Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Lufthansa

LH

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Lufthansa

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Lufthansa

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41,299,237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Chuyến bay rẻ nhất

Tháng Một
Tháng Bảy
4.532.830 ₫
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 6%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 16%.
Chuyến bay từ Frankfurt/ Main tới Bác-xê-lô-na Barcelona-El Prat

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Lufthansa

  • Đâu là hạn định do Lufthansa đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Lufthansa, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Lufthansa sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Lufthansa bay đến đâu?

    Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 188 thành phố ở 70 quốc gia khác nhau. Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 188 thành phố ở 70 quốc gia khác nhau. Frankfurt/ Main, Hăm-buốc và Berlin là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Lufthansa.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Lufthansa?

    Lufthansa tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Frankfurt/ Main.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Lufthansa?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Lufthansa.

  • Các vé bay của hãng Lufthansa có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Lufthansa sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Bảy.

  • Hãng Lufthansa có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Lufthansa được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Frankfurt/ Main đến London, với giá vé 1.589.370 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Lufthansa?

  • Liệu Lufthansa có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Lufthansa là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Lufthansa có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Lufthansa có các chuyến bay tới 191 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Lufthansa

  • Nếu bạn đang tìm vé rẻ nhất của hãng Lufthansa, hãy thử bay từ Sân bay Frankfurt/ Main, địa điểm có vé bay rẻ nhất cho tới nay. Tuyến bay rẻ nhất từ nơi đây mà gần đây sẵn có là tuyến đến Sân bay Bác-xê-lô-na Barcelona-El Prat, và có giá vé 4.532.830 ₫.
  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Bảy.

Đánh giá của khách hàng Lufthansa

6,8
Ổn7.808 đánh giá đã được xác minh
7,0Lên máy bay
6,8Thư thái
6,5Thư giãn, giải trí
6,3Thức ăn
7,6Phi hành đoàn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Lufthansa

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Lufthansa - Lufthansa bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Lufthansa thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Lufthansa có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Lufthansa

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
1683Budapest (BUD)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
924Frankfurt/ Main (FRA)London (LHR)1 giờ 40 phút
925London (LHR)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
1643Gdansk (GDN)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
175Berlin (BER)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
2485London (LHR)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
2310Muy-ních (MUC)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 35 phút
2476Muy-ních (MUC)London (LHR)2 giờ 0 phút
2457Oslo (OSL)Muy-ních (MUC)2 giờ 25 phút
1825Thành phố Bilbao (BIO)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
2454Muy-ních (MUC)Oslo (OSL)2 giờ 15 phút
867Oslo (OSL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
1614Muy-ních (MUC)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
1615Warsaw (WAW)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1052Frankfurt/ Main (FRA)Paris (CDG)1 giờ 15 phút
2061Hăm-buốc (HAM)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
2193Bremen (BRE)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
612Frankfurt/ Main (FRA)Baku (GYD)4 giờ 45 phút
8Frankfurt/ Main (FRA)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 5 phút
15Hăm-buốc (HAM)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
2066Muy-ních (MUC)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 20 phút
1854Muy-ních (MUC)Milan (LIN)1 giờ 0 phút
2037Düsseldorf (DUS)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
176Frankfurt/ Main (FRA)Berlin (BER)1 giờ 5 phút
2311Am-xtéc-đam (AMS)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
1935Berlin (BER)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
94Frankfurt/ Main (FRA)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
1622Muy-ních (MUC)Krakow (KRK)1 giờ 25 phút
866Frankfurt/ Main (FRA)Oslo (OSL)2 giờ 0 phút
2232Muy-ních (MUC)Paris (CDG)1 giờ 40 phút
2271Nice (NCE)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
1403Praha (Prague) (PRG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
613Baku (GYD)Frankfurt/ Main (FRA)5 giờ 25 phút
1676Muy-ních (MUC)Budapest (BUD)1 giờ 15 phút
2441Copenhagen (CPH)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1824Muy-ních (MUC)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 15 phút
1869Rome (FCO)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1402Frankfurt/ Main (FRA)Praha (Prague) (PRG)1 giờ 5 phút
1855Milan (LIN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
1868Muy-ních (MUC)Rome (FCO)1 giờ 30 phút
1561Yerevan (EVN)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 50 phút
2558Muy-ních (MUC)Tbilisi (TBS)4 giờ 0 phút
2233Paris (CDG)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
1671Cluj Napoca (CLJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
2040Muy-ních (MUC)Düsseldorf (DUS)1 giờ 10 phút
1642Muy-ních (MUC)Gdansk (GDN)1 giờ 30 phút
1343Budapest (BUD)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1091Mác-xây (MRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
2272Muy-ních (MUC)Nice (NCE)1 giờ 25 phút
587Cairo (CAI)Muy-ních (MUC)4 giờ 5 phút
93Muy-ních (MUC)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1242Frankfurt/ Main (FRA)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
2463Helsinki (HEL)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
1805Ma-đrít (MAD)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
1311Luqa (MLA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 45 phút
1934Muy-ních (MUC)Berlin (BER)1 giờ 10 phút
2192Muy-ních (MUC)Bremen (BRE)1 giờ 15 phút
2462Muy-ních (MUC)Helsinki (HEL)2 giờ 35 phút
1804Muy-ních (MUC)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút
1243Vienna (VIE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1353Warsaw (WAW)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
1130Frankfurt/ Main (FRA)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 0 phút
948Frankfurt/ Main (FRA)Manchester (MAN)1 giờ 50 phút
1131Bác-xê-lô-na (BCN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
961Edinburgh (EDI)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
982Frankfurt/ Main (FRA)Dublin (DUB)2 giờ 5 phút
1856Muy-ních (MUC)Milan (MXP)1 giờ 5 phút
1857Milan (MXP)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1352Frankfurt/ Main (FRA)Warsaw (WAW)1 giờ 40 phút
1728Muy-ních (MUC)Zagreb (ZAG)1 giờ 0 phút
2559Tbilisi (TBS)Muy-ních (MUC)4 giờ 10 phút
1729Zagreb (ZAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
1338Frankfurt/ Main (FRA)Budapest (BUD)1 giờ 35 phút
243Rome (FCO)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
1310Frankfurt/ Main (FRA)Luqa (MLA)2 giờ 35 phút
1179Porto (OPO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 45 phút
959Birmingham (BHX)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
1560Frankfurt/ Main (FRA)Yerevan (EVN)4 giờ 15 phút
1292Frankfurt/ Main (FRA)Larnaca (LCA)3 giờ 45 phút
895Vilnius (VNO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
1051Paris (CDG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
829Copenhagen (CPH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
804Frankfurt/ Main (FRA)Stockholm (ARN)2 giờ 10 phút
832Frankfurt/ Main (FRA)Copenhagen (CPH)1 giờ 25 phút
1305Istanbul (IST)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
1702Muy-ních (MUC)Sofia (SOF)1 giờ 50 phút
1703Sofia (SOF)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1411Belgrade (BEG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
309Catania (CTA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
308Frankfurt/ Main (FRA)Catania (CTA)2 giờ 25 phút
242Frankfurt/ Main (FRA)Rome (FCO)1 giờ 50 phút
1082Frankfurt/ Main (FRA)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
1428Frankfurt/ Main (FRA)Sofia (SOF)2 giờ 15 phút
2433Gothenburg (GOT)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1225Geneva (GVA)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1925Luqa (MLA)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
2416Muy-ních (MUC)Stockholm (ARN)2 giờ 15 phút
1670Muy-ních (MUC)Cluj Napoca (CLJ)1 giờ 40 phút
1924Muy-ních (MUC)Luqa (MLA)2 giờ 20 phút
247Milan (MXP)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1785Porto (OPO)Muy-ních (MUC)2 giờ 50 phút
1429Sofia (SOF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1985Cologne (CGN)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
849Helsinki (HEL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 45 phút
1140Frankfurt/ Main (FRA)Seville (SVQ)2 giờ 55 phút
2421Stockholm (ARN)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1304Frankfurt/ Main (FRA)Istanbul (IST)3 giờ 5 phút
890Frankfurt/ Main (FRA)Riga (RIX)2 giờ 10 phút
1094Frankfurt/ Main (FRA)Tu-lu-dơ (TLS)1 giờ 45 phút
1782Muy-ních (MUC)Porto (OPO)2 giờ 55 phút
1811Bác-xê-lô-na (BCN)Muy-ních (MUC)2 giờ 5 phút
1147Thành phố Bilbao (BIO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
820Frankfurt/ Main (FRA)Gothenburg (GOT)1 giờ 40 phút
891Riga (RIX)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
127Stuttgart (STR)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 45 phút
88Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (DUS)0 giờ 45 phút
1176Frankfurt/ Main (FRA)Porto (OPO)2 giờ 45 phút
1160Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 20 phút
2264Muy-ních (MUC)Mác-xây (MRS)1 giờ 40 phút
1744Muy-ních (MUC)Tunis (TUN)2 giờ 10 phút
1745Tunis (TUN)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1161Thành phố Valencia (VLC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1006Frankfurt/ Main (FRA)Brussels (BRU)1 giờ 0 phút
848Frankfurt/ Main (FRA)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút
1104Frankfurt/ Main (FRA)Salzburg (SZG)1 giờ 0 phút
1627Krakow (KRK)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
1779Lisbon (LIS)Muy-ních (MUC)3 giờ 5 phút
2446Muy-ních (MUC)Copenhagen (CPH)1 giờ 35 phút
1778Muy-ních (MUC)Lisbon (LIS)3 giờ 15 phút
1105Salzburg (SZG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
1115Ma-đrít (MAD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1318Frankfurt/ Main (FRA)Algiers (ALG)2 giờ 30 phút
960Frankfurt/ Main (FRA)Edinburgh (EDI)2 giờ 5 phút
280Frankfurt/ Main (FRA)Milan (LIN)1 giờ 15 phút
1058Frankfurt/ Main (FRA)Nice (NCE)1 giờ 30 phút
898Frankfurt/ Main (FRA)Vilnius (VNO)2 giờ 5 phút
1984Muy-ních (MUC)Cologne (CGN)1 giờ 5 phút
1457Tirana (TIA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
1282Frankfurt/ Main (FRA)Athen (ATH)2 giờ 45 phút
1122Frankfurt/ Main (FRA)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút
128Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (STR)0 giờ 45 phút
332Frankfurt/ Main (FRA)Venice (VCE)1 giờ 15 phút
143Nürnberg (Nuremberg) (NUE)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 45 phút
73Düsseldorf (DUS)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
1410Frankfurt/ Main (FRA)Belgrade (BEG)1 giờ 50 phút
1212Frankfurt/ Main (FRA)Geneva (GVA)1 giờ 10 phút
248Frankfurt/ Main (FRA)Milan (MXP)1 giờ 15 phút
817Gothenburg (GOT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1810Muy-ních (MUC)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 5 phút
279Milan (LIN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
1283Athen (ATH)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
1166Frankfurt/ Main (FRA)Lisbon (LIS)3 giờ 10 phút
884Frankfurt/ Main (FRA)Tallinn (TLL)2 giờ 20 phút
2265Mác-xây (MRS)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1878Muy-ních (MUC)Naples (NAP)1 giờ 35 phút
1879Naples (NAP)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
803Stockholm (ARN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 20 phút
2222Muy-ních (MUC)Tu-lu-dơ (TLS)1 giờ 45 phút
1095Tu-lu-dơ (TLS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
1007Brussels (BRU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
983Dublin (DUB)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
150Frankfurt/ Main (FRA)Nürnberg (Nuremberg) (NUE)0 giờ 45 phút
1418Frankfurt/ Main (FRA)Bucharest (OTP)2 giờ 20 phút
1293Larnaca (LCA)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 15 phút
949Manchester (MAN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
1752Muy-ních (MUC)Athen (ATH)2 giờ 25 phút
1059Nice (NCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
1419Bucharest (OTP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1141Seville (SVQ)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 0 phút
1090Frankfurt/ Main (FRA)Mác-xây (MRS)1 giờ 35 phút
1761Larnaca (LCA)Muy-ních (MUC)3 giờ 45 phút
1077Lyon (LYS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1760Muy-ních (MUC)Larnaca (LCA)3 giờ 25 phút
881Tallinn (TLL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1317Algiers (ALG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
873Bergen (BGO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
872Frankfurt/ Main (FRA)Bergen (BGO)2 giờ 5 phút
2432Muy-ních (MUC)Gothenburg (GOT)1 giờ 55 phút
331Venice (VCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
3634Siegburg (ZPY)Cologne (QKL)0 giờ 14 phút
Hiển thị thêm đường bay

Lufthansa thông tin liên hệ

Thông tin của Lufthansa

Mã IATALH
Tuyến đường589
Tuyến bay hàng đầuMuy-ních đến Sân bay Frankfurt/ Main
Sân bay được khai thác189
Sân bay hàng đầuFrankfurt/ Main
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.