Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Thai Vietjet Air

Mùa thấp điểm | Mùa cao điểm |
|---|---|
Tháng Tư | Tháng Hai |
Thời điểm tốt nhất để tránh các chyến bay quá đông đúc, tuy nhiên mức giá cao hơn trung bình khoảng 25%. | Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 11%. |
| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 965 | Đà Nẵng (DAD) | Băng Cốc (BKK) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2105 | Chiềng Mai (CNX) | Băng Cốc (BKK) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 324 | Băng Cốc (BKK) | Hat Yai (HDY) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 341 | Thị trấn Krabi (KBV) | Băng Cốc (BKK) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 325 | Hat Yai (HDY) | Băng Cốc (BKK) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 138 | Băng Cốc (BKK) | Chiềng Rai (CEI) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 139 | Chiềng Rai (CEI) | Băng Cốc (BKK) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 417 | Thị trấn Phuket (HKT) | Chiềng Mai (CNX) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 200 | Băng Cốc (BKK) | Udon Thani (UTH) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 761 | Mumbai (BOM) | Băng Cốc (BKK) | 4 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 416 | Chiềng Mai (CNX) | Thị trấn Phuket (HKT) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 351 | Surat Thani (URT) | Băng Cốc (BKK) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 225 | Ubon Ratchathani (UBP) | Băng Cốc (BKK) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2305 | Thị trấn Phuket (HKT) | Băng Cốc (BKK) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 760 | Băng Cốc (BKK) | Mumbai (BOM) | 4 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 215 | Khỏn Kèn (KKC) | Băng Cốc (BKK) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 721 | Phnom Penh (KTI) | Băng Cốc (BKK) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 681 | Kuala Lumpur (KUL) | Băng Cốc (BKK) | 2 gi ờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 831 | Tô-ky-ô (NRT) | Băng Cốc (BKK) | 6 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 335 | Nakhon Si Thammarat (NST) | Băng Cốc (BKK) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3525 | Thượng Hải (PVG) | Băng Cốc (BKK) | 4 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 983 | Phú Quốc (PQC) | Băng Cốc (BKK) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 720 | Băng Cốc (BKK) | Phnom Penh (KTI) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2304 | Băng Cốc (BKK) | Thị trấn Phuket (HKT) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 201 | Udon Thani (UTH) | Băng Cốc (BKK) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 964 | Băng Cốc (BKK) | Đà Nẵng (DAD) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 344 | Băng Cốc (BKK) | Thị trấn Krabi (KBV) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 350 | Băng Cốc (BKK) | Surat Thani (URT) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 214 | Băng Cốc (BKK) | Khỏn Kèn (KKC) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 680 | Băng Cốc (BKK) | Kuala Lumpur (KUL) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 830 | Băng Cốc (BKK) | Tô-ky-ô (NRT) | 6 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 334 | Băng Cốc (BKK) | Nakhon Si Thammarat (NST) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 982 | Băng Cốc (BKK) | Phú Quốc (PQC) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3524 | Băng Cốc (BKK) | Thượng Hải (PVG) | 4 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2104 | Băng Cốc (BKK) | Chiềng Mai (CNX) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 224 | Băng Cốc (BKK) | Ubon Ratchathani (UBP) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 567 | Taipei (Đài Bắc) (TPE) | Băng Cốc (BKK) | 3 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
| 567 | Ô-sa-ka (KIX) | Taipei (Đài Bắc) (TPE) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | ||
| 969 | Nha Trang (CXR) | Băng Cốc (BKK) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 968 | Băng Cốc (BKK) | Nha Trang (CXR) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 566 | Taipei (Đài Bắc) (TPE) | Ô-sa-ka (KIX) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | ||
| 566 | Băng Cốc (BKK) | Taipei (Đài Bắc) (TPE) | 3 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
| 820 | Băng Cốc (BKK) | Ô-sa-ka (KIX) | 5 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
| 3536 | Băng Cốc (BKK) | Hàng Châu (HGH) | 4 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
| 821 | Ô-sa-ka (KIX) | Băng Cốc (BKK) | 6 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
| 3537 | Hàng Châu (HGH) | Băng Cốc (BKK) | 4 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
| 771 | Can-cút-ta (CCU) | Băng Cốc (BKK) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
| 770 | Băng Cốc (BKK) | Can-cút-ta (CCU) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
| 823 | Ô-sa-ka (KIX) | Chiềng Mai (CNX) | 5 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
| 570 | Taipei (Đài Bắc) (TPE) | Xa-pô-rô (CTS) | 3 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 571 | Xa-pô-rô (CTS) | Taipei (Đài Bắc) (TPE) | 4 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
| 822 | Chiềng Mai (CNX) | Ô-sa-ka (KIX) | 5 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
| 851 | Incheon (ICN) | Băng Cốc (BKK) | 5 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 850 | Băng Cốc (BKK) | Incheon (ICN) | 5 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 569 | Okinawa (OKA) | Taipei (Đài Bắc) (TPE) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | ||
| 568 | Taipei (Đài Bắc) (TPE) | Okinawa (OKA) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • |
| Mã IATA | VZ |
|---|---|
| Tuyến đường | 66 |
| Tuyến bay hàng đầu | Sân bay Băng Cốc Suvarnabhumi đến Chiềng Mai |
| Sân bay được khai thác | 29 |
| Sân bay hàng đầu | Băng Cốc Suvarnabhumi |
