
TV
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Tibet Airlines
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Tibet Airlines
Đánh giá của khách hàng Tibet Airlines
0,0
0 đánh giá đã được xác minh
Trạng thái chuyến bay của Tibet Airlines
Tuyến đường
Số hiệu chuyến bay
YYYY-MM-DD
Bản đồ tuyến bay của hãng Tibet Airlines - Tibet Airlines bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng Tibet Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Tibet Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.YYYY-MM-DD
Tất cả các tuyến bay của hãng Tibet Airlines
| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9706 | Lạp Tát (LXA) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
| 9983 | Trùng Khánh (CKG) | Lâm Chi (LZY) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9858 | Trường Sa (CSX) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9831 | Thành Đô (CTU) | Thái Nguyên (TYN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9770 | Thành Đô (CTU) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9832 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Thái Nguyên (TYN) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9705 | Lạp Tát (LXA) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
| 9886 | Lạp Tát (LXA) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9984 | Lâm Chi (LZY) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6045 | Miên Dương (MIG) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9748 | Ngari (NGQ) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6046 | Nam Kinh (NKG) | Miên Dương (MIG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9806 | Tam Á (SYX) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9747 | Thành Đô (TFU) | Ngari (NGQ) | 3 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9922 | Tế Nam (TNA) | Thành Đô (CTU) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9832 | Thái Nguyên (TYN) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9831 | Thái Nguyên (TYN) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6071 | Tây An (XIY) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9769 | Hạ Môn (XMN) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • |