Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Lufthansa

LH

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Lufthansa

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Lufthansa

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41,299,237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Chuyến bay rẻ nhất

Tháng Một
Tháng Bảy
4.580.568 ₫
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 6%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 13%.
Chuyến bay từ Frankfurt/ Main tới Bác-xê-lô-na Barcelona-El Prat

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Lufthansa

  • Đâu là hạn định do Lufthansa đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Lufthansa, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Lufthansa sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Lufthansa bay đến đâu?

    Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 190 thành phố ở 71 quốc gia khác nhau. Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 190 thành phố ở 71 quốc gia khác nhau. Berlin, Frankfurt/ Main và Hăm-buốc là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Lufthansa.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Lufthansa?

    Lufthansa tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Frankfurt/ Main.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Lufthansa?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Lufthansa.

  • Các vé bay của hãng Lufthansa có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Lufthansa sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Bảy.

  • Hãng Lufthansa có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Lufthansa được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ London đến Verona, với giá vé 1.737.757 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Lufthansa?

  • Liệu Lufthansa có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Lufthansa là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Lufthansa có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Lufthansa có các chuyến bay tới 193 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Lufthansa

  • Nếu bạn đang tìm vé rẻ nhất của hãng Lufthansa, hãy thử bay từ Sân bay Frankfurt/ Main, địa điểm có vé bay rẻ nhất cho tới nay. Tuyến bay rẻ nhất từ nơi đây mà gần đây sẵn có là tuyến đến Sân bay Bác-xê-lô-na Barcelona-El Prat, và có giá vé 4.580.568 ₫.
  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Bảy.

Đánh giá của khách hàng Lufthansa

6,8
Ổn7.864 đánh giá đã được xác minh
7,0Lên máy bay
6,8Thư thái
6,3Thức ăn
7,6Phi hành đoàn
6,4Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Lufthansa

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Lufthansa - Lufthansa bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Lufthansa thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Lufthansa có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Lufthansa

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayCNTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7
3634Siegburg (ZPY)Cologne (QKL)0 giờ 15 phút
3441Augsburg (AGY)Ulm (QUL)0 giờ 44 phút
3436Augsburg (AGY)Muy-ních (ZMU)0 giờ 34 phút
755Thành phố Bangalore (BLR)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 5 phút
757Mumbai (BOM)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 10 phút
1683Budapest (BUD)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
1671Cluj Napoca (CLJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
575Cape Town (CPT)Muy-ních (MUC)11 giờ 15 phút
761Niu Đê-li (DEL)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 0 phút
763Niu Đê-li (DEL)Muy-ních (MUC)8 giờ 40 phút
3664Bremen (DHC)Hăm-buốc (ZMB)0 giờ 59 phút
3665Bremen (DHC)Osnabrück (ZPE)0 giờ 50 phút
3593Dortmund (DTZ)Essen (ESZ)0 giờ 26 phút
3615Dortmund (DTZ)Düsseldorf (QDU)0 giờ 49 phút
3631Dortmund (DTZ)Cologne (QKL)1 giờ 12 phút
3594Essen (ESZ)Dortmund (DTZ)0 giờ 25 phút
3593Essen (ESZ)Düsseldorf (QDU)0 giờ 27 phút
444Frankfurt/ Main (FRA)Atlanta (ATL)10 giờ 0 phút
754Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bangalore (BLR)8 giờ 45 phút
756Frankfurt/ Main (FRA)Mumbai (BOM)8 giờ 5 phút
422Frankfurt/ Main (FRA)Boston (BOS)8 giờ 5 phút
760Frankfurt/ Main (FRA)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 40 phút
442Frankfurt/ Main (FRA)Detroit (DTW)9 giờ 0 phút
402Frankfurt/ Main (FRA)Newark (EWR)8 giờ 45 phút
510Frankfurt/ Main (FRA)Buenos Aires (EZE)13 giờ 50 phút
506Frankfurt/ Main (FRA)Sao Paulo (GRU)11 giờ 55 phút
796Frankfurt/ Main (FRA)Hong Kong (HKG)11 giờ 35 phút
716Frankfurt/ Main (FRA)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 45 phút
418Frankfurt/ Main (FRA)Washington (IAD)8 giờ 55 phút
440Frankfurt/ Main (FRA)Houston (IAH)11 giờ 10 phút
712Frankfurt/ Main (FRA)Incheon (ICN)11 giờ 40 phút
400Frankfurt/ Main (FRA)New York (JFK)8 giờ 55 phút
572Frankfurt/ Main (FRA)Johannesburg (JNB)10 giờ 30 phút
456Frankfurt/ Main (FRA)Los Angeles (LAX)11 giờ 40 phút
918Frankfurt/ Main (FRA)London (LHR)1 giờ 40 phút
498Frankfurt/ Main (FRA)Mexico City (MEX)12 giờ 20 phút
3564Frankfurt/ Main (FRA)Mannheim (MHJ)0 giờ 35 phút
462Frankfurt/ Main (FRA)Mai-a-mi (MIA)10 giờ 25 phút
3664Frankfurt/ Main (FRA)Miangas (MKF)2 giờ 44 phút
430Frankfurt/ Main (FRA)Chicago (ORD)9 giờ 40 phút
3526Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (QDU)1 giờ 18 phút
3494Frankfurt/ Main (FRA)Cologne (QKL)1 giờ 10 phút
3472Frankfurt/ Main (FRA)Wurzburg (QWU)1 giờ 22 phút
454Frankfurt/ Main (FRA)San Francisco (SFO)11 giờ 30 phút
780Frankfurt/ Main (FRA)Singapore (SIN)12 giờ 15 phút
470Frankfurt/ Main (FRA)Toronto (YYZ)8 giờ 35 phút
3634Frankfurt/ Main (FRA)Siegburg (ZPY)0 giờ 51 phút
3442Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (ZWS)1 giờ 20 phút
717Tô-ky-ô (HND)Frankfurt/ Main (FRA)14 giờ 25 phút
715Tô-ky-ô (HND)Muy-ních (MUC)14 giờ 25 phút
713Incheon (ICN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 40 phút
3561Karlsruhe (KJR)Mannheim (MHJ)0 giờ 23 phút
3556Karlsruhe (KJR)Freiburg im Breisgau (QFB)1 giờ 3 phút
919London (LHR)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2477London (LHR)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
3561Mannheim (MHJ)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 35 phút
3564Mannheim (MHJ)Karlsruhe (KJR)0 giờ 22 phút
3665Miangas (MKF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 47 phút
3664Miangas (MKF)Osnabrück (ZPE)0 giờ 25 phút
2304Muy-ních (MUC)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 35 phút
1824Muy-ních (MUC)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 15 phút
1680Muy-ních (MUC)Budapest (BUD)1 giờ 15 phút
1670Muy-ních (MUC)Cluj Napoca (CLJ)1 giờ 40 phút
2066Muy-ních (MUC)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 20 phút
410Muy-ních (MUC)New York (JFK)8 giờ 55 phút
1622Muy-ních (MUC)Krakow (KRK)1 giờ 25 phút
2476Muy-ních (MUC)London (LHR)2 giờ 0 phút
460Muy-ních (MUC)Mai-a-mi (MIA)11 giờ 5 phút
726Muy-ních (MUC)Thượng Hải (PVG)11 giờ 35 phút
729Thượng Hải (PVG)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 50 phút
727Thượng Hải (PVG)Muy-ních (MUC)13 giờ 20 phút
3594Düsseldorf (QDU)Essen (ESZ)0 giờ 27 phút
3533Düsseldorf (QDU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 23 phút
3629Düsseldorf (QDU)Cologne (QKL)0 giờ 22 phút
3501Düsseldorf (QDU)Siegburg (ZPY)0 giờ 46 phút
3561Freiburg im Breisgau (QFB)Karlsruhe (KJR)1 giờ 2 phút
3556Freiburg im Breisgau (QFB)Basel (ZBA)0 giờ 30 phút
3624Cologne (QKL)Dortmund (DTZ)1 giờ 10 phút
3493Cologne (QKL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 8 phút
3494Cologne (QKL)Aachen (XHJ)0 giờ 34 phút
3436Ulm (QUL)Augsburg (AGY)0 giờ 43 phút
3441Ulm (QUL)Stuttgart (ZWS)0 giờ 56 phút
3471Wurzburg (QWU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
3472Wurzburg (QWU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)1 giờ 1 phút
3574Bregenz (XGZ)Muy-ních (ZMU)2 giờ 14 phút
3493Aachen (XHJ)Cologne (QKL)0 giờ 38 phút
3471Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Wurzburg (QWU)0 giờ 53 phút
3472Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Muy-ních (ZMU)1 giờ 17 phút
3561Basel (ZBA)Freiburg im Breisgau (QFB)0 giờ 27 phút
3665Hăm-buốc (ZMB)Bremen (DHC)0 giờ 59 phút
3441Muy-ních (ZMU)Augsburg (AGY)0 giờ 31 phút
3471Muy-ních (ZMU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)1 giờ 16 phút
3664Osnabrück (ZPE)Bremen (DHC)0 giờ 51 phút
3665Osnabrück (ZPE)Miangas (MKF)0 giờ 23 phút
3501Siegburg (ZPY)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 54 phút
3524Siegburg (ZPY)Düsseldorf (QDU)0 giờ 39 phút
3574Zurich (ZRH)Bregenz (XGZ)1 giờ 17 phút
3441Stuttgart (ZWS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 19 phút
3436Stuttgart (ZWS)Ulm (QUL)0 giờ 56 phút
36Frankfurt/ Main (FRA)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 5 phút
480Muy-ních (MUC)Denver (DEN)10 giờ 45 phút
1616Muy-ních (MUC)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
1825Thành phố Bilbao (BIO)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
2441Copenhagen (CPH)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
2431Gothenburg (GOT)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
2430Muy-ních (MUC)Gothenburg (GOT)1 giờ 55 phút
2272Muy-ních (MUC)Nice (NCE)1 giờ 25 phút
2273Nice (NCE)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
143Nürnberg (Nuremberg) (NUE)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 45 phút
175Berlin (BER)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
765Thành phố Bangalore (BLR)Muy-ních (MUC)9 giờ 50 phút
104Frankfurt/ Main (FRA)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
1757Athen (ATH)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
1131Bác-xê-lô-na (BCN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
1147Thành phố Bilbao (BIO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
2401Basel (BSL)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
542Frankfurt/ Main (FRA)Bogotá (BOG)11 giờ 30 phút
446Frankfurt/ Main (FRA)Denver (DEN)10 giờ 50 phút
590Frankfurt/ Main (FRA)Nairobi (NBO)8 giờ 5 phút
1176Frankfurt/ Main (FRA)Porto (OPO)2 giờ 45 phút
1102Frankfurt/ Main (FRA)Salzburg (SZG)1 giờ 0 phút
492Frankfurt/ Main (FRA)Vancouver (YVR)10 giờ 35 phút
1643Gdansk (GDN)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
57Hannover (HAJ)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 55 phút
1625Krakow (KRK)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
1756Muy-ních (MUC)Athen (ATH)2 giờ 25 phút
2206Muy-ních (MUC)Berlin (BER)1 giờ 10 phút
2400Muy-ních (MUC)Basel (BSL)0 giờ 55 phút
2440Muy-ních (MUC)Copenhagen (CPH)1 giờ 35 phút
109Muy-ních (MUC)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1646Muy-ních (MUC)Gdansk (GDN)1 giờ 30 phút
2454Muy-ních (MUC)Oslo (OSL)2 giờ 15 phút
1604Muy-ních (MUC)Rzeszow (RZE)1 giờ 25 phút
768Muy-ních (MUC)Singapore (SIN)12 giờ 5 phút
2558Muy-ních (MUC)Tbilisi (TBS)4 giờ 0 phút
1177Porto (OPO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 45 phút
2455Oslo (OSL)Muy-ních (MUC)2 giờ 25 phút
1641Poznan (POZ)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
1605Rzeszow (RZE)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1103Salzburg (SZG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
1635Wrocław (WRO)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
2305Am-xtéc-đam (AMS)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
48Frankfurt/ Main (FRA)Hannover (HAJ)0 giờ 55 phút
766Muy-ních (MUC)Mumbai (BOM)7 giờ 45 phút
1130Frankfurt/ Main (FRA)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 0 phút
176Frankfurt/ Main (FRA)Berlin (BER)1 giờ 5 phút
490Frankfurt/ Main (FRA)Seattle (SEA)10 giờ 50 phút
15Hăm-buốc (HAM)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
1089Mác-xây (MRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
2077Hăm-buốc (HAM)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
428Muy-ních (MUC)Charlotte (CLT)9 giờ 55 phút
2266Muy-ních (MUC)Mác-xây (MRS)1 giờ 40 phút
359Bremen (BRE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1871Rome (FCO)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1383Gdansk (GDN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1870Muy-ních (MUC)Rome (FCO)1 giờ 30 phút
867Oslo (OSL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
1705Sofia (SOF)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
2419Stockholm (ARN)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
445Atlanta (ATL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 30 phút
1411Belgrade (BEG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
1949Berlin (BER)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
773Băng Cốc (BKK)Muy-ních (MUC)11 giờ 50 phút
767Mumbai (BOM)Muy-ních (MUC)8 giờ 45 phút
423Boston (BOS)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 10 phút
1031Paris (CDG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
443Detroit (DTW)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 45 phút
1561Yerevan (EVN)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 50 phút
403Newark (EWR)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 35 phút
413Newark (EWR)Muy-ních (MUC)7 giờ 35 phút
511Buenos Aires (EZE)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 15 phút
584Frankfurt/ Main (FRA)Cairo (CAI)4 giờ 10 phút
438Frankfurt/ Main (FRA)Dallas (DFW)11 giờ 15 phút
982Frankfurt/ Main (FRA)Dublin (DUB)2 giờ 5 phút
1382Frankfurt/ Main (FRA)Gdansk (GDN)1 giờ 30 phút
500Frankfurt/ Main (FRA)Rio de Janeiro (GIG)11 giờ 45 phút
752Frankfurt/ Main (FRA)Hyderabad (HYD)8 giờ 25 phút
1362Frankfurt/ Main (FRA)Krakow (KRK)1 giờ 35 phút
3680Frankfurt/ Main (FRA)Kassel (KWQ)1 giờ 37 phút
278Frankfurt/ Main (FRA)Milan (LIN)1 giờ 15 phút
758Frankfurt/ Main (FRA)Chennai (MAA)9 giờ 20 phút
728Frankfurt/ Main (FRA)Thượng Hải (PVG)11 giờ 50 phút
1198Frankfurt/ Main (FRA)Zurich (ZRH)0 giờ 55 phút
507Sao Paulo (GRU)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 30 phút
797Hong Kong (HKG)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 20 phút
753Hyderabad (HYD)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 40 phút
419Washington (IAD)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 40 phút
411New York (JFK)Muy-ních (MUC)7 giờ 40 phút
573Johannesburg (JNB)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 45 phút
3679Kassel (KWQ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 39 phút
3680Kassel (KWQ)Göttingen (ZEU)0 giờ 19 phút
457Los Angeles (LAX)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 55 phút
279Milan (LIN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
759Chennai (MAA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 35 phút
943Manchester (MAN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
499Mexico City (MEX)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 40 phút
463Mai-a-mi (MIA)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 5 phút
461Mai-a-mi (MIA)Muy-ních (MUC)9 giờ 20 phút
2267Mác-xây (MRS)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
772Muy-ních (MUC)Băng Cốc (BKK)10 giờ 30 phút
2192Muy-ních (MUC)Bremen (BRE)1 giờ 15 phút
574Muy-ních (MUC)Cape Town (CPT)11 giờ 15 phút
762Muy-ních (MUC)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 25 phút
412Muy-ních (MUC)Newark (EWR)8 giờ 55 phút
714Muy-ních (MUC)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 20 phút
1856Muy-ních (MUC)Milan (MXP)1 giờ 5 phút
434Muy-ních (MUC)Chicago (ORD)9 giờ 55 phút
1640Muy-ních (MUC)Poznan (POZ)1 giờ 15 phút
458Muy-ních (MUC)San Francisco (SFO)12 giờ 5 phút
1857Milan (MXP)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
431Chicago (ORD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 25 phút
435Chicago (ORD)Muy-ních (MUC)8 giờ 20 phút
723Bắc Kinh (PEK)Muy-ních (MUC)12 giờ 0 phút
3622Cologne (QKL)Düsseldorf (QDU)0 giờ 21 phút
3603Cologne (QKL)Siegburg (ZPY)0 giờ 14 phút
3679Berlin (QPP)Wolfsburg (ZQU)1 giờ 18 phút
455San Francisco (SFO)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 50 phút
459San Francisco (SFO)Muy-ních (MUC)11 giờ 15 phút
781Singapore (SIN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 25 phút
2559Tbilisi (TBS)Muy-ních (MUC)4 giờ 10 phút
3579Bregenz (XGZ)Zurich (ZRH)1 giờ 17 phút
471Toronto (YYZ)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 40 phút
3679Göttingen (ZEU)Kassel (KWQ)0 giờ 19 phút
3680Göttingen (ZEU)Wolfsburg (ZQU)1 giờ 10 phút
3579Muy-ních (ZMU)Bregenz (XGZ)2 giờ 10 phút
3680Wolfsburg (ZQU)Berlin (QPP)1 giờ 19 phút
3679Wolfsburg (ZQU)Göttingen (ZEU)1 giờ 12 phút
1199Zurich (ZRH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
959Birmingham (BHX)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
1430Frankfurt/ Main (FRA)Sofia (SOF)2 giờ 15 phút
2463Helsinki (HEL)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
2462Muy-ních (MUC)Helsinki (HEL)2 giờ 35 phút
581Cairo (CAI)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 35 phút
1172Frankfurt/ Main (FRA)Lisbon (LIS)3 giờ 10 phút
1781Lisbon (LIS)Muy-ních (MUC)3 giờ 5 phút
1311Luqa (MLA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 45 phút
1662Muy-ních (MUC)Sibiu (SBZ)1 giờ 40 phút
1663Sibiu (SBZ)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
899Vilnius (VNO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
481Denver (DEN)Muy-ních (MUC)9 giờ 35 phút
2029Düsseldorf (DUS)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
986Frankfurt/ Main (FRA)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 10 phút
2028Muy-ních (MUC)Düsseldorf (DUS)1 giờ 10 phút
2220Muy-ních (MUC)Tu-lu-dơ (TLS)1 giờ 50 phút
2221Tu-lu-dơ (TLS)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
543Bogotá (BOG)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 40 phút
425Boston (BOS)Muy-ních (MUC)7 giờ 15 phút
2193Bremen (BRE)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
2227Paris (CDG)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
243Rome (FCO)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
576Frankfurt/ Main (FRA)Cape Town (CPT)11 giờ 45 phút
1458Frankfurt/ Main (FRA)Ljubljana (LJU)1 giờ 10 phút
568Frankfurt/ Main (FRA)Lagos (LOS)6 giờ 15 phút
150Frankfurt/ Main (FRA)Nürnberg (Nuremberg) (NUE)0 giờ 45 phút
1402Frankfurt/ Main (FRA)Praha (Prague) (PRG)1 giờ 5 phút
1558Frankfurt/ Main (FRA)Chisinau (RMO)2 giờ 20 phút
894Frankfurt/ Main (FRA)Vilnius (VNO)2 giờ 5 phút
1406Frankfurt/ Main (FRA)Zagreb (ZAG)1 giờ 25 phút
415Washington (IAD)Muy-ních (MUC)8 giờ 0 phút
441Houston (IAH)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 30 phút
401New York (JFK)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 40 phút
569Lagos (LOS)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
568Lagos (LOS)Malabo (SSG)1 giờ 20 phút
2321Luxembourg (LUX)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
424Muy-ních (MUC)Boston (BOS)8 giờ 35 phút
2226Muy-ních (MUC)Paris (CDG)1 giờ 40 phút
414Muy-ních (MUC)Washington (IAD)9 giờ 10 phút
722Muy-ních (MUC)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 20 phút
466Muy-ních (MUC)San Diego (SAN)12 giờ 5 phút
591Nairobi (NBO)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 40 phút
467San Diego (SAN)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
769Singapore (SIN)Muy-ních (MUC)13 giờ 0 phút
569Malabo (SSG)Lagos (LOS)1 giờ 25 phút
493Vancouver (YVR)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 5 phút
587Cairo (CAI)Muy-ních (MUC)4 giờ 5 phút
2123Dresden (DRS)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
1284Frankfurt/ Main (FRA)Athen (ATH)2 giờ 45 phút
1142Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 10 phút
836Frankfurt/ Main (FRA)Billund (BLL)1 giờ 20 phút
352Frankfurt/ Main (FRA)Bremen (BRE)1 giờ 0 phút
1030Frankfurt/ Main (FRA)Paris (CDG)1 giờ 15 phút
160Frankfurt/ Main (FRA)Leipzig (LEJ)1 giờ 0 phút
1074Frankfurt/ Main (FRA)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
944Frankfurt/ Main (FRA)Manchester (MAN)1 giờ 50 phút
1054Frankfurt/ Main (FRA)Nantes (NTE)1 giờ 35 phút
408Frankfurt/ Main (FRA)Raleigh (RDU)9 giờ 20 phút
518Frankfurt/ Main (FRA)San José (SJO)12 giờ 35 phút
1173Lisbon (LIS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
1121Ma-đrít (MAD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
2418Muy-ních (MUC)Stockholm (ARN)2 giờ 15 phút
2122Muy-ních (MUC)Dresden (DRS)0 giờ 55 phút
2384Muy-ních (MUC)Geneva (GVA)1 giờ 15 phút
1782Muy-ních (MUC)Porto (OPO)2 giờ 55 phút
1704Muy-ních (MUC)Sofia (SOF)1 giờ 50 phút
1055Nantes (NTE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
1783Porto (OPO)Muy-ních (MUC)2 giờ 50 phút
3630Cologne (QKL)Essen (ESZ)0 giờ 53 phút
1407Zagreb (ZAG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
987Am-xtéc-đam (AMS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
805Stockholm (ARN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 20 phút
804Frankfurt/ Main (FRA)Stockholm (ARN)2 giờ 10 phút
136Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (STR)0 giờ 45 phút
491Seattle (SEA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 10 phút
595Abuja (ABV)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
594Abuja (ABV)Port Harcourt (PHC)1 giờ 5 phút
429Charlotte (CLT)Muy-ních (MUC)8 giờ 30 phút
577Cape Town (CPT)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 50 phút
447Denver (DEN)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 45 phút
981Dublin (DUB)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
594Frankfurt/ Main (FRA)Abuja (ABV)6 giờ 10 phút
1410Frankfurt/ Main (FRA)Belgrade (BEG)1 giờ 50 phút
216Frankfurt/ Main (FRA)Dresden (DRS)1 giờ 5 phút
72Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (DUS)0 giờ 45 phút
1560Frankfurt/ Main (FRA)Yerevan (EVN)4 giờ 15 phút
230Frankfurt/ Main (FRA)Rome (FCO)1 giờ 50 phút
1212Frankfurt/ Main (FRA)Geneva (GVA)1 giờ 10 phút
1310Frankfurt/ Main (FRA)Luqa (MLA)2 giờ 35 phút
1418Frankfurt/ Main (FRA)Bucharest (OTP)2 giờ 20 phút
505Sao Paulo (GRU)Muy-ních (MUC)11 giờ 15 phút
1213Geneva (GVA)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
719Incheon (ICN)Muy-ních (MUC)13 giờ 5 phút
1301Istanbul (IST)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
1371Krakow (KRK)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
453Los Angeles (LAX)Muy-ních (MUC)10 giờ 55 phút
157Leipzig (LEJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
1459Ljubljana (LJU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
2251Lyon (LYS)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
764Muy-ních (MUC)Thành phố Bangalore (BLR)8 giờ 20 phút
504Muy-ních (MUC)Sao Paulo (GRU)12 giờ 20 phút
718Muy-ních (MUC)Incheon (ICN)11 giờ 15 phút
452Muy-ních (MUC)Los Angeles (LAX)11 giờ 55 phút
2250Muy-ních (MUC)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
2144Muy-ních (MUC)Stuttgart (STR)0 giờ 45 phút
1728Muy-ních (MUC)Zagreb (ZAG)1 giờ 0 phút
1419Bucharest (OTP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
595Port Harcourt (PHC)Abuja (ABV)1 giờ 10 phút
1695Praha (Prague) (PRG)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
133Stuttgart (STR)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 45 phút
2145Stuttgart (STR)Muy-ních (MUC)0 giờ 45 phút
1455Tirana (TIA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
1353Warsaw (WAW)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
1615Warsaw (WAW)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1729Zagreb (ZAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
839Billund (BLL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
73Düsseldorf (DUS)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
958Frankfurt/ Main (FRA)Birmingham (BHX)1 giờ 35 phút
1112Frankfurt/ Main (FRA)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút
1346Frankfurt/ Main (FRA)Warsaw (WAW)1 giờ 40 phút
2385Geneva (GVA)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1807Ma-đrít (MAD)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
1780Muy-ních (MUC)Lisbon (LIS)3 giờ 15 phút
1800Muy-ních (MUC)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút
1559Chisinau (RMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
885Tallinn (TLL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
439Dallas (DFW)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 50 phút
1160Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 20 phút
501Rio de Janeiro (GIG)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 15 phút
1769Larnaca (LCA)Muy-ních (MUC)3 giờ 45 phút
1079Lyon (LYS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1650Muy-ních (MUC)Bucharest (OTP)2 giờ 0 phút
1161Thành phố Valencia (VLC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1337Budapest (BUD)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1336Frankfurt/ Main (FRA)Budapest (BUD)1 giờ 35 phút
1300Frankfurt/ Main (FRA)Istanbul (IST)3 giờ 5 phút
1058Frankfurt/ Main (FRA)Nice (NCE)1 giờ 30 phút
968Frankfurt/ Main (FRA)Newcastle upon Tyne (NCL)1 giờ 45 phút
1454Frankfurt/ Main (FRA)Tirana (TIA)2 giờ 10 phút
884Frankfurt/ Main (FRA)Tallinn (TLL)2 giờ 20 phút
855Helsinki (HEL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 45 phút
2320Muy-ních (MUC)Luxembourg (LUX)1 giờ 5 phút
1694Muy-ních (MUC)Praha (Prague) (PRG)0 giờ 50 phút
1317Algiers (ALG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
1285Athen (ATH)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
469Austin (AUS)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 40 phút
873Bergen (BGO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
1007Brussels (BRU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
2283Brussels (BRU)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
827Copenhagen (CPH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
1316Frankfurt/ Main (FRA)Algiers (ALG)2 giờ 30 phút
468Frankfurt/ Main (FRA)Austin (AUS)11 giờ 15 phút
872Frankfurt/ Main (FRA)Bergen (BGO)2 giờ 5 phút
1006Frankfurt/ Main (FRA)Brussels (BRU)1 giờ 0 phút
826Frankfurt/ Main (FRA)Copenhagen (CPH)1 giờ 25 phút
818Frankfurt/ Main (FRA)Gothenburg (GOT)1 giờ 40 phút
560Frankfurt/ Main (FRA)Luanda (NBJ)8 giờ 35 phút
819Gothenburg (GOT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
2091Hannover (HAJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
579Johannesburg (JNB)Muy-ních (MUC)10 giờ 35 phút
2282Muy-ních (MUC)Brussels (BRU)1 giờ 20 phút
2090Muy-ních (MUC)Hannover (HAJ)1 giờ 10 phút
742Muy-ních (MUC)Ô-sa-ka (KIX)11 giờ 45 phút
1768Muy-ních (MUC)Larnaca (LCA)3 giờ 25 phút
247Milan (MXP)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1651Bucharest (OTP)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
409Raleigh (RDU)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 0 phút
893Riga (RIX)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
519San José (SJO)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 5 phút
854Frankfurt/ Main (FRA)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút
1158Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 5 phút
1855Milan (LIN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
521Mexico City (MEX)Muy-ních (MUC)10 giờ 55 phút
578Muy-ních (MUC)Johannesburg (JNB)10 giờ 35 phút
1854Muy-ních (MUC)Milan (LIN)1 giờ 0 phút
520Muy-ních (MUC)Mexico City (MEX)12 giờ 50 phút
474Muy-ních (MUC)Montréal (YUL)8 giờ 15 phút
1159Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 20 phút
1397Praha (Prague) (PRG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
1431Sofia (SOF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
475Montréal (YUL)Muy-ních (MUC)7 giờ 20 phút
Hiển thị thêm đường bay

Lufthansa thông tin liên hệ

Thông tin của Lufthansa

Mã IATALH
Tuyến đường594
Tuyến bay hàng đầuSân bay Frankfurt/ Main đến Berlin
Sân bay được khai thác191
Sân bay hàng đầuFrankfurt/ Main
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.