Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Tibet Airlines
Việt Nam
VND

TV

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Tibet Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Tibet Airlines

  • Đâu là hạn định do Tibet Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Tibet Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Tibet Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Tibet Airlines bay đến đâu?

    Tibet Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 72 thành phố ở 4 quốc gia khác nhau. Tibet Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 72 thành phố ở 4 quốc gia khác nhau. Thành Đô, Lạp Tát và Tây An là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Tibet Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Tibet Airlines?

    Tibet Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thành Đô.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Tibet Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Tibet Airlines.

  • Hãng Tibet Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Tibet Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Lệ Giang đến Thành Đô, với giá 3.162.260 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Tibet Airlines?

  • Liệu Tibet Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Tibet Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Tibet Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Tibet Airlines có các chuyến bay tới 77 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Tibet Airlines

0,0
Kém0 đánh giá đã được xác minh
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Tibet Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Tibet Airlines - Tibet Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Tibet Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Tibet Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Tibet Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
9706Lạp Tát (LXA)2 giờ 5 phút•••••••
9983Trùng Khánh (CKG)Lâm Chi (LZY)2 giờ 30 phút•••••••
9858Trường Sa (CSX)Thành Đô (CTU)2 giờ 15 phút•••••••
9831Thành Đô (CTU)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 50 phút•••••••
9770Thành Đô (CTU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút•••••••
9832Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 0 phút•••••••
9705Lạp Tát (LXA)1 giờ 50 phút•••••••
9886Lạp Tát (LXA)Thành Đô (CTU)2 giờ 35 phút•••••••
9984Lâm Chi (LZY)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút•••••••
6045Miên Dương (MIG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 35 phút•••••••
9748Ngari (NGQ)Thành Đô (TFU)3 giờ 40 phút•••••••
6046Nam Kinh (NKG)Miên Dương (MIG)2 giờ 30 phút•••••••
9806Tam Á (SYX)Thành Đô (CTU)2 giờ 35 phút•••••••
9747Thành Đô (TFU)Ngari (NGQ)3 giờ 40 phút•••••••
9922Tế Nam (TNA)Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút•••••••
9832Thái Nguyên (TYN)Thành Đô (CTU)2 giờ 10 phút•••••••
9831Thái Nguyên (TYN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 30 phút•••••••
6071Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút•••••••
9769Hạ Môn (XMN)Thành Đô (CTU)2 giờ 55 phút•••••••
9908Xương Đô (BPX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút•••••••
9850Xương Đô (BPX)Lạp Tát (LXA)1 giờ 25 phút•••••••
9907Trùng Khánh (CKG)Xương Đô (BPX)2 giờ 5 phút•••••••
9809Trùng Khánh (CKG)Đại Lý (DLU)1 giờ 45 phút•••••••
9909Thành Đô (CTU)Lệ Giang (LJG)1 giờ 25 phút•••••••
9885Thành Đô (CTU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 25 phút•••••••
9805Thành Đô (CTU)Tam Á (SYX)2 giờ 40 phút•••••••
9921Thành Đô (CTU)Tế Nam (TNA)2 giờ 5 phút•••••••
9810Đại Lý (DLU)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút•••••••
9910Lệ Giang (LJG)Thành Đô (CTU)1 giờ 30 phút•••••••
9943Lạp Tát (LXA)Ngari (NGQ)2 giờ 0 phút•••••••
6056Lâm Chi (LZY)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút•••••••
9944Ngari (NGQ)Lạp Tát (LXA)2 giờ 0 phút•••••••
6055Tây An (XIY)Lâm Chi (LZY)3 giờ 0 phút•••••••
9857Thành Đô (CTU)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút•••••••
9975Thành Đô (CTU)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 15 phút••••••
9901Thành Đô (CTU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút••••••
9975Nhật Khách Tắc (RKZ)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút••••••
9902Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (CTU)2 giờ 40 phút••••••
9730Thành Đô (CTU)Lâm Chi (LZY)2 giờ 15 phút••••••
9722Lạp Tát (LXA)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút•••••
9721Thành Đô (TFU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 40 phút•••••
9917Lạp Tát (LXA)Miên Dương (MIG)2 giờ 25 phút•••••
9918Miên Dương (MIG)Lạp Tát (LXA)2 giờ 30 phút•••••
9917Miên Dương (MIG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút•••••
9918Thẩm Quyến (SZX)Miên Dương (MIG)2 giờ 40 phút•••••
9730Hợp Phì (HFE)Thành Đô (CTU)2 giờ 20 phút••••••
9720Lạp Tát (LXA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút•••••
9756Lâm Chi (LZY)Thành Đô (CTU)2 giờ 0 phút•••••
9976Trạch Gia Trang (SJW)Thành Đô (CTU)2 giờ 55 phút•••••
9839Thành Đô (CTU)Tây Ninh (XNN)2 giờ 0 phút••••••
9840Hải Tây, Thanh Hải (GOQ)Tây Ninh (XNN)1 giờ 20 phút••••••
9914Lan Châu (LHW)Lạp Tát (LXA)2 giờ 30 phút••••••
9840Tây Ninh (XNN)Thành Đô (CTU)2 giờ 5 phút••••••
9839Tây Ninh (XNN)Hải Tây, Thanh Hải (GOQ)1 giờ 20 phút••••••
9913Lạp Tát (LXA)Lan Châu (LHW)2 giờ 10 phút••••••
9719Trùng Khánh (CKG)Lạp Tát (LXA)2 giờ 55 phút•••••
9981Thành Đô (CTU)Châu Hải (ZUH)2 giờ 25 phút•••••
9986Hàng Châu (HGH)Lô Châu (LZO)3 giờ 5 phút••••
9985Lạp Tát (LXA)Lô Châu (LZO)2 giờ 20 phút••••
9985Lô Châu (LZO)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút••••
9986Lô Châu (LZO)Lạp Tát (LXA)2 giờ 45 phút••••
9754Nhật Khách Tắc (RKZ)Tây Ninh (XNN)2 giờ 10 phút••••
9753Tế Nam (TNA)Tây Ninh (XNN)2 giờ 40 phút••••
9753Tây Ninh (XNN)Nhật Khách Tắc (RKZ)2 giờ 15 phút••••
9754Tây Ninh (XNN)Tế Nam (TNA)2 giờ 25 phút••••
9915Trùng Khánh (CKG)Phổ Nhị (SYM)2 giờ 20 phút••••
9916Phổ Nhị (SYM)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút••••
9960Xương Đô (BPX)Thành Đô (CTU)1 giờ 30 phút••••
9852Trường Sa (CSX)Lạp Tát (LXA)3 giờ 25 phút••••
9959Thành Đô (CTU)Xương Đô (BPX)1 giờ 40 phút••••
9825Thành Đô (CTU)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 0 phút••••
6049Đại Lý (DLU)Nghi Tân (YBP)1 giờ 30 phút••••
9898Đạt Châu (DZH)Lạp Tát (LXA)2 giờ 40 phút••••
9897Đạt Châu (DZH)Nam Kinh (NKG)2 giờ 0 phút••••
6081Tây Song Bản Nạp (JHG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút••••
6008Tây Song Bản Nạp (JHG)Tế Nam (TNA)3 giờ 5 phút••••
9962Côn Minh (KMG)Thành Đô (CTU)1 giờ 40 phút••••••
9851Lạp Tát (LXA)Trường Sa (CSX)2 giờ 55 phút••••
9897Lạp Tát (LXA)Đạt Châu (DZH)2 giờ 20 phút••••
6052Lạp Tát (LXA)Tây An (XIY)3 giờ 10 phút••••••
9758Lâm Chi (LZY)Miên Dương (MIG)1 giờ 50 phút••••
9757Miên Dương (MIG)Lâm Chi (LZY)1 giờ 55 phút••••
9898Nam Kinh (NKG)Đạt Châu (DZH)2 giờ 15 phút••••
6048Phổ Nhị (SYM)Chiêu Thông (ZAT)1 giờ 20 phút••••
6082Thẩm Quyến (SZX)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 30 phút••••
6007Tế Nam (TNA)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 50 phút••••
6051Tây An (XIY)Lạp Tát (LXA)3 giờ 35 phút••••••
6047Tây An (XIY)Chiêu Thông (ZAT)2 giờ 30 phút••••
6050Từ Châu (XUZ)Nghi Tân (YBP)2 giờ 55 phút••••
6050Nghi Tân (YBP)Đại Lý (DLU)1 giờ 15 phút••••
6049Nghi Tân (YBP)Từ Châu (XUZ)2 giờ 20 phút••••
6047Chiêu Thông (ZAT)Phổ Nhị (SYM)1 giờ 25 phút••••
6048Chiêu Thông (ZAT)Tây An (XIY)1 giờ 50 phút••••
9772Châu Hải (ZUH)Thành Đô (CTU)2 giờ 15 phút••••
9826Tây Song Bản Nạp (JHG)Thành Đô (CTU)1 giờ 55 phút••••
9761Trùng Khánh (CKG)Nhật Khách Tắc (RKZ)2 giờ 45 phút•••
2001Trường Sa (CSX)Quảng Nguyên (GYS)2 giờ 15 phút•••
9931Thành Đô (CTU)Đại Lý (DLU)1 giờ 35 phút•••
9895Thành Đô (CTU)Đức Hoành (LUM)2 giờ 15 phút•••
9780Thường Châu (CZX)Nghi Tân (YBP)3 giờ 0 phút•••
9932Đại Lý (DLU)Thành Đô (CTU)1 giờ 40 phút•••
9940Quả Lạc (GMQ)Tây Ninh (XNN)0 giờ 50 phút•••
2002Quảng Nguyên (GYS)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút•••
9784Quảng Nguyên (GYS)Lạp Tát (LXA)2 giờ 40 phút•••
9783Quảng Nguyên (GYS)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút•••
6105Tây Song Bản Nạp (JHG)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút•••
9991Côn Minh (KMG)Đức Hoành (LUM)1 giờ 45 phút•••
9896Đức Hoành (LUM)Thành Đô (CTU)1 giờ 35 phút•••
9992Đức Hoành (LUM)Côn Minh (KMG)1 giờ 40 phút•••
6001Đức Hoành (LUM)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 10 phút•••
9783Lạp Tát (LXA)Quảng Nguyên (GYS)2 giờ 15 phút•••
9973Lạp Tát (LXA)Vũ Hán (WUH)3 giờ 30 phút•••
9779Lạp Tát (LXA)Nghi Tân (YBP)2 giờ 20 phút•••
9725Lạp Tát (LXA)Nghi Xương (YIH)2 giờ 55 phút•••
9993Miên Dương (MIG)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 40 phút•••
9784Nam Kinh (NKG)Quảng Nguyên (GYS)2 giờ 25 phút•••
9762Nhật Khách Tắc (RKZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút•••
9924Tam Minh (SQJ)Thành Đô (CTU)2 giờ 35 phút•••
6002Thẩm Quyến (SZX)Đức Hoành (LUM)3 giờ 25 phút•••
9994Thanh Đảo (TAO)Miên Dương (MIG)2 giờ 35 phút•••
9974Vũ Hán (WUH)Lạp Tát (LXA)3 giờ 40 phút•••
6106Tây An (XIY)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 30 phút•••
9773Tây An (XIY)Tế Nam (TNA)1 giờ 45 phút•••
9939Tây Ninh (XNN)Quả Lạc (GMQ)0 giờ 50 phút•••
6089Tây Ninh (XNN)Ngọc Thụ (YUS)1 giờ 10 phút•••
9726Từ Châu (XUZ)Nghi Xương (YIH)1 giờ 50 phút•••
9779Nghi Tân (YBP)Thường Châu (CZX)2 giờ 40 phút•••
9780Nghi Tân (YBP)Lạp Tát (LXA)2 giờ 40 phút•••
9726Nghi Xương (YIH)Lạp Tát (LXA)3 giờ 10 phút•••
9725Nghi Xương (YIH)Từ Châu (XUZ)1 giờ 40 phút•••
6090Ngọc Thụ (YUS)Tây Ninh (XNN)1 giờ 10 phút•••
9766Quảng Châu (CAN)Thành Đô (CTU)2 giờ 10 phút•••
9929Trùng Khánh (CKG)Phàn Chi Hoa (PZI)2 giờ 0 phút•••
9717Thành Đô (CTU)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)0 giờ 55 phút•••
9731Quảng Nguyên (GYS)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút•••
9950Hàng Châu (HGH)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)3 giờ 15 phút•••
9987Lạp Tát (LXA)Tây Ninh (XNN)2 giờ 15 phút•••
9930Phàn Chi Hoa (PZI)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 55 phút•••
9718Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Thành Đô (CTU)1 giờ 5 phút•••
9950Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Lạp Tát (LXA)2 giờ 25 phút•••
9792Tây Ninh (XNN)Lạp Tát (LXA)2 giờ 25 phút•••
9987Tây Ninh (XNN)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 0 phút•••
6012Đại Lý (DLU)Tây An (XIY)2 giờ 50 phút••••
9729Thành Đô (CTU)Hợp Phì (HFE)2 giờ 5 phút•••••
6072Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút••••••
9836Lệ Giang (LJG)Lạp Tát (LXA)2 giờ 10 phút•••
9865Thành Đô (CTU)Thượng Hải (SHA)2 giờ 50 phút••••••
9964Nam Thông (NTG)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút•••••••
9963Tây An (XIY)Nam Thông (NTG)2 giờ 20 phút•••••••
9956Bắc Kinh (PEK)Thành Đô (CTU)2 giờ 50 phút•••••
9976Thành Đô (CTU)Nhật Khách Tắc (RKZ)2 giờ 40 phút••
9899Lạp Tát (LXA)Nam Sung (NAO)2 giờ 10 phút••
9899Nam Sung (NAO)Dương Châu (YTY)2 giờ 5 phút••
9871Nghi Tân (YBP)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút••
9872Hàng Châu (HGH)Nghi Tân (YBP)3 giờ 0 phút••
9702Hong Kong (HKG)Thành Đô (TFU)2 giờ 20 phút••
9951Lạp Tát (LXA)Quý Dương (KWE)2 giờ 55 phút•••••
9789Trùng Khánh (CKG)Tây Ninh (XNN)1 giờ 50 phút•••
9967Thành Đô (CTU)Nam Ninh (NNG)1 giờ 35 phút•••
9878Côn Minh (KMG)Lạp Tát (LXA)3 giờ 5 phút••••
9877Lạp Tát (LXA)Côn Minh (KMG)2 giờ 5 phút••••
9958Lâm Nghi (LYI)Thành Đô (CTU)2 giờ 35 phút•••
9900Nam Sung (NAO)Lạp Tát (LXA)2 giờ 30 phút•••
9968Nam Ninh (NNG)Thành Đô (CTU)2 giờ 0 phút•••
9790Tây Ninh (XNN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút•••
9900Dương Châu (YTY)Nam Sung (NAO)2 giờ 30 phút•••
9835Lạp Tát (LXA)Lệ Giang (LJG)1 giờ 55 phút••••
9703Thành Đô (CTU)Vận Thành (YCU)1 giờ 50 phút•••
6120Hong Kong (HKG)Vận Thành (YCU)3 giờ 0 phút•••
2065Tây Song Bản Nạp (JHG)Vận Thành (YCU)2 giờ 30 phút•••
9855Miên Dương (MIG)Nam Ninh (NNG)1 giờ 40 phút••
9856Nam Ninh (NNG)Miên Dương (MIG)2 giờ 20 phút••
6053Tây An (XIY)Xương Đô (BPX)2 giờ 40 phút•••
9704Vận Thành (YCU)Thành Đô (CTU)2 giờ 5 phút•••
6119Vận Thành (YCU)Hong Kong (HKG)2 giờ 25 phút•••
2066Vận Thành (YCU)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 30 phút•••
6041Đại Lý (DLU)Miên Dương (MIG)1 giờ 35 phút••••
6041Miên Dương (MIG)Thường Châu (CZX)2 giờ 25 phút••••
9830Trường Sa (CSX)Thập Yển (WDS)1 giờ 40 phút•••
9955Thành Đô (CTU)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 50 phút•••••
9923Thành Đô (CTU)Tam Minh (SQJ)2 giờ 50 phút••
6035Đại Lý (DLU)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 20 phút•••
9829Lạp Tát (LXA)Thập Yển (WDS)2 giờ 50 phút•••
6036Thái Nguyên (TYN)Đại Lý (DLU)3 giờ 20 phút•••
9829Thập Yển (WDS)Trường Sa (CSX)1 giờ 25 phút•••
9830Thập Yển (WDS)Lạp Tát (LXA)3 giờ 20 phút•••
6032Lệ Giang (LJG)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút••••
6004Xương Đô (BPX)Miên Dương (MIG)1 giờ 30 phút•••
9947Ba Trung (BZX)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút•••
9948Ba Trung (BZX)Lạp Tát (LXA)2 giờ 40 phút•••
9948Trường Sa (CSX)Ba Trung (BZX)1 giờ 40 phút•••
9775Thành Đô (CTU)Puerto Leguízamo (LGZ)2 giờ 30 phút•
9776Puerto Leguízamo (LGZ)Thành Đô (CTU)2 giờ 20 phút•
9947Lạp Tát (LXA)Ba Trung (BZX)2 giờ 0 phút•••
6003Miên Dương (MIG)Xương Đô (BPX)1 giờ 25 phút•••
6091Miên Dương (MIG)Châu Hải (ZUH)2 giờ 35 phút•••
9995Tây An (XIY)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 35 phút•
6092Châu Hải (ZUH)Miên Dương (MIG)2 giờ 35 phút•••
9740Bắc Hải (BHY)Thành Đô (CTU)1 giờ 55 phút••
9739Thành Đô (CTU)Bắc Hải (BHY)2 giờ 15 phút••
9889Thành Đô (CTU)Y Xuân (YIC)2 giờ 30 phút••
6042Thường Châu (CZX)Miên Dương (MIG)2 giờ 40 phút••••
6042Miên Dương (MIG)Đại Lý (DLU)1 giờ 20 phút••••
9774Tế Nam (TNA)Tây An (XIY)1 giờ 50 phút•
9890Hạ Môn (XMN)Y Xuân (YIC)1 giờ 10 phút••
9890Y Xuân (YIC)Thành Đô (CTU)1 giờ 40 phút••
9889Y Xuân (YIC)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút••
9701Thành Đô (TFU)Hong Kong (HKG)2 giờ 35 phút•
6033Côn Minh (KMG)Vận Thành (YCU)2 giờ 40 phút•••
9849Lạp Tát (LXA)Xương Đô (BPX)1 giờ 15 phút•••••
9949Lạp Tát (LXA)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)2 giờ 25 phút••
6060Nhật Khách Tắc (RKZ)Tây An (XIY)3 giờ 15 phút•••
9988Trạch Gia Trang (SJW)Tây Ninh (XNN)2 giờ 10 phút••
9949Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 50 phút••
6059Tây An (XIY)Nhật Khách Tắc (RKZ)3 giờ 20 phút•••
6034Vận Thành (YCU)Côn Minh (KMG)2 giờ 20 phút•••
9874Trịnh Châu (CGO)Tây Ninh (XNN)2 giờ 5 phút••••
6078Trường Sa (CSX)Miên Dương (MIG)2 giờ 15 phút•••
9957Thành Đô (CTU)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 40 phút•••
6077Miên Dương (MIG)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút•••
9732Vũ Hán (WUH)Quảng Nguyên (GYS)1 giờ 50 phút•••
9997Ngawa (AHJ)Ôn Châu (WNZ)3 giờ 30 phút••
9997Thành Đô (CTU)Ngawa (AHJ)1 giờ 10 phút••
9961Thành Đô (CTU)Côn Minh (KMG)1 giờ 25 phút••••
9952Quý Dương (KWE)Lạp Tát (LXA)2 giờ 50 phút••••
9880Thẩm Dương (SHE)Thành Đô (CTU)4 giờ 0 phút•
9749Lạp Tát (LXA)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 0 phút••
9873Tây Ninh (XNN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 5 phút••
6015Trường Sa (CSX)Phổ Nhị (SYM)2 giờ 25 phút••
6025Đại Lý (DLU)Quảng Nguyên (GYS)2 giờ 10 phút••
6065Đại Lý (DLU)Nam Kinh (NKG)3 giờ 0 phút••
6026Quảng Nguyên (GYS)Đại Lý (DLU)1 giờ 45 phút••
6025Quảng Nguyên (GYS)Hợp Phì (HFE)2 giờ 0 phút••
6026Hợp Phì (HFE)Quảng Nguyên (GYS)2 giờ 15 phút••
9903Lệ Giang (LJG)Vận Thành (YCU)2 giờ 20 phút••
6118Lô Châu (LZO)Tây Ninh (XNN)1 giờ 50 phút••
6117Lô Châu (LZO)Châu Hải (ZUH)2 giờ 5 phút••
6066Nam Kinh (NKG)Đại Lý (DLU)3 giờ 30 phút••
6016Phổ Nhị (SYM)Trường Sa (CSX)2 giờ 10 phút••
6069Tây An (XIY)Đại Lý (DLU)2 giờ 50 phút••
6117Tây Ninh (XNN)Lô Châu (LZO)1 giờ 45 phút••
6118Châu Hải (ZUH)Lô Châu (LZO)2 giờ 15 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Tibet Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của Tibet Airlines

Mã IATATV
Tuyến đường314
Tuyến bay hàng đầuLạp Tát đến Thành Đô
Sân bay được khai thác77
Sân bay hàng đầuThành Đô Chengdu
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.