Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Lufthansa

LH

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Lufthansa

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Một
Tháng Tám
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 6%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 3%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Lufthansa

  • Đâu là hạn định do Lufthansa đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Lufthansa, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Lufthansa sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Lufthansa bay đến đâu?

    Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 187 thành phố ở 70 quốc gia khác nhau. Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 187 thành phố ở 70 quốc gia khác nhau. Muy-ních, Hăm-buốc và Düsseldorf là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Lufthansa.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Lufthansa?

    Lufthansa tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Frankfurt/ Main.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Lufthansa?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Lufthansa.

  • Các vé bay của hãng Lufthansa có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Lufthansa sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Tám.

  • Hãng Lufthansa có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Lufthansa được tìm thấy trên KAYAK là từ Muy-ních đến Zagreb, với giá 2.847.440 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Lufthansa?

  • Liệu Lufthansa có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Lufthansa là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Lufthansa có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Lufthansa có các chuyến bay tới 190 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Lufthansa

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Tám.

Đánh giá của khách hàng Lufthansa

6,8
Ổn8.195 đánh giá đã được xác minh
6,5Thư giãn, giải trí
6,3Thức ăn
7,0Lên máy bay
7,6Phi hành đoàn
6,8Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Lufthansa

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Lufthansa - Lufthansa bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Lufthansa thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Lufthansa có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Lufthansa

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
3431Augsburg (AGY)Ulm (QUL)0 giờ 44 phút
1901Bari (BRI)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
3656Bremen (DHC)Hăm-buốc (ZMB)0 giờ 58 phút
3665Bremen (DHC)Osnabrück (ZPE)0 giờ 50 phút
3631Dortmund (DTZ)Cologne (QKL)1 giờ 12 phút
446Frankfurt/ Main (FRA)Denver (DEN)10 giờ 10 phút
442Frankfurt/ Main (FRA)Detroit (DTW)8 giờ 45 phút
402Frankfurt/ Main (FRA)Newark (EWR)8 giờ 25 phút
506Frankfurt/ Main (FRA)Sao Paulo (GRU)11 giờ 45 phút
796Frankfurt/ Main (FRA)Hong Kong (HKG)11 giờ 40 phút
440Frankfurt/ Main (FRA)Houston (IAH)10 giờ 35 phút
712Frankfurt/ Main (FRA)Incheon (ICN)11 giờ 20 phút
404Frankfurt/ Main (FRA)New York (JFK)8 giờ 50 phút
572Frankfurt/ Main (FRA)Johannesburg (JNB)10 giờ 30 phút
456Frankfurt/ Main (FRA)Los Angeles (LAX)11 giờ 30 phút
922Frankfurt/ Main (FRA)London (LHR)1 giờ 40 phút
498Frankfurt/ Main (FRA)Mexico City (MEX)12 giờ 0 phút
462Frankfurt/ Main (FRA)Mai-a-mi (MIA)9 giờ 55 phút
3656Frankfurt/ Main (FRA)Miangas (MKF)2 giờ 44 phút
432Frankfurt/ Main (FRA)Chicago (ORD)9 giờ 35 phút
3492Frankfurt/ Main (FRA)Cologne (QKL)1 giờ 10 phút
454Frankfurt/ Main (FRA)San Francisco (SFO)11 giờ 15 phút
780Frankfurt/ Main (FRA)Singapore (SIN)12 giờ 40 phút
492Frankfurt/ Main (FRA)Vancouver (YVR)10 giờ 0 phút
470Frankfurt/ Main (FRA)Toronto (YYZ)8 giờ 20 phút
2347Graz (GRZ)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
717Tô-ky-ô (HND)Frankfurt/ Main (FRA)14 giờ 15 phút
715Tô-ky-ô (HND)Muy-ních (MUC)14 giờ 20 phút
713Incheon (ICN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 20 phút
1743Istanbul (IST)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
919London (LHR)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2487London (LHR)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1853Milan (LIN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
3665Miangas (MKF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 47 phút
3656Miangas (MKF)Osnabrück (ZPE)0 giờ 25 phút
1900Muy-ních (MUC)Bari (BRI)1 giờ 45 phút
714Muy-ních (MUC)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 20 phút
718Muy-ních (MUC)Incheon (ICN)11 giờ 0 phút
1742Muy-ních (MUC)Istanbul (IST)2 giờ 35 phút
410Muy-ních (MUC)New York (JFK)8 giờ 50 phút
2476Muy-ních (MUC)London (LHR)2 giờ 10 phút
1852Muy-ních (MUC)Milan (LIN)1 giờ 5 phút
434Muy-ních (MUC)Chicago (ORD)9 giờ 35 phút
722Muy-ních (MUC)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 0 phút
726Muy-ních (MUC)Thượng Hải (PVG)11 giờ 30 phút
1612Muy-ních (MUC)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
1630Muy-ních (MUC)Wrocław (WRO)1 giờ 10 phút
474Muy-ních (MUC)Montréal (YUL)8 giờ 5 phút
723Bắc Kinh (PEK)Muy-ních (MUC)11 giờ 50 phút
3620Cologne (QKL)Dortmund (DTZ)1 giờ 48 phút
3493Cologne (QKL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 8 phút
3492Cologne (QKL)Aachen (XHJ)0 giờ 34 phút
3431Ulm (QUL)Stuttgart (ZWS)0 giờ 56 phút
1631Wrocław (WRO)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
3493Aachen (XHJ)Cologne (QKL)0 giờ 38 phút
3665Hăm-buốc (ZMB)Bremen (DHC)0 giờ 59 phút
3431Muy-ních (ZMU)Augsburg (AGY)0 giờ 31 phút
3656Osnabrück (ZPE)Bremen (DHC)0 giờ 51 phút
3665Osnabrück (ZPE)Miangas (MKF)0 giờ 23 phút
3431Stuttgart (ZWS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 19 phút
2346Muy-ních (MUC)Graz (GRZ)0 giờ 55 phút
773Băng Cốc (BKK)Muy-ních (MUC)11 giờ 20 phút
447Denver (DEN)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 35 phút
443Detroit (DTW)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 45 phút
403Newark (EWR)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 35 phút
413Newark (EWR)Muy-ních (MUC)7 giờ 45 phút
511Buenos Aires (EZE)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 20 phút
510Frankfurt/ Main (FRA)Buenos Aires (EZE)13 giờ 45 phút
716Frankfurt/ Main (FRA)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 40 phút
732Frankfurt/ Main (FRA)Thượng Hải (PVG)11 giờ 35 phút
507Sao Paulo (GRU)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 35 phút
797Hong Kong (HKG)Frankfurt/ Main (FRA)12 giờ 55 phút
441Houston (IAH)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 40 phút
405New York (JFK)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 55 phút
411New York (JFK)Muy-ních (MUC)7 giờ 50 phút
573Johannesburg (JNB)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 35 phút
499Mexico City (MEX)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 0 phút
463Mai-a-mi (MIA)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 15 phút
772Muy-ních (MUC)Băng Cốc (BKK)10 giờ 25 phút
412Muy-ních (MUC)Newark (EWR)8 giờ 45 phút
466Muy-ních (MUC)San Diego (SAN)11 giờ 45 phút
476Muy-ních (MUC)Vancouver (YVR)10 giờ 10 phút
433Chicago (ORD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 35 phút
435Chicago (ORD)Muy-ních (MUC)8 giờ 30 phút
733Thượng Hải (PVG)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 40 phút
727Thượng Hải (PVG)Muy-ních (MUC)13 giờ 10 phút
467San Diego (SAN)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
455San Francisco (SFO)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 45 phút
781Singapore (SIN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 0 phút
475Montréal (YUL)Muy-ních (MUC)7 giờ 15 phút
493Vancouver (YVR)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 45 phút
477Vancouver (YVR)Muy-ních (MUC)9 giờ 45 phút
471Toronto (YYZ)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 40 phút
458Muy-ních (MUC)San Francisco (SFO)11 giờ 40 phút
1886Muy-ních (MUC)Turin (TRN)1 giờ 15 phút
416Frankfurt/ Main (FRA)Washington (IAD)9 giờ 5 phút
419Washington (IAD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 5 phút
420Frankfurt/ Main (FRA)Boston (BOS)8 giờ 30 phút
408Frankfurt/ Main (FRA)Raleigh (RDU)9 giờ 25 phút
409Raleigh (RDU)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 15 phút
390Frankfurt/ Main (FRA)Luxembourg (LUX)0 giờ 50 phút
478Frankfurt/ Main (FRA)Montréal (YUL)7 giờ 40 phút
1185Zurich (ZRH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
479Montréal (YUL)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 5 phút
488Muy-ních (MUC)Seattle (SEA)10 giờ 24 phút
489Seattle (SEA)Muy-ních (MUC)9 giờ 50 phút
759Chennai (MAA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 15 phút
758Frankfurt/ Main (FRA)Chennai (MAA)9 giờ 30 phút
1209Basel (BSL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
752Frankfurt/ Main (FRA)Hyderabad (HYD)8 giờ 45 phút
568Frankfurt/ Main (FRA)Lagos (LOS)6 giờ 20 phút
743Ô-sa-ka (KIX)Muy-ních (MUC)14 giờ 10 phút
568Lagos (LOS)Malabo (SSG)1 giờ 25 phút
742Muy-ních (MUC)Ô-sa-ka (KIX)11 giờ 45 phút
1386Frankfurt/ Main (FRA)Poznan (POZ)1 giờ 15 phút
107Muy-ních (MUC)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
543Bogotá (BOG)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 40 phút
542Frankfurt/ Main (FRA)Bogotá (BOG)11 giờ 10 phút
448Frankfurt/ Main (FRA)St. Louis (STL)9 giờ 45 phút
753Hyderabad (HYD)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 25 phút
449St. Louis (STL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 55 phút
569Lagos (LOS)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
569Malabo (SSG)Lagos (LOS)1 giờ 25 phút
3672Frankfurt/ Main (FRA)Kassel (KWQ)1 giờ 37 phút
3736Frankfurt/ Main (FRA)Erfurt (XIU)2 giờ 39 phút
3672Kassel (KWQ)Göttingen (ZEU)0 giờ 19 phút
3736Leipzig (XIT)Dresden (XIR)1 giờ 7 phút
3736Erfurt (XIU)Leipzig (XIT)0 giờ 42 phút
3672Göttingen (ZEU)Wolfsburg (ZQU)1 giờ 10 phút
490Frankfurt/ Main (FRA)Seattle (SEA)10 giờ 10 phút
491Seattle (SEA)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 45 phút
769Singapore (SIN)Muy-ních (MUC)12 giờ 30 phút
768Muy-ních (MUC)Singapore (SIN)12 giờ 15 phút
459San Francisco (SFO)Muy-ních (MUC)11 giờ 5 phút
595Abuja (ABV)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
594Abuja (ABV)Port Harcourt (PHC)1 giờ 5 phút
594Frankfurt/ Main (FRA)Abuja (ABV)6 giờ 5 phút
595Port Harcourt (PHC)Abuja (ABV)1 giờ 10 phút
3466Frankfurt/ Main (FRA)Wurzburg (QWU)1 giờ 22 phút
3471Wurzburg (QWU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 24 phút
3466Wurzburg (QWU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)0 giờ 55 phút
3471Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Wurzburg (QWU)0 giờ 53 phút
3466Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Muy-ních (ZMU)1 giờ 15 phút
3471Muy-ních (ZMU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)1 giờ 16 phút
280Frankfurt/ Main (FRA)Milan (LIN)1 giờ 15 phút
1208Frankfurt/ Main (FRA)Basel (BSL)1 giờ 0 phút
763Niu Đê-li (DEL)Muy-ních (MUC)8 giờ 20 phút
762Muy-ních (MUC)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 30 phút
765Thành phố Bangalore (BLR)Muy-ních (MUC)9 giờ 15 phút
481Denver (DEN)Muy-ních (MUC)9 giờ 45 phút
480Muy-ních (MUC)Denver (DEN)10 giờ 40 phút
764Muy-ních (MUC)Thành phố Bangalore (BLR)8 giờ 55 phút
1617Warsaw (WAW)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
423Boston (BOS)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 15 phút
457Los Angeles (LAX)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 55 phút
1376Frankfurt/ Main (FRA)Wrocław (WRO)1 giờ 25 phút
2185Sylt (GWT)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
2184Muy-ních (MUC)Sylt (GWT)1 giờ 25 phút
152Frankfurt/ Main (FRA)Leipzig (LEJ)1 giờ 0 phút
579Johannesburg (JNB)Muy-ních (MUC)10 giờ 25 phút
391Luxembourg (LUX)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 55 phút
520Muy-ních (MUC)Mexico City (MEX)12 giờ 20 phút
867Oslo (OSL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
505Sao Paulo (GRU)Muy-ních (MUC)11 giờ 25 phút
504Muy-ních (MUC)Sao Paulo (GRU)12 giờ 5 phút
578Muy-ních (MUC)Johannesburg (JNB)10 giờ 20 phút
518Frankfurt/ Main (FRA)San José (SJO)12 giờ 0 phút
519San José (SJO)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 20 phút
1352Frankfurt/ Main (FRA)Warsaw (WAW)1 giờ 40 phút
3430Augsburg (AGY)Muy-ních (ZMU)0 giờ 34 phút
3430Frankfurt/ Main (FRA)Ulm (QUL)2 giờ 5 phút
3430Ulm (QUL)Augsburg (AGY)0 giờ 43 phút
3417Ulm (QUL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
1104Frankfurt/ Main (FRA)Salzburg (SZG)0 giờ 55 phút
1412Frankfurt/ Main (FRA)Belgrade (BEG)1 giờ 55 phút
1560Frankfurt/ Main (FRA)Yerevan (EVN)4 giờ 15 phút
1377Wrocław (WRO)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
2647Izmir (ADB)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
767Mumbai (BOM)Muy-ních (MUC)8 giờ 30 phút
2646Muy-ních (MUC)Izmir (ADB)2 giờ 35 phút
766Muy-ních (MUC)Mumbai (BOM)8 giờ 0 phút
577Cape Town (CPT)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 25 phút
1468Frankfurt/ Main (FRA)Tivat (TIV)2 giờ 0 phút
279Milan (LIN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1459Ljubljana (LJU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1894Muy-ních (MUC)Brindisi (BDS)1 giờ 50 phút
1363Krakow (KRK)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
1697Ljubljana (LJU)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
1696Muy-ních (MUC)Ljubljana (LJU)0 giờ 50 phút
283Bologna (BLQ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
984Frankfurt/ Main (FRA)Cork (ORK)2 giờ 5 phút
985Cork (ORK)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
521Mexico City (MEX)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
1413Belgrade (BEG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
866Frankfurt/ Main (FRA)Oslo (OSL)2 giờ 5 phút
494Muy-ních (MUC)Toronto (YYZ)8 giờ 40 phút
495Toronto (YYZ)Muy-ních (MUC)7 giờ 50 phút
1368Frankfurt/ Main (FRA)Krakow (KRK)1 giờ 35 phút
1327Tunis (TUN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
445Atlanta (ATL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 40 phút
444Frankfurt/ Main (FRA)Atlanta (ATL)9 giờ 35 phút
439Dallas (DFW)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 55 phút
438Frankfurt/ Main (FRA)Dallas (DFW)11 giờ 0 phút
3679Kassel (KWQ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 39 phút
3679Göttingen (ZEU)Kassel (KWQ)0 giờ 19 phút
3679Wolfsburg (ZQU)Göttingen (ZEU)1 giờ 12 phút
883Tallinn (TLL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
2323Luxembourg (LUX)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
1671Cluj Napoca (CLJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1670Muy-ních (MUC)Cluj Napoca (CLJ)1 giờ 40 phút
1387Poznan (POZ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
3426Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (ZWS)1 giờ 20 phút
3745Dresden (XIR)Leipzig (XIT)1 giờ 9 phút
3745Leipzig (XIT)Erfurt (XIU)0 giờ 43 phút
3745Erfurt (XIU)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
3426Stuttgart (ZWS)Ulm (QUL)0 giờ 56 phút
1561Yerevan (EVN)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 40 phút
1462Frankfurt/ Main (FRA)Ljubljana (LJU)1 giờ 15 phút
1135Bác-xê-lô-na (BCN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
3680Wolfsburg (ZQU)Berlin (QPP)1 giờ 19 phút
576Frankfurt/ Main (FRA)Cape Town (CPT)11 giờ 15 phút
1722Muy-ních (MUC)Pula (PUY)1 giờ 0 phút
1723Pula (PUY)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
501Rio de Janeiro (GIG)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 20 phút
561Luanda (NBJ)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 30 phút
42Frankfurt/ Main (FRA)Hannover (HAJ)0 giờ 50 phút
560Frankfurt/ Main (FRA)Luanda (NBJ)8 giờ 35 phút
1985Cologne (CGN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
500Frankfurt/ Main (FRA)Rio de Janeiro (GIG)11 giờ 40 phút
1893Genoa (GOA)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
961Edinburgh (EDI)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1188Frankfurt/ Main (FRA)Zurich (ZRH)1 giờ 0 phút
805Stockholm (ARN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
1813Bác-xê-lô-na (BCN)Muy-ních (MUC)2 giờ 5 phút
839Billund (BLL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1031Paris (CDG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
954Frankfurt/ Main (FRA)Birmingham (BHX)1 giờ 35 phút
838Frankfurt/ Main (FRA)Billund (BLL)1 giờ 20 phút
1030Frankfurt/ Main (FRA)Paris (CDG)1 giờ 15 phút
122Frankfurt/ Main (FRA)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
292Frankfurt/ Main (FRA)Turin (TRN)1 giờ 20 phút
153Leipzig (LEJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1942Muy-ních (MUC)Berlin (BER)1 giờ 5 phút
1984Muy-ních (MUC)Cologne (CGN)1 giờ 10 phút
2458Muy-ních (MUC)Tromsø (TOS)3 giờ 40 phút
1557Chisinau (RMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1469Tivat (TIV)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
2459Tromsø (TOS)Muy-ních (MUC)3 giờ 45 phút
1885Turin (TRN)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1353Warsaw (WAW)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
1685Budapest (BUD)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
996Frankfurt/ Main (FRA)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 10 phút
960Frankfurt/ Main (FRA)Edinburgh (EDI)1 giờ 55 phút
1054Frankfurt/ Main (FRA)Nantes (NTE)1 giờ 35 phút
1400Frankfurt/ Main (FRA)Praha (Prague) (PRG)1 giờ 0 phút
1556Frankfurt/ Main (FRA)Chisinau (RMO)2 giờ 20 phút
47Hannover (HAJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1684Muy-ních (MUC)Budapest (BUD)1 giờ 15 phút
1892Muy-ních (MUC)Genoa (GOA)1 giờ 15 phút
2542Muy-ních (MUC)Oradea (OMR)1 giờ 25 phút
1772Muy-ních (MUC)Thessaloníki (SKG)2 giờ 5 phút
1055Nantes (NTE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2543Oradea (OMR)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1401Praha (Prague) (PRG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
893Riga (RIX)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 20 phút
1773Thessaloníki (SKG)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
897Vilnius (VNO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
955Birmingham (BHX)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
587Cairo (CAI)Muy-ních (MUC)4 giờ 5 phút
2153Stuttgart (STR)Muy-ních (MUC)0 giờ 45 phút
2152Muy-ních (MUC)Stuttgart (STR)0 giờ 45 phút
2311Am-xtéc-đam (AMS)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
1831Thành phố Bilbao (BIO)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
2143Münster (FMO)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
586Muy-ních (MUC)Cairo (CAI)3 giờ 45 phút
646Frankfurt/ Main (FRA)Astana (NQZ)6 giờ 40 phút
1650Muy-ních (MUC)Bucharest (OTP)2 giờ 0 phút
646Astana (NQZ)Almaty (ALA)1 giờ 50 phút
1651Bucharest (OTP)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
651Almaty (ALA)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 10 phút
804Frankfurt/ Main (FRA)Stockholm (ARN)2 giờ 5 phút
142Frankfurt/ Main (FRA)Nürnberg (Nuremberg) (NUE)0 giờ 45 phút
1830Muy-ních (MUC)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 15 phút
1720Muy-ních (MUC)Zadar (ZAD)1 giờ 15 phút
1105Salzburg (SZG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1721Zadar (ZAD)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
429Charlotte (CLT)Muy-ních (MUC)8 giờ 35 phút
650Frankfurt/ Main (FRA)Almaty (ALA)7 giờ 5 phút
428Muy-ních (MUC)Charlotte (CLT)9 giờ 40 phút
1693Praha (Prague) (PRG)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
873Bergen (BGO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
2429Gothenburg (GOT)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
2310Muy-ních (MUC)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 35 phút
2142Muy-ních (MUC)Münster (FMO)1 giờ 10 phút
2218Muy-ních (MUC)Tu-lu-dơ (TLS)1 giờ 50 phút
2219Tu-lu-dơ (TLS)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
1726Muy-ních (MUC)Zagreb (ZAG)1 giờ 5 phút
1727Zagreb (ZAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
69Dresden (DRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
75Düsseldorf (DUS)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
1326Frankfurt/ Main (FRA)Tunis (TUN)2 giờ 20 phút
1692Muy-ních (MUC)Praha (Prague) (PRG)0 giờ 50 phút
757Mumbai (BOM)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 55 phút
761Niu Đê-li (DEL)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 10 phút
3593Dortmund (DTZ)Essen (ESZ)0 giờ 26 phút
3622Essen (ESZ)Dortmund (DTZ)0 giờ 25 phút
3593Essen (ESZ)Düsseldorf (QDU)0 giờ 28 phút
756Frankfurt/ Main (FRA)Mumbai (BOM)8 giờ 30 phút
760Frankfurt/ Main (FRA)Niu Đê-li (DEL)8 giờ 5 phút
160Frankfurt/ Main (FRA)Sylt (GWT)1 giờ 15 phút
3522Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (QDU)1 giờ 18 phút
161Sylt (GWT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
3622Düsseldorf (QDU)Essen (ESZ)0 giờ 26 phút
3533Düsseldorf (QDU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
3629Düsseldorf (QDU)Cologne (QKL)0 giờ 21 phút
3587Düsseldorf (QDU)Siegburg (ZPY)0 giờ 44 phút
3622Cologne (QKL)Düsseldorf (QDU)0 giờ 21 phút
3587Siegburg (ZPY)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 54 phút
1856Muy-ních (MUC)Milan (MXP)1 giờ 10 phút
1857Milan (MXP)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1134Frankfurt/ Main (FRA)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 5 phút
415Washington (IAD)Muy-ních (MUC)8 giờ 10 phút
453Los Angeles (LAX)Muy-ních (MUC)11 giờ 5 phút
414Muy-ních (MUC)Washington (IAD)9 giờ 5 phút
452Muy-ních (MUC)Los Angeles (LAX)12 giờ 0 phút
469Austin (AUS)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 50 phút
468Frankfurt/ Main (FRA)Austin (AUS)10 giờ 50 phút
143Nürnberg (Nuremberg) (NUE)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
1753Athen (ATH)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
3564Frankfurt/ Main (FRA)Mannheim (MHJ)0 giờ 35 phút
590Frankfurt/ Main (FRA)Nairobi (NBO)8 giờ 10 phút
3524Frankfurt/ Main (FRA)Siegburg (ZPY)0 giờ 51 phút
2081Hăm-buốc (HAM)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
719Incheon (ICN)Muy-ních (MUC)12 giờ 50 phút
3564Mannheim (MHJ)Karlsruhe (KJR)0 giờ 22 phút
2263Mác-xây (MRS)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1752Muy-ních (MUC)Athen (ATH)2 giờ 35 phút
2080Muy-ních (MUC)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 15 phút
2262Muy-ních (MUC)Mác-xây (MRS)1 giờ 45 phút
591Nairobi (NBO)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 20 phút
1059Nice (NCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
3524Siegburg (ZPY)Düsseldorf (QDU)0 giờ 39 phút
199Berlin (BER)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
2035Düsseldorf (DUS)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1816Muy-ních (MUC)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 15 phút
1782Muy-ních (MUC)Porto (OPO)3 giờ 0 phút
1783Porto (OPO)Muy-ních (MUC)2 giờ 50 phút
1621Krakow (KRK)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
2247Lyon (LYS)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
1620Muy-ních (MUC)Krakow (KRK)1 giờ 20 phút
2246Muy-ních (MUC)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
989Am-xtéc-đam (AMS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
425Boston (BOS)Muy-ních (MUC)7 giờ 20 phút
282Frankfurt/ Main (FRA)Bologna (BLQ)1 giờ 30 phút
334Frankfurt/ Main (FRA)Naples (NAP)2 giờ 0 phút
894Frankfurt/ Main (FRA)Vilnius (VNO)2 giờ 5 phút
424Muy-ních (MUC)Boston (BOS)8 giờ 25 phút
2018Muy-ních (MUC)Düsseldorf (DUS)1 giờ 10 phút
335Naples (NAP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
1423Bucharest (OTP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
3561Karlsruhe (KJR)Mannheim (MHJ)0 giờ 23 phút
3552Karlsruhe (KJR)Freiburg im Breisgau (QFB)1 giờ 2 phút
3561Mannheim (MHJ)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 35 phút
2316Muy-ních (MUC)Luxembourg (LUX)1 giờ 5 phút
3561Freiburg im Breisgau (QFB)Karlsruhe (KJR)1 giờ 2 phút
3552Freiburg im Breisgau (QFB)Basel (ZBA)0 giờ 30 phút
3561Basel (ZBA)Freiburg im Breisgau (QFB)0 giờ 27 phút
2511Birmingham (BHX)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
2510Muy-ních (MUC)Birmingham (BHX)2 giờ 0 phút
2129Dresden (DRS)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
2128Muy-ních (MUC)Dresden (DRS)0 giờ 55 phút
1849Alicante (ALC)Muy-ních (MUC)2 giờ 30 phút
833Copenhagen (CPH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
2625Thera (JTR)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
1848Muy-ních (MUC)Alicante (ALC)2 giờ 40 phút
2624Muy-ních (MUC)Thera (JTR)2 giờ 35 phút
2195Bremen (BRE)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
2447Copenhagen (CPH)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
62Frankfurt/ Main (FRA)Dresden (DRS)1 giờ 0 phút
1383Gdansk (GDN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
3Hăm-buốc (HAM)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
1735Belgrade (BEG)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1738Muy-ních (MUC)Belgrade (BEG)1 giờ 30 phút
2Frankfurt/ Main (FRA)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 5 phút
2428Muy-ních (MUC)Gothenburg (GOT)1 giờ 50 phút
884Frankfurt/ Main (FRA)Tallinn (TLL)2 giờ 25 phút
1801Ma-đrít (MAD)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
1800Muy-ních (MUC)Ma-đrít (MAD)2 giờ 45 phút
1914Muy-ních (MUC)Palermo (PMO)2 giờ 0 phút
1915Palermo (PMO)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
3634Siegburg (ZPY)Cologne (QKL)0 giờ 15 phút
2229Paris (CDG)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
818Frankfurt/ Main (FRA)Gothenburg (GOT)1 giờ 35 phút
1406Frankfurt/ Main (FRA)Zagreb (ZAG)1 giờ 30 phút
819Gothenburg (GOT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1832Muy-ních (MUC)Málaga (AGP)3 giờ 10 phút
2188Muy-ních (MUC)Bremen (BRE)1 giờ 15 phút
2228Muy-ních (MUC)Paris (CDG)1 giờ 35 phút
1724Muy-ních (MUC)Rijeka (RJK)0 giờ 55 phút
1725Rijeka (RJK)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
174Frankfurt/ Main (FRA)Berlin (BER)1 giờ 10 phút
872Frankfurt/ Main (FRA)Bergen (BGO)2 giờ 5 phút
1064Frankfurt/ Main (FRA)Nice (NCE)1 giờ 35 phút
2091Hannover (HAJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
2438Muy-ních (MUC)Copenhagen (CPH)1 giờ 35 phút
2090Muy-ních (MUC)Hannover (HAJ)1 giờ 10 phút
1876Muy-ních (MUC)Naples (NAP)1 giờ 45 phút
2456Muy-ních (MUC)Oslo (OSL)2 giờ 15 phút
2276Muy-ních (MUC)Nice (NCE)1 giờ 30 phút
3603Cologne (QKL)Siegburg (ZPY)0 giờ 14 phút
1963Berlin (BER)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1889Naples (NAP)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
1300Frankfurt/ Main (FRA)Istanbul (IST)3 giờ 5 phút
1301Istanbul (IST)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
1833Málaga (AGP)Muy-ních (MUC)2 giờ 55 phút
1732Muy-ních (MUC)Tivat (TIV)1 giờ 35 phút
1733Tivat (TIV)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
2397Basel (BSL)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
832Frankfurt/ Main (FRA)Copenhagen (CPH)1 giờ 25 phút
72Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (DUS)0 giờ 45 phút
254Frankfurt/ Main (FRA)Milan (MXP)1 giờ 20 phút
1171Lisbon (LIS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
2396Muy-ních (MUC)Basel (BSL)0 giờ 55 phút
255Milan (MXP)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
2277Nice (NCE)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
2457Oslo (OSL)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
329Venice (VCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
755Thành phố Bangalore (BLR)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 35 phút
1912Muy-ních (MUC)Olbia (OLB)1 giờ 45 phút
1913Olbia (OLB)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
2259Boóc-đô (BOD)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
1342Frankfurt/ Main (FRA)Budapest (BUD)1 giờ 35 phút
613Baku (GYD)Frankfurt/ Main (FRA)5 giờ 20 phút
2258Muy-ních (MUC)Boóc-đô (BOD)1 giờ 55 phút
1895Brindisi (BDS)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
2225Biarritz (BIQ)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1341Budapest (BUD)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
982Frankfurt/ Main (FRA)Dublin (DUB)2 giờ 5 phút
1096Frankfurt/ Main (FRA)Figari (FSC)1 giờ 50 phút
1312Frankfurt/ Main (FRA)Luqa (MLA)2 giờ 35 phút
890Frankfurt/ Main (FRA)Riga (RIX)2 giờ 10 phút
324Frankfurt/ Main (FRA)Venice (VCE)1 giờ 20 phút
1097Figari (FSC)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
2465Helsinki (HEL)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
1313Luqa (MLA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 45 phút
2224Muy-ních (MUC)Biarritz (BIQ)2 giờ 0 phút
1547Sarajevo (SJJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
1405Zagreb (ZAG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2421Stockholm (ARN)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
2281Bastia (BIA)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
237Rome (FCO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
236Frankfurt/ Main (FRA)Rome (FCO)1 giờ 50 phút
322Frankfurt/ Main (FRA)Palermo (PMO)2 giờ 20 phút
1546Frankfurt/ Main (FRA)Sarajevo (SJJ)1 giờ 45 phút
1925Luqa (MLA)Muy-ních (MUC)2 giờ 25 phút
2280Muy-ních (MUC)Bastia (BIA)1 giờ 25 phút
1924Muy-ních (MUC)Luqa (MLA)2 giờ 20 phút
323Palermo (PMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
754Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bangalore (BLR)9 giờ 0 phút
1422Frankfurt/ Main (FRA)Bucharest (OTP)2 giờ 20 phút
2418Muy-ních (MUC)Stockholm (ARN)2 giờ 15 phút
2466Muy-ních (MUC)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút
1702Muy-ních (MUC)Sofia (SOF)1 giờ 55 phút
1703Sofia (SOF)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
Hiển thị thêm đường bay

Lufthansa thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Lufthansa

Thông tin của Lufthansa

Mã IATALH
Tuyến đường583
Tuyến bay hàng đầuHăm-buốc đến Muy-ních
Sân bay được khai thác188
Sân bay hàng đầuFrankfurt/ Main
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.