Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Austrian Airlines

OS

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Austrian Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Austrian Airlines

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Một
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 8%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 15%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Austrian Airlines

  • Đâu là hạn định do Austrian Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Austrian Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Austrian Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Austrian Airlines bay đến đâu?

    Austrian Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 134 thành phố ở 49 quốc gia khác nhau. Austrian Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 134 thành phố ở 49 quốc gia khác nhau. Vienna, Berlin và Frankfurt/ Main là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Austrian Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Austrian Airlines?

    Austrian Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Vienna.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Austrian Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Austrian Airlines.

  • Các vé bay của hãng Austrian Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Austrian Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Austrian Airlines là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Austrian Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Austrian Airlines được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Pristina đến Vienna, với giá vé 2.473.684 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Austrian Airlines?

  • Liệu Austrian Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Austrian Airlines là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Austrian Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Austrian Airlines có các chuyến bay tới 137 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Austrian Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Austrian Airlines là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Austrian Airlines

7,6
Tốt903 đánh giá đã được xác minh
8,1Phi hành đoàn
6,8Thức ăn
7,3Thư thái
7,6Lên máy bay
6,8Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Austrian Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Austrian Airlines - Austrian Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Austrian Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Austrian Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Austrian Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
536Florence (FLR)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
338London (LHR)Vienna (VIE)2 giờ 15 phút
524Milan (LIN)Vienna (VIE)1 giờ 25 phút
730Sarajevo (SJJ)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút
544Venice (VCE)Vienna (VIE)1 giờ 5 phút
339Vienna (VIE)London (LHR)2 giờ 30 phút
523Vienna (VIE)Milan (LIN)1 giờ 25 phút
729Vienna (VIE)Sarajevo (SJJ)1 giờ 5 phút
549Vienna (VIE)Venice (VCE)1 giờ 5 phút
663Vienna (VIE)Warsaw (WAW)1 giờ 15 phút
45Vienna (VIE)Chicago (ORD)9 giờ 50 phút
55Vienna (VIE)Montréal (YUL)8 giờ 50 phút
36New York (JFK)Vienna (VIE)8 giờ 10 phút
46Chicago (ORD)Vienna (VIE)8 giờ 55 phút
35Vienna (VIE)New York (JFK)9 giờ 10 phút
56Montréal (YUL)Vienna (VIE)8 giờ 0 phút
42Washington (IAD)Vienna (VIE)8 giờ 45 phút
41Vienna (VIE)Washington (IAD)9 giờ 45 phút
679Vienna (VIE)Krakow (KRK)1 giờ 0 phút
603Vienna (VIE)Zagreb (ZAG)0 giờ 50 phút
632Budapest (BUD)Vienna (VIE)0 giờ 45 phút
721Vienna (VIE)Belgrade (BEG)1 giờ 5 phút
533Vienna (VIE)Florence (FLR)1 giờ 20 phút
724Belgrade (BEG)Vienna (VIE)1 giờ 10 phút
680Krakow (KRK)Vienna (VIE)1 giờ 0 phút
514Bologna (BLQ)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút
31Vienna (VIE)Boston (BOS)9 giờ 10 phút
32Boston (BOS)Vienna (VIE)8 giờ 0 phút
517Vienna (VIE)Bologna (BLQ)1 giờ 15 phút
644Praha (Prague) (PRG)Vienna (VIE)0 giờ 50 phút
652Košice (KSC)Vienna (VIE)0 giờ 55 phút
651Vienna (VIE)Košice (KSC)0 giờ 50 phút
311Vienna (VIE)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 55 phút
631Vienna (VIE)Budapest (BUD)0 giờ 45 phút
320Am-xtéc-đam (AMS)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
752Tirana (TIA)Vienna (VIE)1 giờ 30 phút
751Vienna (VIE)Tirana (TIA)1 giờ 30 phút
369Vienna (VIE)Paris (CDG)2 giờ 0 phút
133Vienna (VIE)Zurich (ZRH)1 giờ 25 phút
370Paris (CDG)Vienna (VIE)1 giờ 55 phút
780Sofia (SOF)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút
779Vienna (VIE)Sofia (SOF)1 giờ 30 phút
643Vienna (VIE)Praha (Prague) (PRG)0 giờ 50 phút
288Bremen (BRE)Vienna (VIE)1 giờ 30 phút
287Vienna (VIE)Bremen (BRE)1 giờ 35 phút
239Vienna (VIE)Berlin (BER)1 giờ 10 phút
201Vienna (VIE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
466Granadilla (TFS)Vienna (VIE)5 giờ 0 phút
465Vienna (VIE)Granadilla (TFS)5 giờ 15 phút
240Berlin (BER)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút
604Zagreb (ZAG)Vienna (VIE)0 giờ 55 phút
22Đảo Male (MLE)Vienna (VIE)9 giờ 40 phút
200Frankfurt/ Main (FRA)Vienna (VIE)1 giờ 25 phút
21Vienna (VIE)Đảo Male (MLE)8 giờ 45 phút
354Lyon (LYS)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
148Zurich (ZRH)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
970Stockholm (ARN)Vienna (VIE)2 giờ 10 phút
708Sibiu (SBZ)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút
353Vienna (VIE)Lyon (LYS)1 giờ 45 phút
592Bari (BRI)Vienna (VIE)1 giờ 30 phút
801Vienna (VIE)Athen (ATH)2 giờ 10 phút
591Vienna (VIE)Bari (BRI)1 giờ 25 phút
704Iaşi (IAS)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
703Vienna (VIE)Iaşi (IAS)1 giờ 30 phút
747Vienna (VIE)Pristina (PRN)1 giờ 30 phút
918Vilnius (VNO)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
61Vienna (VIE)Port Louis (MRU)10 giờ 15 phút
188Muy-ních (MUC)Vienna (VIE)1 giờ 5 phút
187Vienna (VIE)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
38Newark (EWR)Vienna (VIE)8 giờ 10 phút
37Vienna (VIE)Newark (EWR)9 giờ 10 phút
736Podgorica (TGD)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
735Vienna (VIE)Podgorica (TGD)1 giờ 25 phút
110Klagenfurt (KLU)Vienna (VIE)0 giờ 50 phút
996Copenhagen (CPH)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
7Vienna (VIE)Băng Cốc (BKK)10 giờ 15 phút
917Vienna (VIE)Vilnius (VNO)1 giờ 40 phút
978Oslo (OSL)Vienna (VIE)2 giờ 20 phút
748Pristina (PRN)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
664Warsaw (WAW)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút
286Leipzig (LEJ)Vienna (VIE)1 giờ 10 phút
270Stuttgart (STR)Vienna (VIE)1 giờ 15 phút
285Vienna (VIE)Leipzig (LEJ)1 giờ 10 phút
269Vienna (VIE)Stuttgart (STR)1 giờ 10 phút
552Rome (FCO)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút
123Vienna (VIE)Basel (BSL)1 giờ 25 phút
551Vienna (VIE)Rome (FCO)1 giờ 35 phút
452Málaga (AGP)Vienna (VIE)3 giờ 5 phút
451Vienna (VIE)Málaga (AGP)3 giờ 20 phút
8Băng Cốc (BKK)Vienna (VIE)10 giờ 55 phút
698Bucharest (OTP)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
697Vienna (VIE)Bucharest (OTP)1 giờ 35 phút
402Bác-xê-lô-na (BCN)Vienna (VIE)2 giờ 15 phút
806Athen (ATH)Vienna (VIE)2 giờ 15 phút
250Cologne (CGN)Vienna (VIE)1 giờ 30 phút
380Nice (NCE)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
718Chisinau (RMO)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
824Thessaloníki (SKG)Vienna (VIE)1 giờ 45 phút
770Thành phố Varna (VAR)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
249Vienna (VIE)Cologne (CGN)1 giờ 30 phút
995Vienna (VIE)Copenhagen (CPH)1 giờ 40 phút
379Vienna (VIE)Nice (NCE)1 giờ 45 phút
717Vienna (VIE)Chisinau (RMO)1 giờ 35 phút
823Vienna (VIE)Thessaloníki (SKG)1 giờ 40 phút
769Vienna (VIE)Thành phố Varna (VAR)1 giờ 45 phút
108Innsbruck (INN)Vienna (VIE)1 giờ 0 phút
401Vienna (VIE)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 20 phút
107Vienna (VIE)Innsbruck (INN)0 giờ 55 phút
612Split (SPU)Vienna (VIE)1 giờ 10 phút
611Vienna (VIE)Split (SPU)1 giờ 10 phút
965Vienna (VIE)Stockholm (ARN)2 giờ 10 phút
124Basel (BSL)Vienna (VIE)1 giờ 25 phút
794Larnaca (LCA)Vienna (VIE)3 giờ 20 phút
153Vienna (VIE)Geneva (GVA)1 giờ 35 phút
793Vienna (VIE)Larnaca (LCA)3 giờ 0 phút
580Catania (CTA)Vienna (VIE)2 giờ 0 phút
579Vienna (VIE)Catania (CTA)2 giờ 0 phút
977Vienna (VIE)Oslo (OSL)2 giờ 15 phút
16Thượng Hải (PVG)Vienna (VIE)12 giờ 25 phút
109Vienna (VIE)Klagenfurt (KLU)0 giờ 40 phút
152Geneva (GVA)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút
258Hăm-buốc (HAM)Vienna (VIE)1 giờ 30 phút
762Skopje (SKP)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút
257Vienna (VIE)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 35 phút
761Vienna (VIE)Skopje (SKP)1 giờ 30 phút
431Vienna (VIE)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 40 phút
432Thành phố Valencia (VLC)Vienna (VIE)2 giờ 35 phút
168Düsseldorf (DUS)Vienna (VIE)1 giờ 35 phút
167Vienna (VIE)Düsseldorf (DUS)1 giờ 35 phút
624Dubrovnik (DBV)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
974Reykjavik (KEF)Vienna (VIE)4 giờ 5 phút
623Vienna (VIE)Dubrovnik (DBV)1 giờ 15 phút
298Brussels (BRU)Vienna (VIE)1 giờ 45 phút
68Marrakech (RAK)Vienna (VIE)4 giờ 0 phút
67Vienna (VIE)Marrakech (RAK)4 giờ 5 phút
912Yerevan (EVN)Vienna (VIE)3 giờ 45 phút
424Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Vienna (VIE)2 giờ 25 phút
911Vienna (VIE)Yerevan (EVN)3 giờ 20 phút
973Vienna (VIE)Reykjavik (KEF)4 giờ 20 phút
423Vienna (VIE)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 25 phút
15Vienna (VIE)Thượng Hải (PVG)10 giờ 45 phút
72Cairo (CAI)Vienna (VIE)3 giờ 35 phút
71Vienna (VIE)Cairo (CAI)3 giờ 30 phút
25Vienna (VIE)Tô-ky-ô (NRT)12 giờ 20 phút
120Graz (GRZ)Vienna (VIE)0 giờ 40 phút
492Porto (OPO)Vienna (VIE)3 giờ 10 phút
491Vienna (VIE)Porto (OPO)3 giờ 20 phút
278Hannover (HAJ)Vienna (VIE)1 giờ 25 phút
297Vienna (VIE)Brussels (BRU)1 giờ 45 phút
277Vienna (VIE)Hannover (HAJ)1 giờ 25 phút
908Tbilisi (TBS)Vienna (VIE)3 giờ 40 phút
119Vienna (VIE)Graz (GRZ)0 giờ 35 phút
576Naples (NAP)Vienna (VIE)1 giờ 40 phút
564Palermo (PMO)Vienna (VIE)1 giờ 55 phút
575Vienna (VIE)Naples (NAP)1 giờ 35 phút
563Vienna (VIE)Palermo (PMO)1 giờ 55 phút
384Mác-xây (MRS)Vienna (VIE)1 giờ 50 phút
383Vienna (VIE)Mác-xây (MRS)1 giờ 55 phút
Hiển thị thêm đường bay

Austrian Airlines thông tin liên hệ

  • OSMã IATA
  • +43 5 1766 3100Gọi điện
  • austrian.comTruy cập

Thông tin của Austrian Airlines

Mã IATAOS
Tuyến đường280
Tuyến bay hàng đầuBerlin đến Vienna
Sân bay được khai thác132
Sân bay hàng đầuVienna Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.