Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Lufthansa

LH

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Lufthansa

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Chuyến bay rẻ nhất

Tháng Một
Tháng Mười
5.257.732 ₫
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 10%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 3%.
Chuyến bay từ Frankfurt/ Main tới Bác-xê-lô-na Barcelona-El Prat

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Lufthansa

  • Đâu là hạn định do Lufthansa đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Lufthansa, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Lufthansa sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Lufthansa bay đến đâu?

    Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 204 thành phố ở 71 quốc gia khác nhau. Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 204 thành phố ở 71 quốc gia khác nhau. Muy-ních, Hăm-buốc và Berlin là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Lufthansa.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Lufthansa?

    Lufthansa tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Frankfurt/ Main.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Lufthansa?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Lufthansa.

  • Các vé bay của hãng Lufthansa có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Lufthansa sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười.

  • Hãng Lufthansa có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Lufthansa được tìm thấy trên KAYAK là từ Frankfurt/ Main đến Milan, với giá 2.577.320 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Lufthansa?

  • Liệu Lufthansa có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Lufthansa là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Lufthansa có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Lufthansa có các chuyến bay tới 221 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Lufthansa

  • Nếu bạn đang tìm vé rẻ nhất của hãng Lufthansa, hãy thử bay từ Sân bay Frankfurt/ Main, địa điểm có vé bay rẻ nhất cho tới nay. Tuyến bay rẻ nhất từ nơi đây mà gần đây sẵn có là tuyến đến Sân bay Bác-xê-lô-na Barcelona-El Prat, và có giá vé 5.257.732 ₫.
  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười.

Đánh giá của khách hàng Lufthansa

6,8
Ổn8.299 đánh giá đã được xác minh
7,0Lên máy bay
7,6Phi hành đoàn
6,5Thư giãn, giải trí
6,4Thức ăn
6,8Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Lufthansa

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Lufthansa - Lufthansa bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Lufthansa thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Lufthansa có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Lufthansa

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
572Frankfurt/ Main (FRA)Johannesburg (JNB)10 giờ 40 phút•••••••
498Frankfurt/ Main (FRA)Mexico City (MEX)12 giờ 20 phút•••••••
780Frankfurt/ Main (FRA)Singapore (SIN)12 giờ 25 phút•••••••
492Frankfurt/ Main (FRA)Vancouver (YVR)10 giờ 5 phút•••••••
915London (LHR)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút•••••••
2479London (LHR)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút•••••••
3641Miangas (MKF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 49 phút•••••••
573Johannesburg (JNB)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 45 phút•••••••
499Mexico City (MEX)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 45 phút•••••••
781Singapore (SIN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 20 phút•••••••
493Vancouver (YVR)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 45 phút•••••••
403Newark (EWR)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 20 phút•••••••
402Frankfurt/ Main (FRA)Newark (EWR)8 giờ 30 phút•••••••
418Frankfurt/ Main (FRA)Washington (IAD)8 giờ 55 phút•••••••
400Frankfurt/ Main (FRA)New York (JFK)8 giờ 35 phút•••••••
462Frankfurt/ Main (FRA)Mai-a-mi (MIA)10 giờ 25 phút•••••••
430Frankfurt/ Main (FRA)Chicago (ORD)9 giờ 20 phút•••••••
470Frankfurt/ Main (FRA)Toronto (YYZ)8 giờ 55 phút•••••••
419Washington (IAD)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 40 phút•••••••
401New York (JFK)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 20 phút•••••••
463Mai-a-mi (MIA)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 5 phút•••••••
431Chicago (ORD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 10 phút•••••••
471Toronto (YYZ)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 0 phút•••••••
761Niu Đê-li (DEL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 50 phút•••••••
760Frankfurt/ Main (FRA)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 45 phút•••••••
704Frankfurt/ Main (FRA)Kuala Lumpur (KUL)12 giờ 10 phút•••••
758Frankfurt/ Main (FRA)Chennai (MAA)9 giờ 20 phút•••••
518Frankfurt/ Main (FRA)San José (SJO)12 giờ 15 phút•••••
759Chennai (MAA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 40 phút•••••
705Kuala Lumpur (KUL)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 5 phút•••••
507Sao Paulo (GRU)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 30 phút•••••••
506Frankfurt/ Main (FRA)Sao Paulo (GRU)12 giờ 5 phút•••••••
797Hong Kong (HKG)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 25 phút•••••••
796Frankfurt/ Main (FRA)Hong Kong (HKG)11 giờ 40 phút•••••••
569Lagos (LOS)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 30 phút••••••
569Malabo (SSG)Lagos (LOS)1 giờ 25 phút••••••
521Mexico City (MEX)Muy-ních (MUC)11 giờ 5 phút•••••
520Muy-ních (MUC)Mexico City (MEX)12 giờ 45 phút•••••
767Mumbai (BOM)Muy-ních (MUC)8 giờ 45 phút•••••••
1209Basel (BSL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút••••••
766Muy-ních (MUC)Mumbai (BOM)7 giờ 45 phút•••••••
3403Stuttgart (ZWS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 19 phút•••••••
3520Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (QDU)1 giờ 18 phút•••••••
447Denver (DEN)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 30 phút••••••
446Frankfurt/ Main (FRA)Denver (DEN)10 giờ 25 phút••••••
2478Muy-ních (MUC)London (LHR)2 giờ 0 phút•••••••
434Muy-ních (MUC)Chicago (ORD)9 giờ 40 phút•••••••
435Chicago (ORD)Muy-ních (MUC)8 giờ 25 phút•••••••
3426Augsburg (AGY)Muy-ních (ZMU)0 giờ 37 phút•••••••
3426Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (ZWS)1 giờ 20 phút•••••••
3426Ulm (QUL)Augsburg (AGY)0 giờ 43 phút•••••••
3426Stuttgart (ZWS)Ulm (QUL)0 giờ 56 phút•••••••
2543Oradea (OMR)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút•••
753Hyderabad (HYD)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 45 phút••••••
752Frankfurt/ Main (FRA)Hyderabad (HYD)8 giờ 30 phút••••••
3524Frankfurt/ Main (FRA)Siegburg (ZPY)0 giờ 51 phút•••••••
3524Siegburg (ZPY)Düsseldorf (QDU)0 giờ 39 phút•••••••
277Milan (LIN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút•••••••
440Frankfurt/ Main (FRA)Houston (IAH)11 giờ 0 phút•••••••
441Houston (IAH)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 35 phút•••••••
543Bogotá (BOG)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 40 phút••••
900Frankfurt/ Main (FRA)London (LHR)1 giờ 40 phút•••••••
717Tô-ky-ô (HND)Frankfurt/ Main (FRA)14 giờ 25 phút•••••••
716Frankfurt/ Main (FRA)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 45 phút•••••••
1407Zagreb (ZAG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút•••••••
1406Frankfurt/ Main (FRA)Zagreb (ZAG)1 giờ 20 phút•••••••
691Tel Aviv (TLV)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 40 phút•••••••
276Frankfurt/ Main (FRA)Milan (LIN)1 giờ 15 phút••••••
456Frankfurt/ Main (FRA)Los Angeles (LAX)11 giờ 40 phút•••••••
590Frankfurt/ Main (FRA)Nairobi (NBO)8 giờ 30 phút•••••••
454Frankfurt/ Main (FRA)San Francisco (SFO)11 giờ 25 phút•••••••
680Muy-ních (MUC)Tel Aviv (TLV)3 giờ 45 phút•••••••
591Nairobi (NBO)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 10 phút•••••••
681Tel Aviv (TLV)Muy-ních (MUC)4 giờ 10 phút•••••••
490Frankfurt/ Main (FRA)Seattle (SEA)10 giờ 40 phút•••••
491Seattle (SEA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 10 phút•••••
998Frankfurt/ Main (FRA)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 15 phút••••••
999Am-xtéc-đam (AMS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút••••••
727Thượng Hải (PVG)Muy-ních (MUC)13 giờ 25 phút•••••••
1478Frankfurt/ Main (FRA)Chisinau (RMO)2 giờ 20 phút•••••
1479Chisinau (RMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút•••••
457Los Angeles (LAX)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 55 phút••••••
455San Francisco (SFO)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 45 phút••••••
726Muy-ních (MUC)Thượng Hải (PVG)11 giờ 35 phút•••••••
568Frankfurt/ Main (FRA)Lagos (LOS)6 giờ 35 phút••••••
568Lagos (LOS)Malabo (SSG)1 giờ 25 phút••••••
458Muy-ních (MUC)San Francisco (SFO)12 giờ 0 phút••••••
96Frankfurt/ Main (FRA)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút•••••••
107Muy-ních (MUC)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút•••••••
1952Muy-ních (MUC)Berlin (BER)1 giờ 10 phút•••••••
459San Francisco (SFO)Muy-ních (MUC)11 giờ 15 phút••••••
439Dallas (DFW)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 50 phút•••••
438Frankfurt/ Main (FRA)Dallas (DFW)11 giờ 15 phút•••••
519San José (SJO)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 35 phút•••••
3437Augsburg (AGY)Ulm (QUL)0 giờ 44 phút•••••••
3619Dortmund (DTZ)Cologne (QKU)1 giờ 15 phút•••••••
3626Frankfurt/ Main (FRA)Cologne (QKL)1 giờ 10 phút•••••••
3616Frankfurt/ Main (FRA)Cologne (QKU)0 giờ 54 phút•••••••
3561Karlsruhe (KJR)Mannheim (MHJ)0 giờ 23 phút•••••••
3561Mannheim (MHJ)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 35 phút•••••••
3561Freiburg im Breisgau (QFB)Karlsruhe (KJR)1 giờ 3 phút•••••••
3602Cologne (QKL)Dortmund (DTZ)1 giờ 10 phút•••••••
3493Cologne (QKL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 8 phút•••••••
3492Cologne (QKL)Aachen (XHJ)0 giờ 44 phút•••••••
3616Cologne (QKU)Dortmund (DTZ)1 giờ 14 phút•••••••
3619Cologne (QKU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 3 phút•••••••
3437Ulm (QUL)Stuttgart (ZWS)0 giờ 56 phút•••••••
3493Aachen (XHJ)Cologne (QKL)0 giờ 38 phút•••••••
3743Dresden (XIR)Leipzig (XIT)1 giờ 9 phút•••••••
3743Leipzig (XIT)Erfurt (XIU)0 giờ 43 phút•••••••
3743Erfurt (XIU)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút•••••••
3561Basel (ZBA)Freiburg im Breisgau (QFB)0 giờ 27 phút•••••••
3437Muy-ních (ZMU)Augsburg (AGY)0 giờ 31 phút•••••••
30Frankfurt/ Main (FRA)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 5 phút•••••••
469Austin (AUS)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 45 phút•••
468Frankfurt/ Main (FRA)Austin (AUS)11 giờ 5 phút•••
1208Frankfurt/ Main (FRA)Basel (BSL)0 giờ 55 phút•••••
763Niu Đê-li (DEL)Muy-ních (MUC)8 giờ 35 phút•••••••
1372Frankfurt/ Main (FRA)Wrocław (WRO)1 giờ 25 phút•••••
1373Wrocław (WRO)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút•••••
762Muy-ních (MUC)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 25 phút•••••••
1391Poznan (POZ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút•••••
3533Düsseldorf (QDU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 22 phút•••••••
715Tô-ky-ô (HND)Muy-ních (MUC)14 giờ 25 phút•••••••
714Muy-ních (MUC)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 20 phút•••••••
743Ô-sa-ka (KIX)Muy-ních (MUC)14 giờ 25 phút•••
690Frankfurt/ Main (FRA)Tel Aviv (TLV)4 giờ 10 phút••••
1816Muy-ních (MUC)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 10 phút••••••
742Muy-ních (MUC)Ô-sa-ka (KIX)11 giờ 50 phút•••
713Incheon (ICN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 45 phút•••••••
2349Graz (GRZ)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút••••
1702Muy-ních (MUC)Sofia (SOF)1 giờ 50 phút••••
1632Muy-ních (MUC)Wrocław (WRO)1 giờ 10 phút••••
1349Warsaw (WAW)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút••••••
712Frankfurt/ Main (FRA)Incheon (ICN)11 giờ 30 phút•••••••
1188Frankfurt/ Main (FRA)Zurich (ZRH)0 giờ 55 phút••••••
2385Geneva (GVA)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút••••
575Cape Town (CPT)Muy-ních (MUC)11 giờ 15 phút•••••••
1051Paris (CDG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút••••••
1737Belgrade (BEG)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút••••
1050Frankfurt/ Main (FRA)Paris (CDG)1 giờ 15 phút••••••
723Bắc Kinh (PEK)Muy-ních (MUC)12 giờ 5 phút•••••
481Denver (DEN)Muy-ních (MUC)9 giờ 40 phút••••••
408Frankfurt/ Main (FRA)Raleigh (RDU)9 giờ 35 phút•••
480Muy-ních (MUC)Denver (DEN)10 giờ 40 phút••••••
409Raleigh (RDU)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 20 phút•••
3661Bremen (DHC)Osnabrück (ZPE)0 giờ 50 phút•••••••
1386Frankfurt/ Main (FRA)Poznan (POZ)1 giờ 15 phút••••
722Muy-ních (MUC)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 10 phút•••••
3661Hăm-buốc (ZMB)Bremen (DHC)0 giờ 56 phút•••••••
3661Osnabrück (ZPE)Miangas (MKF)0 giờ 23 phút•••••••
542Frankfurt/ Main (FRA)Bogotá (BOG)11 giờ 30 phút••••••
577Cape Town (CPT)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 25 phút•••••••
152Frankfurt/ Main (FRA)Leipzig (LEJ)1 giờ 0 phút••••••
153Leipzig (LEJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút••••••
411New York (JFK)Muy-ních (MUC)7 giờ 35 phút•••••••
410Muy-ních (MUC)New York (JFK)8 giờ 55 phút•••••••
769Singapore (SIN)Muy-ních (MUC)12 giờ 55 phút•••••
1817Bác-xê-lô-na (BCN)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút•••••••
1779Lisbon (LIS)Muy-ních (MUC)3 giờ 10 phút•••••
1778Muy-ních (MUC)Lisbon (LIS)3 giờ 20 phút•••••
768Muy-ních (MUC)Singapore (SIN)12 giờ 10 phút•••••
3603Cologne (QKL)Siegburg (ZPY)0 giờ 14 phút•••••
3603Siegburg (ZPY)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 54 phút•••••
3742Frankfurt/ Main (FRA)Erfurt (XIU)2 giờ 39 phút••••
1183Zurich (ZRH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút•••••
443Detroit (DTW)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 10 phút•••••••
442Frankfurt/ Main (FRA)Detroit (DTW)9 giờ 20 phút•••••••
505Sao Paulo (GRU)Muy-ních (MUC)11 giờ 25 phút•••
504Muy-ních (MUC)Sao Paulo (GRU)12 giờ 30 phút•••
2144Muy-ních (MUC)Stuttgart (STR)0 giờ 45 phút•••
474Muy-ních (MUC)Montréal (YUL)8 giờ 15 phút••
475Montréal (YUL)Muy-ních (MUC)7 giờ 25 phút••
1317Algiers (ALG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút••••
1825Thành phố Bilbao (BIO)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút••••••
1316Frankfurt/ Main (FRA)Algiers (ALG)2 giờ 35 phút••••
248Frankfurt/ Main (FRA)Milan (MXP)1 giờ 15 phút•••••••
1613Warsaw (WAW)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút••••••
2348Muy-ních (MUC)Graz (GRZ)0 giờ 55 phút•••
3654Bremen (DHC)Hăm-buốc (ZMB)0 giờ 58 phút•••••••
3680Frankfurt/ Main (FRA)Kassel (KWQ)1 giờ 37 phút•••••••
3654Frankfurt/ Main (FRA)Miangas (MKF)2 giờ 44 phút•••••••
3679Kassel (KWQ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 39 phút•••••••
3680Kassel (KWQ)Göttingen (ZEU)0 giờ 18 phút•••••••
3654Miangas (MKF)Osnabrück (ZPE)0 giờ 25 phút•••••••
3679Göttingen (ZEU)Kassel (KWQ)0 giờ 20 phút•••••••
3654Osnabrück (ZPE)Bremen (DHC)0 giờ 51 phút•••••••
461Mai-a-mi (MIA)Muy-ních (MUC)9 giờ 15 phút•••••••
574Muy-ních (MUC)Cape Town (CPT)11 giờ 15 phút•••••••
460Muy-ních (MUC)Mai-a-mi (MIA)11 giờ 5 phút•••••••
2050Muy-ních (MUC)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 20 phút•••••
2384Muy-ních (MUC)Geneva (GVA)1 giờ 15 phút•••
423Boston (BOS)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 15 phút•••••••
429Charlotte (CLT)Muy-ních (MUC)8 giờ 25 phút•••••
422Frankfurt/ Main (FRA)Boston (BOS)8 giờ 35 phút•••••••
428Muy-ních (MUC)Charlotte (CLT)9 giờ 55 phút•••••
595Abuja (ABV)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút•••••
594Abuja (ABV)Port Harcourt (PHC)1 giờ 5 phút•••••
594Frankfurt/ Main (FRA)Abuja (ABV)6 giờ 10 phút•••••
576Frankfurt/ Main (FRA)Cape Town (CPT)11 giờ 20 phút•••••••
595Port Harcourt (PHC)Abuja (ABV)1 giờ 10 phút•••••
2421Stockholm (ARN)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút••••
67Dresden (DRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút••••••
66Frankfurt/ Main (FRA)Dresden (DRS)1 giờ 0 phút••••••
719Incheon (ICN)Muy-ních (MUC)13 giờ 15 phút••••
2399Basel (BSL)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút•••
2398Muy-ních (MUC)Basel (BSL)0 giờ 55 phút•••
2128Muy-ních (MUC)Dresden (DRS)0 giờ 55 phút••••••
729Thượng Hải (PVG)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 55 phút•••••••
476Muy-ních (MUC)Vancouver (YVR)10 giờ 25 phút•••
477Vancouver (YVR)Muy-ních (MUC)9 giờ 55 phút•••
1178Frankfurt/ Main (FRA)Porto (OPO)2 giờ 50 phút•••••••
2067Hăm-buốc (HAM)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút••••
1175Porto (OPO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút•••••
3629Dortmund (DTZ)Düsseldorf (QDU)0 giờ 56 phút•••••••
728Frankfurt/ Main (FRA)Thượng Hải (PVG)11 giờ 55 phút•••••••
3594Düsseldorf (QDU)Dortmund (DTZ)0 giờ 53 phút•••••••
3629Düsseldorf (QDU)Cologne (QKL)0 giờ 24 phút•••••••
3622Cologne (QKL)Düsseldorf (QDU)0 giờ 21 phút•••••••
3736Leipzig (XIT)Dresden (XIR)1 giờ 7 phút•••••••
3736Erfurt (XIU)Leipzig (XIT)0 giờ 42 phút•••••••
1254Frankfurt/ Main (FRA)Graz (GRZ)1 giờ 20 phút••
3540Frankfurt/ Main (FRA)Mannheim (MHJ)0 giờ 35 phút•••••
1255Graz (GRZ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút••
3540Karlsruhe (KJR)Freiburg im Breisgau (QFB)1 giờ 3 phút•••••
453Los Angeles (LAX)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút••••••
3540Mannheim (MHJ)Karlsruhe (KJR)0 giờ 22 phút•••••
1828Muy-ních (MUC)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 20 phút•••••
452Muy-ních (MUC)Los Angeles (LAX)12 giờ 5 phút••••••
3540Freiburg im Breisgau (QFB)Basel (ZBA)0 giờ 32 phút•••••
1262Frankfurt/ Main (FRA)Salzburg (SZG)1 giờ 0 phút•••••••
2542Muy-ních (MUC)Oradea (OMR)1 giờ 30 phút•••
2366Muy-ních (MUC)Zurich (ZRH)0 giờ 55 phút••••
2367Zurich (ZRH)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút••••
1333Budapest (BUD)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút•••••
2129Dresden (DRS)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút••••••
424Muy-ních (MUC)Boston (BOS)8 giờ 30 phút•••••••
1757Athen (ATH)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút••••••
612Frankfurt/ Main (FRA)Baku (GYD)4 giờ 45 phút••••
19Hăm-buốc (HAM)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút•••••
1703Sofia (SOF)Muy-ních (MUC)2 giờ 5 phút••••••
3793Brussels (BRU)Liège (XHN)0 giờ 47 phút•••••••
1873Rome (FCO)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút•••••••
3793Liège (XHN)Aachen (XHJ)0 giờ 25 phút•••••••
1151Málaga (AGP)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 0 phút•••
561Luanda (NBJ)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 35 phút•••
1785Porto (OPO)Muy-ních (MUC)2 giờ 50 phút•••
560Frankfurt/ Main (FRA)Luanda (NBJ)8 giờ 35 phút•••
718Muy-ních (MUC)Incheon (ICN)11 giờ 10 phút•••
1951Berlin (BER)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút•••••
283Bologna (BLQ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút•••••
1322Frankfurt/ Main (FRA)Tunis (TUN)2 giờ 20 phút•••••
1872Muy-ních (MUC)Rome (FCO)1 giờ 30 phút•••••••
1614Muy-ních (MUC)Warsaw (WAW)1 giờ 30 phút•••••••
1323Tunis (TUN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút•••••
192Frankfurt/ Main (FRA)Berlin (BER)1 giờ 5 phút•••
1756Muy-ních (MUC)Athen (ATH)2 giờ 30 phút••••
146Frankfurt/ Main (FRA)Nürnberg (Nuremberg) (NUE)0 giờ 45 phút••••••
147Nürnberg (Nuremberg) (NUE)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 45 phút••••••
2463Helsinki (HEL)Muy-ních (MUC)2 giờ 40 phút•••••
765Thành phố Bangalore (BLR)Muy-ních (MUC)9 giờ 50 phút••••
1416Frankfurt/ Main (FRA)Bucharest (OTP)2 giờ 20 phút••••
2453Oslo (OSL)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút•••••
1417Bucharest (OTP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút••••
1139Bác-xê-lô-na (BCN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút•••••••
3631Dortmund (DTZ)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 13 phút•••••••
977Dublin (DUB)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút••••••
976Frankfurt/ Main (FRA)Dublin (DUB)2 giờ 5 phút••••••
501Rio de Janeiro (GIG)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 15 phút•••••••
757Mumbai (BOM)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 15 phút•••••••
826Frankfurt/ Main (FRA)Copenhagen (CPH)1 giờ 25 phút•••••••
1415Belgrade (BEG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút••••••
73Düsseldorf (DUS)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút••••••
72Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (DUS)0 giờ 45 phút••••••
764Muy-ních (MUC)Thành phố Bangalore (BLR)8 giờ 20 phút••••
2454Muy-ních (MUC)Oslo (OSL)2 giờ 15 phút••••••
1695Praha (Prague) (PRG)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút••••••
1101Thành phố Valencia (VLC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút••••••
1631Wrocław (WRO)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút••••••
1393Praha (Prague) (PRG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút••
2173Bologna (BLQ)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút•
756Frankfurt/ Main (FRA)Mumbai (BOM)8 giờ 5 phút•••••••
1300Frankfurt/ Main (FRA)Istanbul (IST)3 giờ 10 phút•••••••
2172Muy-ních (MUC)Bologna (BLQ)1 giờ 5 phút•
445Atlanta (ATL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 45 phút•••••••
425Boston (BOS)Muy-ních (MUC)7 giờ 10 phút•••••••
444Frankfurt/ Main (FRA)Atlanta (ATL)10 giờ 10 phút•••••••
500Frankfurt/ Main (FRA)Rio de Janeiro (GIG)11 giờ 55 phút•••••••
1168Frankfurt/ Main (FRA)Lisbon (LIS)3 giờ 10 phút••
1169Lisbon (LIS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 0 phút••
2219Tu-lu-dơ (TLS)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút•
831Copenhagen (CPH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút•••••
805Stockholm (ARN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút••••••
841Billund (BLL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút••••••
583Cairo (CAI)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 35 phút••••••
1414Frankfurt/ Main (FRA)Belgrade (BEG)1 giờ 50 phút••••••
840Frankfurt/ Main (FRA)Billund (BLL)1 giờ 20 phút••••••
582Frankfurt/ Main (FRA)Cairo (CAI)4 giờ 15 phút••••••
1113Ma-đrít (MAD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút•••••••
2233Paris (CDG)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút•••••••
1213Geneva (GVA)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút••••••
2232Muy-ních (MUC)Paris (CDG)1 giờ 40 phút•••••••
1310Frankfurt/ Main (FRA)Luqa (MLA)2 giờ 35 phút••••••
821Gothenburg (GOT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút•••••
965Edinburgh (EDI)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút••••
1400Frankfurt/ Main (FRA)Praha (Prague) (PRG)1 giờ 5 phút•••••••
2432Muy-ních (MUC)Gothenburg (GOT)1 giờ 55 phút•••••
187Berlin (BER)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút•
773Băng Cốc (BKK)Muy-ních (MUC)11 giờ 50 phút•••••••
247Milan (MXP)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút•••••••
3587Düsseldorf (QDU)Siegburg (ZPY)0 giờ 48 phút•••••••
1138Frankfurt/ Main (FRA)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 0 phút••••••
894Frankfurt/ Main (FRA)Vilnius (VNO)2 giờ 5 phút••••••
895Vilnius (VNO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút••••••
241Rome (FCO)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút••••••
1112Frankfurt/ Main (FRA)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút••••••
1059Nice (NCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút•••••
954Frankfurt/ Main (FRA)Birmingham (BHX)1 giờ 35 phút•••
820Frankfurt/ Main (FRA)Gothenburg (GOT)1 giờ 40 phút•••••
1222Frankfurt/ Main (FRA)Geneva (GVA)1 giờ 15 phút•••••
804Frankfurt/ Main (FRA)Stockholm (ARN)2 giờ 5 phút••••
232Frankfurt/ Main (FRA)Rome (FCO)1 giờ 50 phút•••••••
1263Salzburg (SZG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút••••
755Thành phố Bangalore (BLR)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 10 phút•••••••
960Frankfurt/ Main (FRA)Edinburgh (EDI)2 giờ 0 phút•••••••
864Frankfurt/ Main (FRA)Oslo (OSL)2 giờ 0 phút•
1624Muy-ních (MUC)Krakow (KRK)1 giờ 25 phút••••••
1675Budapest (BUD)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút•••
3472Frankfurt/ Main (FRA)Wurzburg (QWU)1 giờ 22 phút•••••••
1348Frankfurt/ Main (FRA)Warsaw (WAW)1 giờ 40 phút••••••
772Muy-ních (MUC)Băng Cốc (BKK)10 giờ 40 phút•••••••
1674Muy-ních (MUC)Budapest (BUD)1 giờ 15 phút•••
2270Muy-ních (MUC)Nice (NCE)1 giờ 30 phút•••••
3471Wurzburg (QWU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 24 phút•••••••
3472Wurzburg (QWU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)0 giờ 54 phút•••••••
3471Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Wurzburg (QWU)0 giờ 53 phút•••••••
1285Athen (ATH)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 0 phút•••••••
413Newark (EWR)Muy-ních (MUC)7 giờ 30 phút•••••••
1369Krakow (KRK)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút•••••
412Muy-ních (MUC)Newark (EWR)8 giờ 55 phút•••••••
1456Frankfurt/ Main (FRA)Tirana (TIA)2 giờ 10 phút•••••••
415Washington (IAD)Muy-ních (MUC)7 giờ 50 phút•••••
579Johannesburg (JNB)Muy-ních (MUC)10 giờ 30 phút••••
414Muy-ních (MUC)Washington (IAD)9 giờ 15 phút•••••
3792Aachen (XHJ)Liège (XHN)0 giờ 28 phút•••••
3792Liège (XHN)Brussels (BRU)0 giờ 44 phút•••••
884Frankfurt/ Main (FRA)Tallinn (TLL)2 giờ 20 phút•••••
1064Frankfurt/ Main (FRA)Nice (NCE)1 giờ 30 phút•••••
1426Frankfurt/ Main (FRA)Sofia (SOF)2 giờ 15 phút•••••••
955Birmingham (BHX)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút•••••
2013Düsseldorf (DUS)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút•••
1150Frankfurt/ Main (FRA)Málaga (AGP)3 giờ 0 phút•
872Frankfurt/ Main (FRA)Bergen (BGO)2 giờ 0 phút•••••
282Frankfurt/ Main (FRA)Bologna (BLQ)1 giờ 25 phút••••••
1340Frankfurt/ Main (FRA)Budapest (BUD)1 giờ 35 phút••••
1305Istanbul (IST)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút••••••
2016Muy-ních (MUC)Düsseldorf (DUS)1 giờ 10 phút••
578Muy-ních (MUC)Johannesburg (JNB)10 giờ 40 phút••••
2559Tbilisi (TBS)Muy-ních (MUC)4 giờ 15 phút••••••
2439Copenhagen (CPH)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút•••••
1481Yerevan (EVN)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 50 phút•••••
328Frankfurt/ Main (FRA)Venice (VCE)1 giờ 15 phút•••••
2438Muy-ních (MUC)Copenhagen (CPH)1 giờ 35 phút•••••
2460Muy-ních (MUC)Helsinki (HEL)2 giờ 35 phút•••••
2558Muy-ních (MUC)Tbilisi (TBS)3 giờ 55 phút•••••
1455Tirana (TIA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 20 phút•••••
329Venice (VCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút•••••
2283Brussels (BRU)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút••••••
1280Frankfurt/ Main (FRA)Athen (ATH)2 giờ 50 phút•••••••
2282Muy-ních (MUC)Brussels (BRU)1 giờ 25 phút••••••
1313Luqa (MLA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút•••
2418Muy-ních (MUC)Stockholm (ARN)2 giờ 15 phút•••••
1670Muy-ních (MUC)Cluj Napoca (CLJ)1 giờ 40 phút•••
1368Frankfurt/ Main (FRA)Krakow (KRK)1 giờ 35 phút••••
1431Sofia (SOF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút••••••
877Bergen (BGO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút•••
1650Muy-ních (MUC)Bucharest (OTP)2 giờ 0 phút••••
2273Nice (NCE)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút•••
1005Brussels (BRU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút•••••
3611Dortmund (DTZ)Cologne (QKL)1 giờ 12 phút••••••
754Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bangalore (BLR)8 giờ 45 phút••••••
1004Frankfurt/ Main (FRA)Brussels (BRU)1 giờ 0 phút•••••
40Frankfurt/ Main (FRA)Hannover (HAJ)0 giờ 55 phút••••••
41Hannover (HAJ)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 55 phút••••••
2310Muy-ních (MUC)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 35 phút•••••
2303Am-xtéc-đam (AMS)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút••••
1627Krakow (KRK)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút••••
1734Muy-ních (MUC)Belgrade (BEG)1 giờ 25 phút••••
1692Muy-ních (MUC)Praha (Prague) (PRG)0 giờ 50 phút••••
883Tallinn (TLL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút••••
1147Thành phố Bilbao (BIO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút•••••
2091Hannover (HAJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút•••
1889Milan (LIN)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút•••••
2090Muy-ních (MUC)Hannover (HAJ)1 giờ 10 phút•••
1888Muy-ních (MUC)Milan (LIN)1 giờ 5 phút•••••
861Oslo (OSL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút•••••
2109Bremen (BRE)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút•••
1331Casablanca (CMN)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 30 phút••
1140Frankfurt/ Main (FRA)Seville (SVQ)2 giờ 55 phút•••
2108Muy-ních (MUC)Bremen (BRE)1 giờ 15 phút•••
1141Seville (SVQ)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 55 phút•••
1330Frankfurt/ Main (FRA)Casablanca (CMN)3 giờ 40 phút••
2261Mác-xây (MRS)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút•
2260Muy-ních (MUC)Mác-xây (MRS)1 giờ 40 phút•
2450Muy-ních (MUC)Tromsø (TOS)3 giờ 45 phút•
2451Tromsø (TOS)Muy-ních (MUC)3 giờ 45 phút•
587Cairo (CAI)Muy-ních (MUC)4 giờ 5 phút•••
1142Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 10 phút•••
1805Ma-đrít (MAD)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút•••
2218Muy-ních (MUC)Tu-lu-dơ (TLS)1 giờ 50 phút•
2145Stuttgart (STR)Muy-ních (MUC)0 giờ 45 phút•••
1655Bucharest (OTP)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút••••
1671Cluj Napoca (CLJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút•••
586Muy-ních (MUC)Cairo (CAI)3 giờ 55 phút•••
891Riga (RIX)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút•••
1463Ljubljana (LJU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút••••
1782Muy-ních (MUC)Porto (OPO)3 giờ 0 phút••
466Muy-ních (MUC)San Diego (SAN)12 giờ 0 phút••••
467San Diego (SAN)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút••••
1380Frankfurt/ Main (FRA)Gdansk (GDN)1 giờ 30 phút•••
1458Frankfurt/ Main (FRA)Ljubljana (LJU)1 giờ 10 phút•••
2433Gothenburg (GOT)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút•
1984Muy-ních (MUC)Cologne (CGN)1 giờ 10 phút•
309Catania (CTA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút••
308Frankfurt/ Main (FRA)Catania (CTA)2 giờ 25 phút••
1474Frankfurt/ Main (FRA)Sarajevo (SJJ)1 giờ 45 phút••
1728Muy-ních (MUC)Zagreb (ZAG)1 giờ 0 phút•••
1475Sarajevo (SJJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút••
1729Zagreb (ZAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút•••
1985Cologne (CGN)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút••
1856Muy-ních (MUC)Milan (MXP)1 giờ 10 phút••
1716Muy-ních (MUC)Split (SPU)1 giờ 20 phút••
1857Milan (MXP)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút••
1717Split (SPU)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút••
892Frankfurt/ Main (FRA)Riga (RIX)2 giờ 10 phút•
1907Catania (CTA)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút••
1158Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 5 phút•••
1906Muy-ních (MUC)Catania (CTA)2 giờ 5 phút••
1804Muy-ních (MUC)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút•••
1159Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 20 phút•••
Hiển thị thêm đường bay

Lufthansa thông tin liên hệ

Thông tin của Lufthansa

Mã IATALH
Tuyến đường693
Tuyến bay hàng đầuHăm-buốc đến Muy-ních
Sân bay được khai thác219
Sân bay hàng đầuFrankfurt/ Main
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.