Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Lufthansa

LH

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Lufthansa

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Lufthansa

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41,299,237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Chuyến bay rẻ nhất

Tháng Một
Tháng Bảy
4.570.940 ₫
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 6%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 14%.
Chuyến bay từ Frankfurt/ Main tới Bác-xê-lô-na Barcelona-El Prat

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Lufthansa

  • Đâu là hạn định do Lufthansa đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Lufthansa, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Lufthansa sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Lufthansa bay đến đâu?

    Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 190 thành phố ở 71 quốc gia khác nhau. Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 190 thành phố ở 71 quốc gia khác nhau. Berlin, Hăm-buốc và Frankfurt/ Main là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Lufthansa.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Lufthansa?

    Lufthansa tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Frankfurt/ Main.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Lufthansa?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Lufthansa.

  • Các vé bay của hãng Lufthansa có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Lufthansa sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Bảy.

  • Hãng Lufthansa có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Lufthansa được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Lyon đến Venice, với giá vé 1.812.927 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Lufthansa?

  • Liệu Lufthansa có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Lufthansa là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Lufthansa có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Lufthansa có các chuyến bay tới 193 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Lufthansa

  • Nếu bạn đang tìm vé rẻ nhất của hãng Lufthansa, hãy thử bay từ Sân bay Frankfurt/ Main, địa điểm có vé bay rẻ nhất cho tới nay. Tuyến bay rẻ nhất từ nơi đây mà gần đây sẵn có là tuyến đến Sân bay Bác-xê-lô-na Barcelona-El Prat, và có giá vé 4.570.940 ₫.
  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Bảy.

Đánh giá của khách hàng Lufthansa

6,8
Ổn7.849 đánh giá đã được xác minh
7,6Phi hành đoàn
6,5Thư giãn, giải trí
6,3Thức ăn
7,0Lên máy bay
6,8Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Lufthansa

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Lufthansa - Lufthansa bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Lufthansa thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Lufthansa có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Lufthansa

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
3441Augsburg (AGY)Ulm (QUL)0 giờ 44 phút
3436Augsburg (AGY)Muy-ních (ZMU)0 giờ 34 phút
757Mumbai (BOM)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 10 phút
575Cape Town (CPT)Muy-ních (MUC)11 giờ 15 phút
763Niu Đê-li (DEL)Muy-ních (MUC)8 giờ 40 phút
3656Bremen (DHC)Hăm-buốc (ZMB)0 giờ 59 phút
3665Bremen (DHC)Osnabrück (ZPE)0 giờ 50 phút
3629Dortmund (DTZ)Essen (ESZ)0 giờ 26 phút
3615Dortmund (DTZ)Düsseldorf (QDU)0 giờ 49 phút
3631Dortmund (DTZ)Cologne (QKL)1 giờ 12 phút
3594Essen (ESZ)Dortmund (DTZ)0 giờ 25 phút
3629Essen (ESZ)Düsseldorf (QDU)0 giờ 28 phút
754Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bangalore (BLR)8 giờ 45 phút
756Frankfurt/ Main (FRA)Mumbai (BOM)8 giờ 5 phút
760Frankfurt/ Main (FRA)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 40 phút
442Frankfurt/ Main (FRA)Detroit (DTW)9 giờ 0 phút
402Frankfurt/ Main (FRA)Newark (EWR)8 giờ 45 phút
510Frankfurt/ Main (FRA)Buenos Aires (EZE)13 giờ 50 phút
506Frankfurt/ Main (FRA)Sao Paulo (GRU)11 giờ 55 phút
796Frankfurt/ Main (FRA)Hong Kong (HKG)11 giờ 35 phút
716Frankfurt/ Main (FRA)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 45 phút
418Frankfurt/ Main (FRA)Washington (IAD)8 giờ 55 phút
712Frankfurt/ Main (FRA)Incheon (ICN)11 giờ 40 phút
400Frankfurt/ Main (FRA)New York (JFK)8 giờ 55 phút
572Frankfurt/ Main (FRA)Johannesburg (JNB)10 giờ 30 phút
456Frankfurt/ Main (FRA)Los Angeles (LAX)11 giờ 40 phút
916Frankfurt/ Main (FRA)London (LHR)1 giờ 40 phút
498Frankfurt/ Main (FRA)Mexico City (MEX)12 giờ 20 phút
3556Frankfurt/ Main (FRA)Mannheim (MHJ)0 giờ 35 phút
462Frankfurt/ Main (FRA)Mai-a-mi (MIA)10 giờ 25 phút
3664Frankfurt/ Main (FRA)Miangas (MKF)2 giờ 45 phút
430Frankfurt/ Main (FRA)Chicago (ORD)9 giờ 40 phút
3526Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (QDU)1 giờ 18 phút
3626Frankfurt/ Main (FRA)Cologne (QKL)1 giờ 10 phút
3470Frankfurt/ Main (FRA)Wurzburg (QWU)1 giờ 22 phút
454Frankfurt/ Main (FRA)San Francisco (SFO)11 giờ 30 phút
780Frankfurt/ Main (FRA)Singapore (SIN)12 giờ 15 phút
470Frankfurt/ Main (FRA)Toronto (YYZ)8 giờ 35 phút
3532Frankfurt/ Main (FRA)Siegburg (ZPY)0 giờ 51 phút
3436Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (ZWS)1 giờ 20 phút
717Tô-ky-ô (HND)Frankfurt/ Main (FRA)14 giờ 25 phút
715Tô-ky-ô (HND)Muy-ních (MUC)14 giờ 25 phút
713Incheon (ICN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 40 phút
3561Karlsruhe (KJR)Mannheim (MHJ)0 giờ 23 phút
3556Karlsruhe (KJR)Freiburg im Breisgau (QFB)1 giờ 3 phút
919London (LHR)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
3561Mannheim (MHJ)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 35 phút
3556Mannheim (MHJ)Karlsruhe (KJR)0 giờ 22 phút
3665Miangas (MKF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 47 phút
3664Miangas (MKF)Osnabrück (ZPE)0 giờ 25 phút
2304Muy-ních (MUC)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 35 phút
2066Muy-ních (MUC)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 20 phút
410Muy-ních (MUC)New York (JFK)8 giờ 55 phút
460Muy-ních (MUC)Mai-a-mi (MIA)11 giờ 5 phút
3594Düsseldorf (QDU)Essen (ESZ)0 giờ 27 phút
3533Düsseldorf (QDU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 23 phút
3629Düsseldorf (QDU)Cologne (QKL)0 giờ 22 phút
3561Freiburg im Breisgau (QFB)Karlsruhe (KJR)1 giờ 2 phút
3556Freiburg im Breisgau (QFB)Basel (ZBA)0 giờ 32 phút
3624Cologne (QKL)Dortmund (DTZ)1 giờ 10 phút
3493Cologne (QKL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 8 phút
3492Cologne (QKL)Aachen (XHJ)0 giờ 34 phút
3436Ulm (QUL)Augsburg (AGY)0 giờ 43 phút
3441Ulm (QUL)Stuttgart (ZWS)0 giờ 56 phút
3471Wurzburg (QWU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
3470Wurzburg (QWU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)0 giờ 55 phút
3493Aachen (XHJ)Cologne (QKL)0 giờ 38 phút
3471Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Wurzburg (QWU)0 giờ 53 phút
3470Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Muy-ních (ZMU)1 giờ 17 phút
3561Basel (ZBA)Freiburg im Breisgau (QFB)0 giờ 27 phút
3665Hăm-buốc (ZMB)Bremen (DHC)0 giờ 59 phút
3441Muy-ních (ZMU)Augsburg (AGY)0 giờ 31 phút
3471Muy-ních (ZMU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)1 giờ 16 phút
3664Osnabrück (ZPE)Bremen (DHC)0 giờ 51 phút
3665Osnabrück (ZPE)Miangas (MKF)0 giờ 23 phút
3524Siegburg (ZPY)Düsseldorf (QDU)0 giờ 39 phút
3441Stuttgart (ZWS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 19 phút
3436Stuttgart (ZWS)Ulm (QUL)0 giờ 56 phút
1624Muy-ních (MUC)Krakow (KRK)1 giờ 25 phút
1130Frankfurt/ Main (FRA)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 0 phút
1866Muy-ních (MUC)Rome (FCO)1 giờ 30 phút
181Berlin (BER)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
773Băng Cốc (BKK)Muy-ních (MUC)11 giờ 50 phút
425Boston (BOS)Muy-ních (MUC)7 giờ 15 phút
443Detroit (DTW)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 45 phút
403Newark (EWR)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 35 phút
413Newark (EWR)Muy-ních (MUC)7 giờ 35 phút
511Buenos Aires (EZE)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 15 phút
174Frankfurt/ Main (FRA)Berlin (BER)1 giờ 5 phút
3672Frankfurt/ Main (FRA)Kassel (KWQ)1 giờ 38 phút
3736Frankfurt/ Main (FRA)Erfurt (XIU)2 giờ 39 phút
21Hăm-buốc (HAM)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
797Hong Kong (HKG)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 20 phút
419Washington (IAD)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 40 phút
411New York (JFK)Muy-ních (MUC)7 giờ 40 phút
573Johannesburg (JNB)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 45 phút
3679Kassel (KWQ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 39 phút
3672Kassel (KWQ)Göttingen (ZEU)0 giờ 19 phút
499Mexico City (MEX)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 40 phút
463Mai-a-mi (MIA)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 5 phút
461Mai-a-mi (MIA)Muy-ních (MUC)9 giờ 20 phút
772Muy-ních (MUC)Băng Cốc (BKK)10 giờ 30 phút
424Muy-ních (MUC)Boston (BOS)8 giờ 35 phút
574Muy-ních (MUC)Cape Town (CPT)11 giờ 15 phút
762Muy-ních (MUC)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 25 phút
412Muy-ních (MUC)Newark (EWR)8 giờ 55 phút
434Muy-ních (MUC)Chicago (ORD)9 giờ 55 phút
431Chicago (ORD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 25 phút
435Chicago (ORD)Muy-ních (MUC)8 giờ 20 phút
3679Berlin (QPP)Wolfsburg (ZQU)1 giờ 18 phút
781Singapore (SIN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 25 phút
3737Dresden (XIR)Leipzig (XIT)1 giờ 9 phút
3736Leipzig (XIT)Dresden (XIR)1 giờ 7 phút
3737Leipzig (XIT)Erfurt (XIU)0 giờ 40 phút
3737Erfurt (XIU)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
3736Erfurt (XIU)Leipzig (XIT)0 giờ 42 phút
471Toronto (YYZ)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 40 phút
3679Göttingen (ZEU)Kassel (KWQ)0 giờ 19 phút
3672Göttingen (ZEU)Wolfsburg (ZQU)1 giờ 10 phút
3672Wolfsburg (ZQU)Berlin (QPP)1 giờ 23 phút
3679Wolfsburg (ZQU)Göttingen (ZEU)1 giờ 12 phút
401New York (JFK)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 40 phút
1378Frankfurt/ Main (FRA)Gdansk (GDN)1 giờ 30 phút
457Los Angeles (LAX)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 55 phút
455San Francisco (SFO)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 50 phút
445Atlanta (ATL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 30 phút
444Frankfurt/ Main (FRA)Atlanta (ATL)10 giờ 0 phút
446Frankfurt/ Main (FRA)Denver (DEN)10 giờ 50 phút
590Frankfurt/ Main (FRA)Nairobi (NBO)8 giờ 5 phút
492Frankfurt/ Main (FRA)Vancouver (YVR)10 giờ 35 phút
453Los Angeles (LAX)Muy-ních (MUC)10 giờ 55 phút
1642Muy-ních (MUC)Gdansk (GDN)1 giờ 30 phút
452Muy-ních (MUC)Los Angeles (LAX)11 giờ 55 phút
768Muy-ních (MUC)Singapore (SIN)12 giờ 5 phút
2558Muy-ních (MUC)Tbilisi (TBS)4 giờ 0 phút
59Hannover (HAJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
576Frankfurt/ Main (FRA)Cape Town (CPT)11 giờ 45 phút
1647Gdansk (GDN)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
415Washington (IAD)Muy-ních (MUC)8 giờ 0 phút
414Muy-ních (MUC)Washington (IAD)9 giờ 10 phút
591Nairobi (NBO)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 40 phút
769Singapore (SIN)Muy-ních (MUC)13 giờ 0 phút
493Vancouver (YVR)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 5 phút
1284Frankfurt/ Main (FRA)Athen (ATH)2 giờ 45 phút
584Frankfurt/ Main (FRA)Cairo (CAI)4 giờ 10 phút
1948Muy-ních (MUC)Berlin (BER)1 giờ 10 phút
2452Muy-ních (MUC)Oslo (OSL)2 giờ 20 phút
2229Paris (CDG)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
2228Muy-ních (MUC)Paris (CDG)1 giờ 40 phút
577Cape Town (CPT)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 50 phút
447Denver (DEN)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 45 phút
2270Muy-ních (MUC)Nice (NCE)1 giờ 25 phút
767Mumbai (BOM)Muy-ních (MUC)8 giờ 45 phút
542Frankfurt/ Main (FRA)Bogotá (BOG)11 giờ 30 phút
438Frankfurt/ Main (FRA)Dallas (DFW)11 giờ 15 phút
500Frankfurt/ Main (FRA)Rio de Janeiro (GIG)11 giờ 45 phút
48Frankfurt/ Main (FRA)Hannover (HAJ)0 giờ 55 phút
752Frankfurt/ Main (FRA)Hyderabad (HYD)8 giờ 25 phút
758Frankfurt/ Main (FRA)Chennai (MAA)9 giờ 20 phút
1198Frankfurt/ Main (FRA)Zurich (ZRH)0 giờ 55 phút
753Hyderabad (HYD)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 40 phút
723Bắc Kinh (PEK)Muy-ních (MUC)12 giờ 0 phút
1199Zurich (ZRH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
1623Krakow (KRK)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
1677Budapest (BUD)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
490Frankfurt/ Main (FRA)Seattle (SEA)10 giờ 50 phút
1311Luqa (MLA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 45 phút
1129Bác-xê-lô-na (BCN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
2463Helsinki (HEL)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
1225Geneva (GVA)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
719Incheon (ICN)Muy-ních (MUC)13 giờ 5 phút
1854Muy-ních (MUC)Milan (LIN)1 giờ 0 phút
726Muy-ních (MUC)Thượng Hải (PVG)11 giờ 35 phút
543Bogotá (BOG)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 40 phút
581Cairo (CAI)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 35 phút
568Frankfurt/ Main (FRA)Lagos (LOS)6 giờ 15 phút
1114Frankfurt/ Main (FRA)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút
2051Hăm-buốc (HAM)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
569Lagos (LOS)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
568Lagos (LOS)Malabo (SSG)1 giờ 20 phút
718Muy-ních (MUC)Incheon (ICN)11 giờ 15 phút
722Muy-ních (MUC)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 20 phút
466Muy-ních (MUC)San Diego (SAN)12 giờ 5 phút
3622Cologne (QKL)Düsseldorf (QDU)0 giờ 21 phút
3603Cologne (QKL)Siegburg (ZPY)0 giờ 14 phút
467San Diego (SAN)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
569Malabo (SSG)Lagos (LOS)1 giờ 25 phút
3603Siegburg (ZPY)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 54 phút
1690Muy-ních (MUC)Praha (Prague) (PRG)0 giờ 50 phút
867Oslo (OSL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
2305Am-xtéc-đam (AMS)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
1669Cluj Napoca (CLJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
766Muy-ních (MUC)Mumbai (BOM)7 giờ 45 phút
1867Rome (FCO)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
942Frankfurt/ Main (FRA)Manchester (MAN)1 giờ 50 phút
110Frankfurt/ Main (FRA)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
866Frankfurt/ Main (FRA)Oslo (OSL)2 giờ 0 phút
491Seattle (SEA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 10 phút
133Stuttgart (STR)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 45 phút
1825Thành phố Bilbao (BIO)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
439Dallas (DFW)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 50 phút
501Rio de Janeiro (GIG)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 15 phút
119Muy-ních (MUC)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1007Brussels (BRU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1006Frankfurt/ Main (FRA)Brussels (BRU)1 giờ 0 phút
8Frankfurt/ Main (FRA)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 5 phút
1310Frankfurt/ Main (FRA)Luqa (MLA)2 giờ 35 phút
1707Sofia (SOF)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
959Birmingham (BHX)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2414Muy-ních (MUC)Stockholm (ARN)2 giờ 15 phút
1224Frankfurt/ Main (FRA)Geneva (GVA)1 giờ 10 phút
2415Stockholm (ARN)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1757Athen (ATH)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
158Frankfurt/ Main (FRA)Leipzig (LEJ)1 giờ 0 phút
163Leipzig (LEJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
458Muy-ních (MUC)San Francisco (SFO)12 giờ 5 phút
459San Francisco (SFO)Muy-ních (MUC)11 giờ 15 phút
594Abuja (ABV)Port Harcourt (PHC)1 giờ 5 phút
594Frankfurt/ Main (FRA)Abuja (ABV)6 giờ 10 phút
72Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (DUS)0 giờ 45 phút
1558Frankfurt/ Main (FRA)Chisinau (RMO)2 giờ 20 phút
2004Muy-ních (MUC)Düsseldorf (DUS)1 giờ 10 phút
997Am-xtéc-đam (AMS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
1430Frankfurt/ Main (FRA)Sofia (SOF)2 giờ 15 phút
1115Ma-đrít (MAD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
1179Porto (OPO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 45 phút
2395Basel (BSL)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
2394Muy-ních (MUC)Basel (BSL)0 giờ 55 phút
1606Muy-ních (MUC)Rzeszow (RZE)1 giờ 25 phút
1605Rzeszow (RZE)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
331Venice (VCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1935Berlin (BER)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1338Frankfurt/ Main (FRA)Budapest (BUD)1 giờ 35 phút
440Frankfurt/ Main (FRA)Houston (IAH)11 giờ 10 phút
868Frankfurt/ Main (FRA)Stavanger (SVG)1 giờ 50 phút
1726Muy-ních (MUC)Zagreb (ZAG)1 giờ 0 phút
729Thượng Hải (PVG)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 50 phút
1727Zagreb (ZAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
231Rome (FCO)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
230Frankfurt/ Main (FRA)Rome (FCO)1 giờ 50 phút
441Houston (IAH)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 30 phút
1461Ljubljana (LJU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1403Praha (Prague) (PRG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
802Frankfurt/ Main (FRA)Stockholm (ARN)2 giờ 10 phút
1851Milan (LIN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
1035Paris (CDG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
850Frankfurt/ Main (FRA)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút
1457Tirana (TIA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
2447Copenhagen (CPH)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1301Istanbul (IST)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
1706Muy-ních (MUC)Sofia (SOF)1 giờ 50 phút
839Billund (BLL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1176Frankfurt/ Main (FRA)Porto (OPO)2 giờ 45 phút
1158Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 5 phút
1352Frankfurt/ Main (FRA)Warsaw (WAW)1 giờ 40 phút
1670Muy-ních (MUC)Cluj Napoca (CLJ)1 giờ 40 phút
1662Muy-ních (MUC)Sibiu (SBZ)1 giờ 40 phút
2216Muy-ních (MUC)Tu-lu-dơ (TLS)1 giờ 50 phút
2273Nice (NCE)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
1663Sibiu (SBZ)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
2217Tu-lu-dơ (TLS)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
1617Warsaw (WAW)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1147Thành phố Bilbao (BIO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
1304Frankfurt/ Main (FRA)Istanbul (IST)3 giờ 5 phút
765Thành phố Bangalore (BLR)Muy-ních (MUC)9 giờ 50 phút
481Denver (DEN)Muy-ních (MUC)9 giờ 35 phút
1172Frankfurt/ Main (FRA)Lisbon (LIS)3 giờ 10 phút
728Frankfurt/ Main (FRA)Thượng Hải (PVG)11 giờ 50 phút
408Frankfurt/ Main (FRA)Raleigh (RDU)9 giờ 20 phút
518Frankfurt/ Main (FRA)San José (SJO)12 giờ 35 phút
128Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (STR)0 giờ 45 phút
1108Frankfurt/ Main (FRA)Salzburg (SZG)1 giờ 0 phút
1752Muy-ních (MUC)Athen (ATH)2 giờ 25 phút
1824Muy-ních (MUC)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 15 phút
764Muy-ních (MUC)Thành phố Bangalore (BLR)8 giờ 20 phút
2440Muy-ních (MUC)Copenhagen (CPH)1 giờ 35 phút
480Muy-ních (MUC)Denver (DEN)10 giờ 45 phút
357Bremen (BRE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1105Salzburg (SZG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
595Abuja (ABV)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
877Bergen (BGO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
283Bologna (BLQ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
838Frankfurt/ Main (FRA)Billund (BLL)1 giờ 20 phút
356Frankfurt/ Main (FRA)Bremen (BRE)1 giờ 0 phút
150Frankfurt/ Main (FRA)Nürnberg (Nuremberg) (NUE)0 giờ 45 phút
2462Muy-ních (MUC)Helsinki (HEL)2 giờ 35 phút
2486Muy-ních (MUC)London (LHR)2 giờ 0 phút
595Port Harcourt (PHC)Abuja (ABV)1 giờ 10 phút
1641Poznan (POZ)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
448Frankfurt/ Main (FRA)St. Louis (STL)10 giờ 10 phút
505Sao Paulo (GRU)Muy-ních (MUC)11 giờ 15 phút
504Muy-ních (MUC)Sao Paulo (GRU)12 giờ 20 phút
561Luanda (NBJ)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 35 phút
449St. Louis (STL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 40 phút
1414Frankfurt/ Main (FRA)Belgrade (BEG)1 giờ 50 phút
330Frankfurt/ Main (FRA)Venice (VCE)1 giờ 15 phút
2433Gothenburg (GOT)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1782Muy-ních (MUC)Porto (OPO)2 giờ 55 phút
1744Muy-ních (MUC)Tunis (TUN)2 giờ 10 phút
1783Porto (OPO)Muy-ních (MUC)2 giờ 50 phút
1745Tunis (TUN)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1456Frankfurt/ Main (FRA)Tirana (TIA)2 giờ 10 phút
1674Muy-ních (MUC)Budapest (BUD)1 giờ 15 phút
2430Muy-ních (MUC)Gothenburg (GOT)1 giờ 55 phút
869Stavanger (SVG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
1285Athen (ATH)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
469Austin (AUS)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 40 phút
1411Belgrade (BEG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
755Thành phố Bangalore (BLR)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 5 phút
761Niu Đê-li (DEL)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 0 phút
81Düsseldorf (DUS)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
468Frankfurt/ Main (FRA)Austin (AUS)11 giờ 15 phút
954Frankfurt/ Main (FRA)Birmingham (BHX)1 giờ 35 phút
612Frankfurt/ Main (FRA)Baku (GYD)4 giờ 45 phút
560Frankfurt/ Main (FRA)Luanda (NBJ)8 giờ 35 phút
507Sao Paulo (GRU)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 30 phút
579Johannesburg (JNB)Muy-ních (MUC)10 giờ 35 phút
2477London (LHR)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1169Lisbon (LIS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
1810Muy-ních (MUC)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 5 phút
714Muy-ních (MUC)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 20 phút
742Muy-ních (MUC)Ô-sa-ka (KIX)11 giờ 45 phút
1630Muy-ních (MUC)Wrocław (WRO)1 giờ 10 phút
2368Muy-ních (MUC)Zurich (ZRH)0 giờ 55 phút
1695Praha (Prague) (PRG)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
727Thượng Hải (PVG)Muy-ních (MUC)13 giờ 20 phút
409Raleigh (RDU)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 0 phút
519San José (SJO)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 5 phút
1141Seville (SVQ)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 0 phút
2559Tbilisi (TBS)Muy-ních (MUC)4 giờ 10 phút
1349Warsaw (WAW)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
801Stockholm (ARN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 20 phút
2013Düsseldorf (DUS)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
982Frankfurt/ Main (FRA)Dublin (DUB)2 giờ 5 phút
1140Frankfurt/ Main (FRA)Seville (SVQ)2 giờ 55 phút
1406Frankfurt/ Main (FRA)Zagreb (ZAG)1 giờ 25 phút
949Manchester (MAN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
2455Oslo (OSL)Muy-ních (MUC)2 giờ 25 phút
1631Wrocław (WRO)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1833Málaga (AGP)Muy-ních (MUC)2 giờ 55 phút
423Boston (BOS)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 10 phút
996Frankfurt/ Main (FRA)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 10 phút
422Frankfurt/ Main (FRA)Boston (BOS)8 giờ 5 phút
816Frankfurt/ Main (FRA)Gothenburg (GOT)1 giờ 40 phút
1086Frankfurt/ Main (FRA)Mác-xây (MRS)1 giờ 35 phút
973Glasgow (GLA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1832Muy-ních (MUC)Málaga (AGP)3 giờ 0 phút
1800Muy-ních (MUC)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút
282Frankfurt/ Main (FRA)Bologna (BLQ)1 giờ 20 phút
1368Frankfurt/ Main (FRA)Krakow (KRK)1 giờ 35 phút
2188Muy-ních (MUC)Bremen (BRE)1 giờ 15 phút
578Muy-ních (MUC)Johannesburg (JNB)10 giờ 35 phút
2153Stuttgart (STR)Muy-ních (MUC)0 giờ 45 phút
2189Bremen (BRE)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
981Dublin (DUB)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
280Frankfurt/ Main (FRA)Milan (LIN)1 giờ 15 phút
281Milan (LIN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
2265Mác-xây (MRS)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
2264Muy-ních (MUC)Mác-xây (MRS)1 giờ 40 phút
1815Bác-xê-lô-na (BCN)Muy-ních (MUC)2 giờ 5 phút
972Frankfurt/ Main (FRA)Glasgow (GLA)2 giờ 0 phút
2105Hannover (HAJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1779Lisbon (LIS)Muy-ních (MUC)3 giờ 5 phút
1807Ma-đrít (MAD)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
1458Frankfurt/ Main (FRA)Ljubljana (LJU)1 giờ 10 phút
2323Luxembourg (LUX)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
1780Muy-ních (MUC)Lisbon (LIS)3 giờ 15 phút
2322Muy-ních (MUC)Luxembourg (LUX)1 giờ 5 phút
2248Muy-ních (MUC)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
1856Muy-ních (MUC)Milan (MXP)1 giờ 5 phút
1612Muy-ních (MUC)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
476Muy-ních (MUC)Vancouver (YVR)10 giờ 30 phút
1857Milan (MXP)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1159Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 20 phút
477Vancouver (YVR)Muy-ních (MUC)9 giờ 55 phút
3632Siegburg (ZPY)Cologne (QKL)0 giờ 15 phút
961Edinburgh (EDI)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
831Copenhagen (CPH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
830Frankfurt/ Main (FRA)Copenhagen (CPH)1 giờ 25 phút
960Frankfurt/ Main (FRA)Edinburgh (EDI)2 giờ 5 phút
3622Frankfurt/ Main (FRA)Cologne (QKU)0 giờ 55 phút
882Frankfurt/ Main (FRA)Tallinn (TLL)2 giờ 20 phút
849Helsinki (HEL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 45 phút
1972Muy-ních (MUC)Cologne (CGN)1 giờ 5 phút
474Muy-ních (MUC)Montréal (YUL)8 giờ 15 phút
153Nürnberg (Nuremberg) (NUE)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 45 phút
3620Cologne (QKU)Dortmund (DTZ)1 giờ 13 phút
3622Cologne (QKU)Düsseldorf (QDU)0 giờ 24 phút
475Montréal (YUL)Muy-ních (MUC)7 giờ 20 phút
429Charlotte (CLT)Muy-ních (MUC)8 giờ 30 phút
1052Frankfurt/ Main (FRA)Paris (CDG)1 giờ 15 phút
428Muy-ních (MUC)Charlotte (CLT)9 giờ 55 phút
1640Muy-ních (MUC)Poznan (POZ)1 giờ 15 phút
2144Muy-ních (MUC)Stuttgart (STR)0 giờ 45 phút
3501Düsseldorf (QDU)Siegburg (ZPY)0 giờ 46 phút
1337Budapest (BUD)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1142Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 10 phút
845Reykjavik (KEF)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 35 phút
743Ô-sa-ka (KIX)Muy-ních (MUC)14 giờ 30 phút
1369Krakow (KRK)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
247Milan (MXP)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1423Bucharest (OTP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
2251Lyon (LYS)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
2130Muy-ních (MUC)Dresden (DRS)0 giờ 55 phút
894Frankfurt/ Main (FRA)Vilnius (VNO)2 giờ 5 phút
759Chennai (MAA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 35 phút
1405Zagreb (ZAG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2371Zurich (ZRH)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
1422Frankfurt/ Main (FRA)Bucharest (OTP)2 giờ 20 phút
1379Gdansk (GDN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1973Cologne (CGN)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
309Catania (CTA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
876Frankfurt/ Main (FRA)Bergen (BGO)2 giờ 5 phút
308Frankfurt/ Main (FRA)Catania (CTA)2 giờ 25 phút
890Frankfurt/ Main (FRA)Riga (RIX)2 giờ 10 phút
1160Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 20 phút
2387Geneva (GVA)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
2386Muy-ních (MUC)Geneva (GVA)1 giờ 15 phút
1768Muy-ních (MUC)Larnaca (LCA)3 giờ 25 phút
1914Muy-ních (MUC)Palermo (PMO)2 giờ 0 phút
1915Palermo (PMO)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1391Poznan (POZ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1161Thành phố Valencia (VLC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1361Bydgoszcz (BZG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
1331Casablanca (CMN)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 30 phút
215Dresden (DRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
2131Dresden (DRS)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
1360Frankfurt/ Main (FRA)Bydgoszcz (BZG)1 giờ 25 phút
210Frankfurt/ Main (FRA)Dresden (DRS)1 giờ 5 phút
1074Frankfurt/ Main (FRA)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
1396Frankfurt/ Main (FRA)Praha (Prague) (PRG)1 giờ 5 phút
815Gothenburg (GOT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1075Lyon (LYS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
969Newcastle upon Tyne (NCL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
883Tallinn (TLL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
895Vilnius (VNO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
1068Frankfurt/ Main (FRA)Nice (NCE)1 giờ 30 phút
1390Frankfurt/ Main (FRA)Poznan (POZ)1 giờ 15 phút
1242Frankfurt/ Main (FRA)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
1769Larnaca (LCA)Muy-ních (MUC)3 giờ 45 phút
3630Cologne (QKL)Essen (ESZ)0 giờ 53 phút
1243Vienna (VIE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
587Cairo (CAI)Muy-ních (MUC)4 giờ 5 phút
844Frankfurt/ Main (FRA)Reykjavik (KEF)3 giờ 55 phút
248Frankfurt/ Main (FRA)Milan (MXP)1 giờ 15 phút
586Muy-ních (MUC)Cairo (CAI)3 giờ 45 phút
2104Muy-ních (MUC)Hannover (HAJ)1 giờ 10 phút
488Muy-ních (MUC)Seattle (SEA)10 giờ 40 phút
489Seattle (SEA)Muy-ních (MUC)10 giờ 0 phút
2542Muy-ních (MUC)Oradea (OMR)1 giờ 30 phút
1059Nice (NCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2543Oradea (OMR)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
1427Sofia (SOF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
878Frankfurt/ Main (FRA)Tromsø (TOS)3 giờ 35 phút
879Tromsø (TOS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 40 phút
1849Alicante (ALC)Muy-ních (MUC)2 giờ 30 phút
1317Algiers (ALG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
1687Debrecen (DEB)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
1316Frankfurt/ Main (FRA)Algiers (ALG)2 giờ 30 phút
1292Frankfurt/ Main (FRA)Larnaca (LCA)3 giờ 45 phút
968Frankfurt/ Main (FRA)Newcastle upon Tyne (NCL)1 giờ 45 phút
852Frankfurt/ Main (FRA)Rovaniemi (RVN)3 giờ 15 phút
1293Larnaca (LCA)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 15 phút
1925Luqa (MLA)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
1848Muy-ních (MUC)Alicante (ALC)2 giờ 35 phút
1686Muy-ních (MUC)Debrecen (DEB)1 giờ 30 phút
1924Muy-ních (MUC)Luqa (MLA)2 giờ 20 phút
2450Muy-ních (MUC)Tromsø (TOS)3 giờ 50 phút
1842Muy-ních (MUC)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 25 phút
891Riga (RIX)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
853Rovaniemi (RVN)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 20 phút
2451Tromsø (TOS)Muy-ních (MUC)3 giờ 45 phút
1327Tunis (TUN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1843Thành phố Valencia (VLC)Muy-ních (MUC)2 giờ 25 phút
1735Belgrade (BEG)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1907Catania (CTA)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1734Muy-ních (MUC)Belgrade (BEG)1 giờ 25 phút
1906Muy-ních (MUC)Catania (CTA)2 giờ 5 phút
1559Chisinau (RMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1326Frankfurt/ Main (FRA)Tunis (TUN)2 giờ 20 phút
336Frankfurt/ Main (FRA)Naples (NAP)1 giờ 55 phút
337Naples (NAP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
2283Brussels (BRU)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
1497Faro (FAO)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
1787Faro (FAO)Muy-ních (MUC)3 giờ 5 phút
2141Münster (FMO)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
1496Frankfurt/ Main (FRA)Faro (FAO)3 giờ 10 phút
1056Frankfurt/ Main (FRA)Nantes (NTE)1 giờ 35 phút
1546Frankfurt/ Main (FRA)Sarajevo (SJJ)1 giờ 45 phút
2282Muy-ních (MUC)Brussels (BRU)1 giờ 20 phút
1786Muy-ních (MUC)Faro (FAO)3 giờ 15 phút
2140Muy-ních (MUC)Münster (FMO)1 giờ 10 phút
1057Nantes (NTE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
1547Sarajevo (SJJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
856Frankfurt/ Main (FRA)Kuusamo (KAO)3 giờ 15 phút
857Kuusamo (KAO)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 15 phút
2695Kittilä (KTT)Muy-ních (MUC)3 giờ 35 phút
1697Ljubljana (LJU)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
2694Muy-ních (MUC)Kittilä (KTT)3 giờ 35 phút
1696Muy-ních (MUC)Ljubljana (LJU)0 giờ 55 phút
1652Muy-ních (MUC)Bucharest (OTP)2 giờ 0 phút
1653Bucharest (OTP)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1175Alicante (ALC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
1897Ancona (AOI)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
1174Frankfurt/ Main (FRA)Alicante (ALC)2 giờ 30 phút
1896Muy-ních (MUC)Ancona (AOI)1 giờ 15 phút
1330Frankfurt/ Main (FRA)Casablanca (CMN)3 giờ 35 phút
1089Mác-xây (MRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
Hiển thị thêm đường bay

Lufthansa thông tin liên hệ

Thông tin của Lufthansa

Mã IATALH
Tuyến đường596
Tuyến bay hàng đầuSân bay Frankfurt/ Main đến Berlin
Sân bay được khai thác191
Sân bay hàng đầuFrankfurt/ Main
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.