Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng LOT

LO

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng LOT

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Một
Tháng Bảy
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 15%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 4%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng LOT

  • Đâu là hạn định do LOT đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng LOT, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng LOT sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng LOT bay đến đâu?

    LOT khai thác những chuyến bay thẳng đến 104 thành phố ở 55 quốc gia khác nhau. LOT khai thác những chuyến bay thẳng đến 104 thành phố ở 55 quốc gia khác nhau. Warsaw, Krakow và Wrocław là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng LOT.

  • Đâu là cảng tập trung chính của LOT?

    LOT tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Warsaw.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng LOT?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm LOT.

  • Các vé bay của hãng LOT có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng LOT sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng LOT là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Bảy.

  • Hãng LOT có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của LOT được tìm thấy trên KAYAK là từ Katowice đến Warsaw, với giá 831.169 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng LOT?

  • Liệu LOT có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, LOT là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng LOT có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, LOT có các chuyến bay tới 105 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng LOT

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng LOT là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Bảy.

Đánh giá của khách hàng LOT

7,6
Tốt1.198 đánh giá đã được xác minh
8,2Phi hành đoàn
7,5Thư thái
6,9Thư giãn, giải trí
7,6Lên máy bay
7,2Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của LOT

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng LOT - LOT bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng LOT thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng LOT có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng LOT

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
433Warsaw (WAW)Ma-đrít (MAD)3 giờ 55 phút•••••••
156Tel Aviv (TLV)Warsaw (WAW)4 giờ 5 phút•••••••
233Warsaw (WAW)Brussels (BRU)2 giờ 10 phút•••••••
155Warsaw (WAW)Tel Aviv (TLV)3 giờ 50 phút•••••••
727Warsaw (WAW)Yerevan (EVN)3 giờ 35 phút•••
334Paris (CDG)Warsaw (WAW)2 giờ 25 phút••••••
726Tbilisi (TBS)Warsaw (WAW)3 giờ 55 phút•••
2161Krakow (KRK)Ma-đrít (MAD)3 giờ 25 phút•••••
2162Ma-đrít (MAD)Krakow (KRK)3 giờ 20 phút•••••
196Astana (NQZ)Warsaw (WAW)7 giờ 10 phút••••
333Warsaw (WAW)Paris (CDG)2 giờ 30 phút••••••
725Warsaw (WAW)Tbilisi (TBS)3 giờ 40 phút•••
234Brussels (BRU)Warsaw (WAW)2 giờ 5 phút•••••••
3907Warsaw (WAW)Krakow (KRK)0 giờ 55 phút•••••
3936Szczecin (SZZ)Warsaw (WAW)1 giờ 5 phút••••
3935Warsaw (WAW)Szczecin (SZZ)1 giờ 10 phút•••
134Istanbul (IST)Warsaw (WAW)2 giờ 30 phút•••••••
11Warsaw (WAW)Newark (EWR)9 giờ 30 phút••
133Warsaw (WAW)Istanbul (IST)2 giờ 50 phút•••••••
456Stockholm (ARN)Warsaw (WAW)1 giờ 45 phút•••••••
495Warsaw (WAW)Gothenburg (GOT)1 giờ 40 phút••••••
3859Warsaw (WAW)Wrocław (WRO)1 giờ 0 phút•••••
434Ma-đrít (MAD)Warsaw (WAW)3 giờ 30 phút•••••••
728Yerevan (EVN)Warsaw (WAW)3 giờ 55 phút•••
427Warsaw (WAW)Porto (OPO)4 giờ 5 phút••
280London (LHR)Warsaw (WAW)2 giờ 35 phút•••••••
279Warsaw (WAW)London (LHR)2 giờ 55 phút•••••••
388Berlin (BER)Warsaw (WAW)1 giờ 15 phút•••••
3948Poznan (POZ)Warsaw (WAW)1 giờ 0 phút•••••••
604Athen (ATH)Warsaw (WAW)2 giờ 40 phút•••••
12Newark (EWR)Warsaw (WAW)8 giờ 25 phút••
603Warsaw (WAW)Athen (ATH)2 giờ 45 phút•••••
633Warsaw (WAW)Sofia (SOF)2 giờ 5 phút••••
351Warsaw (WAW)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút••••••
513Warsaw (WAW)Chisinau (RMO)1 giờ 50 phút•••••••
720Baku (GYD)Warsaw (WAW)4 giờ 35 phút••
500Reykjavik (KEF)Warsaw (WAW)4 giờ 0 phút•••••
3808Rzeszow (RZE)Warsaw (WAW)0 giờ 55 phút••••••
3852Wrocław (WRO)Warsaw (WAW)1 giờ 0 phút••••
610Zagreb (ZAG)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút••
3986Zielona Góra (IEG)Warsaw (WAW)0 giờ 55 phút•••••
2163Krakow (KRK)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 50 phút••••
790Tallinn (TLL)Warsaw (WAW)1 giờ 40 phút••
573Warsaw (WAW)Belgrade (BEG)1 giờ 40 phút••••
719Warsaw (WAW)Baku (GYD)4 giờ 10 phút••
771Warsaw (WAW)Vilnius (VNO)1 giờ 5 phút••••••
455Warsaw (WAW)Stockholm (ARN)1 giờ 50 phút•••••••
3883Warsaw (WAW)Katowice (KTW)0 giờ 50 phút•••
418Geneva (GVA)Warsaw (WAW)2 giờ 10 phút••••••
192Tashkent (TAS)Warsaw (WAW)6 giờ 50 phút••
417Warsaw (WAW)Geneva (GVA)2 giờ 25 phút••••••
3904Krakow (KRK)Warsaw (WAW)0 giờ 55 phút•••••
499Warsaw (WAW)Reykjavik (KEF)4 giờ 20 phút•••••
189Warsaw (WAW)Tashkent (TAS)6 giờ 0 phút•••
436Bác-xê-lô-na (BCN)Warsaw (WAW)3 giờ 0 phút•••••••
462Copenhagen (CPH)Warsaw (WAW)1 giờ 25 phút•••••
616Ljubljana (LJU)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút•••••
798Vilnius (VNO)Warsaw (WAW)1 giờ 5 phút••••
435Warsaw (WAW)Bác-xê-lô-na (BCN)3 giờ 10 phút•••••••
461Warsaw (WAW)Copenhagen (CPH)1 giờ 35 phút•••••
615Warsaw (WAW)Ljubljana (LJU)1 giờ 35 phút•••••
789Warsaw (WAW)Tallinn (TLL)1 giờ 40 phút••
611Warsaw (WAW)Zagreb (ZAG)1 giờ 40 phút•••••
3947Warsaw (WAW)Poznan (POZ)0 giờ 55 phút••••••
439Warsaw (WAW)Málaga (AGP)4 giờ 10 phút••••••
396Hăm-buốc (HAM)Warsaw (WAW)1 giờ 30 phút••••••
387Warsaw (WAW)Berlin (BER)1 giờ 20 phút••••
395Warsaw (WAW)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 40 phút••••••
319Warsaw (WAW)Milan (MXP)2 giờ 15 phút•••••
572Belgrade (BEG)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút•••••
2102Istanbul (IST)Krakow (KRK)2 giờ 15 phút•••••
2101Krakow (KRK)Istanbul (IST)2 giờ 30 phút•••••
346Lyon (LYS)Warsaw (WAW)2 giờ 25 phút••
318Milan (MXP)Warsaw (WAW)2 giờ 10 phút•••••
345Warsaw (WAW)Lyon (LYS)2 giờ 30 phút••
521Warsaw (WAW)Praha (Prague) (PRG)1 giờ 15 phút•••
3880Katowice (KTW)Warsaw (WAW)0 giờ 50 phút•••
356Muy-ních (MUC)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút•••••
303Warsaw (WAW)Rome (FCO)2 giờ 30 phút••••••
534Budapest (BUD)Warsaw (WAW)1 giờ 15 phút••••
72Niu Đê-li (DEL)Warsaw (WAW)8 giờ 10 phút••••••
2111Krakow (KRK)Tel Aviv (TLV)3 giờ 30 phút•••••
80Tô-ky-ô (NRT)Warsaw (WAW)14 giờ 15 phút•••••
4Chicago (ORD)Warsaw (WAW)9 giờ 5 phút•••••
2152Paris (ORY)Krakow (KRK)2 giờ 15 phút•••••
530Praha (Prague) (PRG)Warsaw (WAW)1 giờ 15 phút•••••
535Warsaw (WAW)Budapest (BUD)1 giờ 20 phút••••••
171Warsaw (WAW)Larnaca (LCA)3 giờ 25 phút•••••
195Warsaw (WAW)Astana (NQZ)6 giờ 25 phút•••
79Warsaw (WAW)Tô-ky-ô (NRT)12 giờ 35 phút••••••
3Warsaw (WAW)Chicago (ORD)10 giờ 10 phút•••••
3801Warsaw (WAW)Rzeszow (RZE)0 giờ 55 phút•••••
514Chisinau (RMO)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút•••••
71Warsaw (WAW)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 30 phút•••••••
411Warsaw (WAW)Zurich (ZRH)2 giờ 5 phút•••••
793Warsaw (WAW)Riga (RIX)1 giờ 20 phút••
466Billund (BLL)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút••••••
2083Krakow (KRK)Newark (EWR)10 giờ 0 phút•
794Riga (RIX)Warsaw (WAW)1 giờ 20 phút••
634Sofia (SOF)Warsaw (WAW)1 giờ 55 phút•••
465Warsaw (WAW)Billund (BLL)1 giờ 45 phút••••••
405Warsaw (WAW)Düsseldorf (DUS)1 giờ 55 phút•••
483Warsaw (WAW)Oslo (OSL)2 giờ 5 phút•••••••
3507Krakow (KRK)Szymany (SZY)1 giờ 10 phút•
428Porto (OPO)Warsaw (WAW)3 giờ 45 phút•••
3508Szymany (SZY)Krakow (KRK)1 giờ 5 phút•
645Warsaw (WAW)Bucharest (OTP)1 giờ 55 phút••••
328Bologna (BLQ)Warsaw (WAW)2 giờ 10 phút•••
172Larnaca (LCA)Warsaw (WAW)3 giờ 35 phút••••
327Warsaw (WAW)Bologna (BLQ)2 giờ 10 phút•••
371Warsaw (WAW)Stuttgart (STR)1 giờ 55 phút••••
412Zurich (ZRH)Warsaw (WAW)2 giờ 0 phút••••
440Málaga (AGP)Warsaw (WAW)3 giờ 55 phút•••••
484Oslo (OSL)Warsaw (WAW)2 giờ 0 phút••••••
304Rome (FCO)Warsaw (WAW)2 giờ 35 phút••••
2081Rzeszow (RZE)Newark (EWR)10 giờ 0 phút•
224Vienna (VIE)Warsaw (WAW)1 giờ 15 phút••••
381Warsaw (WAW)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút••••••
3827Warsaw (WAW)Gdansk (GDN)1 giờ 0 phút•••
2082Newark (EWR)Rzeszow (RZE)8 giờ 40 phút•
496Gothenburg (GOT)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút••••
100Incheon (ICN)Warsaw (WAW)12 giờ 55 phút•••
36San Francisco (SFO)Warsaw (WAW)11 giờ 25 phút•
35Warsaw (WAW)San Francisco (SFO)12 giờ 20 phút•
585Warsaw (WAW)Podgorica (TGD)2 giờ 0 phút••
2164Bác-xê-lô-na (BCN)Krakow (KRK)2 giờ 40 phút••
2097Krakow (KRK)Chicago (ORD)10 giờ 15 phút••••
197Warsaw (WAW)Almaty (ALA)6 giờ 30 phút••••
41Warsaw (WAW)Toronto (YYZ)9 giờ 20 phút••••••
42Toronto (YYZ)Warsaw (WAW)8 giờ 35 phút••••••
270Am-xtéc-đam (AMS)Warsaw (WAW)2 giờ 0 phút••••
566Dubrovnik (DBV)Warsaw (WAW)1 giờ 55 phút•••
404Düsseldorf (DUS)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút•••
3838Gdansk (GDN)Warsaw (WAW)1 giờ 0 phút••••
2151Krakow (KRK)Paris (ORY)2 giờ 30 phút•••
342Nice (NCE)Warsaw (WAW)2 giờ 20 phút••••
646Bucharest (OTP)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút•••
265Warsaw (WAW)Am-xtéc-đam (AMS)2 giờ 10 phút••••••
565Warsaw (WAW)Dubrovnik (DBV)2 giờ 0 phút•••
99Warsaw (WAW)Incheon (ICN)11 giờ 5 phút•••
341Warsaw (WAW)Nice (NCE)2 giờ 35 phút••••
198Almaty (ALA)Warsaw (WAW)7 giờ 40 phút•••
3996Bydgoszcz (BZG)Warsaw (WAW)0 giờ 50 phút••••
148Cairo (CAI)Warsaw (WAW)4 giờ 0 phút••
620Heraklio Town (HER)Warsaw (WAW)2 giờ 50 phút••
2098Chicago (ORD)Krakow (KRK)9 giờ 20 phút••••
619Warsaw (WAW)Heraklio Town (HER)2 giờ 55 phút••
223Warsaw (WAW)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút•••
27New York (JFK)Warsaw (WAW)8 giờ 40 phút•••••
30Mai-a-mi (MIA)Warsaw (WAW)10 giờ 15 phút•••
586Podgorica (TGD)Warsaw (WAW)1 giờ 55 phút•
29Warsaw (WAW)Mai-a-mi (MIA)11 giờ 15 phút•••
502Ostrava (OSR)Warsaw (WAW)0 giờ 55 phút••••
2112Tel Aviv (TLV)Krakow (KRK)3 giờ 50 phút••••
147Warsaw (WAW)Cairo (CAI)3 giờ 55 phút••
651Warsaw (WAW)Cluj Napoca (CLJ)1 giờ 30 phút••••
2206Rome (FCO)Radom (RDO)2 giờ 30 phút••
2301Gdansk (GDN)Istanbul (IST)2 giờ 45 phút••••
2302Istanbul (IST)Gdansk (GDN)2 giờ 45 phút••••
3966Lublin (LUZ)Warsaw (WAW)0 giờ 45 phút••
608Thessaloníki (SKG)Warsaw (WAW)2 giờ 20 phút•••
26Warsaw (WAW)New York (JFK)9 giờ 30 phút••••
3965Warsaw (WAW)Lublin (LUZ)0 giờ 50 phút••
607Warsaw (WAW)Thessaloníki (SKG)2 giờ 15 phút•••
2142Rome (FCO)Krakow (KRK)2 giờ 5 phút••
2141Krakow (KRK)Rome (FCO)2 giờ 0 phút••
578Sarajevo (SJJ)Warsaw (WAW)1 giờ 45 phút••
577Warsaw (WAW)Sarajevo (SJJ)1 giờ 45 phút••
382Frankfurt/ Main (FRA)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút••
490Stavanger (SVG)Warsaw (WAW)2 giờ 5 phút••
310Venice (VCE)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút•
3985Warsaw (WAW)Zielona Góra (IEG)1 giờ 0 phút•
253Warsaw (WAW)Luxembourg (LUX)2 giờ 5 phút••
501Warsaw (WAW)Ostrava (OSR)1 giờ 0 phút••
489Warsaw (WAW)Stavanger (SVG)2 giờ 10 phút••
309Warsaw (WAW)Venice (VCE)2 giờ 5 phút•
672Luqa (MLA)Warsaw (WAW)2 giờ 55 phút•
658Oradea (OMR)Warsaw (WAW)1 giờ 20 phút•
592Skopje (SKP)Warsaw (WAW)2 giờ 0 phút•
23Warsaw (WAW)Los Angeles (LAX)12 giờ 20 phút•
671Warsaw (WAW)Luqa (MLA)3 giờ 0 phút•
657Warsaw (WAW)Oradea (OMR)1 giờ 20 phút•
591Warsaw (WAW)Skopje (SKP)2 giờ 5 phút•
512Košice (KSC)Warsaw (WAW)0 giờ 55 phút••
254Luxembourg (LUX)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút••
2205Radom (RDO)Rome (FCO)2 giờ 20 phút•
3516Rzeszow (RZE)Gdansk (GDN)1 giờ 15 phút••
374Stuttgart (STR)Warsaw (WAW)1 giờ 40 phút••
511Warsaw (WAW)Košice (KSC)1 giờ 5 phút••
600Tirana (TIA)Warsaw (WAW)2 giờ 5 phút•
599Warsaw (WAW)Tirana (TIA)2 giờ 10 phút•
Hiển thị thêm đường bay

LOT thông tin liên hệ

  • LOMã IATA
  • +48 22 577 77 55Gọi điện
  • lot.comTruy cập

Thông tin của LOT

Mã IATALO
Tuyến đường238
Tuyến bay hàng đầuKrakow đến Sân bay Warsaw Frederic Chopin
Sân bay được khai thác105
Sân bay hàng đầuWarsaw Frederic Chopin
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.