Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Lufthansa

LH

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Lufthansa

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Hai
Tháng Bảy
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 11%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 13%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Lufthansa

  • Đâu là hạn định do Lufthansa đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Lufthansa, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Lufthansa sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Lufthansa bay đến đâu?

    Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 185 thành phố ở 70 quốc gia khác nhau. Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 185 thành phố ở 70 quốc gia khác nhau. Muy-ních, Hăm-buốc và Frankfurt/ Main là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Lufthansa.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Lufthansa?

    Lufthansa tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Frankfurt/ Main.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Lufthansa?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Lufthansa.

  • Các vé bay của hãng Lufthansa có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Lufthansa sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Lufthansa là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất là Tháng Bảy.

  • Hãng Lufthansa có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Lufthansa được tìm thấy trên KAYAK là từ Frankfurt/ Main đến Brussels, với giá 2.343.338 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Lufthansa?

  • Liệu Lufthansa có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Lufthansa là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Lufthansa có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Lufthansa có các chuyến bay tới 188 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Lufthansa

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Lufthansa là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Bảy.

Đánh giá của khách hàng Lufthansa

6,8
Ổn8.164 đánh giá đã được xác minh
6,4Thư giãn, giải trí
6,3Thức ăn
7,0Lên máy bay
6,8Thư thái
7,6Phi hành đoàn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Lufthansa

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Lufthansa - Lufthansa bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Lufthansa thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Lufthansa có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Lufthansa

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
3431Augsburg (AGY)Ulm (QUL)0 giờ 44 phút
3432Augsburg (AGY)Muy-ních (ZMU)0 giờ 34 phút
755Thành phố Bangalore (BLR)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 35 phút
1901Bari (BRI)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
1669Cluj Napoca (CLJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
3652Bremen (DHC)Hăm-buốc (ZMB)0 giờ 58 phút
3665Bremen (DHC)Osnabrück (ZPE)0 giờ 50 phút
3631Dortmund (DTZ)Cologne (QKL)1 giờ 12 phút
754Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bangalore (BLR)9 giờ 0 phút
446Frankfurt/ Main (FRA)Denver (DEN)10 giờ 10 phút
442Frankfurt/ Main (FRA)Detroit (DTW)8 giờ 45 phút
402Frankfurt/ Main (FRA)Newark (EWR)8 giờ 25 phút
506Frankfurt/ Main (FRA)Sao Paulo (GRU)11 giờ 45 phút
796Frankfurt/ Main (FRA)Hong Kong (HKG)11 giờ 40 phút
716Frankfurt/ Main (FRA)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 40 phút
440Frankfurt/ Main (FRA)Houston (IAH)10 giờ 35 phút
712Frankfurt/ Main (FRA)Incheon (ICN)11 giờ 20 phút
404Frankfurt/ Main (FRA)New York (JFK)8 giờ 50 phút
572Frankfurt/ Main (FRA)Johannesburg (JNB)10 giờ 30 phút
456Frankfurt/ Main (FRA)Los Angeles (LAX)11 giờ 30 phút
922Frankfurt/ Main (FRA)London (LHR)1 giờ 40 phút
498Frankfurt/ Main (FRA)Mexico City (MEX)12 giờ 0 phút
462Frankfurt/ Main (FRA)Mai-a-mi (MIA)9 giờ 55 phút
3652Frankfurt/ Main (FRA)Miangas (MKF)2 giờ 44 phút
432Frankfurt/ Main (FRA)Chicago (ORD)9 giờ 35 phút
3626Frankfurt/ Main (FRA)Cologne (QKL)1 giờ 10 phút
454Frankfurt/ Main (FRA)San Francisco (SFO)11 giờ 15 phút
780Frankfurt/ Main (FRA)Singapore (SIN)12 giờ 40 phút
492Frankfurt/ Main (FRA)Vancouver (YVR)10 giờ 0 phút
470Frankfurt/ Main (FRA)Toronto (YYZ)8 giờ 20 phút
3432Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (ZWS)1 giờ 20 phút
717Tô-ky-ô (HND)Frankfurt/ Main (FRA)14 giờ 15 phút
715Tô-ky-ô (HND)Muy-ních (MUC)14 giờ 20 phút
713Incheon (ICN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 20 phút
719Incheon (ICN)Muy-ních (MUC)12 giờ 50 phút
1743Istanbul (IST)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
919London (LHR)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2473London (LHR)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1853Milan (LIN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
3665Miangas (MKF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 47 phút
3652Miangas (MKF)Osnabrück (ZPE)0 giờ 25 phút
1900Muy-ních (MUC)Bari (BRI)1 giờ 40 phút
1668Muy-ních (MUC)Cluj Napoca (CLJ)1 giờ 40 phút
428Muy-ních (MUC)Charlotte (CLT)9 giờ 40 phút
412Muy-ních (MUC)Newark (EWR)8 giờ 45 phút
714Muy-ních (MUC)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 20 phút
1742Muy-ních (MUC)Istanbul (IST)2 giờ 35 phút
410Muy-ních (MUC)New York (JFK)8 giờ 50 phút
2472Muy-ních (MUC)London (LHR)2 giờ 10 phút
1852Muy-ních (MUC)Milan (LIN)1 giờ 5 phút
434Muy-ních (MUC)Chicago (ORD)9 giờ 35 phút
722Muy-ních (MUC)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 0 phút
726Muy-ních (MUC)Thượng Hải (PVG)11 giờ 30 phút
2558Muy-ních (MUC)Tbilisi (TBS)3 giờ 55 phút
1612Muy-ních (MUC)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
474Muy-ních (MUC)Montréal (YUL)8 giờ 5 phút
723Bắc Kinh (PEK)Muy-ních (MUC)11 giờ 50 phút
3612Cologne (QKL)Dortmund (DTZ)1 giờ 19 phút
3631Cologne (QKL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 8 phút
3432Ulm (QUL)Augsburg (AGY)0 giờ 43 phút
3431Ulm (QUL)Stuttgart (ZWS)0 giờ 56 phút
2559Tbilisi (TBS)Muy-ních (MUC)4 giờ 15 phút
3665Hăm-buốc (ZMB)Bremen (DHC)0 giờ 59 phút
3431Muy-ních (ZMU)Augsburg (AGY)0 giờ 31 phút
3652Osnabrück (ZPE)Bremen (DHC)0 giờ 51 phút
3665Osnabrück (ZPE)Miangas (MKF)0 giờ 23 phút
3431Stuttgart (ZWS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 19 phút
3432Stuttgart (ZWS)Ulm (QUL)0 giờ 56 phút
773Băng Cốc (BKK)Muy-ních (MUC)11 giờ 20 phút
429Charlotte (CLT)Muy-ních (MUC)8 giờ 35 phút
447Denver (DEN)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 35 phút
443Detroit (DTW)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 45 phút
403Newark (EWR)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 35 phút
413Newark (EWR)Muy-ních (MUC)7 giờ 45 phút
511Buenos Aires (EZE)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 20 phút
510Frankfurt/ Main (FRA)Buenos Aires (EZE)13 giờ 45 phút
732Frankfurt/ Main (FRA)Thượng Hải (PVG)11 giờ 35 phút
507Sao Paulo (GRU)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 35 phút
797Hong Kong (HKG)Frankfurt/ Main (FRA)12 giờ 55 phút
441Houston (IAH)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 40 phút
405New York (JFK)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 55 phút
411New York (JFK)Muy-ních (MUC)7 giờ 50 phút
573Johannesburg (JNB)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 35 phút
499Mexico City (MEX)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 0 phút
463Mai-a-mi (MIA)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 15 phút
772Muy-ních (MUC)Băng Cốc (BKK)10 giờ 25 phút
466Muy-ních (MUC)San Diego (SAN)11 giờ 45 phút
433Chicago (ORD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 35 phút
435Chicago (ORD)Muy-ních (MUC)8 giờ 30 phút
733Thượng Hải (PVG)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 40 phút
727Thượng Hải (PVG)Muy-ních (MUC)13 giờ 10 phút
467San Diego (SAN)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
455San Francisco (SFO)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 45 phút
781Singapore (SIN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 0 phút
475Montréal (YUL)Muy-ních (MUC)7 giờ 15 phút
493Vancouver (YVR)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 45 phút
471Toronto (YYZ)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 40 phút
458Muy-ních (MUC)San Francisco (SFO)11 giờ 40 phút
416Frankfurt/ Main (FRA)Washington (IAD)9 giờ 5 phút
419Washington (IAD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 5 phút
408Frankfurt/ Main (FRA)Raleigh (RDU)9 giờ 25 phút
409Raleigh (RDU)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 15 phút
478Frankfurt/ Main (FRA)Montréal (YUL)7 giờ 40 phút
582Frankfurt/ Main (FRA)Cairo (CAI)4 giờ 15 phút
488Muy-ních (MUC)Seattle (SEA)10 giờ 24 phút
1886Muy-ních (MUC)Turin (TRN)1 giờ 15 phút
489Seattle (SEA)Muy-ních (MUC)9 giờ 50 phút
479Montréal (YUL)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 5 phút
759Chennai (MAA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 15 phút
758Frankfurt/ Main (FRA)Chennai (MAA)9 giờ 30 phút
3672Frankfurt/ Main (FRA)Kassel (KWQ)1 giờ 37 phút
3672Kassel (KWQ)Göttingen (ZEU)0 giờ 19 phút
3672Göttingen (ZEU)Wolfsburg (ZQU)1 giờ 10 phút
459San Francisco (SFO)Muy-ních (MUC)11 giờ 5 phút
752Frankfurt/ Main (FRA)Hyderabad (HYD)8 giờ 45 phút
743Ô-sa-ka (KIX)Muy-ních (MUC)14 giờ 10 phút
742Muy-ních (MUC)Ô-sa-ka (KIX)11 giờ 45 phút
765Thành phố Bangalore (BLR)Muy-ních (MUC)9 giờ 15 phút
3584Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (QDU)1 giờ 18 phút
543Bogotá (BOG)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 40 phút
583Cairo (CAI)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 30 phút
542Frankfurt/ Main (FRA)Bogotá (BOG)11 giờ 10 phút
448Frankfurt/ Main (FRA)St. Louis (STL)9 giờ 45 phút
2345Graz (GRZ)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
753Hyderabad (HYD)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 25 phút
2344Muy-ních (MUC)Graz (GRZ)0 giờ 55 phút
449St. Louis (STL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 55 phút
764Muy-ních (MUC)Thành phố Bangalore (BLR)8 giờ 55 phút
569Lagos (LOS)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
569Malabo (SSG)Lagos (LOS)1 giờ 25 phút
866Frankfurt/ Main (FRA)Oslo (OSL)2 giờ 5 phút
769Singapore (SIN)Muy-ních (MUC)12 giờ 30 phút
768Muy-ních (MUC)Singapore (SIN)12 giờ 15 phút
3466Frankfurt/ Main (FRA)Wurzburg (QWU)1 giờ 22 phút
3471Wurzburg (QWU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 24 phút
3466Wurzburg (QWU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)0 giờ 54 phút
3471Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Wurzburg (QWU)0 giờ 53 phút
3466Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Muy-ních (ZMU)1 giờ 15 phút
3471Muy-ních (ZMU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)1 giờ 16 phút
481Denver (DEN)Muy-ních (MUC)9 giờ 45 phút
480Muy-ních (MUC)Denver (DEN)10 giờ 40 phút
690Frankfurt/ Main (FRA)Tel Aviv (TLV)4 giờ 15 phút
1617Warsaw (WAW)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
846Frankfurt/ Main (FRA)Reykjavik (KEF)3 giờ 45 phút
1376Frankfurt/ Main (FRA)Wrocław (WRO)1 giờ 25 phút
847Reykjavik (KEF)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 30 phút
867Oslo (OSL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
152Frankfurt/ Main (FRA)Leipzig (LEJ)1 giờ 0 phút
2185Sylt (GWT)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
2184Muy-ních (MUC)Sylt (GWT)1 giờ 25 phút
3430Frankfurt/ Main (FRA)Ulm (QUL)2 giờ 5 phút
3439Ulm (QUL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
1635Wrocław (WRO)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
421Boston (BOS)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 15 phút
457Los Angeles (LAX)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 55 phút
1634Muy-ních (MUC)Wrocław (WRO)1 giờ 10 phút
595Abuja (ABV)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
595Port Harcourt (PHC)Abuja (ABV)1 giờ 10 phút
148Frankfurt/ Main (FRA)Nürnberg (Nuremberg) (NUE)0 giờ 45 phút
293Turin (TRN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
3593Dortmund (DTZ)Essen (ESZ)0 giờ 26 phút
3590Essen (ESZ)Dortmund (DTZ)0 giờ 25 phút
3593Essen (ESZ)Düsseldorf (QDU)0 giờ 28 phút
3590Düsseldorf (QDU)Essen (ESZ)0 giờ 27 phút
3593Düsseldorf (QDU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
518Frankfurt/ Main (FRA)San José (SJO)12 giờ 0 phút
579Johannesburg (JNB)Muy-ních (MUC)10 giờ 25 phút
520Muy-ních (MUC)Mexico City (MEX)12 giờ 20 phút
1455Tirana (TIA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
505Sao Paulo (GRU)Muy-ních (MUC)11 giờ 25 phút
504Muy-ních (MUC)Sao Paulo (GRU)12 giờ 5 phút
578Muy-ních (MUC)Johannesburg (JNB)10 giờ 20 phút
519San José (SJO)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 20 phút
270Frankfurt/ Main (FRA)Milan (LIN)1 giờ 15 phút
1558Frankfurt/ Main (FRA)Chisinau (RMO)2 giờ 20 phút
1160Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 25 phút
271Milan (LIN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1559Chisinau (RMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
153Leipzig (LEJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1202Frankfurt/ Main (FRA)Basel (BSL)1 giờ 0 phút
1185Zurich (ZRH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
445Atlanta (ATL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 40 phút
444Frankfurt/ Main (FRA)Atlanta (ATL)9 giờ 35 phút
283Bologna (BLQ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2647Izmir (ADB)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
439Dallas (DFW)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 55 phút
422Frankfurt/ Main (FRA)Boston (BOS)8 giờ 30 phút
438Frankfurt/ Main (FRA)Dallas (DFW)11 giờ 0 phút
2646Muy-ních (MUC)Izmir (ADB)2 giờ 35 phút
1352Frankfurt/ Main (FRA)Warsaw (WAW)1 giờ 40 phút
3679Kassel (KWQ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 39 phút
3679Göttingen (ZEU)Kassel (KWQ)0 giờ 19 phút
3679Wolfsburg (ZQU)Göttingen (ZEU)1 giờ 12 phút
1977Cologne (CGN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
2323Luxembourg (LUX)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
2382Muy-ních (MUC)Geneva (GVA)1 giờ 15 phút
831Copenhagen (CPH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
980Frankfurt/ Main (FRA)Dublin (DUB)2 giờ 5 phút
501Rio de Janeiro (GIG)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 20 phút
1161Thành phố Valencia (VLC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
500Frankfurt/ Main (FRA)Rio de Janeiro (GIG)11 giờ 40 phút
1893Genoa (GOA)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
98Frankfurt/ Main (FRA)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
1040Frankfurt/ Main (FRA)Paris (CDG)1 giờ 15 phút
391Luxembourg (LUX)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 55 phút
63Dresden (DRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
1892Muy-ních (MUC)Genoa (GOA)1 giờ 15 phút
334Frankfurt/ Main (FRA)Naples (NAP)2 giờ 0 phút
521Mexico City (MEX)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
1459Ljubljana (LJU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1407Zagreb (ZAG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
149Nürnberg (Nuremberg) (NUE)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
984Frankfurt/ Main (FRA)Cork (ORK)2 giờ 5 phút
985Cork (ORK)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1056Frankfurt/ Main (FRA)Nantes (NTE)1 giờ 35 phút
1057Nantes (NTE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
576Frankfurt/ Main (FRA)Cape Town (CPT)11 giờ 15 phút
296Frankfurt/ Main (FRA)Turin (TRN)1 giờ 20 phút
103Muy-ních (MUC)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
587Cairo (CAI)Muy-ních (MUC)4 giờ 5 phút
1114Frankfurt/ Main (FRA)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút
3524Frankfurt/ Main (FRA)Siegburg (ZPY)0 giờ 51 phút
1213Geneva (GVA)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
1115Ma-đrít (MAD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
2542Muy-ních (MUC)Oradea (OMR)1 giờ 25 phút
2543Oradea (OMR)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
3629Düsseldorf (QDU)Cologne (QKL)0 giờ 21 phút
3587Düsseldorf (QDU)Siegburg (ZPY)0 giờ 44 phút
3622Cologne (QKL)Düsseldorf (QDU)0 giờ 21 phút
3587Siegburg (ZPY)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 54 phút
3524Siegburg (ZPY)Düsseldorf (QDU)0 giờ 39 phút
160Frankfurt/ Main (FRA)Sylt (GWT)1 giờ 15 phút
161Sylt (GWT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
586Muy-ních (MUC)Cairo (CAI)3 giờ 45 phút
590Frankfurt/ Main (FRA)Nairobi (NBO)8 giờ 10 phút
591Nairobi (NBO)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 20 phút
1177Porto (OPO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 50 phút
1209Basel (BSL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
830Frankfurt/ Main (FRA)Copenhagen (CPH)1 giờ 25 phút
1411Belgrade (BEG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
880Frankfurt/ Main (FRA)Tallinn (TLL)2 giờ 25 phút
66Frankfurt/ Main (FRA)Dresden (DRS)1 giờ 0 phút
1310Frankfurt/ Main (FRA)Luqa (MLA)2 giờ 35 phút
1694Muy-ních (MUC)Praha (Prague) (PRG)0 giờ 50 phút
577Cape Town (CPT)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 25 phút
282Frankfurt/ Main (FRA)Bologna (BLQ)1 giờ 30 phút
1458Frankfurt/ Main (FRA)Ljubljana (LJU)1 giờ 15 phút
390Frankfurt/ Main (FRA)Luxembourg (LUX)0 giờ 50 phút
1404Frankfurt/ Main (FRA)Zagreb (ZAG)1 giờ 30 phút
1003Am-xtéc-đam (AMS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
1410Frankfurt/ Main (FRA)Belgrade (BEG)1 giờ 55 phút
1064Frankfurt/ Main (FRA)Nice (NCE)1 giờ 35 phút
2383Geneva (GVA)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
1065Nice (NCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
1422Frankfurt/ Main (FRA)Bucharest (OTP)2 giờ 20 phút
322Frankfurt/ Main (FRA)Palermo (PMO)2 giờ 20 phút
323Palermo (PMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
821Gothenburg (GOT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1159Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
3574Bregenz (XGZ)Muy-ních (ZMU)2 giờ 14 phút
3581Bregenz (XGZ)Zurich (ZRH)1 giờ 17 phút
3581Muy-ních (ZMU)Bregenz (XGZ)2 giờ 10 phút
3574Zurich (ZRH)Bregenz (XGZ)1 giờ 17 phút
1119Málaga (AGP)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
1831Thành phố Bilbao (BIO)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1118Frankfurt/ Main (FRA)Málaga (AGP)3 giờ 0 phút
34Frankfurt/ Main (FRA)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 5 phút
1353Warsaw (WAW)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
1429Sofia (SOF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1326Frankfurt/ Main (FRA)Tunis (TUN)2 giờ 20 phút
469Austin (AUS)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 50 phút
468Frankfurt/ Main (FRA)Austin (AUS)10 giờ 50 phút
476Muy-ních (MUC)Vancouver (YVR)10 giờ 10 phút
1397Praha (Prague) (PRG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
477Vancouver (YVR)Muy-ních (MUC)9 giờ 45 phút
805Stockholm (ARN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
841Billund (BLL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
838Frankfurt/ Main (FRA)Billund (BLL)1 giờ 20 phút
1174Frankfurt/ Main (FRA)Alicante (ALC)2 giờ 40 phút
2128Muy-ních (MUC)Dresden (DRS)0 giờ 55 phút
79Düsseldorf (DUS)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
1498Frankfurt/ Main (FRA)Faro (FAO)3 giờ 10 phút
1456Frankfurt/ Main (FRA)Tirana (TIA)2 giờ 10 phút
335Naples (NAP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
1076Frankfurt/ Main (FRA)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
1815Bác-xê-lô-na (BCN)Muy-ních (MUC)2 giờ 5 phút
890Frankfurt/ Main (FRA)Riga (RIX)2 giờ 10 phút
1311Luqa (MLA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 50 phút
1814Muy-ních (MUC)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 15 phút
1377Wrocław (WRO)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
78Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (DUS)0 giờ 45 phút
453Los Angeles (LAX)Muy-ních (MUC)11 giờ 5 phút
452Muy-ních (MUC)Los Angeles (LAX)12 giờ 0 phút
2146Muy-ních (MUC)Stuttgart (STR)0 giờ 45 phút
881Tallinn (TLL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1041Paris (CDG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
946Frankfurt/ Main (FRA)Manchester (MAN)1 giờ 50 phút
1779Lisbon (LIS)Muy-ních (MUC)3 giờ 10 phút
1778Muy-ních (MUC)Lisbon (LIS)3 giờ 25 phút
814Frankfurt/ Main (FRA)Gothenburg (GOT)1 giờ 35 phút
1158Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 10 phút
494Muy-ních (MUC)Toronto (YYZ)8 giờ 40 phút
495Toronto (YYZ)Muy-ních (MUC)7 giờ 50 phút
646Almaty (ALA)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 10 phút
1002Frankfurt/ Main (FRA)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 10 phút
646Frankfurt/ Main (FRA)Astana (NQZ)6 giờ 40 phút
1396Frankfurt/ Main (FRA)Praha (Prague) (PRG)1 giờ 0 phút
43Hannover (HAJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
646Astana (NQZ)Almaty (ALA)1 giờ 50 phút
761Niu Đê-li (DEL)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 10 phút
760Frankfurt/ Main (FRA)Niu Đê-li (DEL)8 giờ 5 phút
891Riga (RIX)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 20 phút
1883Turin (TRN)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1499Faro (FAO)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
2030Muy-ních (MUC)Düsseldorf (DUS)1 giờ 10 phút
255Milan (MXP)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1093Bastia (BIA)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
800Frankfurt/ Main (FRA)Stockholm (ARN)2 giờ 5 phút
1092Frankfurt/ Main (FRA)Bastia (BIA)1 giờ 40 phút
304Frankfurt/ Main (FRA)Lamezia Terme (SUF)2 giờ 15 phút
305Lamezia Terme (SUF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1337Budapest (BUD)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
266Frankfurt/ Main (FRA)Olbia (OLB)1 giờ 55 phút
2466Muy-ních (MUC)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút
267Olbia (OLB)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
895Vilnius (VNO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
1689Praha (Prague) (PRG)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
326Frankfurt/ Main (FRA)Venice (VCE)1 giờ 20 phút
327Venice (VCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
1369Krakow (KRK)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
175Berlin (BER)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
872Frankfurt/ Main (FRA)Bergen (BGO)2 giờ 5 phút
3730Frankfurt/ Main (FRA)Erfurt (XIU)2 giờ 39 phút
3730Erfurt (XIU)Dresden (XIR)1 giờ 56 phút
1286Frankfurt/ Main (FRA)Thessaloníki (SKG)2 giờ 25 phút
1125Bác-xê-lô-na (BCN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
2147Stuttgart (STR)Muy-ních (MUC)0 giờ 45 phút
2123Dresden (DRS)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
1190Frankfurt/ Main (FRA)Zurich (ZRH)1 giờ 0 phút
1621Krakow (KRK)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
1620Muy-ních (MUC)Krakow (KRK)1 giờ 20 phút
1696Muy-ních (MUC)Ljubljana (LJU)0 giờ 50 phút
1383Gdansk (GDN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
1935Berlin (BER)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
757Mumbai (BOM)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 55 phút
3552Frankfurt/ Main (FRA)Mannheim (MHJ)0 giờ 35 phút
11Hăm-buốc (HAM)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
1305Istanbul (IST)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
3561Karlsruhe (KJR)Mannheim (MHJ)0 giờ 23 phút
3552Karlsruhe (KJR)Freiburg im Breisgau (QFB)1 giờ 3 phút
3561Mannheim (MHJ)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 35 phút
3552Mannheim (MHJ)Karlsruhe (KJR)0 giờ 22 phút
3561Freiburg im Breisgau (QFB)Karlsruhe (KJR)1 giờ 3 phút
3552Freiburg im Breisgau (QFB)Basel (ZBA)0 giờ 32 phút
3561Basel (ZBA)Freiburg im Breisgau (QFB)0 giờ 27 phút
873Bergen (BGO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
1770Muy-ních (MUC)Paphos (PFO)3 giờ 15 phút
1771Paphos (PFO)Muy-ních (MUC)3 giờ 35 phút
1391Poznan (POZ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
415Washington (IAD)Muy-ních (MUC)8 giờ 10 phút
414Muy-ních (MUC)Washington (IAD)9 giờ 5 phút
1176Frankfurt/ Main (FRA)Porto (OPO)2 giờ 50 phút
1653Bucharest (OTP)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
2311Am-xtéc-đam (AMS)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
1143Thành phố Bilbao (BIO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
174Frankfurt/ Main (FRA)Berlin (BER)1 giờ 10 phút
756Frankfurt/ Main (FRA)Mumbai (BOM)8 giờ 30 phút
1934Muy-ních (MUC)Berlin (BER)1 giờ 5 phút
1423Bucharest (OTP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
961Edinburgh (EDI)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1697Ljubljana (LJU)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
1782Muy-ních (MUC)Porto (OPO)3 giờ 0 phút
1783Porto (OPO)Muy-ních (MUC)2 giờ 50 phút
1287Thessaloníki (SKG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
1300Frankfurt/ Main (FRA)Istanbul (IST)3 giờ 5 phút
1079Lyon (LYS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1168Frankfurt/ Main (FRA)Lisbon (LIS)3 giờ 15 phút
1173Lisbon (LIS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
2310Muy-ních (MUC)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 35 phút
1175Alicante (ALC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
2189Bremen (BRE)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
1142Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 10 phút
1390Frankfurt/ Main (FRA)Poznan (POZ)1 giờ 15 phút
1430Frankfurt/ Main (FRA)Sofia (SOF)2 giờ 10 phút
896Frankfurt/ Main (FRA)Vilnius (VNO)2 giờ 5 phút
2188Muy-ních (MUC)Bremen (BRE)1 giờ 15 phút
3492Cologne (QKL)Aachen (XHJ)0 giờ 36 phút
3493Aachen (XHJ)Cologne (QKL)0 giờ 36 phút
1751Athen (ATH)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
2525Edinburgh (EDI)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1750Muy-ních (MUC)Athen (ATH)2 giờ 35 phút
2524Muy-ních (MUC)Edinburgh (EDI)2 giờ 20 phút
3632Siegburg (ZPY)Cologne (QKL)0 giờ 15 phút
962Frankfurt/ Main (FRA)Edinburgh (EDI)1 giờ 55 phút
425Boston (BOS)Muy-ních (MUC)7 giờ 20 phút
424Muy-ních (MUC)Boston (BOS)8 giờ 25 phút
1318Frankfurt/ Main (FRA)Algiers (ALG)2 giờ 35 phút
959Birmingham (BHX)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
958Frankfurt/ Main (FRA)Birmingham (BHX)1 giờ 35 phút
1408Frankfurt/ Main (FRA)Rijeka (RJK)1 giờ 20 phút
1409Rijeka (RJK)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
1561Yerevan (EVN)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 40 phút
1856Muy-ních (MUC)Milan (MXP)1 giờ 10 phút
1857Milan (MXP)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
691Athen (ATH)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
341Cagliari (CAG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
340Frankfurt/ Main (FRA)Cagliari (CAG)2 giờ 5 phút
1380Frankfurt/ Main (FRA)Gdansk (GDN)1 giờ 30 phút
1108Frankfurt/ Main (FRA)Salzburg (SZG)0 giờ 55 phút
691Tel Aviv (TLV)Athen (ATH)2 giờ 10 phút
246Frankfurt/ Main (FRA)Milan (MXP)1 giờ 20 phút
1212Frankfurt/ Main (FRA)Geneva (GVA)1 giờ 15 phút
1284Frankfurt/ Main (FRA)Athen (ATH)2 giờ 50 phút
242Frankfurt/ Main (FRA)Rome (FCO)1 giờ 50 phút
2465Helsinki (HEL)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
2078Muy-ních (MUC)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 15 phút
2247Lyon (LYS)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
1830Muy-ních (MUC)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 15 phút
718Muy-ních (MUC)Incheon (ICN)11 giờ 0 phút
2246Muy-ních (MUC)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
2237Paris (CDG)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
1702Muy-ních (MUC)Sofia (SOF)1 giờ 55 phút
2455Oslo (OSL)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1703Sofia (SOF)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
2419Stockholm (ARN)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1787Faro (FAO)Muy-ních (MUC)3 giờ 5 phút
2418Muy-ních (MUC)Stockholm (ARN)2 giờ 15 phút
1786Muy-ních (MUC)Faro (FAO)3 giờ 15 phút
2270Muy-ních (MUC)Nice (NCE)1 giờ 30 phút
2454Muy-ních (MUC)Oslo (OSL)2 giờ 15 phút
2271Nice (NCE)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
1715Tirana (TIA)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1317Algiers (ALG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
977Dublin (DUB)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
1560Frankfurt/ Main (FRA)Yerevan (EVN)4 giờ 15 phút
46Frankfurt/ Main (FRA)Hannover (HAJ)0 giờ 50 phút
2031Düsseldorf (DUS)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
2447Copenhagen (CPH)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
2232Muy-ních (MUC)Paris (CDG)1 giờ 35 phút
2259Boóc-đô (BOD)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
2258Muy-ních (MUC)Boóc-đô (BOD)1 giờ 55 phút
1914Muy-ních (MUC)Palermo (PMO)2 giờ 0 phút
1915Palermo (PMO)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
2322Muy-ních (MUC)Luxembourg (LUX)1 giờ 5 phút
1910Muy-ních (MUC)Olbia (OLB)1 giờ 45 phút
1654Muy-ních (MUC)Bucharest (OTP)2 giờ 0 phút
1714Muy-ních (MUC)Tirana (TIA)1 giờ 45 phút
2636Muy-ních (MUC)Tivat (TIV)1 giờ 35 phút
1911Olbia (OLB)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
2637Tivat (TIV)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1919Cagliari (CAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
231Rome (FCO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1364Frankfurt/ Main (FRA)Krakow (KRK)1 giờ 35 phút
1918Muy-ních (MUC)Cagliari (CAG)1 giờ 50 phút
2143Münster (FMO)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1399Pula (PUY)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
1677Budapest (BUD)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
1138Frankfurt/ Main (FRA)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 5 phút
1676Muy-ních (MUC)Budapest (BUD)1 giờ 15 phút
1716Muy-ních (MUC)Split (SPU)1 giờ 20 phút
1717Split (SPU)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
568Frankfurt/ Main (FRA)Lagos (LOS)6 giờ 20 phút
568Lagos (LOS)Malabo (SSG)1 giờ 25 phút
947Manchester (MAN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
2432Muy-ních (MUC)Gothenburg (GOT)1 giờ 50 phút
1331Casablanca (CMN)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 25 phút
763Niu Đê-li (DEL)Muy-ních (MUC)8 giờ 20 phút
2517Dublin (DUB)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
1336Frankfurt/ Main (FRA)Budapest (BUD)1 giờ 35 phút
762Muy-ních (MUC)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 30 phút
2516Muy-ních (MUC)Dublin (DUB)2 giờ 30 phút
2218Muy-ních (MUC)Tu-lu-dơ (TLS)1 giờ 50 phút
2219Tu-lu-dơ (TLS)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
687Tel Aviv (TLV)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 40 phút
1110Frankfurt/ Main (FRA)Santiago de Compostela (SCQ)2 giờ 40 phút
2501Manchester (MAN)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1982Muy-ních (MUC)Cologne (CGN)1 giờ 10 phút
2500Muy-ních (MUC)Manchester (MAN)2 giờ 5 phút
1722Muy-ních (MUC)Pula (PUY)1 giờ 0 phút
1723Pula (PUY)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
1111Santiago de Compostela (SCQ)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
594Abuja (ABV)Port Harcourt (PHC)1 giờ 5 phút
1711Dubrovnik (DBV)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
594Frankfurt/ Main (FRA)Abuja (ABV)6 giờ 5 phút
1710Muy-ních (MUC)Dubrovnik (DBV)1 giờ 30 phút
2136Muy-ních (MUC)Münster (FMO)1 giờ 10 phút
2059Hăm-buốc (HAM)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
1726Muy-ních (MUC)Zagreb (ZAG)1 giờ 5 phút
1727Zagreb (ZAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
2429Gothenburg (GOT)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
1835Málaga (AGP)Muy-ních (MUC)2 giờ 55 phút
612Frankfurt/ Main (FRA)Baku (GYD)4 giờ 45 phút
2265Mác-xây (MRS)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1834Muy-ních (MUC)Málaga (AGP)3 giờ 10 phút
2440Muy-ních (MUC)Copenhagen (CPH)1 giờ 35 phút
2264Muy-ních (MUC)Mác-xây (MRS)1 giờ 45 phút
2103Hannover (HAJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1876Muy-ních (MUC)Naples (NAP)1 giờ 45 phút
1869Rome (FCO)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1868Muy-ních (MUC)Rome (FCO)1 giờ 35 phút
2100Muy-ních (MUC)Hannover (HAJ)1 giờ 10 phút
1889Naples (NAP)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
2641Thị trấn Corfu (CFU)Muy-ních (MUC)2 giờ 5 phút
307Catania (CTA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1909Catania (CTA)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
852Frankfurt/ Main (FRA)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút
2640Muy-ních (MUC)Thị trấn Corfu (CFU)2 giờ 0 phút
1908Muy-ních (MUC)Catania (CTA)2 giờ 10 phút
3680Wolfsburg (ZQU)Berlin (QPP)1 giờ 35 phút
878Frankfurt/ Main (FRA)Tromsø (TOS)3 giờ 20 phút
1330Frankfurt/ Main (FRA)Casablanca (CMN)3 giờ 40 phút
766Muy-ních (MUC)Mumbai (BOM)8 giờ 0 phút
1544Frankfurt/ Main (FRA)Sarajevo (SJJ)1 giờ 45 phút
853Helsinki (HEL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1107Salzburg (SZG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1849Alicante (ALC)Muy-ních (MUC)2 giờ 30 phút
767Mumbai (BOM)Muy-ních (MUC)8 giờ 25 phút
1848Muy-ních (MUC)Alicante (ALC)2 giờ 40 phút
1796Muy-ních (MUC)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 15 phút
1797Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1323Tunis (TUN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1739Belgrade (BEG)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1687Debrecen (DEB)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
490Frankfurt/ Main (FRA)Seattle (SEA)10 giờ 35 phút
1738Muy-ních (MUC)Belgrade (BEG)1 giờ 30 phút
1686Muy-ních (MUC)Debrecen (DEB)1 giờ 30 phút
3603Cologne (QKL)Siegburg (ZPY)0 giờ 14 phút
491Seattle (SEA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 10 phút
1140Frankfurt/ Main (FRA)Seville (SVQ)2 giờ 55 phút
1805Ma-đrít (MAD)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
1141Seville (SVQ)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 0 phút
1398Frankfurt/ Main (FRA)Pula (PUY)1 giờ 30 phút
2401Basel (BSL)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
1925Luqa (MLA)Muy-ních (MUC)2 giờ 25 phút
2400Muy-ních (MUC)Basel (BSL)0 giờ 55 phút
1924Muy-ních (MUC)Luqa (MLA)2 giờ 20 phút
857Trondheim (TRD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
613Baku (GYD)Frankfurt/ Main (FRA)5 giờ 20 phút
561Luanda (NBJ)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 30 phút
2242Muy-ních (MUC)Nantes (NTE)1 giờ 55 phút
2698Muy-ních (MUC)Tromsø (TOS)3 giờ 40 phút
2243Nantes (NTE)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1545Sarajevo (SJJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
2684Muy-ních (MUC)Lamezia Terme (SUF)1 giờ 55 phút
2685Lamezia Terme (SUF)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
879Tromsø (TOS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 30 phút
308Frankfurt/ Main (FRA)Catania (CTA)2 giờ 30 phút
1804Muy-ních (MUC)Ma-đrít (MAD)2 giờ 45 phút
1774Muy-ních (MUC)Thessaloníki (SKG)2 giờ 5 phút
1775Thessaloníki (SKG)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
560Frankfurt/ Main (FRA)Luanda (NBJ)8 giờ 35 phút
2426Muy-ních (MUC)Trondheim (TRD)2 giờ 35 phút
2427Trondheim (TRD)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
Hiển thị thêm đường bay

Lufthansa thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Lufthansa

Thông tin của Lufthansa

Mã IATALH
Tuyến đường577
Tuyến bay hàng đầuHăm-buốc đến Muy-ních
Sân bay được khai thác186
Sân bay hàng đầuFrankfurt/ Main
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.