Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Lufthansa

LH

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Lufthansa

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Lufthansa

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Một
Tháng Bảy
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 6%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 14%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Lufthansa

  • Đâu là hạn định do Lufthansa đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Lufthansa, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Lufthansa sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Lufthansa bay đến đâu?

    Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 190 thành phố ở 71 quốc gia khác nhau. Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 190 thành phố ở 71 quốc gia khác nhau. Berlin, Frankfurt/ Main và Muy-ních là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Lufthansa.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Lufthansa?

    Lufthansa tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Frankfurt/ Main.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Lufthansa?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Lufthansa.

  • Các vé bay của hãng Lufthansa có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Lufthansa sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Bảy.

  • Hãng Lufthansa có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Lufthansa được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Warsaw đến Wrocław, với giá vé 3.129.932 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Lufthansa?

  • Liệu Lufthansa có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Lufthansa là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Lufthansa có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Lufthansa có các chuyến bay tới 193 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Lufthansa

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Bảy.

Đánh giá của khách hàng Lufthansa

6,8
Ổn7.974 đánh giá đã được xác minh
6,4Thư giãn, giải trí
7,6Phi hành đoàn
6,3Thức ăn
7,0Lên máy bay
6,8Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Lufthansa

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Lufthansa - Lufthansa bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Lufthansa thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Lufthansa có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Lufthansa

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
3415Augsburg (AGY)Ulm (QUL)0 giờ 44 phút
755Thành phố Bangalore (BLR)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 35 phút
754Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bangalore (BLR)9 giờ 0 phút
446Frankfurt/ Main (FRA)Denver (DEN)10 giờ 10 phút
510Frankfurt/ Main (FRA)Buenos Aires (EZE)13 giờ 45 phút
506Frankfurt/ Main (FRA)Sao Paulo (GRU)11 giờ 45 phút
796Frankfurt/ Main (FRA)Hong Kong (HKG)11 giờ 40 phút
716Frankfurt/ Main (FRA)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 40 phút
440Frankfurt/ Main (FRA)Houston (IAH)10 giờ 35 phút
712Frankfurt/ Main (FRA)Incheon (ICN)11 giờ 20 phút
572Frankfurt/ Main (FRA)Johannesburg (JNB)10 giờ 30 phút
456Frankfurt/ Main (FRA)Los Angeles (LAX)11 giờ 30 phút
922Frankfurt/ Main (FRA)London (LHR)1 giờ 40 phút
498Frankfurt/ Main (FRA)Mexico City (MEX)12 giờ 0 phút
462Frankfurt/ Main (FRA)Mai-a-mi (MIA)9 giờ 55 phút
432Frankfurt/ Main (FRA)Chicago (ORD)9 giờ 35 phút
3618Frankfurt/ Main (FRA)Cologne (QKL)1 giờ 10 phút
780Frankfurt/ Main (FRA)Singapore (SIN)12 giờ 40 phút
492Frankfurt/ Main (FRA)Vancouver (YVR)10 giờ 0 phút
2347Graz (GRZ)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
717Tô-ky-ô (HND)Frankfurt/ Main (FRA)14 giờ 15 phút
715Tô-ky-ô (HND)Muy-ních (MUC)14 giờ 20 phút
713Incheon (ICN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 20 phút
3553Karlsruhe (KJR)Mannheim (MHJ)0 giờ 23 phút
919London (LHR)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2487London (LHR)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1853Milan (LIN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
3553Mannheim (MHJ)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 35 phút
3641Miangas (MKF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 47 phút
412Muy-ních (MUC)Newark (EWR)8 giờ 45 phút
714Muy-ních (MUC)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 20 phút
410Muy-ních (MUC)New York (JFK)8 giờ 50 phút
2486Muy-ních (MUC)London (LHR)2 giờ 10 phút
1852Muy-ních (MUC)Milan (LIN)1 giờ 5 phút
3553Freiburg im Breisgau (QFB)Karlsruhe (KJR)1 giờ 3 phút
3608Cologne (QKL)Dortmund (DTZ)1 giờ 10 phút
3605Cologne (QKL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 8 phút
3415Ulm (QUL)Stuttgart (ZWS)0 giờ 56 phút
3553Basel (ZBA)Freiburg im Breisgau (QFB)0 giờ 28 phút
3415Muy-ních (ZMU)Augsburg (AGY)0 giờ 31 phút
3415Stuttgart (ZWS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 19 phút
447Denver (DEN)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 35 phút
413Newark (EWR)Muy-ních (MUC)7 giờ 45 phút
511Buenos Aires (EZE)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 20 phút
732Frankfurt/ Main (FRA)Thượng Hải (PVG)11 giờ 35 phút
507Sao Paulo (GRU)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 35 phút
797Hong Kong (HKG)Frankfurt/ Main (FRA)12 giờ 55 phút
441Houston (IAH)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 40 phút
411New York (JFK)Muy-ních (MUC)7 giờ 50 phút
573Johannesburg (JNB)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 35 phút
499Mexico City (MEX)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 0 phút
463Mai-a-mi (MIA)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 15 phút
476Muy-ních (MUC)Vancouver (YVR)10 giờ 10 phút
433Chicago (ORD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 35 phút
733Thượng Hải (PVG)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 40 phút
781Singapore (SIN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 0 phút
493Vancouver (YVR)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 45 phút
477Vancouver (YVR)Muy-ních (MUC)9 giờ 45 phút
400Frankfurt/ Main (FRA)New York (JFK)8 giờ 50 phút
401New York (JFK)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 55 phút
1886Muy-ních (MUC)Turin (TRN)1 giờ 15 phút
752Frankfurt/ Main (FRA)Hyderabad (HYD)8 giờ 45 phút
743Ô-sa-ka (KIX)Muy-ních (MUC)14 giờ 10 phút
742Muy-ních (MUC)Ô-sa-ka (KIX)11 giờ 45 phút
543Bogotá (BOG)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 40 phút
542Frankfurt/ Main (FRA)Bogotá (BOG)11 giờ 10 phút
270Frankfurt/ Main (FRA)Milan (LIN)1 giờ 15 phút
753Hyderabad (HYD)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 25 phút
271Milan (LIN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
3629Dortmund (DTZ)Essen (ESZ)0 giờ 26 phút
3622Essen (ESZ)Dortmund (DTZ)0 giờ 25 phút
3629Essen (ESZ)Düsseldorf (QDU)0 giờ 28 phút
3622Düsseldorf (QDU)Essen (ESZ)0 giờ 27 phút
3591Düsseldorf (QDU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
3629Düsseldorf (QDU)Cologne (QKL)0 giờ 22 phút
3622Cologne (QKL)Düsseldorf (QDU)0 giờ 21 phút
1897Bari (BRI)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
1743Istanbul (IST)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
1742Muy-ních (MUC)Istanbul (IST)2 giờ 35 phút
1893Genoa (GOA)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
1892Muy-ních (MUC)Genoa (GOA)1 giờ 15 phút
458Muy-ních (MUC)San Francisco (SFO)11 giờ 30 phút
459San Francisco (SFO)Muy-ních (MUC)11 giờ 5 phút
757Mumbai (BOM)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 55 phút
756Frankfurt/ Main (FRA)Mumbai (BOM)8 giờ 30 phút
1883Turin (TRN)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
2323Luxembourg (LUX)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
1391Poznan (POZ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
518Frankfurt/ Main (FRA)San José (SJO)12 giờ 0 phút
579Johannesburg (JNB)Muy-ních (MUC)10 giờ 25 phút
520Muy-ních (MUC)Mexico City (MEX)12 giờ 20 phút
584Frankfurt/ Main (FRA)Cairo (CAI)4 giờ 15 phút
505Sao Paulo (GRU)Muy-ních (MUC)11 giờ 25 phút
504Muy-ních (MUC)Sao Paulo (GRU)11 giờ 55 phút
578Muy-ních (MUC)Johannesburg (JNB)10 giờ 20 phút
519San José (SJO)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 20 phút
3648Bremen (DHC)Hăm-buốc (ZMB)1 giờ 15 phút
3661Bremen (DHC)Osnabrück (ZPE)0 giờ 50 phút
3615Dortmund (DTZ)Düsseldorf (QDU)0 giờ 49 phút
3627Dortmund (DTZ)Cologne (QKL)1 giờ 12 phút
3648Frankfurt/ Main (FRA)Miangas (MKF)2 giờ 44 phút
3648Miangas (MKF)Osnabrück (ZPE)0 giờ 25 phút
3579Bregenz (XGZ)Zurich (ZRH)1 giờ 17 phút
3661Hăm-buốc (ZMB)Bremen (DHC)1 giờ 18 phút
3579Muy-ních (ZMU)Bregenz (XGZ)2 giờ 10 phút
3648Osnabrück (ZPE)Bremen (DHC)0 giờ 51 phút
3661Osnabrück (ZPE)Miangas (MKF)0 giờ 23 phút
1126Frankfurt/ Main (FRA)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 5 phút
521Mexico City (MEX)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
469Austin (AUS)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 50 phút
468Frankfurt/ Main (FRA)Austin (AUS)10 giờ 50 phút
866Frankfurt/ Main (FRA)Oslo (OSL)2 giờ 5 phút
422Frankfurt/ Main (FRA)Boston (BOS)8 giờ 10 phút
1612Muy-ních (MUC)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
1613Warsaw (WAW)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
1390Frankfurt/ Main (FRA)Poznan (POZ)1 giờ 15 phút
980Frankfurt/ Main (FRA)Dublin (DUB)2 giờ 5 phút
501Rio de Janeiro (GIG)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 20 phút
845Reykjavik (KEF)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 30 phút
500Frankfurt/ Main (FRA)Rio de Janeiro (GIG)11 giờ 40 phút
727Thượng Hải (PVG)Muy-ních (MUC)13 giờ 10 phút
865Oslo (OSL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
160Frankfurt/ Main (FRA)Sylt (GWT)1 giờ 15 phút
161Sylt (GWT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
726Muy-ních (MUC)Thượng Hải (PVG)11 giờ 30 phút
490Frankfurt/ Main (FRA)Seattle (SEA)10 giờ 35 phút
491Seattle (SEA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 10 phút
765Thành phố Bangalore (BLR)Muy-ních (MUC)9 giờ 15 phút
769Singapore (SIN)Muy-ních (MUC)12 giờ 30 phút
764Muy-ních (MUC)Thành phố Bangalore (BLR)8 giờ 55 phút
768Muy-ních (MUC)Singapore (SIN)12 giờ 15 phút
1751Athen (ATH)Muy-ních (MUC)2 giờ 45 phút
419Washington (IAD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 0 phút
1750Muy-ních (MUC)Athen (ATH)2 giờ 35 phút
1141Seville (SVQ)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 0 phút
1374Frankfurt/ Main (FRA)Wrocław (WRO)1 giờ 25 phút
439Dallas (DFW)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 55 phút
438Frankfurt/ Main (FRA)Dallas (DFW)11 giờ 0 phút
761Niu Đê-li (DEL)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 10 phút
1946Muy-ních (MUC)Berlin (BER)1 giờ 5 phút
760Frankfurt/ Main (FRA)Niu Đê-li (DEL)8 giờ 5 phút
1339Budapest (BUD)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
759Chennai (MAA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 15 phút
758Frankfurt/ Main (FRA)Chennai (MAA)9 giờ 30 phút
1158Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 10 phút
1120Frankfurt/ Main (FRA)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút
481Denver (DEN)Muy-ních (MUC)9 giờ 35 phút
840Frankfurt/ Main (FRA)Billund (BLL)1 giờ 20 phút
480Muy-ních (MUC)Denver (DEN)10 giờ 30 phút
466Muy-ních (MUC)San Diego (SAN)11 giờ 45 phút
467San Diego (SAN)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
327Venice (VCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
1159Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
443Detroit (DTW)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 45 phút
442Frankfurt/ Main (FRA)Detroit (DTW)8 giờ 45 phút
470Frankfurt/ Main (FRA)Toronto (YYZ)8 giờ 20 phút
2322Muy-ních (MUC)Luxembourg (LUX)1 giờ 5 phút
455San Francisco (SFO)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 45 phút
471Toronto (YYZ)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 40 phút
408Frankfurt/ Main (FRA)Raleigh (RDU)9 giờ 25 phút
409Raleigh (RDU)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 15 phút
1458Frankfurt/ Main (FRA)Ljubljana (LJU)1 giờ 15 phút
841Billund (BLL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
827Copenhagen (CPH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
3552Frankfurt/ Main (FRA)Mannheim (MHJ)0 giờ 35 phút
3470Frankfurt/ Main (FRA)Wurzburg (QWU)1 giờ 22 phút
3552Karlsruhe (KJR)Freiburg im Breisgau (QFB)1 giờ 2 phút
3552Mannheim (MHJ)Karlsruhe (KJR)0 giờ 22 phút
2346Muy-ních (MUC)Graz (GRZ)0 giờ 55 phút
474Muy-ních (MUC)Montréal (YUL)8 giờ 5 phút
3552Freiburg im Breisgau (QFB)Basel (ZBA)0 giờ 30 phút
3470Wurzburg (QWU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)0 giờ 54 phút
475Montréal (YUL)Muy-ních (MUC)7 giờ 15 phút
3470Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Muy-ních (ZMU)1 giờ 15 phút
1560Frankfurt/ Main (FRA)Yerevan (EVN)4 giờ 15 phút
844Frankfurt/ Main (FRA)Reykjavik (KEF)3 giờ 45 phút
324Frankfurt/ Main (FRA)Venice (VCE)1 giờ 20 phút
1148Frankfurt/ Main (FRA)Málaga (AGP)3 giờ 0 phút
773Băng Cốc (BKK)Muy-ních (MUC)11 giờ 20 phút
1459Ljubljana (LJU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
434Muy-ních (MUC)Chicago (ORD)9 giờ 35 phút
435Chicago (ORD)Muy-ních (MUC)8 giờ 30 phút
130Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (STR)0 giờ 45 phút
590Frankfurt/ Main (FRA)Nairobi (NBO)8 giờ 10 phút
293Turin (TRN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
595Abuja (ABV)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
594Abuja (ABV)Port Harcourt (PHC)1 giờ 5 phút
594Frankfurt/ Main (FRA)Abuja (ABV)6 giờ 5 phút
772Muy-ních (MUC)Băng Cốc (BKK)10 giờ 40 phút
723Bắc Kinh (PEK)Muy-ních (MUC)11 giờ 50 phút
595Port Harcourt (PHC)Abuja (ABV)1 giờ 10 phút
283Bologna (BLQ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
282Frankfurt/ Main (FRA)Bologna (BLQ)1 giờ 30 phút
719Incheon (ICN)Muy-ních (MUC)12 giờ 50 phút
722Muy-ních (MUC)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 0 phút
576Frankfurt/ Main (FRA)Cape Town (CPT)11 giờ 15 phút
718Muy-ních (MUC)Incheon (ICN)11 giờ 0 phút
1342Frankfurt/ Main (FRA)Budapest (BUD)1 giờ 35 phút
2559Tbilisi (TBS)Muy-ních (MUC)4 giờ 15 phút
830Frankfurt/ Main (FRA)Copenhagen (CPH)1 giờ 25 phút
1140Frankfurt/ Main (FRA)Seville (SVQ)2 giờ 55 phút
1035Paris (CDG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
152Frankfurt/ Main (FRA)Leipzig (LEJ)1 giờ 0 phút
3526Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (QDU)1 giờ 18 phút
3524Frankfurt/ Main (FRA)Siegburg (ZPY)0 giờ 51 phút
2060Muy-ních (MUC)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 15 phút
2558Muy-ních (MUC)Tbilisi (TBS)3 giờ 55 phút
3471Wurzburg (QWU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 24 phút
3580Bregenz (XGZ)Muy-ních (ZMU)2 giờ 14 phút
3471Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Wurzburg (QWU)0 giờ 53 phút
3471Muy-ních (ZMU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)1 giờ 16 phút
3524Siegburg (ZPY)Düsseldorf (QDU)0 giờ 39 phút
3580Zurich (ZRH)Bregenz (XGZ)1 giờ 17 phút
429Charlotte (CLT)Muy-ních (MUC)8 giờ 35 phút
428Muy-ních (MUC)Charlotte (CLT)9 giờ 40 phút
1125Bác-xê-lô-na (BCN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
1176Frankfurt/ Main (FRA)Porto (OPO)2 giờ 50 phút
577Cape Town (CPT)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 25 phút
1312Frankfurt/ Main (FRA)Luqa (MLA)2 giờ 35 phút
1055Nantes (NTE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2543Oradea (OMR)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
983Dublin (DUB)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
1054Frankfurt/ Main (FRA)Nantes (NTE)1 giờ 35 phút
1369Krakow (KRK)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
67Dresden (DRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
1313Luqa (MLA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 50 phút
568Frankfurt/ Main (FRA)Lagos (LOS)6 giờ 20 phút
569Lagos (LOS)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút
568Lagos (LOS)Malabo (SSG)1 giờ 25 phút
569Malabo (SSG)Lagos (LOS)1 giờ 25 phút
1198Frankfurt/ Main (FRA)Zurich (ZRH)1 giờ 0 phút
1392Frankfurt/ Main (FRA)Praha (Prague) (PRG)1 giờ 0 phút
1393Praha (Prague) (PRG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
1160Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 25 phút
2055Hăm-buốc (HAM)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
1375Wrocław (WRO)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
415Washington (IAD)Muy-ních (MUC)8 giờ 10 phút
414Muy-ních (MUC)Washington (IAD)9 giờ 5 phút
334Frankfurt/ Main (FRA)Naples (NAP)2 giờ 0 phút
1185Zurich (ZRH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
1151Málaga (AGP)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
3492Cologne (QKL)Aachen (XHJ)0 giờ 34 phút
3493Aachen (XHJ)Cologne (QKL)0 giờ 38 phút
320Frankfurt/ Main (FRA)Olbia (OLB)1 giờ 55 phút
321Olbia (OLB)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1348Frankfurt/ Main (FRA)Warsaw (WAW)1 giờ 40 phút
612Frankfurt/ Main (FRA)Baku (GYD)4 giờ 45 phút
1867Rome (FCO)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1378Frankfurt/ Main (FRA)Gdansk (GDN)1 giờ 30 phút
448Frankfurt/ Main (FRA)St. Louis (STL)9 giờ 45 phút
1866Muy-ních (MUC)Rome (FCO)1 giờ 35 phút
449St. Louis (STL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 55 phút
1919Cagliari (CAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
1918Muy-ních (MUC)Cagliari (CAG)1 giờ 50 phút
1910Muy-ních (MUC)Olbia (OLB)1 giờ 45 phút
1911Olbia (OLB)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
35Hăm-buốc (HAM)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
494Muy-ních (MUC)Toronto (YYZ)8 giờ 40 phút
495Toronto (YYZ)Muy-ních (MUC)7 giờ 50 phút
296Frankfurt/ Main (FRA)Turin (TRN)1 giờ 20 phút
1779Lisbon (LIS)Muy-ních (MUC)3 giờ 10 phút
1778Muy-ních (MUC)Lisbon (LIS)3 giờ 25 phút
403Newark (EWR)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 40 phút
804Frankfurt/ Main (FRA)Stockholm (ARN)2 giờ 5 phút
402Frankfurt/ Main (FRA)Newark (EWR)8 giờ 35 phút
418Frankfurt/ Main (FRA)Washington (IAD)8 giờ 55 phút
3603Cologne (QKL)Siegburg (ZPY)0 giờ 14 phút
3603Siegburg (ZPY)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 54 phút
2464Muy-ních (MUC)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút
1787Faro (FAO)Muy-ních (MUC)3 giờ 5 phút
1830Muy-ních (MUC)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 15 phút
1786Muy-ních (MUC)Faro (FAO)3 giờ 15 phút
197Berlin (BER)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
196Frankfurt/ Main (FRA)Berlin (BER)1 giờ 10 phút
40Frankfurt/ Main (FRA)Hannover (HAJ)0 giờ 50 phút
41Hannover (HAJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
131Stuttgart (STR)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
106Frankfurt/ Main (FRA)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
1558Frankfurt/ Main (FRA)Chisinau (RMO)2 giờ 20 phút
1102Frankfurt/ Main (FRA)Salzburg (SZG)0 giờ 55 phút
1774Muy-ních (MUC)Thessaloníki (SKG)2 giờ 5 phút
1559Chisinau (RMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1775Thessaloníki (SKG)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
821Gothenburg (GOT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1181Porto (OPO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 50 phút
1417Bucharest (OTP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
3679Kassel (KWQ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
3679Berlin (QPP)Wolfsburg (ZQU)1 giờ 18 phút
3679Göttingen (ZEU)Kassel (KWQ)0 giờ 19 phút
3679Wolfsburg (ZQU)Göttingen (ZEU)1 giờ 11 phút
1161Thành phố Valencia (VLC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
767Mumbai (BOM)Muy-ních (MUC)8 giờ 25 phút
583Cairo (CAI)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 30 phút
453Los Angeles (LAX)Muy-ních (MUC)11 giờ 5 phút
1121Ma-đrít (MAD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
107Muy-ních (MUC)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
452Muy-ních (MUC)Los Angeles (LAX)12 giờ 0 phút
2276Muy-ních (MUC)Nice (NCE)1 giờ 30 phút
1961Berlin (BER)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1301Istanbul (IST)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
62Frankfurt/ Main (FRA)Dresden (DRS)1 giờ 0 phút
1069Nice (NCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
1076Frankfurt/ Main (FRA)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
488Muy-ních (MUC)Seattle (SEA)10 giờ 24 phút
489Seattle (SEA)Muy-ních (MUC)9 giờ 50 phút
1166Frankfurt/ Main (FRA)Lisbon (LIS)3 giờ 15 phút
890Frankfurt/ Main (FRA)Riga (RIX)2 giờ 10 phút
153Leipzig (LEJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
2452Muy-ních (MUC)Oslo (OSL)2 giờ 15 phút
2453Oslo (OSL)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1169Lisbon (LIS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
613Baku (GYD)Frankfurt/ Main (FRA)5 giờ 20 phút
766Muy-ních (MUC)Mumbai (BOM)8 giờ 0 phút
1819Bác-xê-lô-na (BCN)Muy-ních (MUC)2 giờ 5 phút
1825Thành phố Bilbao (BIO)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1304Frankfurt/ Main (FRA)Istanbul (IST)3 giờ 5 phút
1416Frankfurt/ Main (FRA)Bucharest (OTP)2 giờ 20 phút
58Frankfurt/ Main (FRA)Bremen (BRE)0 giờ 55 phút
1077Lyon (LYS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1730Muy-ních (MUC)Zagreb (ZAG)1 giờ 5 phút
763Niu Đê-li (DEL)Muy-ních (MUC)8 giờ 20 phút
880Frankfurt/ Main (FRA)Tallinn (TLL)2 giờ 25 phút
891Riga (RIX)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 20 phút
807Stockholm (ARN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
1040Frankfurt/ Main (FRA)Paris (CDG)1 giờ 15 phút
74Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (DUS)0 giờ 45 phút
1498Frankfurt/ Main (FRA)Faro (FAO)3 giờ 10 phút
246Frankfurt/ Main (FRA)Milan (MXP)1 giờ 20 phút
1888Muy-ních (MUC)Naples (NAP)1 giờ 45 phút
2542Muy-ních (MUC)Oradea (OMR)1 giờ 25 phút
1782Muy-ních (MUC)Porto (OPO)3 giờ 0 phút
1702Muy-ních (MUC)Sofia (SOF)1 giờ 55 phút
247Milan (MXP)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1889Naples (NAP)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
1783Porto (OPO)Muy-ních (MUC)2 giờ 50 phút
1703Sofia (SOF)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
872Frankfurt/ Main (FRA)Bergen (BGO)2 giờ 5 phút
2199Bremen (BRE)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
1818Muy-ních (MUC)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 15 phút
1655Bucharest (OTP)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1347Warsaw (WAW)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
2441Copenhagen (CPH)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
1362Frankfurt/ Main (FRA)Krakow (KRK)1 giờ 35 phút
947Manchester (MAN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1456Frankfurt/ Main (FRA)Tirana (TIA)2 giờ 10 phút
2446Muy-ních (MUC)Copenhagen (CPH)1 giờ 35 phút
762Muy-ních (MUC)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 30 phút
53Bremen (BRE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
231Rome (FCO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
2137Münster (FMO)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
444Frankfurt/ Main (FRA)Atlanta (ATL)9 giờ 35 phút
956Frankfurt/ Main (FRA)Birmingham (BHX)1 giờ 35 phút
230Frankfurt/ Main (FRA)Rome (FCO)1 giờ 50 phút
820Frankfurt/ Main (FRA)Gothenburg (GOT)1 giờ 35 phút
144Frankfurt/ Main (FRA)Nürnberg (Nuremberg) (NUE)0 giờ 45 phút
454Frankfurt/ Main (FRA)San Francisco (SFO)11 giờ 15 phút
2122Muy-ních (MUC)Dresden (DRS)0 giờ 55 phút
2142Muy-ních (MUC)Münster (FMO)1 giờ 10 phút
1103Salzburg (SZG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
6Frankfurt/ Main (FRA)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 5 phút
946Frankfurt/ Main (FRA)Manchester (MAN)1 giờ 50 phút
71Düsseldorf (DUS)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
1561Yerevan (EVN)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 40 phút
1499Faro (FAO)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
1280Frankfurt/ Main (FRA)Athen (ATH)2 giờ 50 phút
1805Ma-đrít (MAD)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
2090Muy-ních (MUC)Hannover (HAJ)1 giờ 10 phút
2277Nice (NCE)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
1331Casablanca (CMN)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 25 phút
2027Düsseldorf (DUS)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1678Muy-ních (MUC)Budapest (BUD)1 giờ 15 phút
2026Muy-ních (MUC)Düsseldorf (DUS)1 giờ 10 phút
1716Muy-ních (MUC)Split (SPU)1 giờ 20 phút
1717Split (SPU)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
895Vilnius (VNO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
2237Paris (CDG)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
1318Frankfurt/ Main (FRA)Algiers (ALG)2 giờ 35 phút
960Frankfurt/ Main (FRA)Edinburgh (EDI)1 giờ 55 phút
1715Tirana (TIA)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
957Birmingham (BHX)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
2123Dresden (DRS)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
2517Dublin (DUB)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
961Edinburgh (EDI)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1406Frankfurt/ Main (FRA)Zagreb (ZAG)1 giờ 30 phút
2516Muy-ních (MUC)Dublin (DUB)2 giờ 30 phút
1914Muy-ních (MUC)Palermo (PMO)2 giờ 0 phút
1915Palermo (PMO)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1835Málaga (AGP)Muy-ních (MUC)2 giờ 55 phút
3404Augsburg (AGY)Muy-ních (ZMU)0 giờ 34 phút
445Atlanta (ATL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 40 phút
873Bergen (BGO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
423Boston (BOS)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 5 phút
3404Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (ZWS)1 giờ 38 phút
2429Gothenburg (GOT)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
851Helsinki (HEL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1834Muy-ních (MUC)Málaga (AGP)3 giờ 10 phút
3630Cologne (QKL)Essen (ESZ)0 giờ 53 phút
3404Ulm (QUL)Augsburg (AGY)0 giờ 43 phút
881Tallinn (TLL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
3630Siegburg (ZPY)Cologne (QKL)0 giờ 15 phút
3404Stuttgart (ZWS)Ulm (QUL)0 giờ 56 phút
993Am-xtéc-đam (AMS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
1909Catania (CTA)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
972Frankfurt/ Main (FRA)Glasgow (GLA)2 giờ 0 phút
966Frankfurt/ Main (FRA)Newcastle upon Tyne (NCL)1 giờ 45 phút
1286Frankfurt/ Main (FRA)Thessaloníki (SKG)2 giờ 25 phút
894Frankfurt/ Main (FRA)Vilnius (VNO)2 giờ 5 phút
973Glasgow (GLA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
967Newcastle upon Tyne (NCL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
2307Am-xtéc-đam (AMS)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
1411Belgrade (BEG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
2428Muy-ních (MUC)Gothenburg (GOT)1 giờ 50 phút
1457Tirana (TIA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
1727Zagreb (ZAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
2417Stockholm (ARN)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1679Budapest (BUD)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
1711Dubrovnik (DBV)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1424Frankfurt/ Main (FRA)Sofia (SOF)2 giờ 10 phút
2416Muy-ních (MUC)Stockholm (ARN)2 giờ 15 phút
1710Muy-ních (MUC)Dubrovnik (DBV)1 giờ 30 phút
1283Athen (ATH)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
2259Boóc-đô (BOD)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
425Boston (BOS)Muy-ních (MUC)7 giờ 20 phút
1212Frankfurt/ Main (FRA)Geneva (GVA)1 giờ 15 phút
2091Hannover (HAJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
457Los Angeles (LAX)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 55 phút
2258Muy-ních (MUC)Boóc-đô (BOD)1 giờ 55 phút
424Muy-ních (MUC)Boston (BOS)8 giờ 25 phút
1896Muy-ních (MUC)Bari (BRI)1 giờ 40 phút
2232Muy-ních (MUC)Paris (CDG)1 giờ 35 phút
1800Muy-ních (MUC)Ma-đrít (MAD)2 giờ 45 phút
1654Muy-ních (MUC)Bucharest (OTP)2 giờ 0 phút
1712Muy-ních (MUC)Tirana (TIA)1 giờ 45 phút
3501Düsseldorf (QDU)Siegburg (ZPY)0 giờ 46 phút
1381Gdansk (GDN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
996Frankfurt/ Main (FRA)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 10 phút
322Frankfurt/ Main (FRA)Palermo (PMO)2 giờ 20 phút
1623Krakow (KRK)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
2200Muy-ních (MUC)Bremen (BRE)1 giờ 15 phút
1626Muy-ních (MUC)Krakow (KRK)1 giờ 20 phút
149Nürnberg (Nuremberg) (NUE)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
323Palermo (PMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1058Frankfurt/ Main (FRA)Nice (NCE)1 giờ 35 phút
2310Muy-ních (MUC)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 35 phút
1842Muy-ních (MUC)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 35 phút
1843Thành phố Valencia (VLC)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
1908Muy-ních (MUC)Catania (CTA)2 giờ 10 phút
1287Thessaloníki (SKG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
1431Sofia (SOF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
646Almaty (ALA)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 10 phút
1849Alicante (ALC)Muy-ních (MUC)2 giờ 30 phút
2525Edinburgh (EDI)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1546Frankfurt/ Main (FRA)Sarajevo (SJJ)1 giờ 45 phút
2465Helsinki (HEL)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
1848Muy-ních (MUC)Alicante (ALC)2 giờ 40 phút
2524Muy-ních (MUC)Edinburgh (EDI)2 giờ 20 phút
591Nairobi (NBO)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 20 phút
1005Brussels (BRU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1142Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 10 phút
1004Frankfurt/ Main (FRA)Brussels (BRU)1 giờ 0 phút
646Frankfurt/ Main (FRA)Astana (NQZ)6 giờ 40 phút
878Frankfurt/ Main (FRA)Tromsø (TOS)3 giờ 20 phút
1213Geneva (GVA)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
646Astana (NQZ)Almaty (ALA)1 giờ 50 phút
879Tromsø (TOS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 30 phút
306Frankfurt/ Main (FRA)Catania (CTA)2 giờ 30 phút
850Frankfurt/ Main (FRA)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút
1147Thành phố Bilbao (BIO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
587Cairo (CAI)Muy-ních (MUC)4 giờ 5 phút
1412Frankfurt/ Main (FRA)Belgrade (BEG)1 giờ 55 phút
1925Luqa (MLA)Muy-ních (MUC)2 giờ 25 phút
1984Muy-ních (MUC)Cologne (CGN)1 giờ 10 phút
1924Muy-ních (MUC)Luqa (MLA)2 giờ 20 phút
561Luanda (NBJ)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 30 phút
1243Vienna (VIE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
1405Zagreb (ZAG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
560Frankfurt/ Main (FRA)Luanda (NBJ)8 giờ 35 phút
1089Mác-xây (MRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
339Naples (NAP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
1319Algiers (ALG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
1322Frankfurt/ Main (FRA)Tunis (TUN)2 giờ 20 phút
586Muy-ních (MUC)Cairo (CAI)3 giờ 45 phút
2222Muy-ních (MUC)Tu-lu-dơ (TLS)1 giờ 50 phút
1689Praha (Prague) (PRG)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
1323Tunis (TUN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1671Cluj Napoca (CLJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
2251Lyon (LYS)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
2501Manchester (MAN)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1670Muy-ních (MUC)Cluj Napoca (CLJ)1 giờ 40 phút
2500Muy-ních (MUC)Manchester (MAN)2 giờ 5 phút
1856Muy-ních (MUC)Milan (MXP)1 giờ 10 phút
1770Muy-ních (MUC)Paphos (PFO)3 giờ 15 phút
1857Milan (MXP)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1771Paphos (PFO)Muy-ních (MUC)3 giờ 35 phút
2219Tu-lu-dơ (TLS)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
1687Debrecen (DEB)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1600Muy-ních (MUC)Debrecen (DEB)1 giờ 30 phút
1794Muy-ních (MUC)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 15 phút
1795Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
857Trondheim (TRD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1175Alicante (ALC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
1073Boóc-đô (BOD)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
1985Cologne (CGN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
309Catania (CTA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1072Frankfurt/ Main (FRA)Boóc-đô (BOD)1 giờ 50 phút
1330Frankfurt/ Main (FRA)Casablanca (CMN)3 giờ 40 phút
1540Frankfurt/ Main (FRA)Skopje (SKP)2 giờ 15 phút
856Frankfurt/ Main (FRA)Trondheim (TRD)2 giờ 30 phút
2248Muy-ních (MUC)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
1547Sarajevo (SJJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
1541Skopje (SKP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
2283Brussels (BRU)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
1767Thị trấn Corfu (CFU)Muy-ních (MUC)2 giờ 5 phút
1242Frankfurt/ Main (FRA)Vienna (VIE)1 giờ 20 phút
2282Muy-ních (MUC)Brussels (BRU)1 giờ 20 phút
1766Muy-ních (MUC)Thị trấn Corfu (CFU)2 giờ 0 phút
1692Muy-ních (MUC)Praha (Prague) (PRG)0 giờ 50 phút
1086Frankfurt/ Main (FRA)Mác-xây (MRS)1 giờ 35 phút
2265Mác-xây (MRS)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
2264Muy-ních (MUC)Mác-xây (MRS)1 giờ 45 phút
Hiển thị thêm đường bay

Lufthansa thông tin liên hệ

Thông tin của Lufthansa

Mã IATALH
Tuyến đường600
Tuyến bay hàng đầuSân bay Frankfurt/ Main đến Berlin
Sân bay được khai thác191
Sân bay hàng đầuFrankfurt/ Main
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.