vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Thai Airways

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Thai Airways

Khứ hồi
Phổ thông
Boston (BOS)
Đến?
Th 7 1/2
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Thai Airways

Mã IATA TG
Tuyến đường 133
Tuyến bay hàng đầu Thị trấn Phuket tới Bangkok Suvarnabhumi
Sân bay được khai thác 63
Sân bay hàng đầu Bangkok Suvarnabhumi

Đánh giá của du khách

Điểm đánh giá chung

8,1 Tuyệt hảo
Dựa trên 2.324 đánh giá

Tổng quát
8,3

Lên máy bay
8,2

Thư thái
8,1

Phi hành đoàn
8,5

Thư giãn, giải trí
7,7

Thức ăn
7,8

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Thai Airways

Thai Airways Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
560
Bangkok
BKK
Hà Nội
HAN
 
414
Singapore
SIN
Bangkok
BKK
 
340
Dhaka
DAC
Bangkok
BKK
 
339
Bangkok
BKK
Dhaka
DAC
 
433
Bangkok
BKK
Jakarta
CGK
 
104
Bangkok
BKK
Chiang Mai
CNX
 
950
Bangkok
BKK
Copenhagen
CPH
 
670
Bangkok
BKK
Sapporo
CTS
 
618
Bangkok
BKK
Thành Đô
CTU
 
323
Bangkok
BKK
New Delhi
DEL
 
517
Bangkok
BKK
Dubai
DXB
 
648
Bangkok
BKK
Fukuoka
FUK
 
602
Bangkok
BKK
Hong Kong
HKG
 
203
Bangkok
BKK
Thị trấn Phuket
HKT
 
682
Bangkok
BKK
Tokyo
HND
 
241
Bangkok
BKK
Thị trấn Krabi
KBV
 
622
Bangkok
BKK
Osaka
KIX
 
612
Bangkok
BKK
Côn Minh
KMG
 
345
Bangkok
BKK
Lahore
LHE
 
916
Bangkok
BKK
London
LHR
 
461
Bangkok
BKK
Melbourne
MEL
 
924
Bangkok
BKK
Munich
MUC
 
646
Bangkok
BKK
Nagoya
NGO
 
642
Bangkok
BKK
Tokyo
NRT
 
954
Bangkok
BKK
Oslo
OSL
 
674
Bangkok
BKK
Bắc Kinh
PEK
 
664
Bangkok
BKK
Thượng Hải
PVG
 
550
Bangkok
BKK
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
409
Bangkok
BKK
Singapore
SIN
 
634
Bangkok
BKK
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
936
Bangkok
BKK
Vienna
VIE
 
970
Bangkok
BKK
Zurich
ZRH
 
434
Jakarta
CGK
Bangkok
BKK
 
619
Thành Đô
CTU
Bangkok
BKK
 
324
New Delhi
DEL
Bangkok
BKK
 
518
Dubai
DXB
Bangkok
BKK
 
921
Frankfurt/ Main
FRA
Bangkok
BKK
 
649
Fukuoka
FUK
Bangkok
BKK
 
639
Hong Kong
HKG
Bangkok
BKK
 
202
Thị trấn Phuket
HKT
Bangkok
BKK
 
661
Tokyo
HND
Bangkok
BKK
 
635
Seoul
ICN
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
673
Osaka
KIX
Bangkok
BKK
 
613
Côn Minh
KMG
Bangkok
BKK
 
346
Lahore
LHE
Bangkok
BKK
 
917
London
LHR
Bangkok
BKK
 
925
Munich
MUC
Bangkok
BKK
 
647
Nagoya
NGO
Bangkok
BKK
 
677
Tokyo
NRT
Bangkok
BKK
 
955
Oslo
OSL
Bangkok
BKK
 
675
Bắc Kinh
PEK
Bangkok
BKK
 
665
Thượng Hải
PVG
Bangkok
BKK
 
635
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Bangkok
BKK
 
634
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Seoul
ICN
 
937
Vienna
VIE
Bangkok
BKK
 
971
Zurich
ZRH
Bangkok
BKK
 
111
Chiang Mai
CNX
Bangkok
BKK
 
417
Bangkok
BKK
Kuala Lumpur
KUL
 
330
Hyderabad
HYD
Bangkok
BKK
 
418
Kuala Lumpur
KUL
Bangkok
BKK
 
329
Bangkok
BKK
Hyderabad
HYD
 
920
Bangkok
BKK
Frankfurt/ Main
FRA
 
668
Bangkok
BKK
Quảng Châu
CAN
 
669
Quảng Châu
CAN
Bangkok
BKK
 
650
Bangkok
BKK
Busan
PUS
   
431
Bangkok
BKK
Denpasar
DPS
 
432
Denpasar
DPS
Bangkok
BKK
 
492
Auckland
AKL
Bangkok
BKK
   
934
Bangkok
BKK
Brussels
BRU
   
935
Brussels
BRU
Bangkok
BKK
   
565
Hà Nội
HAN
Bangkok
BKK
   
466
Melbourne
MEL
Bangkok
BKK
   
651
Busan
PUS
Bangkok
BKK
   
476
Sydney
SYD
Bangkok
BKK
   
491
Bangkok
BKK
Auckland
AKL
   
475
Bangkok
BKK
Sydney
SYD
   
307
Bangkok
BKK
Colombo
CMB
     
944
Bangkok
BKK
Rome
FCO
     
688
Bangkok
BKK
Seoul
ICN
     
940
Bangkok
BKK
Milan
MXP
   
308
Colombo
CMB
Bangkok
BKK
     
945
Rome
FCO
Bangkok
BKK
     
689
Seoul
ICN
Bangkok
BKK
     
941
Milan
MXP
Bangkok
BKK
   
242
Thị trấn Krabi
KBV
Bangkok
BKK
     
551
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Bangkok
BKK
     
974
Bangkok
BKK
Moscow (Matxcơva)
DME
     
349
Bangkok
BKK
Islamabad
ISB
     
341
Bangkok
BKK
Karachi
KHI
     
975
Moscow (Matxcơva)
DME
Bangkok
BKK
     
350
Islamabad
ISB
Bangkok
BKK
     
342
Karachi
KHI
Bangkok
BKK
     
481
Bangkok
BKK
Perth
PER
       
482
Perth
PER
Bangkok
BKK
       
932
Bangkok
BKK
Paris
CDG
       
626
Bangkok
BKK
Sendai
SDJ
       
933
Paris
CDG
Bangkok
BKK
       
473
Bangkok
BKK
Brisbane
BNE
       
507
Karachi
KHI
Muscat
MCT
         
508
Muscat
MCT
Karachi
KHI
         
474
Brisbane
BNE
Bangkok
BKK
         
584
Bangkok
BKK
Phnom Penh
PNH
 
574
Bangkok
BKK
Vientiane
VTE
 
585
Phnom Penh
PNH
Bangkok
BKK
 
575
Vientiane
VTE
Bangkok
BKK
 
314
Kolkata
CCU
Bangkok
BKK
 
951
Copenhagen
CPH
Bangkok
BKK
 
313
Bangkok
BKK
Kolkata
CCU
 
325
Bangkok
BKK
Thành phố Bangalore
BLR
   
961
Stockholm
ARN
Bangkok
BKK
 
960
Bangkok
BKK
Stockholm
ARN
 
305
Bangkok
BKK
Yangon
RGN
   
306
Yangon
RGN
Bangkok
BKK
   
338
Chennai
MAA
Bangkok
BKK
   
337
Bangkok
BKK
Chennai
MAA
     
317
Bangkok
BKK
Mumbai
BOM
 
624
Bangkok
BKK
Manila
MNL
 
318
Mumbai
BOM
Bangkok
BKK
 
625
Manila
MNL
Bangkok
BKK
 
319
Bangkok
BKK
Kathmandu
KTM
 
320
Kathmandu
KTM
Bangkok
BKK
 
685
Bắc Kinh
PEK
Thị trấn Phuket
HKT
 
684
Thị trấn Phuket
HKT
Bắc Kinh
PEK
   
610
Bangkok
BKK
Hạ Môn
XMN
           
611
Hạ Môn
XMN
Bangkok
BKK
           
326
Thành phố Bangalore
BLR
Bangkok
BKK
         
671
Sapporo
CTS
Bangkok
BKK
         
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.
  • Khứ hồi
  • Một chiều
  • Nhiều thành phố
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
  • Nhiều hạng
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất