vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Air New Zealand

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Air New Zealand

Khứ hồi
Phổ thông
Washington (WAS)
Đến?
Th 5 30/1
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Air New Zealand

Mã IATA NZ
Tuyến đường 184
Tuyến bay hàng đầu Auckland Intl tới Wellington
Sân bay được khai thác 53
Sân bay hàng đầu Auckland Intl

Đánh giá của du khách

Điểm đánh giá chung

8,5 Tuyệt hảo
Dựa trên 2.771 đánh giá

Tổng quát
8,6

Lên máy bay
8,6

Thư thái
8,3

Phi hành đoàn
8,9

Thư giãn, giải trí
8,5

Thức ăn
8,2

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Air New Zealand

Air New Zealand Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
8214
Blenheim
BHE
Auckland
AKL
 
5186
Christchurch
CHC
Palmerston Bắc
PMR
 
5370
Christchurch
CHC
Wellington
WLG
 
5750
Dunedin
DUD
Christchurch
CHC
 
8172
Gisborne
GIS
Auckland
AKL
 
5187
Palmerston Bắc
PMR
Christchurch
CHC
 
8192
Timaru
TIU
Wellington
WLG
 
8263
Tauranga
TRG
Wellington
WLG
 
8222
Auckland
AKL
Whangarei
WRE
 
8156
Rotorua
ROT
Auckland
AKL
 
8270
Auckland
AKL
Kerikeri
KKE
 
8734
Blenheim
BHE
Wellington
WLG
 
8271
Kerikeri
KKE
Auckland
AKL
 
5777
Napier
NPE
Christchurch
CHC
 
8737
Wellington
WLG
Blenheim
BHE
 
8318
Nelson
NSN
Wellington
WLG
 
5359
Wellington
WLG
Christchurch
CHC
 
8137
Auckland
AKL
Tauranga
TRG
 
5786
Christchurch
CHC
Rotorua
ROT
 
5823
Hamilton
HLZ
Wellington
WLG
 
5062
Nelson
NSN
Auckland
AKL
 
5787
Rotorua
ROT
Christchurch
CHC
 
8193
Wellington
WLG
Timaru
TIU
 
734
Brisbane
BNE
Auckland
AKL
 
5628
Christchurch
CHC
Hamilton
HLZ
 
8138
Tauranga
TRG
Auckland
AKL
 
8223
Whangarei
WRE
Auckland
AKL
 
8091
Auckland
AKL
Taupo
TUO
 
8163
Auckland
AKL
Gisborne
GIS
 
5063
Auckland
AKL
Nelson
NSN
 
680
Dunedin
DUD
Wellington
WLG
 
8761
New Plymouth
NPL
Christchurch
CHC
 
8807
Tauranga
TRG
Christchurch
CHC
 
8884
Wellington
WLG
Napier
NPE
 
8201
Auckland
AKL
Blenheim
BHE
 
8842
Christchurch
CHC
Nelson
NSN
 
5883
Napier
NPE
Wellington
WLG
 
8791
New Plymouth
NPL
Wellington
WLG
 
5759
Christchurch
CHC
Dunedin
DUD
   
5717
Christchurch
CHC
Invercargill
IVC
   
8289
Gisborne
GIS
Wellington
WLG
   
8837
Hokitika
HKK
Christchurch
CHC
   
5716
Invercargill
IVC
Christchurch
CHC
   
5024
Napier
NPE
Auckland
AKL
   
8798
Wellington
WLG
New Plymouth
NPL
   
8262
Wellington
WLG
Tauranga
TRG
   
5023
Auckland
AKL
Napier
NPE
   
5057
Auckland
AKL
New Plymouth
NPL
   
5123
Auckland
AKL
Palmerston Bắc
PMR
   
8159
Auckland
AKL
Rotorua
ROT
   
627
Auckland
AKL
Queenstown
ZQN
   
8853
Nelson
NSN
Christchurch
CHC
   
8092
Taupo
TUO
Auckland
AKL
 
288
Thượng Hải
PVG
Auckland
AKL
   
8235
Rotorua
ROT
Wellington
WLG
   
8305
Wellington
WLG
Nelson
NSN
   
8232
Wellington
WLG
Rotorua
ROT
   
8762
Christchurch
CHC
New Plymouth
NPL
 
5814
Wellington
WLG
Hamilton
HLZ
 
8800
Christchurch
CHC
Tauranga
TRG
   
8872
Invercargill
IVC
Wellington
WLG
   
739
Auckland
AKL
Brisbane
BNE
 
698
Invercargill
IVC
Auckland
AKL
   
699
Auckland
AKL
Invercargill
IVC
     
5629
Hamilton
HLZ
Christchurch
CHC
   
614
Queenstown
ZQN
Auckland
AKL
 
2
Auckland
AKL
Los Angeles
LAX
 
1
Los Angeles
LAX
Auckland
AKL
 
2
Los Angeles
LAX
London
LHR
 
1
London
LHR
Los Angeles
LAX
 
176
Perth
PER
Auckland
AKL
 
24
Auckland
AKL
Vancouver
YVR
 
23
Vancouver
YVR
Auckland
AKL
 
805
Christchurch
CHC
Brisbane
BNE
 
720
Melbourne
MEL
Auckland
AKL
   
8286
Wellington
WLG
Gisborne
GIS
       
5122
Palmerston Bắc
PMR
Auckland
AKL
 
97
Auckland
AKL
Osaka
KIX
         
98
Osaka
KIX
Auckland
AKL
         
804
Brisbane
BNE
Christchurch
CHC
   
729
Auckland
AKL
Melbourne
MEL
 
289
Auckland
AKL
Thượng Hải
PVG
 
296
Christchurch
CHC
Singapore
SIN
     
295
Singapore
SIN
Christchurch
CHC
     
95
Auckland
AKL
Tokyo
NRT
         
94
Tokyo
NRT
Auckland
AKL
         
974
Auckland
AKL
Nuku‘alofa
TBU
       
5653
Christchurch
CHC
Queenstown
ZQN
 
681
Wellington
WLG
Dunedin
DUD
 
5654
Queenstown
ZQN
Christchurch
CHC
 
77
Auckland
AKL
Taipei (Đài Bắc)
TPE
     
78
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Auckland
AKL
     
958
Auckland
AKL
Apia
APW
           
937
Auckland
AKL
Coolangatta
OOL
     
10
Auckland
AKL
Honolulu
HNL
       
9
Honolulu
HNL
Auckland
AKL
       
938
Coolangatta
OOL
Auckland
AKL
       
574
Christchurch
CHC
Auckland
AKL
   
284
Auckland
AKL
Singapore
SIN
 
283
Singapore
SIN
Auckland
AKL
 
563
Auckland
AKL
Christchurch
CHC
 
449
Auckland
AKL
Wellington
WLG
 
891
Christchurch
CHC
Melbourne
MEL
 
5772
Christchurch
CHC
Napier
NPE
   
175
Auckland
AKL
Perth
PER
   
8832
Christchurch
CHC
Hokitika
HKK
           
671
Auckland
AKL
Dunedin
DUD
 
678
Dunedin
DUD
Auckland
AKL
   
30
Auckland
AKL
Buenos Aires
EZE
     
26
Auckland
AKL
Chicago
ORD
     
31
Buenos Aires
EZE
Auckland
AKL
     
27
Chicago
ORD
Auckland
AKL
     
782
Auckland
AKL
Noumea
NOU
           
783
Noumea
NOU
Auckland
AKL
           
896
Melbourne
MEL
Christchurch
CHC
             
8
Auckland
AKL
San Francisco
SFO
 
7
San Francisco
SFO
Auckland
AKL
 
605
Wellington
WLG
Queenstown
ZQN
 
606
Queenstown
ZQN
Wellington
WLG
 
8032
New Plymouth
NPL
Auckland
AKL
   
46
Auckland
AKL
Rarotonga
RAR
           
107
Auckland
AKL
Sydney
SYD
         
45
Rarotonga
RAR
Auckland
AKL
         
845
Wellington
WLG
Sydney
SYD
 
884
Sydney
SYD
Christchurch
CHC
   
842
Sydney
SYD
Wellington
WLG
 
881
Christchurch
CHC
Sydney
SYD
   
763
Norfolk Island
NLK
Sydney
SYD
             
444
Wellington
WLG
Auckland
AKL
 
81
Auckland
AKL
Hong Kong
HKG
 
80
Hong Kong
HKG
Auckland
AKL
 
8877
Wellington
WLG
Invercargill
IVC
       
850
Melbourne
MEL
Wellington
WLG
   
864
Melbourne
MEL
Queenstown
ZQN
   
102
Sydney
SYD
Auckland
AKL
   
762
Sydney
SYD
Norfolk Island
NLK
             
855
Wellington
WLG
Melbourne
MEL
   
19
Los Angeles
LAX
Rarotonga
RAR
           
827
Wellington
WLG
Brisbane
BNE
     
18
Rarotonga
RAR
Los Angeles
LAX
           
959
Apia
APW
Auckland
AKL
           
28
Auckland
AKL
Houston
IAH
     
29
Houston
IAH
Auckland
AKL
     
828
Brisbane
BNE
Wellington
WLG
       
73
Auckland
AKL
Seoul
ICN
             
74
Seoul
ICN
Auckland
AKL
             
832
Sydney
SYD
Queenstown
ZQN
         
977
Nuku‘alofa
TBU
Auckland
AKL
       
831
Queenstown
ZQN
Sydney
SYD
         
860
Brisbane
BNE
Queenstown
ZQN
         
865
Queenstown
ZQN
Melbourne
MEL
         
784
Auckland
AKL
Alofi
IUE
         
42
Auckland
AKL
Papeete
PPT
           
43
Papeete
PPT
Auckland
AKL
           
785
Alofi
IUE
Auckland
AKL
         
861
Queenstown
ZQN
Brisbane
BNE
           
52
Auckland
AKL
Nadi
NAN
         
53
Nadi
NAN
Auckland
AKL
         
192
Adelaide
ADL
Auckland
AKL
           
191
Auckland
AKL
Adelaide
ADL
           
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.
  • Khứ hồi
  • Một chiều
  • Nhiều thành phố
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
  • Nhiều hạng
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất