)Thiên Tân (TSN)3 giờ 0 phút•
6483Quý Dương (KWE)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 50 phút•
7588Thượng Hải (PVG)Nghi Xương (YIH)2 giờ 10 phút•
7871Thượng Nhiêu (SQD)Tam Á (SYX)2 giờ 25 phút••
7870Tam Á (SYX)Nghi Xương (YIH)2 giờ 20 phút•
7910Thẩm Quyến (SZX)An Khánh (AQG)1 giờ 55 phút••
7888Thành Đô (TFU)Thiên Tân (TSN)2 giờ 40 phút••
7642Tế Nam (TNA)Tây An (XIY)1 giờ 50 phút••
7909Thiên Tân (TSN)An Khánh (AQG)1 giờ 45 phút••
7977Thiên Tân (TSN)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 35 phút•
7871Thiên Tân (TSN)Thượng Nhiêu (SQD)2 giờ 20 phút••
7887Thiên Tân (TSN)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút••
7517Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trùng Khánh (WXN)3 giờ 25 phút•
6523Du Lâm (UYN)An Khang (AKA)1 giờ 30 phút••
7517Trùng Khánh (WXN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút•
7518Trùng Khánh (WXN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 30 phút•
7427Tây An (XIY)Bắc Hải (BHY)2 giờ 55 phút••
7661Tây An (XIY)Trương Gia Giới (DYG)1 giờ 25 phút•
7641Tây An (XIY)Tế Nam (TNA)1 giờ 45 phút••
7588Nghi Xương (YIH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 10 phút•
7586An Khang (AKA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 5 phút•
7585An Khang (AKA)Hạ Môn (XMN)2 giờ 30 phút•
7663Hành Dương (HNY)Tam Á (SYX)2 giờ 10 phút•
7554A Khắc Tô (KCA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 10 phút•
6461Quý Dương (KWE)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút•
7664Tam Á (SYX)Hành Dương (HNY)2 giờ 0 phút•
7685Ô Lan Sát (UCB)Xích Phong (CIF)1 giờ 20 phút•
7585Ô Lỗ Mộc Tề (URC)An Khang (AKA)4 giờ 5 phút•
7685Tây An (XIY)Ô Lan Sát (UCB)2 giờ 0 phút•
7586Hạ Môn (XMN)An Khang (AKA)2 giờ 50 phút•
7711Huệ Châu (HUZ)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 30 phút•
7712Trạch Gia Trang (SJW)Diêm Thành (YNZ)1 giờ 35 phút•
7712Diêm Thành (YNZ)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 15 phút•
7711Diêm Thành (YNZ)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 50 phút•
6663Xích Phong (CIF)Lạc Dương (LYA)2 giờ 0 phút••
6525Hải Khẩu (HAK)Trạm Giang (ZHA)0 giờ 45 phút••
6556Hàng Châu (HGH)Hành Dương (HNY)1 giờ 55 phút••
6555Hành Dương (HNY)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút••
6664Lạc Dương (LYA)Xích Phong (CIF)2 giờ 0 phút••
7530Tam Á (SYX)Thập Yển (WDS)2 giờ 40 phút••
7542Thái Nguyên (TYN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 50 phút••
7541Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 35 phút••
7529Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thập Yển (WDS)3 giờ 50 phút••
7529Thập Yển (WDS)Tam Á (SYX)2 giờ 50 phút••
7530Thập Yển (WDS)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 0 phút••
6526Trạm Giang (ZHA)Hải Khẩu (HAK)0 giờ 50 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Tianjin Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của Tianjin Airlines

Mã IATAGS
Tuyến đường608
Tuyến bay hàng đầuÔ Lỗ Mộc Tề đến Khách Thập
Sân bay được khai thác125
Sân bay hàng đầuThiên Tân Tianjin
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.