vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Tibet Airlines

Khám phá
Th 5 26/9
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Tibet Airlines

Mã IATA TV
Tuyến đường 180
Tuyến bay hàng đầu Lhasa tới Tây An Xianyang
Sân bay được khai thác 45
Sân bay hàng đầu Thành Đô Chengdu

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Tibet Airlines

Tibet Airlines Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
6008
Lhasa
LXA
Shiquanhe
NGQ
 
6054
Qamdo
BPX
Tây An
XIY
 
9878
Trường Xuân
CGQ
Thiên Tân
TSN
 
9935
Trùng Khánh
CKG
Lhasa
LXA
 
6045
Changsha
CSX
Côn Minh
KMG
 
9934
Changsha
CSX
Lhasa
LXA
 
9910
Changsha
CSX
Mianyang
MIG
 
9915
Thành Đô
CTU
Dali
DLU
 
9829
Thành Đô
CTU
Lan Châu
LHW
 
9817
Thành Đô
CTU
Lệ Giang
LJG
 
9882
Thành Đô
CTU
Lhasa
LXA
 
9881
Thành Đô
CTU
Thượng Hải
SHA
 
9879
Thành Đô
CTU
Thẩm Dương
SHE
 
9877
Thành Đô
CTU
Thiên Tân
TSN
 
9905
Thành Đô
CTU
Tây An
XIY
 
6028
Hàng Châu
HGH
Tây An
XIY
 
6046
Côn Minh
KMG
Changsha
CSX
 
6045
Côn Minh
KMG
Dehong
LUM
 
9874
Côn Minh
KMG
Lhasa
LXA
 
6020
Kathmandu
KTM
Tây An
XIY
 
6015
Guiyang
KWE
Lệ Giang
LJG
 
9889
Guiyang
KWE
Thẩm Dương
SHE
 
9830
Lan Châu
LHW
Thành Đô
CTU
 
6061
Lan Châu
LHW
Linzhi
LZY
 
6011
Lan Châu
LHW
Taiyuan
TYN
 
6025
Lan Châu
LHW
Ôn Châu
WNZ
 
6062
Lan Châu
LHW
Tây An
XIY
 
6016
Lệ Giang
LJG
Guiyang
KWE
 
6041
Lệ Giang
LJG
Dehong
LUM
 
6046
Dehong
LUM
Côn Minh
KMG
 
6042
Dehong
LUM
Lệ Giang
LJG
 
9814
Lhasa
LXA
Trùng Khánh
CKG
 
9804
Lhasa
LXA
Thành Đô
CTU
 
9873
Lhasa
LXA
Côn Minh
KMG
 
9815
Lhasa
LXA
Bắc Kinh
PEK
 
6017
Lhasa
LXA
Tây An
XIY
 
9841
Lhasa
LXA
Xining
XNN
 
9869
Linzhi
LZY
Trùng Khánh
CKG
 
6062
Linzhi
LZY
Lan Châu
LHW
 
9937
Linzhi
LZY
Tây An
XIY
 
9909
Mianyang
MIG
Changsha
CSX
 
9845
Mianyang
MIG
Nam Kinh
NKG
 
6007
Shiquanhe
NGQ
Lhasa
LXA
 
9846
Nam Kinh
NKG
Mianyang
MIG
 
9842
Nam Kinh
NKG
Xining
XNN
 
9816
Bắc Kinh
PEK
Lhasa
LXA
 
9817
Xigazê
RKZ
Thành Đô
CTU
 
6014
Xigazê
RKZ
Tây An
XIY
 
9882
Thượng Hải
SHA
Thành Đô
CTU
 
9880
Thẩm Dương
SHE
Thành Đô
CTU
 
9890
Thẩm Dương
SHE
Guiyang
KWE
 
9938
Thẩm Quyến
SZX
Tây An
XIY
 
9877
Thiên Tân
TSN
Trường Xuân
CGQ
 
9878
Thiên Tân
TSN
Thành Đô
CTU
 
6012
Taiyuan
TYN
Lan Châu
LHW
 
6011
Taiyuan
TYN
Yên Đài
YNT
 
6006
Ko Samui
USM
Tây An
XIY
 
6026
Ôn Châu
WNZ
Lan Châu
LHW
 
6053
Tây An
XIY
Qamdo
BPX
 
9906
Tây An
XIY
Thành Đô
CTU
 
6027
Tây An
XIY
Hàng Châu
HGH
 
6019
Tây An
XIY
Kathmandu
KTM
 
6061
Tây An
XIY
Lan Châu
LHW
 
6052
Tây An
XIY
Lhasa
LXA
 
6013
Tây An
XIY
Xigazê
RKZ
 
9937
Tây An
XIY
Thẩm Quyến
SZX
 
6005
Tây An
XIY
Ko Samui
USM
 
9842
Xining
XNN
Lhasa
LXA
 
9841
Xining
XNN
Nam Kinh
NKG
 
6012
Yên Đài
YNT
Taiyuan
TYN
 
9933
Lhasa
LXA
Changsha
CSX
 
9805
Thành Đô
CTU
Tam Á
SYX
 
9916
Dali
DLU
Thành Đô
CTU
 
9806
Tam Á
SYX
Thành Đô
CTU
 
9828
Hàng Châu
HGH
Yibin
YBP
       
9930
Yinchuan
INC
Lhasa
LXA
       
9929
Yinchuan
INC
Thẩm Dương
SHE
       
9876
Nanchang
KHN
Mianyang
MIG
       
9929
Lhasa
LXA
Yinchuan
INC
       
9875
Lhasa
LXA
Mianyang
MIG
       
9827
Lhasa
LXA
Yibin
YBP
       
9875
Mianyang
MIG
Nanchang
KHN
       
9876
Mianyang
MIG
Lhasa
LXA
       
9930
Thẩm Dương
SHE
Yinchuan
INC
       
9931
Xining
XNN
Yushu
YUS
       
9827
Yibin
YBP
Hàng Châu
HGH
       
9828
Yibin
YBP
Lhasa
LXA
       
9932
Yushu
YUS
Xining
XNN
       
9885
Dazhou
DAX
Hàng Châu
HGH
       
9886
Dazhou
DAX
Lhasa
LXA
       
9914
Golmud
GOQ
Xining
XNN
       
9886
Hàng Châu
HGH
Dazhou
DAX
       
9898
Lan Châu
LHW
Lhasa
LXA
       
9885
Lhasa
LXA
Dazhou
DAX
       
9897
Lhasa
LXA
Lan Châu
LHW
       
9917
Lhasa
LXA
Nanchong
NAO
       
9918
Nanchong
NAO
Lhasa
LXA
       
9917
Nanchong
NAO
Thẩm Dương
SHE
       
9918
Thẩm Dương
SHE
Nanchong
NAO
       
9913
Xining
XNN
Golmud
GOQ
       
9908
Trùng Khánh
CKG
Qamdo
BPX
 
9870
Trùng Khánh
CKG
Linzhi
LZY
 
9907
Qamdo
BPX
Trùng Khánh
CKG
 
9907
Trùng Khánh
CKG
Thiên Tân
TSN
 
9908
Thiên Tân
TSN
Trùng Khánh
CKG
 
9847
Thành Đô
CTU
Linzhi
LZY
   
9848
Linzhi
LZY
Thành Đô
CTU
   
9893
Qamdo
BPX
Thành Đô
CTU
 
9850
Qamdo
BPX
Lhasa
LXA
 
9893
Thành Đô
CTU
Thẩm Quyến
SZX
 
9849
Lhasa
LXA
Qamdo
BPX
 
9925
Thành Đô
CTU
Cáp Nhĩ Tân
HRB
   
9819
Thành Đô
CTU
Hạ Môn
XMN
   
9926
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Thành Đô
CTU
   
9894
Thẩm Quyến
SZX
Thành Đô
CTU
 
9820
Hạ Môn
XMN
Thành Đô
CTU
   
9904
Tế Nam
TNA
Lhasa
LXA
         
9818
Lệ Giang
LJG
Thành Đô
CTU
 
9894
Thành Đô
CTU
Qamdo
BPX
     
9818
Thành Đô
CTU
Xigazê
RKZ
     
9923
Lhasa
LXA
Wanzhou (Chongqing)
WXN
           
9924
Wanzhou (Chongqing)
WXN
Lhasa
LXA
           
9938
Tây An
XIY
Linzhi
LZY
             
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.