vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Japan Airlines

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Japan Airlines

Khứ hồi
Phổ thông
Wichita (ICT)
Đến?
Th 7 29/2
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Japan Airlines

Mã IATA JL
Tuyến đường 316
Tuyến bay hàng đầu Okinawa Naha tới Tokyo Haneda
Sân bay được khai thác 92
Sân bay hàng đầu Tokyo Haneda

Đánh giá của du khách

Điểm đánh giá chung

8,7 Tuyệt hảo
Dựa trên 4.453 đánh giá

Tổng quát
8,8

Lên máy bay
8,9

Thư thái
8,6

Phi hành đoàn
9,1

Thư giãn, giải trí
8,6

Thức ăn
8,5

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Japan Airlines

Japan Airlines Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
3738
Amami
ASJ
Kagoshima
KOJ
 
2828
Akita
AXT
Sapporo
CTS
 
2715
Sapporo
CTS
Ozora
MMB
 
3625
Fukuoka
FUK
Miyazaki
KMI
 
3607
Fukuoka
FUK
Matsuyama
MYJ
 
3567
Fukuoka
FUK
Tokushima
TKS
 
178
Yamagata
GAJ
Tokyo
HND
 
2830
Hanamaki
HNA
Sapporo
CTS
 
2237
Osaka
ITM
Yamagata
GAJ
 
2181
Osaka
ITM
Hanamaki
HNA
 
2243
Osaka
ITM
Niigata
KIJ
 
2215
Osaka
ITM
Sendai
SDJ
 
3626
Miyazaki
KMI
Fukuoka
FUK
 
182
Komatsu
KMQ
Tokyo
HND
 
2412
Kagoshima
KOJ
Osaka
ITM
 
3797
Kagoshima
KOJ
Tokunoshima
TKN
 
3796
Tokunoshima
TKN
Kagoshima
KOJ
 
2309
Osaka
ITM
Matsuyama
MYJ
 
2310
Matsuyama
MYJ
Osaka
ITM
 
2378
Nagasaki
NGS
Osaka
ITM
 
3083
Tokyo
NRT
Nagoya
NGO
 
2060
Fukuoka
FUK
Osaka
ITM
 
157
Tokyo
HND
Misawa
MSJ
 
3588
Kochi
KCZ
Fukuoka
FUK
 
941
Tokyo
NRT
Tamuning
GUM
 
511
Tokyo
HND
Sapporo
CTS
 
522
Sapporo
CTS
Tokyo
HND
 
2019
Osaka
ITM
Sapporo
CTS
 
2057
Osaka
ITM
Fukuoka
FUK
 
220
Osaka
KIX
Tokyo
HND
 
3084
Nagoya
NGO
Tokyo
NRT
 
3005
Tokyo
NRT
Osaka
ITM
 
185
Tokyo
HND
Komatsu
KMQ
 
2754
Hakodate
HKD
Sapporo
OKD
 
252
Hiroshima
HIJ
Tokyo
HND
 
553
Tokyo
HND
Asahikawa
AKJ
 
556
Asahikawa
AKJ
Tokyo
HND
 
2804
Aomori
AOJ
Sapporo
CTS
 
148
Aomori
AOJ
Tokyo
HND
 
2154
Aomori
AOJ
Osaka
ITM
 
658
Amami
ASJ
Tokyo
HND
 
166
Akita
AXT
Tokyo
HND
 
5991
Bangkok
BKK
Chiang Mai
CNX
 
34
Bangkok
BKK
Tokyo
HND
 
738
Bangkok
BKK
Nagoya
NGO
 
708
Bangkok
BKK
Tokyo
NRT
 
46
Paris
CDG
Tokyo
HND
 
2803
Sapporo
CTS
Aomori
AOJ
 
2827
Sapporo
CTS
Akita
AXT
 
2833
Sapporo
CTS
Hanamaki
HNA
 
2006
Sapporo
CTS
Osaka
ITM
 
2876
Sapporo
CTS
Niigata
KIJ
 
2504
Sapporo
CTS
Osaka
KIX
 
3106
Sapporo
CTS
Nagoya
NGO
 
2904
Sapporo
CTS
Sendai
SDJ
 
408
Frankfurt/ Main
FRA
Tokyo
NRT
 
3681
Fukuoka
FUK
Amami
ASJ
 
3587
Fukuoka
FUK
Kochi
KCZ
 
2238
Yamagata
GAJ
Osaka
ITM
 
942
Tamuning
GUM
Tokyo
NRT
 
752
Hà Nội
HAN
Tokyo
NRT
 
3403
Hiroshima
HIJ
Sapporo
CTS
 
2891
Hakodate
HKD
Okushiri
OIR
 
145
Tokyo
HND
Aomori
AOJ
 
31
Tokyo
HND
Bangkok
BKK
 
45
Tokyo
HND
Paris
CDG
 
179
Tokyo
HND
Yamagata
GAJ
 
257
Tokyo
HND
Hiroshima
HIJ
 
589
Tokyo
HND
Hakodate
HKD
 
121
Tokyo
HND
Osaka
ITM
 
287
Tokyo
HND
Izumo
IZO
 
543
Tokyo
HND
Kushiro
KUH
 
43
Tokyo
HND
London
LHR
 
77
Tokyo
HND
Manila
MNL
 
433
Tokyo
HND
Matsuyama
MYJ
 
209
Tokyo
HND
Nagoya
NGO
 
575
Tokyo
HND
Obihiro
OBO
 
239
Tokyo
HND
Okayama
OKJ
 
85
Tokyo
HND
Thượng Hải
PVG
 
79
Tokyo
HND
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
213
Tokyo
HND
Shirahama
SHM
 
37
Tokyo
HND
Singapore
SIN
 
477
Tokyo
HND
Takamatsu
TAK
 
457
Tokyo
HND
Tokushima
TKS
 
99
Tokyo
HND
Taipei (Đài Bắc)
TSA
 
2179
Osaka
ITM
Akita
AXT
 
138
Osaka
ITM
Tokyo
HND
 
2341
Osaka
ITM
Izumo
IZO
 
2433
Osaka
ITM
Miyazaki
KMI
 
2385
Osaka
ITM
Kumamoto
KMJ
 
2407
Osaka
ITM
Kagoshima
KOJ
 
2163
Osaka
ITM
Misawa
MSJ
 
2371
Osaka
ITM
Nagasaki
NGS
 
3006
Osaka
ITM
Tokyo
NRT
 
2367
Osaka
ITM
Ōita
OIT
 
2331
Osaka
ITM
Okinoshima
OKI
 
2346
Izumo
IZO
Osaka
ITM
 
812
Cao Hùng
KHH
Tokyo
NRT
 
2877
Niigata
KIJ
Sapporo
CTS
 
2240
Niigata
KIJ
Osaka
ITM
 
727
Osaka
KIX
Bangkok
BKK
 
2505
Osaka
KIX
Sapporo
CTS
 
2442
Miyazaki
KMI
Osaka
ITM
 
626
Kumamoto
KMJ
Tokyo
HND
 
2382
Kumamoto
KMJ
Osaka
ITM
 
3735
Kagoshima
KOJ
Amami
ASJ
 
640
Kagoshima
KOJ
Tokyo
HND
 
544
Kushiro
KUH
Tokyo
HND
 
2868
Kushiro
KUH
Sapporo
OKD
 
724
Kuala Lumpur
KUL
Tokyo
NRT
 
44
London
LHR
Tokyo
HND
 
774
Melbourne
MEL
Tokyo
NRT
 
2718
Ozora
MMB
Sapporo
CTS
 
78
Manila
MNL
Tokyo
HND
 
746
Manila
MNL
Tokyo
NRT
 
158
Misawa
MSJ
Tokyo
HND
 
2816
Misawa
MSJ
Sapporo
OKD
 
3602
Matsuyama
MYJ
Fukuoka
FUK
 
430
Matsuyama
MYJ
Tokyo
HND
 
737
Nagoya
NGO
Bangkok
BKK
 
3105
Nagoya
NGO
Sapporo
CTS
 
200
Nagoya
NGO
Tokyo
HND
 
821
Nagoya
NGO
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
3049
Tokyo
NRT
Sapporo
CTS
 
407
Tokyo
NRT
Frankfurt/ Main
FRA
 
751
Tokyo
NRT
Hà Nội
HAN
 
811
Tokyo
NRT
Cao Hùng
KHH
 
723
Tokyo
NRT
Kuala Lumpur
KUL
 
773
Tokyo
NRT
Melbourne
MEL
 
745
Tokyo
NRT
Manila
MNL
 
759
Tokyo
NRT
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
711
Tokyo
NRT
Singapore
SIN
 
771
Tokyo
NRT
Sydney
SYD
 
805
Tokyo
NRT
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
572
Obihiro
OBO
Tokyo
HND
 
2890
Okushiri
OIR
Hakodate
HKD
 
668
Ōita
OIT
Tokyo
HND
 
2366
Ōita
OIT
Osaka
ITM
 
2755
Sapporo
OKD
Hakodate
HKD
 
2869
Sapporo
OKD
Kushiro
KUH
 
2817
Sapporo
OKD
Misawa
MSJ
 
2883
Sapporo
OKD
Rishiri
RIS
 
2332
Okinoshima
OKI
Osaka
ITM
 
236
Okayama
OKJ
Tokyo
HND
 
86
Thượng Hải
PVG
Tokyo
HND
 
2882
Rishiri
RIS
Sapporo
OKD
 
2905
Sendai
SDJ
Sapporo
CTS
 
2208
Sendai
SDJ
Osaka
ITM
 
70
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Tokyo
HND
 
750
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Tokyo
NRT
 
212
Shirahama
SHM
Tokyo
HND
 
38
Singapore
SIN
Tokyo
HND
 
712
Singapore
SIN
Tokyo
NRT
 
772
Sydney
SYD
Tokyo
NRT
 
3568
Tokushima
TKS
Fukuoka
FUK
 
822
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Nagoya
NGO
 
96
Taipei (Đài Bắc)
TSA
Tokyo
HND
 
290
Ube
UBJ
Tokyo
HND
 
728
Bangkok
BKK
Osaka
KIX
 
707
Tokyo
NRT
Bangkok
BKK
 
21
Tokyo
HND
Bắc Kinh
PEK
 
22
Bắc Kinh
PEK
Tokyo
HND
 
804
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Tokyo
NRT
 
567
Tokyo
HND
Ozora
MMB
 
564
Ozora
MMB
Tokyo
HND
 
720
Jakarta
CGK
Tokyo
NRT
 
957
Tokyo
NRT
Busan
PUS
 
958
Busan
PUS
Tokyo
NRT
 
729
Tokyo
NRT
Jakarta
CGK
 
7
Boston
BOS
Tokyo
NRT
 
11
Dallas
DFW
Tokyo
NRT
 
6
Tokyo
HND
New York
JFK
 
2
Tokyo
HND
San Francisco
SFO
 
5
New York
JFK
Tokyo
HND
 
3
New York
JFK
Tokyo
NRT
 
60
Osaka
KIX
Los Angeles
LAX
 
69
Los Angeles
LAX
Osaka
KIX
 
61
Los Angeles
LAX
Tokyo
NRT
 
8
Tokyo
NRT
Boston
BOS
 
12
Tokyo
NRT
Dallas
DFW
 
4
Tokyo
NRT
New York
JFK
 
62
Tokyo
NRT
Los Angeles
LAX
 
10
Tokyo
NRT
Chicago
ORD
 
66
Tokyo
NRT
San Diego
SAN
 
68
Tokyo
NRT
Seattle
SEA
 
18
Tokyo
NRT
Vancouver
YVR
 
9
Chicago
ORD
Tokyo
NRT
 
65
San Diego
SAN
Tokyo
NRT
 
67
Seattle
SEA
Tokyo
NRT
 
1
San Francisco
SFO
Tokyo
HND
 
17
Vancouver
YVR
Tokyo
NRT
 
814
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Osaka
KIX
 
3513
Fukuoka
FUK
Sapporo
CTS
 
815
Osaka
KIX
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
891
Osaka
KIX
Thượng Hải
PVG
     
894
Thượng Hải
PVG
Osaka
KIX
     
88
Quảng Châu
CAN
Tokyo
HND
       
87
Tokyo
HND
Quảng Châu
CAN
       
318
Fukuoka
FUK
Tokyo
HND
 
335
Tokyo
HND
Fukuoka
FUK
 
913
Tokyo
HND
Okinawa
OKA
 
2081
Osaka
ITM
Okinawa
OKA
 
902
Okinawa
OKA
Tokyo
HND
 
841
Nagoya
NGO
Thiên Tân
TSN
       
840
Thiên Tân
TSN
Nagoya
NGO
       
414
Helsinki
HEL
Tokyo
NRT
 
413
Tokyo
NRT
Helsinki
HEL
 
90
Seoul
GMP
Tokyo
HND
 
736
Hong Kong
HKG
Tokyo
NRT
   
647
Tokyo
HND
Kagoshima
KOJ
 
278
Izumo
IZO
Tokyo
HND
 
2088
Okinawa
OKA
Osaka
ITM
 
91
Tokyo
HND
Seoul
GMP
   
735
Tokyo
NRT
Hong Kong
HKG
   
2174
Akita
AXT
Osaka
ITM
 
3040
Sapporo
CTS
Tokyo
NRT
 
740
New Delhi
DEL
Tokyo
NRT
 
3052
Fukuoka
FUK
Tokyo
NRT
 
2124
Hakodate
HKD
Osaka
ITM
 
371
Tokyo
HND
Kitakyushu
KKJ
 
637
Tokyo
HND
Kumamoto
KMJ
 
791
Honolulu
HNL
Osaka
KIX
 
783
Honolulu
HNL
Tokyo
NRT
 
2123
Osaka
ITM
Hakodate
HKD
 
372
Kitakyushu
KKJ
Tokyo
HND
 
779
Kailua-Kona
KOA
Tokyo
NRT
 
3761
Kagoshima
KOJ
Nakatane
TNE
 
749
Tokyo
NRT
New Delhi
DEL
 
3057
Tokyo
NRT
Fukuoka
FUK
 
782
Tokyo
NRT
Honolulu
HNL
 
770
Tokyo
NRT
Kailua-Kona
KOA
 
3538
Sendai
SDJ
Fukuoka
FUK
 
458
Tokushima
TKS
Tokyo
HND
 
3760
Nakatane
TNE
Kagoshima
KOJ
 
3684
Amami
ASJ
Fukuoka
FUK
 
2464
Amami
ASJ
Osaka
ITM
 
3512
Sapporo
CTS
Fukuoka
FUK
 
3406
Sapporo
CTS
Hiroshima
HIJ
 
3523
Fukuoka
FUK
Hanamaki
HNA
 
3537
Fukuoka
FUK
Sendai
SDJ
 
588
Hakodate
HKD
Tokyo
HND
 
3526
Hanamaki
HNA
Fukuoka
FUK
 
2190
Hanamaki
HNA
Osaka
ITM
 
659
Tokyo
HND
Amami
ASJ
 
165
Tokyo
HND
Akita
AXT
 
493
Tokyo
HND
Kochi
KCZ
 
229
Tokyo
HND
Osaka
KIX
 
689
Tokyo
HND
Miyazaki
KMI
 
611
Tokyo
HND
Nagasaki
NGS
 
665
Tokyo
HND
Ōita
OIT
 
295
Tokyo
HND
Ube
UBJ
 
793
Honolulu
HNL
Nagoya
NGO
 
2153
Osaka
ITM
Aomori
AOJ
 
2465
Osaka
ITM
Amami
ASJ
 
498
Kochi
KCZ
Tokyo
HND
 
792
Osaka
KIX
Honolulu
HNL
 
690
Miyazaki
KMI
Tokyo
HND
 
2164
Misawa
MSJ
Osaka
ITM
 
794
Nagoya
NGO
Honolulu
HNL
 
614
Nagasaki
NGS
Tokyo
HND
 
478
Takamatsu
TAK
Tokyo
HND
 
422
Moscow (Matxcơva)
DME
Tokyo
NRT
       
81
Tokyo
HND
Thượng Hải
SHA
 
421
Tokyo
NRT
Moscow (Matxcơva)
DME
       
82
Thượng Hải
SHA
Tokyo
HND
 
26
Hong Kong
HKG
Tokyo
HND
         
29
Tokyo
HND
Hong Kong
HKG
         
828
Đại Liên
DLC
Tokyo
NRT
         
827
Tokyo
NRT
Đại Liên
DLC
         
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.
  • Khứ hồi
  • Một chiều
  • Nhiều thành phố
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
  • Nhiều hạng
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất