Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Spring Airlines
Việt Nam
VND

9C

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Spring Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Spring Airlines

  • Đâu là hạn định do Spring Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Spring Airlines, hành lý xách tay không được quá 40x30x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Spring Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Spring Airlines bay đến đâu?

    Spring Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 108 thành phố ở 13 quốc gia khác nhau. Spring Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 108 thành phố ở 13 quốc gia khác nhau. Thượng Hải, Lan Châu và Ninh Ba là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Spring Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Spring Airlines?

    Spring Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thượng Hải.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Spring Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Spring Airlines.

  • Hãng Spring Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Spring Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Thẩm Dương đến Thường Châu, với giá 1.948.558 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Spring Airlines?

  • Liệu Spring Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Spring Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Spring Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Spring Airlines có các chuyến bay tới 115 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Spring Airlines

6,0
Ổn7 đánh giá đã được xác minh
6,2Phi hành đoàn
4,5Thức ăn
4,5Thư giãn, giải trí
5,7Thư thái
7,1Lên máy bay
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Spring Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Spring Airlines - Spring Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Spring Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Spring Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Spring Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
6174Thường Châu (CZX)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 10 phút•••••••
6446Quảng Nguyên (GYS)Thượng Hải (PVG)2 giờ 40 phút•••••••
6760Thẩm Dương (SHE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút•••••••
6174Yết Dương (SWA)Thường Châu (CZX)2 giờ 5 phút•••••••
6438Ninh Ba (NGB)Tây An (XIY)3 giờ 0 phút•••••••
6101Thượng Hải (SHA)Thành Đô (TFU)3 giờ 10 phút•••••••
8574Thành phố Jeju (CJU)Thượng Hải (PVG)1 giờ 40 phút•••••••
7587Thẩm Dương (SHE)Thành phố Jeju (CJU)2 giờ 10 phút•••••••
6595Thẩm Quyến (SZX)Tế Nam (TNA)3 giờ 0 phút•••••••
7378Thanh Đảo (TAO)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 45 phút•••••••
6595Tế Nam (TNA)Đại Liên (DLC)1 giờ 15 phút•••••••
8946Tây An (XIY)Thượng Hải (SHA)2 giờ 25 phút•••••••
7420Băng Cốc (BKK)Quảng Châu (CAN)3 giờ 5 phút•••••••
8810Trường Xuân (CGQ)Thượng Hải (PVG)2 giờ 55 phút•••••••
6465Nam Ninh (NNG)Băng Cốc (BKK)2 giờ 25 phút•••••••
7285Thượng Hải (PVG)Băng Cốc (BKK)4 giờ 45 phút•••••••
6465Trạch Gia Trang (SJW)Nam Ninh (NNG)3 giờ 10 phút•••••••
6466Băng Cốc (BKK)Nam Ninh (NNG)2 giờ 45 phút•••••••
6294Băng Cốc (BKK)Tây An (XIY)4 giờ 5 phút•••••••
7395Quảng Châu (CAN)Lan Châu (LHW)3 giờ 10 phút•••••••
8679Quảng Châu (CAN)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 5 phút•••••••
6173Thường Châu (CZX)Yết Dương (SWA)2 giờ 15 phút•••••••
6134Hợp Phì (HFE)Lan Châu (LHW)2 giờ 35 phút•••••••
8623Hàng Châu (HGH)Thành phố Jeju (CJU)2 giờ 10 phút•••••••
7088Hàng Châu (HGH)Lan Châu (LHW)3 giờ 20 phút•••••••
8671Hoài An (HIA)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 35 phút•••••••
6951Côn Minh (KMG)Đức Hoành (LUM)1 giờ 15 phút•••••••
7046Ba Âm Quách Lăng (KRL)Lan Châu (LHW)2 giờ 50 phút•••••••
8886Quý Dương (KWE)Thượng Hải (SHA)2 giờ 40 phút•••••••
7080Quế Lâm (KWL)Dương Châu (YTY)2 giờ 25 phút•••••••
7395Lan Châu (LHW)A Khắc Tô (AKU)3 giờ 40 phút•••••••
7087Lan Châu (LHW)Hàng Châu (HGH)3 giờ 15 phút•••••••
7045Lan Châu (LHW)Ba Âm Quách Lăng (KRL)3 giờ 5 phút•••••••
6307Lan Châu (LHW)Nam Kinh (NKG)2 giờ 45 phút•••••••
7518Lan Châu (LHW)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 20 phút•••••••
6744Lan Châu (LHW)Hạ Môn (XMN)3 giờ 30 phút•••••••
7512Ninh Ba (NGB)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút•••••••
6466Nam Ninh (NNG)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 5 phút•••••••
7517Bắc Kinh (PKX)Lan Châu (LHW)2 giờ 30 phút•••••••
6900Busan (PUS)Thượng Hải (PVG)2 giờ 5 phút•••••••
8847Thượng Hải (PVG)Lan Châu (LHW)3 giờ 30 phút•••••••
6759Thượng Hải (PVG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 30 phút•••••••
6223Thượng Hải (PVG)Yết Dương (SWA)2 giờ 10 phút•••••••
6891Thượng Hải (SHA)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút•••••••
8953Thượng Hải (SHA)Côn Minh (KMG)3 giờ 25 phút•••••••
7117Thượng Hải (SHA)Quý Dương (KWE)3 giờ 0 phút•••••••
6173Thẩm Dương (SHE)Thường Châu (CZX)2 giờ 20 phút•••••••
7377Thẩm Dương (SHE)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 45 phút•••••••
8680Trạch Gia Trang (SJW)Quảng Châu (CAN)3 giờ 25 phút•••••••
8555Trạch Gia Trang (SJW)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút•••••••
6951Trạch Gia Trang (SJW)Côn Minh (KMG)3 giờ 30 phút•••••••
7508Yết Dương (SWA)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút•••••••
8671Thẩm Quyến (SZX)Hoài An (HIA)2 giờ 50 phút•••••••
8950Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 35 phút•••••••
7501Thành Đô (TFU)Băng Cốc (BKK)3 giờ 15 phút•••••••
6748Thành Đô (TFU)Thượng Hải (SHA)2 giờ 45 phút•••••••
8846Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây An (XIY)3 giờ 30 phút•••••••
8832Tây An (XIY)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 35 phút•••••••
8969Dương Châu (YTY)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút•••••••
7079Dương Châu (YTY)Quế Lâm (KWL)2 giờ 30 phút•••••••
8756Băng Cốc (BKK)Thượng Hải (PVG)4 giờ 35 phút•••••••
6826Băng Cốc (BKK)Yết Dương (SWA)3 giờ 5 phút•••••••
7502Băng Cốc (BKK)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút•••••••
7419Quảng Châu (CAN)Băng Cốc (BKK)2 giờ 45 phút•••••••
8933Quảng Châu (CAN)Chiềng Mai (CNX)2 giờ 50 phút•••••••
7347Quảng Châu (CAN)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 50 phút•••••••
8932Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 30 phút•••••••
8829Thường Đức (CGD)Côn Minh (KMG)1 giờ 50 phút•••••••
8830Thường Đức (CGD)Thượng Hải (SHA)1 giờ 50 phút•••••••
6411Trịnh Châu (CGO)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 5 phút•••••••
7137Trịnh Châu (CGO)Y Lê (YIN)5 giờ 10 phút•••••••
6412Trường Xuân (CGQ)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 0 phút•••••••
6771Trường Xuân (CGQ)Nam Xương (KHN)3 giờ 25 phút•••••••
6313Trường Xuân (CGQ)Ninh Ba (NGB)2 giờ 50 phút•••••••
6472Trường Xuân (CGQ)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 10 phút•••••••
8728Trường Xuân (CGQ)Hạ Môn (XMN)4 giờ 0 phút•••••••
6150Thành phố Jeju (CJU)Nam Kinh (NKG)1 giờ 45 phút•••••••
7206Thành phố Jeju (CJU)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 20 phút•••••••
6154Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 50 phút•••••••
9000Trùng Khánh (CKG)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 20 phút•••••••
8512Chiềng Mai (CNX)Thượng Hải (PVG)4 giờ 15 phút•••••••
7067Đại Liên (DLC)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 0 phút•••••••
7611Đại Liên (DLC)Ninh Ba (NGB)2 giờ 0 phút•••••••
6777Đại Liên (DLC)Dương Châu (YTY)1 giờ 35 phút•••••••
6938Đại Lý (DLU)Thượng Hải (PVG)3 giờ 45 phút•••••••
8524Ân Thi (ENH)Thượng Hải (PVG)2 giờ 15 phút•••••••
7652Hợp Phì (HFE)Yết Dương (SWA)2 giờ 0 phút•••••••
7651Hợp Phì (HFE)Y Lê (YIN)5 giờ 25 phút•••••••
8919Hàng Châu (HGH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 35 phút•••••••
8556Hàng Châu (HGH)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 25 phút•••••••
6772Nam Xương (KHN)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 55 phút•••••••
6325Nam Xương (KHN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 0 phút•••••••
6904Nam Xương (KHN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút•••••••
7618Nam Xương (KHN)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 10 phút•••••••
7001Nam Xương (KHN)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút•••••••
6576Ô-sa-ka (KIX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút•••••••
8830Côn Minh (KMG)Thường Đức (CGD)2 giờ 0 phút•••••••
8954Côn Minh (KMG)Thượng Hải (SHA)3 giờ 15 phút•••••••
6699Lan Châu (LHW)Quế Lâm (KWL)2 giờ 45 phút•••••••
6618Lệ Giang (LJG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 35 phút•••••••
7431Ninh Ba (NGB)Băng Cốc (BKK)4 giờ 20 phút•••••••
6314Ninh Ba (NGB)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 55 phút•••••••
7580Ninh Ba (NGB)Thành Đô (CTU)3 giờ 10 phút•••••••
8683Ninh Ba (NGB)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 5 phút•••••••
7611Ninh Ba (NGB)Yết Dương (SWA)1 giờ 55 phút•••••••
6149Nam Kinh (NKG)Thành phố Jeju (CJU)1 giờ 45 phút•••••••
6308Nam Kinh (NKG)Lan Châu (LHW)3 giờ 10 phút•••••••
6218Tô-ky-ô (NRT)Thượng Hải (PVG)3 giờ 30 phút•••••••
7205Bắc Kinh (PKX)Thành phố Jeju (CJU)2 giờ 40 phút•••••••
7161Bắc Kinh (PKX)Yết Dương (SWA)3 giờ 5 phút•••••••
8809Thượng Hải (PVG)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 45 phút•••••••
8573Thượng Hải (PVG)Thành phố Jeju (CJU)1 giờ 45 phút•••••••
6153Thượng Hải (PVG)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 10 phút•••••••
8511Thượng Hải (PVG)Chiềng Mai (CNX)4 giờ 15 phút•••••••
8843Thượng Hải (PVG)Đại Liên (DLC)2 giờ 5 phút•••••••
8523Thượng Hải (PVG)Ân Thi (ENH)2 giờ 30 phút•••••••
6537Thượng Hải (PVG)Phu-ku-ô-ka (FUK)2 giờ 10 phút•••••••
7607Thượng Hải (PVG)Tây Song Bản Nạp (JHG)4 giờ 0 phút•••••••
6581Thượng Hải (PVG)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 30 phút•••••••
7321Thượng Hải (PVG)Phnom Penh (KTI)4 giờ 20 phút•••••••
7115Thượng Hải (PVG)Lệ Giang (LJG)3 giờ 50 phút•••••••
6217Thượng Hải (PVG)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 5 phút•••••••
6899Thượng Hải (PVG)Busan (PUS)2 giờ 0 phút•••••••
7348Hồ Chí Minh (SGN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 20 phút•••••••
8829Thượng Hải (SHA)Thường Đức (CGD)2 giờ 15 phút•••••••
8995Thượng Hải (SHA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút•••••••
7685Thượng Hải (SHA)Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút•••••••
8737Thượng Hải (SHA)Đông Dinh (DOY)2 giờ 0 phút•••••••
6475Thượng Hải (SHA)Hành Dương (HNY)2 giờ 0 phút•••••••
7681Thượng Hải (SHA)Yết Dương (SWA)2 giờ 20 phút•••••••
8949Thượng Hải (SHA)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút•••••••
8947Thượng Hải (SHA)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút•••••••
8837Thượng Hải (SHA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút•••••••
8831Thẩm Dương (SHE)Tây An (XIY)3 giờ 0 phút•••••••
6471Trạch Gia Trang (SJW)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 5 phút•••••••
8999Trạch Gia Trang (SJW)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút•••••••
6825Yết Dương (SWA)Băng Cốc (BKK)3 giờ 15 phút•••••••
7651Yết Dương (SWA)Hợp Phì (HFE)2 giờ 5 phút•••••••
8611Yết Dương (SWA)Nam Kinh (NKG)2 giờ 5 phút•••••••
7162Yết Dương (SWA)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 55 phút•••••••
6224Yết Dương (SWA)Thượng Hải (PVG)2 giờ 5 phút•••••••
8678Yết Dương (SWA)Thượng Hải (SHA)2 giờ 5 phút•••••••
6460Yết Dương (SWA)Tây An (XIY)3 giờ 10 phút•••••••
7330Thanh Đảo (TAO)Thành Đô (TFU)3 giờ 10 phút•••••••
7333Thành Đô (TFU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 45 phút•••••••
7369Thành Đô (TFU)Y Lê (YIN)4 giờ 35 phút•••••••
6903Thiên Tân (TSN)Nam Xương (KHN)2 giờ 15 phút•••••••
7307Thái Nguyên (TYN)Nam Xương (KHN)2 giờ 5 phút•••••••
7334Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thành Đô (TFU)3 giờ 50 phút•••••••
6293Tây An (XIY)Băng Cốc (BKK)4 giờ 0 phút•••••••
6461Tây An (XIY)Y Lê (YIN)4 giờ 25 phút•••••••
8727Hạ Môn (XMN)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 40 phút•••••••
6743Hạ Môn (XMN)Lan Châu (LHW)3 giờ 40 phút•••••••
8838Hạ Môn (XMN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 55 phút•••••••
7138Y Lê (YIN)Trịnh Châu (CGO)4 giờ 25 phút•••••••
7652Y Lê (YIN)Hợp Phì (HFE)4 giờ 50 phút•••••••
6462Y Lê (YIN)Tây An (XIY)3 giờ 55 phút•••••••
6777Dương Châu (YTY)Nam Ninh (NNG)3 giờ 0 phút•••••••
6688Đông Dinh (DOY)Thượng Hải (PVG)2 giờ 0 phút••••••
7401Lan Châu (LHW)Nam Xương (KHN)2 giờ 40 phút••••••
6687Thượng Hải (PVG)Đông Dinh (DOY)2 giờ 10 phút••••••
6445Thượng Hải (PVG)Quảng Nguyên (GYS)3 giờ 5 phút••••••
8753Thẩm Quyến (SZX)Tây An (XIY)2 giờ 55 phút••••••
8975Trạch Gia Trang (SJW)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút••••••
8976Hạ Môn (XMN)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 0 phút••••••
7757Thẩm Dương (SHE)Uy Hải (WEH)1 giờ 35 phút••••••
7163Trạch Gia Trang (SJW)Quý Dương (KWE)2 giờ 55 phút••••••
7757Uy Hải (WEH)Nam Kinh (NKG)1 giờ 40 phút••••••
6410Tuân Nghĩa (ZYI)Thượng Hải (PVG)2 giờ 25 phút••••••
8996Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (SHA)2 giờ 30 phút••••••
6952Côn Minh (KMG)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 5 phút••••••
8554Lan Châu (LHW)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 5 phút••••••
6952Đức Hoành (LUM)Côn Minh (KMG)1 giờ 20 phút••••••
8920Thẩm Dương (SHE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 50 phút••••••
8553Thẩm Dương (SHE)Lan Châu (LHW)3 giờ 40 phút••••••
6433Tây An (XIY)Ninh Ba (NGB)2 giờ 50 phút••••••
6450Tây Song Bản Nạp (JHG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 50 phút••••••
7511Quảng Châu (CAN)Ninh Ba (NGB)2 giờ 10 phút••••••
7686Thành Đô (CTU)Thượng Hải (SHA)2 giờ 40 phút••••••
8738Đông Dinh (DOY)Thượng Hải (SHA)1 giờ 50 phút••••••
6599Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Xương (KHN)3 giờ 35 phút••••••
8944Cáp Nhĩ Tân (HRB)Dương Châu (YTY)2 giờ 50 phút••••••
6600Nam Xương (KHN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 30 phút••••••
6807Lan Châu (LHW)Côn Minh (KMG)2 giờ 20 phút••••••
6155Trạch Gia Trang (SJW)Châu Hải (ZUH)3 giờ 15 phút••••••
7507Thành Đô (TFU)Yết Dương (SWA)2 giờ 45 phút••••••
7329Thành Đô (TFU)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 45 phút••••••
8845Tây An (XIY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 50 phút••••••
7370Y Lê (YIN)Thành Đô (TFU)4 giờ 10 phút••••••
8632Châu Hải (ZUH)Ninh Ba (NGB)2 giờ 15 phút••••••
6156Châu Hải (ZUH)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 0 phút••••••
7588Thành phố Jeju (CJU)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 20 phút•••••
8628Quế Lâm (KWL)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 45 phút•••••
8627Trạch Gia Trang (SJW)Quế Lâm (KWL)2 giờ 40 phút•••••
8952Taipei (Đài Bắc) (TPE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 5 phút•••••
8860Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thượng Hải (PVG)3 giờ 20 phút•••••
6700Quế Lâm (KWL)Lan Châu (LHW)2 giờ 35 phút•••••
6249Dương Châu (YTY)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút•••••
8624Thành phố Jeju (CJU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút•••••
6778Nam Ninh (NNG)Dương Châu (YTY)2 giờ 35 phút•••••
6778Dương Châu (YTY)Đại Liên (DLC)1 giờ 35 phút•••••
7396A Khắc Tô (AKU)Lan Châu (LHW)3 giờ 20 phút•••••
7396Lan Châu (LHW)Quảng Châu (CAN)3 giờ 35 phút•••••
6133Lan Châu (LHW)Hợp Phì (HFE)2 giờ 35 phút•••••
6921Quảng Châu (CAN)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 0 phút•••••
6360Hàng Châu (HGH)Yết Dương (SWA)1 giờ 55 phút•••••
6359Yết Dương (SWA)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút•••••
6727Thẩm Quyến (SZX)Nam Dương (NNY)2 giờ 15 phút•••••
6814Tây An (XIY)Đại Liên (DLC)2 giờ 15 phút•••••
7758Nam Kinh (NKG)Uy Hải (WEH)1 giờ 50 phút•••••••
7758Uy Hải (WEH)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 25 phút•••••••
6121Lan Châu (LHW)Quý Dương (KWE)1 giờ 55 phút•••••••
7136Thiên Tân (TSN)Lan Châu (LHW)2 giờ 35 phút•••••••
6122Quý Dương (KWE)Lan Châu (LHW)2 giờ 15 phút••••••
6426Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Lan Châu (LHW)1 giờ 55 phút••••••
6426Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 40 phút••••••
8516Tô-ky-ô (HND)Thượng Hải (PVG)3 giờ 25 phút••••
7402Nam Xương (KHN)Lan Châu (LHW)2 giờ 50 phút••••
8559Thượng Hải (PVG)Incheon (ICN)2 giờ 5 phút••••
8951Thượng Hải (PVG)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 0 phút••••
6282Trùng Khánh (CKG)Lan Châu (LHW)2 giờ 10 phút••••
6281Lan Châu (LHW)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút••••
6116Bắc Hải (BHY)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 25 phút••••
7432Băng Cốc (BKK)Ninh Ba (NGB)4 giờ 0 phút••••
8614Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút••••
6196Trùng Khánh (CKG)Dương Châu (YTY)2 giờ 30 phút••••
6731Đại Liên (DLC)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 5 phút••••
6596Đại Liên (DLC)Tế Nam (TNA)1 giờ 20 phút••••
6497Đông Dinh (DOY)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút••••
7535Ân Thi (ENH)Thành Đô (TFU)1 giờ 20 phút••••
7536Ân Thi (ENH)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút••••
6698Phúc Châu (FOC)Lan Châu (LHW)3 giờ 45 phút••••
7554Phúc Châu (FOC)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 0 phút••••
6610Phu-ku-ô-ka (FUK)Thượng Hải (PVG)2 giờ 0 phút••••
7462Hải Khẩu (HAK)Yết Dương (SWA)1 giờ 40 phút••••
6732Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Đại Liên (DLC)1 giờ 50 phút••••
6425Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 15 phút••••
7278Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 25 phút••••
6790Khách Thập (KHG)Lan Châu (LHW)3 giờ 35 phút••••
6695Nam Xương (KHN)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 35 phút••••
6858Lan Châu (LHW)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 5 phút••••
6697Lan Châu (LHW)Phúc Châu (FOC)3 giờ 15 phút••••
6425Lan Châu (LHW)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 55 phút••••
6789Lan Châu (LHW)Khách Thập (KHG)4 giờ 15 phút••••
6788Lan Châu (LHW)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 55 phút••••
7135Lan Châu (LHW)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút••••
8515Thượng Hải (PVG)Tô-ky-ô (HND)2 giờ 50 phút••••
7091Thượng Hải (PVG)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 15 phút••••
8865Thượng Hải (SHA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 30 phút••••
6497Thẩm Dương (SHE)Đông Dinh (DOY)1 giờ 25 phút••••
6116Trạch Gia Trang (SJW)Đại Liên (DLC)1 giờ 30 phút••••
7278Trạch Gia Trang (SJW)Thượng Hải (SHA)2 giờ 0 phút••••
7091Trạch Gia Trang (SJW)Trương Gia Khẩu (ZQZ)1 giờ 25 phút••••
7461Yết Dương (SWA)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 45 phút••••
7341Thẩm Quyến (SZX)Jakarta (CGK)5 giờ 10 phút••••
8613Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút••••
7536Thành Đô (TFU)Ân Thi (ENH)1 giờ 10 phút••••
7535Tế Nam (TNA)Ân Thi (ENH)2 giờ 20 phút••••
6596Tế Nam (TNA)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 10 phút••••
8866Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thượng Hải (SHA)5 giờ 0 phút••••
7554Diêm Thành (YNZ)Đại Liên (DLC)1 giờ 40 phút••••
8943Dương Châu (YTY)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 40 phút••••
8934Chiềng Mai (CNX)Quảng Châu (CAN)2 giờ 55 phút•••••••
8598Singapore (SIN)Thượng Hải (PVG)5 giờ 50 phút•••••••
8764Phúc Châu (FOC)Dương Châu (YTY)1 giờ 35 phút••••••
8763Dương Châu (YTY)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút••••••
7622An Khang (AKA)Thường Châu (CZX)1 giờ 55 phút•••
7302Băng Cốc (BKK)Phúc Châu (FOC)3 giờ 55 phút•••
7068Trịnh Châu (CGO)Đại Liên (DLC)2 giờ 10 phút•••
6262Trùng Khánh (CKG)Liên Vân Cảng (LYG)2 giờ 20 phút•••
7622Thường Châu (CZX)Đại Liên (DLC)1 giờ 45 phút•••
8982Đại Liên (DLC)Thượng Hải (PVG)2 giờ 10 phút•••
7301Phúc Châu (FOC)Băng Cốc (BKK)3 giờ 40 phút•••
7326Hàng Châu (HGH)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút•••
8674Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 35 phút•••
6168Ngân Xuyên (INC)Dương Châu (YTY)2 giờ 45 phút•••
6216Tuyền Châu (JJN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 30 phút•••
8606Côn Minh (KMG)Ninh Ba (NGB)3 giờ 0 phút•••
6810Quế Lâm (KWL)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 35 phút•••
6623Lan Châu (LHW)Hòa Điền (HTN)3 giờ 45 phút•••
7355Lan Châu (LHW)A Khắc Tô (KCA)3 giờ 30 phút•••
7171Lan Châu (LHW)Tế Nam (TNA)2 giờ 20 phút•••
7371Lan Châu (LHW)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 50 phút•••
7372Lan Châu (LHW)Dương Châu (YTY)2 giờ 55 phút•••
6261Liên Vân Cảng (LYG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút•••
6262Liên Vân Cảng (LYG)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 45 phút•••
8605Ninh Ba (NGB)Côn Minh (KMG)3 giờ 10 phút•••
6190Đại Hưng An Lĩnh (OHE)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 40 phút•••
6937Thượng Hải (PVG)Đại Lý (DLU)4 giờ 5 phút•••
8597Thượng Hải (PVG)Singapore (SIN)5 giờ 45 phút•••
7057Thượng Hải (PVG)Ulaanbaatar (UBN)3 giờ 50 phút•••
6215Thượng Hải (SHA)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút•••
6809Thẩm Dương (SHE)Quế Lâm (KWL)3 giờ 50 phút•••
6261Thẩm Dương (SHE)Liên Vân Cảng (LYG)1 giờ 55 phút•••
8785Thẩm Dương (SHE)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 15 phút•••
8796Trạch Gia Trang (SJW)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút•••
6421Trạch Gia Trang (SJW)Tam Á (SYX)3 giờ 35 phút•••
6422Tam Á (SYX)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 45 phút•••
7355Thẩm Quyến (SZX)Lan Châu (LHW)3 giờ 50 phút•••
7325Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút•••
7172Tế Nam (TNA)Lan Châu (LHW)2 giờ 35 phút•••
7372Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Lan Châu (LHW)3 giờ 0 phút•••
7100Tây Ninh (XNN)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 15 phút•••
8785Diêm Thành (YNZ)Phúc Châu (FOC)2 giờ 5 phút•••
8786Diêm Thành (YNZ)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 0 phút•••
6167Dương Châu (YTY)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 50 phút•••
7371Dương Châu (YTY)Lan Châu (LHW)3 giờ 10 phút•••
6409Thượng Hải (PVG)Tuân Nghĩa (ZYI)2 giờ 50 phút•••
6813Đại Liên (DLC)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút•••
6922Kuala Lumpur (KUL)Quảng Châu (CAN)4 giờ 40 phút•••
6728Nam Dương (NNY)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút•••
6857Trường Xuân (CGQ)Lan Châu (LHW)3 giờ 40 phút•••
6987Đại Liên (DLC)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 30 phút•••
7553Đại Liên (DLC)Diêm Thành (YNZ)1 giờ 45 phút•••
6782Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 5 phút•••
6342Hợp Phì (HFE)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 45 phút•••
8672Hoài An (HIA)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút•••
8672Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hoài An (HIA)2 giờ 35 phút•••
7680Hòa Điền (HTN)Lan Châu (LHW)3 giờ 25 phút•••
6382Khách Thập (KHG)Tây An (XIY)4 giờ 20 phút•••
8878Cao Hùng (KHH)Thượng Hải (PVG)2 giờ 20 phút•••
6988Ô-sa-ka (KIX)Đại Liên (DLC)2 giờ 25 phút•••
7164Quý Dương (KWE)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 40 phút•••
7741Lan Châu (LHW)Tần Hoàng Đảo (SHF)3 giờ 10 phút•••
7680Lan Châu (LHW)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 30 phút•••
8634Nam Kinh (NKG)Yết Dương (SWA)2 giờ 20 phút•••
8869Thượng Hải (PVG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 0 phút•••
8877Thượng Hải (PVG)Cao Hùng (KHH)2 giờ 20 phút•••
8673Trạch Gia Trang (SJW)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 20 phút•••
6953Trạch Gia Trang (SJW)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 55 phút•••
7386Tam Á (SYX)Ninh Ba (NGB)2 giờ 50 phút•••
6381Tây An (XIY)Khách Thập (KHG)4 giờ 40 phút•••
7594Dương Châu (YTY)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 5 phút•••
7092Trương Gia Khẩu (ZQZ)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 5 phút•••
8876Macau (Ma Cao) (MFM)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút••••••
8626Thành phố Jeju (CJU)Ninh Ba (NGB)1 giờ 55 phút••
7364Trường Sa (CSX)Yết Dương (SWA)1 giờ 45 phút••
6362Thường Châu (CZX)Lan Châu (LHW)2 giờ 55 phút••
7649Đại Liên (DLC)Phúc Châu (FOC)2 giờ 45 phút••
6189Cáp Nhĩ Tân (HRB)Đại Hưng An Lĩnh (OHE)1 giờ 45 phút••
8560Incheon (ICN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 10 phút••
8752Cát An (JGS)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 55 phút••
6361Lan Châu (LHW)Thường Châu (CZX)2 giờ 55 phút••
6488Lan Châu (LHW)Thượng Hải (PVG)3 giờ 0 phút••
8752Ninh Ba (NGB)Cát An (JGS)1 giờ 35 phút••
8875Thượng Hải (PVG)Macau (Ma Cao) (MFM)2 giờ 35 phút••
8731Thẩm Dương (SHE)Ninh Ba (NGB)2 giờ 45 phút••
7363Yết Dương (SWA)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút••
7204Yết Dương (SWA)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 0 phút••
7058Ulaanbaatar (UBN)Thượng Hải (PVG)4 giờ 0 phút••
7385Ninh Ba (NGB)Tam Á (SYX)3 giờ 15 phút••
7049Thượng Hải (PVG)Cheongju (CJJ)2 giờ 5 phút••
6333Thượng Hải (PVG)Thông Liêu (TGO)3 giờ 0 phút••
6334Thông Liêu (TGO)Thượng Hải (PVG)2 giờ 55 phút••
6853Đại Liên (DLC)Nam Xương (KHN)2 giờ 35 phút••
6182Incheon (ICN)Dương Châu (YTY)2 giờ 5 phút••
6854Nam Xương (KHN)Đại Liên (DLC)2 giờ 15 phút••
6781Thẩm Dương (SHE)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 15 phút••
7742Tần Hoàng Đảo (SHF)Lan Châu (LHW)2 giờ 45 phút••
8825Trạch Gia Trang (SJW)Ninh Ba (NGB)2 giờ 30 phút••
6459Tây An (XIY)Yết Dương (SWA)3 giờ 10 phút••
6181Dương Châu (YTY)Incheon (ICN)2 giờ 0 phút••
7621Thường Châu (CZX)An Khang (AKA)2 giờ 5 phút•
7621Đại Liên (DLC)Thường Châu (CZX)1 giờ 45 phút•
7238Phúc Châu (FOC)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 50 phút•
7356A Khắc Tô (KCA)Lan Châu (LHW)3 giờ 15 phút•
7752Bạch Sơn (NBS)Thượng Hải (PVG)2 giờ 40 phút•
7751Thượng Hải (PVG)Bạch Sơn (NBS)2 giờ 35 phút•
7237Trạch Gia Trang (SJW)Phúc Châu (FOC)2 giờ 35 phút•
7609Yết Dương (SWA)Vũ Hán (WUH)2 giờ 15 phút•
7610Vũ Hán (WUH)Yết Dương (SWA)2 giờ 5 phút•
7050Cheongju (CJJ)Thượng Hải (PVG)2 giờ 0 phút•
6225Lan Châu (LHW)Thập Yển (WDS)2 giờ 5 phút•
7612Ninh Ba (NGB)Đại Liên (DLC)1 giờ 55 phút•
8826Ninh Ba (NGB)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 10 phút•
6226Ninh Ba (NGB)Thập Yển (WDS)2 giờ 20 phút•
8779Thượng Hải (PVG)Tam Á (SYX)3 giờ 40 phút•
7612Yết Dương (SWA)Ninh Ba (NGB)1 giờ 50 phút•
8780Tam Á (SYX)Thượng Hải (PVG)3 giờ 25 phút•
6226Thập Yển (WDS)Lan Châu (LHW)1 giờ 50 phút•
6225Thập Yển (WDS)Ninh Ba (NGB)2 giờ 10 phút•
6326Thanh Đảo (TAO)Nam Xương (KHN)1 giờ 55 phút•••••••
8754Tây An (XIY)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 55 phút••••••
6202Ngân Xuyên (INC)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 45 phút•••••••
6201Trạch Gia Trang (SJW)Ngân Xuyên (INC)1 giờ 50 phút•••••••
8631Ninh Ba (NGB)Châu Hải (ZUH)2 giờ 25 phút•••••
7579Thành Đô (CTU)Ninh Ba (NGB)3 giờ 0 phút•••••••
8502Quế Lâm (KWL)Ninh Ba (NGB)2 giờ 15 phút••••••
8501Ninh Ba (NGB)Quế Lâm (KWL)2 giờ 30 phút••••••
6873Thẩm Quyến (SZX)Ninh Ba (NGB)2 giờ 15 phút•••••
7180Thành Đô (TFU)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 20 phút••••••
7650Phúc Châu (FOC)Đại Liên (DLC)2 giờ 40 phút•••
8625Ninh Ba (NGB)Thành phố Jeju (CJU)1 giờ 40 phút••••
6696Ngân Xuyên (INC)Nam Xương (KHN)2 giờ 35 phút••••••
6524Kuala Lumpur (KUL)Thượng Hải (PVG)5 giờ 30 phút••••••
6392Uy Hải (WEH)Thượng Hải (PVG)1 giờ 45 phút••••••
7002Tây An (XIY)Nam Xương (KHN)2 giờ 5 phút••••••
8970Quý Dương (KWE)Dương Châu (YTY)2 giờ 30 phút•••••••
6776Nam Xương (KHN)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 0 phút••••
6775Thẩm Dương (SHE)Nam Xương (KHN)3 giờ 15 phút•••••
8610Băng Cốc (BKK)Nam Xương (KHN)3 giờ 30 phút••••
8684Cáp Nhĩ Tân (HRB)Ninh Ba (NGB)3 giờ 15 phút••••••
8609Nam Xương (KHN)Băng Cốc (BKK)3 giờ 40 phút••••
6874Ninh Ba (NGB)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút••••
6833Thượng Hải (SHA)Tây Ninh (XNN)3 giờ 30 phút••••••
6628Chiềng Mai (CNX)Tây An (XIY)3 giờ 25 phút•••••
6115Đại Liên (DLC)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 30 phút•••••
6391Thượng Hải (PVG)Uy Hải (WEH)1 giờ 55 phút•••••
6115Trạch Gia Trang (SJW)Bắc Hải (BHY)3 giờ 10 phút•••••
6627Tây An (XIY)Chiềng Mai (CNX)3 giờ 20 phút•••••
6523Thượng Hải (PVG)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 40 phút••••••
7096Phnom Penh (KTI)Thành Đô (TFU)3 giờ 30 phút•••
7593Thẩm Dương (SHE)Dương Châu (YTY)2 giờ 15 phút•••••
6253Trạch Gia Trang (SJW)Y Lê (YIN)5 giờ 0 phút•••••
7095Thành Đô (TFU)Phnom Penh (KTI)3 giờ 20 phút•••
6254Y Lê (YIN)Trạch Gia Trang (SJW)4 giờ 30 phút•••••
7342Jakarta (CGK)Thẩm Quyến (SZX)5 giờ 25 phút•••
7728Hà Trạch (HZA)Thượng Hải (PVG)1 giờ 40 phút•••••
6785Thẩm Quyến (SZX)Vũ Hán (WUH)2 giờ 0 phút••••
6785Vũ Hán (WUH)Ô Hải (WUA)2 giờ 40 phút••••
6540Trạch Gia Trang (SJW)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 25 phút•••••
6540Thông Liêu (TGO)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 35 phút•••••
6786Ô Hải (WUA)Vũ Hán (WUH)2 giờ 25 phút•••
6786Vũ Hán (WUH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 10 phút•••
8702Quý Dương (KWE)Ninh Ba (NGB)2 giờ 35 phút••••
8701Ninh Ba (NGB)Quý Dương (KWE)2 giờ 45 phút••••
6927Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hòa Điền (YTW)2 giờ 20 phút••••
6928Hòa Điền (YTW)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 5 phút••••
8715Thượng Hải (PVG)Hong Kong (HKG)3 giờ 5 phút•••
6834Tây Ninh (XNN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 45 phút••••
6481Đông Dinh (DOY)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 50 phút•••
6481Thẩm Quyến (SZX)Đông Dinh (DOY)3 giờ 5 phút•••
6650Băng Cốc (BKK)Dương Châu (YTY)4 giờ 15 phút•••
8730Côn Minh (KMG)Dương Châu (YTY)3 giờ 0 phút•••
8733Thượng Hải (PVG)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 30 phút••••
7309Thượng Hải (SHA)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 10 phút•••
6539Trạch Gia Trang (SJW)Thông Liêu (TGO)1 giờ 50 phút••••
6539Thẩm Quyến (SZX)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 5 phút••••
7756Thái Nguyên (TYN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 15 phút••••
7755Thượng Hải (SHA)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 15 phút••••
8734Thái Nguyên (TYN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút••••
7469Trùng Khánh (CKG)Ninh Ba (NGB)2 giờ 30 phút•
7470Ninh Ba (NGB)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút•
6277Quảng Châu (CAN)Singapore (SIN)3 giờ 50 phút••
7125Lan Châu (LHW)Y Lê (YIN)3 giờ 45 phút•••
7620Miên Dương (MIG)Dương Châu (YTY)2 giờ 35 phút••
6429Ninh Ba (NGB)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 0 phút•••
8519Ninh Ba (NGB)Thiên Tân (TSN)2 giờ 25 phút••
8805Thượng Hải (PVG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút••
7546Hồ Chí Minh (SGN)Thượng Hải (PVG)4 giờ 25 phút•••
6278Singapore (SIN)Quảng Châu (CAN)4 giờ 35 phút••
8520Thiên Tân (TSN)Ninh Ba (NGB)2 giờ 15 phút••
6649Dương Châu (YTY)Băng Cốc (BKK)4 giờ 45 phút••
7619Dương Châu (YTY)Miên Dương (MIG)2 giờ 50 phút••
7595Dương Châu (YTY)Châu Hải (ZUH)2 giờ 40 phút•••
6498Đông Dinh (DOY)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 25 phút••
6498Phúc Châu (FOC)Đông Dinh (DOY)2 giờ 25 phút••
6430Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Ninh Ba (NGB)2 giờ 45 phút••
6463Lan Châu (LHW)Khách Thập (QSZ)4 giờ 0 phút••
8697Thượng Hải (PVG)Trương Dịch (YZY)4 giờ 0 phút••
6464Khách Thập (QSZ)Lan Châu (LHW)3 giờ 30 phút••
6887Thẩm Dương (SHE)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 0 phút••
7277Trạch Gia Trang (SJW)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 25 phút••
6888Thái Nguyên (TYN)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 10 phút••
7252Hạ Môn (XMN)Dương Châu (YTY)2 giờ 0 phút••
7251Dương Châu (YTY)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút••
8698Trương Dịch (YZY)Thượng Hải (PVG)3 giờ 15 phút••
7596Châu Hải (ZUH)Dương Châu (YTY)2 giờ 30 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Spring Airlines thông tin liên hệ

  • 9CMã IATA
  • +86 21 95524Gọi điện
  • ch.comTruy cập

Thông tin của Spring Airlines

Mã IATA9C
Tuyến đường584
Tuyến bay hàng đầuLan Châu đến Sân bay Thượng Hải Pu Dong
Sân bay được khai thác116
Sân bay hàng đầuThượng Hải Pu Dong
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.