Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng LOT

LO

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng LOT

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Năm
Tháng Bảy
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 9%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 5%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng LOT

  • Đâu là hạn định do LOT đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng LOT, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng LOT sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng LOT bay đến đâu?

    LOT khai thác những chuyến bay thẳng đến 103 thành phố ở 55 quốc gia khác nhau. LOT khai thác những chuyến bay thẳng đến 103 thành phố ở 55 quốc gia khác nhau. Warsaw, Krakow và Vilnius là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng LOT.

  • Đâu là cảng tập trung chính của LOT?

    LOT tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Warsaw.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng LOT?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm LOT.

  • Các vé bay của hãng LOT có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng LOT sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng LOT là Tháng Năm, còn tháng đắt nhất là Tháng Bảy.

  • Hãng LOT có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của LOT được tìm thấy trên KAYAK là từ Zielona Góra đến Warsaw, với giá 1.050.972 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng LOT?

  • Liệu LOT có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, LOT là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng LOT có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, LOT có các chuyến bay tới 104 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng LOT

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng LOT là Tháng Năm, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Bảy.

Đánh giá của khách hàng LOT

7,6
Tốt1.212 đánh giá đã được xác minh
6,9Thư giãn, giải trí
8,2Phi hành đoàn
7,5Thư thái
7,6Lên máy bay
7,2Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của LOT

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng LOT - LOT bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng LOT thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng LOT có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng LOT

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
27New York (JFK)Warsaw (WAW)8 giờ 40 phút
45Warsaw (WAW)Toronto (YYZ)9 giờ 20 phút
46Toronto (YYZ)Warsaw (WAW)8 giờ 35 phút
500Reykjavik (KEF)Warsaw (WAW)4 giờ 0 phút
2161Krakow (KRK)Ma-đrít (MAD)3 giờ 25 phút
2162Ma-đrít (MAD)Krakow (KRK)3 giờ 20 phút
156Tel Aviv (TLV)Warsaw (WAW)4 giờ 5 phút
155Warsaw (WAW)Tel Aviv (TLV)3 giờ 50 phút
499Warsaw (WAW)Reykjavik (KEF)4 giờ 20 phút
26Warsaw (WAW)New York (JFK)9 giờ 30 phút
3904Krakow (KRK)Warsaw (WAW)0 giờ 55 phút
719Warsaw (WAW)Baku (GYD)4 giờ 10 phút
2164Bác-xê-lô-na (BCN)Krakow (KRK)2 giờ 40 phút
434Ma-đrít (MAD)Warsaw (WAW)3 giờ 30 phút
286London (LHR)Warsaw (WAW)2 giờ 35 phút
780Vilnius (VNO)Warsaw (WAW)1 giờ 5 phút
138Istanbul (IST)Warsaw (WAW)2 giờ 30 phút
133Warsaw (WAW)Istanbul (IST)2 giờ 50 phút
425Warsaw (WAW)Lisbon (LIS)4 giờ 20 phút
3919Warsaw (WAW)Krakow (KRK)0 giờ 55 phút
80Tô-ky-ô (NRT)Warsaw (WAW)14 giờ 15 phút
285Warsaw (WAW)London (LHR)2 giờ 55 phút
3507Krakow (KRK)Szymany (SZY)1 giờ 10 phút
3508Szymany (SZY)Krakow (KRK)1 giờ 5 phút
3981Warsaw (WAW)Zielona Góra (IEG)1 giờ 0 phút
148Cairo (CAI)Warsaw (WAW)4 giờ 0 phút
431Warsaw (WAW)Ma-đrít (MAD)3 giờ 55 phút
79Warsaw (WAW)Tô-ky-ô (NRT)12 giờ 35 phút
532Budapest (BUD)Warsaw (WAW)1 giờ 15 phút
436Bác-xê-lô-na (BCN)Warsaw (WAW)3 giờ 0 phút
435Warsaw (WAW)Bác-xê-lô-na (BCN)3 giờ 10 phút
147Warsaw (WAW)Cairo (CAI)3 giờ 55 phút
482Oslo (OSL)Warsaw (WAW)2 giờ 0 phút
379Warsaw (WAW)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
481Warsaw (WAW)Oslo (OSL)2 giờ 5 phút
644Bucharest (OTP)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút
3995Warsaw (WAW)Bydgoszcz (BZG)0 giờ 50 phút
236Brussels (BRU)Warsaw (WAW)2 giờ 5 phút
415Warsaw (WAW)Geneva (GVA)2 giờ 25 phút
411Warsaw (WAW)Zurich (ZRH)2 giờ 5 phút
2163Krakow (KRK)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 50 phút
235Warsaw (WAW)Brussels (BRU)2 giờ 10 phút
513Warsaw (WAW)Chisinau (RMO)1 giờ 50 phút
3888Katowice (KTW)Warsaw (WAW)0 giờ 50 phút
407Warsaw (WAW)Düsseldorf (DUS)1 giờ 55 phút
412Zurich (ZRH)Warsaw (WAW)2 giờ 0 phút
440Málaga (AGP)Warsaw (WAW)3 giờ 55 phút
3948Poznan (POZ)Warsaw (WAW)1 giờ 0 phút
3887Warsaw (WAW)Katowice (KTW)0 giờ 50 phút
3943Warsaw (WAW)Poznan (POZ)0 giờ 55 phút
456Stockholm (ARN)Warsaw (WAW)1 giờ 45 phút
490Stavanger (SVG)Warsaw (WAW)2 giờ 5 phút
489Warsaw (WAW)Stavanger (SVG)2 giờ 10 phút
356Muy-ních (MUC)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
528Praha (Prague) (PRG)Warsaw (WAW)1 giờ 15 phút
531Warsaw (WAW)Budapest (BUD)1 giờ 15 phút
643Warsaw (WAW)Bucharest (OTP)1 giờ 55 phút
3851Warsaw (WAW)Wrocław (WRO)1 giờ 0 phút
196Astana (NQZ)Warsaw (WAW)7 giờ 10 phút
351Warsaw (WAW)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
408Düsseldorf (DUS)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút
2102Istanbul (IST)Krakow (KRK)2 giờ 15 phút
2101Krakow (KRK)Istanbul (IST)2 giờ 30 phút
195Warsaw (WAW)Astana (NQZ)6 giờ 25 phút
529Warsaw (WAW)Praha (Prague) (PRG)1 giờ 15 phút
3517Gdansk (GDN)Krakow (KRK)1 giờ 15 phút
3518Krakow (KRK)Gdansk (GDN)1 giờ 15 phút
794Riga (RIX)Warsaw (WAW)1 giờ 20 phút
584Podgorica (TGD)Warsaw (WAW)1 giờ 55 phút
3965Warsaw (WAW)Lublin (LUZ)0 giờ 50 phút
583Warsaw (WAW)Podgorica (TGD)2 giờ 0 phút
3805Warsaw (WAW)Rzeszow (RZE)0 giờ 55 phút
378Frankfurt/ Main (FRA)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút
3982Zielona Góra (IEG)Warsaw (WAW)0 giờ 55 phút
3966Lublin (LUZ)Warsaw (WAW)0 giờ 45 phút
439Warsaw (WAW)Málaga (AGP)4 giờ 10 phút
793Warsaw (WAW)Riga (RIX)1 giờ 20 phút
416Geneva (GVA)Warsaw (WAW)2 giờ 10 phút
3810Rzeszow (RZE)Warsaw (WAW)0 giờ 55 phút
457Warsaw (WAW)Stockholm (ARN)1 giờ 50 phút
388Berlin (BER)Warsaw (WAW)1 giờ 15 phút
72Niu Đê-li (DEL)Warsaw (WAW)8 giờ 10 phút
2151Krakow (KRK)Paris (ORY)2 giờ 30 phút
2111Krakow (KRK)Tel Aviv (TLV)3 giờ 30 phút
342Nice (NCE)Warsaw (WAW)2 giờ 20 phút
2152Paris (ORY)Krakow (KRK)2 giờ 15 phút
387Warsaw (WAW)Berlin (BER)1 giờ 20 phút
341Warsaw (WAW)Nice (NCE)2 giờ 35 phút
3832Gdansk (GDN)Warsaw (WAW)1 giờ 0 phút
334Paris (CDG)Warsaw (WAW)2 giờ 25 phút
331Warsaw (WAW)Paris (CDG)2 giờ 30 phút
495Warsaw (WAW)Gothenburg (GOT)1 giờ 40 phút
171Warsaw (WAW)Larnaca (LCA)3 giờ 25 phút
725Warsaw (WAW)Tbilisi (TBS)3 giờ 40 phút
3860Wrocław (WRO)Warsaw (WAW)1 giờ 0 phút
602Athen (ATH)Warsaw (WAW)2 giờ 40 phút
601Warsaw (WAW)Athen (ATH)2 giờ 45 phút
633Warsaw (WAW)Sofia (SOF)2 giờ 5 phút
2301Gdansk (GDN)Istanbul (IST)2 giờ 45 phút
722Baku (GYD)Warsaw (WAW)4 giờ 35 phút
2302Istanbul (IST)Gdansk (GDN)2 giờ 45 phút
4Chicago (ORD)Warsaw (WAW)9 giờ 5 phút
197Warsaw (WAW)Almaty (ALA)6 giờ 30 phút
3839Warsaw (WAW)Gdansk (GDN)1 giờ 0 phút
3Warsaw (WAW)Chicago (ORD)10 giờ 10 phút
304Rome (FCO)Warsaw (WAW)2 giờ 35 phút
502Ostrava (OSR)Warsaw (WAW)0 giờ 55 phút
303Warsaw (WAW)Rome (FCO)2 giờ 30 phút
97Warsaw (WAW)Incheon (ICN)11 giờ 5 phút
501Warsaw (WAW)Ostrava (OSR)1 giờ 0 phút
12Newark (EWR)Warsaw (WAW)8 giờ 25 phút
463Warsaw (WAW)Copenhagen (CPH)1 giờ 35 phút
572Belgrade (BEG)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
571Warsaw (WAW)Belgrade (BEG)1 giờ 40 phút
264Am-xtéc-đam (AMS)Warsaw (WAW)2 giờ 0 phút
496Gothenburg (GOT)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
398Hăm-buốc (HAM)Warsaw (WAW)1 giờ 30 phút
100Incheon (ICN)Warsaw (WAW)12 giờ 55 phút
616Ljubljana (LJU)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
514Chisinau (RMO)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút
263Warsaw (WAW)Am-xtéc-đam (AMS)2 giờ 10 phút
615Warsaw (WAW)Ljubljana (LJU)1 giờ 35 phút
3935Warsaw (WAW)Szczecin (SZZ)1 giờ 10 phút
612Zagreb (ZAG)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
462Copenhagen (CPH)Warsaw (WAW)1 giờ 25 phút
320Milan (MXP)Warsaw (WAW)2 giờ 10 phút
578Sarajevo (SJJ)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút
634Sofia (SOF)Warsaw (WAW)2 giờ 0 phút
192Tashkent (TAS)Warsaw (WAW)6 giờ 50 phút
319Warsaw (WAW)Milan (MXP)2 giờ 15 phút
577Warsaw (WAW)Sarajevo (SJJ)1 giờ 45 phút
730Yerevan (EVN)Warsaw (WAW)3 giờ 55 phút
594Skopje (SKP)Warsaw (WAW)2 giờ 0 phút
3936Szczecin (SZZ)Warsaw (WAW)1 giờ 5 phút
598Tirana (TIA)Warsaw (WAW)2 giờ 10 phút
786Tallinn (TLL)Warsaw (WAW)1 giờ 40 phút
593Warsaw (WAW)Skopje (SKP)2 giờ 5 phút
597Warsaw (WAW)Tirana (TIA)2 giờ 10 phút
785Warsaw (WAW)Tallinn (TLL)1 giờ 40 phút
225Warsaw (WAW)Vienna (VIE)1 giờ 25 phút
779Warsaw (WAW)Vilnius (VNO)1 giờ 5 phút
198Almaty (ALA)Warsaw (WAW)7 giờ 40 phút
3996Bydgoszcz (BZG)Warsaw (WAW)0 giờ 50 phút
654Cluj Napoca (CLJ)Warsaw (WAW)1 giờ 25 phút
613Warsaw (WAW)Zagreb (ZAG)1 giờ 40 phút
30Mai-a-mi (MIA)Warsaw (WAW)10 giờ 15 phút
71Warsaw (WAW)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 30 phút
729Warsaw (WAW)Yerevan (EVN)3 giờ 35 phút
11Warsaw (WAW)Newark (EWR)9 giờ 30 phút
29Warsaw (WAW)Mai-a-mi (MIA)11 giờ 15 phút
24Los Angeles (LAX)Warsaw (WAW)11 giờ 35 phút
674Luqa (MLA)Warsaw (WAW)2 giờ 55 phút
428Porto (OPO)Warsaw (WAW)3 giờ 45 phút
448Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Warsaw (WAW)3 giờ 5 phút
226Vienna (VIE)Warsaw (WAW)1 giờ 15 phút
23Warsaw (WAW)Los Angeles (LAX)12 giờ 20 phút
673Warsaw (WAW)Luqa (MLA)3 giờ 0 phút
427Warsaw (WAW)Porto (OPO)4 giờ 5 phút
447Warsaw (WAW)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)3 giờ 15 phút
2142Rome (FCO)Krakow (KRK)2 giờ 5 phút
2141Krakow (KRK)Rome (FCO)2 giờ 0 phút
426Lisbon (LIS)Warsaw (WAW)4 giờ 5 phút
2081Rzeszow (RZE)Newark (EWR)10 giờ 0 phút
2112Tel Aviv (TLV)Krakow (KRK)3 giờ 50 phút
575Warsaw (WAW)Split (SPU)2 giờ 0 phút
328Bologna (BLQ)Warsaw (WAW)2 giờ 10 phút
2305Gdansk (GDN)Oslo (OSL)1 giờ 35 phút
174Larnaca (LCA)Warsaw (WAW)3 giờ 35 phút
2306Oslo (OSL)Gdansk (GDN)1 giờ 35 phút
372Stuttgart (STR)Warsaw (WAW)1 giờ 45 phút
327Warsaw (WAW)Bologna (BLQ)2 giờ 10 phút
371Warsaw (WAW)Stuttgart (STR)1 giờ 55 phút
468Billund (BLL)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
606Thessaloníki (SKG)Warsaw (WAW)2 giờ 20 phút
467Warsaw (WAW)Billund (BLL)1 giờ 50 phút
651Warsaw (WAW)Cluj Napoca (CLJ)1 giờ 30 phút
605Warsaw (WAW)Thessaloníki (SKG)2 giờ 15 phút
724Tbilisi (TBS)Warsaw (WAW)3 giờ 55 phút
512Košice (KSC)Warsaw (WAW)0 giờ 55 phút
511Warsaw (WAW)Košice (KSC)1 giờ 5 phút
189Warsaw (WAW)Tashkent (TAS)5 giờ 55 phút
576Split (SPU)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút
2304Brussels (BRU)Gdansk (GDN)1 giờ 50 phút
2303Gdansk (GDN)Brussels (BRU)1 giờ 55 phút
658Oradea (OMR)Warsaw (WAW)1 giờ 20 phút
3516Rzeszow (RZE)Gdansk (GDN)1 giờ 15 phút
395Warsaw (WAW)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 40 phút
657Warsaw (WAW)Oradea (OMR)1 giờ 25 phút
3515Gdansk (GDN)Rzeszow (RZE)1 giờ 15 phút
254Luxembourg (LUX)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút
310Venice (VCE)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút
253Warsaw (WAW)Luxembourg (LUX)2 giờ 5 phút
309Warsaw (WAW)Venice (VCE)2 giờ 5 phút
Hiển thị thêm đường bay

LOT thông tin liên hệ

  • LOMã IATA
  • +48 22 577 77 55Gọi điện
  • lot.comTruy cập

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay LOT

Thông tin của LOT

Mã IATALO
Tuyến đường237
Tuyến bay hàng đầuKrakow đến Sân bay Warsaw Frederic Chopin
Sân bay được khai thác105
Sân bay hàng đầuWarsaw Frederic Chopin
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.