Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng ANA

NH

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng ANA

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Ba
Tháng Một
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 11%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 12%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng ANA

  • Hãng ANA bay đến đâu?

    ANA khai thác những chuyến bay thẳng đến 79 thành phố ở 24 quốc gia khác nhau. ANA khai thác những chuyến bay thẳng đến 79 thành phố ở 24 quốc gia khác nhau. Phu-ku-ô-ka, Tô-ky-ô và Xa-pô-rô là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng ANA.

  • Đâu là cảng tập trung chính của ANA?

    ANA tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Tô-ky-ô.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng ANA?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm ANA.

  • Các vé bay của hãng ANA có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng ANA sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng ANA là Tháng Ba, còn tháng đắt nhất là Tháng Một.

  • Hãng ANA có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của ANA được tìm thấy trên KAYAK là từ Okinawa đến Ishigaki, với giá 1.870.130 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng ANA?

  • Liệu ANA có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, ANA là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng ANA có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, ANA có các chuyến bay tới 82 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng ANA

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng ANA là Tháng Ba, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Một.

Đánh giá của khách hàng ANA

8,3
Rất tốt1.319 đánh giá đã được xác minh
8,2Thư thái
7,8Thức ăn
8,5Lên máy bay
8,0Thư giãn, giải trí
8,7Phi hành đoàn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của ANA

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng ANA - ANA bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng ANA thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng ANA có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng ANA

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
1831Akita (AXT)Xa-pô-rô (CTS)1 giờ 5 phút•••••••
1898Xa-pô-rô (CTS)Aomori (AOJ)0 giờ 55 phút•••••••
4857Xa-pô-rô (CTS)Hakodate (HKD)0 giờ 40 phút•••••••
4875Xa-pô-rô (CTS)Kushiro (KUH)0 giờ 45 phút•••••••
4867Xa-pô-rô (CTS)Ozora (MMB)0 giờ 50 phút•••••••
1224Xa-pô-rô (CTS)Sendai (SDJ)1 giờ 20 phút•••••••
4885Xa-pô-rô (CTS)Nakashibetsu (SHB)0 giờ 50 phút•••••••
4937Phu-ku-ô-ka (FUK)Tsushima (TSJ)0 giờ 35 phút•••••••
1271Hi-rô-si-ma (HIJ)Xa-pô-rô (CTS)1 giờ 55 phút•••••••
4854Hakodate (HKD)Xa-pô-rô (CTS)0 giờ 40 phút•••••••
375Tô-ky-ô (HND)Monbetsu (MBE)1 giờ 45 phút•••••••
1655Ô-sa-ka (ITM)Akita (AXT)1 giờ 30 phút•••••••
1697Ô-sa-ka (ITM)Fukushima (FKS)1 giờ 10 phút•••••••
1619Ô-sa-ka (ITM)Kochi (KCZ)0 giờ 45 phút•••••••
511Ô-sa-ka (ITM)Miyazaki (KMI)1 giờ 15 phút•••••••
1616Kochi (KCZ)Ô-sa-ka (ITM)0 giờ 50 phút•••••••
1859Niigata (KIJ)Xa-pô-rô (CTS)1 giờ 25 phút•••••••
990Ô-sa-ka (KIX)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 30 phút•••••••
502Miyazaki (KMI)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 10 phút•••••••
1237Kô-mát-sư (KMQ)Phu-ku-ô-ka (FUK)1 giờ 35 phút•••••••
4868Ozora (MMB)Xa-pô-rô (CTS)0 giờ 50 phút•••••••
701Na-gôi-a (NGO)Xa-pô-rô (CTS)1 giờ 45 phút•••••••
494Na-gôi-a (NGO)Tô-ky-ô (NRT)1 giờ 20 phút•••••••
1214Okinawa (OKA)Phu-ku-ô-ka (FUK)1 giờ 45 phút•••••••
1729Okinawa (OKA)Miyakojima (MMY)0 giờ 55 phút•••••••
1227Sendai (SDJ)Xa-pô-rô (CTS)1 giờ 20 phút•••••••
394Shonai (SYO)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 10 phút•••••••
4940Tsushima (TSJ)Phu-ku-ô-ka (FUK)0 giờ 35 phút•••••••
1628Kumamoto (KMJ)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 15 phút•••••••
4956Miyazaki (KMI)Phu-ku-ô-ka (FUK)0 giờ 50 phút•••••••
1649Ô-sa-ka (ITM)Matsuyama (MYJ)0 giờ 55 phút•••••••
731Ô-sa-ka (ITM)Sendai (SDJ)1 giờ 25 phút•••••••
1781Okinawa (OKA)Ishigaki (ISG)1 giờ 0 phút•••••••
1658Niigata (KIJ)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 15 phút•••••••
1663Ô-sa-ka (ITM)Niigata (KIJ)1 giờ 5 phút•••••••
306Okinawa (OKA)Na-gôi-a (NGO)2 giờ 5 phút•••••••
652Okayama (OKJ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 30 phút•••••••
412Kô-bê (UKB)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 15 phút•••••••
108Tô-ky-ô (HND)San Francisco (SFO)9 giờ 35 phút•••••••
415Tô-ky-ô (HND)Kô-bê (UKB)1 giờ 15 phút•••••••
401Tô-ky-ô (HND)Akita (AXT)1 giờ 10 phút•••••••
753Tô-ky-ô (HND)Kô-mát-sư (KMQ)1 giờ 0 phút•••••••
376Monbetsu (MBE)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 50 phút•••••••
1899Aomori (AOJ)Xa-pô-rô (CTS)0 giờ 50 phút•••••••
1856Aomori (AOJ)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 55 phút•••••••
410Akita (AXT)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 15 phút•••••••
1656Akita (AXT)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 40 phút•••••••
878Băng Cốc (BKK)Tô-ky-ô (HND)6 giờ 25 phút•••••••
806Băng Cốc (BKK)Tô-ky-ô (NRT)6 giờ 20 phút•••••••
924Quảng Châu (CAN)Tô-ky-ô (HND)4 giờ 30 phút•••••••
872Jakarta (CGK)Tô-ky-ô (HND)7 giờ 25 phút•••••••
836Jakarta (CGK)Tô-ky-ô (NRT)7 giờ 35 phút•••••••
1834Xa-pô-rô (CTS)Akita (AXT)1 giờ 5 phút•••••••
1114Xa-pô-rô (CTS)Fukushima (FKS)1 giờ 30 phút•••••••
1280Xa-pô-rô (CTS)Phu-ku-ô-ka (FUK)2 giờ 35 phút•••••••
1272Xa-pô-rô (CTS)Hi-rô-si-ma (HIJ)2 giờ 5 phút•••••••
1104Xa-pô-rô (CTS)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 50 phút•••••••
778Xa-pô-rô (CTS)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 55 phút•••••••
1860Xa-pô-rô (CTS)Niigata (KIJ)1 giờ 25 phút•••••••
1176Xa-pô-rô (CTS)Kô-mát-sư (KMQ)1 giờ 35 phút•••••••
716Xa-pô-rô (CTS)Na-gôi-a (NGO)1 giờ 45 phút•••••••
2154Xa-pô-rô (CTS)Tô-ky-ô (NRT)1 giờ 45 phút•••••••
380Xa-pô-rô (CTS)Okayama (OKJ)2 giờ 0 phút•••••••
1182Xa-pô-rô (CTS)Toyama (TOY)1 giờ 30 phút•••••••
4843Xa-pô-rô (CTS)Wakkanai (WKJ)0 giờ 55 phút•••••••
838Niu Đê-li (DEL)Tô-ky-ô (HND)8 giờ 25 phút•••••••
1113Fukushima (FKS)Xa-pô-rô (CTS)1 giờ 35 phút•••••••
1698Fukushima (FKS)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 20 phút•••••••
4914Goto (FUJ)Phu-ku-ô-ka (FUK)0 giờ 45 phút•••••••
1277Phu-ku-ô-ka (FUK)Xa-pô-rô (CTS)2 giờ 20 phút•••••••
4913Phu-ku-ô-ka (FUK)Goto (FUJ)0 giờ 40 phút•••••••
240Phu-ku-ô-ka (FUK)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 55 phút•••••••
430Phu-ku-ô-ka (FUK)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 20 phút•••••••
4955Phu-ku-ô-ka (FUK)Miyazaki (KMI)0 giờ 50 phút•••••••
1234Phu-ku-ô-ka (FUK)Kô-mát-sư (KMQ)1 giờ 25 phút•••••••
1217Phu-ku-ô-ka (FUK)Okinawa (OKA)1 giờ 50 phút•••••••
868Seoul (GMP)Tô-ky-ô (HND)2 giờ 20 phút•••••••
1892Hachijo (HAC)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 10 phút•••••••
1861Hi-rô-si-ma (HIJ)Okinawa (OKA)1 giờ 55 phút•••••••
556Hakodate (HKD)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 30 phút•••••••
746Hakodate (HKD)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 40 phút•••••••
812Hong Kong (HKG)Tô-ky-ô (NRT)4 giờ 40 phút•••••••
877Tô-ky-ô (HND)Băng Cốc (BKK)6 giờ 40 phút•••••••
923Tô-ky-ô (HND)Quảng Châu (CAN)4 giờ 50 phút•••••••
215Tô-ky-ô (HND)Paris (CDG)14 giờ 35 phút•••••••
855Tô-ky-ô (HND)Jakarta (CGK)7 giờ 45 phút•••••••
63Tô-ky-ô (HND)Xa-pô-rô (CTS)1 giờ 45 phút•••••••
223Tô-ky-ô (HND)Frankfurt/ Main (FRA)14 giờ 45 phút•••••••
867Tô-ky-ô (HND)Seoul (GMP)2 giờ 25 phút•••••••
1895Tô-ky-ô (HND)Hachijo (HAC)0 giờ 55 phút•••••••
683Tô-ky-ô (HND)Hi-rô-si-ma (HIJ)1 giờ 30 phút•••••••
559Tô-ky-ô (HND)Hakodate (HKD)1 giờ 30 phút•••••••
859Tô-ky-ô (HND)Hong Kong (HKG)4 giờ 50 phút•••••••
41Tô-ky-ô (HND)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 20 phút•••••••
160Tô-ky-ô (HND)New York (JFK)13 giờ 10 phút•••••••
565Tô-ky-ô (HND)Kochi (KCZ)1 giờ 25 phút•••••••
95Tô-ky-ô (HND)Ô-sa-ka (KIX)1 giờ 25 phút•••••••
106Tô-ky-ô (HND)Los Angeles (LAX)10 giờ 15 phút•••••••
211Tô-ky-ô (HND)London (LHR)14 giờ 25 phút•••••••
869Tô-ky-ô (HND)Manila (MNL)4 giờ 45 phút•••••••
85Tô-ky-ô (HND)Na-gôi-a (NGO)1 giờ 0 phút•••••••
747Tô-ky-ô (HND)Wajima (NTQ)1 giờ 0 phút•••••••
659Tô-ky-ô (HND)Okayama (OKJ)1 giờ 20 phút•••••••
723Tô-ky-ô (HND)Ōdate (ONJ)1 giờ 15 phút•••••••
961Tô-ky-ô (HND)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 5 phút•••••••
118Tô-ky-ô (HND)Seattle (SEA)9 giờ 10 phút•••••••
969Tô-ky-ô (HND)Thượng Hải (SHA)3 giờ 10 phút•••••••
841Tô-ky-ô (HND)Singapore (SIN)7 giờ 20 phút•••••••
399Tô-ky-ô (HND)Shonai (SYO)1 giờ 0 phút•••••••
965Tô-ky-ô (HND)Thẩm Quyến (SZX)5 giờ 0 phút•••••••
533Tô-ky-ô (HND)Takamatsu (TAK)1 giờ 20 phút•••••••
949Tô-ky-ô (HND)Thanh Đảo (TAO)3 giờ 45 phút•••••••
319Tô-ky-ô (HND)Toyama (TOY)1 giờ 5 phút•••••••
297Tô-ky-ô (HND)Tottori (TTJ)1 giờ 20 phút•••••••
571Tô-ky-ô (HND)Wakkanai (WKJ)1 giờ 50 phút•••••••
389Tô-ky-ô (HND)Yonago (YGJ)1 giờ 20 phút•••••••
183Honolulu (HNL)Tô-ky-ô (NRT)8 giờ 15 phút•••••••
1792Ishigaki (ISG)Miyakojima (MMY)0 giờ 30 phút•••••••
1780Ishigaki (ISG)Okinawa (OKA)1 giờ 5 phút•••••••
1855Ô-sa-ka (ITM)Aomori (AOJ)1 giờ 40 phút•••••••
779Ô-sa-ka (ITM)Xa-pô-rô (CTS)1 giờ 50 phút•••••••
429Ô-sa-ka (ITM)Phu-ku-ô-ka (FUK)1 giờ 20 phút•••••••
745Ô-sa-ka (ITM)Hakodate (HKD)1 giờ 35 phút•••••••
24Ô-sa-ka (ITM)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 25 phút•••••••
529Ô-sa-ka (ITM)Kumamoto (KMJ)1 giờ 15 phút•••••••
545Ô-sa-ka (ITM)Kagoshima (KOJ)1 giờ 20 phút•••••••
785Ô-sa-ka (ITM)Na-ga-sa-ki (NGS)1 giờ 20 phút•••••••
2178Ô-sa-ka (ITM)Tô-ky-ô (NRT)1 giờ 30 phút•••••••
1689Ô-sa-ka (ITM)Ōita (OIT)1 giờ 0 phút•••••••
1267Iwakuni (IWK)Okinawa (OKA)2 giờ 0 phút•••••••
1175Kô-mát-sư (KMQ)Xa-pô-rô (CTS)1 giờ 35 phút•••••••
546Kagoshima (KOJ)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 20 phút•••••••
4876Kushiro (KUH)Xa-pô-rô (CTS)0 giờ 45 phút•••••••
816Kuala Lumpur (KUL)Tô-ky-ô (NRT)7 giờ 15 phút•••••••
105Los Angeles (LAX)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 10 phút•••••••
5Los Angeles (LAX)Tô-ky-ô (NRT)11 giờ 45 phút•••••••
1791Miyakojima (MMY)Ishigaki (ISG)0 giờ 35 phút•••••••
1730Miyakojima (MMY)Okinawa (OKA)0 giờ 55 phút•••••••
870Manila (MNL)Tô-ky-ô (HND)4 giờ 20 phút•••••••
820Manila (MNL)Tô-ky-ô (NRT)4 giờ 40 phút•••••••
218Muy-ních (MUC)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 40 phút•••••••
1650Matsuyama (MYJ)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 0 phút•••••••
447Na-gôi-a (NGO)Phu-ku-ô-ka (FUK)1 giờ 25 phút•••••••
311Na-gôi-a (NGO)Okinawa (OKA)2 giờ 20 phút•••••••
363Na-gôi-a (NGO)Sendai (SDJ)1 giờ 15 phút•••••••
788Na-ga-sa-ki (NGS)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 20 phút•••••••
835Tô-ky-ô (NRT)Jakarta (CGK)7 giờ 55 phút•••••••
897Tô-ky-ô (NRT)Hà Nội (HAN)5 giờ 45 phút•••••••
811Tô-ky-ô (NRT)Hong Kong (HKG)4 giờ 50 phút•••••••
184Tô-ky-ô (NRT)Honolulu (HNL)7 giờ 35 phút•••••••
815Tô-ky-ô (NRT)Kuala Lumpur (KUL)7 giờ 25 phút•••••••
6Tô-ky-ô (NRT)Los Angeles (LAX)10 giờ 0 phút•••••••
180Tô-ky-ô (NRT)Mexico City (MEX)12 giờ 45 phút•••••••
819Tô-ky-ô (NRT)Manila (MNL)4 giờ 45 phút•••••••
919Tô-ky-ô (NRT)Thượng Hải (PVG)3 giờ 20 phút•••••••
833Tô-ky-ô (NRT)Hồ Chí Minh (SGN)6 giờ 25 phút•••••••
803Tô-ky-ô (NRT)Singapore (SIN)7 giờ 5 phút•••••••
748Wajima (NTQ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 10 phút•••••••
1690Ōita (OIT)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 0 phút•••••••
1268Okinawa (OKA)Iwakuni (IWK)1 giờ 45 phút•••••••
1868Okinawa (OKA)Kumamoto (KMJ)1 giờ 30 phút•••••••
1884Okinawa (OKA)Matsuyama (MYJ)1 giờ 45 phút•••••••
1622Okinawa (OKA)Takamatsu (TAK)1 giờ 55 phút•••••••
379Okayama (OKJ)Xa-pô-rô (CTS)1 giờ 50 phút•••••••
724Ōdate (ONJ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 20 phút•••••••
962Bắc Kinh (PEK)Tô-ky-ô (HND)3 giờ 35 phút•••••••
920Thượng Hải (PVG)Tô-ky-ô (NRT)2 giờ 55 phút•••••••
740Sendai (SDJ)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 30 phút•••••••
370Sendai (SDJ)Na-gôi-a (NGO)1 giờ 15 phút•••••••
834Hồ Chí Minh (SGN)Tô-ky-ô (NRT)6 giờ 10 phút•••••••
970Thượng Hải (SHA)Tô-ky-ô (HND)3 giờ 10 phút•••••••
4886Nakashibetsu (SHB)Xa-pô-rô (CTS)0 giờ 55 phút•••••••
844Singapore (SIN)Tô-ky-ô (HND)7 giờ 10 phút•••••••
802Singapore (SIN)Tô-ky-ô (NRT)7 giờ 15 phút•••••••
966Thẩm Quyến (SZX)Tô-ky-ô (HND)4 giờ 20 phút•••••••
1621Takamatsu (TAK)Okinawa (OKA)2 giờ 0 phút•••••••
950Thanh Đảo (TAO)Tô-ky-ô (HND)3 giờ 10 phút•••••••
1181Toyama (TOY)Xa-pô-rô (CTS)1 giờ 25 phút•••••••
322Toyama (TOY)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 10 phút•••••••
296Tottori (TTJ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 30 phút•••••••
577Kô-bê (UKB)Xa-pô-rô (CTS)1 giờ 50 phút•••••••
4844Wakkanai (WKJ)Xa-pô-rô (CTS)0 giờ 55 phút•••••••
572Wakkanai (WKJ)Tô-ky-ô (HND)2 giờ 0 phút•••••••
386Yonago (YGJ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 35 phút•••••••
12Tô-ky-ô (NRT)Chicago (ORD)11 giờ 55 phút•••••••
112Tô-ky-ô (HND)Chicago (ORD)12 giờ 0 phút•••••••
11Chicago (ORD)Tô-ky-ô (NRT)13 giờ 20 phút•••••••
86Na-gôi-a (NGO)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 5 phút•••••••
107San Francisco (SFO)Tô-ky-ô (HND)11 giờ 15 phút•••••••
216Paris (CDG)Tô-ky-ô (HND)13 giờ 35 phút•••••••
204Frankfurt/ Main (FRA)Tô-ky-ô (HND)13 giờ 5 phút•••••••
814Hong Kong (HKG)Tô-ky-ô (HND)4 giờ 25 phút•••••••
273Tô-ky-ô (HND)Phu-ku-ô-ka (FUK)2 giờ 0 phút•••••••
217Tô-ky-ô (HND)Muy-ních (MUC)14 giờ 45 phút•••••••
109New York (JFK)Tô-ky-ô (HND)14 giờ 25 phút•••••••
212London (LHR)Tô-ky-ô (HND)14 giờ 15 phút•••••••
117Seattle (SEA)Tô-ky-ô (HND)10 giờ 30 phút•••••••
115Vancouver (YVR)Tô-ky-ô (HND)10 giờ 15 phút•••••••
111Chicago (ORD)Tô-ky-ô (HND)13 giờ 30 phút•••••••
767Ô-sa-ka (ITM)Okinawa (OKA)2 giờ 10 phút•••••••
770Okinawa (OKA)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 55 phút•••••••
283Tô-ky-ô (HND)Tokushima (TKS)1 giờ 15 phút•••••••
672Hi-rô-si-ma (HIJ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 35 phút•••••••
8Tô-ky-ô (NRT)San Francisco (SFO)9 giờ 30 phút•••••
7San Francisco (SFO)Tô-ky-ô (NRT)11 giờ 10 phút•••••
625Tô-ky-ô (HND)Kagoshima (KOJ)1 giờ 50 phút•••••••
493Tô-ky-ô (NRT)Na-gôi-a (NGO)1 giờ 10 phút•••••
326Asahikawa (AKJ)Na-gôi-a (NGO)2 giờ 0 phút•••••••
752Kô-mát-sư (KMQ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 20 phút•••••••
328Ozora (MMB)Na-gôi-a (NGO)2 giờ 5 phút•••••••
325Na-gôi-a (NGO)Asahikawa (AKJ)1 giờ 45 phút•••••••
327Na-gôi-a (NGO)Ozora (MMB)1 giờ 50 phút•••••••
1862Okinawa (OKA)Hi-rô-si-ma (HIJ)1 giờ 45 phút•••••••
578Xa-pô-rô (CTS)Kô-bê (UKB)1 giờ 55 phút•••••••
807Tô-ky-ô (NRT)Băng Cốc (BKK)6 giờ 45 phút••••
232Brussels (BRU)Tô-ky-ô (NRT)13 giờ 40 phút•••
219Tô-ky-ô (HND)Istanbul (IST)13 giờ 10 phút•••
231Tô-ky-ô (NRT)Brussels (BRU)14 giờ 10 phút•••
881Tô-ky-ô (NRT)Perth (PER)10 giờ 5 phút•••
882Perth (PER)Tô-ky-ô (NRT)9 giờ 40 phút•••
930Hàng Châu (HGH)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 15 phút•••
929Tô-ky-ô (NRT)Hàng Châu (HGH)3 giờ 45 phút•••
206Vienna (VIE)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 30 phút•••
205Tô-ky-ô (HND)Vienna (VIE)14 giờ 35 phút•••
207Tô-ky-ô (HND)Milan (MXP)15 giờ 25 phút•••
220Istanbul (IST)Tô-ky-ô (HND)11 giờ 25 phút•••
102Tô-ky-ô (HND)Washington (IAD)12 giờ 45 phút•••••••
114Tô-ky-ô (HND)Houston (IAH)12 giờ 20 phút•••••••
101Washington (IAD)Tô-ky-ô (HND)14 giờ 5 phút•••••••
113Houston (IAH)Tô-ky-ô (HND)13 giờ 50 phút•••••••
540Takamatsu (TAK)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 30 phút••••••
968Thượng Hải (PVG)Tô-ky-ô (HND)3 giờ 0 phút•••••••
851Tô-ky-ô (HND)Taipei (Đài Bắc) (TSA)3 giờ 30 phút•••••
852Taipei (Đài Bắc) (TSA)Tô-ky-ô (HND)3 giờ 15 phút•••••
186Tô-ky-ô (HND)Honolulu (HNL)7 giờ 40 phút•••••••
967Tô-ky-ô (HND)Thượng Hải (PVG)3 giờ 15 phút•••••••
891Tô-ky-ô (HND)Hồ Chí Minh (SGN)6 giờ 10 phút•••••••
562Kochi (KCZ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 35 phút•••••••
892Hồ Chí Minh (SGN)Tô-ky-ô (HND)5 giờ 45 phút•••••••
185Honolulu (HNL)Tô-ky-ô (HND)8 giờ 30 phút•••••
2155Tô-ky-ô (NRT)Xa-pô-rô (CTS)1 giờ 45 phút••••
2177Tô-ky-ô (NRT)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 20 phút••••
886Kuala Lumpur (KUL)Tô-ky-ô (HND)7 giờ 0 phút••••••
830Mumbai (BOM)Tô-ky-ô (NRT)8 giờ 50 phút••••••
1262Xa-pô-rô (CTS)Shizuoka (FSZ)1 giờ 50 phút••••••
4929Xa-pô-rô (CTS)Rishiri (RIS)0 giờ 55 phút••••••
904Đại Liên (DLC)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 0 phút••••••
1261Shizuoka (FSZ)Xa-pô-rô (CTS)1 giờ 45 phút••••••
1263Shizuoka (FSZ)Okinawa (OKA)2 giờ 30 phút••••••
434Phu-ku-ô-ka (FUK)Na-gôi-a (NGO)1 giờ 15 phút••••••
898Hà Nội (HAN)Tô-ky-ô (NRT)5 giờ 20 phút••••••
500Hakodate (HKD)Na-gôi-a (NGO)1 giờ 35 phút••••••
837Tô-ky-ô (HND)Niu Đê-li (DEL)8 giờ 50 phút••••••
457Tô-ky-ô (HND)Saga (HSG)1 giờ 50 phút••••••
727Tô-ky-ô (HND)Masuda (IWJ)1 giờ 30 phút••••••
639Tô-ky-ô (HND)Iwakuni (IWK)1 giờ 35 phút••••••
617Tô-ky-ô (HND)Miyazaki (KMI)1 giờ 40 phút••••••
649Tô-ky-ô (HND)Kumamoto (KMJ)1 giờ 45 phút••••••
87Tô-ky-ô (HND)Miyakojima (MMY)2 giờ 55 phút••••••
599Tô-ky-ô (HND)Matsuyama (MYJ)1 giờ 25 phút••••••
669Tô-ky-ô (HND)Na-ga-sa-ki (NGS)1 giờ 55 phút••••••
799Tô-ky-ô (HND)Ōita (OIT)1 giờ 35 phút••••••
1133Tô-ky-ô (HND)Okinawa (OKA)2 giờ 40 phút••••••
377Tô-ky-ô (HND)Nakashibetsu (SHB)1 giờ 40 phút••••••
879Tô-ky-ô (HND)Sydney (SYD)9 giờ 40 phút••••••
699Tô-ky-ô (HND)Ube (UBJ)1 giờ 35 phút••••••
116Tô-ky-ô (HND)Vancouver (YVR)8 giờ 55 phút••••••
458Saga (HSG)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 55 phút••••••
580Ishigaki (ISG)Na-gôi-a (NGO)2 giờ 30 phút••••••
728Masuda (IWJ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 45 phút••••••
638Iwakuni (IWK)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 45 phút••••••
612Miyazaki (KMI)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 50 phút••••••
650Kumamoto (KMJ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 50 phút••••••
1867Kumamoto (KMJ)Okinawa (OKA)1 giờ 35 phút••••••
628Kagoshima (KOJ)Tô-ky-ô (HND)2 giờ 0 phút••••••
352Kagoshima (KOJ)Na-gôi-a (NGO)1 giờ 25 phút••••••
179Mexico City (MEX)Tô-ky-ô (NRT)14 giờ 25 phút••••••
88Miyakojima (MMY)Tô-ky-ô (HND)2 giờ 50 phút••••••
330Miyakojima (MMY)Na-gôi-a (NGO)2 giờ 25 phút••••••
598Matsuyama (MYJ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 45 phút••••••
1883Matsuyama (MYJ)Okinawa (OKA)1 giờ 50 phút••••••
499Na-gôi-a (NGO)Hakodate (HKD)1 giờ 30 phút••••••
579Na-gôi-a (NGO)Ishigaki (ISG)2 giờ 40 phút••••••
351Na-gôi-a (NGO)Kagoshima (KOJ)1 giờ 30 phút••••••
329Na-gôi-a (NGO)Miyakojima (MMY)2 giờ 30 phút••••••
373Na-gôi-a (NGO)Na-ga-sa-ki (NGS)1 giờ 25 phút••••••
670Na-ga-sa-ki (NGS)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 55 phút••••••
374Na-ga-sa-ki (NGS)Na-gôi-a (NGO)1 giờ 20 phút••••••
829Tô-ky-ô (NRT)Mumbai (BOM)9 giờ 40 phút••••••
903Tô-ky-ô (NRT)Đại Liên (DLC)3 giờ 15 phút••••••
800Ōita (OIT)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 45 phút••••••
1264Okinawa (OKA)Shizuoka (FSZ)2 giờ 15 phút••••••
1134Okinawa (OKA)Tô-ky-ô (HND)2 giờ 40 phút••••••
1864Okinawa (OKA)Sendai (SDJ)2 giờ 45 phút••••••
4930Rishiri (RIS)Xa-pô-rô (CTS)0 giờ 50 phút••••••
1863Sendai (SDJ)Okinawa (OKA)2 giờ 55 phút••••••
378Nakashibetsu (SHB)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 55 phút••••••
890Sydney (SYD)Tô-ky-ô (HND)9 giờ 50 phút••••••
284Tokushima (TKS)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 30 phút••••••
700Ube (UBJ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 45 phút••••••
89Tô-ky-ô (HND)Ishigaki (ISG)3 giờ 0 phút•••••
885Tô-ky-ô (HND)Kuala Lumpur (KUL)7 giờ 30 phút•••••
90Ishigaki (ISG)Tô-ky-ô (HND)3 giờ 0 phút•••••
975Ô-sa-ka (KIX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút••••
976Thượng Hải (PVG)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 20 phút••••
741Tô-ky-ô (HND)Kushiro (KUH)1 giờ 35 phút••••
742Kushiro (KUH)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 45 phút••••
Hiển thị thêm đường bay

ANA thông tin liên hệ

  • NHMã IATA
  • 028-3821-9612Gọi điện
  • ANA.co.jpTruy cập

Thông tin của ANA

Mã IATANH
Tuyến đường215
Tuyến bay hàng đầuSân bay Tô-ky-ô Haneda đến Phu-ku-ô-ka
Sân bay được khai thác82
Sân bay hàng đầuTô-ky-ô Haneda
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.