Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Lufthansa

LH

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Lufthansa

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Lufthansa

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Chuyến bay rẻ nhất

Tháng Một
Tháng Bảy
4.515.183 ₫
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 7%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 16%.
Chuyến bay từ Frankfurt/ Main tới Bác-xê-lô-na Barcelona-El Prat

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Lufthansa

  • Đâu là hạn định do Lufthansa đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Lufthansa, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Lufthansa sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Lufthansa bay đến đâu?

    Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 187 thành phố ở 71 quốc gia khác nhau. Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 187 thành phố ở 71 quốc gia khác nhau. Hăm-buốc, Frankfurt/ Main và Berlin là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Lufthansa.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Lufthansa?

    Lufthansa tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Frankfurt/ Main.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Lufthansa?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Lufthansa.

  • Các vé bay của hãng Lufthansa có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Lufthansa sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Bảy.

  • Hãng Lufthansa có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Lufthansa được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Ma-đrít đến Brussels, với giá vé 2.491.565 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Lufthansa?

  • Liệu Lufthansa có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Lufthansa là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Lufthansa có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Lufthansa có các chuyến bay tới 190 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Lufthansa

  • Nếu bạn đang tìm vé rẻ nhất của hãng Lufthansa, hãy thử bay từ Sân bay Frankfurt/ Main, địa điểm có vé bay rẻ nhất cho tới nay. Tuyến bay rẻ nhất từ nơi đây mà gần đây sẵn có là tuyến đến Sân bay Bác-xê-lô-na Barcelona-El Prat, và có giá vé 4.515.183 ₫.
  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Bảy.

Đánh giá của khách hàng Lufthansa

6,8
Ổn7.762 đánh giá đã được xác minh
6,4Thư giãn, giải trí
7,0Lên máy bay
7,6Phi hành đoàn
6,8Thư thái
6,3Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Lufthansa

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Lufthansa - Lufthansa bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Lufthansa thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Lufthansa có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Lufthansa

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
902Frankfurt/ Main (FRA)London (LHR)1 giờ 40 phút
919London (LHR)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
1643Gdansk (GDN)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
2476Muy-ních (MUC)London (LHR)2 giờ 0 phút
2050Muy-ních (MUC)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 20 phút
2485London (LHR)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1614Muy-ních (MUC)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
2310Muy-ních (MUC)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 35 phút
1622Muy-ních (MUC)Krakow (KRK)1 giờ 25 phút
1642Muy-ních (MUC)Gdansk (GDN)1 giờ 30 phút
2201Bremen (BRE)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
867Oslo (OSL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
1727Zagreb (ZAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
2051Hăm-buốc (HAM)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
2207Berlin (BER)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
2270Muy-ních (MUC)Nice (NCE)1 giờ 25 phút
1805Ma-đrít (MAD)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
1680Muy-ních (MUC)Budapest (BUD)1 giờ 15 phút
1804Muy-ních (MUC)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút
2220Muy-ních (MUC)Tu-lu-dơ (TLS)1 giờ 50 phút
2221Tu-lu-dơ (TLS)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
2194Muy-ních (MUC)Bremen (BRE)1 giờ 15 phút
1825Thành phố Bilbao (BIO)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1623Krakow (KRK)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
1824Muy-ních (MUC)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 15 phút
1833Málaga (AGP)Muy-ních (MUC)2 giờ 55 phút
1832Muy-ních (MUC)Málaga (AGP)3 giờ 0 phút
1160Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 20 phút
1854Muy-ních (MUC)Milan (LIN)1 giờ 0 phút
95Muy-ních (MUC)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
831Copenhagen (CPH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
2022Muy-ních (MUC)Düsseldorf (DUS)1 giờ 10 phút
1780Muy-ních (MUC)Lisbon (LIS)3 giờ 15 phút
2559Tbilisi (TBS)Muy-ních (MUC)4 giờ 10 phút
1310Frankfurt/ Main (FRA)Luqa (MLA)2 giờ 35 phút
805Stockholm (ARN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 20 phút
1687Debrecen (DEB)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
88Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (DUS)0 giờ 45 phút
820Frankfurt/ Main (FRA)Gothenburg (GOT)1 giờ 40 phút
1106Frankfurt/ Main (FRA)Salzburg (SZG)1 giờ 0 phút
1686Muy-ních (MUC)Debrecen (DEB)1 giờ 30 phút
1107Salzburg (SZG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
1199Zurich (ZRH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
1781Lisbon (LIS)Muy-ních (MUC)3 giờ 5 phút
2440Muy-ních (MUC)Copenhagen (CPH)1 giờ 35 phút
2558Muy-ních (MUC)Tbilisi (TBS)4 giờ 0 phút
2271Nice (NCE)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
29Hăm-buốc (HAM)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
1869Rome (FCO)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
2431Gothenburg (GOT)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1868Muy-ních (MUC)Rome (FCO)1 giờ 30 phút
2430Muy-ních (MUC)Gothenburg (GOT)1 giờ 55 phút
150Frankfurt/ Main (FRA)Nürnberg (Nuremberg) (NUE)0 giờ 45 phút
1352Frankfurt/ Main (FRA)Warsaw (WAW)1 giờ 40 phút
2228Muy-ních (MUC)Paris (CDG)1 giờ 40 phút
1683Budapest (BUD)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
1402Frankfurt/ Main (FRA)Praha (Prague) (PRG)1 giờ 5 phút
2454Muy-ních (MUC)Oslo (OSL)2 giờ 15 phút
1702Muy-ních (MUC)Sofia (SOF)1 giờ 50 phút
2455Oslo (OSL)Muy-ních (MUC)2 giờ 25 phút
2229Paris (CDG)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
2023Düsseldorf (DUS)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
1855Milan (LIN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
2460Muy-ních (MUC)Helsinki (HEL)2 giờ 35 phút
2266Muy-ních (MUC)Mác-xây (MRS)1 giờ 40 phút
1756Muy-ních (MUC)Athen (ATH)2 giờ 25 phút
2421Stockholm (ARN)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1757Athen (ATH)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
73Düsseldorf (DUS)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
1094Frankfurt/ Main (FRA)Tu-lu-dơ (TLS)1 giờ 45 phút
2267Mác-xây (MRS)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
2463Helsinki (HEL)Muy-ních (MUC)2 giờ 40 phút
1561Yerevan (EVN)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 50 phút
1176Frankfurt/ Main (FRA)Porto (OPO)2 giờ 45 phút
1311Luqa (MLA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 45 phút
2282Muy-ních (MUC)Brussels (BRU)1 giờ 20 phút
2305Am-xtéc-đam (AMS)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
1143Thành phố Bilbao (BIO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
949Manchester (MAN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
2206Muy-ních (MUC)Berlin (BER)1 giờ 10 phút
1782Muy-ních (MUC)Porto (OPO)2 giờ 55 phút
1783Porto (OPO)Muy-ních (MUC)2 giờ 50 phút
1353Warsaw (WAW)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
830Frankfurt/ Main (FRA)Copenhagen (CPH)1 giờ 25 phút
948Frankfurt/ Main (FRA)Manchester (MAN)1 giờ 50 phút
1069Nice (NCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
333Venice (VCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1560Frankfurt/ Main (FRA)Yerevan (EVN)4 giờ 15 phút
332Frankfurt/ Main (FRA)Venice (VCE)1 giờ 15 phút
1305Istanbul (IST)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
2414Muy-ních (MUC)Stockholm (ARN)2 giờ 15 phút
1703Sofia (SOF)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
612Frankfurt/ Main (FRA)Baku (GYD)4 giờ 45 phút
1292Frankfurt/ Main (FRA)Larnaca (LCA)3 giờ 45 phút
1177Porto (OPO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 45 phút
1615Warsaw (WAW)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
2441Copenhagen (CPH)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1242Frankfurt/ Main (FRA)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
2370Muy-ních (MUC)Zurich (ZRH)0 giờ 55 phút
143Nürnberg (Nuremberg) (NUE)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 45 phút
1243Vienna (VIE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1161Thành phố Valencia (VLC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
2371Zurich (ZRH)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
197Berlin (BER)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
2283Brussels (BRU)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
94Frankfurt/ Main (FRA)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
1815Bác-xê-lô-na (BCN)Muy-ních (MUC)2 giờ 5 phút
894Frankfurt/ Main (FRA)Vilnius (VNO)2 giờ 5 phút
1173Lisbon (LIS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
1814Muy-ních (MUC)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 5 phút
1670Muy-ních (MUC)Cluj Napoca (CLJ)1 giờ 40 phút
1282Frankfurt/ Main (FRA)Athen (ATH)2 giờ 45 phút
1985Cologne (CGN)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
178Frankfurt/ Main (FRA)Berlin (BER)1 giờ 5 phút
242Frankfurt/ Main (FRA)Rome (FCO)1 giờ 50 phút
1172Frankfurt/ Main (FRA)Lisbon (LIS)3 giờ 10 phút
1309Beirut (BEY)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 30 phút
873Bergen (BGO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
1671Cluj Napoca (CLJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
1308Frankfurt/ Main (FRA)Beirut (BEY)4 giờ 0 phút
872Frankfurt/ Main (FRA)Bergen (BGO)2 giờ 5 phút
982Frankfurt/ Main (FRA)Dublin (DUB)2 giờ 5 phút
821Gothenburg (GOT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1136Frankfurt/ Main (FRA)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 0 phút
1142Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 10 phút
36Frankfurt/ Main (FRA)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 5 phút
866Frankfurt/ Main (FRA)Oslo (OSL)2 giờ 0 phút
157Leipzig (LEJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
1077Lyon (LYS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1095Tu-lu-dơ (TLS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
979Dublin (DUB)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
231Rome (FCO)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
804Frankfurt/ Main (FRA)Stockholm (ARN)2 giờ 10 phút
972Frankfurt/ Main (FRA)Glasgow (GLA)2 giờ 0 phút
164Frankfurt/ Main (FRA)Leipzig (LEJ)1 giờ 0 phút
248Frankfurt/ Main (FRA)Milan (MXP)1 giờ 15 phút
1430Frankfurt/ Main (FRA)Sofia (SOF)2 giờ 15 phút
1198Frankfurt/ Main (FRA)Zurich (ZRH)0 giờ 55 phút
973Glasgow (GLA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1769Larnaca (LCA)Muy-ních (MUC)3 giờ 45 phút
1986Muy-ních (MUC)Cologne (CGN)1 giờ 5 phút
1768Muy-ních (MUC)Larnaca (LCA)3 giờ 25 phút
1878Muy-ních (MUC)Naples (NAP)1 giờ 35 phút
1726Muy-ních (MUC)Zagreb (ZAG)1 giờ 0 phút
1879Naples (NAP)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
895Vilnius (VNO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
954Frankfurt/ Main (FRA)Birmingham (BHX)1 giờ 35 phút
1338Frankfurt/ Main (FRA)Budapest (BUD)1 giờ 35 phút
1300Frankfurt/ Main (FRA)Istanbul (IST)3 giờ 5 phút
136Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (STR)0 giờ 45 phút
281Milan (LIN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
693Amman (AMM)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 50 phút
1285Athen (ATH)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
1029Paris (CDG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
1030Frankfurt/ Main (FRA)Paris (CDG)1 giờ 15 phút
1112Frankfurt/ Main (FRA)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút
1371Krakow (KRK)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1293Larnaca (LCA)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 15 phút
1113Ma-đrít (MAD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
2104Muy-ních (MUC)Hannover (HAJ)1 giờ 10 phút
1744Muy-ních (MUC)Tunis (TUN)2 giờ 10 phút
1840Muy-ních (MUC)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 25 phút
893Riga (RIX)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
1745Tunis (TUN)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1841Thành phố Valencia (VLC)Muy-ních (MUC)2 giờ 25 phút
848Frankfurt/ Main (FRA)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút
1370Frankfurt/ Main (FRA)Krakow (KRK)1 giờ 35 phút
1060Frankfurt/ Main (FRA)Nice (NCE)1 giờ 30 phút
1131Bác-xê-lô-na (BCN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
1082Frankfurt/ Main (FRA)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
1456Frankfurt/ Main (FRA)Tirana (TIA)2 giờ 10 phút
2247Lyon (LYS)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
2246Muy-ních (MUC)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
1856Muy-ních (MUC)Milan (MXP)1 giờ 5 phút
1857Milan (MXP)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
623Thủ Đô Riyadh (RUH)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 35 phút
1427Sofia (SOF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
Hiển thị thêm đường bay

Lufthansa thông tin liên hệ

Thông tin của Lufthansa

Mã IATALH
Tuyến đường583
Tuyến bay hàng đầuSân bay Frankfurt/ Main đến Hăm-buốc
Sân bay được khai thác188
Sân bay hàng đầuFrankfurt/ Main
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.