Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Lufthansa

LH

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Lufthansa

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Lufthansa

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41,299,237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Một
Tháng Bảy
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 6%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 14%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Lufthansa

  • Đâu là hạn định do Lufthansa đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Lufthansa, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Lufthansa sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Lufthansa bay đến đâu?

    Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 191 thành phố ở 71 quốc gia khác nhau. Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 191 thành phố ở 71 quốc gia khác nhau. Berlin, Frankfurt/ Main và Hăm-buốc là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Lufthansa.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Lufthansa?

    Lufthansa tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Frankfurt/ Main.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Lufthansa?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Lufthansa.

  • Các vé bay của hãng Lufthansa có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Lufthansa sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Bảy.

  • Hãng Lufthansa có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Lufthansa được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Warsaw đến Wrocław, với giá vé 2.972.120 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Lufthansa?

  • Liệu Lufthansa có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Lufthansa là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Lufthansa có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Lufthansa có các chuyến bay tới 194 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Lufthansa

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Bảy.

Đánh giá của khách hàng Lufthansa

6,8
Ổn7.900 đánh giá đã được xác minh
6,8Thư thái
7,0Lên máy bay
7,6Phi hành đoàn
6,3Thức ăn
6,4Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Lufthansa

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Lufthansa - Lufthansa bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Lufthansa thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Lufthansa có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Lufthansa

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
3441Augsburg (AGY)Ulm (QUL)0 giờ 44 phút
3420Augsburg (AGY)Muy-ních (ZMU)0 giờ 34 phút
755Thành phố Bangalore (BLR)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 35 phút
754Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bangalore (BLR)9 giờ 0 phút
446Frankfurt/ Main (FRA)Denver (DEN)10 giờ 10 phút
510Frankfurt/ Main (FRA)Buenos Aires (EZE)13 giờ 45 phút
506Frankfurt/ Main (FRA)Sao Paulo (GRU)11 giờ 45 phút
796Frankfurt/ Main (FRA)Hong Kong (HKG)11 giờ 40 phút
716Frankfurt/ Main (FRA)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 40 phút
440Frankfurt/ Main (FRA)Houston (IAH)10 giờ 35 phút
712Frankfurt/ Main (FRA)Incheon (ICN)11 giờ 20 phút
400Frankfurt/ Main (FRA)New York (JFK)8 giờ 50 phút
572Frankfurt/ Main (FRA)Johannesburg (JNB)10 giờ 30 phút
456Frankfurt/ Main (FRA)Los Angeles (LAX)11 giờ 30 phút
908Frankfurt/ Main (FRA)London (LHR)1 giờ 40 phút
498Frankfurt/ Main (FRA)Mexico City (MEX)12 giờ 0 phút
462Frankfurt/ Main (FRA)Mai-a-mi (MIA)9 giờ 55 phút
432Frankfurt/ Main (FRA)Chicago (ORD)9 giờ 35 phút
3520Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (QDU)1 giờ 18 phút
3626Frankfurt/ Main (FRA)Cologne (QKL)1 giờ 10 phút
3466Frankfurt/ Main (FRA)Wurzburg (QWU)1 giờ 22 phút
780Frankfurt/ Main (FRA)Singapore (SIN)12 giờ 40 phút
492Frankfurt/ Main (FRA)Vancouver (YVR)10 giờ 0 phút
3508Frankfurt/ Main (FRA)Siegburg (ZPY)0 giờ 51 phút
3420Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (ZWS)1 giờ 20 phút
2347Graz (GRZ)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
717Tô-ky-ô (HND)Frankfurt/ Main (FRA)14 giờ 15 phút
715Tô-ky-ô (HND)Muy-ních (MUC)14 giờ 20 phút
713Incheon (ICN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 20 phút
919London (LHR)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2487London (LHR)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1851Milan (LIN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
3641Miangas (MKF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 47 phút
412Muy-ních (MUC)Newark (EWR)8 giờ 45 phút
714Muy-ních (MUC)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 20 phút
410Muy-ních (MUC)New York (JFK)8 giờ 50 phút
2486Muy-ních (MUC)London (LHR)2 giờ 10 phút
1850Muy-ních (MUC)Milan (LIN)1 giờ 5 phút
3605Cologne (QKL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 8 phút
3420Ulm (QUL)Augsburg (AGY)0 giờ 41 phút
3441Ulm (QUL)Stuttgart (ZWS)0 giờ 56 phút
3471Wurzburg (QWU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 24 phút
3466Wurzburg (QWU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)0 giờ 55 phút
3579Bregenz (XGZ)Zurich (ZRH)1 giờ 17 phút
3471Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Wurzburg (QWU)0 giờ 53 phút
3466Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Muy-ních (ZMU)1 giờ 27 phút
3441Muy-ních (ZMU)Augsburg (AGY)0 giờ 31 phút
3579Muy-ních (ZMU)Bregenz (XGZ)2 giờ 10 phút
3471Muy-ních (ZMU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)1 giờ 16 phút
3508Siegburg (ZPY)Düsseldorf (QDU)0 giờ 39 phút
3441Stuttgart (ZWS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 19 phút
3420Stuttgart (ZWS)Ulm (QUL)0 giờ 56 phút
447Denver (DEN)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 35 phút
413Newark (EWR)Muy-ních (MUC)7 giờ 45 phút
511Buenos Aires (EZE)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 20 phút
732Frankfurt/ Main (FRA)Thượng Hải (PVG)11 giờ 35 phút
797Hong Kong (HKG)Frankfurt/ Main (FRA)12 giờ 55 phút
441Houston (IAH)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 40 phút
401New York (JFK)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 55 phút
411New York (JFK)Muy-ních (MUC)7 giờ 50 phút
573Johannesburg (JNB)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 35 phút
499Mexico City (MEX)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 0 phút
433Chicago (ORD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 35 phút
733Thượng Hải (PVG)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 40 phút
781Singapore (SIN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 0 phút
493Vancouver (YVR)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 45 phút
2346Muy-ních (MUC)Graz (GRZ)0 giờ 55 phút
1886Muy-ních (MUC)Turin (TRN)1 giờ 15 phút
459San Francisco (SFO)Muy-ních (MUC)11 giờ 5 phút
3629Dortmund (DTZ)Essen (ESZ)0 giờ 26 phút
3629Essen (ESZ)Düsseldorf (QDU)0 giờ 28 phút
3533Düsseldorf (QDU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 23 phút
3629Düsseldorf (QDU)Cologne (QKL)0 giờ 22 phút
1743Istanbul (IST)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
1742Muy-ních (MUC)Istanbul (IST)2 giờ 35 phút
752Frankfurt/ Main (FRA)Hyderabad (HYD)8 giờ 45 phút
743Ô-sa-ka (KIX)Muy-ních (MUC)14 giờ 10 phút
742Muy-ních (MUC)Ô-sa-ka (KIX)11 giờ 45 phút
270Frankfurt/ Main (FRA)Milan (LIN)1 giờ 15 phút
753Hyderabad (HYD)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 25 phút
271Milan (LIN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1896Muy-ních (MUC)Bari (BRI)1 giờ 40 phút
1897Bari (BRI)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
1893Genoa (GOA)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
1892Muy-ních (MUC)Genoa (GOA)1 giờ 15 phút
458Muy-ních (MUC)San Francisco (SFO)11 giờ 40 phút
1136Frankfurt/ Main (FRA)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 5 phút
1883Turin (TRN)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1386Frankfurt/ Main (FRA)Poznan (POZ)1 giờ 15 phút
1387Poznan (POZ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
3615Dortmund (DTZ)Düsseldorf (QDU)0 giờ 49 phút
3631Dortmund (DTZ)Cologne (QKL)1 giờ 12 phút
518Frankfurt/ Main (FRA)San José (SJO)12 giờ 0 phút
579Johannesburg (JNB)Muy-ních (MUC)10 giờ 25 phút
520Muy-ních (MUC)Mexico City (MEX)12 giờ 20 phút
519San José (SJO)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 20 phút
867Oslo (OSL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
727Thượng Hải (PVG)Muy-ních (MUC)13 giờ 10 phút
521Mexico City (MEX)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
726Muy-ních (MUC)Thượng Hải (PVG)11 giờ 30 phút
490Frankfurt/ Main (FRA)Seattle (SEA)10 giờ 35 phút
491Seattle (SEA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 10 phút
419Washington (IAD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 0 phút
866Frankfurt/ Main (FRA)Oslo (OSL)2 giờ 5 phút
1105Salzburg (SZG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
481Denver (DEN)Muy-ních (MUC)9 giờ 35 phút
480Muy-ních (MUC)Denver (DEN)10 giờ 30 phút
443Detroit (DTW)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 45 phút
442Frankfurt/ Main (FRA)Detroit (DTW)8 giờ 45 phút
454Frankfurt/ Main (FRA)San Francisco (SFO)11 giờ 15 phút
455San Francisco (SFO)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 45 phút
838Frankfurt/ Main (FRA)Billund (BLL)1 giờ 20 phút
773Băng Cốc (BKK)Muy-ních (MUC)11 giờ 20 phút
434Muy-ních (MUC)Chicago (ORD)9 giờ 35 phút
435Chicago (ORD)Muy-ních (MUC)8 giờ 30 phút
408Frankfurt/ Main (FRA)Raleigh (RDU)9 giờ 25 phút
409Raleigh (RDU)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 15 phút
772Muy-ních (MUC)Băng Cốc (BKK)10 giờ 40 phút
723Bắc Kinh (PEK)Muy-ních (MUC)11 giờ 50 phút
722Muy-ních (MUC)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 0 phút
718Muy-ních (MUC)Incheon (ICN)11 giờ 0 phút
2559Tbilisi (TBS)Muy-ních (MUC)4 giờ 15 phút
1102Frankfurt/ Main (FRA)Salzburg (SZG)0 giờ 55 phút
2055Hăm-buốc (HAM)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
2060Muy-ních (MUC)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 15 phút
2558Muy-ních (MUC)Tbilisi (TBS)3 giờ 55 phút
3574Bregenz (XGZ)Muy-ních (ZMU)2 giờ 14 phút
3574Zurich (ZRH)Bregenz (XGZ)1 giờ 17 phút
1376Frankfurt/ Main (FRA)Wrocław (WRO)1 giờ 25 phút
3492Cologne (QKL)Aachen (XHJ)0 giờ 34 phút
3493Aachen (XHJ)Cologne (QKL)0 giờ 38 phút
576Frankfurt/ Main (FRA)Cape Town (CPT)11 giờ 15 phút
418Frankfurt/ Main (FRA)Washington (IAD)8 giờ 55 phút
1558Frankfurt/ Main (FRA)Chisinau (RMO)2 giờ 20 phút
1559Chisinau (RMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
765Thành phố Bangalore (BLR)Muy-ních (MUC)9 giờ 15 phút
764Muy-ních (MUC)Thành phố Bangalore (BLR)8 giờ 55 phút
1027Paris (CDG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
1888Muy-ních (MUC)Naples (NAP)1 giờ 45 phút
1889Naples (NAP)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
1397Praha (Prague) (PRG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
3588Essen (ESZ)Dortmund (DTZ)0 giờ 25 phút
3588Düsseldorf (QDU)Essen (ESZ)0 giờ 27 phút
139Stuttgart (STR)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
577Cape Town (CPT)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 25 phút
869Stavanger (SVG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
333Venice (VCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
993Am-xtéc-đam (AMS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
992Frankfurt/ Main (FRA)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 10 phút
804Frankfurt/ Main (FRA)Stockholm (ARN)2 giờ 5 phút
886Frankfurt/ Main (FRA)Stavanger (SVG)1 giờ 50 phút
1071Boóc-đô (BOD)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
1070Frankfurt/ Main (FRA)Boóc-đô (BOD)1 giờ 50 phút
1056Frankfurt/ Main (FRA)Nantes (NTE)1 giờ 35 phút
1358Frankfurt/ Main (FRA)Rzeszow (RZE)1 giờ 40 phút
132Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (STR)0 giờ 45 phút
1699Ljubljana (LJU)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
391Luxembourg (LUX)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 55 phút
1698Muy-ních (MUC)Ljubljana (LJU)0 giờ 55 phút
145Nürnberg (Nuremberg) (NUE)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
1375Wrocław (WRO)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
841Billund (BLL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
55Bremen (BRE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
2124Muy-ních (MUC)Dresden (DRS)0 giờ 55 phút
1459Ljubljana (LJU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1751Athen (ATH)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
1750Muy-ních (MUC)Athen (ATH)2 giờ 35 phút
448Frankfurt/ Main (FRA)St. Louis (STL)9 giờ 45 phút
449St. Louis (STL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 55 phút
3656Bremen (DHC)Hăm-buốc (ZMB)0 giờ 58 phút
3665Bremen (DHC)Osnabrück (ZPE)0 giờ 50 phút
3656Frankfurt/ Main (FRA)Miangas (MKF)2 giờ 44 phút
507Sao Paulo (GRU)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 30 phút
3656Miangas (MKF)Osnabrück (ZPE)0 giờ 25 phút
3665Hăm-buốc (ZMB)Bremen (DHC)0 giờ 56 phút
3656Osnabrück (ZPE)Bremen (DHC)0 giờ 51 phút
3665Osnabrück (ZPE)Miangas (MKF)0 giờ 23 phút
470Frankfurt/ Main (FRA)Toronto (YYZ)8 giờ 20 phút
3603Cologne (QKL)Siegburg (ZPY)0 giờ 14 phút
471Toronto (YYZ)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 40 phút
3603Siegburg (ZPY)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 54 phút
769Singapore (SIN)Muy-ních (MUC)12 giờ 30 phút
445Atlanta (ATL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 40 phút
444Frankfurt/ Main (FRA)Atlanta (ATL)9 giờ 35 phút
1064Frankfurt/ Main (FRA)Nice (NCE)1 giờ 35 phút
1369Krakow (KRK)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
1083Lyon (LYS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
768Muy-ních (MUC)Singapore (SIN)12 giờ 15 phút
719Incheon (ICN)Muy-ních (MUC)12 giờ 50 phút
488Muy-ních (MUC)Seattle (SEA)10 giờ 24 phút
489Seattle (SEA)Muy-ních (MUC)9 giờ 50 phút
568Frankfurt/ Main (FRA)Lagos (LOS)6 giờ 20 phút
569Lagos (LOS)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
568Lagos (LOS)Malabo (SSG)1 giờ 25 phút
569Malabo (SSG)Lagos (LOS)1 giờ 25 phút
1687Debrecen (DEB)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1686Muy-ních (MUC)Debrecen (DEB)1 giờ 30 phút
1034Frankfurt/ Main (FRA)Paris (CDG)1 giờ 15 phút
2007Düsseldorf (DUS)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
590Frankfurt/ Main (FRA)Nairobi (NBO)8 giờ 10 phút
501Rio de Janeiro (GIG)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 20 phút
591Nairobi (NBO)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 20 phút
102Frankfurt/ Main (FRA)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
1282Frankfurt/ Main (FRA)Athen (ATH)2 giờ 50 phút
500Frankfurt/ Main (FRA)Rio de Janeiro (GIG)11 giờ 40 phút
474Muy-ních (MUC)Montréal (YUL)8 giờ 5 phút
475Montréal (YUL)Muy-ních (MUC)7 giờ 15 phút
543Bogotá (BOG)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 40 phút
542Frankfurt/ Main (FRA)Bogotá (BOG)11 giờ 10 phút
1462Frankfurt/ Main (FRA)Ljubljana (LJU)1 giờ 15 phút
1065Nice (NCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
293Turin (TRN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
981Dublin (DUB)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
50Frankfurt/ Main (FRA)Bremen (BRE)0 giờ 55 phút
1283Athen (ATH)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
872Frankfurt/ Main (FRA)Bergen (BGO)2 giờ 5 phút
463Mai-a-mi (MIA)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 15 phút
461Mai-a-mi (MIA)Muy-ních (MUC)9 giờ 20 phút
460Muy-ních (MUC)Mai-a-mi (MIA)10 giờ 45 phút
825Copenhagen (CPH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
1782Muy-ních (MUC)Porto (OPO)3 giờ 0 phút
1783Porto (OPO)Muy-ních (MUC)2 giờ 50 phút
1184Frankfurt/ Main (FRA)Zurich (ZRH)1 giờ 0 phút
763Niu Đê-li (DEL)Muy-ních (MUC)8 giờ 20 phút
63Dresden (DRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
582Frankfurt/ Main (FRA)Cairo (CAI)4 giờ 10 phút
140Frankfurt/ Main (FRA)Nürnberg (Nuremberg) (NUE)0 giờ 45 phút
289Bologna (BLQ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
466Muy-ních (MUC)San Diego (SAN)11 giờ 45 phút
467San Diego (SAN)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
583Cairo (CAI)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 30 phút
1560Frankfurt/ Main (FRA)Yerevan (EVN)4 giờ 15 phút
1394Frankfurt/ Main (FRA)Praha (Prague) (PRG)1 giờ 0 phút
11Hăm-buốc (HAM)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
762Muy-ních (MUC)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 30 phút
1123Ma-đrít (MAD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
2193Bremen (BRE)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
332Frankfurt/ Main (FRA)Venice (VCE)1 giờ 20 phút
2192Muy-ních (MUC)Bremen (BRE)1 giờ 15 phút
826Frankfurt/ Main (FRA)Copenhagen (CPH)1 giờ 25 phút
759Chennai (MAA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 15 phút
1161Thành phố Valencia (VLC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1197Zurich (ZRH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
1963Berlin (BER)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
457Los Angeles (LAX)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 55 phút
402Frankfurt/ Main (FRA)Newark (EWR)8 giờ 35 phút
429Charlotte (CLT)Muy-ních (MUC)8 giờ 35 phút
428Muy-ních (MUC)Charlotte (CLT)9 giờ 40 phút
758Frankfurt/ Main (FRA)Chennai (MAA)9 giờ 30 phút
103Muy-ních (MUC)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1622Muy-ních (MUC)Krakow (KRK)1 giờ 20 phút
185Berlin (BER)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
1382Frankfurt/ Main (FRA)Gdansk (GDN)1 giờ 30 phút
894Frankfurt/ Main (FRA)Vilnius (VNO)2 giờ 5 phút
2125Dresden (DRS)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
415Washington (IAD)Muy-ních (MUC)8 giờ 10 phút
1946Muy-ních (MUC)Berlin (BER)1 giờ 5 phút
414Muy-ních (MUC)Washington (IAD)9 giờ 5 phút
1213Geneva (GVA)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
2103Hannover (HAJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
850Frankfurt/ Main (FRA)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút
75Düsseldorf (DUS)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
2030Muy-ních (MUC)Düsseldorf (DUS)1 giờ 10 phút
476Muy-ních (MUC)Vancouver (YVR)10 giờ 10 phút
477Vancouver (YVR)Muy-ních (MUC)9 giờ 45 phút
2501Manchester (MAN)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
2500Muy-ních (MUC)Manchester (MAN)2 giờ 5 phút
439Dallas (DFW)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 55 phút
438Frankfurt/ Main (FRA)Dallas (DFW)11 giờ 0 phút
820Frankfurt/ Main (FRA)Gothenburg (GOT)1 giờ 35 phút
469Austin (AUS)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 50 phút
1143Thành phố Bilbao (BIO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
767Mumbai (BOM)Muy-ních (MUC)8 giờ 25 phút
468Frankfurt/ Main (FRA)Austin (AUS)10 giờ 50 phút
505Sao Paulo (GRU)Muy-ních (MUC)11 giờ 25 phút
504Muy-ních (MUC)Sao Paulo (GRU)11 giờ 55 phút
452Muy-ních (MUC)Los Angeles (LAX)12 giờ 0 phút
1498Frankfurt/ Main (FRA)Faro (FAO)3 giờ 10 phút
595Abuja (ABV)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
594Abuja (ABV)Port Harcourt (PHC)1 giờ 5 phút
1867Rome (FCO)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
594Frankfurt/ Main (FRA)Abuja (ABV)6 giờ 5 phút
194Frankfurt/ Main (FRA)Berlin (BER)1 giờ 10 phút
10Frankfurt/ Main (FRA)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 5 phút
1120Frankfurt/ Main (FRA)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút
256Frankfurt/ Main (FRA)Milan (MXP)1 giờ 20 phút
821Gothenburg (GOT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1866Muy-ních (MUC)Rome (FCO)1 giờ 35 phút
257Milan (MXP)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
595Port Harcourt (PHC)Abuja (ABV)1 giờ 10 phút
1159Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
2417Stockholm (ARN)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1212Frankfurt/ Main (FRA)Geneva (GVA)1 giờ 15 phút
425Boston (BOS)Muy-ních (MUC)7 giờ 20 phút
766Muy-ních (MUC)Mumbai (BOM)8 giờ 0 phút
2517Dublin (DUB)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
2323Luxembourg (LUX)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
2516Muy-ních (MUC)Dublin (DUB)2 giờ 30 phút
1726Muy-ních (MUC)Zagreb (ZAG)1 giờ 5 phút
1727Zagreb (ZAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
62Frankfurt/ Main (FRA)Dresden (DRS)1 giờ 0 phút
982Frankfurt/ Main (FRA)Dublin (DUB)2 giờ 5 phút
3564Frankfurt/ Main (FRA)Mannheim (MHJ)0 giờ 35 phút
1623Krakow (KRK)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
453Los Angeles (LAX)Muy-ních (MUC)11 giờ 5 phút
3564Mannheim (MHJ)Karlsruhe (KJR)0 giờ 22 phút
3624Cologne (QKL)Dortmund (DTZ)1 giờ 10 phút
3616Cologne (QKL)Düsseldorf (QDU)0 giờ 21 phút
2465Helsinki (HEL)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
1181Porto (OPO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 50 phút
960Frankfurt/ Main (FRA)Edinburgh (EDI)1 giờ 55 phút
972Frankfurt/ Main (FRA)Glasgow (GLA)2 giờ 0 phút
1456Frankfurt/ Main (FRA)Tirana (TIA)2 giờ 10 phút
1352Frankfurt/ Main (FRA)Warsaw (WAW)1 giờ 40 phút
973Glasgow (GLA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
847Reykjavik (KEF)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 30 phút
2102Muy-ních (MUC)Hannover (HAJ)1 giờ 10 phút
1909Catania (CTA)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
282Frankfurt/ Main (FRA)Bologna (BLQ)1 giờ 30 phút
1140Frankfurt/ Main (FRA)Seville (SVQ)2 giờ 55 phút
1908Muy-ních (MUC)Catania (CTA)2 giờ 10 phút
899Vilnius (VNO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
873Bergen (BGO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
1499Faro (FAO)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
2457Oslo (OSL)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1702Muy-ních (MUC)Sofia (SOF)1 giờ 55 phút
1703Sofia (SOF)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
846Frankfurt/ Main (FRA)Reykjavik (KEF)3 giờ 45 phút
43Hannover (HAJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
2446Muy-ních (MUC)Copenhagen (CPH)1 giờ 35 phút
2456Muy-ních (MUC)Oslo (OSL)2 giờ 15 phút
3632Siegburg (ZPY)Cologne (QKL)0 giờ 15 phút
1825Thành phố Bilbao (BIO)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1780Muy-ních (MUC)Lisbon (LIS)3 giờ 25 phút
1679Budapest (BUD)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
1833Málaga (AGP)Muy-ních (MUC)2 giờ 55 phút
757Mumbai (BOM)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 55 phút
1005Brussels (BRU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
761Niu Đê-li (DEL)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 10 phút
756Frankfurt/ Main (FRA)Mumbai (BOM)8 giờ 30 phút
1004Frankfurt/ Main (FRA)Brussels (BRU)1 giờ 0 phút
760Frankfurt/ Main (FRA)Niu Đê-li (DEL)8 giờ 5 phút
1779Lisbon (LIS)Muy-ních (MUC)3 giờ 10 phút
1682Muy-ních (MUC)Budapest (BUD)1 giờ 15 phút
801Stockholm (ARN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
1133Bác-xê-lô-na (BCN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
1735Belgrade (BEG)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
2416Muy-ních (MUC)Stockholm (ARN)2 giờ 15 phút
1818Muy-ních (MUC)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 15 phút
1734Muy-ních (MUC)Belgrade (BEG)1 giờ 30 phút
1824Muy-ních (MUC)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 15 phút
2316Muy-ních (MUC)Luxembourg (LUX)1 giờ 5 phút
1653Bucharest (OTP)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
2311Am-xtéc-đam (AMS)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
74Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (DUS)0 giờ 45 phút
1666Muy-ních (MUC)Sibiu (SBZ)1 giờ 40 phút
1691Praha (Prague) (PRG)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
955Birmingham (BHX)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
1416Frankfurt/ Main (FRA)Bucharest (OTP)2 giờ 20 phút
424Muy-ních (MUC)Boston (BOS)8 giờ 25 phút
2272Muy-ních (MUC)Nice (NCE)1 giờ 30 phút
1630Muy-ních (MUC)Wrocław (WRO)1 giờ 10 phút
1631Wrocław (WRO)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1150Frankfurt/ Main (FRA)Málaga (AGP)3 giờ 0 phút
242Frankfurt/ Main (FRA)Rome (FCO)1 giờ 50 phút
156Frankfurt/ Main (FRA)Leipzig (LEJ)1 giờ 0 phút
1301Istanbul (IST)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
2464Muy-ních (MUC)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút
339Naples (NAP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
1379Gdansk (GDN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
1173Lisbon (LIS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
1914Muy-ních (MUC)Palermo (PMO)2 giờ 0 phút
1915Palermo (PMO)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1158Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 10 phút
1673Cluj Napoca (CLJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1142Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 10 phút
48Frankfurt/ Main (FRA)Hannover (HAJ)0 giờ 50 phút
1086Frankfurt/ Main (FRA)Mác-xây (MRS)1 giờ 35 phút
1688Muy-ních (MUC)Praha (Prague) (PRG)0 giờ 50 phút
2511Birmingham (BHX)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
587Cairo (CAI)Muy-ních (MUC)4 giờ 5 phút
243Rome (FCO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1368Frankfurt/ Main (FRA)Krakow (KRK)1 giờ 35 phút
942Frankfurt/ Main (FRA)Manchester (MAN)1 giờ 50 phút
1428Frankfurt/ Main (FRA)Sofia (SOF)2 giờ 10 phút
1160Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 25 phút
1643Gdansk (GDN)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
947Manchester (MAN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
2267Mác-xây (MRS)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
2510Muy-ních (MUC)Birmingham (BHX)2 giờ 0 phút
1642Muy-ních (MUC)Gdansk (GDN)1 giờ 30 phút
2148Muy-ních (MUC)Stuttgart (STR)0 giờ 45 phút
1057Nantes (NTE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
1429Sofia (SOF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
2145Stuttgart (STR)Muy-ních (MUC)0 giờ 45 phút
885Tallinn (TLL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1149Málaga (AGP)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
1561Yerevan (EVN)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 40 phút
1652Muy-ních (MUC)Bucharest (OTP)2 giờ 0 phút
1413Belgrade (BEG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
2137Münster (FMO)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
2249Lyon (LYS)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
2136Muy-ních (MUC)Münster (FMO)1 giờ 10 phút
2248Muy-ních (MUC)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
1819Bác-xê-lô-na (BCN)Muy-ních (MUC)2 giờ 5 phút
1711Dubrovnik (DBV)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1414Frankfurt/ Main (FRA)Belgrade (BEG)1 giờ 55 phút
1801Ma-đrít (MAD)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
586Muy-ních (MUC)Cairo (CAI)3 giờ 45 phút
1710Muy-ních (MUC)Dubrovnik (DBV)1 giờ 30 phút
1800Muy-ních (MUC)Ma-đrít (MAD)2 giờ 45 phút
2273Nice (NCE)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
1141Seville (SVQ)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 0 phút
1919Cagliari (CAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
390Frankfurt/ Main (FRA)Luxembourg (LUX)0 giờ 50 phút
1311Luqa (MLA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 50 phút
1087Mác-xây (MRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
2310Muy-ních (MUC)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 35 phút
1918Muy-ních (MUC)Cagliari (CAG)1 giờ 50 phút
1668Muy-ních (MUC)Cluj Napoca (CLJ)1 giờ 40 phút
494Muy-ních (MUC)Toronto (YYZ)8 giờ 40 phút
1665Sibiu (SBZ)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
495Toronto (YYZ)Muy-ních (MUC)7 giờ 50 phút
1170Frankfurt/ Main (FRA)Lisbon (LIS)3 giờ 15 phút
1078Frankfurt/ Main (FRA)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
334Frankfurt/ Main (FRA)Naples (NAP)2 giờ 0 phút
851Helsinki (HEL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
155Leipzig (LEJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1832Muy-ních (MUC)Málaga (AGP)3 giờ 10 phút
1744Muy-ních (MUC)Tunis (TUN)2 giờ 15 phút
1745Tunis (TUN)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
2447Copenhagen (CPH)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
963Edinburgh (EDI)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1300Frankfurt/ Main (FRA)Istanbul (IST)3 giờ 5 phút
1322Frankfurt/ Main (FRA)Tunis (TUN)2 giờ 20 phút
2222Muy-ních (MUC)Tu-lu-dơ (TLS)1 giờ 50 phút
1417Bucharest (OTP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
2223Tu-lu-dơ (TLS)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
1323Tunis (TUN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1351Warsaw (WAW)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
1407Zagreb (ZAG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2395Basel (BSL)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
2394Muy-ních (MUC)Basel (BSL)0 giờ 55 phút
1843Thành phố Valencia (VLC)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
2229Paris (CDG)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
2228Muy-ních (MUC)Paris (CDG)1 giờ 35 phút
1455Tirana (TIA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
1207Basel (BSL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
2382Muy-ních (MUC)Geneva (GVA)1 giờ 15 phút
2266Muy-ních (MUC)Mác-xây (MRS)1 giờ 45 phút
1175Alicante (ALC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
1331Casablanca (CMN)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 25 phút
1174Frankfurt/ Main (FRA)Alicante (ALC)2 giờ 40 phút
1242Frankfurt/ Main (FRA)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
1856Muy-ních (MUC)Milan (MXP)1 giờ 10 phút
1910Muy-ních (MUC)Olbia (OLB)1 giờ 45 phút
1842Muy-ních (MUC)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 35 phút
1616Muy-ních (MUC)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
1857Milan (MXP)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1911Olbia (OLB)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
1243Vienna (VIE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1615Warsaw (WAW)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1359Rzeszow (RZE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
2283Brussels (BRU)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
307Catania (CTA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1787Faro (FAO)Muy-ních (MUC)3 giờ 5 phút
1200Frankfurt/ Main (FRA)Basel (BSL)1 giờ 0 phút
306Frankfurt/ Main (FRA)Catania (CTA)2 giờ 30 phút
1312Frankfurt/ Main (FRA)Luqa (MLA)2 giờ 35 phút
1406Frankfurt/ Main (FRA)Zagreb (ZAG)1 giờ 30 phút
2282Muy-ních (MUC)Brussels (BRU)1 giờ 20 phút
1786Muy-ních (MUC)Faro (FAO)3 giờ 15 phút
613Baku (GYD)Frankfurt/ Main (FRA)5 giờ 20 phút
561Luanda (NBJ)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 30 phút
3628Cologne (QKL)Essen (ESZ)0 giờ 53 phút
1983Cologne (CGN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
403Newark (EWR)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 45 phút
1180Frankfurt/ Main (FRA)Porto (OPO)2 giờ 50 phút
3501Düsseldorf (QDU)Siegburg (ZPY)0 giờ 46 phút
1319Algiers (ALG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
882Frankfurt/ Main (FRA)Tallinn (TLL)2 giờ 25 phút
560Frankfurt/ Main (FRA)Luanda (NBJ)8 giờ 35 phút
984Frankfurt/ Main (FRA)Cork (ORK)2 giờ 5 phút
1540Frankfurt/ Main (FRA)Skopje (SKP)2 giờ 15 phút
1925Luqa (MLA)Muy-ních (MUC)2 giờ 25 phút
1924Muy-ních (MUC)Luqa (MLA)2 giờ 20 phút
985Cork (ORK)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
893Riga (RIX)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 20 phút
1541Skopje (SKP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
1361Bydgoszcz (BZG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
1360Frankfurt/ Main (FRA)Bydgoszcz (BZG)1 giờ 25 phút
892Frankfurt/ Main (FRA)Riga (RIX)2 giờ 10 phút
292Frankfurt/ Main (FRA)Turin (TRN)1 giờ 20 phút
1972Muy-ních (MUC)Cologne (CGN)1 giờ 10 phút
1547Sarajevo (SJJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
954Frankfurt/ Main (FRA)Birmingham (BHX)1 giờ 35 phút
1330Frankfurt/ Main (FRA)Casablanca (CMN)3 giờ 40 phút
320Frankfurt/ Main (FRA)Olbia (OLB)1 giờ 55 phút
321Olbia (OLB)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1335Budapest (BUD)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1318Frankfurt/ Main (FRA)Algiers (ALG)2 giờ 35 phút
1338Frankfurt/ Main (FRA)Budapest (BUD)1 giờ 35 phút
2525Edinburgh (EDI)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
648Frankfurt/ Main (FRA)Almaty (ALA)7 giờ 5 phút
1544Frankfurt/ Main (FRA)Sarajevo (SJJ)1 giờ 45 phút
1286Frankfurt/ Main (FRA)Thessaloníki (SKG)2 giờ 25 phút
2524Muy-ních (MUC)Edinburgh (EDI)2 giờ 20 phút
1716Muy-ních (MUC)Split (SPU)1 giờ 20 phút
2426Muy-ních (MUC)Trondheim (TRD)2 giờ 35 phút
1287Thessaloníki (SKG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
1717Split (SPU)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
2427Trondheim (TRD)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
1712Muy-ních (MUC)Tirana (TIA)1 giờ 45 phút
1713Tirana (TIA)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1849Alicante (ALC)Muy-ních (MUC)2 giờ 30 phút
966Frankfurt/ Main (FRA)Newcastle upon Tyne (NCL)1 giờ 45 phút
1110Frankfurt/ Main (FRA)Santiago de Compostela (SCQ)2 giờ 40 phút
2383Geneva (GVA)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
1848Muy-ních (MUC)Alicante (ALC)2 giờ 40 phút
967Newcastle upon Tyne (NCL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
1111Santiago de Compostela (SCQ)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
1774Muy-ních (MUC)Thessaloníki (SKG)2 giờ 5 phút
1775Thessaloníki (SKG)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
Hiển thị thêm đường bay

Lufthansa thông tin liên hệ

Thông tin của Lufthansa

Mã IATALH
Tuyến đường607
Tuyến bay hàng đầuSân bay Frankfurt/ Main đến Berlin
Sân bay được khai thác192
Sân bay hàng đầuFrankfurt/ Main
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.