Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Lufthansa

LH

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Lufthansa

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Hai
Tháng Bảy
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 12%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 14%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Lufthansa

  • Đâu là hạn định do Lufthansa đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Lufthansa, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Lufthansa sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Lufthansa bay đến đâu?

    Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 184 thành phố ở 70 quốc gia khác nhau. Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 184 thành phố ở 70 quốc gia khác nhau. Muy-ních, Hăm-buốc và Frankfurt/ Main là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Lufthansa.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Lufthansa?

    Lufthansa tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Frankfurt/ Main.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Lufthansa?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Lufthansa.

  • Các vé bay của hãng Lufthansa có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Lufthansa sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Lufthansa là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất là Tháng Bảy.

  • Hãng Lufthansa có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Lufthansa được tìm thấy trên KAYAK là từ Wrocław đến Krakow, với giá 2.498.028 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Lufthansa?

  • Liệu Lufthansa có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Lufthansa là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Lufthansa có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Lufthansa có các chuyến bay tới 187 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Lufthansa

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Lufthansa là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Bảy.

Đánh giá của khách hàng Lufthansa

6,8
Ổn8.127 đánh giá đã được xác minh
7,0Lên máy bay
6,8Thư thái
7,6Phi hành đoàn
6,4Thư giãn, giải trí
6,3Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Lufthansa

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Lufthansa - Lufthansa bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Lufthansa thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Lufthansa có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Lufthansa

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
3431Augsburg (AGY)Ulm (QUL)0 giờ 44 phút
3432Augsburg (AGY)Muy-ních (ZMU)0 giờ 34 phút
755Thành phố Bangalore (BLR)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 35 phút
1901Bari (BRI)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
754Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bangalore (BLR)9 giờ 0 phút
446Frankfurt/ Main (FRA)Denver (DEN)10 giờ 10 phút
442Frankfurt/ Main (FRA)Detroit (DTW)8 giờ 45 phút
402Frankfurt/ Main (FRA)Newark (EWR)8 giờ 25 phút
510Frankfurt/ Main (FRA)Buenos Aires (EZE)13 giờ 45 phút
506Frankfurt/ Main (FRA)Sao Paulo (GRU)11 giờ 45 phút
796Frankfurt/ Main (FRA)Hong Kong (HKG)11 giờ 40 phút
716Frankfurt/ Main (FRA)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 40 phút
440Frankfurt/ Main (FRA)Houston (IAH)10 giờ 35 phút
712Frankfurt/ Main (FRA)Incheon (ICN)11 giờ 20 phút
404Frankfurt/ Main (FRA)New York (JFK)8 giờ 50 phút
572Frankfurt/ Main (FRA)Johannesburg (JNB)10 giờ 30 phút
456Frankfurt/ Main (FRA)Los Angeles (LAX)11 giờ 30 phút
922Frankfurt/ Main (FRA)London (LHR)1 giờ 40 phút
498Frankfurt/ Main (FRA)Mexico City (MEX)12 giờ 0 phút
462Frankfurt/ Main (FRA)Mai-a-mi (MIA)9 giờ 55 phút
432Frankfurt/ Main (FRA)Chicago (ORD)9 giờ 35 phút
3626Frankfurt/ Main (FRA)Cologne (QKL)1 giờ 16 phút
454Frankfurt/ Main (FRA)San Francisco (SFO)11 giờ 15 phút
780Frankfurt/ Main (FRA)Singapore (SIN)12 giờ 40 phút
492Frankfurt/ Main (FRA)Vancouver (YVR)10 giờ 0 phút
470Frankfurt/ Main (FRA)Toronto (YYZ)8 giờ 20 phút
3432Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (ZWS)1 giờ 20 phút
717Tô-ky-ô (HND)Frankfurt/ Main (FRA)14 giờ 15 phút
715Tô-ky-ô (HND)Muy-ních (MUC)14 giờ 20 phút
713Incheon (ICN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 20 phút
719Incheon (ICN)Muy-ních (MUC)12 giờ 50 phút
919London (LHR)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2485London (LHR)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1853Milan (LIN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
3641Miangas (MKF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 46 phút
1900Muy-ních (MUC)Bari (BRI)1 giờ 40 phút
428Muy-ních (MUC)Charlotte (CLT)9 giờ 40 phút
412Muy-ních (MUC)Newark (EWR)8 giờ 45 phút
714Muy-ních (MUC)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 20 phút
1742Muy-ních (MUC)Istanbul (IST)2 giờ 35 phút
410Muy-ních (MUC)New York (JFK)8 giờ 50 phút
2472Muy-ních (MUC)London (LHR)2 giờ 10 phút
1852Muy-ních (MUC)Milan (LIN)1 giờ 5 phút
434Muy-ních (MUC)Chicago (ORD)9 giờ 35 phút
722Muy-ních (MUC)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 0 phút
726Muy-ních (MUC)Thượng Hải (PVG)11 giờ 30 phút
2558Muy-ních (MUC)Tbilisi (TBS)3 giờ 55 phút
1612Muy-ních (MUC)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
474Muy-ních (MUC)Montréal (YUL)8 giờ 5 phút
723Bắc Kinh (PEK)Muy-ních (MUC)11 giờ 50 phút
3612Cologne (QKL)Dortmund (DTZ)1 giờ 10 phút
3605Cologne (QKL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 8 phút
3432Ulm (QUL)Augsburg (AGY)0 giờ 43 phút
3431Ulm (QUL)Stuttgart (ZWS)0 giờ 56 phút
2559Tbilisi (TBS)Muy-ních (MUC)4 giờ 15 phút
3431Muy-ních (ZMU)Augsburg (AGY)0 giờ 31 phút
3431Stuttgart (ZWS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 19 phút
3432Stuttgart (ZWS)Ulm (QUL)0 giờ 56 phút
773Băng Cốc (BKK)Muy-ních (MUC)11 giờ 20 phút
429Charlotte (CLT)Muy-ních (MUC)8 giờ 35 phút
447Denver (DEN)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 35 phút
443Detroit (DTW)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 45 phút
403Newark (EWR)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 35 phút
413Newark (EWR)Muy-ních (MUC)7 giờ 45 phút
511Buenos Aires (EZE)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 20 phút
732Frankfurt/ Main (FRA)Thượng Hải (PVG)11 giờ 35 phút
507Sao Paulo (GRU)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 35 phút
797Hong Kong (HKG)Frankfurt/ Main (FRA)12 giờ 55 phút
441Houston (IAH)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 40 phút
405New York (JFK)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 55 phút
411New York (JFK)Muy-ních (MUC)7 giờ 50 phút
573Johannesburg (JNB)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 35 phút
499Mexico City (MEX)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 0 phút
463Mai-a-mi (MIA)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 15 phút
772Muy-ních (MUC)Băng Cốc (BKK)10 giờ 25 phút
466Muy-ních (MUC)San Diego (SAN)11 giờ 45 phút
433Chicago (ORD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 35 phút
435Chicago (ORD)Muy-ních (MUC)8 giờ 30 phút
733Thượng Hải (PVG)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 40 phút
727Thượng Hải (PVG)Muy-ních (MUC)13 giờ 10 phút
467San Diego (SAN)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
455San Francisco (SFO)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 45 phút
781Singapore (SIN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 0 phút
475Montréal (YUL)Muy-ních (MUC)7 giờ 15 phút
493Vancouver (YVR)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 45 phút
471Toronto (YYZ)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 40 phút
458Muy-ních (MUC)San Francisco (SFO)11 giờ 40 phút
416Frankfurt/ Main (FRA)Washington (IAD)9 giờ 5 phút
419Washington (IAD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 5 phút
408Frankfurt/ Main (FRA)Raleigh (RDU)9 giờ 25 phút
409Raleigh (RDU)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 15 phút
3587Düsseldorf (QDU)Siegburg (ZPY)0 giờ 46 phút
3587Siegburg (ZPY)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 54 phút
478Frankfurt/ Main (FRA)Montréal (YUL)7 giờ 40 phút
488Muy-ních (MUC)Seattle (SEA)10 giờ 24 phút
489Seattle (SEA)Muy-ních (MUC)9 giờ 50 phút
479Montréal (YUL)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 5 phút
459San Francisco (SFO)Muy-ních (MUC)11 giờ 5 phút
759Chennai (MAA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 15 phút
758Frankfurt/ Main (FRA)Chennai (MAA)9 giờ 30 phút
3584Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (QDU)1 giờ 18 phút
3466Frankfurt/ Main (FRA)Wurzburg (QWU)1 giờ 22 phút
3471Wurzburg (QWU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 24 phút
3466Wurzburg (QWU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)0 giờ 54 phút
3471Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Wurzburg (QWU)0 giờ 53 phút
3466Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Muy-ních (ZMU)1 giờ 15 phút
3471Muy-ních (ZMU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)1 giờ 16 phút
752Frankfurt/ Main (FRA)Hyderabad (HYD)8 giờ 45 phút
743Ô-sa-ka (KIX)Muy-ních (MUC)14 giờ 10 phút
742Muy-ních (MUC)Ô-sa-ka (KIX)11 giờ 45 phút
769Singapore (SIN)Muy-ních (MUC)12 giờ 30 phút
543Bogotá (BOG)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 40 phút
542Frankfurt/ Main (FRA)Bogotá (BOG)11 giờ 10 phút
448Frankfurt/ Main (FRA)St. Louis (STL)9 giờ 45 phút
2345Graz (GRZ)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
753Hyderabad (HYD)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 25 phút
2344Muy-ních (MUC)Graz (GRZ)0 giờ 55 phút
449St. Louis (STL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 55 phút
768Muy-ních (MUC)Singapore (SIN)12 giờ 15 phút
569Lagos (LOS)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
569Malabo (SSG)Lagos (LOS)1 giờ 25 phút
1558Frankfurt/ Main (FRA)Chisinau (RMO)2 giờ 20 phút
1559Chisinau (RMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1617Warsaw (WAW)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
765Thành phố Bangalore (BLR)Muy-ních (MUC)9 giờ 15 phút
764Muy-ních (MUC)Thành phố Bangalore (BLR)8 giờ 55 phút
584Frankfurt/ Main (FRA)Cairo (CAI)4 giờ 15 phút
293Turin (TRN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
2185Sylt (GWT)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
2184Muy-ních (MUC)Sylt (GWT)1 giờ 25 phút
1635Wrocław (WRO)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
421Boston (BOS)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 15 phút
457Los Angeles (LAX)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 55 phút
3593Dortmund (DTZ)Essen (ESZ)0 giờ 26 phút
3590Essen (ESZ)Dortmund (DTZ)0 giờ 25 phút
3593Essen (ESZ)Düsseldorf (QDU)0 giờ 28 phút
3590Düsseldorf (QDU)Essen (ESZ)0 giờ 27 phút
3593Düsseldorf (QDU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
283Bologna (BLQ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
1352Frankfurt/ Main (FRA)Warsaw (WAW)1 giờ 40 phút
439Dallas (DFW)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 55 phút
422Frankfurt/ Main (FRA)Boston (BOS)8 giờ 30 phút
438Frankfurt/ Main (FRA)Dallas (DFW)11 giờ 0 phút
1204Frankfurt/ Main (FRA)Basel (BSL)1 giờ 0 phút
501Rio de Janeiro (GIG)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 20 phút
2647Izmir (ADB)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
2646Muy-ních (MUC)Izmir (ADB)2 giờ 35 phút
500Frankfurt/ Main (FRA)Rio de Janeiro (GIG)11 giờ 40 phút
577Cape Town (CPT)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 25 phút
518Frankfurt/ Main (FRA)San José (SJO)12 giờ 0 phút
579Johannesburg (JNB)Muy-ních (MUC)10 giờ 25 phút
520Muy-ních (MUC)Mexico City (MEX)12 giờ 20 phút
1376Frankfurt/ Main (FRA)Wrocław (WRO)1 giờ 25 phút
505Sao Paulo (GRU)Muy-ních (MUC)11 giờ 25 phút
504Muy-ních (MUC)Sao Paulo (GRU)12 giờ 5 phút
578Muy-ních (MUC)Johannesburg (JNB)10 giờ 20 phút
282Frankfurt/ Main (FRA)Bologna (BLQ)1 giờ 30 phút
866Frankfurt/ Main (FRA)Oslo (OSL)2 giờ 5 phút
519San José (SJO)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 20 phút
3524Frankfurt/ Main (FRA)Siegburg (ZPY)0 giờ 51 phút
3524Siegburg (ZPY)Düsseldorf (QDU)0 giờ 39 phút
997Am-xtéc-đam (AMS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
590Frankfurt/ Main (FRA)Nairobi (NBO)8 giờ 10 phút
591Nairobi (NBO)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 20 phút
160Frankfurt/ Main (FRA)Sylt (GWT)1 giờ 15 phút
161Sylt (GWT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1185Zurich (ZRH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
1353Warsaw (WAW)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
996Frankfurt/ Main (FRA)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 10 phút
576Frankfurt/ Main (FRA)Cape Town (CPT)11 giờ 15 phút
107Muy-ních (MUC)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
63Dresden (DRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
595Abuja (ABV)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
595Port Harcourt (PHC)Abuja (ABV)1 giờ 10 phút
594Abuja (ABV)Port Harcourt (PHC)1 giờ 5 phút
594Frankfurt/ Main (FRA)Abuja (ABV)6 giờ 5 phút
521Mexico City (MEX)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
840Frankfurt/ Main (FRA)Billund (BLL)1 giờ 20 phút
68Frankfurt/ Main (FRA)Dresden (DRS)1 giờ 0 phút
296Frankfurt/ Main (FRA)Turin (TRN)1 giờ 20 phút
2146Muy-ních (MUC)Stuttgart (STR)0 giờ 45 phút
1203Basel (BSL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
276Frankfurt/ Main (FRA)Milan (LIN)1 giờ 15 phút
277Milan (LIN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1397Praha (Prague) (PRG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
1123Ma-đrít (MAD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1735Belgrade (BEG)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1734Muy-ních (MUC)Belgrade (BEG)1 giờ 30 phút
984Frankfurt/ Main (FRA)Cork (ORK)2 giờ 5 phút
985Cork (ORK)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
867Oslo (OSL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
1364Frankfurt/ Main (FRA)Krakow (KRK)1 giờ 35 phút
1056Frankfurt/ Main (FRA)Nantes (NTE)1 giờ 35 phút
845Reykjavik (KEF)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 30 phút
1057Nantes (NTE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
1414Frankfurt/ Main (FRA)Belgrade (BEG)1 giờ 55 phút
3552Frankfurt/ Main (FRA)Mannheim (MHJ)0 giờ 35 phút
3561Karlsruhe (KJR)Mannheim (MHJ)0 giờ 23 phút
3552Karlsruhe (KJR)Freiburg im Breisgau (QFB)1 giờ 3 phút
3561Mannheim (MHJ)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 35 phút
3552Mannheim (MHJ)Karlsruhe (KJR)0 giờ 22 phút
3561Freiburg im Breisgau (QFB)Karlsruhe (KJR)1 giờ 3 phút
3552Freiburg im Breisgau (QFB)Basel (ZBA)0 giờ 32 phút
1375Wrocław (WRO)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
3561Basel (ZBA)Freiburg im Breisgau (QFB)0 giờ 27 phút
1188Frankfurt/ Main (FRA)Zurich (ZRH)1 giờ 0 phút
1411Belgrade (BEG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
1459Ljubljana (LJU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1462Frankfurt/ Main (FRA)Ljubljana (LJU)1 giờ 15 phút
391Luxembourg (LUX)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 55 phút
1175Alicante (ALC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
2153Stuttgart (STR)Muy-ních (MUC)0 giờ 45 phút
1314Frankfurt/ Main (FRA)Luqa (MLA)2 giờ 35 phút
1158Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 10 phút
1386Frankfurt/ Main (FRA)Poznan (POZ)1 giờ 15 phút
1693Praha (Prague) (PRG)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
1831Thành phố Bilbao (BIO)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1337Budapest (BUD)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1919Cagliari (CAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
390Frankfurt/ Main (FRA)Luxembourg (LUX)0 giờ 50 phút
1394Frankfurt/ Main (FRA)Praha (Prague) (PRG)1 giờ 0 phút
1918Muy-ních (MUC)Cagliari (CAG)1 giờ 50 phút
1910Muy-ních (MUC)Olbia (OLB)1 giờ 45 phút
1634Muy-ních (MUC)Wrocław (WRO)1 giờ 10 phút
1911Olbia (OLB)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
846Frankfurt/ Main (FRA)Reykjavik (KEF)3 giờ 45 phút
2078Muy-ních (MUC)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 15 phút
1159Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
1109Salzburg (SZG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
490Frankfurt/ Main (FRA)Seattle (SEA)10 giờ 35 phút
1722Muy-ních (MUC)Pula (PUY)1 giờ 0 phút
1716Muy-ních (MUC)Split (SPU)1 giờ 20 phút
1723Pula (PUY)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
491Seattle (SEA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 10 phút
1717Split (SPU)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
2382Muy-ních (MUC)Geneva (GVA)1 giờ 15 phút
980Frankfurt/ Main (FRA)Dublin (DUB)2 giờ 5 phút
841Billund (BLL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
1696Muy-ních (MUC)Ljubljana (LJU)0 giờ 50 phút
1315Luqa (MLA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 50 phút
1835Málaga (AGP)Muy-ních (MUC)2 giờ 55 phút
1834Muy-ních (MUC)Málaga (AGP)3 giờ 10 phút
1389Poznan (POZ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1363Krakow (KRK)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
1079Lyon (LYS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1050Frankfurt/ Main (FRA)Paris (CDG)1 giờ 15 phút
824Frankfurt/ Main (FRA)Copenhagen (CPH)1 giờ 25 phút
1176Frankfurt/ Main (FRA)Porto (OPO)2 giờ 50 phút
147Nürnberg (Nuremberg) (NUE)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
2323Luxembourg (LUX)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
2075Hăm-buốc (HAM)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
140Frankfurt/ Main (FRA)Nürnberg (Nuremberg) (NUE)0 giờ 45 phút
1697Ljubljana (LJU)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
1382Frankfurt/ Main (FRA)Gdansk (GDN)1 giờ 30 phút
1149Málaga (AGP)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
445Atlanta (ATL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 40 phút
2123Dresden (DRS)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
1148Frankfurt/ Main (FRA)Málaga (AGP)3 giờ 0 phút
444Frankfurt/ Main (FRA)Atlanta (ATL)9 giờ 35 phút
1428Frankfurt/ Main (FRA)Sofia (SOF)2 giờ 10 phút
1454Frankfurt/ Main (FRA)Tirana (TIA)2 giờ 10 phút
2122Muy-ních (MUC)Dresden (DRS)0 giờ 55 phút
1712Muy-ních (MUC)Tirana (TIA)1 giờ 45 phút
1429Sofia (SOF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1455Tirana (TIA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
1713Tirana (TIA)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1669Cluj Napoca (CLJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1668Muy-ních (MUC)Cluj Napoca (CLJ)1 giờ 40 phút
1830Muy-ních (MUC)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 15 phút
1379Gdansk (GDN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
1934Muy-ních (MUC)Berlin (BER)1 giờ 5 phút
1112Frankfurt/ Main (FRA)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút
885Tallinn (TLL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
959Birmingham (BHX)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
890Frankfurt/ Main (FRA)Riga (RIX)2 giờ 10 phút
1406Frankfurt/ Main (FRA)Zagreb (ZAG)1 giờ 30 phút
891Riga (RIX)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 20 phút
831Copenhagen (CPH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
3603Cologne (QKL)Siegburg (ZPY)0 giờ 14 phút
1842Muy-ních (MUC)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 35 phút
1843Thành phố Valencia (VLC)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
1398Frankfurt/ Main (FRA)Pula (PUY)1 giờ 30 phút
2433Gothenburg (GOT)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
1399Pula (PUY)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
327Venice (VCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
243Rome (FCO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
816Frankfurt/ Main (FRA)Gothenburg (GOT)1 giờ 35 phút
46Frankfurt/ Main (FRA)Hannover (HAJ)0 giờ 50 phút
819Gothenburg (GOT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
47Hannover (HAJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
2542Muy-ních (MUC)Oradea (OMR)1 giờ 25 phút
2543Oradea (OMR)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1163Thành phố Valencia (VLC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1497Faro (FAO)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
800Frankfurt/ Main (FRA)Stockholm (ARN)2 giờ 5 phút
1496Frankfurt/ Main (FRA)Faro (FAO)3 giờ 10 phút
304Frankfurt/ Main (FRA)Lamezia Terme (SUF)2 giờ 15 phút
305Lamezia Terme (SUF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
2432Muy-ních (MUC)Gothenburg (GOT)1 giờ 50 phút
79Düsseldorf (DUS)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
1108Frankfurt/ Main (FRA)Salzburg (SZG)0 giờ 55 phút
1299Istanbul (IST)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
96Frankfurt/ Main (FRA)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
469Austin (AUS)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 50 phút
468Frankfurt/ Main (FRA)Austin (AUS)10 giờ 50 phút
2322Muy-ních (MUC)Luxembourg (LUX)1 giờ 5 phút
1174Frankfurt/ Main (FRA)Alicante (ALC)2 giờ 40 phút
1171Lisbon (LIS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
650Frankfurt/ Main (FRA)Almaty (ALA)7 giờ 5 phút
803Stockholm (ARN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
326Frankfurt/ Main (FRA)Venice (VCE)1 giờ 20 phút
946Frankfurt/ Main (FRA)Manchester (MAN)1 giờ 50 phút
2395Basel (BSL)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
2394Muy-ních (MUC)Basel (BSL)0 giờ 55 phút
1051Paris (CDG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
1078Frankfurt/ Main (FRA)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
2247Lyon (LYS)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
2246Muy-ních (MUC)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
156Frankfurt/ Main (FRA)Leipzig (LEJ)1 giờ 0 phút
1068Frankfurt/ Main (FRA)Nice (NCE)1 giờ 35 phút
896Frankfurt/ Main (FRA)Vilnius (VNO)2 giờ 5 phút
1856Muy-ních (MUC)Milan (MXP)1 giờ 10 phút
1857Milan (MXP)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1688Muy-ních (MUC)Praha (Prague) (PRG)0 giờ 50 phút
1326Frankfurt/ Main (FRA)Tunis (TUN)2 giờ 20 phút
1181Porto (OPO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 50 phút
2259Boóc-đô (BOD)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
2258Muy-ních (MUC)Boóc-đô (BOD)1 giờ 55 phút
2416Muy-ních (MUC)Stockholm (ARN)2 giờ 15 phút
1650Muy-ních (MUC)Bucharest (OTP)2 giờ 0 phút
1882Muy-ních (MUC)Turin (TRN)1 giờ 15 phút
1651Bucharest (OTP)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1887Turin (TRN)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
3490Frankfurt/ Main (FRA)Aachen (XHJ)3 giờ 7 phút
3492Cologne (QKL)Aachen (XHJ)1 giờ 35 phút
3491Aachen (XHJ)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 45 phút
2Frankfurt/ Main (FRA)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 5 phút
1927Berlin (BER)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
31Hăm-buốc (HAM)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
1753Athen (ATH)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
1752Muy-ních (MUC)Athen (ATH)2 giờ 35 phút
761Niu Đê-li (DEL)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 10 phút
1298Frankfurt/ Main (FRA)Istanbul (IST)3 giờ 5 phút
2517Dublin (DUB)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
1982Muy-ních (MUC)Cologne (CGN)1 giờ 10 phút
2516Muy-ních (MUC)Dublin (DUB)2 giờ 30 phút
1408Frankfurt/ Main (FRA)Rijeka (RJK)1 giờ 20 phút
1902Muy-ních (MUC)Lamezia Terme (SUF)1 giờ 55 phút
335Naples (NAP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
1789Porto (OPO)Muy-ních (MUC)2 giờ 50 phút
1409Rijeka (RJK)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
1903Lamezia Terme (SUF)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1867Rome (FCO)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
2440Muy-ních (MUC)Copenhagen (CPH)1 giờ 35 phút
1908Muy-ních (MUC)Catania (CTA)2 giờ 10 phút
1866Muy-ních (MUC)Rome (FCO)1 giờ 35 phút
981Dublin (DUB)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
613Baku (GYD)Frankfurt/ Main (FRA)5 giờ 20 phút
561Luanda (NBJ)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 30 phút
568Frankfurt/ Main (FRA)Lagos (LOS)6 giờ 20 phút
568Lagos (LOS)Malabo (SSG)1 giờ 25 phút
648Almaty (ALA)Astana (NQZ)1 giờ 50 phút
1336Frankfurt/ Main (FRA)Budapest (BUD)1 giờ 35 phút
648Astana (NQZ)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 30 phút
560Frankfurt/ Main (FRA)Luanda (NBJ)8 giờ 35 phút
1213Geneva (GVA)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
494Muy-ních (MUC)Toronto (YYZ)8 giờ 40 phút
495Toronto (YYZ)Muy-ních (MUC)7 giờ 50 phút
965Edinburgh (EDI)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1787Faro (FAO)Muy-ních (MUC)3 giờ 5 phút
1786Muy-ních (MUC)Faro (FAO)3 giờ 15 phút
1788Muy-ních (MUC)Porto (OPO)3 giờ 0 phút
1418Frankfurt/ Main (FRA)Bucharest (OTP)2 giờ 20 phút
1419Bucharest (OTP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1909Catania (CTA)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
236Frankfurt/ Main (FRA)Rome (FCO)1 giờ 50 phút
1164Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 25 phút
1682Muy-ních (MUC)Budapest (BUD)1 giờ 15 phút
2277Nice (NCE)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
852Frankfurt/ Main (FRA)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút
1876Muy-ních (MUC)Naples (NAP)1 giờ 45 phút
1774Muy-ních (MUC)Thessaloníki (SKG)2 giờ 5 phút
1775Thessaloníki (SKG)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1983Cologne (CGN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
1142Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 10 phút
1560Frankfurt/ Main (FRA)Yerevan (EVN)4 giờ 15 phút
1110Frankfurt/ Main (FRA)Santiago de Compostela (SCQ)2 giờ 40 phút
1812Muy-ních (MUC)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 10 phút
1137Bác-xê-lô-na (BCN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
585Cairo (CAI)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 30 phút
2439Copenhagen (CPH)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
334Frankfurt/ Main (FRA)Naples (NAP)2 giờ 0 phút
1546Frankfurt/ Main (FRA)Sarajevo (SJJ)1 giờ 45 phút
1685Budapest (BUD)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
2267Mác-xây (MRS)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
2200Muy-ních (MUC)Bremen (BRE)1 giờ 15 phút
691Athen (ATH)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
187Berlin (BER)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
763Niu Đê-li (DEL)Muy-ních (MUC)8 giờ 20 phút
1561Yerevan (EVN)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 40 phút
1130Frankfurt/ Main (FRA)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 5 phút
1877Naples (NAP)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
691Tel Aviv (TLV)Athen (ATH)2 giờ 10 phút
2199Bremen (BRE)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
960Frankfurt/ Main (FRA)Edinburgh (EDI)1 giờ 55 phút
1166Frankfurt/ Main (FRA)Lisbon (LIS)3 giờ 15 phút
2456Muy-ních (MUC)Oslo (OSL)2 giờ 15 phút
1780Muy-ních (MUC)Lisbon (LIS)3 giờ 25 phút
1327Tunis (TUN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
853Helsinki (HEL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1143Thành phố Bilbao (BIO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
1711Dubrovnik (DBV)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
78Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (DUS)0 giờ 45 phút
1710Muy-ních (MUC)Dubrovnik (DBV)1 giờ 30 phút
2278Muy-ních (MUC)Nice (NCE)1 giờ 30 phút
690Frankfurt/ Main (FRA)Tel Aviv (TLV)4 giờ 15 phút
476Muy-ních (MUC)Vancouver (YVR)10 giờ 10 phút
477Vancouver (YVR)Muy-ních (MUC)9 giờ 45 phút
1815Bác-xê-lô-na (BCN)Muy-ních (MUC)2 giờ 5 phút
2035Düsseldorf (DUS)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
2137Münster (FMO)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
2136Muy-ních (MUC)Münster (FMO)1 giờ 10 phút
757Mumbai (BOM)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 55 phút
756Frankfurt/ Main (FRA)Mumbai (BOM)8 giờ 30 phút
2266Muy-ních (MUC)Mác-xây (MRS)1 giờ 45 phút
1405Zagreb (ZAG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
254Frankfurt/ Main (FRA)Milan (MXP)1 giờ 20 phút
2303Am-xtéc-đam (AMS)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
159Leipzig (LEJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
2302Muy-ních (MUC)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 35 phút
2006Muy-ních (MUC)Düsseldorf (DUS)1 giờ 10 phút
2100Muy-ních (MUC)Hannover (HAJ)1 giờ 10 phút
257Milan (MXP)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1212Frankfurt/ Main (FRA)Geneva (GVA)1 giờ 15 phút
1893Genoa (GOA)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
762Muy-ních (MUC)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 30 phút
2455Oslo (OSL)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1319Algiers (ALG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
2415Stockholm (ARN)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1284Frankfurt/ Main (FRA)Athen (ATH)2 giờ 50 phút
1286Frankfurt/ Main (FRA)Thessaloníki (SKG)2 giờ 25 phút
2465Helsinki (HEL)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
3629Düsseldorf (QDU)Cologne (QKL)0 giờ 21 phút
3622Cologne (QKL)Düsseldorf (QDU)0 giờ 21 phút
3481Aachen (XHJ)Cologne (QKL)1 giờ 33 phút
612Frankfurt/ Main (FRA)Baku (GYD)4 giờ 45 phút
767Mumbai (BOM)Muy-ních (MUC)8 giờ 30 phút
687Tel Aviv (TLV)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 40 phút
897Vilnius (VNO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
766Muy-ních (MUC)Mumbai (BOM)8 giờ 0 phút
1702Muy-ních (MUC)Sofia (SOF)1 giờ 55 phút
1703Sofia (SOF)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
206Frankfurt/ Main (FRA)Berlin (BER)1 giờ 10 phút
880Frankfurt/ Main (FRA)Tallinn (TLL)2 giờ 25 phút
1743Istanbul (IST)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
1547Sarajevo (SJJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
3634Siegburg (ZPY)Cologne (QKL)0 giờ 15 phút
1318Frankfurt/ Main (FRA)Algiers (ALG)2 giờ 35 phút
1892Muy-ních (MUC)Genoa (GOA)1 giờ 15 phút
2216Muy-ních (MUC)Tu-lu-dơ (TLS)1 giờ 50 phút
1069Nice (NCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
2217Tu-lu-dơ (TLS)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
3578Bregenz (XGZ)Muy-ních (ZMU)2 giờ 14 phút
3579Bregenz (XGZ)Zurich (ZRH)1 giờ 17 phút
3579Muy-ních (ZMU)Bregenz (XGZ)2 giờ 10 phút
3578Zurich (ZRH)Bregenz (XGZ)1 giờ 17 phút
954Frankfurt/ Main (FRA)Birmingham (BHX)1 giờ 35 phút
2464Muy-ních (MUC)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút
415Washington (IAD)Muy-ních (MUC)8 giờ 10 phút
414Muy-ních (MUC)Washington (IAD)9 giờ 5 phút
587Cairo (CAI)Muy-ních (MUC)4 giờ 5 phút
1781Lisbon (LIS)Muy-ních (MUC)3 giờ 10 phút
718Muy-ních (MUC)Incheon (ICN)11 giờ 0 phút
1287Thessaloníki (SKG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
2511Birmingham (BHX)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
481Denver (DEN)Muy-ních (MUC)9 giờ 45 phút
1805Ma-đrít (MAD)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
2510Muy-ních (MUC)Birmingham (BHX)2 giờ 0 phút
480Muy-ních (MUC)Denver (DEN)10 giờ 40 phút
1804Muy-ních (MUC)Ma-đrít (MAD)2 giờ 45 phút
1111Santiago de Compostela (SCQ)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
425Boston (BOS)Muy-ních (MUC)7 giờ 20 phút
341Cagliari (CAG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
340Frankfurt/ Main (FRA)Cagliari (CAG)2 giờ 5 phút
424Muy-ních (MUC)Boston (BOS)8 giờ 25 phút
586Muy-ních (MUC)Cairo (CAI)3 giờ 45 phút
1796Muy-ních (MUC)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 15 phút
1726Muy-ních (MUC)Zagreb (ZAG)1 giờ 5 phút
1797Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1727Zagreb (ZAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1331Casablanca (CMN)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 25 phút
2103Hannover (HAJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1627Krakow (KRK)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
947Manchester (MAN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1744Muy-ních (MUC)Tunis (TUN)2 giờ 15 phút
1745Tunis (TUN)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
875Bergen (BGO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
2229Paris (CDG)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
1603Debrecen (DEB)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
320Frankfurt/ Main (FRA)Olbia (OLB)1 giờ 55 phút
322Frankfurt/ Main (FRA)Palermo (PMO)2 giờ 20 phút
1925Luqa (MLA)Muy-ních (MUC)2 giờ 25 phút
2228Muy-ních (MUC)Paris (CDG)1 giờ 35 phút
1626Muy-ních (MUC)Krakow (KRK)1 giờ 20 phút
1924Muy-ních (MUC)Luqa (MLA)2 giờ 20 phút
1770Muy-ních (MUC)Paphos (PFO)3 giờ 15 phút
321Olbia (OLB)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1771Paphos (PFO)Muy-ních (MUC)3 giờ 35 phút
323Palermo (PMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
2451Bergen (BGO)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
1330Frankfurt/ Main (FRA)Casablanca (CMN)3 giờ 40 phút
2383Geneva (GVA)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
2450Muy-ních (MUC)Bergen (BGO)2 giờ 15 phút
2525Edinburgh (EDI)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1552Frankfurt/ Main (FRA)Oviedo (OVD)2 giờ 20 phút
2524Muy-ních (MUC)Edinburgh (EDI)2 giờ 20 phút
1553Oviedo (OVD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
760Frankfurt/ Main (FRA)Niu Đê-li (DEL)8 giờ 5 phút
872Frankfurt/ Main (FRA)Bergen (BGO)2 giờ 5 phút
1916Muy-ních (MUC)Palermo (PMO)2 giờ 0 phút
1917Palermo (PMO)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
453Los Angeles (LAX)Muy-ních (MUC)11 giờ 5 phút
2501Manchester (MAN)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
452Muy-ních (MUC)Los Angeles (LAX)12 giờ 0 phút
2500Muy-ních (MUC)Manchester (MAN)2 giờ 5 phút
2426Muy-ních (MUC)Trondheim (TRD)2 giờ 35 phút
2427Trondheim (TRD)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
3668Frankfurt/ Main (FRA)Miangas (MKF)2 giờ 44 phút
1140Frankfurt/ Main (FRA)Seville (SVQ)2 giờ 55 phút
856Frankfurt/ Main (FRA)Trondheim (TRD)2 giờ 30 phút
1686Muy-ních (MUC)Debrecen (DEB)1 giờ 30 phút
1141Seville (SVQ)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 0 phút
857Trondheim (TRD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1849Alicante (ALC)Muy-ních (MUC)2 giờ 30 phút
1848Muy-ních (MUC)Alicante (ALC)2 giờ 40 phút
1720Muy-ních (MUC)Zadar (ZAD)1 giờ 15 phút
1721Zadar (ZAD)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
878Frankfurt/ Main (FRA)Tromsø (TOS)3 giờ 20 phút
879Tromsø (TOS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 30 phút
Hiển thị thêm đường bay

Lufthansa thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Lufthansa

Thông tin của Lufthansa

Mã IATALH
Tuyến đường577
Tuyến bay hàng đầuHăm-buốc đến Muy-ních
Sân bay được khai thác185
Sân bay hàng đầuFrankfurt/ Main
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.