Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Malaysia Airlines

MH

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Malaysia Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Sáu
Tháng Tư
Thời điểm tốt nhất để tránh các chyến bay quá đông đúc, tuy nhiên mức giá cao hơn trung bình khoảng 9%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 12%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Malaysia Airlines

  • Đâu là hạn định do Malaysia Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Malaysia Airlines, hành lý xách tay không được quá 56x36x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Malaysia Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Malaysia Airlines bay đến đâu?

    Malaysia Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 73 thành phố ở 24 quốc gia khác nhau. Malaysia Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 73 thành phố ở 24 quốc gia khác nhau. Singapore, Kuala Lumpur và Penang là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Malaysia Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Malaysia Airlines?

    Malaysia Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Kuala Lumpur.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Malaysia Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Malaysia Airlines.

  • Các vé bay của hãng Malaysia Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Malaysia Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Malaysia Airlines là Tháng Sáu, còn tháng đắt nhất là Tháng Tư.

  • Hãng Malaysia Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Malaysia Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Penang đến Langkawi, với giá 1.036.538 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Malaysia Airlines?

  • Liệu Malaysia Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Malaysia Airlines là một phần của liên minh hãng bay oneworld.

  • Hãng Malaysia Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Malaysia Airlines có các chuyến bay tới 73 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Malaysia Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Malaysia Airlines là Tháng Sáu, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Tư.

Đánh giá của khách hàng Malaysia Airlines

7,3
Tốt319 đánh giá đã được xác minh
8,1Phi hành đoàn
7,4Thư thái
6,6Thư giãn, giải trí
7,5Lên máy bay
7,0Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Malaysia Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Malaysia Airlines - Malaysia Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Malaysia Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Malaysia Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Malaysia Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
190Kuala Lumpur (KUL)Niu Đê-li (DEL)5 giờ 45 phút•••••••
2532Kuala Lumpur (KUL)Kuching (KCH)1 giờ 50 phút•••••••
1137Penang (PEN)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 5 phút•••••••
2637Kota Kinabalu (BKI)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 40 phút•••••••
105Thành phố Bangalore (BLR)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 20 phút•••
710Jakarta (CGK)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 20 phút•••••••
109Kochi (COK)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 20 phút•••••••
138Adelaide (ADL)Kuala Lumpur (KUL)7 giờ 45 phút•••••••
21Paris (CDG)Kuala Lumpur (KUL)12 giờ 35 phút•••••••
178Colombo (CMB)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 45 phút•••••••
521Trường Sa (CSX)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 45 phút•••••••
197Dhaka (DAC)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 0 phút•••••••
191Niu Đê-li (DEL)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 40 phút•••••••
753Hà Nội (HAN)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 25 phút•••••••
199Hyderabad (HYD)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 25 phút•••••••
67Incheon (ICN)Kuala Lumpur (KUL)6 giờ 35 phút•••••••
2513Kuching (KCH)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 50 phút•••••••
53Ô-sa-ka (KIX)Kuala Lumpur (KUL)7 giờ 5 phút•••••••
139Kuala Lumpur (KUL)Adelaide (ADL)7 giờ 5 phút•••••••
2626Kuala Lumpur (KUL)Kota Kinabalu (BKI)2 giờ 40 phút•••••••
192Kuala Lumpur (KUL)Thành phố Bangalore (BLR)4 giờ 20 phút•••••••
711Kuala Lumpur (KUL)Jakarta (CGK)2 giờ 25 phút•••••••
179Kuala Lumpur (KUL)Colombo (CMB)3 giờ 35 phút•••••••
108Kuala Lumpur (KUL)Kochi (COK)4 giờ 5 phút•••••••
520Kuala Lumpur (KUL)Trường Sa (CSX)5 giờ 5 phút•••••••
752Kuala Lumpur (KUL)Hà Nội (HAN)3 giờ 40 phút•••••••
198Kuala Lumpur (KUL)Hyderabad (HYD)4 giờ 20 phút•••••••
66Kuala Lumpur (KUL)Incheon (ICN)7 giờ 20 phút•••••••
52Kuala Lumpur (KUL)Ô-sa-ka (KIX)6 giờ 30 phút•••••••
2634Kuala Lumpur (KUL)Đảo Labuan (LBU)2 giờ 30 phút•••••••
1446Kuala Lumpur (KUL)Langkawi (LGK)1 giờ 15 phút•••••••
4Kuala Lumpur (KUL)London (LHR)13 giờ 45 phút•••••••
129Kuala Lumpur (KUL)Melbourne (MEL)7 giờ 55 phút•••••••
485Kuala Lumpur (KUL)Đảo Male (MLE)4 giờ 15 phút•••••••
70Kuala Lumpur (KUL)Tô-ky-ô (NRT)7 giờ 25 phút•••••••
1162Kuala Lumpur (KUL)Penang (PEN)1 giờ 5 phút•••••••
388Kuala Lumpur (KUL)Thượng Hải (PVG)5 giờ 35 phút•••••••
750Kuala Lumpur (KUL)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 15 phút•••••••
613Kuala Lumpur (KUL)Singapore (SIN)1 giờ 20 phút•••••••
141Kuala Lumpur (KUL)Sydney (SYD)8 giờ 25 phút•••••••
522Kuala Lumpur (KUL)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 10 phút•••••••
2635Đảo Labuan (LBU)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 30 phút•••••••
1455Langkawi (LGK)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 20 phút•••••••
1London (LHR)Kuala Lumpur (KUL)12 giờ 55 phút•••••••
148Melbourne (MEL)Kuala Lumpur (KUL)8 giờ 45 phút•••••••
484Đảo Male (MLE)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 35 phút•••••••
71Tô-ky-ô (NRT)Kuala Lumpur (KUL)7 giờ 45 phút•••••••
389Thượng Hải (PVG)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 35 phút•••••••
751Hồ Chí Minh (SGN)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 0 phút•••••••
616Singapore (SIN)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 20 phút•••••••
140Sydney (SYD)Kuala Lumpur (KUL)9 giờ 15 phút•••••••
523Thẩm Quyến (SZX)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 0 phút•••••••
527Thành Đô (TFU)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 5 phút•••••••
134Brisbane (BNE)Kuala Lumpur (KUL)8 giờ 30 phút•••
20Kuala Lumpur (KUL)Paris (CDG)13 giờ 25 phút•••••••
196Kuala Lumpur (KUL)Dhaka (DAC)4 giờ 10 phút•••••••
318Kuala Lumpur (KUL)Bắc Kinh (PKX)6 giờ 20 phút•••••••
526Kuala Lumpur (KUL)Thành Đô (TFU)5 giờ 5 phút•••••••
865Medan (KNO)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 5 phút•••••••
864Kuala Lumpur (KUL)Medan (KNO)1 giờ 5 phút•••••••
144Auckland (AKL)Kuala Lumpur (KUL)11 giờ 40 phút••••••
195Mumbai (BOM)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 30 phút••••••
787Thị trấn Phuket (HKT)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 40 phút••••••
157Jeddah (JED)Kuala Lumpur (KUL)9 giờ 35 phút••••••
145Kuala Lumpur (KUL)Auckland (AKL)9 giờ 55 phút••••••
194Kuala Lumpur (KUL)Mumbai (BOM)5 giờ 20 phút••••••
786Kuala Lumpur (KUL)Thị trấn Phuket (HKT)1 giờ 35 phút••••••
180Kuala Lumpur (KUL)Chennai (MAA)3 giờ 50 phút••••••
2664Kuala Lumpur (KUL)Tawau (TWU)2 giờ 55 phút••••••
181Chennai (MAA)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 5 phút••••••
2665Tawau (TWU)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 50 phút••••••
785Băng Cốc (BKK)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 15 phút•••••••
784Kuala Lumpur (KUL)Băng Cốc (BKK)2 giờ 20 phút•••••••
185Can-cút-ta (CCU)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 5 phút•••••
1281Kuantan (KUA)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 0 phút••••••
377Quảng Châu (CAN)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 5 phút••••••
73Hong Kong (HKG)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 0 phút•••••••
376Kuala Lumpur (KUL)Quảng Châu (CAN)4 giờ 10 phút••••••
72Kuala Lumpur (KUL)Hong Kong (HKG)4 giờ 5 phút•••••••
57Phu-ku-ô-ka (FUK)Kuala Lumpur (KUL)6 giờ 45 phút•••••
184Kuala Lumpur (KUL)Can-cút-ta (CCU)4 giờ 0 phút•••••
156Kuala Lumpur (KUL)Jeddah (JED)8 giờ 55 phút•••••
1276Kuala Lumpur (KUL)Kuantan (KUA)0 giờ 50 phút••••••
805Manila (MNL)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 10 phút••••••
871Kuala Lumpur (KUL)Surabaya (SUB)2 giờ 45 phút•••••••
870Surabaya (SUB)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 40 phút•••••••
1336Kuala Lumpur (KUL)Kuala Terengganu (TGG)1 giờ 0 phút•••••••
1335Kuala Terengganu (TGG)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 5 phút•••••••
56Kuala Lumpur (KUL)Phu-ku-ô-ka (FUK)6 giờ 20 phút•••••
158Kuala Lumpur (KUL)Medina (MED)8 giờ 50 phút•••••
2716Kuala Lumpur (KUL)Sibu (SBW)2 giờ 0 phút•••••
2715Sibu (SBW)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 0 phút•••••
704Kuala Lumpur (KUL)Manila (MNL)4 giờ 0 phút•••••••
2574Kuala Lumpur (KUL)Miri (MYY)2 giờ 25 phút•••••••
125Kuala Lumpur (KUL)Perth (PER)5 giờ 55 phút•••••••
2575Miri (MYY)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 25 phút•••••••
124Perth (PER)Kuala Lumpur (KUL)6 giờ 5 phút•••••••
2743Bintulu (BTU)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 15 phút••••
2742Kuala Lumpur (KUL)Bintulu (BTU)2 giờ 20 phút••••
159Medina (MED)Kuala Lumpur (KUL)9 giờ 25 phút••••
1397Kota Bharu (KBR)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 15 phút•••••••
852Denpasar (DPS)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 10 phút••••••
853Kuala Lumpur (KUL)Denpasar (DPS)3 giờ 20 phút••••••
1209Alor Setar (AOR)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 10 phút••••••
749Đà Nẵng (DAD)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 55 phút••••
1058Johor Bahru (JHB)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 0 phút••••
755Phnom Penh (KTI)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 50 phút•••••
1208Kuala Lumpur (KUL)Alor Setar (AOR)1 giờ 0 phút••••••
748Kuala Lumpur (KUL)Đà Nẵng (DAD)2 giờ 50 phút••••
754Kuala Lumpur (KUL)Phnom Penh (KTI)2 giờ 0 phút•••••
117Thiruvananthapuram (TRV)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 20 phút••••
1396Kuala Lumpur (KUL)Kota Bharu (KBR)1 giờ 5 phút•••••
2710Kuala Lumpur (KUL)Sandakan (SDK)2 giờ 50 phút•••••••
2711Sandakan (SDK)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 50 phút•••••••
116Kuala Lumpur (KUL)Thiruvananthapuram (TRV)4 giờ 0 phút••••
319Bắc Kinh (PKX)Kuala Lumpur (KUL)6 giờ 30 phút••••••
119Amritsar (ATQ)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 55 phút•••••••
118Kuala Lumpur (KUL)Amritsar (ATQ)5 giờ 55 phút•••••••
1057Kuala Lumpur (KUL)Johor Bahru (JHB)1 giờ 0 phút••••
107Ahmedabad (AMD)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 30 phút•••
106Kuala Lumpur (KUL)Ahmedabad (AMD)5 giờ 25 phút•••
135Kuala Lumpur (KUL)Brisbane (BNE)8 giờ 20 phút•••
847Kuala Lumpur (KUL)Makassar (UPG)3 giờ 25 phút•••
846Makassar (UPG)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 25 phút•••
773Chiềng Mai (CNX)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 0 phút••••
772Kuala Lumpur (KUL)Chiềng Mai (CNX)2 giờ 50 phút••••
366Kuala Lumpur (KUL)Taipei (Đài Bắc) (TPE)4 giờ 55 phút••••••
367Taipei (Đài Bắc) (TPE)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 50 phút••••••
857Kuala Lumpur (KUL)Yogyakarta (YIA)2 giờ 45 phút••
856Yogyakarta (YIA)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 40 phút••
115Kathmandu (KTM)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 50 phút•••
114Kuala Lumpur (KUL)Kathmandu (KTM)4 giờ 45 phút•••
841Kuala Lumpur (KUL)Pekanbaru (PKU)1 giờ 5 phút••
840Pekanbaru (PKU)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 10 phút••
165Doha (DOH)Kuala Lumpur (KUL)7 giờ 50 phút•
164Kuala Lumpur (KUL)Doha (DOH)7 giờ 35 phút•
154Johor Bahru (JHB)Jeddah (JED)9 giờ 10 phút•
289Medina (MED)Johor Bahru (JHB)9 giờ 10 phút•
Hiển thị thêm đường bay

Malaysia Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của Malaysia Airlines

Mã IATAMH
Tuyến đường148
Tuyến bay hàng đầuSân bay Kuala Lumpur Intl đến Singapore
Sân bay được khai thác73
Sân bay hàng đầuKuala Lumpur Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.