Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Lufthansa

LH

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Lufthansa

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Lufthansa

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Một
Tháng Bảy
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 6%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 12%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Lufthansa

  • Đâu là hạn định do Lufthansa đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Lufthansa, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Lufthansa sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Lufthansa bay đến đâu?

    Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 190 thành phố ở 71 quốc gia khác nhau. Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 190 thành phố ở 71 quốc gia khác nhau. Berlin, Frankfurt/ Main và Muy-ních là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Lufthansa.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Lufthansa?

    Lufthansa tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Frankfurt/ Main.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Lufthansa?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Lufthansa.

  • Các vé bay của hãng Lufthansa có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Lufthansa sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Bảy.

  • Hãng Lufthansa có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Lufthansa được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Nice đến Paris, với giá vé 2.842.105 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Lufthansa?

  • Liệu Lufthansa có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Lufthansa là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Lufthansa có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Lufthansa có các chuyến bay tới 193 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Lufthansa

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Bảy.

Đánh giá của khách hàng Lufthansa

6,8
Ổn7.935 đánh giá đã được xác minh
6,8Thư thái
7,6Phi hành đoàn
6,4Thư giãn, giải trí
7,0Lên máy bay
6,3Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Lufthansa

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Lufthansa - Lufthansa bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Lufthansa thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Lufthansa có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Lufthansa

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
3441Augsburg (AGY)Ulm (QUL)0 giờ 44 phút
3420Augsburg (AGY)Muy-ních (ZMU)0 giờ 34 phút
755Thành phố Bangalore (BLR)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 35 phút
754Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bangalore (BLR)9 giờ 0 phút
422Frankfurt/ Main (FRA)Boston (BOS)8 giờ 10 phút
446Frankfurt/ Main (FRA)Denver (DEN)10 giờ 10 phút
510Frankfurt/ Main (FRA)Buenos Aires (EZE)13 giờ 45 phút
506Frankfurt/ Main (FRA)Sao Paulo (GRU)11 giờ 45 phút
796Frankfurt/ Main (FRA)Hong Kong (HKG)11 giờ 40 phút
716Frankfurt/ Main (FRA)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 40 phút
440Frankfurt/ Main (FRA)Houston (IAH)10 giờ 35 phút
712Frankfurt/ Main (FRA)Incheon (ICN)11 giờ 20 phút
572Frankfurt/ Main (FRA)Johannesburg (JNB)10 giờ 30 phút
456Frankfurt/ Main (FRA)Los Angeles (LAX)11 giờ 30 phút
908Frankfurt/ Main (FRA)London (LHR)1 giờ 40 phút
498Frankfurt/ Main (FRA)Mexico City (MEX)12 giờ 0 phút
462Frankfurt/ Main (FRA)Mai-a-mi (MIA)9 giờ 55 phút
432Frankfurt/ Main (FRA)Chicago (ORD)9 giờ 35 phút
3624Frankfurt/ Main (FRA)Cologne (QKL)1 giờ 10 phút
3466Frankfurt/ Main (FRA)Wurzburg (QWU)1 giờ 22 phút
780Frankfurt/ Main (FRA)Singapore (SIN)12 giờ 40 phút
492Frankfurt/ Main (FRA)Vancouver (YVR)10 giờ 0 phút
3420Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (ZWS)1 giờ 20 phút
2347Graz (GRZ)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
717Tô-ky-ô (HND)Frankfurt/ Main (FRA)14 giờ 15 phút
715Tô-ky-ô (HND)Muy-ních (MUC)14 giờ 20 phút
713Incheon (ICN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 20 phút
919London (LHR)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2487London (LHR)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1853Milan (LIN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
3641Miangas (MKF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 47 phút
412Muy-ních (MUC)Newark (EWR)8 giờ 45 phút
714Muy-ních (MUC)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 20 phút
410Muy-ních (MUC)New York (JFK)8 giờ 50 phút
2486Muy-ních (MUC)London (LHR)2 giờ 10 phút
1852Muy-ních (MUC)Milan (LIN)1 giờ 5 phút
3624Cologne (QKL)Dortmund (DTZ)1 giờ 10 phút
3605Cologne (QKL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 8 phút
3420Ulm (QUL)Augsburg (AGY)0 giờ 43 phút
3441Ulm (QUL)Stuttgart (ZWS)0 giờ 56 phút
3466Wurzburg (QWU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)0 giờ 55 phút
3466Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Muy-ních (ZMU)1 giờ 23 phút
3441Muy-ních (ZMU)Augsburg (AGY)0 giờ 31 phút
3441Stuttgart (ZWS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 19 phút
3420Stuttgart (ZWS)Ulm (QUL)0 giờ 56 phút
447Denver (DEN)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 35 phút
413Newark (EWR)Muy-ních (MUC)7 giờ 45 phút
511Buenos Aires (EZE)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 20 phút
732Frankfurt/ Main (FRA)Thượng Hải (PVG)11 giờ 35 phút
441Houston (IAH)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 40 phút
411New York (JFK)Muy-ních (MUC)7 giờ 50 phút
573Johannesburg (JNB)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 35 phút
499Mexico City (MEX)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 0 phút
476Muy-ních (MUC)Vancouver (YVR)10 giờ 10 phút
433Chicago (ORD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 35 phút
733Thượng Hải (PVG)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 40 phút
781Singapore (SIN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 0 phút
493Vancouver (YVR)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 45 phút
477Vancouver (YVR)Muy-ních (MUC)9 giờ 45 phút
400Frankfurt/ Main (FRA)New York (JFK)8 giờ 50 phút
401New York (JFK)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 55 phút
2346Muy-ních (MUC)Graz (GRZ)0 giờ 55 phút
1886Muy-ních (MUC)Turin (TRN)1 giờ 15 phút
3629Dortmund (DTZ)Essen (ESZ)0 giờ 26 phút
3629Essen (ESZ)Düsseldorf (QDU)0 giờ 28 phút
3533Düsseldorf (QDU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
3629Düsseldorf (QDU)Cologne (QKL)0 giờ 22 phút
752Frankfurt/ Main (FRA)Hyderabad (HYD)8 giờ 45 phút
743Ô-sa-ka (KIX)Muy-ních (MUC)14 giờ 10 phút
742Muy-ních (MUC)Ô-sa-ka (KIX)11 giờ 45 phút
1743Istanbul (IST)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
270Frankfurt/ Main (FRA)Milan (LIN)1 giờ 15 phút
753Hyderabad (HYD)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 25 phút
271Milan (LIN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1896Muy-ních (MUC)Bari (BRI)1 giờ 40 phút
1897Bari (BRI)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
1742Muy-ních (MUC)Istanbul (IST)2 giờ 35 phút
1893Genoa (GOA)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
1892Muy-ních (MUC)Genoa (GOA)1 giờ 15 phút
458Muy-ních (MUC)San Francisco (SFO)11 giờ 30 phút
459San Francisco (SFO)Muy-ních (MUC)11 giờ 5 phút
1137Bác-xê-lô-na (BCN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
1136Frankfurt/ Main (FRA)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 5 phút
1883Turin (TRN)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1390Frankfurt/ Main (FRA)Poznan (POZ)1 giờ 15 phút
1107Salzburg (SZG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
3615Dortmund (DTZ)Düsseldorf (QDU)0 giờ 49 phút
3631Dortmund (DTZ)Cologne (QKL)1 giờ 12 phút
3616Essen (ESZ)Dortmund (DTZ)0 giờ 31 phút
3616Düsseldorf (QDU)Essen (ESZ)0 giờ 27 phút
3616Cologne (QKL)Düsseldorf (QDU)0 giờ 21 phút
3579Bregenz (XGZ)Zurich (ZRH)1 giờ 17 phút
3579Muy-ních (ZMU)Bregenz (XGZ)2 giờ 10 phút
518Frankfurt/ Main (FRA)San José (SJO)12 giờ 0 phút
579Johannesburg (JNB)Muy-ních (MUC)10 giờ 25 phút
520Muy-ních (MUC)Mexico City (MEX)12 giờ 20 phút
578Muy-ních (MUC)Johannesburg (JNB)10 giờ 20 phút
519San José (SJO)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 20 phút
521Mexico City (MEX)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
727Thượng Hải (PVG)Muy-ních (MUC)13 giờ 10 phút
726Muy-ních (MUC)Thượng Hải (PVG)11 giờ 30 phút
490Frankfurt/ Main (FRA)Seattle (SEA)10 giờ 35 phút
491Seattle (SEA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 10 phút
1387Poznan (POZ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
419Washington (IAD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 0 phút
296Frankfurt/ Main (FRA)Turin (TRN)1 giờ 20 phút
865Oslo (OSL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
423Boston (BOS)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 5 phút
759Chennai (MAA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 15 phút
758Frankfurt/ Main (FRA)Chennai (MAA)9 giờ 30 phút
284Frankfurt/ Main (FRA)Bologna (BLQ)1 giờ 30 phút
145Nürnberg (Nuremberg) (NUE)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
481Denver (DEN)Muy-ních (MUC)9 giờ 35 phút
480Muy-ních (MUC)Denver (DEN)10 giờ 30 phút
443Detroit (DTW)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 45 phút
442Frankfurt/ Main (FRA)Detroit (DTW)8 giờ 45 phút
454Frankfurt/ Main (FRA)San Francisco (SFO)11 giờ 15 phút
455San Francisco (SFO)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 45 phút
408Frankfurt/ Main (FRA)Raleigh (RDU)9 giờ 25 phút
409Raleigh (RDU)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 15 phút
773Băng Cốc (BKK)Muy-ních (MUC)11 giờ 20 phút
434Muy-ních (MUC)Chicago (ORD)9 giờ 35 phút
435Chicago (ORD)Muy-ních (MUC)8 giờ 30 phút
772Muy-ních (MUC)Băng Cốc (BKK)10 giờ 40 phút
723Bắc Kinh (PEK)Muy-ních (MUC)11 giờ 50 phút
827Copenhagen (CPH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
722Muy-ních (MUC)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 0 phút
718Muy-ních (MUC)Incheon (ICN)11 giờ 0 phút
2559Tbilisi (TBS)Muy-ních (MUC)4 giờ 15 phút
1459Ljubljana (LJU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
3526Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (QDU)1 giờ 18 phút
3524Frankfurt/ Main (FRA)Siegburg (ZPY)0 giờ 51 phút
2060Muy-ních (MUC)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 15 phút
2558Muy-ních (MUC)Tbilisi (TBS)3 giờ 55 phút
3471Wurzburg (QWU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 24 phút
3580Bregenz (XGZ)Muy-ních (ZMU)2 giờ 14 phút
3471Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Wurzburg (QWU)0 giờ 53 phút
3471Muy-ních (ZMU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)1 giờ 16 phút
3524Siegburg (ZPY)Düsseldorf (QDU)0 giờ 39 phút
3580Zurich (ZRH)Bregenz (XGZ)1 giờ 17 phút
283Bologna (BLQ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
864Frankfurt/ Main (FRA)Oslo (OSL)2 giờ 5 phút
576Frankfurt/ Main (FRA)Cape Town (CPT)11 giờ 15 phút
1106Frankfurt/ Main (FRA)Salzburg (SZG)0 giờ 55 phút
595Abuja (ABV)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
594Abuja (ABV)Port Harcourt (PHC)1 giờ 5 phút
594Frankfurt/ Main (FRA)Abuja (ABV)6 giờ 5 phút
595Port Harcourt (PHC)Abuja (ABV)1 giờ 10 phút
839Billund (BLL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
2055Hăm-buốc (HAM)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
765Thành phố Bangalore (BLR)Muy-ních (MUC)9 giờ 15 phút
844Frankfurt/ Main (FRA)Reykjavik (KEF)3 giờ 45 phút
992Frankfurt/ Main (FRA)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 10 phút
764Muy-ních (MUC)Thành phố Bangalore (BLR)8 giờ 55 phút
3492Cologne (QKL)Aachen (XHJ)0 giờ 34 phút
3493Aachen (XHJ)Cologne (QKL)0 giờ 38 phút
326Frankfurt/ Main (FRA)Venice (VCE)1 giờ 20 phút
293Turin (TRN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1120Frankfurt/ Main (FRA)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút
984Frankfurt/ Main (FRA)Cork (ORK)2 giờ 5 phút
886Frankfurt/ Main (FRA)Stavanger (SVG)1 giờ 50 phút
985Cork (ORK)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1926Muy-ních (MUC)Berlin (BER)1 giờ 5 phút
1140Frankfurt/ Main (FRA)Seville (SVQ)2 giờ 55 phút
403Newark (EWR)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 40 phút
402Frankfurt/ Main (FRA)Newark (EWR)8 giờ 35 phút
418Frankfurt/ Main (FRA)Washington (IAD)8 giờ 55 phút
577Cape Town (CPT)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 25 phút
327Venice (VCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
1867Rome (FCO)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1866Muy-ních (MUC)Rome (FCO)1 giờ 35 phút
872Frankfurt/ Main (FRA)Bergen (BGO)2 giờ 5 phút
1185Zurich (ZRH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
453Los Angeles (LAX)Muy-ních (MUC)11 giờ 5 phút
452Muy-ních (MUC)Los Angeles (LAX)12 giờ 0 phút
415Washington (IAD)Muy-ních (MUC)8 giờ 10 phút
414Muy-ních (MUC)Washington (IAD)9 giờ 5 phút
1375Wrocław (WRO)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1141Seville (SVQ)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 0 phút
48Frankfurt/ Main (FRA)Hannover (HAJ)0 giờ 50 phút
946Frankfurt/ Main (FRA)Manchester (MAN)1 giờ 50 phút
70Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (DUS)0 giờ 45 phút
838Frankfurt/ Main (FRA)Billund (BLL)1 giờ 20 phút
1054Frankfurt/ Main (FRA)Nantes (NTE)1 giờ 35 phút
1055Nantes (NTE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
1150Frankfurt/ Main (FRA)Málaga (AGP)3 giờ 0 phút
887Stavanger (SVG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
2323Luxembourg (LUX)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
3603Cologne (QKL)Siegburg (ZPY)0 giờ 14 phút
3603Siegburg (ZPY)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 54 phút
1149Málaga (AGP)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
470Frankfurt/ Main (FRA)Toronto (YYZ)8 giờ 20 phút
7Hăm-buốc (HAM)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
769Singapore (SIN)Muy-ních (MUC)12 giờ 30 phút
471Toronto (YYZ)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 40 phút
1751Athen (ATH)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
1176Frankfurt/ Main (FRA)Porto (OPO)2 giờ 50 phút
1750Muy-ních (MUC)Athen (ATH)2 giờ 35 phút
768Muy-ních (MUC)Singapore (SIN)12 giờ 15 phút
1782Muy-ních (MUC)Porto (OPO)3 giờ 0 phút
1783Porto (OPO)Muy-ních (MUC)2 giờ 50 phút
457Los Angeles (LAX)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 55 phút
445Atlanta (ATL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 40 phút
1787Faro (FAO)Muy-ních (MUC)3 giờ 5 phút
444Frankfurt/ Main (FRA)Atlanta (ATL)9 giờ 35 phút
120Frankfurt/ Main (FRA)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
3553Karlsruhe (KJR)Mannheim (MHJ)0 giờ 23 phút
3553Mannheim (MHJ)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 35 phút
1786Muy-ních (MUC)Faro (FAO)3 giờ 15 phút
121Muy-ních (MUC)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
3553Freiburg im Breisgau (QFB)Karlsruhe (KJR)1 giờ 3 phút
3553Basel (ZBA)Freiburg im Breisgau (QFB)0 giờ 27 phút
55Bremen (BRE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
439Dallas (DFW)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 55 phút
438Frankfurt/ Main (FRA)Dallas (DFW)11 giờ 0 phút
1076Frankfurt/ Main (FRA)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
1335Budapest (BUD)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
3656Bremen (DHC)Hăm-buốc (ZMB)0 giờ 59 phút
3665Bremen (DHC)Osnabrück (ZPE)0 giờ 50 phút
3656Frankfurt/ Main (FRA)Miangas (MKF)2 giờ 44 phút
507Sao Paulo (GRU)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 30 phút
3656Miangas (MKF)Osnabrück (ZPE)0 giờ 25 phút
3665Hăm-buốc (ZMB)Bremen (DHC)0 giờ 59 phút
3656Osnabrück (ZPE)Bremen (DHC)0 giờ 51 phút
3665Osnabrück (ZPE)Miangas (MKF)0 giờ 23 phút
1382Frankfurt/ Main (FRA)Gdansk (GDN)1 giờ 30 phút
1458Frankfurt/ Main (FRA)Ljubljana (LJU)1 giờ 15 phút
3556Frankfurt/ Main (FRA)Mannheim (MHJ)0 giờ 35 phút
719Incheon (ICN)Muy-ních (MUC)12 giờ 50 phút
3556Karlsruhe (KJR)Freiburg im Breisgau (QFB)1 giờ 3 phút
3556Mannheim (MHJ)Karlsruhe (KJR)0 giờ 22 phút
3556Freiburg im Breisgau (QFB)Basel (ZBA)0 giờ 32 phút
2525Edinburgh (EDI)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
2524Muy-ních (MUC)Edinburgh (EDI)2 giờ 20 phút
1413Belgrade (BEG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
543Bogotá (BOG)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 40 phút
1412Frankfurt/ Main (FRA)Belgrade (BEG)2 giờ 5 phút
542Frankfurt/ Main (FRA)Bogotá (BOG)11 giờ 10 phút
334Frankfurt/ Main (FRA)Naples (NAP)2 giờ 0 phút
1077Lyon (LYS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1825Thành phố Bilbao (BIO)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
767Mumbai (BOM)Muy-ních (MUC)8 giờ 25 phút
590Frankfurt/ Main (FRA)Nairobi (NBO)8 giờ 10 phút
501Rio de Janeiro (GIG)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 20 phút
2030Muy-ních (MUC)Düsseldorf (DUS)1 giờ 10 phút
591Nairobi (NBO)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 20 phút
3501Düsseldorf (QDU)Siegburg (ZPY)0 giờ 46 phút
1843Thành phố Valencia (VLC)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
977Dublin (DUB)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
976Frankfurt/ Main (FRA)Dublin (DUB)2 giờ 5 phút
1707Sofia (SOF)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1175Alicante (ALC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
159Leipzig (LEJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
943Manchester (MAN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
881Tallinn (TLL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1283Athen (ATH)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
195Berlin (BER)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
763Niu Đê-li (DEL)Muy-ních (MUC)8 giờ 20 phút
194Frankfurt/ Main (FRA)Berlin (BER)1 giờ 10 phút
1058Frankfurt/ Main (FRA)Nice (NCE)1 giờ 35 phút
766Muy-ních (MUC)Mumbai (BOM)8 giờ 0 phút
500Frankfurt/ Main (FRA)Rio de Janeiro (GIG)11 giờ 40 phút
646Almaty (ALA)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 10 phút
28Frankfurt/ Main (FRA)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 5 phút
1654Muy-ních (MUC)Bucharest (OTP)2 giờ 0 phút
1927Berlin (BER)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1830Muy-ních (MUC)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 15 phút
2311Am-xtéc-đam (AMS)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
646Frankfurt/ Main (FRA)Astana (NQZ)6 giờ 40 phút
646Astana (NQZ)Almaty (ALA)1 giờ 50 phút
1655Bucharest (OTP)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1706Muy-ních (MUC)Sofia (SOF)1 giờ 55 phút
1819Bác-xê-lô-na (BCN)Muy-ních (MUC)2 giờ 5 phút
1051Paris (CDG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
429Charlotte (CLT)Muy-ních (MUC)8 giờ 35 phút
428Muy-ních (MUC)Charlotte (CLT)9 giờ 40 phút
1397Praha (Prague) (PRG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
1342Frankfurt/ Main (FRA)Budapest (BUD)1 giờ 35 phút
463Mai-a-mi (MIA)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 15 phút
762Muy-ních (MUC)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 30 phút
1347Warsaw (WAW)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
1835Málaga (AGP)Muy-ních (MUC)2 giờ 55 phút
2027Düsseldorf (DUS)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1284Frankfurt/ Main (FRA)Athen (ATH)2 giờ 50 phút
826Frankfurt/ Main (FRA)Copenhagen (CPH)1 giờ 25 phút
960Frankfurt/ Main (FRA)Edinburgh (EDI)1 giờ 55 phút
242Frankfurt/ Main (FRA)Rome (FCO)1 giờ 50 phút
1834Muy-ních (MUC)Málaga (AGP)3 giờ 10 phút
2306Muy-ních (MUC)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 35 phút
1179Porto (OPO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 50 phút
3634Siegburg (ZPY)Cologne (QKL)0 giờ 15 phút
1876Muy-ních (MUC)Naples (NAP)1 giờ 45 phút
130Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (STR)0 giờ 45 phút
1780Muy-ních (MUC)Lisbon (LIS)3 giờ 25 phút
568Frankfurt/ Main (FRA)Lagos (LOS)6 giờ 20 phút
821Gothenburg (GOT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
569Lagos (LOS)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
568Lagos (LOS)Malabo (SSG)1 giờ 25 phút
466Muy-ních (MUC)San Diego (SAN)11 giờ 45 phút
467San Diego (SAN)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
569Malabo (SSG)Lagos (LOS)1 giờ 25 phút
2517Dublin (DUB)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
1560Frankfurt/ Main (FRA)Yerevan (EVN)4 giờ 15 phút
2516Muy-ních (MUC)Dublin (DUB)2 giờ 30 phút
135Stuttgart (STR)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
2421Stockholm (ARN)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1046Frankfurt/ Main (FRA)Paris (CDG)1 giờ 15 phút
972Frankfurt/ Main (FRA)Glasgow (GLA)2 giờ 0 phút
973Glasgow (GLA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
2429Gothenburg (GOT)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
43Hannover (HAJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
2465Helsinki (HEL)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
1801Ma-đrít (MAD)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
1800Muy-ních (MUC)Ma-đrít (MAD)2 giờ 45 phút
233Rome (FCO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1304Frankfurt/ Main (FRA)Istanbul (IST)3 giờ 5 phút
1086Frankfurt/ Main (FRA)Mác-xây (MRS)1 giờ 35 phút
1779Lisbon (LIS)Muy-ních (MUC)3 giờ 10 phút
2272Muy-ních (MUC)Nice (NCE)1 giờ 30 phút
1842Muy-ních (MUC)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 35 phút
474Muy-ních (MUC)Montréal (YUL)8 giờ 5 phút
1059Nice (NCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
2273Nice (NCE)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
1423Bucharest (OTP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
475Montréal (YUL)Muy-ních (MUC)7 giờ 15 phút
2439Copenhagen (CPH)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
140Frankfurt/ Main (FRA)Nürnberg (Nuremberg) (NUE)0 giờ 45 phút
2200Muy-ních (MUC)Bremen (BRE)1 giờ 15 phút
2438Muy-ních (MUC)Copenhagen (CPH)1 giờ 35 phút
2416Muy-ních (MUC)Stockholm (ARN)2 giờ 15 phút
1677Budapest (BUD)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
1682Muy-ních (MUC)Budapest (BUD)1 giờ 15 phút
335Naples (NAP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
1877Naples (NAP)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
425Boston (BOS)Muy-ních (MUC)7 giờ 20 phút
2199Bremen (BRE)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
961Edinburgh (EDI)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1561Yerevan (EVN)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 40 phút
1318Frankfurt/ Main (FRA)Algiers (ALG)2 giờ 35 phút
956Frankfurt/ Main (FRA)Birmingham (BHX)1 giờ 35 phút
50Frankfurt/ Main (FRA)Bremen (BRE)0 giờ 55 phút
1816Muy-ních (MUC)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 15 phút
424Muy-ních (MUC)Boston (BOS)8 giờ 25 phút
494Muy-ních (MUC)Toronto (YYZ)8 giờ 40 phút
2455Oslo (OSL)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1161Thành phố Valencia (VLC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
495Toronto (YYZ)Muy-ních (MUC)7 giờ 50 phút
1184Frankfurt/ Main (FRA)Zurich (ZRH)1 giờ 0 phút
890Frankfurt/ Main (FRA)Riga (RIX)2 giờ 10 phút
1925Luqa (MLA)Muy-ních (MUC)2 giờ 25 phút
1924Muy-ních (MUC)Luqa (MLA)2 giờ 20 phút
957Birmingham (BHX)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
997Am-xtéc-đam (AMS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
1392Frankfurt/ Main (FRA)Praha (Prague) (PRG)1 giờ 0 phút
1623Krakow (KRK)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
873Bergen (BGO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
612Frankfurt/ Main (FRA)Baku (GYD)4 giờ 45 phút
560Frankfurt/ Main (FRA)Luanda (NBJ)8 giờ 35 phút
2452Muy-ních (MUC)Oslo (OSL)2 giờ 15 phút
152Frankfurt/ Main (FRA)Leipzig (LEJ)1 giờ 0 phút
390Frankfurt/ Main (FRA)Luxembourg (LUX)0 giờ 50 phút
391Luxembourg (LUX)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 55 phút
1770Muy-ních (MUC)Paphos (PFO)3 giờ 15 phút
1771Paphos (PFO)Muy-ních (MUC)3 giờ 35 phút
1407Zagreb (ZAG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2233Paris (CDG)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
1331Casablanca (CMN)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 25 phút
1909Catania (CTA)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1687Debrecen (DEB)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
613Baku (GYD)Frankfurt/ Main (FRA)5 giờ 20 phút
1121Ma-đrít (MAD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
2232Muy-ních (MUC)Paris (CDG)1 giờ 35 phút
1908Muy-ních (MUC)Catania (CTA)2 giờ 10 phút
1600Muy-ních (MUC)Debrecen (DEB)1 giờ 30 phút
1726Muy-ních (MUC)Zagreb (ZAG)1 giờ 5 phút
1727Zagreb (ZAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
469Austin (AUS)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 50 phút
75Düsseldorf (DUS)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
806Frankfurt/ Main (FRA)Stockholm (ARN)2 giờ 5 phút
468Frankfurt/ Main (FRA)Austin (AUS)10 giờ 50 phút
1370Frankfurt/ Main (FRA)Krakow (KRK)1 giờ 35 phút
1160Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 25 phút
505Sao Paulo (GRU)Muy-ních (MUC)11 giờ 25 phút
1305Istanbul (IST)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
1313Luqa (MLA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 50 phút
504Muy-ních (MUC)Sao Paulo (GRU)11 giờ 55 phút
62Frankfurt/ Main (FRA)Dresden (DRS)1 giờ 0 phút
461Mai-a-mi (MIA)Muy-ních (MUC)9 giờ 20 phút
460Muy-ních (MUC)Mai-a-mi (MIA)10 giờ 45 phút
1499Faro (FAO)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
1498Frankfurt/ Main (FRA)Faro (FAO)3 giờ 10 phút
1166Frankfurt/ Main (FRA)Lisbon (LIS)3 giờ 15 phút
1158Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 10 phút
1558Frankfurt/ Main (FRA)Chisinau (RMO)2 giờ 20 phút
1546Frankfurt/ Main (FRA)Sarajevo (SJJ)1 giờ 45 phút
1286Frankfurt/ Main (FRA)Thessaloníki (SKG)2 giờ 25 phút
880Frankfurt/ Main (FRA)Tallinn (TLL)2 giờ 25 phút
2091Hannover (HAJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1167Lisbon (LIS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
2102Muy-ních (MUC)Hannover (HAJ)1 giờ 10 phút
2322Muy-ních (MUC)Luxembourg (LUX)1 giờ 5 phút
2218Muy-ních (MUC)Tu-lu-dơ (TLS)1 giờ 50 phút
1159Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
3630Cologne (QKL)Essen (ESZ)0 giờ 53 phút
1559Chisinau (RMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
2219Tu-lu-dơ (TLS)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
1242Frankfurt/ Main (FRA)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
2428Muy-ních (MUC)Gothenburg (GOT)1 giờ 50 phút
1626Muy-ních (MUC)Krakow (KRK)1 giờ 20 phút
1243Vienna (VIE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1454Frankfurt/ Main (FRA)Tirana (TIA)2 giờ 10 phút
1376Frankfurt/ Main (FRA)Wrocław (WRO)1 giờ 25 phút
1379Gdansk (GDN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
1365Krakow (KRK)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
2511Birmingham (BHX)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1985Cologne (CGN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
850Frankfurt/ Main (FRA)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút
1310Frankfurt/ Main (FRA)Luqa (MLA)2 giờ 35 phút
256Frankfurt/ Main (FRA)Milan (MXP)1 giờ 20 phút
1428Frankfurt/ Main (FRA)Sofia (SOF)2 giờ 10 phút
1406Frankfurt/ Main (FRA)Zagreb (ZAG)1 giờ 30 phút
2501Manchester (MAN)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
2510Muy-ních (MUC)Birmingham (BHX)2 giờ 0 phút
1984Muy-ních (MUC)Cologne (CGN)1 giờ 10 phút
2500Muy-ních (MUC)Manchester (MAN)2 giờ 5 phút
257Milan (MXP)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1005Brussels (BRU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1004Frankfurt/ Main (FRA)Brussels (BRU)1 giờ 0 phút
1352Frankfurt/ Main (FRA)Warsaw (WAW)1 giờ 40 phút
807Stockholm (ARN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
1147Thành phố Bilbao (BIO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
309Catania (CTA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1330Frankfurt/ Main (FRA)Casablanca (CMN)3 giờ 40 phút
847Reykjavik (KEF)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 30 phút
1914Muy-ních (MUC)Palermo (PMO)2 giờ 0 phút
1688Muy-ních (MUC)Praha (Prague) (PRG)0 giờ 50 phút
1712Muy-ních (MUC)Tirana (TIA)1 giờ 45 phút
1915Palermo (PMO)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1713Tirana (TIA)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
63Dresden (DRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
1422Frankfurt/ Main (FRA)Bucharest (OTP)2 giờ 20 phút
322Frankfurt/ Main (FRA)Palermo (PMO)2 giờ 20 phút
1326Frankfurt/ Main (FRA)Tunis (TUN)2 giờ 20 phút
2251Lyon (LYS)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
2250Muy-ních (MUC)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
323Palermo (PMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1287Thessaloníki (SKG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
1457Tirana (TIA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
757Mumbai (BOM)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 55 phút
761Niu Đê-li (DEL)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 10 phút
1100Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 10 phút
756Frankfurt/ Main (FRA)Mumbai (BOM)8 giờ 30 phút
760Frankfurt/ Main (FRA)Niu Đê-li (DEL)8 giờ 5 phút
878Frankfurt/ Main (FRA)Tromsø (TOS)3 giờ 20 phút
2464Muy-ních (MUC)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút
1427Sofia (SOF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
879Tromsø (TOS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 30 phút
1174Frankfurt/ Main (FRA)Alicante (ALC)2 giờ 40 phút
1910Muy-ních (MUC)Olbia (OLB)1 giờ 45 phút
1911Olbia (OLB)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
582Frankfurt/ Main (FRA)Cairo (CAI)4 giờ 10 phút
1856Muy-ních (MUC)Milan (MXP)1 giờ 10 phút
1857Milan (MXP)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1689Praha (Prague) (PRG)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
851Helsinki (HEL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1774Muy-ních (MUC)Thessaloníki (SKG)2 giờ 5 phút
1775Thessaloníki (SKG)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
2143Münster (FMO)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
818Frankfurt/ Main (FRA)Gothenburg (GOT)1 giờ 35 phút
1087Mác-xây (MRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1545Sarajevo (SJJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
2283Brussels (BRU)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
1212Frankfurt/ Main (FRA)Geneva (GVA)1 giờ 15 phút
896Frankfurt/ Main (FRA)Vilnius (VNO)2 giờ 5 phút
2282Muy-ních (MUC)Brussels (BRU)1 giờ 20 phút
1794Muy-ních (MUC)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 15 phút
1795Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
897Vilnius (VNO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
583Cairo (CAI)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 30 phút
587Cairo (CAI)Muy-ních (MUC)4 giờ 5 phút
797Hong Kong (HKG)Frankfurt/ Main (FRA)12 giờ 55 phút
2122Muy-ních (MUC)Dresden (DRS)0 giờ 55 phút
308Frankfurt/ Main (FRA)Catania (CTA)2 giờ 30 phút
1540Frankfurt/ Main (FRA)Skopje (SKP)2 giờ 15 phút
586Muy-ních (MUC)Cairo (CAI)3 giờ 45 phút
2142Muy-ních (MUC)Münster (FMO)1 giờ 10 phút
Hiển thị thêm đường bay

Lufthansa thông tin liên hệ

Thông tin của Lufthansa

Mã IATALH
Tuyến đường598
Tuyến bay hàng đầuSân bay Frankfurt/ Main đến Berlin
Sân bay được khai thác191
Sân bay hàng đầuFrankfurt/ Main
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.