Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Austrian Airlines

OS

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Austrian Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Một
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 10%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 17%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Austrian Airlines

  • Đâu là hạn định do Austrian Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Austrian Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Austrian Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Austrian Airlines bay đến đâu?

    Austrian Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 134 thành phố ở 49 quốc gia khác nhau. Austrian Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 134 thành phố ở 49 quốc gia khác nhau. Vienna, Frankfurt/ Main và Zurich là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Austrian Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Austrian Airlines?

    Austrian Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Vienna.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Austrian Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Austrian Airlines.

  • Các vé bay của hãng Austrian Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Austrian Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Austrian Airlines là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Austrian Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Austrian Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Vienna đến Warsaw, với giá 2.471.733 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Austrian Airlines?

  • Liệu Austrian Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Austrian Airlines là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Austrian Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Austrian Airlines có các chuyến bay tới 138 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Austrian Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Austrian Airlines là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Austrian Airlines

7,6
Tốt939 đánh giá đã được xác minh
7,6Lên máy bay
7,3Thư thái
8,1Phi hành đoàn
6,8Thức ăn
6,8Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Austrian Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Austrian Airlines - Austrian Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Austrian Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Austrian Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Austrian Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
536Florence (FLR)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
654Košice (KSC)Vienna (VIE)0 giờ 55 phút
338London (LHR)Vienna (VIE)2 giờ 15 phút
720Chisinau (RMO)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
730Sarajevo (SJJ)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút
774Sofia (SOF)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút
544Venice (VCE)Vienna (VIE)1 giờ 5 phút
339Vienna (VIE)London (LHR)2 giờ 30 phút
731Vienna (VIE)Sarajevo (SJJ)1 giờ 5 phút
779Vienna (VIE)Sofia (SOF)1 giờ 30 phút
549Vienna (VIE)Venice (VCE)1 giờ 5 phút
653Vienna (VIE)Košice (KSC)0 giờ 50 phút
719Vienna (VIE)Chisinau (RMO)1 giờ 35 phút
640Budapest (BUD)Vienna (VIE)0 giờ 45 phút
700Bucharest (OTP)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
650Praha (Prague) (PRG)Vienna (VIE)0 giờ 50 phút
663Vienna (VIE)Warsaw (WAW)1 giờ 15 phút
45Vienna (VIE)Chicago (ORD)9 giờ 50 phút
55Vienna (VIE)Montréal (YUL)8 giờ 50 phút
318Am-xtéc-đam (AMS)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
36New York (JFK)Vienna (VIE)8 giờ 10 phút
46Chicago (ORD)Vienna (VIE)8 giờ 55 phút
317Vienna (VIE)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 55 phút
35Vienna (VIE)New York (JFK)9 giờ 10 phút
56Montréal (YUL)Vienna (VIE)8 giờ 0 phút
643Vienna (VIE)Praha (Prague) (PRG)0 giờ 50 phút
535Vienna (VIE)Florence (FLR)1 giờ 20 phút
721Vienna (VIE)Belgrade (BEG)1 giờ 5 phút
517Vienna (VIE)Bologna (BLQ)1 giờ 15 phút
240Berlin (BER)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút
518Bologna (BLQ)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút
108Innsbruck (INN)Vienna (VIE)1 giờ 0 phút
38Newark (EWR)Vienna (VIE)8 giờ 10 phút
42Washington (IAD)Vienna (VIE)8 giờ 45 phút
37Vienna (VIE)Newark (EWR)9 giờ 10 phút
41Vienna (VIE)Washington (IAD)9 giờ 45 phút
639Vienna (VIE)Budapest (BUD)0 giờ 45 phút
668Warsaw (WAW)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút
270Stuttgart (STR)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút
380Nice (NCE)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
379Vienna (VIE)Nice (NCE)1 giờ 45 phút
722Belgrade (BEG)Vienna (VIE)1 giờ 10 phút
801Vienna (VIE)Athen (ATH)2 giờ 10 phút
603Vienna (VIE)Zagreb (ZAG)0 giờ 50 phút
738Podgorica (TGD)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
269Vienna (VIE)Stuttgart (STR)1 giờ 10 phút
737Vienna (VIE)Podgorica (TGD)1 giờ 25 phút
872Thành phố Rhodes (RHO)Vienna (VIE)2 giờ 40 phút
871Vienna (VIE)Thành phố Rhodes (RHO)2 giờ 25 phút
747Vienna (VIE)Pristina (PRN)1 giờ 30 phút
201Vienna (VIE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
107Vienna (VIE)Innsbruck (INN)0 giờ 55 phút
370Paris (CDG)Vienna (VIE)1 giờ 55 phút
604Zagreb (ZAG)Vienna (VIE)0 giờ 55 phút
132Zurich (ZRH)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
208Frankfurt/ Main (FRA)Vienna (VIE)1 giờ 25 phút
239Vienna (VIE)Berlin (BER)1 giờ 10 phút
189Vienna (VIE)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
131Vienna (VIE)Zurich (ZRH)1 giờ 25 phút
524Milan (LIN)Vienna (VIE)1 giờ 25 phút
523Vienna (VIE)Milan (LIN)1 giờ 25 phút
612Split (SPU)Vienna (VIE)1 giờ 10 phút
128Basel (BSL)Vienna (VIE)1 giờ 25 phút
127Vienna (VIE)Basel (BSL)1 giờ 25 phút
271Vienna (VIE)Hannover (HAJ)1 giờ 25 phút
832Mykonos (JMK)Vienna (VIE)2 giờ 20 phút
831Vienna (VIE)Mykonos (JMK)2 giờ 15 phút
752Tirana (TIA)Vienna (VIE)1 giờ 30 phút
751Vienna (VIE)Tirana (TIA)1 giờ 30 phút
31Vienna (VIE)Boston (BOS)9 giờ 10 phút
32Boston (BOS)Vienna (VIE)8 giờ 0 phút
558Rome (FCO)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút
706Iaşi (IAS)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
557Vienna (VIE)Rome (FCO)1 giờ 35 phút
705Vienna (VIE)Iaşi (IAS)1 giờ 30 phút
118Graz (GRZ)Vienna (VIE)0 giờ 35 phút
117Vienna (VIE)Graz (GRZ)0 giờ 35 phút
283Vienna (VIE)Leipzig (LEJ)1 giờ 10 phút
695Vienna (VIE)Bucharest (OTP)1 giờ 35 phút
190Muy-ních (MUC)Vienna (VIE)1 giờ 5 phút
975Vienna (VIE)Bergen (BGO)2 giờ 25 phút
613Vienna (VIE)Split (SPU)1 giờ 15 phút
272Hannover (HAJ)Vienna (VIE)1 giờ 25 phút
796Larnaca (LCA)Vienna (VIE)3 giờ 20 phút
880Karpathos (AOK)Vienna (VIE)2 giờ 35 phút
879Vienna (VIE)Karpathos (AOK)2 giờ 30 phút
472Las Palmas de Gran Canaria (LPA)Vienna (VIE)4 giờ 50 phút
471Vienna (VIE)Las Palmas de Gran Canaria (LPA)5 giờ 10 phút
991Vienna (VIE)Copenhagen (CPH)1 giờ 40 phút
835Vienna (VIE)Thành phố Zakynthos (ZTH)2 giờ 25 phút
836Thành phố Zakynthos (ZTH)Vienna (VIE)2 giờ 5 phút
354Lyon (LYS)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
284Leipzig (LEJ)Vienna (VIE)1 giờ 10 phút
424Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Vienna (VIE)2 giờ 25 phút
423Vienna (VIE)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 30 phút
296Brussels (BRU)Vienna (VIE)1 giờ 45 phút
353Vienna (VIE)Lyon (LYS)1 giờ 45 phút
288Bremen (BRE)Vienna (VIE)1 giờ 30 phút
992Copenhagen (CPH)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
402Bác-xê-lô-na (BCN)Vienna (VIE)2 giờ 15 phút
978Oslo (OSL)Vienna (VIE)2 giờ 20 phút
161Vienna (VIE)Düsseldorf (DUS)1 giờ 35 phút
748Pristina (PRN)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
401Vienna (VIE)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 20 phút
850Patras (GPA)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
846Kalamata (KLX)Vienna (VIE)2 giờ 15 phút
883Vienna (VIE)Chania Town (CHQ)2 giờ 25 phút
849Vienna (VIE)Patras (GPA)2 giờ 0 phút
845Vienna (VIE)Kalamata (KLX)2 giờ 10 phút
452Málaga (AGP)Vienna (VIE)3 giờ 5 phút
451Vienna (VIE)Málaga (AGP)3 giờ 20 phút
367Vienna (VIE)Paris (CDG)2 giờ 0 phút
862Thị trấn Corfu (CFU)Vienna (VIE)2 giờ 0 phút
861Vienna (VIE)Thị trấn Corfu (CFU)1 giờ 45 phút
818Heraklio Town (HER)Vienna (VIE)2 giờ 30 phút
868Thị trấn Kos Town (KGS)Vienna (VIE)2 giờ 30 phút
817Vienna (VIE)Heraklio Town (HER)2 giờ 25 phút
867Vienna (VIE)Thị trấn Kos Town (KGS)2 giờ 20 phút
830Samos (SMI)Vienna (VIE)2 giờ 30 phút
829Vienna (VIE)Samos (SMI)2 giờ 20 phút
962Stockholm (ARN)Vienna (VIE)2 giờ 10 phút
260Hăm-buốc (HAM)Vienna (VIE)1 giờ 30 phút
860Kavála (KVA)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
859Vienna (VIE)Kavála (KVA)1 giờ 50 phút
824Thessaloníki (SKG)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
823Vienna (VIE)Thessaloníki (SKG)1 giờ 40 phút
961Vienna (VIE)Stockholm (ARN)2 giờ 10 phút
8Băng Cốc (BKK)Vienna (VIE)10 giờ 55 phút
297Vienna (VIE)Brussels (BRU)1 giờ 45 phút
448Thị trấn Ibiza (IBZ)Vienna (VIE)2 giờ 30 phút
842Thera (JTR)Vienna (VIE)2 giờ 25 phút
498Ponta Delgada (PDL)Vienna (VIE)5 giờ 5 phút
768Thành phố Varna (VAR)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
447Vienna (VIE)Thị trấn Ibiza (IBZ)2 giờ 35 phút
841Vienna (VIE)Thera (JTR)2 giờ 15 phút
497Vienna (VIE)Ponta Delgada (PDL)5 giờ 25 phút
767Vienna (VIE)Thành phố Varna (VAR)1 giờ 45 phút
680Krakow (KRK)Vienna (VIE)1 giờ 0 phút
617Vienna (VIE)Zadar (ZAD)1 giờ 5 phút
618Zadar (ZAD)Vienna (VIE)1 giờ 0 phút
15Vienna (VIE)Thượng Hải (PVG)10 giờ 45 phút
782Burgas (BOJ)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
162Düsseldorf (DUS)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút
781Vienna (VIE)Burgas (BOJ)1 giờ 45 phút
976Bergen (BGO)Vienna (VIE)2 giờ 30 phút
346Edinburgh (EDI)Vienna (VIE)2 giờ 30 phút
287Vienna (VIE)Bremen (BRE)1 giờ 35 phút
345Vienna (VIE)Edinburgh (EDI)2 giờ 40 phút
16Thượng Hải (PVG)Vienna (VIE)12 giờ 25 phút
26Tô-ky-ô (NRT)Vienna (VIE)14 giờ 10 phút
7Vienna (VIE)Băng Cốc (BKK)10 giờ 15 phút
679Vienna (VIE)Krakow (KRK)1 giờ 0 phút
974Reykjavik (KEF)Vienna (VIE)4 giờ 5 phút
156Geneva (GVA)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút
586Lamezia Terme (SUF)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
253Vienna (VIE)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 35 phút
585Vienna (VIE)Lamezia Terme (SUF)1 giờ 50 phút
72Cairo (CAI)Vienna (VIE)3 giờ 35 phút
71Vienna (VIE)Cairo (CAI)3 giờ 30 phút
571Vienna (VIE)Naples (NAP)1 giờ 35 phút
802Athen (ATH)Vienna (VIE)2 giờ 15 phút
984Tromsø (TOS)Vienna (VIE)3 giờ 30 phút
973Vienna (VIE)Reykjavik (KEF)4 giờ 20 phút
795Vienna (VIE)Larnaca (LCA)3 giờ 0 phút
983Vienna (VIE)Tromsø (TOS)3 giờ 25 phút
572Naples (NAP)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
764Skopje (SKP)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút
155Vienna (VIE)Geneva (GVA)1 giờ 35 phút
25Vienna (VIE)Tô-ky-ô (NRT)12 giờ 20 phút
761Vienna (VIE)Skopje (SKP)1 giờ 30 phút
84Tel Aviv (TLV)Vienna (VIE)3 giờ 45 phút
917Vienna (VIE)Vilnius (VNO)1 giờ 40 phút
492Porto (OPO)Vienna (VIE)3 giờ 10 phút
491Vienna (VIE)Porto (OPO)3 giờ 20 phút
622Dubrovnik (DBV)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
708Sibiu (SBZ)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút
621Vienna (VIE)Dubrovnik (DBV)1 giờ 15 phút
707Vienna (VIE)Sibiu (SBZ)1 giờ 15 phút
884Chania Town (CHQ)Vienna (VIE)2 giờ 25 phút
564Palermo (PMO)Vienna (VIE)1 giờ 55 phút
977Vienna (VIE)Oslo (OSL)2 giờ 15 phút
563Vienna (VIE)Palermo (PMO)1 giờ 55 phút
110Klagenfurt (KLU)Vienna (VIE)0 giờ 50 phút
109Vienna (VIE)Klagenfurt (KLU)0 giờ 40 phút
383Vienna (VIE)Mác-xây (MRS)1 giờ 55 phút
912Yerevan (EVN)Vienna (VIE)3 giờ 45 phút
52Los Angeles (LAX)Vienna (VIE)11 giờ 25 phút
51Vienna (VIE)Los Angeles (LAX)12 giờ 10 phút
580Catania (CTA)Vienna (VIE)2 giờ 0 phút
579Vienna (VIE)Catania (CTA)2 giờ 0 phút
911Vienna (VIE)Yerevan (EVN)3 giờ 20 phút
908Tbilisi (TBS)Vienna (VIE)3 giờ 40 phút
971Vienna (VIE)Gothenburg (GOT)1 giờ 55 phút
384Mác-xây (MRS)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
888Antalya (AYT)Vienna (VIE)2 giờ 50 phút
590Olbia (OLB)Vienna (VIE)1 giờ 45 phút
887Vienna (VIE)Antalya (AYT)2 giờ 40 phút
589Vienna (VIE)Olbia (OLB)1 giờ 50 phút
918Vilnius (VNO)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
972Gothenburg (GOT)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
431Vienna (VIE)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 40 phút
432Thành phố Valencia (VLC)Vienna (VIE)2 giờ 35 phút
Hiển thị thêm đường bay

Austrian Airlines thông tin liên hệ

  • OSMã IATA
  • +43 5 1766 3100Gọi điện
  • austrian.comTruy cập

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Austrian Airlines

Thông tin của Austrian Airlines

Mã IATAOS
Tuyến đường286
Tuyến bay hàng đầuSân bay Frankfurt/ Main đến Vienna
Sân bay được khai thác132
Sân bay hàng đầuVienna Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.