Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Lufthansa

LH

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Lufthansa

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Lufthansa

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Một
Tháng Bảy
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 6%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 15%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Lufthansa

  • Đâu là hạn định do Lufthansa đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Lufthansa, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Lufthansa sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Lufthansa bay đến đâu?

    Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 184 thành phố ở 70 quốc gia khác nhau. Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 184 thành phố ở 70 quốc gia khác nhau. Frankfurt/ Main, Muy-ních và Berlin là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Lufthansa.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Lufthansa?

    Lufthansa tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Frankfurt/ Main.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Lufthansa?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Lufthansa.

  • Các vé bay của hãng Lufthansa có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Lufthansa sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Bảy.

  • Hãng Lufthansa có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Lufthansa được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Krakow đến Wrocław, với giá vé 2.474.335 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Lufthansa?

  • Liệu Lufthansa có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Lufthansa là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Lufthansa có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Lufthansa có các chuyến bay tới 187 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Lufthansa

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Bảy.

Đánh giá của khách hàng Lufthansa

6,8
Ổn8.036 đánh giá đã được xác minh
7,6Phi hành đoàn
6,8Thư thái
7,0Lên máy bay
6,3Thức ăn
6,4Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Lufthansa

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Lufthansa - Lufthansa bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Lufthansa thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Lufthansa có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Lufthansa

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
755Thành phố Bangalore (BLR)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 35 phút
1901Bari (BRI)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
585Cairo (CAI)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 30 phút
754Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bangalore (BLR)9 giờ 0 phút
446Frankfurt/ Main (FRA)Denver (DEN)10 giờ 10 phút
402Frankfurt/ Main (FRA)Newark (EWR)8 giờ 25 phút
510Frankfurt/ Main (FRA)Buenos Aires (EZE)13 giờ 45 phút
506Frankfurt/ Main (FRA)Sao Paulo (GRU)11 giờ 45 phút
796Frankfurt/ Main (FRA)Hong Kong (HKG)11 giờ 40 phút
716Frankfurt/ Main (FRA)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 40 phút
440Frankfurt/ Main (FRA)Houston (IAH)10 giờ 35 phút
712Frankfurt/ Main (FRA)Incheon (ICN)11 giờ 20 phút
572Frankfurt/ Main (FRA)Johannesburg (JNB)10 giờ 30 phút
456Frankfurt/ Main (FRA)Los Angeles (LAX)11 giờ 30 phút
922Frankfurt/ Main (FRA)London (LHR)1 giờ 40 phút
498Frankfurt/ Main (FRA)Mexico City (MEX)12 giờ 0 phút
462Frankfurt/ Main (FRA)Mai-a-mi (MIA)9 giờ 55 phút
432Frankfurt/ Main (FRA)Chicago (ORD)9 giờ 35 phút
3520Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (QDU)1 giờ 18 phút
3608Frankfurt/ Main (FRA)Cologne (QKL)1 giờ 10 phút
454Frankfurt/ Main (FRA)San Francisco (SFO)11 giờ 15 phút
780Frankfurt/ Main (FRA)Singapore (SIN)12 giờ 40 phút
492Frankfurt/ Main (FRA)Vancouver (YVR)10 giờ 0 phút
470Frankfurt/ Main (FRA)Toronto (YYZ)8 giờ 20 phút
2347Graz (GRZ)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
717Tô-ky-ô (HND)Frankfurt/ Main (FRA)14 giờ 15 phút
715Tô-ky-ô (HND)Muy-ních (MUC)14 giờ 20 phút
713Incheon (ICN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 20 phút
919London (LHR)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2487London (LHR)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1853Milan (LIN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
3641Miangas (MKF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 47 phút
1900Muy-ních (MUC)Bari (BRI)1 giờ 40 phút
412Muy-ních (MUC)Newark (EWR)8 giờ 45 phút
714Muy-ních (MUC)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 20 phút
410Muy-ních (MUC)New York (JFK)8 giờ 50 phút
2486Muy-ních (MUC)London (LHR)2 giờ 10 phút
1852Muy-ních (MUC)Milan (LIN)1 giờ 5 phút
434Muy-ních (MUC)Chicago (ORD)9 giờ 35 phút
2558Muy-ních (MUC)Tbilisi (TBS)3 giờ 55 phút
1612Muy-ních (MUC)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
3608Cologne (QKL)Dortmund (DTZ)1 giờ 10 phút
3605Cologne (QKL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 8 phút
3453Wurzburg (QWU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 24 phút
2559Tbilisi (TBS)Muy-ních (MUC)4 giờ 15 phút
3453Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Wurzburg (QWU)0 giờ 53 phút
3453Muy-ních (ZMU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)1 giờ 16 phút
447Denver (DEN)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 35 phút
403Newark (EWR)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 35 phút
413Newark (EWR)Muy-ních (MUC)7 giờ 45 phút
511Buenos Aires (EZE)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 20 phút
732Frankfurt/ Main (FRA)Thượng Hải (PVG)11 giờ 35 phút
507Sao Paulo (GRU)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 35 phút
797Hong Kong (HKG)Frankfurt/ Main (FRA)12 giờ 55 phút
441Houston (IAH)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 40 phút
411New York (JFK)Muy-ních (MUC)7 giờ 50 phút
573Johannesburg (JNB)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 35 phút
499Mexico City (MEX)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 0 phút
463Mai-a-mi (MIA)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 15 phút
476Muy-ních (MUC)Vancouver (YVR)10 giờ 10 phút
494Muy-ních (MUC)Toronto (YYZ)8 giờ 40 phút
433Chicago (ORD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 35 phút
435Chicago (ORD)Muy-ních (MUC)8 giờ 30 phút
733Thượng Hải (PVG)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 40 phút
455San Francisco (SFO)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 45 phút
781Singapore (SIN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 0 phút
493Vancouver (YVR)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 45 phút
477Vancouver (YVR)Muy-ních (MUC)9 giờ 45 phút
471Toronto (YYZ)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 40 phút
495Toronto (YYZ)Muy-ních (MUC)7 giờ 50 phút
458Muy-ních (MUC)San Francisco (SFO)11 giờ 40 phút
416Frankfurt/ Main (FRA)Washington (IAD)9 giờ 5 phút
400Frankfurt/ Main (FRA)New York (JFK)8 giờ 50 phút
417Washington (IAD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 5 phút
401New York (JFK)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 55 phút
3587Düsseldorf (QDU)Siegburg (ZPY)0 giờ 44 phút
3587Siegburg (ZPY)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 46 phút
758Frankfurt/ Main (FRA)Chennai (MAA)9 giờ 30 phút
3500Frankfurt/ Main (FRA)Siegburg (ZPY)0 giờ 51 phút
3500Siegburg (ZPY)Düsseldorf (QDU)0 giờ 39 phút
1185Zurich (ZRH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
759Chennai (MAA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 15 phút
459San Francisco (SFO)Muy-ních (MUC)11 giờ 5 phút
408Frankfurt/ Main (FRA)Raleigh (RDU)9 giờ 25 phút
409Raleigh (RDU)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 15 phút
752Frankfurt/ Main (FRA)Hyderabad (HYD)8 giờ 45 phút
743Ô-sa-ka (KIX)Muy-ních (MUC)14 giờ 10 phút
742Muy-ních (MUC)Ô-sa-ka (KIX)11 giờ 45 phút
543Bogotá (BOG)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 40 phút
542Frankfurt/ Main (FRA)Bogotá (BOG)11 giờ 10 phút
448Frankfurt/ Main (FRA)St. Louis (STL)9 giờ 45 phút
753Hyderabad (HYD)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 25 phút
449St. Louis (STL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 55 phút
569Lagos (LOS)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
569Malabo (SSG)Lagos (LOS)1 giờ 25 phút
866Frankfurt/ Main (FRA)Oslo (OSL)2 giờ 5 phút
3591Dortmund (DTZ)Essen (ESZ)0 giờ 26 phút
3591Essen (ESZ)Düsseldorf (QDU)0 giờ 28 phút
3533Düsseldorf (QDU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
584Frankfurt/ Main (FRA)Cairo (CAI)4 giờ 10 phút
1919Cagliari (CAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
1918Muy-ních (MUC)Cagliari (CAG)1 giờ 50 phút
981Dublin (DUB)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
595Abuja (ABV)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
595Port Harcourt (PHC)Abuja (ABV)1 giờ 10 phút
1910Muy-ních (MUC)Olbia (OLB)1 giờ 45 phút
1911Olbia (OLB)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
518Frankfurt/ Main (FRA)San José (SJO)12 giờ 0 phút
579Johannesburg (JNB)Muy-ních (MUC)10 giờ 25 phút
520Muy-ních (MUC)Mexico City (MEX)12 giờ 20 phút
980Frankfurt/ Main (FRA)Dublin (DUB)2 giờ 5 phút
505Sao Paulo (GRU)Muy-ních (MUC)11 giờ 25 phút
504Muy-ních (MUC)Sao Paulo (GRU)11 giờ 55 phút
519San José (SJO)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 20 phút
867Oslo (OSL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
757Mumbai (BOM)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 55 phút
756Frankfurt/ Main (FRA)Mumbai (BOM)8 giờ 30 phút
2323Luxembourg (LUX)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
1184Frankfurt/ Main (FRA)Zurich (ZRH)1 giờ 0 phút
1735Belgrade (BEG)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1734Muy-ních (MUC)Belgrade (BEG)1 giờ 30 phút
521Mexico City (MEX)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
594Abuja (ABV)Port Harcourt (PHC)1 giờ 5 phút
594Frankfurt/ Main (FRA)Abuja (ABV)6 giờ 5 phút
1893Genoa (GOA)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
1882Muy-ních (MUC)Turin (TRN)1 giờ 15 phút
1883Turin (TRN)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1892Muy-ních (MUC)Genoa (GOA)1 giờ 15 phút
845Reykjavik (KEF)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 30 phút
1057Nantes (NTE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
469Austin (AUS)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 50 phút
468Frankfurt/ Main (FRA)Austin (AUS)10 giờ 50 phút
2322Muy-ních (MUC)Luxembourg (LUX)1 giờ 5 phút
160Frankfurt/ Main (FRA)Sylt (GWT)1 giờ 15 phút
161Sylt (GWT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1391Poznan (POZ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
3654Bremen (DHC)Hăm-buốc (ZMB)1 giờ 15 phút
3661Bremen (DHC)Osnabrück (ZPE)0 giờ 50 phút
3615Dortmund (DTZ)Düsseldorf (QDU)0 giờ 49 phút
3627Dortmund (DTZ)Cologne (QKL)1 giờ 12 phút
3622Essen (ESZ)Dortmund (DTZ)0 giờ 25 phút
3654Frankfurt/ Main (FRA)Miangas (MKF)2 giờ 44 phút
3654Miangas (MKF)Osnabrück (ZPE)0 giờ 25 phút
3622Düsseldorf (QDU)Essen (ESZ)0 giờ 27 phút
3629Düsseldorf (QDU)Cologne (QKL)0 giờ 22 phút
3622Cologne (QKL)Düsseldorf (QDU)0 giờ 21 phút
3574Bregenz (XGZ)Muy-ních (ZMU)2 giờ 14 phút
3579Bregenz (XGZ)Zurich (ZRH)1 giờ 17 phút
3661Hăm-buốc (ZMB)Bremen (DHC)1 giờ 18 phút
3579Muy-ních (ZMU)Bregenz (XGZ)2 giờ 10 phút
3654Osnabrück (ZPE)Bremen (DHC)0 giờ 51 phút
3661Osnabrück (ZPE)Miangas (MKF)0 giờ 23 phút
3574Zurich (ZRH)Bregenz (XGZ)1 giờ 17 phút
1386Frankfurt/ Main (FRA)Poznan (POZ)1 giờ 15 phút
3441Augsburg (AGY)Ulm (QUL)0 giờ 44 phút
3441Ulm (QUL)Stuttgart (ZWS)0 giờ 56 phút
3441Muy-ních (ZMU)Augsburg (AGY)0 giờ 31 phút
3441Stuttgart (ZWS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 24 phút
1208Frankfurt/ Main (FRA)Basel (BSL)1 giờ 0 phút
445Atlanta (ATL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 40 phút
444Frankfurt/ Main (FRA)Atlanta (ATL)9 giờ 35 phút
1131Bác-xê-lô-na (BCN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
1130Frankfurt/ Main (FRA)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 5 phút
422Frankfurt/ Main (FRA)Boston (BOS)8 giờ 10 phút
391Luxembourg (LUX)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 55 phút
1209Basel (BSL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
2346Muy-ních (MUC)Graz (GRZ)0 giờ 55 phút
1377Wrocław (WRO)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1158Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 10 phút
481Denver (DEN)Muy-ních (MUC)9 giờ 35 phút
480Muy-ních (MUC)Denver (DEN)10 giờ 30 phút
1159Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
501Rio de Janeiro (GIG)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 20 phút
1630Muy-ních (MUC)Wrocław (WRO)1 giờ 10 phút
1631Wrocław (WRO)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1716Muy-ních (MUC)Split (SPU)1 giờ 20 phút
1717Split (SPU)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
761Niu Đê-li (DEL)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 10 phút
500Frankfurt/ Main (FRA)Rio de Janeiro (GIG)11 giờ 40 phút
590Frankfurt/ Main (FRA)Nairobi (NBO)8 giờ 10 phút
292Frankfurt/ Main (FRA)Turin (TRN)1 giờ 20 phút
1374Frankfurt/ Main (FRA)Wrocław (WRO)1 giờ 25 phút
591Nairobi (NBO)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 20 phút
125Muy-ních (MUC)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
466Muy-ních (MUC)San Diego (SAN)11 giờ 45 phút
3492Cologne (QKL)Aachen (XHJ)0 giờ 34 phút
467San Diego (SAN)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
3493Aachen (XHJ)Cologne (QKL)0 giờ 38 phút
760Frankfurt/ Main (FRA)Niu Đê-li (DEL)8 giờ 5 phút
1286Frankfurt/ Main (FRA)Thessaloníki (SKG)2 giờ 25 phút
1287Thessaloníki (SKG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
1394Frankfurt/ Main (FRA)Praha (Prague) (PRG)1 giờ 0 phút
1160Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 25 phút
478Frankfurt/ Main (FRA)Montréal (YUL)7 giờ 40 phút
479Montréal (YUL)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 5 phút
124Frankfurt/ Main (FRA)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
333Venice (VCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
841Billund (BLL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
840Frankfurt/ Main (FRA)Billund (BLL)1 giờ 20 phút
844Frankfurt/ Main (FRA)Reykjavik (KEF)3 giờ 45 phút
297Turin (TRN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
831Copenhagen (CPH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
830Frankfurt/ Main (FRA)Copenhagen (CPH)1 giờ 25 phút
1054Frankfurt/ Main (FRA)Nantes (NTE)1 giờ 35 phút
270Frankfurt/ Main (FRA)Milan (LIN)1 giờ 15 phút
271Milan (LIN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
727Thượng Hải (PVG)Muy-ních (MUC)13 giờ 10 phút
451Los Angeles (LAX)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 55 phút
726Muy-ních (MUC)Thượng Hải (PVG)11 giờ 30 phút
488Muy-ních (MUC)Seattle (SEA)10 giờ 24 phút
489Seattle (SEA)Muy-ních (MUC)9 giờ 50 phút
769Singapore (SIN)Muy-ních (MUC)12 giờ 30 phút
67Dresden (DRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
66Frankfurt/ Main (FRA)Dresden (DRS)1 giờ 0 phút
1685Budapest (BUD)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
490Frankfurt/ Main (FRA)Seattle (SEA)10 giờ 35 phút
491Seattle (SEA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 10 phút
768Muy-ních (MUC)Singapore (SIN)12 giờ 15 phút
1339Budapest (BUD)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
2068Muy-ních (MUC)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 15 phút
2185Sylt (GWT)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
2184Muy-ních (MUC)Sylt (GWT)1 giờ 25 phút
34Frankfurt/ Main (FRA)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 5 phút
206Frankfurt/ Main (FRA)Berlin (BER)1 giờ 10 phút
587Cairo (CAI)Muy-ních (MUC)4 giờ 5 phút
1035Paris (CDG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
2069Hăm-buốc (HAM)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
586Muy-ních (MUC)Cairo (CAI)3 giờ 45 phút
1856Muy-ních (MUC)Milan (MXP)1 giờ 10 phút
1857Milan (MXP)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
181Berlin (BER)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
773Băng Cốc (BKK)Muy-ních (MUC)11 giờ 20 phút
1498Frankfurt/ Main (FRA)Faro (FAO)3 giờ 10 phút
1617Warsaw (WAW)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1558Frankfurt/ Main (FRA)Chisinau (RMO)2 giờ 20 phút
1559Chisinau (RMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
576Frankfurt/ Main (FRA)Cape Town (CPT)11 giờ 15 phút
815Gothenburg (GOT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1926Muy-ních (MUC)Berlin (BER)1 giờ 5 phút
772Muy-ních (MUC)Băng Cốc (BKK)10 giờ 40 phút
723Bắc Kinh (PEK)Muy-ních (MUC)11 giờ 50 phút
1902Muy-ních (MUC)Lamezia Terme (SUF)1 giờ 55 phút
1903Lamezia Terme (SUF)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
719Incheon (ICN)Muy-ních (MUC)12 giờ 50 phút
2262Muy-ních (MUC)Mác-xây (MRS)1 giờ 45 phút
722Muy-ních (MUC)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 0 phút
439Dallas (DFW)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 55 phút
1499Faro (FAO)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
438Frankfurt/ Main (FRA)Dallas (DFW)11 giờ 0 phút
1751Athen (ATH)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
1371Krakow (KRK)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
1750Muy-ních (MUC)Athen (ATH)2 giờ 35 phút
718Muy-ních (MUC)Incheon (ICN)11 giờ 0 phút
1867Rome (FCO)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1866Muy-ních (MUC)Rome (FCO)1 giờ 35 phút
993Am-xtéc-đam (AMS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
992Frankfurt/ Main (FRA)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 10 phút
443Detroit (DTW)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 5 phút
56Frankfurt/ Main (FRA)Bremen (BRE)0 giờ 55 phút
442Frankfurt/ Main (FRA)Detroit (DTW)9 giờ 5 phút
1454Frankfurt/ Main (FRA)Tirana (TIA)2 giờ 10 phút
1779Lisbon (LIS)Muy-ních (MUC)3 giờ 10 phút
1778Muy-ních (MUC)Lisbon (LIS)3 giờ 25 phút
763Niu Đê-li (DEL)Muy-ních (MUC)8 giờ 20 phút
1342Frankfurt/ Main (FRA)Budapest (BUD)1 giờ 35 phút
415Washington (IAD)Muy-ních (MUC)8 giờ 10 phút
414Muy-ních (MUC)Washington (IAD)9 giờ 5 phút
2263Mác-xây (MRS)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
811Stockholm (ARN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
1161Thành phố Valencia (VLC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
3738Frankfurt/ Main (FRA)Erfurt (XIU)2 giờ 39 phút
3738Leipzig (XIT)Dresden (XIR)1 giờ 9 phút
3738Erfurt (XIU)Leipzig (XIT)0 giờ 42 phút
1829Thành phố Bilbao (BIO)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
2148Muy-ních (MUC)Stuttgart (STR)0 giờ 45 phút
3680Frankfurt/ Main (FRA)Kassel (KWQ)1 giờ 37 phút
3679Kassel (KWQ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 39 phút
3680Kassel (KWQ)Göttingen (ZEU)0 giờ 19 phút
1684Muy-ních (MUC)Budapest (BUD)1 giờ 15 phút
1722Muy-ních (MUC)Pula (PUY)1 giờ 0 phút
1723Pula (PUY)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
3679Berlin (QPP)Wolfsburg (ZQU)1 giờ 18 phút
3745Dresden (XIR)Leipzig (XIT)1 giờ 9 phút
3745Leipzig (XIT)Erfurt (XIU)0 giờ 40 phút
3745Erfurt (XIU)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
3679Göttingen (ZEU)Kassel (KWQ)0 giờ 19 phút
3680Göttingen (ZEU)Wolfsburg (ZQU)1 giờ 10 phút
3680Wolfsburg (ZQU)Berlin (QPP)1 giờ 19 phút
3679Wolfsburg (ZQU)Göttingen (ZEU)1 giờ 12 phút
1835Málaga (AGP)Muy-ních (MUC)2 giờ 55 phút
1143Thành phố Bilbao (BIO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
1669Cluj Napoca (CLJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1787Faro (FAO)Muy-ních (MUC)3 giờ 5 phút
1310Frankfurt/ Main (FRA)Luqa (MLA)2 giờ 35 phút
326Frankfurt/ Main (FRA)Venice (VCE)1 giờ 20 phút
1834Muy-ních (MUC)Málaga (AGP)3 giờ 10 phút
1668Muy-ních (MUC)Cluj Napoca (CLJ)1 giờ 40 phút
1786Muy-ních (MUC)Faro (FAO)3 giờ 15 phút
1935Berlin (BER)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1743Istanbul (IST)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
1417Bucharest (OTP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1828Muy-ních (MUC)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 15 phút
1815Bác-xê-lô-na (BCN)Muy-ních (MUC)2 giờ 5 phút
1331Casablanca (CMN)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 25 phút
390Frankfurt/ Main (FRA)Luxembourg (LUX)0 giờ 50 phút
1422Frankfurt/ Main (FRA)Bucharest (OTP)2 giờ 20 phút
31Hăm-buốc (HAM)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
453Los Angeles (LAX)Muy-ních (MUC)11 giờ 5 phút
1814Muy-ních (MUC)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 15 phút
452Muy-ních (MUC)Los Angeles (LAX)12 giờ 0 phút
1788Muy-ních (MUC)Porto (OPO)3 giờ 0 phút
74Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (DUS)0 giờ 45 phút
1285Athen (ATH)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
2397Basel (BSL)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
308Frankfurt/ Main (FRA)Catania (CTA)2 giờ 30 phút
2396Muy-ních (MUC)Basel (BSL)0 giờ 55 phút
762Muy-ních (MUC)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 30 phút
1181Porto (OPO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 50 phút
2149Stuttgart (STR)Muy-ních (MUC)0 giờ 45 phút
309Catania (CTA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
3404Augsburg (AGY)Muy-ních (ZMU)0 giờ 31 phút
2303Am-xtéc-đam (AMS)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
767Mumbai (BOM)Muy-ních (MUC)8 giờ 25 phút
232Frankfurt/ Main (FRA)Rome (FCO)1 giờ 50 phút
246Frankfurt/ Main (FRA)Milan (MXP)1 giờ 20 phút
3472Frankfurt/ Main (FRA)Wurzburg (QWU)1 giờ 22 phút
3404Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (ZWS)1 giờ 20 phút
613Baku (GYD)Frankfurt/ Main (FRA)5 giờ 20 phút
2302Muy-ních (MUC)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 35 phút
474Muy-ních (MUC)Montréal (YUL)8 giờ 5 phút
247Milan (MXP)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
3404Ulm (QUL)Augsburg (AGY)0 giờ 41 phút
3472Wurzburg (QWU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)0 giờ 55 phút
475Montréal (YUL)Muy-ních (MUC)7 giờ 15 phút
3472Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Muy-ních (ZMU)1 giờ 17 phút
3404Stuttgart (ZWS)Ulm (QUL)0 giờ 56 phút
765Thành phố Bangalore (BLR)Muy-ních (MUC)9 giờ 15 phút
57Bremen (BRE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
964Frankfurt/ Main (FRA)Edinburgh (EDI)1 giờ 55 phút
1348Frankfurt/ Main (FRA)Warsaw (WAW)1 giờ 40 phút
1843Thành phố Valencia (VLC)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
2007Düsseldorf (DUS)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1796Muy-ních (MUC)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 15 phút
1797Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
423Boston (BOS)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 5 phút
2103Hannover (HAJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1742Muy-ních (MUC)Istanbul (IST)2 giờ 35 phút
3630Cologne (QKL)Essen (ESZ)0 giờ 53 phút
3630Siegburg (ZPY)Cologne (QKL)0 giờ 15 phút
1122Frankfurt/ Main (FRA)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút
3553Karlsruhe (KJR)Mannheim (MHJ)0 giờ 23 phút
3553Mannheim (MHJ)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 43 phút
764Muy-ních (MUC)Thành phố Bangalore (BLR)8 giờ 55 phút
766Muy-ních (MUC)Mumbai (BOM)8 giờ 0 phút
1783Porto (OPO)Muy-ních (MUC)2 giờ 50 phút
1695Praha (Prague) (PRG)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
3553Freiburg im Breisgau (QFB)Karlsruhe (KJR)1 giờ 2 phút
1431Sofia (SOF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
3553Basel (ZBA)Freiburg im Breisgau (QFB)0 giờ 27 phút
2439Copenhagen (CPH)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
237Rome (FCO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1086Frankfurt/ Main (FRA)Mác-xây (MRS)1 giờ 35 phút
1087Mác-xây (MRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
2438Muy-ních (MUC)Copenhagen (CPH)1 giờ 35 phút
1459Ljubljana (LJU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
2415Stockholm (ARN)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1909Catania (CTA)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
965Edinburgh (EDI)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
2414Muy-ních (MUC)Stockholm (ARN)2 giờ 15 phút
1688Muy-ních (MUC)Praha (Prague) (PRG)0 giờ 50 phút
2455Oslo (OSL)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
425Boston (BOS)Muy-ních (MUC)7 giờ 20 phút
2251Lyon (LYS)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
424Muy-ních (MUC)Boston (BOS)8 giờ 25 phút
2250Muy-ních (MUC)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
3603Cologne (QKL)Siegburg (ZPY)0 giờ 14 phút
1458Frankfurt/ Main (FRA)Ljubljana (LJU)1 giờ 15 phút
2218Muy-ních (MUC)Tu-lu-dơ (TLS)1 giờ 50 phút
2219Tu-lu-dơ (TLS)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
2511Birmingham (BHX)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
2510Muy-ních (MUC)Birmingham (BHX)2 giờ 0 phút
2232Muy-ních (MUC)Paris (CDG)1 giờ 35 phút
1401Praha (Prague) (PRG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
1327Tunis (TUN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
429Charlotte (CLT)Muy-ních (MUC)8 giờ 35 phút
428Muy-ních (MUC)Charlotte (CLT)9 giờ 40 phút
1888Muy-ních (MUC)Naples (NAP)1 giờ 45 phút
1914Muy-ních (MUC)Palermo (PMO)2 giờ 0 phút
1889Naples (NAP)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
2279Nice (NCE)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
1915Palermo (PMO)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1212Frankfurt/ Main (FRA)Geneva (GVA)1 giờ 15 phút
612Frankfurt/ Main (FRA)Baku (GYD)4 giờ 45 phút
1706Muy-ních (MUC)Sofia (SOF)1 giờ 55 phút
1715Tirana (TIA)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1150Frankfurt/ Main (FRA)Málaga (AGP)3 giờ 0 phút
1284Frankfurt/ Main (FRA)Athen (ATH)2 giờ 50 phút
159Leipzig (LEJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1311Luqa (MLA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 45 phút
1908Muy-ních (MUC)Catania (CTA)2 giờ 10 phút
1842Muy-ních (MUC)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 35 phút
1034Frankfurt/ Main (FRA)Paris (CDG)1 giờ 15 phút
1180Frankfurt/ Main (FRA)Porto (OPO)2 giờ 50 phút
1140Frankfurt/ Main (FRA)Seville (SVQ)2 giờ 55 phút
1121Ma-đrít (MAD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
955Birmingham (BHX)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2193Bremen (BRE)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
2233Paris (CDG)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
2525Edinburgh (EDI)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
954Frankfurt/ Main (FRA)Birmingham (BHX)1 giờ 35 phút
568Frankfurt/ Main (FRA)Lagos (LOS)6 giờ 20 phút
1383Gdansk (GDN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
568Lagos (LOS)Malabo (SSG)1 giờ 25 phút
2188Muy-ních (MUC)Bremen (BRE)1 giờ 15 phút
2524Muy-ních (MUC)Edinburgh (EDI)2 giờ 20 phút
2270Muy-ních (MUC)Nice (NCE)1 giờ 30 phút
158Frankfurt/ Main (FRA)Leipzig (LEJ)1 giờ 0 phút
1119Málaga (AGP)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
1711Dubrovnik (DBV)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1305Istanbul (IST)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
1710Muy-ních (MUC)Dubrovnik (DBV)1 giờ 30 phút
1330Frankfurt/ Main (FRA)Casablanca (CMN)3 giờ 40 phút
1166Frankfurt/ Main (FRA)Lisbon (LIS)3 giờ 15 phút
1167Lisbon (LIS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
339Naples (NAP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
1655Bucharest (OTP)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1707Sofia (SOF)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1326Frankfurt/ Main (FRA)Tunis (TUN)2 giờ 20 phút
2129Dresden (DRS)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
75Düsseldorf (DUS)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
1544Frankfurt/ Main (FRA)Sarajevo (SJJ)1 giờ 45 phút
1213Geneva (GVA)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
1744Muy-ních (MUC)Tunis (TUN)2 giờ 15 phút
1545Sarajevo (SJJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
1745Tunis (TUN)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1175Alicante (ALC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
1687Debrecen (DEB)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1174Frankfurt/ Main (FRA)Alicante (ALC)2 giờ 40 phút
1368Frankfurt/ Main (FRA)Krakow (KRK)1 giờ 35 phút
1686Muy-ních (MUC)Debrecen (DEB)1 giờ 30 phút
2102Muy-ních (MUC)Hannover (HAJ)1 giờ 10 phút
1712Muy-ních (MUC)Tirana (TIA)1 giờ 45 phút
1141Seville (SVQ)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 0 phút
1103Salzburg (SZG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1415Belgrade (BEG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
1985Cologne (CGN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
1561Yerevan (EVN)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 40 phút
3556Frankfurt/ Main (FRA)Mannheim (MHJ)0 giờ 35 phút
1110Frankfurt/ Main (FRA)Santiago de Compostela (SCQ)2 giờ 40 phút
894Frankfurt/ Main (FRA)Vilnius (VNO)2 giờ 5 phút
3556Karlsruhe (KJR)Freiburg im Breisgau (QFB)1 giờ 3 phút
3556Mannheim (MHJ)Karlsruhe (KJR)0 giờ 30 phút
1984Muy-ních (MUC)Cologne (CGN)1 giờ 10 phút
143Nürnberg (Nuremberg) (NUE)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
3556Freiburg im Breisgau (QFB)Basel (ZBA)0 giờ 30 phút
1111Santiago de Compostela (SCQ)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
895Vilnius (VNO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
1064Frankfurt/ Main (FRA)Nice (NCE)1 giờ 35 phút
47Hannover (HAJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1650Muy-ních (MUC)Bucharest (OTP)2 giờ 0 phút
1774Muy-ních (MUC)Thessaloníki (SKG)2 giờ 5 phút
1775Thessaloníki (SKG)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
2259Boóc-đô (BOD)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
2517Dublin (DUB)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
1560Frankfurt/ Main (FRA)Yerevan (EVN)4 giờ 15 phút
1430Frankfurt/ Main (FRA)Sofia (SOF)2 giờ 10 phút
2465Helsinki (HEL)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
2258Muy-ních (MUC)Boóc-đô (BOD)1 giờ 55 phút
2516Muy-ních (MUC)Dublin (DUB)2 giờ 30 phút
2464Muy-ních (MUC)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút
1626Muy-ních (MUC)Krakow (KRK)1 giờ 20 phút
2451Bergen (BGO)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
946Frankfurt/ Main (FRA)Manchester (MAN)1 giờ 50 phút
322Frankfurt/ Main (FRA)Palermo (PMO)2 giờ 20 phút
1699Ljubljana (LJU)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
1805Ma-đrít (MAD)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
947Manchester (MAN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
2450Muy-ních (MUC)Bergen (BGO)2 giờ 15 phút
2026Muy-ních (MUC)Düsseldorf (DUS)1 giờ 10 phút
1698Muy-ních (MUC)Ljubljana (LJU)0 giờ 55 phút
1730Muy-ních (MUC)Zagreb (ZAG)1 giờ 5 phút
1065Nice (NCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
323Palermo (PMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1318Frankfurt/ Main (FRA)Algiers (ALG)2 giờ 35 phút
806Frankfurt/ Main (FRA)Stockholm (ARN)2 giờ 5 phút
814Frankfurt/ Main (FRA)Gothenburg (GOT)1 giờ 35 phút
1300Frankfurt/ Main (FRA)Istanbul (IST)3 giờ 5 phút
336Frankfurt/ Main (FRA)Naples (NAP)2 giờ 0 phút
146Frankfurt/ Main (FRA)Nürnberg (Nuremberg) (NUE)0 giờ 45 phút
890Frankfurt/ Main (FRA)Riga (RIX)2 giờ 10 phút
880Frankfurt/ Main (FRA)Tallinn (TLL)2 giờ 25 phút
878Frankfurt/ Main (FRA)Tromsø (TOS)3 giờ 20 phút
1623Krakow (KRK)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
2242Muy-ních (MUC)Nantes (NTE)1 giờ 55 phút
2456Muy-ních (MUC)Oslo (OSL)2 giờ 15 phút
561Luanda (NBJ)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 30 phút
2243Nantes (NTE)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
891Riga (RIX)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 20 phút
881Tallinn (TLL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1349Warsaw (WAW)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
1731Zagreb (ZAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
2433Gothenburg (GOT)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
48Frankfurt/ Main (FRA)Hannover (HAJ)0 giờ 50 phút
1108Frankfurt/ Main (FRA)Salzburg (SZG)0 giờ 55 phút
1406Frankfurt/ Main (FRA)Zagreb (ZAG)1 giờ 30 phút
2432Muy-ních (MUC)Gothenburg (GOT)1 giờ 50 phút
1405Zagreb (ZAG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
850Frankfurt/ Main (FRA)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút
849Helsinki (HEL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
2128Muy-ních (MUC)Dresden (DRS)0 giờ 55 phút
1804Muy-ních (MUC)Ma-đrít (MAD)2 giờ 45 phút
2135Münster (FMO)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1414Frankfurt/ Main (FRA)Belgrade (BEG)1 giờ 55 phút
320Frankfurt/ Main (FRA)Olbia (OLB)1 giờ 55 phút
321Olbia (OLB)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
876Frankfurt/ Main (FRA)Bergen (BGO)2 giờ 5 phút
1100Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 10 phút
1382Frankfurt/ Main (FRA)Gdansk (GDN)1 giờ 30 phút
1093Bastia (BIA)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
1092Frankfurt/ Main (FRA)Bastia (BIA)1 giờ 40 phút
1552Frankfurt/ Main (FRA)Oviedo (OVD)2 giờ 20 phút
1925Luqa (MLA)Muy-ních (MUC)2 giờ 25 phút
1924Muy-ních (MUC)Luqa (MLA)2 giờ 20 phút
1720Muy-ních (MUC)Zadar (ZAD)1 giờ 15 phút
1553Oviedo (OVD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
1455Tirana (TIA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 20 phút
1721Zadar (ZAD)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1319Algiers (ALG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
2142Muy-ních (MUC)Münster (FMO)1 giờ 10 phút
879Tromsø (TOS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 30 phút
1849Alicante (ALC)Muy-ních (MUC)2 giờ 30 phút
1848Muy-ních (MUC)Alicante (ALC)2 giờ 40 phút
Hiển thị thêm đường bay

Lufthansa thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Lufthansa

Thông tin của Lufthansa

Mã IATALH
Tuyến đường578
Tuyến bay hàng đầuMuy-ních đến Sân bay Frankfurt/ Main
Sân bay được khai thác185
Sân bay hàng đầuFrankfurt/ Main
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.