Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Japan Airlines

JL

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Japan Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Ba
Tháng Bảy
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 7%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 4%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Japan Airlines

  • Đâu là hạn định do Japan Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Japan Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Japan Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Japan Airlines bay đến đâu?

    Japan Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 76 thành phố ở 21 quốc gia khác nhau. Japan Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 76 thành phố ở 21 quốc gia khác nhau. Tô-ky-ô, Okinawa và Xa-pô-rô là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Japan Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Japan Airlines?

    Japan Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Tô-ky-ô.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Japan Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Japan Airlines.

  • Các vé bay của hãng Japan Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Japan Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Japan Airlines là Tháng Ba, còn tháng đắt nhất là Tháng Bảy.

  • Hãng Japan Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Japan Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Phu-ku-ô-ka đến Miyazaki, với giá 2.211.814 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Japan Airlines?

  • Liệu Japan Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Japan Airlines là một phần của liên minh hãng bay oneworld.

  • Hãng Japan Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Japan Airlines có các chuyến bay tới 80 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Japan Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Japan Airlines là Tháng Ba, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Bảy.

Đánh giá của khách hàng Japan Airlines

8,3
Rất tốt1.920 đánh giá đã được xác minh
7,8Thư giãn, giải trí
8,2Thư thái
8,7Phi hành đoàn
7,7Thức ăn
8,4Lên máy bay
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Japan Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Japan Airlines - Japan Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Japan Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Japan Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Japan Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
2910Xa-pô-rô (CTS)Sendai (SDJ)1 giờ 10 phút•••••••
2742Hakodate (HKD)Xa-pô-rô (OKD)0 giờ 40 phút•••••••
3433Izumo (IZO)Okinoshima (OKI)0 giờ 30 phút•••••••
2741Xa-pô-rô (OKD)Hakodate (HKD)0 giờ 40 phút•••••••
2907Sendai (SDJ)Xa-pô-rô (CTS)1 giờ 15 phút•••••••
3745Kagoshima (KOJ)Yakushima (KUM)0 giờ 40 phút•••••••
3434Okinoshima (OKI)Izumo (IZO)0 giờ 30 phút•••••••
155Tô-ky-ô (HND)Misawa (MSJ)1 giờ 25 phút•••••••
2414Kagoshima (KOJ)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 20 phút•••••••
3587Phu-ku-ô-ka (FUK)Kochi (KCZ)0 giờ 55 phút•••••••
3602Matsuyama (MYJ)Phu-ku-ô-ka (FUK)0 giờ 55 phút•••••••
3726Amami (ASJ)Kagoshima (KOJ)1 giờ 5 phút•••••••
3676Yakushima (KUM)Phu-ku-ô-ka (FUK)1 giờ 15 phút•••••••
3756Yakushima (KUM)Kagoshima (KOJ)0 giờ 35 phút•••••••
2217Ô-sa-ka (ITM)Sendai (SDJ)1 giờ 15 phút•••••••
2826Akita (AXT)Xa-pô-rô (OKD)1 giờ 5 phút•••••••
2151Ô-sa-ka (ITM)Aomori (AOJ)1 giờ 30 phút•••••••
2445Ô-sa-ka (ITM)Miyazaki (KMI)1 giờ 5 phút•••••••
2163Ô-sa-ka (ITM)Misawa (MSJ)1 giờ 30 phút•••••••
2325Ô-sa-ka (ITM)Toyooka (TJH)0 giờ 40 phút•••••••
3550Izumo (IZO)Phu-ku-ô-ka (FUK)1 giờ 10 phút•••••••
3642Miyazaki (KMI)Phu-ku-ô-ka (FUK)0 giờ 55 phút•••••••
2768Kushiro (KUH)Xa-pô-rô (OKD)0 giờ 50 phút•••••••
2825Xa-pô-rô (OKD)Akita (AXT)1 giờ 10 phút•••••••
2767Xa-pô-rô (OKD)Kushiro (KUH)0 giờ 45 phút•••••••
2787Xa-pô-rô (OKD)Rishiri (RIS)0 giờ 55 phút•••••••
2788Rishiri (RIS)Xa-pô-rô (OKD)0 giờ 50 phút•••••••
2200Sendai (SDJ)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 25 phút•••••••
3837Amami (ASJ)Kikai (KKX)0 giờ 20 phút•••••••
3836Kikai (KKX)Amami (ASJ)0 giờ 20 phút•••••••
3780Kikai (KKX)Kagoshima (KOJ)1 giờ 5 phút•••••••
3737Kagoshima (KOJ)Amami (ASJ)1 giờ 15 phút•••••••
2721Xa-pô-rô (OKD)Ozora (MMB)0 giờ 45 phút•••••••
2731Xa-pô-rô (OKD)Nakashibetsu (SHB)0 giờ 50 phút•••••••
2732Nakashibetsu (SHB)Xa-pô-rô (OKD)0 giờ 55 phút•••••••
2810Aomori (AOJ)Xa-pô-rô (CTS)0 giờ 45 phút•••••••
144Aomori (AOJ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 20 phút•••••••
2464Amami (ASJ)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 30 phút•••••••
3861Amami (ASJ)Yoron (RNJ)0 giờ 45 phút•••••••
3843Amami (ASJ)Tokunoshima (TKN)0 giờ 30 phút•••••••
168Akita (AXT)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 10 phút•••••••
2176Akita (AXT)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 25 phút•••••••
34Băng Cốc (BKK)Tô-ky-ô (HND)6 giờ 20 phút•••••••
728Băng Cốc (BKK)Ô-sa-ka (KIX)5 giờ 25 phút•••••••
708Băng Cốc (BKK)Tô-ky-ô (NRT)6 giờ 10 phút•••••••
7Boston (BOS)Tô-ky-ô (NRT)14 giờ 0 phút•••••••
726Jakarta (CGK)Tô-ky-ô (NRT)7 giờ 35 phút•••••••
2805Xa-pô-rô (CTS)Aomori (AOJ)0 giờ 45 phút•••••••
2839Xa-pô-rô (CTS)Hanamaki (HNA)0 giờ 55 phút•••••••
530Xa-pô-rô (CTS)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 45 phút•••••••
2715Xa-pô-rô (CTS)Ozora (MMB)0 giờ 45 phút•••••••
408Frankfurt/ Main (FRA)Tô-ky-ô (NRT)13 giờ 5 phút•••••••
3681Phu-ku-ô-ka (FUK)Amami (ASJ)1 giờ 10 phút•••••••
3515Phu-ku-ô-ka (FUK)Xa-pô-rô (CTS)2 giờ 20 phút•••••••
2058Phu-ku-ô-ka (FUK)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 20 phút•••••••
3555Phu-ku-ô-ka (FUK)Izumo (IZO)1 giờ 10 phút•••••••
3639Phu-ku-ô-ka (FUK)Miyazaki (KMI)0 giờ 50 phút•••••••
3653Phu-ku-ô-ka (FUK)Kagoshima (KOJ)0 giờ 50 phút•••••••
3673Phu-ku-ô-ka (FUK)Yakushima (KUM)1 giờ 10 phút•••••••
3607Phu-ku-ô-ka (FUK)Matsuyama (MYJ)0 giờ 45 phút•••••••
3567Phu-ku-ô-ka (FUK)Tokushima (TKS)1 giờ 0 phút•••••••
178Yamagata (GAJ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 5 phút•••••••
2236Yamagata (GAJ)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 20 phút•••••••
48Helsinki (HEL)Tô-ky-ô (HND)14 giờ 0 phút•••••••
2124Hakodate (HKD)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 40 phút•••••••
26Hong Kong (HKG)Tô-ky-ô (HND)4 giờ 10 phút•••••••
736Hong Kong (HKG)Tô-ky-ô (NRT)4 giờ 25 phút•••••••
2838Hanamaki (HNA)Xa-pô-rô (CTS)1 giờ 0 phút•••••••
2186Hanamaki (HNA)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 35 phút•••••••
151Tô-ky-ô (HND)Aomori (AOJ)1 giờ 20 phút•••••••
165Tô-ky-ô (HND)Akita (AXT)1 giờ 5 phút•••••••
31Tô-ky-ô (HND)Băng Cốc (BKK)6 giờ 30 phút•••••••
503Tô-ky-ô (HND)Xa-pô-rô (CTS)1 giờ 40 phút•••••••
331Tô-ky-ô (HND)Phu-ku-ô-ka (FUK)2 giờ 0 phút•••••••
175Tô-ky-ô (HND)Yamagata (GAJ)1 giờ 5 phút•••••••
47Tô-ky-ô (HND)Helsinki (HEL)13 giờ 20 phút•••••••
267Tô-ky-ô (HND)Hi-rô-si-ma (HIJ)1 giờ 25 phút•••••••
29Tô-ky-ô (HND)Hong Kong (HKG)4 giờ 35 phút•••••••
139Tô-ky-ô (HND)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 20 phút•••••••
4Tô-ky-ô (HND)New York (JFK)12 giờ 55 phút•••••••
495Tô-ky-ô (HND)Kochi (KCZ)1 giờ 20 phút•••••••
221Tô-ky-ô (HND)Ô-sa-ka (KIX)1 giờ 25 phút•••••••
691Tô-ky-ô (HND)Miyazaki (KMI)1 giờ 45 phút•••••••
185Tô-ky-ô (HND)Kô-mát-sư (KMQ)1 giờ 5 phút•••••••
643Tô-ky-ô (HND)Kagoshima (KOJ)1 giờ 45 phút•••••••
543Tô-ky-ô (HND)Kushiro (KUH)1 giờ 50 phút•••••••
43Tô-ky-ô (HND)London (LHR)14 giờ 10 phút•••••••
565Tô-ky-ô (HND)Ozora (MMB)1 giờ 55 phút•••••••
77Tô-ky-ô (HND)Manila (MNL)4 giờ 40 phút•••••••
431Tô-ky-ô (HND)Matsuyama (MYJ)1 giờ 25 phút•••••••
209Tô-ky-ô (HND)Na-gôi-a (NGO)1 giờ 0 phút•••••••
577Tô-ky-ô (HND)Obihiro (OBO)1 giờ 45 phút•••••••
669Tô-ky-ô (HND)Ōita (OIT)1 giờ 35 phút•••••••
233Tô-ky-ô (HND)Okayama (OKJ)1 giờ 20 phút•••••••
10Tô-ky-ô (HND)Chicago (ORD)11 giờ 45 phút•••••••
25Tô-ky-ô (HND)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 10 phút•••••••
85Tô-ky-ô (HND)Thượng Hải (PVG)3 giờ 25 phút•••••••
81Tô-ky-ô (HND)Thượng Hải (SHA)3 giờ 5 phút•••••••
35Tô-ky-ô (HND)Singapore (SIN)7 giờ 5 phút•••••••
483Tô-ky-ô (HND)Takamatsu (TAK)1 giờ 20 phút•••••••
461Tô-ky-ô (HND)Tokushima (TKS)1 giờ 20 phút•••••••
2179Ô-sa-ka (ITM)Akita (AXT)1 giờ 15 phút•••••••
2019Ô-sa-ka (ITM)Xa-pô-rô (CTS)1 giờ 50 phút•••••••
2061Ô-sa-ka (ITM)Phu-ku-ô-ka (FUK)1 giờ 15 phút•••••••
2237Ô-sa-ka (ITM)Yamagata (GAJ)1 giờ 15 phút•••••••
2123Ô-sa-ka (ITM)Hakodate (HKD)1 giờ 35 phút•••••••
2187Ô-sa-ka (ITM)Hanamaki (HNA)1 giờ 25 phút•••••••
102Ô-sa-ka (ITM)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 25 phút•••••••
2357Ô-sa-ka (ITM)Izumo (IZO)0 giờ 50 phút•••••••
2247Ô-sa-ka (ITM)Niigata (KIJ)1 giờ 5 phút•••••••
2383Ô-sa-ka (ITM)Kumamoto (KMJ)1 giờ 10 phút•••••••
2415Ô-sa-ka (ITM)Kagoshima (KOJ)1 giờ 10 phút•••••••
2451Ô-sa-ka (ITM)Yakushima (KUM)1 giờ 45 phút•••••••
2309Ô-sa-ka (ITM)Matsuyama (MYJ)0 giờ 45 phút•••••••
2377Ô-sa-ka (ITM)Na-ga-sa-ki (NGS)1 giờ 15 phút•••••••
3006Ô-sa-ka (ITM)Tô-ky-ô (NRT)1 giờ 25 phút•••••••
2365Ô-sa-ka (ITM)Ōita (OIT)1 giờ 0 phút•••••••
2358Izumo (IZO)Ô-sa-ka (ITM)0 giờ 50 phút•••••••
3New York (JFK)Tô-ky-ô (HND)14 giờ 20 phút•••••••
3588Kochi (KCZ)Phu-ku-ô-ka (FUK)1 giờ 0 phút•••••••
490Kochi (KCZ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 30 phút•••••••
2250Niigata (KIJ)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 20 phút•••••••
727Ô-sa-ka (KIX)Băng Cốc (BKK)5 giờ 45 phút•••••••
2505Ô-sa-ka (KIX)Xa-pô-rô (CTS)1 giờ 55 phút•••••••
891Ô-sa-ka (KIX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút•••••••
2444Miyazaki (KMI)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 15 phút•••••••
2386Kumamoto (KMJ)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 20 phút•••••••
186Kô-mát-sư (KMQ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 20 phút•••••••
3654Kagoshima (KOJ)Phu-ku-ô-ka (FUK)1 giờ 0 phút•••••••
3785Kagoshima (KOJ)Kikai (KKX)1 giờ 15 phút•••••••
3687Kagoshima (KOJ)Matsuyama (MYJ)1 giờ 0 phút•••••••
3809Kagoshima (KOJ)Wadomari (OKE)1 giờ 25 phút•••••••
3825Kagoshima (KOJ)Yoron (RNJ)1 giờ 35 phút•••••••
3797Kagoshima (KOJ)Tokunoshima (TKN)1 giờ 25 phút•••••••
3763Kagoshima (KOJ)Nakatane (TNE)0 giờ 40 phút•••••••
724Kuala Lumpur (KUL)Tô-ky-ô (NRT)7 giờ 5 phút•••••••
2450Yakushima (KUM)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 40 phút•••••••
44London (LHR)Tô-ky-ô (HND)14 giờ 0 phút•••••••
2718Ozora (MMB)Xa-pô-rô (CTS)0 giờ 50 phút•••••••
562Ozora (MMB)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 55 phút•••••••
78Manila (MNL)Tô-ky-ô (HND)4 giờ 20 phút•••••••
746Manila (MNL)Tô-ky-ô (NRT)4 giờ 25 phút•••••••
158Misawa (MSJ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 25 phút•••••••
2166Misawa (MSJ)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 40 phút•••••••
2310Matsuyama (MYJ)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 0 phút•••••••
3686Matsuyama (MYJ)Kagoshima (KOJ)1 giờ 0 phút•••••••
3107Na-gôi-a (NGO)Xa-pô-rô (CTS)1 giờ 45 phút•••••••
3082Na-gôi-a (NGO)Tô-ky-ô (NRT)1 giờ 15 phút•••••••
606Na-ga-sa-ki (NGS)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 55 phút•••••••
2378Na-ga-sa-ki (NGS)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 15 phút•••••••
707Tô-ky-ô (NRT)Băng Cốc (BKK)6 giờ 35 phút•••••••
8Tô-ky-ô (NRT)Boston (BOS)12 giờ 45 phút•••••••
725Tô-ky-ô (NRT)Jakarta (CGK)7 giờ 50 phút•••••••
407Tô-ky-ô (NRT)Frankfurt/ Main (FRA)14 giờ 10 phút•••••••
735Tô-ky-ô (NRT)Hong Kong (HKG)4 giờ 45 phút•••••••
3009Tô-ky-ô (NRT)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 25 phút•••••••
723Tô-ky-ô (NRT)Kuala Lumpur (KUL)7 giờ 30 phút•••••••
745Tô-ky-ô (NRT)Manila (MNL)4 giờ 40 phút•••••••
3083Tô-ky-ô (NRT)Na-gôi-a (NGO)1 giờ 15 phút•••••••
56Tô-ky-ô (NRT)Chicago (ORD)11 giờ 35 phút•••••••
68Tô-ky-ô (NRT)Seattle (SEA)8 giờ 50 phút•••••••
711Tô-ky-ô (NRT)Singapore (SIN)7 giờ 15 phút•••••••
809Tô-ky-ô (NRT)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 40 phút•••••••
572Obihiro (OBO)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 45 phút•••••••
2366Ōita (OIT)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 5 phút•••••••
3867Okinawa (OKA)Amami (ASJ)1 giờ 0 phút•••••••
3715Okinawa (OKA)Wadomari (OKE)0 giờ 50 phút•••••••
3808Wadomari (OKE)Kagoshima (KOJ)1 giờ 20 phút•••••••
3716Wadomari (OKE)Okinawa (OKA)0 giờ 50 phút•••••••
3710Wadomari (OKE)Tokunoshima (TKN)0 giờ 25 phút•••••••
2332Okinoshima (OKI)Ô-sa-ka (ITM)0 giờ 45 phút•••••••
9Chicago (ORD)Tô-ky-ô (HND)13 giờ 20 phút•••••••
55Chicago (ORD)Tô-ky-ô (NRT)13 giờ 10 phút•••••••
20Bắc Kinh (PEK)Tô-ky-ô (HND)3 giờ 30 phút•••••••
86Thượng Hải (PVG)Tô-ky-ô (HND)2 giờ 55 phút•••••••
894Thượng Hải (PVG)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 20 phút•••••••
3826Yoron (RNJ)Kagoshima (KOJ)1 giờ 30 phút•••••••
3866Yoron (RNJ)Okinawa (OKA)0 giờ 45 phút•••••••
67Seattle (SEA)Tô-ky-ô (NRT)10 giờ 15 phút•••••••
82Thượng Hải (SHA)Tô-ky-ô (HND)3 giờ 5 phút•••••••
38Singapore (SIN)Tô-ky-ô (HND)6 giờ 55 phút•••••••
712Singapore (SIN)Tô-ky-ô (NRT)7 giờ 5 phút•••••••
486Takamatsu (TAK)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 25 phút•••••••
2326Toyooka (TJH)Ô-sa-ka (ITM)0 giờ 40 phút•••••••
3844Tokunoshima (TKN)Amami (ASJ)0 giờ 30 phút•••••••
3798Tokunoshima (TKN)Kagoshima (KOJ)1 giờ 20 phút•••••••
3711Tokunoshima (TKN)Wadomari (OKE)0 giờ 25 phút•••••••
3564Tokushima (TKS)Phu-ku-ô-ka (FUK)1 giờ 5 phút•••••••
452Tokushima (TKS)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 25 phút•••••••
3764Nakatane (TNE)Kagoshima (KOJ)0 giờ 35 phút•••••••
8664Taipei (Đài Bắc) (TPE)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 30 phút•••••••
631Tô-ky-ô (HND)Kumamoto (KMJ)1 giờ 45 phút•••••••
24Đại Liên (DLC)Tô-ky-ô (HND)2 giờ 55 phút•••••••
23Tô-ky-ô (HND)Đại Liên (DLC)3 giờ 20 phút•••••••
8671Na-gôi-a (NGO)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 5 phút•••••
8670Taipei (Đài Bắc) (TPE)Na-gôi-a (NGO)2 giờ 50 phút•••••
2004Xa-pô-rô (CTS)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 55 phút•••••••
2506Xa-pô-rô (CTS)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 15 phút•••••••
2728Ozora (MMB)Xa-pô-rô (OKD)0 giờ 50 phút••••••
92Seoul (GMP)Tô-ky-ô (HND)2 giờ 15 phút•••••••
91Tô-ky-ô (HND)Seoul (GMP)2 giờ 20 phút•••••••
2791Hakodate (HKD)Okushiri (OIR)0 giờ 30 phút•••••
2792Okushiri (OIR)Hakodate (HKD)0 giờ 30 phút•••••
3406Xa-pô-rô (CTS)Hi-rô-si-ma (HIJ)2 giờ 5 phút•••••••
213Tô-ky-ô (HND)Shirahama (SHM)1 giờ 10 phút•••••••
96Taipei (Đài Bắc) (TSA)Tô-ky-ô (HND)3 giờ 10 phút•••••••
88Quảng Châu (CAN)Tô-ky-ô (HND)4 giờ 20 phút••••••
87Tô-ky-ô (HND)Quảng Châu (CAN)4 giờ 50 phút••••••
841Na-gôi-a (NGO)Thiên Tân (TSN)3 giờ 15 phút••
840Thiên Tân (TSN)Na-gôi-a (NGO)2 giờ 45 phút••
2158Aomori (AOJ)Ô-sa-ka (ITM)1 giờ 45 phút•••••••
3684Amami (ASJ)Phu-ku-ô-ka (FUK)1 giờ 20 phút•••••••
658Amami (ASJ)Tô-ky-ô (HND)2 giờ 10 phút•••••••
46Paris (CDG)Tô-ky-ô (HND)13 giờ 55 phút•••••••
3512Xa-pô-rô (CTS)Phu-ku-ô-ka (FUK)2 giờ 25 phút•••••••
3118Xa-pô-rô (CTS)Na-gôi-a (NGO)1 giờ 45 phút•••••••
30Niu Đê-li (DEL)Tô-ky-ô (HND)8 giờ 10 phút•••••••
11Dallas (DFW)Tô-ky-ô (HND)13 giờ 15 phút•••••••
330Phu-ku-ô-ka (FUK)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 55 phút•••••••
942Tamuning (GUM)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 45 phút•••••••
752Hà Nội (HAN)Tô-ky-ô (NRT)5 giờ 20 phút•••••••
266Hi-rô-si-ma (HIJ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 30 phút•••••••
659Tô-ky-ô (HND)Amami (ASJ)2 giờ 10 phút•••••••
45Tô-ky-ô (HND)Paris (CDG)14 giờ 35 phút•••••••
39Tô-ky-ô (HND)Niu Đê-li (DEL)8 giờ 45 phút•••••••
12Tô-ky-ô (HND)Dallas (DFW)11 giờ 50 phút•••••••
72Tô-ky-ô (HND)Honolulu (HNL)7 giờ 40 phút•••••••
283Tô-ky-ô (HND)Izumo (IZO)1 giờ 30 phút•••••••
373Tô-ky-ô (HND)Kitakyushu (KKJ)1 giờ 35 phút•••••••
16Tô-ky-ô (HND)Los Angeles (LAX)10 giờ 20 phút•••••••
615Tô-ky-ô (HND)Na-ga-sa-ki (NGS)1 giờ 55 phút•••••••
919Tô-ky-ô (HND)Okinawa (OKA)2 giờ 35 phút•••••••
2Tô-ky-ô (HND)San Francisco (SFO)9 giờ 45 phút•••••••
99Tô-ky-ô (HND)Taipei (Đài Bắc) (TSA)3 giờ 25 phút•••••••
297Tô-ky-ô (HND)Ube (UBJ)1 giờ 40 phút•••••••
71Honolulu (HNL)Tô-ky-ô (HND)8 giờ 10 phút•••••••
785Honolulu (HNL)Tô-ky-ô (NRT)8 giờ 10 phút•••••••
2465Ô-sa-ka (ITM)Amami (ASJ)1 giờ 35 phút•••••••
2081Ô-sa-ka (ITM)Okinawa (OKA)2 giờ 5 phút•••••••
2331Ô-sa-ka (ITM)Okinoshima (OKI)0 giờ 50 phút•••••••
284Izumo (IZO)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 35 phút•••••••
228Ô-sa-ka (KIX)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 20 phút•••••••
60Ô-sa-ka (KIX)Los Angeles (LAX)10 giờ 50 phút•••••••
374Kitakyushu (KKJ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 45 phút•••••••
698Miyazaki (KMI)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 45 phút•••••••
632Kumamoto (KMJ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 50 phút•••••••
650Kagoshima (KOJ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 55 phút•••••••
544Kushiro (KUH)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 45 phút•••••••
15Los Angeles (LAX)Tô-ky-ô (HND)11 giờ 25 phút•••••••
69Los Angeles (LAX)Ô-sa-ka (KIX)11 giờ 45 phút•••••••
61Los Angeles (LAX)Tô-ky-ô (NRT)11 giờ 0 phút•••••••
440Matsuyama (MYJ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 35 phút•••••••
208Na-gôi-a (NGO)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 5 phút•••••••
941Tô-ky-ô (NRT)Tamuning (GUM)3 giờ 45 phút•••••••
751Tô-ky-ô (NRT)Hà Nội (HAN)5 giờ 30 phút•••••••
786Tô-ky-ô (NRT)Honolulu (HNL)7 giờ 50 phút•••••••
62Tô-ky-ô (NRT)Los Angeles (LAX)10 giờ 10 phút•••••••
66Tô-ky-ô (NRT)San Diego (SAN)10 giờ 20 phút•••••••
58Tô-ky-ô (NRT)San Francisco (SFO)9 giờ 40 phút•••••••
674Ōita (OIT)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 40 phút•••••••
918Okinawa (OKA)Tô-ky-ô (HND)2 giờ 40 phút•••••••
2088Okinawa (OKA)Ô-sa-ka (ITM)2 giờ 0 phút•••••••
240Okayama (OKJ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 25 phút•••••••
65San Diego (SAN)Tô-ky-ô (NRT)11 giờ 10 phút•••••••
1San Francisco (SFO)Tô-ky-ô (HND)10 giờ 40 phút•••••••
57San Francisco (SFO)Tô-ky-ô (NRT)10 giờ 35 phút•••••••
218Shirahama (SHM)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 15 phút•••••••
52Sydney (SYD)Tô-ky-ô (HND)9 giờ 50 phút•••••••
296Ube (UBJ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 45 phút•••••••
933Tô-ky-ô (HND)Miyakojima (MMY)2 giờ 45 phút•••••••
934Miyakojima (MMY)Tô-ky-ô (HND)2 giờ 50 phút•••••••
588Hakodate (HKD)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 30 phút••••••
553Tô-ky-ô (HND)Asahikawa (AKJ)1 giờ 45 phút••••••
589Tô-ky-ô (HND)Hakodate (HKD)1 giờ 25 phút••••••
558Asahikawa (AKJ)Tô-ky-ô (HND)1 giờ 50 phút•••••••
51Tô-ky-ô (HND)Sydney (SYD)9 giờ 40 phút•••••••
740Niu Đê-li (DEL)Tô-ky-ô (NRT)8 giờ 10 phút••••••
79Tô-ky-ô (HND)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 35 phút••••••
749Tô-ky-ô (NRT)Niu Đê-li (DEL)8 giờ 45 phút••••••
759Tô-ky-ô (NRT)Hồ Chí Minh (SGN)6 giờ 0 phút••••••
70Hồ Chí Minh (SGN)Tô-ky-ô (HND)5 giờ 40 phút••••••
750Hồ Chí Minh (SGN)Tô-ky-ô (NRT)6 giờ 0 phút••••••
3403Hi-rô-si-ma (HIJ)Xa-pô-rô (CTS)1 giờ 55 phút•••••••
973Tô-ky-ô (HND)Ishigaki (ISG)2 giờ 50 phút•••••••
974Ishigaki (ISG)Tô-ky-ô (HND)2 giờ 55 phút•••••••
18Tô-ky-ô (NRT)Vancouver (YVR)8 giờ 50 phút••••••
17Vancouver (YVR)Tô-ky-ô (NRT)9 giờ 55 phút••••••
799Honolulu (HNL)Ô-sa-ka (KIX)8 giờ 40 phút•••••
2816Misawa (MSJ)Xa-pô-rô (OKD)0 giờ 55 phút•••••••
2815Xa-pô-rô (OKD)Misawa (MSJ)1 giờ 0 phút•••••••
790Ô-sa-ka (KIX)Honolulu (HNL)8 giờ 0 phút•••••
774Melbourne (MEL)Tô-ky-ô (NRT)9 giờ 55 phút•••
798Na-gôi-a (NGO)Honolulu (HNL)7 giờ 40 phút••••
8667Ô-sa-ka (KIX)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 40 phút•••••
8668Taipei (Đài Bắc) (TPE)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 40 phút•••••
773Tô-ky-ô (NRT)Melbourne (MEL)10 giờ 5 phút•••
797Honolulu (HNL)Na-gôi-a (NGO)8 giờ 10 phút••••
753Tô-ky-ô (NRT)Thành phố Bangalore (BLR)8 giờ 50 phút•••••
754Thành phố Bangalore (BLR)Tô-ky-ô (NRT)8 giờ 45 phút•••••
Hiển thị thêm đường bay

Japan Airlines thông tin liên hệ

  • JLMã IATA
  • 28-3842-3362Gọi điện
  • JAL.comTruy cập

Thông tin của Japan Airlines

Mã IATAJL
Tuyến đường272
Tuyến bay hàng đầuOkinawa đến Sân bay Tô-ky-ô Haneda
Sân bay được khai thác80
Sân bay hàng đầuTô-ky-ô Haneda
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.