Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Lufthansa

LH

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Lufthansa

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Hai
Tháng Bảy
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 11%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 14%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Lufthansa

  • Đâu là hạn định do Lufthansa đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Lufthansa, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Lufthansa sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Lufthansa bay đến đâu?

    Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 184 thành phố ở 70 quốc gia khác nhau. Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 184 thành phố ở 70 quốc gia khác nhau. Muy-ních, Hăm-buốc và Frankfurt/ Main là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Lufthansa.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Lufthansa?

    Lufthansa tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Frankfurt/ Main.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Lufthansa?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Lufthansa.

  • Các vé bay của hãng Lufthansa có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Lufthansa sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Lufthansa là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất là Tháng Bảy.

  • Hãng Lufthansa có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Lufthansa được tìm thấy trên KAYAK là từ Krakow đến Wrocław, với giá 2.313.963 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Lufthansa?

  • Liệu Lufthansa có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Lufthansa là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Lufthansa có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Lufthansa có các chuyến bay tới 187 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Lufthansa

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Lufthansa là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Bảy.

Đánh giá của khách hàng Lufthansa

6,8
Ổn8.116 đánh giá đã được xác minh
6,3Thức ăn
6,4Thư giãn, giải trí
6,8Thư thái
7,6Phi hành đoàn
7,0Lên máy bay
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Lufthansa

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Lufthansa - Lufthansa bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Lufthansa thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Lufthansa có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Lufthansa

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
3431Augsburg (AGY)Ulm (QUL)0 giờ 44 phút
3432Augsburg (AGY)Muy-ních (ZMU)0 giờ 34 phút
755Thành phố Bangalore (BLR)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 35 phút
754Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bangalore (BLR)9 giờ 0 phút
446Frankfurt/ Main (FRA)Denver (DEN)10 giờ 10 phút
442Frankfurt/ Main (FRA)Detroit (DTW)8 giờ 45 phút
402Frankfurt/ Main (FRA)Newark (EWR)8 giờ 25 phút
510Frankfurt/ Main (FRA)Buenos Aires (EZE)13 giờ 45 phút
506Frankfurt/ Main (FRA)Sao Paulo (GRU)11 giờ 45 phút
796Frankfurt/ Main (FRA)Hong Kong (HKG)11 giờ 40 phút
716Frankfurt/ Main (FRA)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 40 phút
440Frankfurt/ Main (FRA)Houston (IAH)10 giờ 35 phút
712Frankfurt/ Main (FRA)Incheon (ICN)11 giờ 20 phút
404Frankfurt/ Main (FRA)New York (JFK)8 giờ 50 phút
572Frankfurt/ Main (FRA)Johannesburg (JNB)10 giờ 30 phút
456Frankfurt/ Main (FRA)Los Angeles (LAX)11 giờ 30 phút
922Frankfurt/ Main (FRA)London (LHR)1 giờ 40 phút
498Frankfurt/ Main (FRA)Mexico City (MEX)12 giờ 0 phút
462Frankfurt/ Main (FRA)Mai-a-mi (MIA)9 giờ 55 phút
432Frankfurt/ Main (FRA)Chicago (ORD)9 giờ 35 phút
3626Frankfurt/ Main (FRA)Cologne (QKL)1 giờ 16 phút
454Frankfurt/ Main (FRA)San Francisco (SFO)11 giờ 15 phút
780Frankfurt/ Main (FRA)Singapore (SIN)12 giờ 40 phút
492Frankfurt/ Main (FRA)Vancouver (YVR)10 giờ 0 phút
470Frankfurt/ Main (FRA)Toronto (YYZ)8 giờ 20 phút
3432Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (ZWS)1 giờ 35 phút
717Tô-ky-ô (HND)Frankfurt/ Main (FRA)14 giờ 15 phút
715Tô-ky-ô (HND)Muy-ních (MUC)14 giờ 20 phút
713Incheon (ICN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 20 phút
719Incheon (ICN)Muy-ních (MUC)12 giờ 50 phút
1743Istanbul (IST)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
919London (LHR)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2473London (LHR)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
3641Miangas (MKF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 47 phút
428Muy-ních (MUC)Charlotte (CLT)9 giờ 40 phút
412Muy-ních (MUC)Newark (EWR)8 giờ 45 phút
714Muy-ních (MUC)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 20 phút
1742Muy-ních (MUC)Istanbul (IST)2 giờ 35 phút
410Muy-ních (MUC)New York (JFK)8 giờ 50 phút
2472Muy-ních (MUC)London (LHR)2 giờ 10 phút
2270Muy-ních (MUC)Nice (NCE)1 giờ 30 phút
434Muy-ních (MUC)Chicago (ORD)9 giờ 35 phút
722Muy-ních (MUC)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 0 phút
726Muy-ních (MUC)Thượng Hải (PVG)11 giờ 30 phút
2558Muy-ních (MUC)Tbilisi (TBS)3 giờ 55 phút
1612Muy-ních (MUC)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
474Muy-ních (MUC)Montréal (YUL)8 giờ 5 phút
2271Nice (NCE)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
723Bắc Kinh (PEK)Muy-ních (MUC)11 giờ 50 phút
3608Cologne (QKL)Dortmund (DTZ)1 giờ 10 phút
3605Cologne (QKL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 8 phút
3432Ulm (QUL)Augsburg (AGY)0 giờ 43 phút
3431Ulm (QUL)Stuttgart (ZWS)0 giờ 56 phút
2559Tbilisi (TBS)Muy-ních (MUC)4 giờ 15 phút
3431Muy-ních (ZMU)Augsburg (AGY)0 giờ 31 phút
3431Stuttgart (ZWS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 19 phút
3432Stuttgart (ZWS)Ulm (QUL)0 giờ 56 phút
773Băng Cốc (BKK)Muy-ních (MUC)11 giờ 20 phút
429Charlotte (CLT)Muy-ních (MUC)8 giờ 35 phút
447Denver (DEN)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 35 phút
443Detroit (DTW)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 45 phút
403Newark (EWR)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 35 phút
413Newark (EWR)Muy-ních (MUC)7 giờ 45 phút
511Buenos Aires (EZE)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 20 phút
732Frankfurt/ Main (FRA)Thượng Hải (PVG)11 giờ 35 phút
507Sao Paulo (GRU)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 35 phút
797Hong Kong (HKG)Frankfurt/ Main (FRA)12 giờ 55 phút
441Houston (IAH)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 40 phút
405New York (JFK)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 55 phút
411New York (JFK)Muy-ních (MUC)7 giờ 50 phút
573Johannesburg (JNB)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 35 phút
499Mexico City (MEX)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 0 phút
463Mai-a-mi (MIA)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 15 phút
466Muy-ních (MUC)San Diego (SAN)11 giờ 45 phút
433Chicago (ORD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 35 phút
435Chicago (ORD)Muy-ních (MUC)8 giờ 30 phút
733Thượng Hải (PVG)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 40 phút
727Thượng Hải (PVG)Muy-ních (MUC)13 giờ 10 phút
467San Diego (SAN)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
455San Francisco (SFO)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 45 phút
781Singapore (SIN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 0 phút
475Montréal (YUL)Muy-ních (MUC)7 giờ 15 phút
493Vancouver (YVR)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 45 phút
471Toronto (YYZ)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 40 phút
416Frankfurt/ Main (FRA)Washington (IAD)9 giờ 5 phút
419Washington (IAD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 5 phút
408Frankfurt/ Main (FRA)Raleigh (RDU)9 giờ 25 phút
409Raleigh (RDU)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 15 phút
1635Wrocław (WRO)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
3587Düsseldorf (QDU)Siegburg (ZPY)0 giờ 46 phút
3587Siegburg (ZPY)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 54 phút
478Frankfurt/ Main (FRA)Montréal (YUL)7 giờ 40 phút
488Muy-ních (MUC)Seattle (SEA)10 giờ 24 phút
489Seattle (SEA)Muy-ních (MUC)9 giờ 50 phút
479Montréal (YUL)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 5 phút
759Chennai (MAA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 15 phút
758Frankfurt/ Main (FRA)Chennai (MAA)9 giờ 30 phút
3584Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (QDU)1 giờ 18 phút
3462Frankfurt/ Main (FRA)Wurzburg (QWU)1 giờ 22 phút
3471Wurzburg (QWU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 24 phút
3462Wurzburg (QWU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)0 giờ 55 phút
3471Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Wurzburg (QWU)0 giờ 53 phút
3462Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Muy-ních (ZMU)1 giờ 17 phút
3471Muy-ních (ZMU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)1 giờ 16 phút
764Muy-ních (MUC)Thành phố Bangalore (BLR)8 giờ 55 phút
769Singapore (SIN)Muy-ních (MUC)12 giờ 30 phút
752Frankfurt/ Main (FRA)Hyderabad (HYD)8 giờ 45 phút
743Ô-sa-ka (KIX)Muy-ních (MUC)14 giờ 10 phút
742Muy-ních (MUC)Ô-sa-ka (KIX)11 giờ 45 phút
768Muy-ních (MUC)Singapore (SIN)12 giờ 15 phút
543Bogotá (BOG)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 40 phút
542Frankfurt/ Main (FRA)Bogotá (BOG)11 giờ 10 phút
448Frankfurt/ Main (FRA)St. Louis (STL)9 giờ 45 phút
2345Graz (GRZ)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
753Hyderabad (HYD)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 25 phút
1896Muy-ních (MUC)Bari (BRI)1 giờ 45 phút
2344Muy-ních (MUC)Graz (GRZ)0 giờ 55 phút
449St. Louis (STL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 55 phút
1613Warsaw (WAW)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
569Lagos (LOS)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
569Malabo (SSG)Lagos (LOS)1 giờ 25 phút
1202Frankfurt/ Main (FRA)Basel (BSL)1 giờ 0 phút
459San Francisco (SFO)Muy-ních (MUC)11 giờ 5 phút
421Boston (BOS)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 15 phút
457Los Angeles (LAX)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 55 phút
1558Frankfurt/ Main (FRA)Chisinau (RMO)2 giờ 20 phút
1559Chisinau (RMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
584Frankfurt/ Main (FRA)Cairo (CAI)4 giờ 15 phút
765Thành phố Bangalore (BLR)Muy-ních (MUC)9 giờ 15 phút
458Muy-ních (MUC)San Francisco (SFO)11 giờ 40 phút
3593Dortmund (DTZ)Essen (ESZ)0 giờ 26 phút
3590Essen (ESZ)Dortmund (DTZ)0 giờ 25 phút
3593Essen (ESZ)Düsseldorf (QDU)0 giờ 28 phút
3590Düsseldorf (QDU)Essen (ESZ)0 giờ 27 phút
3593Düsseldorf (QDU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1185Zurich (ZRH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
1352Frankfurt/ Main (FRA)Warsaw (WAW)1 giờ 40 phút
439Dallas (DFW)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 55 phút
422Frankfurt/ Main (FRA)Boston (BOS)8 giờ 30 phút
438Frankfurt/ Main (FRA)Dallas (DFW)11 giờ 0 phút
2185Sylt (GWT)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
2184Muy-ních (MUC)Sylt (GWT)1 giờ 25 phút
1376Frankfurt/ Main (FRA)Wrocław (WRO)1 giờ 25 phút
501Rio de Janeiro (GIG)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 20 phút
1454Frankfurt/ Main (FRA)Tirana (TIA)2 giờ 10 phút
1455Tirana (TIA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
1368Frankfurt/ Main (FRA)Krakow (KRK)1 giờ 35 phút
1369Krakow (KRK)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
282Frankfurt/ Main (FRA)Bologna (BLQ)1 giờ 30 phút
500Frankfurt/ Main (FRA)Rio de Janeiro (GIG)11 giờ 40 phút
2647Izmir (ADB)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
1697Ljubljana (LJU)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
2646Muy-ních (MUC)Izmir (ADB)2 giờ 35 phút
1205Basel (BSL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1114Frankfurt/ Main (FRA)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút
577Cape Town (CPT)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 25 phút
1696Muy-ních (MUC)Ljubljana (LJU)0 giờ 50 phút
518Frankfurt/ Main (FRA)San José (SJO)12 giờ 0 phút
579Johannesburg (JNB)Muy-ních (MUC)10 giờ 25 phút
520Muy-ních (MUC)Mexico City (MEX)12 giờ 20 phút
1897Bari (BRI)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
505Sao Paulo (GRU)Muy-ních (MUC)11 giờ 25 phút
504Muy-ních (MUC)Sao Paulo (GRU)12 giờ 5 phút
578Muy-ních (MUC)Johannesburg (JNB)10 giờ 20 phút
3524Frankfurt/ Main (FRA)Siegburg (ZPY)0 giờ 51 phút
3524Siegburg (ZPY)Düsseldorf (QDU)0 giờ 39 phút
519San José (SJO)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 20 phút
2542Muy-ních (MUC)Oradea (OMR)1 giờ 25 phút
2543Oradea (OMR)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
590Frankfurt/ Main (FRA)Nairobi (NBO)8 giờ 10 phút
591Nairobi (NBO)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 20 phút
1054Frankfurt/ Main (FRA)Nantes (NTE)1 giờ 35 phút
1055Nantes (NTE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
148Frankfurt/ Main (FRA)Nürnberg (Nuremberg) (NUE)0 giờ 45 phút
880Frankfurt/ Main (FRA)Tallinn (TLL)2 giờ 25 phút
391Luxembourg (LUX)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 55 phút
160Frankfurt/ Main (FRA)Sylt (GWT)1 giờ 15 phút
161Sylt (GWT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
576Frankfurt/ Main (FRA)Cape Town (CPT)11 giờ 15 phút
1458Frankfurt/ Main (FRA)Ljubljana (LJU)1 giờ 15 phút
2466Muy-ních (MUC)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút
2146Muy-ních (MUC)Stuttgart (STR)0 giờ 45 phút
1115Ma-đrít (MAD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
595Abuja (ABV)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
595Port Harcourt (PHC)Abuja (ABV)1 giờ 10 phút
283Bologna (BLQ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
981Dublin (DUB)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
860Frankfurt/ Main (FRA)Oslo (OSL)2 giờ 5 phút
1353Warsaw (WAW)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
521Mexico City (MEX)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
125Muy-ních (MUC)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
276Frankfurt/ Main (FRA)Milan (LIN)1 giờ 15 phút
277Milan (LIN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
594Abuja (ABV)Port Harcourt (PHC)1 giờ 5 phút
594Frankfurt/ Main (FRA)Abuja (ABV)6 giờ 5 phút
1414Frankfurt/ Main (FRA)Belgrade (BEG)1 giờ 55 phút
830Frankfurt/ Main (FRA)Copenhagen (CPH)1 giờ 25 phút
12Frankfurt/ Main (FRA)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 5 phút
1310Frankfurt/ Main (FRA)Luqa (MLA)2 giờ 35 phút
3552Frankfurt/ Main (FRA)Mannheim (MHJ)0 giờ 35 phút
1158Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 10 phút
3561Karlsruhe (KJR)Mannheim (MHJ)0 giờ 23 phút
3552Karlsruhe (KJR)Freiburg im Breisgau (QFB)1 giờ 3 phút
3561Mannheim (MHJ)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 35 phút
3552Mannheim (MHJ)Karlsruhe (KJR)0 giờ 22 phút
3561Freiburg im Breisgau (QFB)Karlsruhe (KJR)1 giờ 3 phút
3552Freiburg im Breisgau (QFB)Basel (ZBA)0 giờ 32 phút
3561Basel (ZBA)Freiburg im Breisgau (QFB)0 giờ 27 phút
1108Frankfurt/ Main (FRA)Salzburg (SZG)0 giờ 55 phút
1213Geneva (GVA)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
1413Belgrade (BEG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
1468Frankfurt/ Main (FRA)Tivat (TIV)2 giờ 0 phút
1894Muy-ních (MUC)Brindisi (BDS)1 giờ 50 phút
892Frankfurt/ Main (FRA)Riga (RIX)2 giờ 10 phút
984Frankfurt/ Main (FRA)Cork (ORK)2 giờ 5 phút
1184Frankfurt/ Main (FRA)Zurich (ZRH)1 giờ 0 phút
985Cork (ORK)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1459Ljubljana (LJU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
978Frankfurt/ Main (FRA)Dublin (DUB)2 giờ 5 phút
816Frankfurt/ Main (FRA)Gothenburg (GOT)1 giờ 35 phút
1548Frankfurt/ Main (FRA)Ponta Delgada (PDL)5 giờ 5 phút
292Frankfurt/ Main (FRA)Turin (TRN)1 giờ 20 phút
1855Milan (LIN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
1854Muy-ních (MUC)Milan (LIN)1 giờ 5 phút
1549Ponta Delgada (PDL)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 40 phút
1469Tivat (TIV)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
1175Alicante (ALC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
334Frankfurt/ Main (FRA)Naples (NAP)2 giờ 0 phút
2383Geneva (GVA)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
2153Stuttgart (STR)Muy-ních (MUC)0 giờ 45 phút
1146Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 10 phút
48Frankfurt/ Main (FRA)Hannover (HAJ)0 giờ 50 phút
1034Frankfurt/ Main (FRA)Paris (CDG)1 giờ 15 phút
1770Muy-ních (MUC)Paphos (PFO)3 giờ 15 phút
1771Paphos (PFO)Muy-ních (MUC)3 giờ 35 phút
1887Turin (TRN)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
124Frankfurt/ Main (FRA)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
1831Thành phố Bilbao (BIO)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
1386Frankfurt/ Main (FRA)Poznan (POZ)1 giờ 15 phút
62Frankfurt/ Main (FRA)Dresden (DRS)1 giờ 0 phút
2382Muy-ních (MUC)Geneva (GVA)1 giờ 15 phút
1919Cagliari (CAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
1918Muy-ních (MUC)Cagliari (CAG)1 giờ 50 phút
1375Wrocław (WRO)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
865Oslo (OSL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
1835Málaga (AGP)Muy-ních (MUC)2 giờ 55 phút
1834Muy-ních (MUC)Málaga (AGP)3 giờ 10 phút
293Turin (TRN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
390Frankfurt/ Main (FRA)Luxembourg (LUX)0 giờ 50 phút
1824Muy-ních (MUC)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 15 phút
1910Muy-ních (MUC)Olbia (OLB)1 giờ 45 phút
1634Muy-ních (MUC)Wrocław (WRO)1 giờ 10 phút
1911Olbia (OLB)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
1336Frankfurt/ Main (FRA)Budapest (BUD)1 giờ 35 phút
1406Frankfurt/ Main (FRA)Zagreb (ZAG)1 giờ 30 phút
847Reykjavik (KEF)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 30 phút
490Frankfurt/ Main (FRA)Seattle (SEA)10 giờ 35 phút
2050Muy-ních (MUC)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 15 phút
491Seattle (SEA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 10 phút
1381Gdansk (GDN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
1109Salzburg (SZG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
846Frankfurt/ Main (FRA)Reykjavik (KEF)3 giờ 45 phút
2075Hăm-buốc (HAM)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
1380Frankfurt/ Main (FRA)Gdansk (GDN)1 giờ 30 phút
1716Muy-ních (MUC)Split (SPU)1 giờ 20 phút
1717Split (SPU)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
1041Paris (CDG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
840Frankfurt/ Main (FRA)Billund (BLL)1 giờ 20 phút
1735Belgrade (BEG)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1734Muy-ních (MUC)Belgrade (BEG)1 giờ 30 phút
2432Muy-ních (MUC)Gothenburg (GOT)1 giờ 50 phút
1787Faro (FAO)Muy-ních (MUC)3 giờ 5 phút
1786Muy-ních (MUC)Faro (FAO)3 giờ 15 phút
147Nürnberg (Nuremberg) (NUE)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
1159Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
1076Frankfurt/ Main (FRA)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
1982Muy-ních (MUC)Cologne (CGN)1 giờ 10 phút
881Tallinn (TLL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1398Frankfurt/ Main (FRA)Pula (PUY)1 giờ 30 phút
1079Lyon (LYS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1813Bác-xê-lô-na (BCN)Muy-ních (MUC)2 giờ 5 phút
1399Pula (PUY)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
1669Cluj Napoca (CLJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1668Muy-ních (MUC)Cluj Napoca (CLJ)1 giờ 40 phút
1886Muy-ních (MUC)Turin (TRN)1 giờ 15 phút
445Atlanta (ATL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 40 phút
955Birmingham (BHX)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
444Frankfurt/ Main (FRA)Atlanta (ATL)9 giờ 35 phút
954Frankfurt/ Main (FRA)Birmingham (BHX)1 giờ 35 phút
63Dresden (DRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
996Frankfurt/ Main (FRA)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 10 phút
2123Dresden (DRS)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
2122Muy-ních (MUC)Dresden (DRS)0 giờ 55 phút
1163Thành phố Valencia (VLC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
2395Basel (BSL)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
47Hannover (HAJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1149Málaga (AGP)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
1069Nice (NCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
1148Frankfurt/ Main (FRA)Málaga (AGP)3 giờ 0 phút
3603Cologne (QKL)Siegburg (ZPY)0 giờ 14 phút
1430Frankfurt/ Main (FRA)Sofia (SOF)2 giờ 10 phút
322Frankfurt/ Main (FRA)Palermo (PMO)2 giờ 20 phút
1774Muy-ních (MUC)Thessaloníki (SKG)2 giờ 5 phút
323Palermo (PMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1775Thessaloníki (SKG)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1927Berlin (BER)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1177Porto (OPO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 50 phút
193Berlin (BER)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
827Copenhagen (CPH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
1174Frankfurt/ Main (FRA)Alicante (ALC)2 giờ 40 phút
335Naples (NAP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
841Billund (BLL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
327Venice (VCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
1299Istanbul (IST)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
469Austin (AUS)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 50 phút
468Frankfurt/ Main (FRA)Austin (AUS)10 giờ 50 phút
1561Yerevan (EVN)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 40 phút
79Düsseldorf (DUS)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
1842Muy-ních (MUC)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 35 phút
1843Thành phố Valencia (VLC)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
1068Frankfurt/ Main (FRA)Nice (NCE)1 giờ 35 phút
1171Lisbon (LIS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
2458Muy-ních (MUC)Tromsø (TOS)3 giờ 40 phút
1387Poznan (POZ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
2459Tromsø (TOS)Muy-ních (MUC)3 giờ 45 phút
1722Muy-ních (MUC)Pula (PUY)1 giờ 0 phút
1723Pula (PUY)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
2417Stockholm (ARN)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1977Cologne (CGN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
1326Frankfurt/ Main (FRA)Tunis (TUN)2 giờ 20 phút
156Frankfurt/ Main (FRA)Leipzig (LEJ)1 giờ 0 phút
3490Frankfurt/ Main (FRA)Aachen (XHJ)3 giờ 7 phút
1891Genoa (GOA)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
1890Muy-ních (MUC)Genoa (GOA)1 giờ 15 phút
2630Muy-ních (MUC)Zadar (ZAD)1 giờ 15 phút
3492Cologne (QKL)Aachen (XHJ)1 giờ 35 phút
3491Aachen (XHJ)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 45 phút
2631Zadar (ZAD)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1180Frankfurt/ Main (FRA)Porto (OPO)2 giờ 50 phút
1337Budapest (BUD)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1212Frankfurt/ Main (FRA)Geneva (GVA)1 giờ 15 phút
1147Thành phố Bilbao (BIO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
192Frankfurt/ Main (FRA)Berlin (BER)1 giờ 10 phút
1952Muy-ních (MUC)Berlin (BER)1 giờ 5 phút
1317Algiers (ALG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
2517Dublin (DUB)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
1316Frankfurt/ Main (FRA)Algiers (ALG)2 giờ 35 phút
157Leipzig (LEJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
2516Muy-ních (MUC)Dublin (DUB)2 giờ 30 phút
651Almaty (ALA)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 10 phút
1895Brindisi (BDS)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
650Frankfurt/ Main (FRA)Almaty (ALA)7 giờ 5 phút
2317Luxembourg (LUX)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
2316Muy-ních (MUC)Luxembourg (LUX)1 giờ 5 phút
1724Muy-ních (MUC)Rijeka (RJK)0 giờ 55 phút
494Muy-ních (MUC)Toronto (YYZ)8 giờ 40 phút
1725Rijeka (RJK)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
495Toronto (YYZ)Muy-ních (MUC)7 giờ 50 phút
1095Biarritz (BIQ)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1094Frankfurt/ Main (FRA)Biarritz (BIQ)2 giờ 0 phút
819Gothenburg (GOT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1560Frankfurt/ Main (FRA)Yerevan (EVN)4 giờ 15 phút
568Frankfurt/ Main (FRA)Lagos (LOS)6 giờ 20 phút
568Lagos (LOS)Malabo (SSG)1 giờ 25 phút
1137Bác-xê-lô-na (BCN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
585Cairo (CAI)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 30 phút
1712Muy-ních (MUC)Tirana (TIA)1 giờ 45 phút
1713Tirana (TIA)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1466Frankfurt/ Main (FRA)Thị trấn Ibiza (IBZ)2 giờ 25 phút
1467Thị trấn Ibiza (IBZ)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
1311Luqa (MLA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 50 phút
1407Zagreb (ZAG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
1650Muy-ních (MUC)Bucharest (OTP)2 giờ 0 phút
1651Bucharest (OTP)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
2433Gothenburg (GOT)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
1692Muy-ních (MUC)Praha (Prague) (PRG)0 giờ 50 phút
561Luanda (NBJ)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 30 phút
2035Düsseldorf (DUS)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1136Frankfurt/ Main (FRA)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 5 phút
1162Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 25 phút
476Muy-ních (MUC)Vancouver (YVR)10 giờ 10 phút
477Vancouver (YVR)Muy-ních (MUC)9 giờ 45 phút
1812Muy-ních (MUC)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 10 phút
2441Copenhagen (CPH)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
78Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (DUS)0 giờ 45 phút
560Frankfurt/ Main (FRA)Luanda (NBJ)8 giờ 35 phút
993Am-xtéc-đam (AMS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
804Frankfurt/ Main (FRA)Stockholm (ARN)2 giờ 5 phút
1170Frankfurt/ Main (FRA)Lisbon (LIS)3 giờ 15 phút
237Rome (FCO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
236Frankfurt/ Main (FRA)Rome (FCO)1 giờ 50 phút
341Cagliari (CAG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
340Frankfurt/ Main (FRA)Cagliari (CAG)2 giờ 5 phút
1782Muy-ních (MUC)Porto (OPO)3 giờ 0 phút
1783Porto (OPO)Muy-ních (MUC)2 giờ 50 phút
1711Dubrovnik (DBV)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
13Hăm-buốc (HAM)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
1710Muy-ních (MUC)Dubrovnik (DBV)1 giờ 30 phút
805Stockholm (ARN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
1683Budapest (BUD)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
962Frankfurt/ Main (FRA)Edinburgh (EDI)1 giờ 55 phút
1796Muy-ních (MUC)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 15 phút
2457Oslo (OSL)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1797Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
2189Bremen (BRE)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
1110Frankfurt/ Main (FRA)Santiago de Compostela (SCQ)2 giờ 40 phút
2188Muy-ních (MUC)Bremen (BRE)1 giờ 15 phút
1286Frankfurt/ Main (FRA)Thessaloníki (SKG)2 giờ 25 phút
1877Naples (NAP)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
1327Tunis (TUN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
648Almaty (ALA)Astana (NQZ)1 giờ 50 phút
946Frankfurt/ Main (FRA)Manchester (MAN)1 giờ 50 phút
1682Muy-ních (MUC)Budapest (BUD)1 giờ 15 phút
648Astana (NQZ)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 30 phút
2137Münster (FMO)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
2136Muy-ních (MUC)Münster (FMO)1 giờ 10 phút
1400Frankfurt/ Main (FRA)Praha (Prague) (PRG)1 giờ 0 phút
1872Muy-ních (MUC)Rome (FCO)1 giờ 35 phút
1401Praha (Prague) (PRG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
2030Muy-ních (MUC)Düsseldorf (DUS)1 giờ 10 phút
1287Thessaloníki (SKG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
1552Frankfurt/ Main (FRA)Oviedo (OVD)2 giờ 20 phút
894Frankfurt/ Main (FRA)Vilnius (VNO)2 giờ 5 phút
1779Lisbon (LIS)Muy-ních (MUC)3 giờ 10 phút
2418Muy-ních (MUC)Stockholm (ARN)2 giờ 15 phút
1778Muy-ních (MUC)Lisbon (LIS)3 giờ 25 phút
1553Oviedo (OVD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
1281Athen (ATH)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
2440Muy-ních (MUC)Copenhagen (CPH)1 giờ 35 phút
961Edinburgh (EDI)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
612Frankfurt/ Main (FRA)Baku (GYD)4 giờ 45 phút
853Helsinki (HEL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
328Frankfurt/ Main (FRA)Venice (VCE)1 giờ 20 phút
2310Muy-ních (MUC)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 35 phút
1687Debrecen (DEB)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1497Faro (FAO)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
1496Frankfurt/ Main (FRA)Faro (FAO)3 giờ 10 phút
1298Frankfurt/ Main (FRA)Istanbul (IST)3 giờ 5 phút
415Washington (IAD)Muy-ních (MUC)8 giờ 10 phút
1686Muy-ních (MUC)Debrecen (DEB)1 giờ 30 phút
414Muy-ních (MUC)Washington (IAD)9 giờ 5 phút
1732Muy-ních (MUC)Tivat (TIV)1 giờ 35 phút
1733Tivat (TIV)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
872Frankfurt/ Main (FRA)Bergen (BGO)2 giờ 5 phút
1856Muy-ních (MUC)Milan (MXP)1 giờ 10 phút
1857Milan (MXP)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
255Milan (MXP)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1284Frankfurt/ Main (FRA)Athen (ATH)2 giờ 50 phút
2266Muy-ních (MUC)Mác-xây (MRS)1 giờ 45 phút
481Denver (DEN)Muy-ních (MUC)9 giờ 45 phút
480Muy-ních (MUC)Denver (DEN)10 giờ 40 phút
2102Muy-ních (MUC)Hannover (HAJ)1 giờ 10 phút
587Cairo (CAI)Muy-ních (MUC)4 giờ 5 phút
2400Muy-ních (MUC)Basel (BSL)0 giờ 55 phút
2452Muy-ních (MUC)Oslo (OSL)2 giờ 15 phút
1689Praha (Prague) (PRG)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
613Baku (GYD)Frankfurt/ Main (FRA)5 giờ 20 phút
2525Edinburgh (EDI)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
2524Muy-ních (MUC)Edinburgh (EDI)2 giờ 20 phút
1867Rome (FCO)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1730Muy-ních (MUC)Zagreb (ZAG)1 giờ 5 phút
1731Zagreb (ZAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1546Frankfurt/ Main (FRA)Sarajevo (SJJ)1 giờ 45 phút
586Muy-ních (MUC)Cairo (CAI)3 giờ 45 phút
2305Am-xtéc-đam (AMS)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
646Frankfurt/ Main (FRA)Astana (NQZ)6 giờ 40 phút
1418Frankfurt/ Main (FRA)Bucharest (OTP)2 giờ 20 phút
646Astana (NQZ)Almaty (ALA)1 giờ 50 phút
2259Boóc-đô (BOD)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
1921Catania (CTA)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
256Frankfurt/ Main (FRA)Milan (MXP)1 giờ 20 phút
2247Lyon (LYS)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
2258Muy-ních (MUC)Boóc-đô (BOD)1 giờ 55 phút
1920Muy-ních (MUC)Catania (CTA)2 giờ 10 phút
2246Muy-ních (MUC)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
1707Sofia (SOF)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
2103Hannover (HAJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1627Krakow (KRK)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
1111Santiago de Compostela (SCQ)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
852Frankfurt/ Main (FRA)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút
690Frankfurt/ Main (FRA)Tel Aviv (TLV)4 giờ 15 phút
453Los Angeles (LAX)Muy-ních (MUC)11 giờ 5 phút
1756Muy-ních (MUC)Athen (ATH)2 giờ 35 phút
452Muy-ních (MUC)Los Angeles (LAX)12 giờ 0 phút
1431Sofia (SOF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1876Muy-ních (MUC)Naples (NAP)1 giờ 45 phút
1706Muy-ních (MUC)Sofia (SOF)1 giờ 55 phút
3634Siegburg (ZPY)Cologne (QKL)0 giờ 15 phút
763Niu Đê-li (DEL)Muy-ních (MUC)8 giờ 20 phút
3664Bremen (DHC)Hăm-buốc (ZMB)1 giờ 15 phút
3665Bremen (DHC)Osnabrück (ZPE)0 giờ 50 phút
3615Dortmund (DTZ)Düsseldorf (QDU)0 giờ 49 phút
3631Dortmund (DTZ)Cologne (QKL)1 giờ 12 phút
3664Frankfurt/ Main (FRA)Miangas (MKF)2 giờ 44 phút
2465Helsinki (HEL)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
3664Miangas (MKF)Osnabrück (ZPE)0 giờ 25 phút
762Muy-ních (MUC)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 30 phút
3629Düsseldorf (QDU)Cologne (QKL)0 giờ 22 phút
3622Cologne (QKL)Düsseldorf (QDU)0 giờ 21 phút
691Tel Aviv (TLV)Athen (ATH)2 giờ 10 phút
3574Bregenz (XGZ)Muy-ních (ZMU)2 giờ 14 phút
3579Bregenz (XGZ)Zurich (ZRH)1 giờ 17 phút
3665Hăm-buốc (ZMB)Bremen (DHC)1 giờ 18 phút
3579Muy-ních (ZMU)Bregenz (XGZ)2 giờ 10 phút
3664Osnabrück (ZPE)Bremen (DHC)0 giờ 51 phút
3665Osnabrück (ZPE)Miangas (MKF)0 giờ 23 phút
3574Zurich (ZRH)Bregenz (XGZ)1 giờ 17 phút
1925Luqa (MLA)Muy-ních (MUC)2 giờ 25 phút
1924Muy-ních (MUC)Luqa (MLA)2 giờ 20 phút
425Boston (BOS)Muy-ních (MUC)7 giờ 20 phút
424Muy-ních (MUC)Boston (BOS)8 giờ 25 phút
1753Athen (ATH)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
2267Mác-xây (MRS)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
891Riga (RIX)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 20 phút
687Tel Aviv (TLV)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 40 phút
2237Paris (CDG)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
761Niu Đê-li (DEL)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 10 phút
1801Ma-đrít (MAD)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
772Muy-ních (MUC)Băng Cốc (BKK)10 giờ 40 phút
718Muy-ních (MUC)Incheon (ICN)11 giờ 0 phút
1800Muy-ních (MUC)Ma-đrít (MAD)2 giờ 45 phút
1419Bucharest (OTP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
320Frankfurt/ Main (FRA)Olbia (OLB)1 giờ 55 phút
321Olbia (OLB)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
875Bergen (BGO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
1849Alicante (ALC)Muy-ních (MUC)2 giờ 30 phút
2511Birmingham (BHX)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1848Muy-ních (MUC)Alicante (ALC)2 giờ 40 phút
2510Muy-ních (MUC)Birmingham (BHX)2 giờ 0 phút
2236Muy-ních (MUC)Paris (CDG)1 giờ 35 phút
1914Muy-ních (MUC)Palermo (PMO)2 giờ 0 phút
1915Palermo (PMO)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
3481Aachen (XHJ)Cologne (QKL)1 giờ 33 phút
895Vilnius (VNO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
2222Muy-ních (MUC)Tu-lu-dơ (TLS)1 giờ 50 phút
757Mumbai (BOM)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 55 phút
1767Thị trấn Corfu (CFU)Muy-ních (MUC)2 giờ 5 phút
756Frankfurt/ Main (FRA)Mumbai (BOM)8 giờ 30 phút
2625Thera (JTR)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
1766Muy-ních (MUC)Thị trấn Corfu (CFU)2 giờ 0 phút
2624Muy-ních (MUC)Thera (JTR)2 giờ 35 phút
2501Manchester (MAN)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1626Muy-ních (MUC)Krakow (KRK)1 giờ 20 phút
2500Muy-ních (MUC)Manchester (MAN)2 giờ 5 phút
766Muy-ních (MUC)Mumbai (BOM)8 giờ 0 phút
308Frankfurt/ Main (FRA)Catania (CTA)2 giờ 30 phút
1545Sarajevo (SJJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
2219Tu-lu-dơ (TLS)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
2533Mykonos (JMK)Muy-ních (MUC)2 giờ 40 phút
2532Muy-ních (MUC)Mykonos (JMK)2 giờ 35 phút
1093Bastia (BIA)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2225Biarritz (BIQ)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1092Frankfurt/ Main (FRA)Bastia (BIA)1 giờ 40 phút
2224Muy-ních (MUC)Biarritz (BIQ)2 giờ 0 phút
1331Casablanca (CMN)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 25 phút
856Frankfurt/ Main (FRA)Trondheim (TRD)2 giờ 30 phút
1902Muy-ních (MUC)Lamezia Terme (SUF)1 giờ 55 phút
2426Muy-ních (MUC)Trondheim (TRD)2 giờ 35 phút
3630Cologne (QKL)Essen (ESZ)0 giờ 53 phút
1903Lamezia Terme (SUF)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
857Trondheim (TRD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
2427Trondheim (TRD)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
878Frankfurt/ Main (FRA)Tromsø (TOS)3 giờ 20 phút
879Tromsø (TOS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 30 phút
947Manchester (MAN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
307Catania (CTA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
2639Heraklio Town (HER)Muy-ních (MUC)2 giờ 50 phút
2638Muy-ních (MUC)Heraklio Town (HER)2 giờ 45 phút
2281Bastia (BIA)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
1096Frankfurt/ Main (FRA)Figari (FSC)1 giờ 50 phút
1140Frankfurt/ Main (FRA)Seville (SVQ)2 giờ 55 phút
1097Figari (FSC)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
2280Muy-ních (MUC)Bastia (BIA)1 giờ 25 phút
2242Muy-ních (MUC)Nantes (NTE)1 giờ 55 phút
2243Nantes (NTE)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1141Seville (SVQ)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 0 phút
1330Frankfurt/ Main (FRA)Casablanca (CMN)3 giờ 40 phút
Hiển thị thêm đường bay

Lufthansa thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Lufthansa

Thông tin của Lufthansa

Mã IATALH
Tuyến đường577
Tuyến bay hàng đầuHăm-buốc đến Muy-ních
Sân bay được khai thác185
Sân bay hàng đầuFrankfurt/ Main
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.