Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Tianjin Airlines

GS

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Tianjin Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Tianjin Airlines

  • Hãng Tianjin Airlines bay đến đâu?

    Tianjin Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 110 thành phố ở 9 quốc gia khác nhau. Tianjin Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 110 thành phố ở 9 quốc gia khác nhau. Khách Thập, Ô Lỗ Mộc Tề và Tây An là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Tianjin Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Tianjin Airlines?

    Tianjin Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thiên Tân.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Tianjin Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Tianjin Airlines.

  • Hãng Tianjin Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Tianjin Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Thiên Tân đến Thái Nguyên, với giá 2.730.819 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Tianjin Airlines?

  • Liệu Tianjin Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Tianjin Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Tianjin Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Tianjin Airlines có các chuyến bay tới 119 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Tianjin Airlines

10,0
Tuyệt diệu2 đánh giá đã được xác minh
10,0Lên máy bay
9,0Thư thái
10,0Thư giãn, giải trí
10,0Phi hành đoàn
8,0Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Tianjin Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Tianjin Airlines - Tianjin Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Tianjin Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Tianjin Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Tianjin Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
7522Hàng Châu (HGH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 15 phút
7534Y Lê (YIN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 15 phút
7493Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 40 phút
7915Xích Phong (CIF)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)1 giờ 50 phút
7915Thiên Tân (TSN)Xích Phong (CIF)1 giờ 25 phút
7964Singapore (SIN)Quý Dương (KWE)4 giờ 10 phút
7511Lan Châu (LHW)3 giờ 0 phút
7616Bao Đầu (BAV)Tây An (XIY)1 giờ 15 phút
6424Trường Sa (CSX)Hoài An (HIA)1 giờ 55 phút
6423Đại Liên (DLC)Hoài An (HIA)1 giờ 30 phút
6437Đại Liên (DLC)Thiên Tân (TSN)1 giờ 30 phút
6423Hoài An (HIA)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút
6424Hoài An (HIA)Đại Liên (DLC)1 giờ 30 phút
7616Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Bao Đầu (BAV)2 giờ 30 phút
6659Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hưng An, Nội Mông (HLH)1 giờ 5 phút
6659Hưng An, Nội Mông (HLH)Ô Hải (WUA)2 giờ 30 phút
6471Quý Dương (KWE)Nghi Xương (YIH)1 giờ 30 phút
7465Ba Âm Quách Lăng (RQA)Thành Đô (TFU)4 giờ 5 phút
6438Thiên Tân (TSN)Đại Liên (DLC)1 giờ 5 phút
7511Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 45 phút
7465Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Ba Âm Quách Lăng (RQA)1 giờ 20 phút
7649Tây An (XIY)Cáp Mật (HMI)2 giờ 55 phút
6472Từ Châu (XUZ)Nghi Xương (YIH)1 giờ 45 phút
6472Nghi Xương (YIH)Quý Dương (KWE)1 giờ 30 phút
6471Nghi Xương (YIH)Từ Châu (XUZ)1 giờ 35 phút
7994Incheon (ICN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 0 phút
7993Thiên Tân (TSN)Incheon (ICN)1 giờ 40 phút
7494Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 25 phút
7501Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây Ninh (XNN)2 giờ 45 phút
7501Tây Ninh (XNN)Trường Sa (CSX)2 giờ 35 phút
6429Đại Liên (DLC)Uy Hải (WEH)1 giờ 0 phút
7496Cáp Mật (HMI)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 15 phút
7705Huệ Châu (HUZ)Trùng Khánh (WXN)2 giờ 5 phút
7717Huệ Châu (HUZ)Nghi Xương (YIH)1 giờ 55 phút
7718Ngân Xuyên (INC)Nghi Xương (YIH)2 giờ 5 phút
7658Long Island (LIJ)Tây An (XIY)2 giờ 50 phút
6430Thượng Hải (PVG)Uy Hải (WEH)1 giờ 55 phút
7672Trạch Gia Trang (SJW)Tây An (XIY)1 giờ 40 phút
7671Trạch Gia Trang (SJW)Dinh Khẩu (YKH)1 giờ 40 phút
7553Ô Lỗ Mộc Tề (URC)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 30 phút
6592Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trương Dịch (YZY)2 giờ 30 phút
6516Du Lâm (UYN)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút
6430Uy Hải (WEH)Đại Liên (DLC)0 giờ 50 phút
6429Uy Hải (WEH)Thượng Hải (PVG)1 giờ 55 phút
7706Trùng Khánh (WXN)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 10 phút
7671Tây An (XIY)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 35 phút
7718Nghi Xương (YIH)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 50 phút
7717Nghi Xương (YIH)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 10 phút
6473Nghi Xương (YIH)Dương Châu (YTY)1 giờ 45 phút
7672Dinh Khẩu (YKH)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 45 phút
6474Dương Châu (YTY)Nghi Xương (YIH)1 giờ 45 phút
6592Trương Dịch (YZY)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút
7877Khánh Dương (IQN)Lan Châu (LHW)1 giờ 10 phút
7877Thiên Tân (TSN)Khánh Dương (IQN)2 giờ 5 phút
7506Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 25 phút
6676Xích Phong (CIF)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 25 phút
6675Xích Phong (CIF)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 35 phút
6675Trạch Gia Trang (SJW)Xích Phong (CIF)1 giờ 30 phút
6676Thanh Đảo (TAO)Xích Phong (CIF)1 giờ 30 phút
6654Trịnh Châu (CGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 45 phút
7728Trịnh Châu (CGO)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 15 phút
6654Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 15 phút
7466Ba Âm Quách Lăng (RQA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 10 phút
7466Thành Đô (TFU)Ba Âm Quách Lăng (RQA)3 giờ 50 phút
7464Tumxuk (TWC)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 20 phút
7728Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 55 phút
7476A Khắc Tô (AKU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 50 phút
6581Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút
7549Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hòa Điền (HTN)2 giờ 15 phút
7535Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Y Lê (YIN)1 giờ 20 phút
7611Xích Phong (CIF)Hưng An, Nội Mông (HLH)1 giờ 10 phút
7686Xích Phong (CIF)Ô Lan Sát (UCB)1 giờ 20 phút
7612Xích Phong (CIF)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút
6653Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 30 phút
6653Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 15 phút
7612Hưng An, Nội Mông (HLH)Xích Phong (CIF)1 giờ 25 phút
7686Ô Lan Sát (UCB)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút
7611Tây An (XIY)Xích Phong (CIF)2 giờ 15 phút
6409Đại Liên (DLC)Yên Đài (YNT)0 giờ 55 phút
6410Yên Đài (YNT)Đại Liên (DLC)0 giờ 50 phút
7716Tương Tây (DXJ)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 40 phút
7715Tương Tây (DXJ)Thành Đô (TFU)1 giờ 35 phút
6531Hải Khẩu (HAK)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 25 phút
7715Huệ Châu (HUZ)Tương Tây (DXJ)1 giờ 55 phút
6532Huệ Châu (HUZ)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 20 phút
7716Thành Đô (TFU)Tương Tây (DXJ)1 giờ 50 phút
7463Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tumxuk (TWC)2 giờ 0 phút
7503Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 25 phút
6419Đại Liên (DLC)Nam Thông (NTG)2 giờ 5 phút
7684Quế Lâm (KWL)Tây An (XIY)1 giờ 55 phút
6420Nam Thông (NTG)Đại Liên (DLC)1 giờ 55 phút
6419Nam Thông (NTG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút
7636Thẩm Dương (SHE)Du Lâm (UYN)2 giờ 35 phút
7636Du Lâm (UYN)Tây An (XIY)1 giờ 20 phút
6420Vũ Hán (WUH)Nam Thông (NTG)1 giờ 30 phút
7683Tây An (XIY)Quế Lâm (KWL)2 giờ 15 phút
7657Tây An (XIY)Long Island (LIJ)2 giờ 45 phút
6499Quý Dương (KWE)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 45 phút
6500Trạch Gia Trang (SJW)Quý Dương (KWE)2 giờ 45 phút
7552Hòa Điền (HTN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 50 phút
7523Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây An (XIY)3 giờ 25 phút
7524Tây An (XIY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 25 phút
7523Tây An (XIY)Yên Đài (YNT)2 giờ 10 phút
7524Yên Đài (YNT)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút
7407Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)1 giờ 0 phút
6660Hưng An, Nội Mông (HLH)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)0 giờ 55 phút
7408Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)0 giờ 45 phút
7963Quý Dương (KWE)Singapore (SIN)4 giờ 10 phút
7635Du Lâm (UYN)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút
6660Ô Hải (WUA)Hưng An, Nội Mông (HLH)2 giờ 20 phút
7635Tây An (XIY)Du Lâm (UYN)1 giờ 15 phút
7502Trường Sa (CSX)Tây Ninh (XNN)2 giờ 40 phút
7502Tây Ninh (XNN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 50 phút
7589Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút
7589Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 30 phút
6406Xích Phong (CIF)Đại Liên (DLC)1 giờ 20 phút
6405Xích Phong (CIF)Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)2 giờ 0 phút
6405Đại Liên (DLC)Xích Phong (CIF)1 giờ 30 phút
7650Cáp Mật (HMI)Tây An (XIY)3 giờ 0 phút
6406Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)Xích Phong (CIF)1 giờ 55 phút
7477Ô Lỗ Mộc Tề (URC)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 30 phút
6464Tây An (XIY)Quý Dương (KWE)1 giờ 55 phút
7723Nghi Xương (YIH)Yên Đài (YNT)2 giờ 20 phút
7724Yên Đài (YNT)Nghi Xương (YIH)2 giờ 20 phút
7431Trùng Khánh (CKG)Trường Sa (CSX)1 giờ 35 phút
7432Trường Sa (CSX)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 25 phút
6697Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút
6697Thiên Tân (TSN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 25 phút
7797Thiên Tân (TSN)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 25 phút
7798Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Thiên Tân (TSN)1 giờ 15 phút
6555Hải Khẩu (HAK)Hành Dương (HNY)1 giờ 45 phút
6609Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 15 phút
6555Hành Dương (HNY)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút
6478Khách Thập (KHG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 15 phút
7458Thiên Tân (TSN)Du Lâm (UYN)1 giờ 45 phút
7563Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Khách Thập (KHG)2 giờ 0 phút
6478Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Quý Dương (KWE)3 giờ 55 phút
6610Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 20 phút
7512Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 30 phút
6588Tửu Tuyền (DNH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút
7737Huệ Châu (HUZ)Lô Châu (LZO)2 giờ 10 phút
7512Lan Châu (LHW)3 giờ 35 phút
7738Lô Châu (LZO)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 5 phút
6588Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tửu Tuyền (DNH)1 giờ 50 phút
7571Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tháp Thành (TCG)1 giờ 15 phút
7965Trùng Khánh (CKG)London (LHR)12 giờ 0 phút
7966London (LHR)Trùng Khánh (CKG)10 giờ 55 phút
7590Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 40 phút
7590Nam Kinh (NKG)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 30 phút
6522Thường Đức (CGD)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 0 phút
6528Trường Xuân (CGQ)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 10 phút
6521Hải Khẩu (HAK)Thường Đức (CGD)2 giờ 5 phút
6527Hải Khẩu (HAK)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 20 phút
7792Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)Thông Liêu (TGO)1 giờ 25 phút
6527Trạch Gia Trang (SJW)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 10 phút
6528Trạch Gia Trang (SJW)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 25 phút
7791Thông Liêu (TGO)Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)1 giờ 30 phút
7792Thông Liêu (TGO)Thiên Tân (TSN)1 giờ 30 phút
7791Thiên Tân (TSN)Thông Liêu (TGO)1 giờ 40 phút
7615Bao Đầu (BAV)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 15 phút
6698Quảng Châu (CAN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 0 phút
6449Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút
6450Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút
6698Thiên Tân (TSN)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 30 phút
7615Tây An (XIY)Bao Đầu (BAV)1 giờ 30 phút
6663Xích Phong (CIF)Lạc Dương (LYA)2 giờ 0 phút
6535Hải Khẩu (HAK)Trạm Giang (ZHA)0 giờ 50 phút
6663Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Xích Phong (CIF)1 giờ 55 phút
7402Ngân Xuyên (INC)Du Lâm (UYN)0 giờ 55 phút
6664Lạc Dương (LYA)Xích Phong (CIF)2 giờ 0 phút
6432Ninh Ba (NGB)Yên Đài (YNT)1 giờ 55 phút
7884Thượng Hải (SHA)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút
7401Trạch Gia Trang (SJW)Du Lâm (UYN)1 giờ 15 phút
7883Thiên Tân (TSN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 0 phút
7542Thái Nguyên (TYN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 50 phút
7495Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Cáp Mật (HMI)1 giờ 25 phút
7541Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 35 phút
7401Du Lâm (UYN)Ngân Xuyên (INC)0 giờ 55 phút
7402Du Lâm (UYN)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 5 phút
6431Yên Đài (YNT)Ninh Ba (NGB)2 giờ 0 phút
6536Trạm Giang (ZHA)Hải Khẩu (HAK)0 giờ 50 phút
6463Quý Dương (KWE)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút
6553Hải Khẩu (HAK)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút
6511Du Lâm (UYN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 0 phút
7521Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hàng Châu (HGH)4 giờ 45 phút
7691Tây An (XIY)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 0 phút
7692Diêm Thành (YNZ)Tây An (XIY)2 giờ 15 phút
6554Trùng Khánh (CKG)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 50 phút
7572Tháp Thành (TCG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 15 phút
7602Hải Khẩu (HAK)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 0 phút
7827Hành Dương (HNY)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 55 phút
7827Thiên Tân (TSN)Hành Dương (HNY)2 giờ 40 phút
7602Tuân Nghĩa (WMT)Tây An (XIY)1 giờ 30 phút
6686Xích Phong (CIF)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 10 phút
6685Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Xích Phong (CIF)1 giờ 20 phút
6414Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thiên Tân (TSN)1 giờ 30 phút
7540Thanh Đảo (TAO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 40 phút
6413Thiên Tân (TSN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 30 phút
7442Trịnh Châu (CGO)Du Lâm (UYN)1 giờ 30 phút
6512Thanh Đảo (TAO)Du Lâm (UYN)2 giờ 10 phút
7685Ô Lan Sát (UCB)Xích Phong (CIF)1 giờ 30 phút
7539Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thanh Đảo (TAO)4 giờ 5 phút
7441Du Lâm (UYN)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 15 phút
7685Tây An (XIY)Ô Lan Sát (UCB)2 giờ 5 phút
7665Trùng Khánh (CKG)Tây An (XIY)1 giờ 25 phút
6561Hải Khẩu (HAK)Nam Ninh (NNG)1 giờ 5 phút
6625Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thông Liêu (TGO)1 giờ 50 phút
6556Hàng Châu (HGH)Hành Dương (HNY)2 giờ 0 phút
7520Hàng Châu (HGH)Kim Xương (JIC)3 giờ 25 phút
7520Kim Xương (JIC)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 20 phút
7674Cám Châu (KOW)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút
7673Cám Châu (KOW)Châu Hải (ZUH)1 giờ 15 phút
6562Nam Ninh (NNG)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 15 phút
7850Nam Dương (NNY)Thiên Tân (TSN)1 giờ 55 phút
7849Nam Dương (NNY)Châu Hải (ZUH)2 giờ 30 phút
7849Thiên Tân (TSN)Nam Dương (NNY)2 giờ 5 phút
7666Tây An (XIY)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút
7673Tây An (XIY)Cám Châu (KOW)2 giờ 30 phút
7818Hạ Môn (XMN)Nghi Xương (YIH)2 giờ 0 phút
7818Nghi Xương (YIH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút
7674Châu Hải (ZUH)Cám Châu (KOW)1 giờ 15 phút
7850Châu Hải (ZUH)Nam Dương (NNY)2 giờ 15 phút
7656Đại Liên (DLC)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút
7620Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút
7638Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút
6576Hoài Hóa (HJJ)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 45 phút
7620Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 20 phút
7856Côn Minh (KMG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 20 phút
7855Thiên Tân (TSN)Côn Minh (KMG)3 giờ 40 phút
6495Du Lâm (UYN)Dương Châu (YTY)2 giờ 25 phút
6496Ôn Châu (WNZ)Dương Châu (YTY)1 giờ 25 phút
7655Tây An (XIY)Đại Liên (DLC)2 giờ 5 phút
7637Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
6576Tây An (XIY)Hoài Hóa (HJJ)2 giờ 5 phút
6496Dương Châu (YTY)Du Lâm (UYN)2 giờ 20 phút
6495Dương Châu (YTY)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 30 phút
7554A Khắc Tô (KCA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 5 phút
6501Tế Ninh (JNG)Nam Xương (KHN)1 giờ 50 phút
6502Tế Ninh (JNG)Du Lâm (UYN)1 giờ 35 phút
6502Nam Xương (KHN)Tế Ninh (JNG)1 giờ 40 phút
7882Thượng Hải (PVG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút
7881Thiên Tân (TSN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 15 phút
7579Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Từ Châu (XUZ)4 giờ 35 phút
6501Du Lâm (UYN)Tế Ninh (JNG)1 giờ 45 phút
7689Tây An (XIY)Châu Hải (ZUH)2 giờ 50 phút
7580Hạ Môn (XMN)Từ Châu (XUZ)2 giờ 10 phút
7580Từ Châu (XUZ)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 45 phút
7579Từ Châu (XUZ)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
7619Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 20 phút
6582Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút
7654Côn Minh (KMG)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút
6477Quý Dương (KWE)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 0 phút
7588Thượng Hải (PVG)Nghi Xương (YIH)2 giờ 5 phút
7836Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thiên Tân (TSN)3 giờ 55 phút
7587Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Nghi Xương (YIH)4 giờ 10 phút
7619Tây An (XIY)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 50 phút
7653Tây An (XIY)Côn Minh (KMG)2 giờ 30 phút
7587Nghi Xương (YIH)Thượng Hải (PVG)1 giờ 50 phút
7588Nghi Xương (YIH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 15 phút
6601Trùng Khánh (CKG)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 10 phút
7688Hải Khẩu (HAK)Long Point (YLX)1 giờ 5 phút
6694Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 40 phút
6602Trạch Gia Trang (SJW)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút
6601Trạch Gia Trang (SJW)Diên Biên (YNJ)2 giờ 25 phút
6626Thông Liêu (TGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 50 phút
7793Thông Liêu (TGO)Ô Hải (WUA)2 giờ 30 phút
6693Thông Liêu (TGO)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 30 phút
7794Ô Hải (WUA)Thông Liêu (TGO)2 giờ 25 phút
7793Ô Hải (WUA)Tây An (XIY)1 giờ 40 phút
6693Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)1 giờ 50 phút
6694Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Thông Liêu (TGO)1 giờ 15 phút
7794Tây An (XIY)Ô Hải (WUA)1 giờ 30 phút
7688Long Point (YLX)Tây An (XIY)2 giờ 50 phút
6602Diên Biên (YNJ)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 35 phút
7682Thường Đức (CGD)Tây An (XIY)1 giờ 30 phút
7916Xích Phong (CIF)Thiên Tân (TSN)1 giờ 25 phút
6605Trùng Khánh (CKG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút
6543Hải Khẩu (HAK)Yết Dương (SWA)1 giờ 35 phút
7828Hành Dương (HNY)Thiên Tân (TSN)2 giờ 40 phút
6544Yết Dương (SWA)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 35 phút
7452Tam Á (SYX)Du Lâm (UYN)3 giờ 20 phút
7901Thiên Tân (TSN)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút
7451Du Lâm (UYN)Tam Á (SYX)3 giờ 25 phút
7457Du Lâm (UYN)Thiên Tân (TSN)1 giờ 40 phút
7601Tuân Nghĩa (WMT)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 0 phút
7681Tây An (XIY)Thường Đức (CGD)1 giờ 30 phút
7902Tây An (XIY)Thiên Tân (TSN)1 giờ 35 phút
7601Tây An (XIY)Tuân Nghĩa (WMT)1 giờ 45 phút
7677Tây An (XIY)Tuân Nghĩa (ZYI)1 giờ 40 phút
7678Hạ Môn (XMN)Tuân Nghĩa (ZYI)2 giờ 20 phút
7678Tuân Nghĩa (ZYI)Tây An (XIY)1 giờ 40 phút
7677Tuân Nghĩa (ZYI)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút
7518Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (WXN)2 giờ 20 phút
7978Ô-sa-ka (KIX)Thiên Tân (TSN)3 giờ 0 phút
7977Thiên Tân (TSN)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 35 phút
7517Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trùng Khánh (WXN)3 giờ 25 phút
7517Trùng Khánh (WXN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
7518Trùng Khánh (WXN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 30 phút
7690Châu Hải (ZUH)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút
7909An Khánh (AQG)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 55 phút
7910An Khánh (AQG)Thiên Tân (TSN)1 giờ 45 phút
6514Trùng Khánh (CKG)Du Lâm (UYN)1 giờ 50 phút
6591Trùng Khánh (CKG)Trương Dịch (YZY)2 giờ 5 phút
7787Quý Dương (KWE)Yết Dương (SWA)1 giờ 50 phút
6515Quý Dương (KWE)Du Lâm (UYN)2 giờ 10 phút
7788Yết Dương (SWA)Quý Dương (KWE)2 giờ 0 phút
7910Thẩm Quyến (SZX)An Khánh (AQG)1 giờ 55 phút
7405Thông Liêu (TGO)Ô Lan Sát (UCB)1 giờ 50 phút
7909Thiên Tân (TSN)An Khánh (AQG)1 giờ 45 phút
7817Thiên Tân (TSN)Nghi Xương (YIH)2 giờ 20 phút
7406Ô Lan Sát (UCB)Thông Liêu (TGO)1 giờ 40 phút
7405Ô Lan Sát (UCB)Vũ Hán (WUH)2 giờ 25 phút
6513Du Lâm (UYN)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút
7406Vũ Hán (WUH)Ô Lan Sát (UCB)2 giờ 20 phút
7817Nghi Xương (YIH)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút
6591Trương Dịch (YZY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 30 phút
6587Trùng Khánh (CKG)Tửu Tuyền (DNH)3 giờ 5 phút
6587Tửu Tuyền (DNH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 35 phút
7878Khánh Dương (IQN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút
7878Lan Châu (LHW)Khánh Dương (IQN)0 giờ 45 phút
7594Nam Kinh (NKG)Du Lâm (UYN)2 giờ 15 phút
7870Tam Á (SYX)Nghi Xương (YIH)2 giờ 20 phút
7593Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Du Lâm (UYN)3 giờ 20 phút
7593Du Lâm (UYN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 5 phút
7594Du Lâm (UYN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 10 phút
7869Nghi Xương (YIH)Tam Á (SYX)2 giờ 25 phút
Hiển thị thêm đường bay

Tianjin Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của Tianjin Airlines

Mã IATAGS
Tuyến đường530
Tuyến bay hàng đầuÔ Lỗ Mộc Tề đến Khách Thập
Sân bay được khai thác119
Sân bay hàng đầuThiên Tân Tianjin
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.