Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Austrian Airlines

OS

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Austrian Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Austrian Airlines

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Một
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 6%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 14%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Austrian Airlines

  • Đâu là hạn định do Austrian Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Austrian Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Austrian Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Austrian Airlines bay đến đâu?

    Austrian Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 134 thành phố ở 49 quốc gia khác nhau. Austrian Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 134 thành phố ở 49 quốc gia khác nhau. Vienna, Berlin và Frankfurt/ Main là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Austrian Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Austrian Airlines?

    Austrian Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Vienna.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Austrian Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Austrian Airlines.

  • Các vé bay của hãng Austrian Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Austrian Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Austrian Airlines là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Austrian Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Austrian Airlines được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Vienna đến Venice, với giá vé 2.314.571 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Austrian Airlines?

  • Liệu Austrian Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Austrian Airlines là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Austrian Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Austrian Airlines có các chuyến bay tới 137 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Austrian Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Austrian Airlines là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Austrian Airlines

7,6
Tốt905 đánh giá đã được xác minh
7,3Thư thái
6,8Thức ăn
8,1Phi hành đoàn
6,8Thư giãn, giải trí
7,6Lên máy bay
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Austrian Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Austrian Airlines - Austrian Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Austrian Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Austrian Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Austrian Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
536Florence (FLR)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
338London (LHR)Vienna (VIE)2 giờ 15 phút
530Milan (LIN)Vienna (VIE)1 giờ 25 phút
720Chisinau (RMO)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
730Sarajevo (SJJ)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút
544Venice (VCE)Vienna (VIE)1 giờ 5 phút
339Vienna (VIE)London (LHR)2 giờ 30 phút
523Vienna (VIE)Milan (LIN)1 giờ 25 phút
717Vienna (VIE)Chisinau (RMO)1 giờ 35 phút
729Vienna (VIE)Sarajevo (SJJ)1 giờ 5 phút
549Vienna (VIE)Venice (VCE)1 giờ 5 phút
721Vienna (VIE)Belgrade (BEG)1 giờ 5 phút
663Vienna (VIE)Warsaw (WAW)1 giờ 15 phút
699Vienna (VIE)Bucharest (OTP)1 giờ 35 phút
45Vienna (VIE)Chicago (ORD)9 giờ 50 phút
55Vienna (VIE)Montréal (YUL)8 giờ 50 phút
318Am-xtéc-đam (AMS)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
36New York (JFK)Vienna (VIE)8 giờ 10 phút
46Chicago (ORD)Vienna (VIE)8 giờ 55 phút
317Vienna (VIE)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 55 phút
35Vienna (VIE)New York (JFK)9 giờ 10 phút
696Bucharest (OTP)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
56Montréal (YUL)Vienna (VIE)8 giờ 0 phút
632Budapest (BUD)Vienna (VIE)0 giờ 45 phút
42Washington (IAD)Vienna (VIE)8 giờ 45 phút
41Vienna (VIE)Washington (IAD)9 giờ 45 phút
679Vienna (VIE)Krakow (KRK)1 giờ 0 phút
603Vienna (VIE)Zagreb (ZAG)0 giờ 50 phút
631Vienna (VIE)Budapest (BUD)0 giờ 45 phút
533Vienna (VIE)Florence (FLR)1 giờ 20 phút
380Nice (NCE)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
770Thành phố Varna (VAR)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
379Vienna (VIE)Nice (NCE)1 giờ 45 phút
769Vienna (VIE)Thành phố Varna (VAR)1 giờ 45 phút
724Belgrade (BEG)Vienna (VIE)1 giờ 10 phút
680Krakow (KRK)Vienna (VIE)1 giờ 0 phút
644Praha (Prague) (PRG)Vienna (VIE)0 giờ 50 phút
908Tbilisi (TBS)Vienna (VIE)3 giờ 40 phút
31Vienna (VIE)Boston (BOS)9 giờ 10 phút
907Vienna (VIE)Tbilisi (TBS)3 giờ 15 phút
32Boston (BOS)Vienna (VIE)8 giờ 0 phút
514Bologna (BLQ)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút
517Vienna (VIE)Bologna (BLQ)1 giờ 15 phút
105Vienna (VIE)Innsbruck (INN)0 giờ 55 phút
652Košice (KSC)Vienna (VIE)0 giờ 55 phút
651Vienna (VIE)Košice (KSC)0 giờ 50 phút
141Vienna (VIE)Zurich (ZRH)1 giờ 25 phút
736Podgorica (TGD)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
735Vienna (VIE)Podgorica (TGD)1 giờ 25 phút
643Vienna (VIE)Praha (Prague) (PRG)0 giờ 50 phút
239Vienna (VIE)Berlin (BER)1 giờ 10 phút
431Vienna (VIE)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 40 phút
432Thành phố Valencia (VLC)Vienna (VIE)2 giờ 35 phút
132Zurich (ZRH)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
240Berlin (BER)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút
288Bremen (BRE)Vienna (VIE)1 giờ 30 phút
287Vienna (VIE)Bremen (BRE)1 giờ 35 phút
977Vienna (VIE)Oslo (OSL)2 giờ 15 phút
824Thessaloníki (SKG)Vienna (VIE)1 giờ 45 phút
774Sofia (SOF)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút
823Vienna (VIE)Thessaloníki (SKG)1 giờ 40 phút
370Paris (CDG)Vienna (VIE)1 giờ 55 phút
580Catania (CTA)Vienna (VIE)2 giờ 0 phút
579Vienna (VIE)Catania (CTA)2 giờ 10 phút
558Rome (FCO)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút
557Vienna (VIE)Rome (FCO)1 giờ 35 phút
708Sibiu (SBZ)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút
707Vienna (VIE)Sibiu (SBZ)1 giờ 15 phút
454Málaga (AGP)Vienna (VIE)3 giờ 5 phút
970Stockholm (ARN)Vienna (VIE)2 giờ 10 phút
22Đảo Male (MLE)Vienna (VIE)9 giờ 40 phút
453Vienna (VIE)Málaga (AGP)3 giờ 20 phút
365Vienna (VIE)Paris (CDG)2 giờ 0 phút
21Vienna (VIE)Đảo Male (MLE)8 giờ 45 phút
604Zagreb (ZAG)Vienna (VIE)0 giờ 55 phút
743Vienna (VIE)Pristina (PRN)1 giờ 30 phút
771Vienna (VIE)Sofia (SOF)1 giờ 30 phút
354Lyon (LYS)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
26Tô-ky-ô (NRT)Vienna (VIE)14 giờ 10 phút
25Vienna (VIE)Tô-ky-ô (NRT)12 giờ 20 phút
969Vienna (VIE)Stockholm (ARN)2 giờ 10 phút
353Vienna (VIE)Lyon (LYS)1 giờ 45 phút
752Tirana (TIA)Vienna (VIE)1 giờ 30 phút
283Vienna (VIE)Leipzig (LEJ)1 giờ 10 phút
751Vienna (VIE)Tirana (TIA)1 giờ 30 phút
978Oslo (OSL)Vienna (VIE)2 giờ 20 phút
254Hăm-buốc (HAM)Vienna (VIE)1 giờ 30 phút
918Vilnius (VNO)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
428Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Vienna (VIE)2 giờ 25 phút
427Vienna (VIE)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 25 phút
128Basel (BSL)Vienna (VIE)1 giờ 25 phút
127Vienna (VIE)Basel (BSL)1 giờ 25 phút
623Vienna (VIE)Dubrovnik (DBV)1 giờ 15 phút
996Copenhagen (CPH)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
257Vienna (VIE)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 35 phút
216Frankfurt/ Main (FRA)Vienna (VIE)1 giờ 25 phút
110Klagenfurt (KLU)Vienna (VIE)0 giờ 50 phút
215Vienna (VIE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
917Vienna (VIE)Vilnius (VNO)1 giờ 40 phút
995Vienna (VIE)Copenhagen (CPH)1 giờ 40 phút
440Thành phố Bilbao (BIO)Vienna (VIE)2 giờ 35 phút
8Băng Cốc (BKK)Vienna (VIE)10 giờ 55 phút
492Porto (OPO)Vienna (VIE)3 giờ 10 phút
151Vienna (VIE)Geneva (GVA)1 giờ 35 phút
491Vienna (VIE)Porto (OPO)3 giờ 20 phút
744Pristina (PRN)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
184Muy-ních (MUC)Vienna (VIE)1 giờ 5 phút
624Dubrovnik (DBV)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
805Vienna (VIE)Athen (ATH)2 giờ 10 phút
796Larnaca (LCA)Vienna (VIE)3 giờ 20 phút
795Vienna (VIE)Larnaca (LCA)3 giờ 0 phút
183Vienna (VIE)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
72Cairo (CAI)Vienna (VIE)3 giờ 35 phút
71Vienna (VIE)Cairo (CAI)3 giờ 30 phút
802Athen (ATH)Vienna (VIE)2 giờ 15 phút
704Iaşi (IAS)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
388Mác-xây (MRS)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
703Vienna (VIE)Iaşi (IAS)1 giờ 30 phút
884Chania Town (CHQ)Vienna (VIE)2 giờ 30 phút
883Vienna (VIE)Chania Town (CHQ)2 giờ 25 phút
670Warsaw (WAW)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút
402Bác-xê-lô-na (BCN)Vienna (VIE)2 giờ 15 phút
38Newark (EWR)Vienna (VIE)8 giờ 10 phút
7Vienna (VIE)Băng Cốc (BKK)10 giờ 15 phút
37Vienna (VIE)Newark (EWR)9 giờ 10 phút
266Stuttgart (STR)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút
250Cologne (CGN)Vienna (VIE)1 giờ 30 phút
62Port Louis (MRU)Vienna (VIE)10 giờ 45 phút
249Vienna (VIE)Cologne (CGN)1 giờ 30 phút
152Geneva (GVA)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút
762Skopje (SKP)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút
401Vienna (VIE)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 20 phút
761Vienna (VIE)Skopje (SKP)1 giờ 30 phút
292Brussels (BRU)Vienna (VIE)1 giờ 45 phút
271Vienna (VIE)Hannover (HAJ)1 giờ 25 phút
61Vienna (VIE)Port Louis (MRU)10 giờ 15 phút
108Innsbruck (INN)Vienna (VIE)1 giờ 0 phút
286Leipzig (LEJ)Vienna (VIE)1 giờ 10 phút
269Vienna (VIE)Stuttgart (STR)1 giờ 10 phút
109Vienna (VIE)Klagenfurt (KLU)0 giờ 45 phút
912Yerevan (EVN)Vienna (VIE)3 giờ 45 phút
16Thượng Hải (PVG)Vienna (VIE)12 giờ 25 phút
15Vienna (VIE)Thượng Hải (PVG)10 giờ 45 phút
295Vienna (VIE)Brussels (BRU)1 giờ 45 phút
274Hannover (HAJ)Vienna (VIE)1 giờ 25 phút
818Heraklio Town (HER)Vienna (VIE)2 giờ 30 phút
576Naples (NAP)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
817Vienna (VIE)Heraklio Town (HER)2 giờ 25 phút
575Vienna (VIE)Naples (NAP)1 giờ 35 phút
162Düsseldorf (DUS)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút
118Graz (GRZ)Vienna (VIE)0 giờ 40 phút
68Marrakech (RAK)Vienna (VIE)4 giờ 0 phút
67Vienna (VIE)Marrakech (RAK)4 giờ 5 phút
488Funchal (FNC)Vienna (VIE)4 giờ 25 phút
161Vienna (VIE)Düsseldorf (DUS)1 giờ 35 phút
487Vienna (VIE)Funchal (FNC)4 giờ 45 phút
387Vienna (VIE)Mác-xây (MRS)1 giờ 55 phút
117Vienna (VIE)Graz (GRZ)0 giờ 35 phút
612Split (SPU)Vienna (VIE)1 giờ 10 phút
611Vienna (VIE)Split (SPU)1 giờ 10 phút
911Vienna (VIE)Yerevan (EVN)3 giờ 20 phút
564Palermo (PMO)Vienna (VIE)1 giờ 55 phút
563Vienna (VIE)Palermo (PMO)1 giờ 55 phút
Hiển thị thêm đường bay

Austrian Airlines thông tin liên hệ

  • OSMã IATA
  • +43 5 1766 3100Gọi điện
  • austrian.comTruy cập

Thông tin của Austrian Airlines

Mã IATAOS
Tuyến đường280
Tuyến bay hàng đầuBerlin đến Vienna
Sân bay được khai thác132
Sân bay hàng đầuVienna Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.