Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng LOT

LO

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng LOT

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Năm
Tháng Bảy
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 15%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 6%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng LOT

  • Đâu là hạn định do LOT đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng LOT, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng LOT sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng LOT bay đến đâu?

    LOT khai thác những chuyến bay thẳng đến 102 thành phố ở 54 quốc gia khác nhau. LOT khai thác những chuyến bay thẳng đến 102 thành phố ở 54 quốc gia khác nhau. Warsaw, Krakow và Vilnius là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng LOT.

  • Đâu là cảng tập trung chính của LOT?

    LOT tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Warsaw.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng LOT?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm LOT.

  • Các vé bay của hãng LOT có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng LOT sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng LOT là Tháng Năm, còn tháng đắt nhất là Tháng Bảy.

  • Hãng LOT có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của LOT được tìm thấy trên KAYAK là từ Zielona Góra đến Warsaw, với giá 999.211 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng LOT?

  • Liệu LOT có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, LOT là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng LOT có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, LOT có các chuyến bay tới 103 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng LOT

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng LOT là Tháng Năm, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Bảy.

Đánh giá của khách hàng LOT

7,5
Tốt1.212 đánh giá đã được xác minh
7,5Lên máy bay
8,2Phi hành đoàn
7,5Thư thái
6,9Thư giãn, giải trí
7,2Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của LOT

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng LOT - LOT bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng LOT thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng LOT có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng LOT

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
27New York (JFK)Warsaw (WAW)8 giờ 40 phút
45Warsaw (WAW)Toronto (YYZ)9 giờ 20 phút
46Toronto (YYZ)Warsaw (WAW)8 giờ 35 phút
499Warsaw (WAW)Reykjavik (KEF)4 giờ 20 phút
138Istanbul (IST)Warsaw (WAW)2 giờ 30 phút
137Warsaw (WAW)Istanbul (IST)2 giờ 50 phút
500Reykjavik (KEF)Warsaw (WAW)4 giờ 0 phút
726Tbilisi (TBS)Warsaw (WAW)3 giờ 55 phút
156Tel Aviv (TLV)Warsaw (WAW)4 giờ 5 phút
155Warsaw (WAW)Tel Aviv (TLV)3 giờ 50 phút
725Warsaw (WAW)Tbilisi (TBS)3 giờ 40 phút
431Warsaw (WAW)Ma-đrít (MAD)3 giờ 55 phút
3904Krakow (KRK)Warsaw (WAW)0 giờ 55 phút
351Warsaw (WAW)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
189Warsaw (WAW)Tashkent (TAS)6 giờ 0 phút
352Muy-ních (MUC)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
100Incheon (ICN)Warsaw (WAW)12 giờ 55 phút
2006Incheon (ICN)Wrocław (WRO)12 giờ 55 phút
3835Warsaw (WAW)Gdansk (GDN)1 giờ 0 phút
2005Wrocław (WRO)Incheon (ICN)11 giờ 10 phút
24Los Angeles (LAX)Warsaw (WAW)11 giờ 35 phút
23Warsaw (WAW)Los Angeles (LAX)12 giờ 20 phút
3Warsaw (WAW)Chicago (ORD)10 giờ 10 phút
26Warsaw (WAW)New York (JFK)9 giờ 30 phút
281Warsaw (WAW)London (LHR)2 giờ 55 phút
190Tashkent (TAS)Warsaw (WAW)6 giờ 50 phút
584Podgorica (TGD)Warsaw (WAW)1 giờ 55 phút
583Warsaw (WAW)Podgorica (TGD)2 giờ 0 phút
432Ma-đrít (MAD)Warsaw (WAW)3 giờ 30 phút
80Tô-ky-ô (NRT)Warsaw (WAW)14 giờ 15 phút
644Bucharest (OTP)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút
282London (LHR)Warsaw (WAW)2 giờ 35 phút
196Astana (NQZ)Warsaw (WAW)7 giờ 10 phút
3836Gdansk (GDN)Warsaw (WAW)1 giờ 0 phút
79Warsaw (WAW)Tô-ky-ô (NRT)12 giờ 35 phút
633Warsaw (WAW)Sofia (SOF)2 giờ 5 phút
72Niu Đê-li (DEL)Warsaw (WAW)8 giờ 10 phút
643Warsaw (WAW)Bucharest (OTP)1 giờ 55 phút
3886Katowice (KTW)Warsaw (WAW)0 giờ 50 phút
4Chicago (ORD)Warsaw (WAW)9 giờ 5 phút
195Warsaw (WAW)Astana (NQZ)6 giờ 25 phút
438Bác-xê-lô-na (BCN)Warsaw (WAW)3 giờ 0 phút
320Milan (MXP)Warsaw (WAW)2 giờ 10 phút
598Tirana (TIA)Warsaw (WAW)2 giờ 10 phút
437Warsaw (WAW)Bác-xê-lô-na (BCN)3 giờ 10 phút
319Warsaw (WAW)Milan (MXP)2 giờ 15 phút
597Warsaw (WAW)Tirana (TIA)2 giờ 10 phút
234Brussels (BRU)Warsaw (WAW)2 giờ 5 phút
332Paris (CDG)Warsaw (WAW)2 giờ 25 phút
2142Rome (FCO)Krakow (KRK)2 giờ 5 phút
2141Krakow (KRK)Rome (FCO)2 giờ 0 phút
3806Rzeszow (RZE)Warsaw (WAW)0 giờ 55 phút
331Warsaw (WAW)Paris (CDG)2 giờ 30 phút
2151Krakow (KRK)Paris (ORY)2 giờ 30 phút
2152Paris (ORY)Krakow (KRK)2 giờ 15 phút
388Berlin (BER)Warsaw (WAW)1 giờ 15 phút
2112Tel Aviv (TLV)Krakow (KRK)3 giờ 50 phút
387Warsaw (WAW)Berlin (BER)1 giờ 20 phút
651Warsaw (WAW)Cluj Napoca (CLJ)1 giờ 30 phút
774Vilnius (VNO)Warsaw (WAW)1 giờ 5 phút
415Warsaw (WAW)Geneva (GVA)2 giờ 25 phút
3965Warsaw (WAW)Lublin (LUZ)0 giờ 50 phút
71Warsaw (WAW)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 30 phút
381Warsaw (WAW)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
3923Warsaw (WAW)Krakow (KRK)0 giờ 55 phút
404Düsseldorf (DUS)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút
11Warsaw (WAW)Newark (EWR)9 giờ 30 phút
3985Warsaw (WAW)Zielona Góra (IEG)1 giờ 0 phút
3848Wrocław (WRO)Warsaw (WAW)1 giờ 0 phút
462Copenhagen (CPH)Warsaw (WAW)1 giờ 25 phút
522Praha (Prague) (PRG)Warsaw (WAW)1 giờ 15 phút
634Sofia (SOF)Warsaw (WAW)1 giờ 55 phút
461Warsaw (WAW)Copenhagen (CPH)1 giờ 35 phút
342Nice (NCE)Warsaw (WAW)2 giờ 20 phút
341Warsaw (WAW)Nice (NCE)2 giờ 35 phút
2082Newark (EWR)Rzeszow (RZE)8 giờ 40 phút
382Frankfurt/ Main (FRA)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút
3948Poznan (POZ)Warsaw (WAW)1 giờ 0 phút
3947Warsaw (WAW)Poznan (POZ)0 giờ 55 phút
125Warsaw (WAW)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 55 phút
264Am-xtéc-đam (AMS)Warsaw (WAW)2 giờ 0 phút
652Cluj Napoca (CLJ)Warsaw (WAW)1 giờ 25 phút
2111Krakow (KRK)Tel Aviv (TLV)3 giờ 30 phút
263Warsaw (WAW)Am-xtéc-đam (AMS)2 giờ 10 phút
407Warsaw (WAW)Düsseldorf (DUS)1 giờ 55 phút
793Warsaw (WAW)Riga (RIX)1 giờ 20 phút
439Warsaw (WAW)Málaga (AGP)4 giờ 10 phút
197Warsaw (WAW)Almaty (ALA)6 giờ 20 phút
3805Warsaw (WAW)Rzeszow (RZE)0 giờ 55 phút
3859Warsaw (WAW)Wrocław (WRO)1 giờ 0 phút
537Warsaw (WAW)Budapest (BUD)1 giờ 20 phút
513Warsaw (WAW)Chisinau (RMO)1 giờ 50 phút
572Belgrade (BEG)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
466Billund (BLL)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
3986Zielona Góra (IEG)Warsaw (WAW)0 giờ 55 phút
2161Krakow (KRK)Ma-đrít (MAD)3 giờ 25 phút
2162Ma-đrít (MAD)Krakow (KRK)3 giờ 20 phút
2098Chicago (ORD)Krakow (KRK)9 giờ 20 phút
484Oslo (OSL)Warsaw (WAW)2 giờ 0 phút
571Warsaw (WAW)Belgrade (BEG)1 giờ 40 phút
465Warsaw (WAW)Billund (BLL)1 giờ 50 phút
483Warsaw (WAW)Oslo (OSL)2 giờ 5 phút
523Warsaw (WAW)Praha (Prague) (PRG)1 giờ 15 phút
411Warsaw (WAW)Zurich (ZRH)2 giờ 5 phút
304Rome (FCO)Warsaw (WAW)2 giờ 35 phút
3966Lublin (LUZ)Warsaw (WAW)0 giờ 45 phút
301Warsaw (WAW)Rome (FCO)2 giờ 30 phút
440Málaga (AGP)Warsaw (WAW)3 giờ 55 phút
784Riga (RIX)Warsaw (WAW)1 giờ 20 phút
3931Warsaw (WAW)Szczecin (SZZ)1 giờ 10 phút
771Warsaw (WAW)Vilnius (VNO)1 giờ 5 phút
458Stockholm (ARN)Warsaw (WAW)1 giờ 45 phút
172Larnaca (LCA)Warsaw (WAW)3 giờ 35 phút
426Lisbon (LIS)Warsaw (WAW)4 giờ 5 phút
578Sarajevo (SJJ)Warsaw (WAW)1 giờ 45 phút
457Warsaw (WAW)Stockholm (ARN)1 giờ 50 phút
231Warsaw (WAW)Brussels (BRU)2 giờ 10 phút
171Warsaw (WAW)Larnaca (LCA)3 giờ 25 phút
425Warsaw (WAW)Lisbon (LIS)4 giờ 20 phút
577Warsaw (WAW)Sarajevo (SJJ)1 giờ 45 phút
602Athen (ATH)Warsaw (WAW)2 giờ 40 phút
730Yerevan (EVN)Warsaw (WAW)3 giờ 55 phút
3517Gdansk (GDN)Krakow (KRK)1 giờ 15 phút
126Thủ Đô Riyadh (RUH)Warsaw (WAW)6 giờ 0 phút
788Tallinn (TLL)Warsaw (WAW)1 giờ 40 phút
601Warsaw (WAW)Athen (ATH)2 giờ 40 phút
225Warsaw (WAW)Vienna (VIE)1 giờ 25 phút
410Zurich (ZRH)Warsaw (WAW)2 giờ 0 phút
2102Istanbul (IST)Krakow (KRK)2 giờ 15 phút
2101Krakow (KRK)Istanbul (IST)2 giờ 30 phút
36San Francisco (SFO)Warsaw (WAW)11 giờ 35 phút
329Warsaw (WAW)Bologna (BLQ)2 giờ 10 phút
35Warsaw (WAW)San Francisco (SFO)12 giờ 0 phút
658Oradea (OMR)Warsaw (WAW)1 giờ 20 phút
729Warsaw (WAW)Yerevan (EVN)3 giờ 35 phút
657Warsaw (WAW)Oradea (OMR)1 giờ 25 phút
538Budapest (BUD)Warsaw (WAW)1 giờ 15 phút
148Cairo (CAI)Warsaw (WAW)4 giờ 0 phút
448Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Warsaw (WAW)3 giờ 5 phút
3932Szczecin (SZZ)Warsaw (WAW)1 giờ 5 phút
3885Warsaw (WAW)Katowice (KTW)0 giờ 50 phút
447Warsaw (WAW)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)3 giờ 15 phút
514Chisinau (RMO)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút
198Almaty (ALA)Warsaw (WAW)7 giờ 20 phút
2301Gdansk (GDN)Istanbul (IST)2 giờ 45 phút
396Hăm-buốc (HAM)Warsaw (WAW)1 giờ 30 phút
2302Istanbul (IST)Gdansk (GDN)2 giờ 45 phút
616Ljubljana (LJU)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
254Luxembourg (LUX)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút
348Lyon (LYS)Warsaw (WAW)2 giờ 20 phút
30Mai-a-mi (MIA)Warsaw (WAW)10 giờ 15 phút
374Stuttgart (STR)Warsaw (WAW)1 giờ 45 phút
147Warsaw (WAW)Cairo (CAI)3 giờ 55 phút
395Warsaw (WAW)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 40 phút
615Warsaw (WAW)Ljubljana (LJU)1 giờ 35 phút
347Warsaw (WAW)Lyon (LYS)2 giờ 30 phút
29Warsaw (WAW)Mai-a-mi (MIA)11 giờ 15 phút
373Warsaw (WAW)Stuttgart (STR)1 giờ 55 phút
791Warsaw (WAW)Tallinn (TLL)1 giờ 40 phút
416Geneva (GVA)Warsaw (WAW)2 giờ 5 phút
2097Krakow (KRK)Chicago (ORD)10 giờ 15 phút
594Skopje (SKP)Warsaw (WAW)2 giờ 0 phút
3995Warsaw (WAW)Bydgoszcz (BZG)0 giờ 50 phút
593Warsaw (WAW)Skopje (SKP)2 giờ 5 phút
328Bologna (BLQ)Warsaw (WAW)2 giờ 10 phút
674Luqa (MLA)Warsaw (WAW)2 giờ 55 phút
226Vienna (VIE)Warsaw (WAW)1 giờ 15 phút
99Warsaw (WAW)Incheon (ICN)11 giờ 5 phút
673Warsaw (WAW)Luqa (MLA)3 giờ 0 phút
3507Krakow (KRK)Szymany (SZY)1 giờ 10 phút
3508Szymany (SZY)Krakow (KRK)1 giờ 5 phút
Hiển thị thêm đường bay

LOT thông tin liên hệ

  • LOMã IATA
  • +48 22 577 77 55Gọi điện
  • lot.comTruy cập

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay LOT

Thông tin của LOT

Mã IATALO
Tuyến đường235
Tuyến bay hàng đầuKrakow đến Sân bay Warsaw Frederic Chopin
Sân bay được khai thác104
Sân bay hàng đầuWarsaw Frederic Chopin
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.