Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Lufthansa

LH

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Lufthansa

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Chuyến bay rẻ nhất

Tháng Một
Tháng Mười hai
5.286.344 ₫
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 7%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 9%.
Chuyến bay từ Frankfurt/ Main tới Bác-xê-lô-na Barcelona-El Prat

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Lufthansa

  • Đâu là hạn định do Lufthansa đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Lufthansa, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Lufthansa sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Lufthansa bay đến đâu?

    Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 187 thành phố ở 70 quốc gia khác nhau. Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 187 thành phố ở 70 quốc gia khác nhau. Muy-ních, Hăm-buốc và Berlin là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Lufthansa.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Lufthansa?

    Lufthansa tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Frankfurt/ Main.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Lufthansa?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Lufthansa.

  • Các vé bay của hãng Lufthansa có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Lufthansa sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Lufthansa có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Lufthansa được tìm thấy trên KAYAK là từ Brussels đến Frankfurt/ Main, với giá 2.565.432 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Lufthansa?

  • Liệu Lufthansa có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Lufthansa là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Lufthansa có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Lufthansa có các chuyến bay tới 190 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Lufthansa

  • Nếu bạn đang tìm vé rẻ nhất của hãng Lufthansa, hãy thử bay từ Sân bay Frankfurt/ Main, địa điểm có vé bay rẻ nhất cho tới nay. Tuyến bay rẻ nhất từ nơi đây mà gần đây sẵn có là tuyến đến Sân bay Bác-xê-lô-na Barcelona-El Prat, và có giá vé 5.286.344 ₫.
  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Lufthansa

6,8
Ổn8.222 đánh giá đã được xác minh
7,0Lên máy bay
6,8Thư thái
7,6Phi hành đoàn
6,3Thức ăn
6,5Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Lufthansa

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Lufthansa - Lufthansa bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Lufthansa thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Lufthansa có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Lufthansa

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
3415Augsburg (AGY)Ulm (QUL)0 giờ 44 phút
755Thành phố Bangalore (BLR)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 35 phút
757Mumbai (BOM)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 55 phút
1901Bari (BRI)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
1919Cagliari (CAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
1669Cluj Napoca (CLJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
761Niu Đê-li (DEL)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 10 phút
3648Bremen (DHC)Hăm-buốc (ZMB)0 giờ 58 phút
3661Bremen (DHC)Osnabrück (ZPE)0 giờ 50 phút
3627Dortmund (DTZ)Cologne (QKL)1 giờ 10 phút
754Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bangalore (BLR)9 giờ 0 phút
756Frankfurt/ Main (FRA)Mumbai (BOM)8 giờ 30 phút
760Frankfurt/ Main (FRA)Niu Đê-li (DEL)8 giờ 5 phút
446Frankfurt/ Main (FRA)Denver (DEN)10 giờ 10 phút
442Frankfurt/ Main (FRA)Detroit (DTW)8 giờ 45 phút
402Frankfurt/ Main (FRA)Newark (EWR)8 giờ 25 phút
506Frankfurt/ Main (FRA)Sao Paulo (GRU)11 giờ 45 phút
796Frankfurt/ Main (FRA)Hong Kong (HKG)11 giờ 40 phút
440Frankfurt/ Main (FRA)Houston (IAH)10 giờ 35 phút
712Frankfurt/ Main (FRA)Incheon (ICN)11 giờ 20 phút
404Frankfurt/ Main (FRA)New York (JFK)8 giờ 50 phút
572Frankfurt/ Main (FRA)Johannesburg (JNB)10 giờ 30 phút
456Frankfurt/ Main (FRA)Los Angeles (LAX)11 giờ 30 phút
922Frankfurt/ Main (FRA)London (LHR)1 giờ 40 phút
498Frankfurt/ Main (FRA)Mexico City (MEX)12 giờ 0 phút
462Frankfurt/ Main (FRA)Mai-a-mi (MIA)9 giờ 55 phút
3648Frankfurt/ Main (FRA)Miangas (MKF)2 giờ 44 phút
430Frankfurt/ Main (FRA)Chicago (ORD)9 giờ 35 phút
3492Frankfurt/ Main (FRA)Cologne (QKL)1 giờ 10 phút
454Frankfurt/ Main (FRA)San Francisco (SFO)11 giờ 15 phút
780Frankfurt/ Main (FRA)Singapore (SIN)12 giờ 40 phút
492Frankfurt/ Main (FRA)Vancouver (YVR)10 giờ 0 phút
470Frankfurt/ Main (FRA)Toronto (YYZ)8 giờ 20 phút
1893Genoa (GOA)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
2055Hăm-buốc (HAM)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
717Tô-ky-ô (HND)Frankfurt/ Main (FRA)14 giờ 15 phút
715Tô-ky-ô (HND)Muy-ních (MUC)14 giờ 20 phút
713Incheon (ICN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 20 phút
719Incheon (ICN)Muy-ních (MUC)12 giờ 50 phút
919London (LHR)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2487London (LHR)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1853Milan (LIN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
3661Miangas (MKF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 49 phút
3648Miangas (MKF)Osnabrück (ZPE)0 giờ 25 phút
1900Muy-ních (MUC)Bari (BRI)1 giờ 45 phút
1918Muy-ních (MUC)Cagliari (CAG)1 giờ 50 phút
1668Muy-ních (MUC)Cluj Napoca (CLJ)1 giờ 40 phút
2054Muy-ních (MUC)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 15 phút
714Muy-ních (MUC)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 20 phút
718Muy-ních (MUC)Incheon (ICN)11 giờ 0 phút
410Muy-ních (MUC)New York (JFK)8 giờ 50 phút
2476Muy-ních (MUC)London (LHR)2 giờ 10 phút
1852Muy-ních (MUC)Milan (LIN)1 giờ 5 phút
1910Muy-ních (MUC)Olbia (OLB)1 giờ 45 phút
434Muy-ních (MUC)Chicago (ORD)9 giờ 35 phút
722Muy-ních (MUC)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 0 phút
726Muy-ních (MUC)Thượng Hải (PVG)11 giờ 30 phút
2558Muy-ních (MUC)Tbilisi (TBS)3 giờ 55 phút
1612Muy-ních (MUC)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
1630Muy-ních (MUC)Wrocław (WRO)1 giờ 10 phút
474Muy-ních (MUC)Montréal (YUL)8 giờ 5 phút
1911Olbia (OLB)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
723Bắc Kinh (PEK)Muy-ních (MUC)11 giờ 50 phút
3533Düsseldorf (QDU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 22 phút
3608Cologne (QKL)Dortmund (DTZ)1 giờ 10 phút
3493Cologne (QKL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 8 phút
3492Cologne (QKL)Aachen (XHJ)0 giờ 44 phút
3415Ulm (QUL)Stuttgart (ZWS)0 giờ 56 phút
2559Tbilisi (TBS)Muy-ních (MUC)4 giờ 15 phút
1631Wrocław (WRO)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
3493Aachen (XHJ)Cologne (QKL)0 giờ 38 phút
3661Hăm-buốc (ZMB)Bremen (DHC)0 giờ 59 phút
3415Muy-ních (ZMU)Augsburg (AGY)0 giờ 31 phút
3648Osnabrück (ZPE)Bremen (DHC)0 giờ 51 phút
3661Osnabrück (ZPE)Miangas (MKF)0 giờ 23 phút
3415Stuttgart (ZWS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 19 phút
1184Frankfurt/ Main (FRA)Zurich (ZRH)1 giờ 0 phút
773Băng Cốc (BKK)Muy-ních (MUC)11 giờ 20 phút
447Denver (DEN)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 35 phút
443Detroit (DTW)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 45 phút
403Newark (EWR)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 35 phút
413Newark (EWR)Muy-ních (MUC)7 giờ 45 phút
511Buenos Aires (EZE)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 20 phút
510Frankfurt/ Main (FRA)Buenos Aires (EZE)13 giờ 45 phút
716Frankfurt/ Main (FRA)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 40 phút
732Frankfurt/ Main (FRA)Thượng Hải (PVG)11 giờ 35 phút
3520Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (QDU)1 giờ 18 phút
507Sao Paulo (GRU)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 35 phút
797Hong Kong (HKG)Frankfurt/ Main (FRA)12 giờ 55 phút
441Houston (IAH)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 40 phút
405New York (JFK)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 55 phút
411New York (JFK)Muy-ních (MUC)7 giờ 50 phút
573Johannesburg (JNB)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 35 phút
499Mexico City (MEX)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 0 phút
463Mai-a-mi (MIA)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 15 phút
1926Muy-ních (MUC)Berlin (BER)1 giờ 5 phút
772Muy-ních (MUC)Băng Cốc (BKK)10 giờ 25 phút
412Muy-ních (MUC)Newark (EWR)8 giờ 45 phút
1892Muy-ních (MUC)Genoa (GOA)1 giờ 15 phút
466Muy-ních (MUC)San Diego (SAN)11 giờ 45 phút
431Chicago (ORD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 35 phút
435Chicago (ORD)Muy-ních (MUC)8 giờ 30 phút
733Thượng Hải (PVG)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 40 phút
727Thượng Hải (PVG)Muy-ních (MUC)13 giờ 10 phút
467San Diego (SAN)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
455San Francisco (SFO)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 45 phút
781Singapore (SIN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 0 phút
475Montréal (YUL)Muy-ních (MUC)7 giờ 15 phút
493Vancouver (YVR)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 45 phút
471Toronto (YYZ)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 40 phút
458Muy-ních (MUC)San Francisco (SFO)11 giờ 40 phút
1886Muy-ních (MUC)Turin (TRN)1 giờ 15 phút
408Frankfurt/ Main (FRA)Raleigh (RDU)9 giờ 25 phút
3508Frankfurt/ Main (FRA)Siegburg (ZPY)0 giờ 51 phút
409Raleigh (RDU)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 15 phút
3508Siegburg (ZPY)Düsseldorf (QDU)0 giờ 39 phút
3432Augsburg (AGY)Muy-ních (ZMU)0 giờ 34 phút
3432Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (ZWS)1 giờ 20 phút
3432Ulm (QUL)Augsburg (AGY)0 giờ 43 phút
3432Stuttgart (ZWS)Ulm (QUL)0 giờ 56 phút
416Frankfurt/ Main (FRA)Washington (IAD)9 giờ 5 phút
419Washington (IAD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 5 phút
576Frankfurt/ Main (FRA)Cape Town (CPT)11 giờ 15 phút
390Frankfurt/ Main (FRA)Luxembourg (LUX)0 giờ 50 phút
478Frankfurt/ Main (FRA)Montréal (YUL)7 giờ 40 phút
2317Luxembourg (LUX)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
2316Muy-ních (MUC)Luxembourg (LUX)1 giờ 5 phút
1883Turin (TRN)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1185Zurich (ZRH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
1159Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
420Frankfurt/ Main (FRA)Boston (BOS)8 giờ 30 phút
500Frankfurt/ Main (FRA)Rio de Janeiro (GIG)11 giờ 40 phút
501Rio de Janeiro (GIG)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 20 phút
415Washington (IAD)Muy-ních (MUC)8 giờ 10 phút
414Muy-ních (MUC)Washington (IAD)9 giờ 5 phút
479Montréal (YUL)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 5 phút
2346Muy-ních (MUC)Graz (GRZ)0 giờ 55 phút
577Cape Town (CPT)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 25 phút
488Muy-ních (MUC)Seattle (SEA)10 giờ 24 phút
489Seattle (SEA)Muy-ních (MUC)9 giờ 50 phút
759Chennai (MAA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 15 phút
2347Graz (GRZ)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
758Frankfurt/ Main (FRA)Chennai (MAA)9 giờ 30 phút
1209Basel (BSL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
468Frankfurt/ Main (FRA)Austin (AUS)10 giờ 50 phút
752Frankfurt/ Main (FRA)Hyderabad (HYD)8 giờ 45 phút
568Frankfurt/ Main (FRA)Lagos (LOS)6 giờ 20 phút
1390Frankfurt/ Main (FRA)Poznan (POZ)1 giờ 15 phút
743Ô-sa-ka (KIX)Muy-ních (MUC)14 giờ 10 phút
568Lagos (LOS)Malabo (SSG)1 giờ 25 phút
742Muy-ních (MUC)Ô-sa-ka (KIX)11 giờ 45 phút
846Frankfurt/ Main (FRA)Reykjavik (KEF)3 giờ 45 phút
278Frankfurt/ Main (FRA)Milan (LIN)1 giờ 15 phút
469Austin (AUS)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 50 phút
543Bogotá (BOG)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 40 phút
542Frankfurt/ Main (FRA)Bogotá (BOG)11 giờ 10 phút
1120Frankfurt/ Main (FRA)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút
448Frankfurt/ Main (FRA)St. Louis (STL)9 giờ 45 phút
753Hyderabad (HYD)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 25 phút
449St. Louis (STL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 55 phút
569Lagos (LOS)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
569Malabo (SSG)Lagos (LOS)1 giờ 25 phút
3593Dortmund (DTZ)Düsseldorf (QDU)1 giờ 10 phút
3590Düsseldorf (QDU)Dortmund (DTZ)0 giờ 55 phút
3606Cologne (QKL)Düsseldorf (QDU)0 giờ 21 phút
3737Dresden (XIR)Leipzig (XIT)1 giờ 9 phút
3737Leipzig (XIT)Erfurt (XIU)0 giờ 43 phút
3737Erfurt (XIU)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
2148Muy-ních (MUC)Stuttgart (STR)0 giờ 45 phút
12Frankfurt/ Main (FRA)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 5 phút
146Frankfurt/ Main (FRA)Nürnberg (Nuremberg) (NUE)0 giờ 45 phút
277Milan (LIN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
297Turin (TRN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1208Frankfurt/ Main (FRA)Basel (BSL)1 giờ 0 phút
1158Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 10 phút
1400Frankfurt/ Main (FRA)Praha (Prague) (PRG)1 giờ 0 phút
459San Francisco (SFO)Muy-ních (MUC)11 giờ 5 phút
837Billund (BLL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
836Frankfurt/ Main (FRA)Billund (BLL)1 giờ 20 phút
3581Bregenz (XGZ)Zurich (ZRH)1 giờ 17 phút
3581Muy-ních (ZMU)Bregenz (XGZ)2 giờ 27 phút
769Singapore (SIN)Muy-ních (MUC)12 giờ 30 phút
768Muy-ních (MUC)Singapore (SIN)12 giờ 15 phút
1104Frankfurt/ Main (FRA)Salzburg (SZG)0 giờ 55 phút
283Bologna (BLQ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
3680Frankfurt/ Main (FRA)Kassel (KWQ)1 giờ 37 phút
3736Frankfurt/ Main (FRA)Erfurt (XIU)2 giờ 39 phút
3679Kassel (KWQ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 39 phút
3680Kassel (KWQ)Göttingen (ZEU)0 giờ 19 phút
3736Leipzig (XIT)Dresden (XIR)1 giờ 7 phút
3736Erfurt (XIU)Leipzig (XIT)0 giờ 42 phút
3679Göttingen (ZEU)Kassel (KWQ)0 giờ 19 phút
3680Göttingen (ZEU)Wolfsburg (ZQU)1 giờ 10 phút
3680Wolfsburg (ZQU)Berlin (QPP)1 giờ 19 phút
3679Wolfsburg (ZQU)Göttingen (ZEU)1 giờ 12 phút
1387Poznan (POZ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
490Frankfurt/ Main (FRA)Seattle (SEA)10 giờ 10 phút
491Seattle (SEA)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 45 phút
1560Frankfurt/ Main (FRA)Yerevan (EVN)4 giờ 15 phút
765Thành phố Bangalore (BLR)Muy-ních (MUC)9 giờ 15 phút
1376Frankfurt/ Main (FRA)Wrocław (WRO)1 giờ 25 phút
579Johannesburg (JNB)Muy-ních (MUC)10 giờ 25 phút
391Luxembourg (LUX)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 55 phút
520Muy-ních (MUC)Mexico City (MEX)12 giờ 20 phút
1455Tirana (TIA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
2401Basel (BSL)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
890Frankfurt/ Main (FRA)Riga (RIX)2 giờ 10 phút
1459Ljubljana (LJU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
2400Muy-ních (MUC)Basel (BSL)0 giờ 55 phút
891Riga (RIX)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 20 phút
1282Frankfurt/ Main (FRA)Athen (ATH)2 giờ 50 phút
292Frankfurt/ Main (FRA)Turin (TRN)1 giờ 20 phút
156Frankfurt/ Main (FRA)Leipzig (LEJ)1 giờ 0 phút
505Sao Paulo (GRU)Muy-ních (MUC)11 giờ 25 phút
504Muy-ních (MUC)Sao Paulo (GRU)12 giờ 5 phút
578Muy-ních (MUC)Johannesburg (JNB)10 giờ 20 phút
561Luanda (NBJ)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 30 phút
764Muy-ních (MUC)Thành phố Bangalore (BLR)8 giờ 55 phút
622Frankfurt/ Main (FRA)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 45 phút
518Frankfurt/ Main (FRA)San José (SJO)12 giờ 0 phút
519San José (SJO)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 20 phút
1413Belgrade (BEG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
282Frankfurt/ Main (FRA)Bologna (BLQ)1 giờ 30 phút
1867Rome (FCO)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1866Muy-ních (MUC)Rome (FCO)1 giờ 35 phút
451Los Angeles (LAX)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 55 phút
1399Pula (PUY)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
1398Frankfurt/ Main (FRA)Pula (PUY)1 giờ 30 phút
320Frankfurt/ Main (FRA)Olbia (OLB)1 giờ 55 phút
321Olbia (OLB)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
2149Stuttgart (STR)Muy-ních (MUC)0 giờ 45 phút
2416Muy-ních (MUC)Stockholm (ARN)2 giờ 15 phút
1174Frankfurt/ Main (FRA)Alicante (ALC)2 giờ 40 phút
3792Aachen (XHJ)Liège (XHN)0 giờ 28 phút
3792Liège (XHN)Brussels (BRU)0 giờ 45 phút
445Atlanta (ATL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 40 phút
444Frankfurt/ Main (FRA)Atlanta (ATL)9 giờ 35 phút
1050Frankfurt/ Main (FRA)Paris (CDG)1 giờ 15 phút
2185Sylt (GWT)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
2184Muy-ních (MUC)Sylt (GWT)1 giờ 25 phút
595Abuja (ABV)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
594Abuja (ABV)Port Harcourt (PHC)1 giờ 5 phút
594Frankfurt/ Main (FRA)Abuja (ABV)6 giờ 5 phút
108Frankfurt/ Main (FRA)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
109Muy-ních (MUC)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
595Port Harcourt (PHC)Abuja (ABV)1 giờ 10 phút
1377Wrocław (WRO)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
997Am-xtéc-đam (AMS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
3471Wurzburg (QWU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 24 phút
3471Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Wurzburg (QWU)0 giờ 53 phút
3471Muy-ních (ZMU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)1 giờ 16 phút
1060Frankfurt/ Main (FRA)Nice (NCE)1 giờ 35 phút
157Leipzig (LEJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1835Málaga (AGP)Muy-ních (MUC)2 giờ 55 phút
1137Bác-xê-lô-na (BCN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
1166Frankfurt/ Main (FRA)Lisbon (LIS)3 giờ 15 phút
1834Muy-ních (MUC)Málaga (AGP)3 giờ 10 phút
476Muy-ních (MUC)Vancouver (YVR)10 giờ 10 phút
477Vancouver (YVR)Muy-ních (MUC)9 giờ 45 phút
959Birmingham (BHX)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
143Nürnberg (Nuremberg) (NUE)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
1895Brindisi (BDS)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1561Yerevan (EVN)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 40 phút
1468Frankfurt/ Main (FRA)Tivat (TIV)2 giờ 0 phút
1894Muy-ních (MUC)Brindisi (BDS)1 giờ 50 phút
866Frankfurt/ Main (FRA)Oslo (OSL)2 giờ 5 phút
1697Ljubljana (LJU)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
1696Muy-ních (MUC)Ljubljana (LJU)0 giờ 50 phút
587Cairo (CAI)Muy-ních (MUC)4 giờ 5 phút
763Niu Đê-li (DEL)Muy-ních (MUC)8 giờ 20 phút
2129Dresden (DRS)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
1136Frankfurt/ Main (FRA)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 5 phút
984Frankfurt/ Main (FRA)Cork (ORK)2 giờ 5 phút
7Hăm-buốc (HAM)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
985Cork (ORK)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
623Thủ Đô Riyadh (RUH)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 25 phút
1051Paris (CDG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
1175Alicante (ALC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
1169Lisbon (LIS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
1927Berlin (BER)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
983Dublin (DUB)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
1142Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 10 phút
865Oslo (OSL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
1401Praha (Prague) (PRG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
1693Praha (Prague) (PRG)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
1353Warsaw (WAW)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
762Muy-ních (MUC)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 30 phút
421Boston (BOS)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 15 phút
1985Cologne (CGN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
1984Muy-ních (MUC)Cologne (CGN)1 giờ 10 phút
1283Athen (ATH)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
825Copenhagen (CPH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
1456Frankfurt/ Main (FRA)Tirana (TIA)2 giờ 10 phút
1121Ma-đrít (MAD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
481Denver (DEN)Muy-ních (MUC)9 giờ 45 phút
480Muy-ních (MUC)Denver (DEN)10 giờ 40 phút
824Frankfurt/ Main (FRA)Copenhagen (CPH)1 giờ 25 phút
1368Frankfurt/ Main (FRA)Krakow (KRK)1 giờ 35 phút
1352Frankfurt/ Main (FRA)Warsaw (WAW)1 giờ 40 phút
494Muy-ních (MUC)Toronto (YYZ)8 giờ 40 phút
495Toronto (YYZ)Muy-ních (MUC)7 giờ 50 phút
1458Frankfurt/ Main (FRA)Ljubljana (LJU)1 giờ 15 phút
1692Muy-ních (MUC)Praha (Prague) (PRG)0 giờ 50 phút
2303Am-xtéc-đam (AMS)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
1412Frankfurt/ Main (FRA)Belgrade (BEG)1 giờ 55 phút
683Larnaca (LCA)Muy-ních (MUC)3 giờ 45 phút
2302Muy-ních (MUC)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 35 phút
3629Düsseldorf (QDU)Cologne (QKL)0 giờ 26 phút
683Tel Aviv (TLV)Larnaca (LCA)1 giờ 0 phút
2193Bremen (BRE)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
1756Muy-ních (MUC)Athen (ATH)2 giờ 35 phút
2192Muy-ních (MUC)Bremen (BRE)1 giờ 15 phút
1735Belgrade (BEG)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
429Charlotte (CLT)Muy-ních (MUC)8 giờ 35 phút
582Frankfurt/ Main (FRA)Cairo (CAI)4 giờ 15 phút
1300Frankfurt/ Main (FRA)Istanbul (IST)3 giờ 5 phút
1301Istanbul (IST)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
1734Muy-ních (MUC)Belgrade (BEG)1 giờ 30 phút
428Muy-ních (MUC)Charlotte (CLT)9 giờ 40 phút
1613Warsaw (WAW)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
960Frankfurt/ Main (FRA)Edinburgh (EDI)1 giờ 55 phút
1286Frankfurt/ Main (FRA)Thessaloníki (SKG)2 giờ 25 phút
1151Málaga (AGP)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
996Frankfurt/ Main (FRA)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 10 phút
2429Gothenburg (GOT)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
1363Krakow (KRK)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
682Muy-ních (MUC)Tel Aviv (TLV)3 giờ 50 phút
1061Nice (NCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
687Tel Aviv (TLV)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 40 phút
1327Tunis (TUN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1683Budapest (BUD)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
690Frankfurt/ Main (FRA)Tel Aviv (TLV)4 giờ 15 phút
1627Krakow (KRK)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
681Tel Aviv (TLV)Muy-ních (MUC)4 giờ 10 phút
956Frankfurt/ Main (FRA)Birmingham (BHX)1 giờ 35 phút
1711Dubrovnik (DBV)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
961Edinburgh (EDI)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1710Muy-ních (MUC)Dubrovnik (DBV)1 giờ 30 phút
821Gothenburg (GOT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
2030Muy-ních (MUC)Düsseldorf (DUS)1 giờ 10 phút
1774Muy-ních (MUC)Thessaloníki (SKG)2 giờ 5 phút
1775Thessaloníki (SKG)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
333Venice (VCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
947Manchester (MAN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
521Mexico City (MEX)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
2452Muy-ních (MUC)Oslo (OSL)2 giờ 15 phút
339Naples (NAP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
2453Oslo (OSL)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1813Bác-xê-lô-na (BCN)Muy-ních (MUC)2 giờ 5 phút
2281Bastia (BIA)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
1147Thành phố Bilbao (BIO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
583Cairo (CAI)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 30 phút
1499Faro (FAO)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
1380Frankfurt/ Main (FRA)Gdansk (GDN)1 giờ 30 phút
590Frankfurt/ Main (FRA)Nairobi (NBO)8 giờ 10 phút
1552Frankfurt/ Main (FRA)Oviedo (OVD)2 giờ 20 phút
1546Frankfurt/ Main (FRA)Sarajevo (SJJ)1 giờ 45 phút
1326Frankfurt/ Main (FRA)Tunis (TUN)2 giờ 20 phút
1162Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 25 phút
1381Gdansk (GDN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2280Muy-ních (MUC)Bastia (BIA)1 giờ 25 phút
1782Muy-ních (MUC)Porto (OPO)3 giờ 0 phút
591Nairobi (NBO)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 20 phút
1783Porto (OPO)Muy-ních (MUC)2 giờ 50 phút
1553Oviedo (OVD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
1105Salzburg (SZG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1163Thành phố Valencia (VLC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
3793Brussels (BRU)Liège (XHN)0 giờ 47 phút
1331Casablanca (CMN)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 25 phút
40Frankfurt/ Main (FRA)Hannover (HAJ)0 giờ 50 phút
3552Frankfurt/ Main (FRA)Mannheim (MHJ)0 giờ 35 phút
3561Karlsruhe (KJR)Mannheim (MHJ)0 giờ 23 phút
3552Karlsruhe (KJR)Freiburg im Breisgau (QFB)1 giờ 3 phút
3561Mannheim (MHJ)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 35 phút
3552Mannheim (MHJ)Karlsruhe (KJR)0 giờ 22 phút
3561Freiburg im Breisgau (QFB)Karlsruhe (KJR)1 giờ 3 phút
3552Freiburg im Breisgau (QFB)Basel (ZBA)0 giờ 32 phút
3793Liège (XHN)Aachen (XHJ)0 giờ 25 phút
3561Basel (ZBA)Freiburg im Breisgau (QFB)0 giờ 27 phút
67Dresden (DRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
192Frankfurt/ Main (FRA)Berlin (BER)1 giờ 10 phút
3464Frankfurt/ Main (FRA)Wurzburg (QWU)1 giờ 22 phút
1110Frankfurt/ Main (FRA)Santiago de Compostela (SCQ)2 giờ 40 phút
1743Istanbul (IST)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
1830Muy-ních (MUC)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 15 phút
2273Nice (NCE)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
3464Wurzburg (QWU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)1 giờ 13 phút
1287Thessaloníki (SKG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
3464Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Muy-ních (ZMU)1 giờ 15 phút
1148Frankfurt/ Main (FRA)Málaga (AGP)3 giờ 0 phút
2027Düsseldorf (DUS)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1622Muy-ních (MUC)Krakow (KRK)1 giờ 20 phút
1902Muy-ních (MUC)Lamezia Terme (SUF)1 giờ 55 phút
1903Lamezia Terme (SUF)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
978Frankfurt/ Main (FRA)Dublin (DUB)2 giờ 5 phút
946Frankfurt/ Main (FRA)Manchester (MAN)1 giờ 50 phút
248Frankfurt/ Main (FRA)Milan (MXP)1 giờ 20 phút
2128Muy-ních (MUC)Dresden (DRS)0 giờ 55 phút
2428Muy-ních (MUC)Gothenburg (GOT)1 giờ 50 phút
1716Muy-ních (MUC)Split (SPU)1 giờ 20 phút
249Milan (MXP)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1340Frankfurt/ Main (FRA)Budapest (BUD)1 giờ 35 phút
1498Frankfurt/ Main (FRA)Faro (FAO)3 giờ 10 phút
1176Frankfurt/ Main (FRA)Porto (OPO)2 giờ 50 phút
1548Frankfurt/ Main (FRA)Ponta Delgada (PDL)5 giờ 5 phút
878Frankfurt/ Main (FRA)Tromsø (TOS)3 giờ 20 phút
845Reykjavik (KEF)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 30 phút
1798Muy-ních (MUC)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 15 phút
1732Muy-ních (MUC)Tivat (TIV)1 giờ 35 phút
2458Muy-ních (MUC)Tromsø (TOS)3 giờ 40 phút
1844Muy-ních (MUC)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 35 phút
1549Ponta Delgada (PDL)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 40 phút
1799Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1557Chisinau (RMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1717Split (SPU)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
1469Tivat (TIV)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
1733Tivat (TIV)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
879Tromsø (TOS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 30 phút
2459Tromsø (TOS)Muy-ních (MUC)3 giờ 45 phút
1751Athen (ATH)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
1054Frankfurt/ Main (FRA)Nantes (NTE)1 giờ 35 phút
1556Frankfurt/ Main (FRA)Chisinau (RMO)2 giờ 20 phút
47Hannover (HAJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1779Lisbon (LIS)Muy-ních (MUC)3 giờ 10 phút
1684Muy-ních (MUC)Budapest (BUD)1 giờ 15 phút
1742Muy-ních (MUC)Istanbul (IST)2 giờ 35 phút
1778Muy-ních (MUC)Lisbon (LIS)3 giờ 25 phút
2542Muy-ních (MUC)Oradea (OMR)1 giờ 25 phút
1722Muy-ních (MUC)Pula (PUY)1 giờ 0 phút
1055Nantes (NTE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2543Oradea (OMR)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1723Pula (PUY)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
2143Münster (FMO)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
179Berlin (BER)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
767Mumbai (BOM)Muy-ních (MUC)8 giờ 30 phút
1787Faro (FAO)Muy-ních (MUC)3 giờ 5 phút
613Baku (GYD)Frankfurt/ Main (FRA)5 giờ 20 phút
453Los Angeles (LAX)Muy-ních (MUC)11 giờ 5 phút
2263Mác-xây (MRS)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1786Muy-ních (MUC)Faro (FAO)3 giờ 15 phút
452Muy-ních (MUC)Los Angeles (LAX)12 giờ 0 phút
2262Muy-ních (MUC)Mác-xây (MRS)1 giờ 45 phút
2272Muy-ních (MUC)Nice (NCE)1 giờ 30 phút
1179Porto (OPO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 50 phút
1111Santiago de Compostela (SCQ)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
1831Thành phố Bilbao (BIO)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1547Sarajevo (SJJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
691Tel Aviv (TLV)Athen (ATH)2 giờ 10 phút
78Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (DUS)0 giờ 45 phút
895Vilnius (VNO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
894Frankfurt/ Main (FRA)Vilnius (VNO)2 giờ 5 phút
1653Bucharest (OTP)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
651Almaty (ALA)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 10 phút
341Cagliari (CAG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
439Dallas (DFW)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 55 phút
73Düsseldorf (DUS)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
340Frankfurt/ Main (FRA)Cagliari (CAG)2 giờ 5 phút
438Frankfurt/ Main (FRA)Dallas (DFW)11 giờ 0 phút
1078Frankfurt/ Main (FRA)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
1406Frankfurt/ Main (FRA)Zagreb (ZAG)1 giờ 30 phút
766Muy-ních (MUC)Mumbai (BOM)8 giờ 0 phút
2142Muy-ních (MUC)Münster (FMO)1 giờ 10 phút
1856Muy-ních (MUC)Milan (MXP)1 giờ 10 phút
1857Milan (MXP)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
883Tallinn (TLL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1843Thành phố Valencia (VLC)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
2237Paris (CDG)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
2439Copenhagen (CPH)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
1687Debrecen (DEB)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
650Frankfurt/ Main (FRA)Almaty (ALA)7 giờ 5 phút
2251Lyon (LYS)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
1814Muy-ních (MUC)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 15 phút
586Muy-ních (MUC)Cairo (CAI)3 giờ 45 phút
2438Muy-ních (MUC)Copenhagen (CPH)1 giờ 35 phút
1686Muy-ních (MUC)Debrecen (DEB)1 giờ 30 phút
2250Muy-ních (MUC)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
1140Frankfurt/ Main (FRA)Seville (SVQ)2 giờ 55 phút
1141Seville (SVQ)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 0 phút
1908Muy-ních (MUC)Catania (CTA)2 giờ 10 phút
338Frankfurt/ Main (FRA)Naples (NAP)2 giờ 0 phút
2091Hannover (HAJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
2090Muy-ních (MUC)Hannover (HAJ)1 giờ 10 phút
231Rome (FCO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
802Frankfurt/ Main (FRA)Stockholm (ARN)2 giờ 5 phút
230Frankfurt/ Main (FRA)Rome (FCO)1 giờ 50 phút
1079Lyon (LYS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1801Ma-đrít (MAD)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
1800Muy-ních (MUC)Ma-đrít (MAD)2 giờ 45 phút
1712Muy-ních (MUC)Tirana (TIA)1 giờ 45 phút
2218Muy-ních (MUC)Tu-lu-dơ (TLS)1 giờ 50 phút
1713Tirana (TIA)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
2219Tu-lu-dơ (TLS)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
1339Budapest (BUD)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1430Frankfurt/ Main (FRA)Sofia (SOF)2 giờ 10 phút
1720Muy-ních (MUC)Zadar (ZAD)1 giờ 15 phút
1707Sofia (SOF)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1721Zadar (ZAD)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
2259Boóc-đô (BOD)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
1429Sofia (SOF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1909Catania (CTA)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
2415Stockholm (ARN)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
332Frankfurt/ Main (FRA)Venice (VCE)1 giờ 20 phút
1916Muy-ních (MUC)Palermo (PMO)2 giờ 0 phút
1917Palermo (PMO)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
2511Birmingham (BHX)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
425Boston (BOS)Muy-ních (MUC)7 giờ 20 phút
2510Muy-ních (MUC)Birmingham (BHX)2 giờ 0 phút
424Muy-ních (MUC)Boston (BOS)8 giờ 25 phút
3634Siegburg (ZPY)Cologne (QKL)0 giờ 15 phút
1212Frankfurt/ Main (FRA)Geneva (GVA)1 giờ 15 phút
880Frankfurt/ Main (FRA)Tallinn (TLL)2 giờ 25 phút
1213Geneva (GVA)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
805Stockholm (ARN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
1095Biarritz (BIQ)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1767Thị trấn Corfu (CFU)Muy-ních (MUC)2 giờ 5 phút
1094Frankfurt/ Main (FRA)Biarritz (BIQ)2 giờ 0 phút
66Frankfurt/ Main (FRA)Dresden (DRS)1 giờ 0 phút
820Frankfurt/ Main (FRA)Gothenburg (GOT)1 giờ 35 phút
322Frankfurt/ Main (FRA)Palermo (PMO)2 giờ 20 phút
1311Luqa (MLA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 50 phút
1766Muy-ních (MUC)Thị trấn Corfu (CFU)2 giờ 0 phút
323Palermo (PMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
160Frankfurt/ Main (FRA)Sylt (GWT)1 giờ 15 phút
2389Geneva (GVA)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
161Sylt (GWT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
2388Muy-ních (MUC)Geneva (GVA)1 giờ 15 phút
2242Muy-ních (MUC)Nantes (NTE)1 giờ 55 phút
2243Nantes (NTE)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
3587Düsseldorf (QDU)Siegburg (ZPY)0 giờ 44 phút
1731Zagreb (ZAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
3587Siegburg (ZPY)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 46 phút
872Frankfurt/ Main (FRA)Bergen (BGO)2 giờ 5 phút
1310Frankfurt/ Main (FRA)Luqa (MLA)2 giờ 35 phút
306Frankfurt/ Main (FRA)Catania (CTA)2 giờ 30 phút
2501Manchester (MAN)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
2500Muy-ních (MUC)Manchester (MAN)2 giờ 5 phút
1730Muy-ních (MUC)Zagreb (ZAG)1 giờ 5 phút
1849Alicante (ALC)Muy-ních (MUC)2 giờ 30 phút
875Bergen (BGO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
2517Dublin (DUB)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
1096Frankfurt/ Main (FRA)Figari (FSC)1 giờ 50 phút
1466Frankfurt/ Main (FRA)Thị trấn Ibiza (IBZ)2 giờ 25 phút
1408Frankfurt/ Main (FRA)Rijeka (RJK)1 giờ 20 phút
1097Figari (FSC)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
1467Thị trấn Ibiza (IBZ)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
1848Muy-ních (MUC)Alicante (ALC)2 giờ 40 phút
2516Muy-ních (MUC)Dublin (DUB)2 giờ 30 phút
1652Muy-ních (MUC)Bucharest (OTP)2 giờ 0 phút
1409Rijeka (RJK)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
309Catania (CTA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1330Frankfurt/ Main (FRA)Casablanca (CMN)3 giờ 40 phút
1422Frankfurt/ Main (FRA)Bucharest (OTP)2 giờ 20 phút
2236Muy-ních (MUC)Paris (CDG)1 giờ 35 phút
1888Muy-ních (MUC)Naples (NAP)1 giờ 45 phút
1889Naples (NAP)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
3603Cologne (QKL)Siegburg (ZPY)0 giờ 14 phút
857Trondheim (TRD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1407Zagreb (ZAG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
1706Muy-ních (MUC)Sofia (SOF)1 giờ 55 phút
1319Algiers (ALG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
2258Muy-ních (MUC)Boóc-đô (BOD)1 giờ 55 phút
1419Bucharest (OTP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
2647Izmir (ADB)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
2525Edinburgh (EDI)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
2524Muy-ních (MUC)Edinburgh (EDI)2 giờ 20 phút
1748Muy-ních (MUC)Thành phố Rhodes (RHO)2 giờ 50 phút
2426Muy-ních (MUC)Trondheim (TRD)2 giờ 35 phút
1749Thành phố Rhodes (RHO)Muy-ních (MUC)3 giờ 0 phút
2427Trondheim (TRD)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
612Frankfurt/ Main (FRA)Baku (GYD)4 giờ 45 phút
856Frankfurt/ Main (FRA)Trondheim (TRD)2 giờ 30 phút
1770Muy-ních (MUC)Paphos (PFO)3 giờ 15 phút
1771Paphos (PFO)Muy-ních (MUC)3 giờ 35 phút
2467Helsinki (HEL)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
2646Muy-ních (MUC)Izmir (ADB)2 giờ 35 phút
2466Muy-ních (MUC)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút
3582Bregenz (XGZ)Muy-ních (ZMU)2 giờ 24 phút
3582Zurich (ZRH)Bregenz (XGZ)1 giờ 17 phút
Hiển thị thêm đường bay

Lufthansa thông tin liên hệ

Thông tin của Lufthansa

Mã IATALH
Tuyến đường583
Tuyến bay hàng đầuHăm-buốc đến Muy-ních
Sân bay được khai thác188
Sân bay hàng đầuFrankfurt/ Main
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.