Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Tibet Airlines

TV

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Tibet Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Tibet Airlines

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41 299 237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Tibet Airlines

  • Đâu là hạn định do Tibet Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Tibet Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Tibet Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Tibet Airlines bay đến đâu?

    Tibet Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 66 thành phố ở 4 quốc gia khác nhau. Tibet Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 66 thành phố ở 4 quốc gia khác nhau. Thành Đô, Tây An và Lạp Tát là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Tibet Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Tibet Airlines?

    Tibet Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Lạp Tát.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Tibet Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Tibet Airlines.

  • Hãng Tibet Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Tibet Airlines được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Hạ Môn đến Trường Sa, với giá vé 3.526.316 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Tibet Airlines?

  • Liệu Tibet Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Tibet Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Tibet Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Tibet Airlines có các chuyến bay tới 69 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Tibet Airlines

0,0
Kém0 đánh giá đã được xác minh
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Tibet Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Tibet Airlines - Tibet Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Tibet Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Tibet Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Tibet Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
9943Lạp Tát (LXA)Ngari (NGQ)1 giờ 55 phút
9984Lâm Chi (LZY)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút
9809Trùng Khánh (CKG)Đại Lý (DLU)1 giờ 55 phút
9875Thành Đô (CTU)Đại Lý (DLU)1 giờ 35 phút
9811Thành Đô (CTU)Lệ Giang (LJG)1 giờ 35 phút
9885Thành Đô (CTU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 25 phút
9901Thành Đô (CTU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút
9810Đại Lý (DLU)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 55 phút
9876Đại Lý (DLU)Thành Đô (CTU)1 giờ 40 phút
6012Đại Lý (DLU)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút
9962Côn Minh (KMG)Thành Đô (CTU)1 giờ 40 phút
6106Tây An (XIY)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 5 phút
9706Lạp Tát (LXA)1 giờ 55 phút
9908Xương Đô (BPX)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút
9955Xương Đô (BPX)Thành Đô (CTU)1 giờ 20 phút
9854Xương Đô (BPX)Lạp Tát (LXA)1 giờ 20 phút
9907Trùng Khánh (CKG)Xương Đô (BPX)1 giờ 55 phút
9983Trùng Khánh (CKG)Lâm Chi (LZY)2 giờ 30 phút
9961Thành Đô (CTU)Côn Minh (KMG)1 giờ 25 phút
9955Thành Đô (CTU)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 50 phút
9865Thành Đô (CTU)Thượng Hải (SHA)2 giờ 50 phút
9805Thành Đô (CTU)Tam Á (SYX)2 giờ 35 phút
9941Thành Đô (CTU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút
9832Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 0 phút
9878Côn Minh (KMG)Lạp Tát (LXA)3 giờ 5 phút
9705Lạp Tát (LXA)1 giờ 50 phút
9853Lạp Tát (LXA)Xương Đô (BPX)1 giờ 10 phút
9877Lạp Tát (LXA)Côn Minh (KMG)2 giờ 0 phút
9724Ngari (NGQ)Lạp Tát (LXA)2 giờ 10 phút
9882Thượng Hải (SHA)Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút
9806Tam Á (SYX)Thành Đô (CTU)2 giờ 35 phút
9902Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút
9832Thái Nguyên (TYN)Thành Đô (CTU)2 giờ 20 phút
9942Hạ Môn (XMN)Thành Đô (CTU)2 giờ 50 phút
9759Thành Đô (CTU)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 10 phút
9760Tây Song Bản Nạp (JHG)Thành Đô (CTU)2 giờ 10 phút
6032Lệ Giang (LJG)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút
6011Tây An (XIY)Đại Lý (DLU)2 giờ 50 phút
9840Hải Tây, Thanh Hải (GOQ)Tây Ninh (XNN)1 giờ 20 phút
6031Tây An (XIY)Lệ Giang (LJG)2 giờ 15 phút
9840Tây Ninh (XNN)Thành Đô (CTU)2 giờ 5 phút
9839Thành Đô (CTU)Tây Ninh (XNN)2 giờ 0 phút
9839Tây Ninh (XNN)Hải Tây, Thanh Hải (GOQ)1 giờ 20 phút
9813Trùng Khánh (CKG)Lạp Tát (LXA)3 giờ 0 phút
9820Lạp Tát (LXA)Thành Đô (CTU)2 giờ 10 phút
9814Lạp Tát (LXA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
9915Trùng Khánh (CKG)Phổ Nhị (SYM)2 giờ 10 phút
6078Trường Sa (CSX)Miên Dương (MIG)1 giờ 45 phút
9957Thành Đô (CTU)Lâm Nghi (LYI)3 giờ 0 phút
6042Thường Châu (CZX)Miên Dương (MIG)2 giờ 20 phút
6041Đại Lý (DLU)Miên Dương (MIG)1 giờ 30 phút
6035Đại Lý (DLU)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 30 phút
6049Đại Lý (DLU)Nghi Tân (YBP)1 giờ 20 phút
9898Đạt Châu (DZH)Lạp Tát (LXA)2 giờ 40 phút
9897Đạt Châu (DZH)Nam Kinh (NKG)2 giờ 0 phút
9731Quảng Nguyên (GYS)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút
9872Hàng Châu (HGH)Nghi Tân (YBP)2 giờ 55 phút
6033Côn Minh (KMG)Vận Thành (YCU)2 giờ 40 phút
9836Lệ Giang (LJG)Lạp Tát (LXA)1 giờ 55 phút
9897Lạp Tát (LXA)Đạt Châu (DZH)2 giờ 20 phút
9731Lạp Tát (LXA)Quảng Nguyên (GYS)2 giờ 15 phút
9835Lạp Tát (LXA)Lệ Giang (LJG)2 giờ 0 phút
9899Lạp Tát (LXA)Nam Sung (NAO)2 giờ 20 phút
9871Lạp Tát (LXA)Nghi Tân (YBP)2 giờ 5 phút
9758Lâm Chi (LZY)Miên Dương (MIG)1 giờ 50 phút
6077Miên Dương (MIG)Trường Sa (CSX)1 giờ 40 phút
6041Miên Dương (MIG)Thường Châu (CZX)2 giờ 10 phút
6042Miên Dương (MIG)Đại Lý (DLU)1 giờ 20 phút
9757Miên Dương (MIG)Lâm Chi (LZY)2 giờ 10 phút
9900Nam Sung (NAO)Lạp Tát (LXA)2 giờ 15 phút
9899Nam Sung (NAO)Dương Châu (YTY)2 giờ 5 phút
9898Nam Kinh (NKG)Đạt Châu (DZH)2 giờ 15 phút
9916Phổ Nhị (SYM)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút
6048Phổ Nhị (SYM)Chiêu Thông (ZAT)1 giờ 20 phút
6036Thái Nguyên (TYN)Đại Lý (DLU)2 giờ 50 phút
6047Tây An (XIY)Chiêu Thông (ZAT)2 giờ 15 phút
9867Tây Ninh (XNN)Ngọc Thụ (YUS)1 giờ 10 phút
6050Từ Châu (XUZ)Nghi Tân (YBP)3 giờ 0 phút
6050Nghi Tân (YBP)Đại Lý (DLU)1 giờ 20 phút
9871Nghi Tân (YBP)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
9872Nghi Tân (YBP)Lạp Tát (LXA)2 giờ 20 phút
6049Nghi Tân (YBP)Từ Châu (XUZ)2 giờ 30 phút
6034Vận Thành (YCU)Côn Minh (KMG)2 giờ 40 phút
9900Dương Châu (YTY)Nam Sung (NAO)2 giờ 30 phút
9868Ngọc Thụ (YUS)Tây Ninh (XNN)1 giờ 10 phút
6047Chiêu Thông (ZAT)Phổ Nhị (SYM)1 giờ 25 phút
6048Chiêu Thông (ZAT)Tây An (XIY)1 giờ 50 phút
9956Thành Đô (CTU)Xương Đô (BPX)1 giờ 15 phút
9956Bắc Kinh (PEK)Thành Đô (CTU)2 giờ 50 phút
6105Tây Song Bản Nạp (JHG)Tây An (XIY)3 giờ 5 phút
6014Trường Sa (CSX)Hạ Môn (XMN)1 giờ 20 phút
9981Thành Đô (CTU)Châu Hải (ZUH)2 giờ 20 phút
9812Lệ Giang (LJG)Thành Đô (CTU)1 giờ 35 phút
6056Lâm Chi (LZY)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút
6055Tây An (XIY)Lâm Chi (LZY)3 giờ 0 phút
9947Ba Trung (BZX)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút
9948Ba Trung (BZX)Lạp Tát (LXA)2 giờ 30 phút
9761Trùng Khánh (CKG)Nhật Khách Tắc (RKZ)2 giờ 45 phút
9789Trùng Khánh (CKG)Tây Ninh (XNN)1 giờ 50 phút
9948Trường Sa (CSX)Ba Trung (BZX)1 giờ 45 phút
6015Trường Sa (CSX)Phổ Nhị (SYM)2 giờ 35 phút
9847Thành Đô (CTU)Lâm Chi (LZY)1 giờ 40 phút
9923Thành Đô (CTU)Tam Minh (SQJ)2 giờ 50 phút
9703Thành Đô (CTU)Vận Thành (YCU)1 giờ 35 phút
6025Đại Lý (DLU)Quảng Nguyên (GYS)1 giờ 40 phút
6017Đại Lý (DLU)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút
9788Đại Lý (DLU)Thành Đô (TFU)1 giờ 35 phút
9940Quả Lạc (GMQ)Tây Ninh (XNN)1 giờ 20 phút
6026Quảng Nguyên (GYS)Đại Lý (DLU)1 giờ 40 phút
6025Quảng Nguyên (GYS)Hợp Phì (HFE)2 giờ 0 phút
9784Quảng Nguyên (GYS)Lạp Tát (LXA)2 giờ 30 phút
9783Quảng Nguyên (GYS)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút
6026Hợp Phì (HFE)Quảng Nguyên (GYS)2 giờ 5 phút
6018Hàng Châu (HGH)Đại Lý (DLU)3 giờ 45 phút
6120Hong Kong (HKG)Vận Thành (YCU)3 giờ 0 phút
9991Côn Minh (KMG)Đức Hoành (LUM)1 giờ 10 phút
6027Lệ Giang (LJG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút
9992Đức Hoành (LUM)Côn Minh (KMG)1 giờ 10 phút
9947Lạp Tát (LXA)Ba Trung (BZX)2 giờ 0 phút
9987Lạp Tát (LXA)Tây Ninh (XNN)2 giờ 5 phút
9725Lạp Tát (LXA)Nghi Xương (YIH)2 giờ 45 phút
9848Lâm Chi (LZY)Thành Đô (CTU)1 giờ 45 phút
9784Nam Kinh (NKG)Quảng Nguyên (GYS)2 giờ 25 phút
9762Nhật Khách Tắc (RKZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút
9988Trạch Gia Trang (SJW)Tây Ninh (XNN)2 giờ 0 phút
9924Tam Minh (SQJ)Thành Đô (CTU)2 giờ 40 phút
6016Phổ Nhị (SYM)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút
6028Thẩm Quyến (SZX)Lệ Giang (LJG)2 giờ 55 phút
9790Tây Ninh (XNN)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút
9939Tây Ninh (XNN)Quả Lạc (GMQ)1 giờ 25 phút
9988Tây Ninh (XNN)Lạp Tát (LXA)2 giờ 30 phút
9987Tây Ninh (XNN)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 0 phút
9726Từ Châu (XUZ)Nghi Xương (YIH)1 giờ 35 phút
9704Vận Thành (YCU)Thành Đô (CTU)2 giờ 5 phút
6119Vận Thành (YCU)Hong Kong (HKG)2 giờ 40 phút
9726Nghi Xương (YIH)Lạp Tát (LXA)3 giờ 0 phút
9725Nghi Xương (YIH)Từ Châu (XUZ)1 giờ 30 phút
6040Bảo Sơn (BSD)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút
6060Nhật Khách Tắc (RKZ)Tây An (XIY)3 giờ 10 phút
9732Vũ Hán (WUH)Quảng Nguyên (GYS)1 giờ 40 phút
6039Tây An (XIY)Bảo Sơn (BSD)2 giờ 40 phút
6059Tây An (XIY)Nhật Khách Tắc (RKZ)3 giờ 10 phút
6054Xương Đô (BPX)Tây An (XIY)1 giờ 55 phút
9976Trạch Gia Trang (SJW)Thành Đô (CTU)2 giờ 35 phút
9831Thành Đô (CTU)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 55 phút
9831Thái Nguyên (TYN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 45 phút
9765Thành Đô (CTU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút
9766Quảng Châu (CAN)Thành Đô (CTU)2 giờ 15 phút
9874Trịnh Châu (CGO)Tây Ninh (XNN)2 giờ 5 phút
9967Thành Đô (CTU)Nam Ninh (NNG)1 giờ 40 phút
9856Miên Dương (MIG)Lạp Tát (LXA)2 giờ 30 phút
9968Nam Ninh (NNG)Thành Đô (CTU)2 giờ 15 phút
9856Nam Ninh (NNG)Miên Dương (MIG)2 giờ 0 phút
9873Tây Ninh (XNN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 5 phút
9787Thành Đô (TFU)Đại Lý (DLU)2 giờ 0 phút
9855Lạp Tát (LXA)Miên Dương (MIG)2 giờ 15 phút
9855Miên Dương (MIG)Nam Ninh (NNG)2 giờ 5 phút
6013Hạ Môn (XMN)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút
9917Miên Dương (MIG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút
9918Thẩm Quyến (SZX)Miên Dương (MIG)2 giờ 35 phút
9729Thành Đô (CTU)Hợp Phì (HFE)2 giờ 5 phút
9730Hợp Phì (HFE)Thành Đô (CTU)2 giờ 15 phút
9982Châu Hải (ZUH)Thành Đô (CTU)2 giờ 15 phút
6024Tây Song Bản Nạp (JHG)Miên Dương (MIG)2 giờ 0 phút
6023Miên Dương (MIG)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 0 phút
9722Lạp Tát (LXA)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút
9721Thành Đô (TFU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 10 phút
9963Tây An (XIY)Nam Thông (NTG)2 giờ 20 phút
9891Thành Đô (CTU)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 15 phút
6045Miên Dương (MIG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 15 phút
9921Thành Đô (CTU)Tế Nam (TNA)2 giờ 5 phút
9963Lạp Tát (LXA)Tây An (XIY)3 giờ 0 phút
9852Trường Sa (CSX)Lạp Tát (LXA)3 giờ 35 phút
6081Tây Song Bản Nạp (JHG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút
6082Thẩm Quyến (SZX)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 30 phút
6071Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
9986Hàng Châu (HGH)Lô Châu (LZO)3 giờ 5 phút
9851Lạp Tát (LXA)Trường Sa (CSX)3 giờ 10 phút
9986Lô Châu (LZO)Lạp Tát (LXA)2 giờ 45 phút
6046Nam Kinh (NKG)Miên Dương (MIG)2 giờ 30 phút
9922Tế Nam (TNA)Thành Đô (CTU)2 giờ 45 phút
6072Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút
9774Tế Nam (TNA)Tây An (XIY)1 giờ 50 phút
9774Tây An (XIY)Lạp Tát (LXA)3 giờ 25 phút
9773Tây An (XIY)Tế Nam (TNA)1 giờ 45 phút
9879Thành Đô (CTU)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 15 phút
9975Nhật Khách Tắc (RKZ)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút
9880Thẩm Dương (SHE)Thành Đô (CTU)4 giờ 5 phút
9996Thẩm Dương (SHE)Tây An (XIY)3 giờ 15 phút
9712Lâm Chi (LZY)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút
9711Thành Đô (TFU)Lâm Chi (LZY)2 giờ 0 phút
9995Tây An (XIY)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 45 phút
9914Lan Châu (LHW)Lạp Tát (LXA)2 giờ 45 phút
9913Lạp Tát (LXA)Lan Châu (LHW)2 giờ 15 phút
9792Tế Nam (TNA)Tây Ninh (XNN)2 giờ 30 phút
6053Tây An (XIY)Xương Đô (BPX)2 giờ 35 phút
9791Tây Ninh (XNN)Tế Nam (TNA)2 giờ 15 phút
Hiển thị thêm đường bay

Tibet Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của Tibet Airlines

Mã IATATV
Tuyến đường249
Tuyến bay hàng đầuTrạch Gia Trang đến Thành Đô
Sân bay được khai thác69
Sân bay hàng đầuLạp Tát Lhasa
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.