Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Austrian Airlines

OS

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Austrian Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Một
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 10%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 9%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Austrian Airlines

  • Đâu là hạn định do Austrian Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Austrian Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Austrian Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Austrian Airlines bay đến đâu?

    Austrian Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 134 thành phố ở 49 quốc gia khác nhau. Austrian Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 134 thành phố ở 49 quốc gia khác nhau. Frankfurt/ Main, Vienna và Zurich là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Austrian Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Austrian Airlines?

    Austrian Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Vienna.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Austrian Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Austrian Airlines.

  • Các vé bay của hãng Austrian Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Austrian Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Austrian Airlines là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Austrian Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Austrian Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Vienna đến Venice, với giá 2.071.466 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Austrian Airlines?

  • Liệu Austrian Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Austrian Airlines là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Austrian Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Austrian Airlines có các chuyến bay tới 138 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Austrian Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Austrian Airlines là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Austrian Airlines

7,6
Tốt980 đánh giá đã được xác minh
6,8Thư giãn, giải trí
7,6Lên máy bay
7,3Thư thái
6,8Thức ăn
8,1Phi hành đoàn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Austrian Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Austrian Airlines - Austrian Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Austrian Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Austrian Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Austrian Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
452Málaga (AGP)Vienna (VIE)3 giờ 5 phút•••••••
722Belgrade (BEG)Vienna (VIE)1 giờ 10 phút•••••••
518Bologna (BLQ)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút•••••••
536Florence (FLR)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút•••••••
704Iaşi (IAS)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút•••••••
110Klagenfurt (KLU)Vienna (VIE)0 giờ 50 phút•••••••
680Krakow (KRK)Vienna (VIE)1 giờ 0 phút•••••••
652Košice (KSC)Vienna (VIE)0 giờ 55 phút•••••••
794Larnaca (LCA)Vienna (VIE)3 giờ 20 phút•••••••
338London (LHR)Vienna (VIE)2 giờ 15 phút•••••••
528Milan (LIN)Vienna (VIE)1 giờ 25 phút•••••••
428Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Vienna (VIE)2 giờ 25 phút•••••••
720Chisinau (RMO)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút•••••••
730Sarajevo (SJJ)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút•••••••
774Sofia (SOF)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút•••••••
544Venice (VCE)Vienna (VIE)1 giờ 5 phút•••••••
451Vienna (VIE)Málaga (AGP)3 giờ 20 phút•••••••
37Vienna (VIE)Newark (EWR)9 giờ 10 phút•••••••
41Vienna (VIE)Washington (IAD)9 giờ 10 phút•••••••
703Vienna (VIE)Iaşi (IAS)1 giờ 30 phút•••••••
651Vienna (VIE)Košice (KSC)0 giờ 50 phút•••••••
793Vienna (VIE)Larnaca (LCA)3 giờ 0 phút•••••••
339Vienna (VIE)London (LHR)2 giờ 30 phút•••••••
527Vienna (VIE)Milan (LIN)1 giờ 25 phút•••••••
427Vienna (VIE)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 25 phút•••••••
645Vienna (VIE)Praha (Prague) (PRG)0 giờ 50 phút•••••••
731Vienna (VIE)Sarajevo (SJJ)1 giờ 5 phút•••••••
779Vienna (VIE)Sofia (SOF)1 giờ 30 phút•••••••
549Vienna (VIE)Venice (VCE)1 giờ 5 phút•••••••
667Vienna (VIE)Warsaw (WAW)1 giờ 15 phút•••••••
668Warsaw (WAW)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút•••••••
636Budapest (BUD)Vienna (VIE)0 giờ 45 phút•••••••
639Vienna (VIE)Budapest (BUD)0 giờ 45 phút•••••••
911Vienna (VIE)Yerevan (EVN)3 giờ 20 phút•••••••
992Copenhagen (CPH)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút•••••••
644Praha (Prague) (PRG)Vienna (VIE)0 giờ 50 phút•••••••
517Vienna (VIE)Bologna (BLQ)1 giờ 15 phút•••••••
38Newark (EWR)Vienna (VIE)8 giờ 10 phút•••••••
42Washington (IAD)Vienna (VIE)8 giờ 25 phút•••••••
135Vienna (VIE)Zurich (ZRH)1 giờ 25 phút•••••••
136Zurich (ZRH)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút•••••••
220Frankfurt/ Main (FRA)Vienna (VIE)1 giờ 25 phút••••••
280Hannover (HAJ)Vienna (VIE)1 giờ 25 phút••••••
253Vienna (VIE)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 35 phút••••••
45Vienna (VIE)Chicago (ORD)9 giờ 50 phút••••••
55Vienna (VIE)Montréal (YUL)8 giờ 50 phút••••••
406Bác-xê-lô-na (BCN)Vienna (VIE)2 giờ 15 phút•••••••
229Vienna (VIE)Berlin (BER)1 giờ 10 phút•••••••
7Vienna (VIE)Băng Cốc (BKK)10 giờ 15 phút•••••••
207Vienna (VIE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút•••••••
995Vienna (VIE)Copenhagen (CPH)1 giờ 40 phút••••••
802Athen (ATH)Vienna (VIE)2 giờ 15 phút••••••
368Paris (CDG)Vienna (VIE)1 giờ 55 phút••••••
118Graz (GRZ)Vienna (VIE)0 giờ 40 phút••••••
254Hăm-buốc (HAM)Vienna (VIE)1 giờ 30 phút••••••
108Innsbruck (INN)Vienna (VIE)1 giờ 0 phút••••••
36New York (JFK)Vienna (VIE)8 giờ 10 phút••••••
46Chicago (ORD)Vienna (VIE)8 giờ 55 phút••••••
805Vienna (VIE)Athen (ATH)2 giờ 10 phút••••••
723Vienna (VIE)Belgrade (BEG)1 giờ 5 phút••••••
367Vienna (VIE)Paris (CDG)2 giờ 0 phút••••••
107Vienna (VIE)Innsbruck (INN)0 giờ 55 phút••••••
35Vienna (VIE)New York (JFK)9 giờ 10 phút••••••
604Zagreb (ZAG)Vienna (VIE)0 giờ 55 phút••••••
751Vienna (VIE)Tirana (TIA)1 giờ 30 phút•••••••
230Berlin (BER)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút••••••
535Vienna (VIE)Florence (FLR)1 giờ 20 phút•••••
188Muy-ních (MUC)Vienna (VIE)1 giờ 5 phút•••••••
738Podgorica (TGD)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút•••••••
187Vienna (VIE)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút•••••••
83Vienna (VIE)Tel Aviv (TLV)3 giờ 25 phút••••••
56Montréal (YUL)Vienna (VIE)8 giờ 0 phút••••••
8Băng Cốc (BKK)Vienna (VIE)10 giờ 55 phút•••••
124Basel (BSL)Vienna (VIE)1 giờ 25 phút•••••
286Leipzig (LEJ)Vienna (VIE)1 giờ 10 phút•••••
117Vienna (VIE)Graz (GRZ)0 giờ 35 phút•••••
624Dubrovnik (DBV)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút•••••••
752Tirana (TIA)Vienna (VIE)1 giờ 30 phút••••••
623Vienna (VIE)Dubrovnik (DBV)1 giờ 15 phút•••••••
279Vienna (VIE)Hannover (HAJ)1 giờ 25 phút•••••
735Vienna (VIE)Podgorica (TGD)1 giờ 25 phút•••••••
824Thessaloníki (SKG)Vienna (VIE)1 giờ 45 phút••••••
823Vienna (VIE)Thessaloníki (SKG)1 giờ 40 phút••••••
269Vienna (VIE)Stuttgart (STR)1 giờ 10 phút••••••
912Yerevan (EVN)Vienna (VIE)3 giờ 45 phút••••
576Naples (NAP)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút•••••
698Bucharest (OTP)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút••••••
748Pristina (PRN)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút••••
575Vienna (VIE)Naples (NAP)1 giờ 35 phút•••••
697Vienna (VIE)Bucharest (OTP)1 giờ 35 phút••••••
315Vienna (VIE)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 55 phút•••••
978Oslo (OSL)Vienna (VIE)2 giờ 20 phút•••••
405Vienna (VIE)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 20 phút•••••
965Vienna (VIE)Stockholm (ARN)2 giờ 10 phút••••
295Vienna (VIE)Brussels (BRU)1 giờ 45 phút••••
153Vienna (VIE)Geneva (GVA)1 giờ 35 phút••••
111Vienna (VIE)Klagenfurt (KLU)0 giờ 45 phút••••
285Vienna (VIE)Leipzig (LEJ)1 giờ 10 phút••••
918Vilnius (VNO)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút••••
966Stockholm (ARN)Vienna (VIE)2 giờ 10 phút••••
156Geneva (GVA)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút•••••
270Stuttgart (STR)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút•••••
320Am-xtéc-đam (AMS)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút••••
250Cologne (CGN)Vienna (VIE)1 giờ 30 phút••••
68Marrakech (RAK)Vienna (VIE)4 giờ 0 phút••••
249Vienna (VIE)Cologne (CGN)1 giờ 30 phút••••
679Vienna (VIE)Krakow (KRK)1 giờ 0 phút••••
67Vienna (VIE)Marrakech (RAK)4 giờ 5 phút••••
603Vienna (VIE)Zagreb (ZAG)0 giờ 50 phút••••
26Tô-ky-ô (NRT)Vienna (VIE)14 giờ 10 phút•••••
166Düsseldorf (DUS)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút•••••
974Reykjavik (KEF)Vienna (VIE)4 giờ 5 phút•••
354Lyon (LYS)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút••••
165Vienna (VIE)Düsseldorf (DUS)1 giờ 35 phút•••••
977Vienna (VIE)Oslo (OSL)2 giờ 15 phút••••
80Tel Aviv (TLV)Vienna (VIE)3 giờ 45 phút•••••
31Vienna (VIE)Boston (BOS)9 giờ 10 phút•••
747Vienna (VIE)Pristina (PRN)1 giờ 30 phút•••
556Rome (FCO)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút•••••
555Vienna (VIE)Rome (FCO)1 giờ 35 phút•••••
32Boston (BOS)Vienna (VIE)8 giờ 0 phút•••
296Brussels (BRU)Vienna (VIE)1 giờ 45 phút•••
16Thượng Hải (PVG)Vienna (VIE)12 giờ 25 phút•••
123Vienna (VIE)Basel (BSL)1 giờ 25 phút•••
353Vienna (VIE)Lyon (LYS)1 giờ 45 phút•••
374Nice (NCE)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút•••
764Skopje (SKP)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút•••
15Vienna (VIE)Thượng Hải (PVG)10 giờ 45 phút•••
611Vienna (VIE)Split (SPU)1 giờ 20 phút••
708Sibiu (SBZ)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút••
707Vienna (VIE)Sibiu (SBZ)1 giờ 15 phút••
763Vienna (VIE)Skopje (SKP)1 giờ 30 phút•••
290Bremen (BRE)Vienna (VIE)1 giờ 30 phút••
22Đảo Male (MLE)Vienna (VIE)9 giờ 40 phút••
62Port Louis (MRU)Vienna (VIE)10 giờ 45 phút•••
289Vienna (VIE)Bremen (BRE)1 giờ 35 phút••
770Thành phố Varna (VAR)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút••
21Vienna (VIE)Đảo Male (MLE)8 giờ 45 phút••
373Vienna (VIE)Nice (NCE)1 giờ 45 phút••
431Vienna (VIE)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 40 phút••
917Vienna (VIE)Vilnius (VNO)1 giờ 40 phút••
432Thành phố Valencia (VLC)Vienna (VIE)2 giờ 35 phút••
488Funchal (FNC)Vienna (VIE)4 giờ 25 phút••
972Gothenburg (GOT)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút•
566Palermo (PMO)Vienna (VIE)1 giờ 55 phút•
872Thành phố Rhodes (RHO)Vienna (VIE)2 giờ 40 phút•
612Split (SPU)Vienna (VIE)1 giờ 0 phút•
466Granadilla (TFS)Vienna (VIE)5 giờ 0 phút•
73Vienna (VIE)Cairo (CAI)3 giờ 25 phút••
487Vienna (VIE)Funchal (FNC)4 giờ 45 phút••
971Vienna (VIE)Gothenburg (GOT)1 giờ 55 phút•
61Vienna (VIE)Port Louis (MRU)10 giờ 15 phút••
25Vienna (VIE)Tô-ky-ô (NRT)12 giờ 20 phút••
565Vienna (VIE)Palermo (PMO)1 giờ 55 phút•
871Vienna (VIE)Thành phố Rhodes (RHO)2 giờ 25 phút•
465Vienna (VIE)Granadilla (TFS)5 giờ 15 phút•
767Vienna (VIE)Thành phố Varna (VAR)1 giờ 45 phút•
617Vienna (VIE)Zadar (ZAD)1 giờ 5 phút•
618Zadar (ZAD)Vienna (VIE)1 giờ 0 phút•
440Thành phố Bilbao (BIO)Vienna (VIE)2 giờ 35 phút•
884Chania Town (CHQ)Vienna (VIE)2 giờ 30 phút•
812Heraklio Town (HER)Vienna (VIE)2 giờ 30 phút•
388Mác-xây (MRS)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút•
439Vienna (VIE)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 40 phút•
883Vienna (VIE)Chania Town (CHQ)2 giờ 25 phút•
811Vienna (VIE)Heraklio Town (HER)2 giờ 25 phút•
387Vienna (VIE)Mác-xây (MRS)1 giờ 55 phút•
717Vienna (VIE)Chisinau (RMO)1 giờ 35 phút•••
868Thị trấn Kos Town (KGS)Vienna (VIE)2 giờ 25 phút••
867Vienna (VIE)Thị trấn Kos Town (KGS)2 giờ 20 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Austrian Airlines thông tin liên hệ

  • OSMã IATA
  • +43 5 1766 3100Gọi điện
  • austrian.comTruy cập

Thông tin của Austrian Airlines

Mã IATAOS
Tuyến đường287
Tuyến bay hàng đầuVienna đến Sân bay Frankfurt/ Main
Sân bay được khai thác133
Sân bay hàng đầuVienna Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.