Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Lufthansa

LH

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Lufthansa

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Lufthansa

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Một
Tháng Bảy
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 6%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 15%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Lufthansa

  • Đâu là hạn định do Lufthansa đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Lufthansa, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Lufthansa sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Lufthansa bay đến đâu?

    Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 187 thành phố ở 72 quốc gia khác nhau. Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 187 thành phố ở 72 quốc gia khác nhau. Berlin, Frankfurt/ Main và Muy-ních là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Lufthansa.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Lufthansa?

    Lufthansa tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Frankfurt/ Main.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Lufthansa?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Lufthansa.

  • Các vé bay của hãng Lufthansa có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Lufthansa sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Bảy.

  • Hãng Lufthansa có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Lufthansa được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Wrocław đến Krakow, với giá vé 2.740.448 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Lufthansa?

  • Liệu Lufthansa có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Lufthansa là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Lufthansa có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Lufthansa có các chuyến bay tới 190 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Lufthansa

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Bảy.

Đánh giá của khách hàng Lufthansa

6,8
Ổn8.023 đánh giá đã được xác minh
7,0Lên máy bay
6,3Thức ăn
7,6Phi hành đoàn
6,8Thư thái
6,4Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Lufthansa

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Lufthansa - Lufthansa bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Lufthansa thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Lufthansa có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Lufthansa

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
3415Augsburg (AGY)Ulm (QUL)0 giờ 44 phút
755Thành phố Bangalore (BLR)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 35 phút
1901Bari (BRI)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
585Cairo (CAI)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 30 phút
754Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bangalore (BLR)9 giờ 0 phút
446Frankfurt/ Main (FRA)Denver (DEN)10 giờ 10 phút
402Frankfurt/ Main (FRA)Newark (EWR)8 giờ 25 phút
510Frankfurt/ Main (FRA)Buenos Aires (EZE)13 giờ 45 phút
506Frankfurt/ Main (FRA)Sao Paulo (GRU)11 giờ 45 phút
796Frankfurt/ Main (FRA)Hong Kong (HKG)11 giờ 40 phút
716Frankfurt/ Main (FRA)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 40 phút
440Frankfurt/ Main (FRA)Houston (IAH)10 giờ 35 phút
712Frankfurt/ Main (FRA)Incheon (ICN)11 giờ 20 phút
572Frankfurt/ Main (FRA)Johannesburg (JNB)10 giờ 30 phút
456Frankfurt/ Main (FRA)Los Angeles (LAX)11 giờ 30 phút
922Frankfurt/ Main (FRA)London (LHR)1 giờ 40 phút
498Frankfurt/ Main (FRA)Mexico City (MEX)12 giờ 0 phút
462Frankfurt/ Main (FRA)Mai-a-mi (MIA)9 giờ 55 phút
432Frankfurt/ Main (FRA)Chicago (ORD)9 giờ 35 phút
3608Frankfurt/ Main (FRA)Cologne (QKL)0 giờ 57 phút
780Frankfurt/ Main (FRA)Singapore (SIN)12 giờ 40 phút
492Frankfurt/ Main (FRA)Vancouver (YVR)10 giờ 0 phút
2347Graz (GRZ)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
717Tô-ky-ô (HND)Frankfurt/ Main (FRA)14 giờ 15 phút
715Tô-ky-ô (HND)Muy-ních (MUC)14 giờ 20 phút
713Incheon (ICN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 20 phút
3553Karlsruhe (KJR)Mannheim (MHJ)0 giờ 23 phút
919London (LHR)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2487London (LHR)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1853Milan (LIN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
3553Mannheim (MHJ)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 35 phút
3641Miangas (MKF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 47 phút
1900Muy-ních (MUC)Bari (BRI)1 giờ 45 phút
412Muy-ních (MUC)Newark (EWR)8 giờ 45 phút
714Muy-ních (MUC)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 20 phút
410Muy-ních (MUC)New York (JFK)8 giờ 50 phút
2486Muy-ních (MUC)London (LHR)2 giờ 10 phút
1852Muy-ních (MUC)Milan (LIN)1 giờ 5 phút
1612Muy-ních (MUC)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
3553Freiburg im Breisgau (QFB)Karlsruhe (KJR)1 giờ 3 phút
3608Cologne (QKL)Dortmund (DTZ)1 giờ 10 phút
3605Cologne (QKL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 8 phút
3415Ulm (QUL)Stuttgart (ZWS)0 giờ 56 phút
3553Basel (ZBA)Freiburg im Breisgau (QFB)0 giờ 27 phút
3415Muy-ních (ZMU)Augsburg (AGY)0 giờ 31 phút
3415Stuttgart (ZWS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 19 phút
584Frankfurt/ Main (FRA)Cairo (CAI)4 giờ 15 phút
1886Muy-ních (MUC)Turin (TRN)1 giờ 15 phút
447Denver (DEN)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 35 phút
403Newark (EWR)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 35 phút
413Newark (EWR)Muy-ních (MUC)7 giờ 45 phút
511Buenos Aires (EZE)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 20 phút
732Frankfurt/ Main (FRA)Thượng Hải (PVG)11 giờ 35 phút
507Sao Paulo (GRU)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 35 phút
797Hong Kong (HKG)Frankfurt/ Main (FRA)12 giờ 55 phút
441Houston (IAH)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 40 phút
411New York (JFK)Muy-ních (MUC)7 giờ 50 phút
573Johannesburg (JNB)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 35 phút
499Mexico City (MEX)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 0 phút
463Mai-a-mi (MIA)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 15 phút
476Muy-ních (MUC)Vancouver (YVR)10 giờ 10 phút
433Chicago (ORD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 35 phút
733Thượng Hải (PVG)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 40 phút
781Singapore (SIN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 0 phút
493Vancouver (YVR)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 45 phút
477Vancouver (YVR)Muy-ních (MUC)9 giờ 45 phút
458Muy-ních (MUC)San Francisco (SFO)11 giờ 40 phút
416Frankfurt/ Main (FRA)Washington (IAD)9 giờ 5 phút
400Frankfurt/ Main (FRA)New York (JFK)8 giờ 50 phút
417Washington (IAD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 5 phút
401New York (JFK)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 55 phút
3587Düsseldorf (QDU)Siegburg (ZPY)0 giờ 46 phút
3587Siegburg (ZPY)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 54 phút
752Frankfurt/ Main (FRA)Hyderabad (HYD)8 giờ 45 phút
743Ô-sa-ka (KIX)Muy-ních (MUC)14 giờ 10 phút
742Muy-ních (MUC)Ô-sa-ka (KIX)11 giờ 45 phút
543Bogotá (BOG)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 40 phút
542Frankfurt/ Main (FRA)Bogotá (BOG)11 giờ 10 phút
270Frankfurt/ Main (FRA)Milan (LIN)1 giờ 15 phút
753Hyderabad (HYD)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 25 phút
271Milan (LIN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
459San Francisco (SFO)Muy-ních (MUC)11 giờ 5 phút
3591Dortmund (DTZ)Essen (ESZ)0 giờ 26 phút
3591Essen (ESZ)Düsseldorf (QDU)0 giờ 28 phút
3591Düsseldorf (QDU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1742Muy-ních (MUC)Istanbul (IST)2 giờ 35 phút
1893Genoa (GOA)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
1892Muy-ních (MUC)Genoa (GOA)1 giờ 15 phút
1887Turin (TRN)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
757Mumbai (BOM)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 55 phút
756Frankfurt/ Main (FRA)Mumbai (BOM)8 giờ 30 phút
1136Frankfurt/ Main (FRA)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 5 phút
2323Luxembourg (LUX)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
518Frankfurt/ Main (FRA)San José (SJO)12 giờ 0 phút
579Johannesburg (JNB)Muy-ních (MUC)10 giờ 25 phút
520Muy-ních (MUC)Mexico City (MEX)12 giờ 20 phút
867Oslo (OSL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
505Sao Paulo (GRU)Muy-ních (MUC)11 giờ 25 phút
504Muy-ních (MUC)Sao Paulo (GRU)11 giờ 55 phút
578Muy-ních (MUC)Johannesburg (JNB)10 giờ 20 phút
519San José (SJO)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 20 phút
1386Frankfurt/ Main (FRA)Poznan (POZ)1 giờ 15 phút
521Mexico City (MEX)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
3648Bremen (DHC)Hăm-buốc (ZMB)1 giờ 15 phút
3661Bremen (DHC)Osnabrück (ZPE)0 giờ 50 phút
3615Dortmund (DTZ)Düsseldorf (QDU)0 giờ 49 phút
3627Dortmund (DTZ)Cologne (QKL)1 giờ 12 phút
3622Essen (ESZ)Dortmund (DTZ)0 giờ 25 phút
3648Frankfurt/ Main (FRA)Miangas (MKF)2 giờ 44 phút
3648Miangas (MKF)Osnabrück (ZPE)0 giờ 25 phút
3622Düsseldorf (QDU)Essen (ESZ)0 giờ 27 phút
3629Düsseldorf (QDU)Cologne (QKL)0 giờ 22 phút
3622Cologne (QKL)Düsseldorf (QDU)0 giờ 21 phút
3579Bregenz (XGZ)Zurich (ZRH)1 giờ 17 phút
3661Hăm-buốc (ZMB)Bremen (DHC)1 giờ 18 phút
3579Muy-ních (ZMU)Bregenz (XGZ)2 giờ 10 phút
3648Osnabrück (ZPE)Bremen (DHC)0 giờ 51 phút
3661Osnabrück (ZPE)Miangas (MKF)0 giờ 23 phút
469Austin (AUS)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 50 phút
468Frankfurt/ Main (FRA)Austin (AUS)10 giờ 50 phút
1468Frankfurt/ Main (FRA)Tivat (TIV)2 giờ 0 phút
1894Muy-ních (MUC)Brindisi (BDS)1 giờ 50 phút
445Atlanta (ATL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 40 phút
444Frankfurt/ Main (FRA)Atlanta (ATL)9 giờ 35 phút
422Frankfurt/ Main (FRA)Boston (BOS)8 giờ 10 phút
501Rio de Janeiro (GIG)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 20 phút
500Frankfurt/ Main (FRA)Rio de Janeiro (GIG)11 giờ 40 phút
1391Poznan (POZ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
727Thượng Hải (PVG)Muy-ních (MUC)13 giờ 10 phút
726Muy-ních (MUC)Thượng Hải (PVG)11 giờ 30 phút
309Catania (CTA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
577Cape Town (CPT)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 25 phút
490Frankfurt/ Main (FRA)Seattle (SEA)10 giờ 35 phút
491Seattle (SEA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 10 phút
1203Basel (BSL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
769Singapore (SIN)Muy-ních (MUC)12 giờ 30 phút
147Nürnberg (Nuremberg) (NUE)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
436Muy-ních (MUC)Chicago (ORD)9 giờ 35 phút
768Muy-ních (MUC)Singapore (SIN)12 giờ 15 phút
437Chicago (ORD)Muy-ních (MUC)8 giờ 30 phút
332Frankfurt/ Main (FRA)Venice (VCE)1 giờ 20 phút
1377Wrocław (WRO)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
864Frankfurt/ Main (FRA)Oslo (OSL)2 giờ 5 phút
1121Ma-đrít (MAD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
457Los Angeles (LAX)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 55 phút
1204Frankfurt/ Main (FRA)Basel (BSL)1 giờ 0 phút
1751Athen (ATH)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
1750Muy-ních (MUC)Athen (ATH)2 giờ 35 phút
773Băng Cốc (BKK)Muy-ních (MUC)11 giờ 20 phút
1056Frankfurt/ Main (FRA)Nantes (NTE)1 giờ 35 phút
1548Frankfurt/ Main (FRA)Ponta Delgada (PDL)5 giờ 5 phút
2458Muy-ních (MUC)Tromsø (TOS)3 giờ 40 phút
1844Muy-ních (MUC)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 35 phút
1720Muy-ních (MUC)Zadar (ZAD)1 giờ 15 phút
1057Nantes (NTE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
1549Ponta Delgada (PDL)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 40 phút
1469Tivat (TIV)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
2459Tromsø (TOS)Muy-ních (MUC)3 giờ 45 phút
1721Zadar (ZAD)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1341Budapest (BUD)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
439Dallas (DFW)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 55 phút
983Dublin (DUB)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
438Frankfurt/ Main (FRA)Dallas (DFW)11 giờ 0 phút
1364Frankfurt/ Main (FRA)Krakow (KRK)1 giờ 35 phút
772Muy-ních (MUC)Băng Cốc (BKK)10 giờ 40 phút
723Bắc Kinh (PEK)Muy-ních (MUC)11 giờ 50 phút
1408Frankfurt/ Main (FRA)Rijeka (RJK)1 giờ 20 phút
1409Rijeka (RJK)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
1560Frankfurt/ Main (FRA)Yerevan (EVN)4 giờ 15 phút
719Incheon (ICN)Muy-ních (MUC)12 giờ 50 phút
722Muy-ních (MUC)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 0 phút
718Muy-ních (MUC)Incheon (ICN)11 giờ 0 phút
1095Biarritz (BIQ)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1094Frankfurt/ Main (FRA)Biarritz (BIQ)2 giờ 0 phút
160Frankfurt/ Main (FRA)Sylt (GWT)1 giờ 15 phút
161Sylt (GWT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1613Warsaw (WAW)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
844Frankfurt/ Main (FRA)Reykjavik (KEF)3 giờ 45 phút
1160Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 25 phút
423Boston (BOS)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 5 phút
1374Frankfurt/ Main (FRA)Wrocław (WRO)1 giờ 25 phút
1184Frankfurt/ Main (FRA)Zurich (ZRH)1 giờ 0 phút
761Niu Đê-li (DEL)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 10 phút
3469Wurzburg (QWU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
3469Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Wurzburg (QWU)0 giờ 53 phút
3469Muy-ních (ZMU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)1 giờ 16 phút
1927Berlin (BER)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
760Frankfurt/ Main (FRA)Niu Đê-li (DEL)8 giờ 5 phút
651Almaty (ALA)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 10 phút
1845Thành phố Valencia (VLC)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
650Frankfurt/ Main (FRA)Almaty (ALA)7 giờ 5 phút
759Chennai (MAA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 15 phút
1149Málaga (AGP)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
3426Augsburg (AGY)Muy-ních (ZMU)0 giờ 45 phút
758Frankfurt/ Main (FRA)Chennai (MAA)9 giờ 30 phút
3426Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (ZWS)1 giờ 20 phút
1399Pula (PUY)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
3426Ulm (QUL)Augsburg (AGY)0 giờ 48 phút
3426Stuttgart (ZWS)Ulm (QUL)0 giờ 56 phút
1150Frankfurt/ Main (FRA)Málaga (AGP)3 giờ 0 phút
839Billund (BLL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
1158Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 10 phút
1459Ljubljana (LJU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1159Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
1687Debrecen (DEB)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
308Frankfurt/ Main (FRA)Catania (CTA)2 giờ 30 phút
980Frankfurt/ Main (FRA)Dublin (DUB)2 giờ 5 phút
1686Muy-ních (MUC)Debrecen (DEB)1 giờ 30 phút
184Frankfurt/ Main (FRA)Berlin (BER)1 giờ 10 phút
1460Frankfurt/ Main (FRA)Ljubljana (LJU)1 giờ 15 phút
408Frankfurt/ Main (FRA)Raleigh (RDU)9 giờ 25 phút
766Muy-ních (MUC)Mumbai (BOM)8 giờ 0 phút
409Raleigh (RDU)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 15 phút
2061Hăm-buốc (HAM)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
3492Cologne (QKL)Aachen (XHJ)1 giờ 44 phút
3491Aachen (XHJ)Cologne (QKL)1 giờ 34 phút
1946Muy-ních (MUC)Berlin (BER)1 giờ 5 phút
3522Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (QDU)1 giờ 18 phút
3512Frankfurt/ Main (FRA)Siegburg (ZPY)0 giờ 51 phút
1040Frankfurt/ Main (FRA)Paris (CDG)1 giờ 15 phút
243Rome (FCO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
325Venice (VCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
481Denver (DEN)Muy-ních (MUC)9 giờ 35 phút
480Muy-ních (MUC)Denver (DEN)10 giờ 30 phút
466Muy-ních (MUC)San Diego (SAN)11 giờ 45 phút
494Muy-ních (MUC)Toronto (YYZ)8 giờ 40 phút
3603Cologne (QKL)Siegburg (ZPY)0 giờ 14 phút
467San Diego (SAN)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
495Toronto (YYZ)Muy-ních (MUC)7 giờ 50 phút
3512Siegburg (ZPY)Düsseldorf (QDU)0 giờ 39 phút
836Frankfurt/ Main (FRA)Billund (BLL)1 giờ 20 phút
1338Frankfurt/ Main (FRA)Budapest (BUD)1 giờ 35 phút
2346Muy-ních (MUC)Graz (GRZ)0 giờ 55 phút
2060Muy-ních (MUC)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 15 phút
185Berlin (BER)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
1782Muy-ních (MUC)Porto (OPO)3 giờ 0 phút
1783Porto (OPO)Muy-ních (MUC)2 giờ 50 phút
1285Athen (ATH)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
845Reykjavik (KEF)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 30 phút
443Detroit (DTW)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 45 phút
442Frankfurt/ Main (FRA)Detroit (DTW)8 giờ 45 phút
1498Frankfurt/ Main (FRA)Faro (FAO)3 giờ 10 phút
454Frankfurt/ Main (FRA)San Francisco (SFO)11 giờ 15 phút
470Frankfurt/ Main (FRA)Toronto (YYZ)8 giờ 20 phút
2322Muy-ních (MUC)Luxembourg (LUX)1 giờ 5 phút
455San Francisco (SFO)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 45 phút
3582Bregenz (XGZ)Muy-ních (ZMU)2 giờ 23 phút
471Toronto (YYZ)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 40 phút
3582Zurich (ZRH)Bregenz (XGZ)1 giờ 17 phút
1107Salzburg (SZG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
424Muy-ních (MUC)Boston (BOS)8 giờ 25 phút
1895Brindisi (BDS)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1561Yerevan (EVN)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 40 phút
1185Zurich (ZRH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
825Copenhagen (CPH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
1179Porto (OPO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 50 phút
2441Copenhagen (CPH)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
26Frankfurt/ Main (FRA)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 5 phút
2452Muy-ních (MUC)Oslo (OSL)2 giờ 15 phút
2453Oslo (OSL)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
100Frankfurt/ Main (FRA)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
101Muy-ních (MUC)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
425Boston (BOS)Muy-ních (MUC)7 giờ 20 phút
1919Cagliari (CAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
79Düsseldorf (DUS)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
1918Muy-ních (MUC)Cagliari (CAG)1 giờ 50 phút
1780Muy-ních (MUC)Lisbon (LIS)3 giờ 25 phút
576Frankfurt/ Main (FRA)Cape Town (CPT)11 giờ 15 phút
1623Krakow (KRK)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
1726Muy-ních (MUC)Zagreb (ZAG)1 giờ 5 phút
1727Zagreb (ZAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1284Frankfurt/ Main (FRA)Athen (ATH)2 giờ 50 phút
3680Frankfurt/ Main (FRA)Kassel (KWQ)1 giờ 37 phút
3552Frankfurt/ Main (FRA)Mannheim (MHJ)0 giờ 35 phút
3472Frankfurt/ Main (FRA)Wurzburg (QWU)1 giờ 22 phút
3738Frankfurt/ Main (FRA)Erfurt (XIU)2 giờ 39 phút
3552Karlsruhe (KJR)Freiburg im Breisgau (QFB)1 giờ 2 phút
3679Kassel (KWQ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 39 phút
3680Kassel (KWQ)Göttingen (ZEU)0 giờ 19 phút
3552Mannheim (MHJ)Karlsruhe (KJR)0 giờ 22 phút
474Muy-ních (MUC)Montréal (YUL)8 giờ 5 phút
3552Freiburg im Breisgau (QFB)Basel (ZBA)0 giờ 30 phút
3679Berlin (QPP)Wolfsburg (ZQU)1 giờ 18 phút
3472Wurzburg (QWU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)0 giờ 54 phút
3745Dresden (XIR)Leipzig (XIT)1 giờ 9 phút
3738Leipzig (XIT)Dresden (XIR)1 giờ 9 phút
3745Leipzig (XIT)Erfurt (XIU)0 giờ 40 phút
3745Erfurt (XIU)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
3738Erfurt (XIU)Leipzig (XIT)0 giờ 42 phút
475Montréal (YUL)Muy-ních (MUC)7 giờ 15 phút
3472Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Muy-ních (ZMU)1 giờ 15 phút
3679Göttingen (ZEU)Kassel (KWQ)0 giờ 19 phút
3680Göttingen (ZEU)Wolfsburg (ZQU)1 giờ 10 phút
3680Wolfsburg (ZQU)Berlin (QPP)1 giờ 19 phút
3679Wolfsburg (ZQU)Göttingen (ZEU)1 giờ 12 phút
1671Cluj Napoca (CLJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
590Frankfurt/ Main (FRA)Nairobi (NBO)8 giờ 10 phút
1106Frankfurt/ Main (FRA)Salzburg (SZG)0 giờ 55 phút
613Baku (GYD)Frankfurt/ Main (FRA)5 giờ 20 phút
415Washington (IAD)Muy-ních (MUC)8 giờ 10 phút
1670Muy-ních (MUC)Cluj Napoca (CLJ)1 giờ 40 phút
414Muy-ních (MUC)Washington (IAD)9 giờ 5 phút
1622Muy-ních (MUC)Krakow (KRK)1 giờ 20 phút
591Nairobi (NBO)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 20 phút
2559Tbilisi (TBS)Muy-ních (MUC)4 giờ 15 phút
1141Seville (SVQ)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 0 phút
1127Bác-xê-lô-na (BCN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
962Frankfurt/ Main (FRA)Edinburgh (EDI)1 giờ 55 phút
242Frankfurt/ Main (FRA)Rome (FCO)1 giờ 50 phút
1031Paris (CDG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
31Hăm-buốc (HAM)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
2310Muy-ních (MUC)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 35 phút
762Muy-ních (MUC)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 30 phút
1143Thành phố Bilbao (BIO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
1677Budapest (BUD)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
1166Frankfurt/ Main (FRA)Lisbon (LIS)3 giờ 15 phút
453Los Angeles (LAX)Muy-ních (MUC)11 giờ 5 phút
1779Lisbon (LIS)Muy-ních (MUC)3 giờ 10 phút
1676Muy-ních (MUC)Budapest (BUD)1 giờ 15 phút
452Muy-ních (MUC)Los Angeles (LAX)12 giờ 0 phút
2558Muy-ních (MUC)Tbilisi (TBS)3 giờ 55 phút
293Turin (TRN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1816Muy-ních (MUC)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 15 phút
595Abuja (ABV)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
594Abuja (ABV)Port Harcourt (PHC)1 giờ 5 phút
763Niu Đê-li (DEL)Muy-ních (MUC)8 giờ 20 phút
594Frankfurt/ Main (FRA)Abuja (ABV)6 giờ 5 phút
140Frankfurt/ Main (FRA)Nürnberg (Nuremberg) (NUE)0 giờ 45 phút
2200Muy-ních (MUC)Bremen (BRE)1 giờ 15 phút
595Port Harcourt (PHC)Abuja (ABV)1 giờ 10 phút
1910Muy-ních (MUC)Olbia (OLB)1 giờ 45 phút
1911Olbia (OLB)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
320Frankfurt/ Main (FRA)Olbia (OLB)1 giờ 55 phút
1286Frankfurt/ Main (FRA)Thessaloníki (SKG)2 giờ 25 phút
2429Gothenburg (GOT)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
321Olbia (OLB)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
2307Am-xtéc-đam (AMS)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
1499Faro (FAO)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
1410Frankfurt/ Main (FRA)Belgrade (BEG)1 giờ 55 phút
1140Frankfurt/ Main (FRA)Seville (SVQ)2 giờ 55 phút
1173Lisbon (LIS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
2416Muy-ních (MUC)Stockholm (ARN)2 giờ 15 phút
2273Nice (NCE)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
895Vilnius (VNO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
765Thành phố Bangalore (BLR)Muy-ních (MUC)9 giờ 15 phút
767Mumbai (BOM)Muy-ních (MUC)8 giờ 25 phút
1120Frankfurt/ Main (FRA)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút
429Charlotte (CLT)Muy-ních (MUC)8 giờ 35 phút
965Edinburgh (EDI)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1298Frankfurt/ Main (FRA)Istanbul (IST)3 giờ 5 phút
428Muy-ních (MUC)Charlotte (CLT)9 giờ 40 phút
247Milan (MXP)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1330Frankfurt/ Main (FRA)Casablanca (CMN)3 giờ 40 phút
1801Ma-đrít (MAD)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
1351Warsaw (WAW)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
1819Bác-xê-lô-na (BCN)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
50Frankfurt/ Main (FRA)Bremen (BRE)0 giờ 55 phút
568Frankfurt/ Main (FRA)Lagos (LOS)6 giờ 20 phút
1322Frankfurt/ Main (FRA)Tunis (TUN)2 giờ 20 phút
1350Frankfurt/ Main (FRA)Warsaw (WAW)1 giờ 40 phút
1301Istanbul (IST)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
569Lagos (LOS)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
568Lagos (LOS)Malabo (SSG)1 giờ 25 phút
2446Muy-ních (MUC)Copenhagen (CPH)1 giờ 35 phút
1702Muy-ních (MUC)Sofia (SOF)1 giờ 55 phút
339Naples (NAP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
1703Sofia (SOF)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
569Malabo (SSG)Lagos (LOS)1 giờ 25 phút
1323Tunis (TUN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1161Thành phố Valencia (VLC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1175Alicante (ALC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
1869Rome (FCO)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
254Frankfurt/ Main (FRA)Milan (MXP)1 giờ 20 phút
764Muy-ních (MUC)Thành phố Bangalore (BLR)8 giờ 55 phút
1868Muy-ních (MUC)Rome (FCO)1 giờ 35 phút
2274Muy-ních (MUC)Nice (NCE)1 giờ 30 phút
1287Thessaloníki (SKG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
1833Málaga (AGP)Muy-ních (MUC)2 giờ 55 phút
51Bremen (BRE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
852Frankfurt/ Main (FRA)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút
894Frankfurt/ Main (FRA)Vilnius (VNO)2 giờ 5 phút
1363Krakow (KRK)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
1825Thành phố Bilbao (BIO)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
67Dresden (DRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
802Frankfurt/ Main (FRA)Stockholm (ARN)2 giờ 5 phút
282Frankfurt/ Main (FRA)Bologna (BLQ)1 giờ 30 phút
1212Frankfurt/ Main (FRA)Geneva (GVA)1 giờ 15 phút
821Gothenburg (GOT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
159Leipzig (LEJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
488Muy-ních (MUC)Seattle (SEA)10 giờ 24 phút
1712Muy-ních (MUC)Tirana (TIA)1 giờ 45 phút
3630Cologne (QKL)Essen (ESZ)0 giờ 53 phút
893Riga (RIX)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 20 phút
489Seattle (SEA)Muy-ních (MUC)9 giờ 50 phút
1713Tirana (TIA)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
3630Siegburg (ZPY)Cologne (QKL)0 giờ 15 phút
1711Dubrovnik (DBV)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
876Frankfurt/ Main (FRA)Bergen (BGO)2 giờ 5 phút
1178Frankfurt/ Main (FRA)Porto (OPO)2 giờ 50 phút
448Frankfurt/ Main (FRA)St. Louis (STL)9 giờ 45 phút
1710Muy-ních (MUC)Dubrovnik (DBV)1 giờ 30 phút
449St. Louis (STL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 55 phút
154Frankfurt/ Main (FRA)Leipzig (LEJ)1 giờ 0 phút
1457Tirana (TIA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
2428Muy-ních (MUC)Gothenburg (GOT)1 giờ 50 phút
989Am-xtéc-đam (AMS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
2415Stockholm (ARN)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1331Casablanca (CMN)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 25 phút
2027Düsseldorf (DUS)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1174Frankfurt/ Main (FRA)Alicante (ALC)2 giờ 40 phút
988Frankfurt/ Main (FRA)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 10 phút
826Frankfurt/ Main (FRA)Copenhagen (CPH)1 giờ 25 phút
612Frankfurt/ Main (FRA)Baku (GYD)4 giờ 45 phút
46Frankfurt/ Main (FRA)Hannover (HAJ)0 giờ 50 phút
942Frankfurt/ Main (FRA)Manchester (MAN)1 giờ 50 phút
1546Frankfurt/ Main (FRA)Sarajevo (SJJ)1 giờ 45 phút
130Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (STR)0 giờ 45 phút
1456Frankfurt/ Main (FRA)Tirana (TIA)2 giờ 10 phút
1313Luqa (MLA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 45 phút
1925Luqa (MLA)Muy-ních (MUC)2 giờ 25 phút
1924Muy-ních (MUC)Luqa (MLA)2 giờ 20 phút
139Stuttgart (STR)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
78Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (DUS)0 giờ 45 phút
322Frankfurt/ Main (FRA)Palermo (PMO)2 giờ 20 phút
323Palermo (PMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
68Frankfurt/ Main (FRA)Dresden (DRS)1 giờ 0 phút
1378Frankfurt/ Main (FRA)Gdansk (GDN)1 giờ 30 phút
1398Frankfurt/ Main (FRA)Pula (PUY)1 giờ 30 phút
884Frankfurt/ Main (FRA)Tallinn (TLL)2 giờ 25 phút
2281Bastia (BIA)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
587Cairo (CAI)Muy-ních (MUC)4 giờ 5 phút
1004Frankfurt/ Main (FRA)Brussels (BRU)1 giờ 0 phút
2280Muy-ních (MUC)Bastia (BIA)1 giờ 25 phút
1830Muy-ních (MUC)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 15 phút
2236Muy-ních (MUC)Paris (CDG)1 giờ 35 phút
1794Muy-ních (MUC)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 15 phút
1795Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
283Bologna (BLQ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2517Dublin (DUB)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
2525Edinburgh (EDI)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
2516Muy-ních (MUC)Dublin (DUB)2 giờ 30 phút
2524Muy-ních (MUC)Edinburgh (EDI)2 giờ 20 phút
341Cagliari (CAG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
340Frankfurt/ Main (FRA)Cagliari (CAG)2 giờ 5 phút
1319Algiers (ALG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
807Stockholm (ARN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
1552Frankfurt/ Main (FRA)Oviedo (OVD)2 giờ 20 phút
1213Geneva (GVA)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
2124Muy-ních (MUC)Dresden (DRS)0 giờ 55 phút
2026Muy-ních (MUC)Düsseldorf (DUS)1 giờ 10 phút
1553Oviedo (OVD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
1411Belgrade (BEG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
1909Catania (CTA)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1078Frankfurt/ Main (FRA)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
1312Frankfurt/ Main (FRA)Luqa (MLA)2 giờ 35 phút
646Frankfurt/ Main (FRA)Astana (NQZ)6 giờ 40 phút
1379Gdansk (GDN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
1079Lyon (LYS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1916Muy-ních (MUC)Palermo (PMO)2 giờ 0 phút
646Astana (NQZ)Almaty (ALA)1 giờ 50 phút
1917Palermo (PMO)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1543Skopje (SKP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
885Tallinn (TLL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1243Vienna (VIE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
957Birmingham (BHX)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2259Boóc-đô (BOD)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
1316Frankfurt/ Main (FRA)Algiers (ALG)2 giờ 35 phút
956Frankfurt/ Main (FRA)Birmingham (BHX)1 giờ 35 phút
1146Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 10 phút
338Frankfurt/ Main (FRA)Naples (NAP)2 giờ 0 phút
1430Frankfurt/ Main (FRA)Sofia (SOF)2 giờ 10 phút
292Frankfurt/ Main (FRA)Turin (TRN)1 giờ 20 phút
1091Mác-xây (MRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
2258Muy-ních (MUC)Boóc-đô (BOD)1 giờ 55 phút
1086Frankfurt/ Main (FRA)Mác-xây (MRS)1 giờ 35 phút
1542Frankfurt/ Main (FRA)Skopje (SKP)2 giờ 15 phút
856Frankfurt/ Main (FRA)Trondheim (TRD)2 giờ 30 phút
2249Lyon (LYS)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
947Manchester (MAN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1834Muy-ních (MUC)Málaga (AGP)3 giờ 10 phút
2248Muy-ních (MUC)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
1804Muy-ních (MUC)Ma-đrít (MAD)2 giờ 45 phút
561Luanda (NBJ)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 30 phút
857Trondheim (TRD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1005Brussels (BRU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1787Faro (FAO)Muy-ních (MUC)3 giờ 5 phút
878Frankfurt/ Main (FRA)Tromsø (TOS)3 giờ 20 phút
2103Hannover (HAJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
849Helsinki (HEL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1908Muy-ních (MUC)Catania (CTA)2 giờ 10 phút
1786Muy-ních (MUC)Faro (FAO)3 giờ 15 phút
2102Muy-ních (MUC)Hannover (HAJ)1 giờ 10 phút
1650Muy-ních (MUC)Bucharest (OTP)2 giờ 0 phút
1902Muy-ních (MUC)Lamezia Terme (SUF)1 giờ 55 phút
2218Muy-ních (MUC)Tu-lu-dơ (TLS)1 giờ 50 phút
1653Bucharest (OTP)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1547Sarajevo (SJJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
1903Lamezia Terme (SUF)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
2219Tu-lu-dơ (TLS)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
879Tromsø (TOS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 30 phút
1073Boóc-đô (BOD)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
1072Frankfurt/ Main (FRA)Boóc-đô (BOD)1 giờ 50 phút
1423Bucharest (OTP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1888Muy-ních (MUC)Naples (NAP)1 giờ 45 phút
1716Muy-ních (MUC)Split (SPU)1 giờ 20 phút
1889Naples (NAP)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
1717Split (SPU)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
873Bergen (BGO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
2451Bergen (BGO)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
1093Bastia (BIA)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2225Biarritz (BIQ)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1092Frankfurt/ Main (FRA)Bastia (BIA)1 giờ 40 phút
1096Frankfurt/ Main (FRA)Figari (FSC)1 giờ 50 phút
1466Frankfurt/ Main (FRA)Thị trấn Ibiza (IBZ)2 giờ 25 phút
1402Frankfurt/ Main (FRA)Praha (Prague) (PRG)1 giờ 0 phút
890Frankfurt/ Main (FRA)Riga (RIX)2 giờ 10 phút
1242Frankfurt/ Main (FRA)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
1406Frankfurt/ Main (FRA)Zagreb (ZAG)1 giờ 30 phút
1097Figari (FSC)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
2185Sylt (GWT)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
47Hannover (HAJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1467Thị trấn Ibiza (IBZ)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
2450Muy-ních (MUC)Bergen (BGO)2 giờ 15 phút
2224Muy-ních (MUC)Biarritz (BIQ)2 giờ 0 phút
2184Muy-ních (MUC)Sylt (GWT)1 giờ 25 phút
1059Nice (NCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
1395Praha (Prague) (PRG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
1691Praha (Prague) (PRG)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
1557Chisinau (RMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1405Zagreb (ZAG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2237Paris (CDG)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
2125Dresden (DRS)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
974Frankfurt/ Main (FRA)Glasgow (GLA)2 giờ 0 phút
1068Frankfurt/ Main (FRA)Nice (NCE)1 giờ 35 phút
1418Frankfurt/ Main (FRA)Bucharest (OTP)2 giờ 20 phút
1556Frankfurt/ Main (FRA)Chisinau (RMO)2 giờ 20 phút
975Glasgow (GLA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
2465Helsinki (HEL)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
2464Muy-ních (MUC)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút
1772Muy-ních (MUC)Thessaloníki (SKG)2 giờ 5 phút
1773Thessaloníki (SKG)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1427Sofia (SOF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
2137Münster (FMO)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
2501Manchester (MAN)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
2142Muy-ních (MUC)Münster (FMO)1 giờ 10 phút
3590Düsseldorf (QDU)Dortmund (DTZ)0 giờ 51 phút
Hiển thị thêm đường bay

Lufthansa thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Lufthansa

Thông tin của Lufthansa

Mã IATALH
Tuyến đường590
Tuyến bay hàng đầuSân bay Frankfurt/ Main đến Berlin
Sân bay được khai thác188
Sân bay hàng đầuFrankfurt/ Main
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.