Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Lufthansa

LH

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Lufthansa

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Lufthansa

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Chuyến bay rẻ nhất

Tháng Một
Tháng Bảy
4.512.840 ₫
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 6%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 16%.
Chuyến bay từ Frankfurt/ Main tới Bác-xê-lô-na Barcelona-El Prat

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Lufthansa

  • Đâu là hạn định do Lufthansa đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Lufthansa, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Lufthansa sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Lufthansa bay đến đâu?

    Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 188 thành phố ở 70 quốc gia khác nhau. Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 188 thành phố ở 70 quốc gia khác nhau. Frankfurt/ Main, Hăm-buốc và Berlin là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Lufthansa.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Lufthansa?

    Lufthansa tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Frankfurt/ Main.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Lufthansa?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Lufthansa.

  • Các vé bay của hãng Lufthansa có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Lufthansa sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Bảy.

  • Hãng Lufthansa có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Lufthansa được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Muy-ních đến Zagreb, với giá vé 2.049.287 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Lufthansa?

  • Liệu Lufthansa có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Lufthansa là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Lufthansa có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Lufthansa có các chuyến bay tới 191 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Lufthansa

  • Nếu bạn đang tìm vé rẻ nhất của hãng Lufthansa, hãy thử bay từ Sân bay Frankfurt/ Main, địa điểm có vé bay rẻ nhất cho tới nay. Tuyến bay rẻ nhất từ nơi đây mà gần đây sẵn có là tuyến đến Sân bay Bác-xê-lô-na Barcelona-El Prat, và có giá vé 4.512.840 ₫.
  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Bảy.

Đánh giá của khách hàng Lufthansa

6,8
Ổn7.790 đánh giá đã được xác minh
6,8Thư thái
6,5Thư giãn, giải trí
7,6Phi hành đoàn
7,0Lên máy bay
6,3Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Lufthansa

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Lufthansa - Lufthansa bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Lufthansa thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Lufthansa có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Lufthansa

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
3431Augsburg (AGY)Ulm (QUL)0 giờ 44 phút
3420Augsburg (AGY)Muy-ních (ZMU)0 giờ 34 phút
755Thành phố Bangalore (BLR)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 5 phút
757Mumbai (BOM)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 10 phút
575Cape Town (CPT)Muy-ních (MUC)11 giờ 15 phút
761Niu Đê-li (DEL)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 0 phút
3650Bremen (DHC)Hăm-buốc (ZMB)0 giờ 59 phút
3665Bremen (DHC)Osnabrück (ZPE)0 giờ 50 phút
3629Dortmund (DTZ)Essen (ESZ)0 giờ 25 phút
3615Dortmund (DTZ)Düsseldorf (QDU)0 giờ 49 phút
3631Dortmund (DTZ)Cologne (QKL)1 giờ 12 phút
3594Essen (ESZ)Dortmund (DTZ)0 giờ 25 phút
3629Essen (ESZ)Düsseldorf (QDU)0 giờ 28 phút
754Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bangalore (BLR)8 giờ 45 phút
756Frankfurt/ Main (FRA)Mumbai (BOM)8 giờ 5 phút
760Frankfurt/ Main (FRA)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 40 phút
510Frankfurt/ Main (FRA)Buenos Aires (EZE)13 giờ 50 phút
506Frankfurt/ Main (FRA)Sao Paulo (GRU)11 giờ 55 phút
716Frankfurt/ Main (FRA)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 45 phút
712Frankfurt/ Main (FRA)Incheon (ICN)11 giờ 40 phút
572Frankfurt/ Main (FRA)Johannesburg (JNB)10 giờ 30 phút
902Frankfurt/ Main (FRA)London (LHR)1 giờ 40 phút
498Frankfurt/ Main (FRA)Mexico City (MEX)12 giờ 20 phút
3556Frankfurt/ Main (FRA)Mannheim (MHJ)0 giờ 35 phút
3650Frankfurt/ Main (FRA)Miangas (MKF)2 giờ 56 phút
3526Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (QDU)1 giờ 18 phút
3626Frankfurt/ Main (FRA)Cologne (QKL)0 giờ 55 phút
3472Frankfurt/ Main (FRA)Wurzburg (QWU)1 giờ 22 phút
780Frankfurt/ Main (FRA)Singapore (SIN)12 giờ 15 phút
3524Frankfurt/ Main (FRA)Siegburg (ZPY)0 giờ 51 phút
3420Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (ZWS)1 giờ 20 phút
717Tô-ky-ô (HND)Frankfurt/ Main (FRA)14 giờ 25 phút
715Tô-ky-ô (HND)Muy-ních (MUC)14 giờ 25 phút
713Incheon (ICN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 40 phút
3561Karlsruhe (KJR)Mannheim (MHJ)0 giờ 23 phút
3556Karlsruhe (KJR)Freiburg im Breisgau (QFB)1 giờ 3 phút
919London (LHR)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
3561Mannheim (MHJ)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 35 phút
3556Mannheim (MHJ)Karlsruhe (KJR)0 giờ 22 phút
3665Miangas (MKF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 47 phút
3650Miangas (MKF)Osnabrück (ZPE)0 giờ 25 phút
3594Düsseldorf (QDU)Essen (ESZ)0 giờ 27 phút
3529Düsseldorf (QDU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 23 phút
3629Düsseldorf (QDU)Cologne (QKL)0 giờ 22 phút
3561Freiburg im Breisgau (QFB)Karlsruhe (KJR)1 giờ 2 phút
3556Freiburg im Breisgau (QFB)Basel (ZBA)0 giờ 32 phút
3624Cologne (QKL)Dortmund (DTZ)1 giờ 10 phút
3493Cologne (QKL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 8 phút
3606Cologne (QKL)Düsseldorf (QDU)0 giờ 21 phút
3492Cologne (QKL)Aachen (XHJ)0 giờ 34 phút
3420Ulm (QUL)Augsburg (AGY)0 giờ 43 phút
3431Ulm (QUL)Stuttgart (ZWS)0 giờ 56 phút
3471Wurzburg (QWU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
3472Wurzburg (QWU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)0 giờ 55 phút
3493Aachen (XHJ)Cologne (QKL)0 giờ 38 phút
3471Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Wurzburg (QWU)0 giờ 53 phút
3472Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Muy-ních (ZMU)1 giờ 17 phút
3561Basel (ZBA)Freiburg im Breisgau (QFB)0 giờ 27 phút
3665Hăm-buốc (ZMB)Bremen (DHC)0 giờ 59 phút
3431Muy-ních (ZMU)Augsburg (AGY)0 giờ 31 phút
3471Muy-ních (ZMU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)1 giờ 16 phút
3650Osnabrück (ZPE)Bremen (DHC)0 giờ 51 phút
3665Osnabrück (ZPE)Miangas (MKF)0 giờ 23 phút
3524Siegburg (ZPY)Düsseldorf (QDU)0 giờ 39 phút
3431Stuttgart (ZWS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 19 phút
3420Stuttgart (ZWS)Ulm (QUL)0 giờ 56 phút
1643Gdansk (GDN)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
773Băng Cốc (BKK)Muy-ních (MUC)11 giờ 50 phút
511Buenos Aires (EZE)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 15 phút
507Sao Paulo (GRU)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 30 phút
573Johannesburg (JNB)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 45 phút
499Mexico City (MEX)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 40 phút
772Muy-ních (MUC)Băng Cốc (BKK)10 giờ 30 phút
574Muy-ních (MUC)Cape Town (CPT)11 giờ 15 phút
714Muy-ních (MUC)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 20 phút
781Singapore (SIN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 25 phút
680Muy-ních (MUC)Tel Aviv (TLV)3 giờ 55 phút
681Tel Aviv (TLV)Muy-ních (MUC)4 giờ 5 phút
767Mumbai (BOM)Muy-ních (MUC)8 giờ 45 phút
766Muy-ních (MUC)Mumbai (BOM)7 giờ 45 phút
590Frankfurt/ Main (FRA)Nairobi (NBO)8 giờ 5 phút
576Frankfurt/ Main (FRA)Cape Town (CPT)11 giờ 45 phút
591Nairobi (NBO)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 40 phút
577Cape Town (CPT)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 50 phút
584Frankfurt/ Main (FRA)Cairo (CAI)4 giờ 10 phút
500Frankfurt/ Main (FRA)Rio de Janeiro (GIG)11 giờ 45 phút
752Frankfurt/ Main (FRA)Hyderabad (HYD)8 giờ 25 phút
867Oslo (OSL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
581Cairo (CAI)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 35 phút
2050Muy-ních (MUC)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 20 phút
769Singapore (SIN)Muy-ních (MUC)13 giờ 0 phút
2476Muy-ních (MUC)London (LHR)2 giờ 0 phút
501Rio de Janeiro (GIG)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 15 phút
2485London (LHR)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1382Frankfurt/ Main (FRA)Gdansk (GDN)1 giờ 30 phút
719Incheon (ICN)Muy-ních (MUC)13 giờ 5 phút
1614Muy-ních (MUC)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
413Newark (EWR)Muy-ních (MUC)7 giờ 35 phút
418Frankfurt/ Main (FRA)Washington (IAD)8 giờ 55 phút
400Frankfurt/ Main (FRA)New York (JFK)8 giờ 50 phút
462Frankfurt/ Main (FRA)Mai-a-mi (MIA)10 giờ 25 phút
430Frankfurt/ Main (FRA)Chicago (ORD)9 giờ 35 phút
470Frankfurt/ Main (FRA)Toronto (YYZ)8 giờ 35 phút
419Washington (IAD)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 40 phút
463Mai-a-mi (MIA)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 5 phút
461Mai-a-mi (MIA)Muy-ních (MUC)9 giờ 20 phút
412Muy-ních (MUC)Newark (EWR)8 giờ 55 phút
460Muy-ních (MUC)Mai-a-mi (MIA)11 giờ 5 phút
434Muy-ních (MUC)Chicago (ORD)9 giờ 55 phút
431Chicago (ORD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 20 phút
435Chicago (ORD)Muy-ních (MUC)8 giờ 20 phút
471Toronto (YYZ)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 40 phút
505Sao Paulo (GRU)Muy-ních (MUC)11 giờ 15 phút
504Muy-ních (MUC)Sao Paulo (GRU)12 giờ 20 phút
1727Zagreb (ZAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
1854Muy-ních (MUC)Milan (LIN)1 giờ 0 phút
3603Cologne (QKL)Siegburg (ZPY)0 giờ 14 phút
3603Siegburg (ZPY)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 54 phút
447Denver (DEN)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 45 phút
446Frankfurt/ Main (FRA)Denver (DEN)10 giờ 50 phút
492Frankfurt/ Main (FRA)Vancouver (YVR)10 giờ 35 phút
578Muy-ních (MUC)Johannesburg (JNB)10 giờ 35 phút
493Vancouver (YVR)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 5 phút
1676Muy-ních (MUC)Budapest (BUD)1 giờ 15 phút
1403Praha (Prague) (PRG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
280Frankfurt/ Main (FRA)Milan (LIN)1 giờ 15 phút
763Niu Đê-li (DEL)Muy-ních (MUC)8 giờ 40 phút
690Frankfurt/ Main (FRA)Tel Aviv (TLV)4 giờ 10 phút
2201Bremen (BRE)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
2085Hăm-buốc (HAM)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
1293Larnaca (LCA)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 15 phút
2200Muy-ních (MUC)Bremen (BRE)1 giờ 15 phút
691Athen (ATH)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
2310Muy-ních (MUC)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 35 phút
762Muy-ních (MUC)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 25 phút
691Tel Aviv (TLV)Athen (ATH)2 giờ 15 phút
2270Muy-ních (MUC)Nice (NCE)1 giờ 25 phút
2311Am-xtéc-đam (AMS)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
1642Muy-ních (MUC)Gdansk (GDN)1 giờ 30 phút
1855Milan (LIN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
1934Muy-ních (MUC)Berlin (BER)1 giờ 10 phút
997Am-xtéc-đam (AMS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
201Berlin (BER)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
456Frankfurt/ Main (FRA)Los Angeles (LAX)11 giờ 40 phút
942Frankfurt/ Main (FRA)Manchester (MAN)1 giờ 50 phút
1622Muy-ních (MUC)Krakow (KRK)1 giờ 25 phút
445Atlanta (ATL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 30 phút
423Boston (BOS)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 20 phút
403Newark (EWR)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 20 phút
444Frankfurt/ Main (FRA)Atlanta (ATL)10 giờ 0 phút
422Frankfurt/ Main (FRA)Boston (BOS)8 giờ 30 phút
402Frankfurt/ Main (FRA)Newark (EWR)8 giờ 30 phút
458Muy-ních (MUC)San Francisco (SFO)11 giờ 55 phút
459San Francisco (SFO)Muy-ních (MUC)11 giờ 5 phút
1559Chisinau (RMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1052Frankfurt/ Main (FRA)Paris (CDG)1 giờ 15 phút
1931Berlin (BER)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1872Muy-ních (MUC)Rome (FCO)1 giờ 30 phút
59Hannover (HAJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
424Muy-ních (MUC)Boston (BOS)8 giờ 35 phút
961Edinburgh (EDI)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
1873Rome (FCO)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1396Frankfurt/ Main (FRA)Praha (Prague) (PRG)1 giờ 5 phút
457Los Angeles (LAX)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 55 phút
440Frankfurt/ Main (FRA)Houston (IAH)11 giờ 10 phút
2431Gothenburg (GOT)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
441Houston (IAH)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 30 phút
105Muy-ních (MUC)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
2430Muy-ních (MUC)Gothenburg (GOT)1 giờ 55 phút
836Frankfurt/ Main (FRA)Billund (BLL)1 giờ 20 phút
880Frankfurt/ Main (FRA)Tallinn (TLL)2 giờ 20 phút
2454Muy-ních (MUC)Oslo (OSL)2 giờ 15 phút
2455Oslo (OSL)Muy-ních (MUC)2 giờ 25 phút
1757Athen (ATH)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
687Tel Aviv (TLV)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 40 phút
1242Frankfurt/ Main (FRA)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
1243Vienna (VIE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1677Budapest (BUD)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
568Frankfurt/ Main (FRA)Lagos (LOS)6 giờ 15 phút
1074Frankfurt/ Main (FRA)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
569Lagos (LOS)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
568Lagos (LOS)Malabo (SSG)1 giờ 20 phút
569Malabo (SSG)Lagos (LOS)1 giờ 25 phút
360Frankfurt/ Main (FRA)Bremen (BRE)1 giờ 0 phút
1702Muy-ních (MUC)Sofia (SOF)1 giờ 50 phút
1703Sofia (SOF)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
401New York (JFK)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 35 phút
796Frankfurt/ Main (FRA)Hong Kong (HKG)11 giờ 35 phút
1292Frankfurt/ Main (FRA)Larnaca (LCA)3 giờ 45 phút
1094Frankfurt/ Main (FRA)Tu-lu-dơ (TLS)1 giờ 45 phút
759Chennai (MAA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 35 phút
1756Muy-ních (MUC)Athen (ATH)2 giờ 25 phút
2442Muy-ních (MUC)Copenhagen (CPH)1 giờ 35 phút
2271Nice (NCE)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
1811Bác-xê-lô-na (BCN)Muy-ních (MUC)2 giờ 5 phút
150Frankfurt/ Main (FRA)Nürnberg (Nuremberg) (NUE)0 giờ 45 phút
1305Istanbul (IST)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
1781Lisbon (LIS)Muy-ních (MUC)3 giờ 5 phút
425Boston (BOS)Muy-ních (MUC)7 giờ 15 phút
2443Copenhagen (CPH)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
98Frankfurt/ Main (FRA)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
33Hăm-buốc (HAM)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
1623Krakow (KRK)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
729Thượng Hải (PVG)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 50 phút
2559Tbilisi (TBS)Muy-ních (MUC)4 giờ 10 phút
630Frankfurt/ Main (FRA)Dubai (DXB)6 giờ 35 phút
332Frankfurt/ Main (FRA)Venice (VCE)1 giờ 15 phút
1225Geneva (GVA)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1083Lyon (LYS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
833Copenhagen (CPH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
1561Yerevan (EVN)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 50 phút
178Frankfurt/ Main (FRA)Berlin (BER)1 giờ 5 phút
758Frankfurt/ Main (FRA)Chennai (MAA)9 giờ 20 phút
890Frankfurt/ Main (FRA)Riga (RIX)2 giờ 10 phút
2265Mác-xây (MRS)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
2228Muy-ních (MUC)Paris (CDG)1 giờ 40 phút
1051Paris (CDG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1091Mác-xây (MRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
595Abuja (ABV)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
594Abuja (ABV)Port Harcourt (PHC)1 giờ 5 phút
639Dubai (DXB)Muy-ních (MUC)6 giờ 45 phút
594Frankfurt/ Main (FRA)Abuja (ABV)6 giờ 10 phút
16Frankfurt/ Main (FRA)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 5 phút
728Frankfurt/ Main (FRA)Thượng Hải (PVG)11 giờ 50 phút
1404Frankfurt/ Main (FRA)Zagreb (ZAG)1 giờ 25 phút
764Muy-ních (MUC)Thành phố Bangalore (BLR)8 giờ 20 phút
1780Muy-ních (MUC)Lisbon (LIS)3 giờ 15 phút
595Port Harcourt (PHC)Abuja (ABV)1 giờ 10 phút
283Bologna (BLQ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
832Frankfurt/ Main (FRA)Copenhagen (CPH)1 giờ 25 phút
960Frankfurt/ Main (FRA)Edinburgh (EDI)2 giờ 5 phút
2264Muy-ních (MUC)Mác-xây (MRS)1 giờ 40 phút
1140Frankfurt/ Main (FRA)Seville (SVQ)2 giờ 55 phút
1833Málaga (AGP)Muy-ních (MUC)2 giờ 55 phút
805Stockholm (ARN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 20 phút
837Billund (BLL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
309Catania (CTA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1687Debrecen (DEB)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
1130Frankfurt/ Main (FRA)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 0 phút
1340Frankfurt/ Main (FRA)Budapest (BUD)1 giờ 35 phút
308Frankfurt/ Main (FRA)Catania (CTA)2 giờ 25 phút
88Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (DUS)0 giờ 45 phút
820Frankfurt/ Main (FRA)Gothenburg (GOT)1 giờ 40 phút
58Frankfurt/ Main (FRA)Hannover (HAJ)0 giờ 55 phút
1558Frankfurt/ Main (FRA)Chisinau (RMO)2 giờ 20 phút
1383Gdansk (GDN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
819Gothenburg (GOT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
1832Muy-ních (MUC)Málaga (AGP)3 giờ 0 phút
1686Muy-ních (MUC)Debrecen (DEB)1 giờ 30 phút
2100Muy-ních (MUC)Hannover (HAJ)1 giờ 10 phút
2460Muy-ních (MUC)Helsinki (HEL)2 giờ 35 phút
466Muy-ních (MUC)San Diego (SAN)12 giờ 5 phút
147Nürnberg (Nuremberg) (NUE)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 45 phút
467San Diego (SAN)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
1311Luqa (MLA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 45 phút
638Muy-ních (MUC)Dubai (DXB)5 giờ 55 phút
2153Stuttgart (STR)Muy-ních (MUC)0 giờ 45 phút
1455Tirana (TIA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
1187Zurich (ZRH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
1006Frankfurt/ Main (FRA)Brussels (BRU)1 giờ 0 phút
1925Luqa (MLA)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
2420Muy-ních (MUC)Stockholm (ARN)2 giờ 15 phút
1924Muy-ních (MUC)Luqa (MLA)2 giờ 20 phút
1411Belgrade (BEG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
1414Frankfurt/ Main (FRA)Belgrade (BEG)1 giờ 50 phút
1801Ma-đrít (MAD)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
1830Muy-ních (MUC)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 15 phút
959Birmingham (BHX)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
1368Frankfurt/ Main (FRA)Krakow (KRK)1 giờ 35 phút
2321Luxembourg (LUX)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
2130Muy-ních (MUC)Dresden (DRS)0 giờ 55 phút
1806Muy-ních (MUC)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút
474Muy-ních (MUC)Montréal (YUL)8 giờ 15 phút
1637Poznan (POZ)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
727Thượng Hải (PVG)Muy-ních (MUC)13 giờ 20 phút
475Montréal (YUL)Muy-ních (MUC)7 giờ 20 phút
1831Thành phố Bilbao (BIO)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
765Thành phố Bangalore (BLR)Muy-ních (MUC)9 giờ 50 phút
804Frankfurt/ Main (FRA)Stockholm (ARN)2 giờ 10 phút
1560Frankfurt/ Main (FRA)Yerevan (EVN)4 giờ 15 phút
1546Frankfurt/ Main (FRA)Sarajevo (SJJ)1 giờ 45 phút
1352Frankfurt/ Main (FRA)Warsaw (WAW)1 giờ 40 phút
1169Lisbon (LIS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
2322Muy-ních (MUC)Luxembourg (LUX)1 giờ 5 phút
1782Muy-ních (MUC)Porto (OPO)2 giờ 55 phút
1636Muy-ních (MUC)Poznan (POZ)1 giờ 15 phút
1783Porto (OPO)Muy-ních (MUC)2 giờ 50 phút
1391Poznan (POZ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1090Frankfurt/ Main (FRA)Mác-xây (MRS)1 giờ 35 phút
157Leipzig (LEJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
1814Muy-ních (MUC)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 5 phút
2005Düsseldorf (DUS)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
1310Frankfurt/ Main (FRA)Luqa (MLA)2 giờ 35 phút
2220Muy-ních (MUC)Tu-lu-dơ (TLS)1 giờ 50 phút
127Stuttgart (STR)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 45 phút
2221Tu-lu-dơ (TLS)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
2131Dresden (DRS)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
981Dublin (DUB)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
986Frankfurt/ Main (FRA)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 10 phút
952Frankfurt/ Main (FRA)Birmingham (BHX)1 giờ 35 phút
1668Muy-ních (MUC)Cluj Napoca (CLJ)1 giờ 40 phút
1671Cluj Napoca (CLJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
894Frankfurt/ Main (FRA)Vilnius (VNO)2 giờ 5 phút
2229Paris (CDG)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
219Dresden (DRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
1150Frankfurt/ Main (FRA)Málaga (AGP)3 giờ 0 phút
242Frankfurt/ Main (FRA)Rome (FCO)1 giờ 50 phút
1212Frankfurt/ Main (FRA)Geneva (GVA)1 giờ 10 phút
851Helsinki (HEL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 45 phút
1369Krakow (KRK)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
2040Muy-ních (MUC)Düsseldorf (DUS)1 giờ 10 phút
1604Muy-ních (MUC)Rzeszow (RZE)1 giờ 25 phút
488Muy-ních (MUC)Seattle (SEA)10 giờ 40 phút
1605Rzeszow (RZE)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
489Seattle (SEA)Muy-ních (MUC)10 giờ 0 phút
2461Helsinki (HEL)Muy-ních (MUC)2 giờ 40 phút
1007Brussels (BRU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1108Frankfurt/ Main (FRA)Salzburg (SZG)1 giờ 0 phút
1115Ma-đrít (MAD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
333Venice (VCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
899Vilnius (VNO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
1125Bác-xê-lô-na (BCN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
355Bremen (BRE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
980Frankfurt/ Main (FRA)Dublin (DUB)2 giờ 5 phút
2401Basel (BSL)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
73Düsseldorf (DUS)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
216Frankfurt/ Main (FRA)Dresden (DRS)1 giờ 5 phút
1458Frankfurt/ Main (FRA)Ljubljana (LJU)1 giờ 10 phút
248Frankfurt/ Main (FRA)Milan (MXP)1 giờ 15 phút
858Frankfurt/ Main (FRA)Oslo (OSL)2 giờ 0 phút
2400Muy-ních (MUC)Basel (BSL)0 giờ 55 phút
1856Muy-ních (MUC)Milan (MXP)1 giờ 5 phút
2558Muy-ních (MUC)Tbilisi (TBS)4 giờ 0 phút
1634Muy-ních (MUC)Wroclaw (WRO)1 giờ 10 phút
1857Milan (MXP)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1353Warsaw (WAW)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
1617Warsaw (WAW)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1160Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 20 phút
3630Cologne (QKL)Essen (ESZ)0 giờ 53 phút
3630Siegburg (ZPY)Cologne (QKL)0 giờ 15 phút
693Amman (AMM)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 50 phút
2419Stockholm (ARN)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
282Frankfurt/ Main (FRA)Bologna (BLQ)1 giờ 20 phút
1304Frankfurt/ Main (FRA)Istanbul (IST)3 giờ 5 phút
156Frankfurt/ Main (FRA)Leipzig (LEJ)1 giờ 0 phút
1058Frankfurt/ Main (FRA)Nice (NCE)1 giờ 30 phút
1878Muy-ních (MUC)Naples (NAP)1 giờ 35 phút
1879Naples (NAP)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
1179Porto (OPO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 45 phút
587Cairo (CAI)Muy-ních (MUC)4 giờ 5 phút
1426Frankfurt/ Main (FRA)Sofia (SOF)2 giờ 15 phút
136Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (STR)0 giờ 45 phút
1459Ljubljana (LJU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1690Muy-ních (MUC)Praha (Prague) (PRG)0 giờ 50 phút
561Luanda (NBJ)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 35 phút
1095Tu-lu-dơ (TLS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
334Frankfurt/ Main (FRA)Naples (NAP)1 giờ 55 phút
1454Frankfurt/ Main (FRA)Tirana (TIA)2 giờ 10 phút
1986Muy-ních (MUC)Cologne (CGN)1 giờ 5 phút
2144Muy-ních (MUC)Stuttgart (STR)0 giờ 45 phút
335Naples (NAP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
1141Seville (SVQ)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 0 phút
1105Salzburg (SZG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
1761Larnaca (LCA)Muy-ních (MUC)3 giờ 45 phút
1760Muy-ních (MUC)Larnaca (LCA)3 giờ 25 phút
881Tallinn (TLL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
877Bergen (BGO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
233Rome (FCO)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
1172Frankfurt/ Main (FRA)Lisbon (LIS)3 giờ 10 phút
1176Frankfurt/ Main (FRA)Porto (OPO)2 giờ 45 phút
1186Frankfurt/ Main (FRA)Zurich (ZRH)0 giờ 55 phút
2282Muy-ních (MUC)Brussels (BRU)1 giờ 20 phút
1726Muy-ních (MUC)Zagreb (ZAG)1 giờ 0 phút
1419Bucharest (OTP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1282Frankfurt/ Main (FRA)Athen (ATH)2 giờ 45 phút
876Frankfurt/ Main (FRA)Bergen (BGO)2 giờ 5 phút
1695Praha (Prague) (PRG)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
1431Sofia (SOF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
3680Frankfurt/ Main (FRA)Kassel (KWQ)1 giờ 38 phút
1418Frankfurt/ Main (FRA)Bucharest (OTP)2 giờ 20 phút
3679Kassel (KWQ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 39 phút
3680Kassel (KWQ)Göttingen (ZEU)0 giờ 19 phút
3679Berlin (QPP)Wolfsburg (ZQU)1 giờ 18 phút
3679Göttingen (ZEU)Kassel (KWQ)0 giờ 19 phút
3680Göttingen (ZEU)Wolfsburg (ZQU)1 giờ 10 phút
3680Wolfsburg (ZQU)Berlin (QPP)1 giờ 19 phút
3679Wolfsburg (ZQU)Göttingen (ZEU)1 giờ 12 phút
1151Málaga (AGP)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
1341Budapest (BUD)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1142Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 10 phút
1390Frankfurt/ Main (FRA)Poznan (POZ)1 giờ 15 phút
613Baku (GYD)Frankfurt/ Main (FRA)5 giờ 25 phút
2101Hannover (HAJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1631Wroclaw (WRO)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
2141Münster (FMO)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
1114Frankfurt/ Main (FRA)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút
2450Muy-ních (MUC)Tromsø (TOS)3 giờ 50 phút
2451Tromsø (TOS)Muy-ních (MUC)3 giờ 45 phút
1327Tunis (TUN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
848Frankfurt/ Main (FRA)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút
1326Frankfurt/ Main (FRA)Tunis (TUN)2 giờ 20 phút
2370Muy-ních (MUC)Zurich (ZRH)0 giờ 55 phút
247Milan (MXP)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
641Thủ Đô Riyadh (RUH)Muy-ních (MUC)6 giờ 0 phút
1161Thành phố Valencia (VLC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
2371Zurich (ZRH)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
1147Thành phố Bilbao (BIO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
3740Frankfurt/ Main (FRA)Erfurt (XIU)2 giờ 39 phút
1664Muy-ních (MUC)Sibiu (SBZ)1 giờ 40 phút
871Stavanger (SVG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
3745Dresden (XIR)Leipzig (XIT)1 giờ 9 phút
3740Leipzig (XIT)Dresden (XIR)1 giờ 7 phút
3745Leipzig (XIT)Erfurt (XIU)0 giờ 43 phút
3745Erfurt (XIU)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
3740Erfurt (XIU)Leipzig (XIT)0 giờ 42 phút
Hiển thị thêm đường bay

Lufthansa thông tin liên hệ

Thông tin của Lufthansa

Mã IATALH
Tuyến đường589
Tuyến bay hàng đầuMuy-ních đến Sân bay Frankfurt/ Main
Sân bay được khai thác188
Sân bay hàng đầuFrankfurt/ Main
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.