Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Juneyao Airlines
Việt Nam
VND

HO

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Juneyao Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Chín
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 51%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 11%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Juneyao Airlines

  • Đâu là hạn định do Juneyao Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Juneyao Airlines, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Juneyao Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Juneyao Airlines bay đến đâu?

    Juneyao Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 98 thành phố ở 19 quốc gia khác nhau. Juneyao Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 98 thành phố ở 19 quốc gia khác nhau. Thẩm Quyến, Thượng Hải và Tây An là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Juneyao Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Juneyao Airlines?

    Juneyao Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thượng Hải.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Juneyao Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Juneyao Airlines.

  • Các vé bay của hãng Juneyao Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Juneyao Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Juneyao Airlines là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Juneyao Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Juneyao Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Vũ Hán đến Thượng Hải, với giá 2.613.872 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Juneyao Airlines?

  • Liệu Juneyao Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Juneyao Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Juneyao Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Juneyao Airlines có các chuyến bay tới 101 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Juneyao Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Juneyao Airlines là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Juneyao Airlines

7,2
Tốt5 đánh giá đã được xác minh
4,8Thư giãn, giải trí
8,4Phi hành đoàn
6,0Thư thái
6,0Thức ăn
8,8Lên máy bay
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Juneyao Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Juneyao Airlines - Juneyao Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Juneyao Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Juneyao Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Juneyao Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
1658Athen (ATH)Thượng Hải (PVG)9 giờ 45 phút•••••••
1852Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 25 phút•••••••
1036Xích Phong (CIF)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút•••••••
2198Trường Trị (CIH)Thượng Hải (PVG)2 giờ 10 phút•••••••
1372Thành phố Jeju (CJU)Thượng Hải (PVG)1 giờ 30 phút•••••••
2004Trùng Khánh (CKG)Vô Tích (WUX)2 giờ 20 phút•••••••
1079Trường Sa (CSX)Lệ Giang (LJG)2 giờ 15 phút•••••••
1080Trường Sa (CSX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 0 phút•••••••
1126Trường Sa (CSX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 10 phút•••••••
1356Denpasar (DPS)Thượng Hải (PVG)6 giờ 45 phút•••••••
1913Huệ Châu (HUZ)Vô Tích (WUX)2 giờ 25 phút•••••••
1338Ô-sa-ka (KIX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 25 phút•••••••
1122Côn Minh (KMG)Thượng Hải (SHA)3 giờ 5 phút•••••••
1354Kuala Lumpur (KUL)Thượng Hải (PVG)5 giờ 35 phút•••••••
2272Quý Dương (KWE)Thượng Hải (SHA)2 giờ 35 phút•••••••
1080Lệ Giang (LJG)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút•••••••
1946Lệ Giang (LJG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút•••••••
1224Nam Ninh (NNG)Thượng Hải (SHA)2 giờ 45 phút•••••••
1380Tô-ky-ô (NRT)Thượng Hải (PVG)3 giờ 5 phút•••••••
1657Thượng Hải (PVG)Athen (ATH)11 giờ 45 phút•••••••
2197Thượng Hải (PVG)Trường Trị (CIH)2 giờ 20 phút•••••••
1371Thượng Hải (PVG)Thành phố Jeju (CJU)1 giờ 45 phút•••••••
1079Thượng Hải (PVG)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút•••••••
1355Thượng Hải (PVG)Denpasar (DPS)6 giờ 30 phút•••••••
1184Thượng Hải (PVG)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 25 phút•••••••
1337Thượng Hải (PVG)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 20 phút•••••••
1353Thượng Hải (PVG)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 40 phút•••••••
1379Thượng Hải (PVG)Tô-ky-ô (NRT)2 giờ 50 phút•••••••
1187Thượng Hải (PVG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 30 phút•••••••
1575Thượng Hải (PVG)Singapore (SIN)5 giờ 40 phút•••••••
1851Thượng Hải (SHA)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút•••••••
1125Thượng Hải (SHA)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút•••••••
1121Thượng Hải (SHA)Côn Minh (KMG)3 giờ 20 phút•••••••
2271Thượng Hải (SHA)Quý Dương (KWE)2 giờ 55 phút•••••••
1223Thượng Hải (SHA)Nam Ninh (NNG)3 giờ 5 phút•••••••
1127Thượng Hải (SHA)Tam Á (SYX)3 giờ 10 phút•••••••
1885Thượng Hải (SHA)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút•••••••
1255Thượng Hải (SHA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 20 phút•••••••
1235Thượng Hải (SHA)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút•••••••
1187Thẩm Dương (SHE)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)1 giờ 55 phút•••••••
1184Thẩm Dương (SHE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút•••••••
1576Singapore (SIN)Thượng Hải (PVG)5 giờ 30 phút•••••••
1128Tam Á (SYX)Thượng Hải (SHA)3 giờ 15 phút•••••••
2010Tam Á (SYX)Vô Tích (WUX)3 giờ 30 phút•••••••
1945Thẩm Quyến (SZX)Lệ Giang (LJG)2 giờ 45 phút•••••••
1886Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút•••••••
2290Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thượng Hải (SHA)4 giờ 45 phút•••••••
2003Vô Tích (WUX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút•••••••
1913Vô Tích (WUX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 50 phút•••••••
2009Vô Tích (WUX)Tam Á (SYX)3 giờ 15 phút•••••••
1064Tương Dương (XFN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 45 phút•••••••
1236Tây An (XIY)Thượng Hải (SHA)2 giờ 30 phút•••••••
1608Helsinki (HEL)Thượng Hải (PVG)9 giờ 0 phút•••••••
1607Thượng Hải (PVG)Helsinki (HEL)9 giờ 55 phút•••••••
1059Thượng Hải (SHA)Thành Đô (TFU)3 giờ 20 phút•••••••
1131Thượng Hải (SHA)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 15 phút•••••••
1060Thành Đô (TFU)Thượng Hải (SHA)2 giờ 55 phút•••••••
1132Thái Nguyên (TYN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 15 phút•••••••
2012Nam Ninh (NNG)Vô Tích (WUX)2 giờ 45 phút•••••••
2002Thành Đô (TFU)Vô Tích (WUX)2 giờ 30 phút•••••••
2001Vô Tích (WUX)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút•••••••
2008Trường Sa (CSX)Vô Tích (WUX)1 giờ 45 phút••••••
1066Đại Đồng (DAT)Thượng Hải (SHA)2 giờ 30 phút••••••
1148Quế Lâm (KWL)Thượng Hải (PVG)2 giờ 40 phút••••••
1065Thượng Hải (SHA)Đại Đồng (DAT)2 giờ 50 phút••••••
1147Thượng Hải (SHA)Quế Lâm (KWL)2 giờ 35 phút••••••
1063Thượng Hải (SHA)Tương Dương (XFN)2 giờ 0 phút••••••
2007Vô Tích (WUX)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút••••••
1035Thượng Hải (PVG)Xích Phong (CIF)3 giờ 0 phút•••••••
2051Ôn Châu (WNZ)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút••••••
1234Huệ Châu (HUZ)Thượng Hải (PVG)2 giờ 20 phút••••••
1146Lệ Giang (LJG)Vũ Hán (WUH)2 giờ 35 phút••••••
1681Nam Kinh (NKG)Lệ Giang (LJG)3 giờ 5 phút••••••
1146Vũ Hán (WUH)Thượng Hải (PVG)1 giờ 40 phút••••••
2011Vô Tích (WUX)Nam Ninh (NNG)3 giờ 15 phút••••••
1100Côn Minh (KMG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 15 phút••••••
1683Nam Kinh (NKG)Du Lâm (UYN)2 giờ 15 phút•••••••
1684Du Lâm (UYN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút•••••••
1730Trường Xuân (CGQ)Nam Kinh (NKG)2 giờ 40 phút••••••
2052Trường Sa (CSX)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 40 phút••••••
1729Huệ Châu (HUZ)Nam Kinh (NKG)2 giờ 5 phút••••••
1729Nam Kinh (NKG)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 45 phút••••••
1730Nam Kinh (NKG)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 20 phút••••••
1161Thượng Hải (PVG)Đại Liên (DLC)1 giờ 55 phút••••••
1099Thượng Hải (PVG)Côn Minh (KMG)3 giờ 20 phút••••••
2056Thanh Đảo (TAO)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 0 phút••••••
2055Ôn Châu (WNZ)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 0 phút••••••
1682Lệ Giang (LJG)Nam Kinh (NKG)3 giờ 0 phút••••
1195Thượng Hải (PVG)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 50 phút••••••
1562Singapore (SIN)Vô Tích (WUX)5 giờ 30 phút••••
1670Sydney (SYD)Thượng Hải (PVG)10 giờ 20 phút••••
1145Thượng Hải (PVG)Vũ Hán (WUH)2 giờ 20 phút••••
1145Vũ Hán (WUH)Lệ Giang (LJG)2 giờ 25 phút••••
1721Nam Kinh (NKG)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút•••••••
1697Nam Kinh (NKG)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 0 phút•••••••
1761Nam Kinh (NKG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 0 phút•••••••
1722Thành Đô (TFU)Nam Kinh (NKG)2 giờ 30 phút•••••••
1762Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Nam Kinh (NKG)4 giờ 45 phút•••••••
1660Brussels (BRU)Thượng Hải (PVG)11 giờ 0 phút••••
1694Trùng Khánh (CKG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 5 phút••••
2039Hàng Châu (HGH)Lâm Phần (LFQ)2 giờ 15 phút••••
2033Hàng Châu (HGH)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 50 phút••••••
2041Hàng Châu (HGH)Du Lâm (UYN)2 giờ 40 phút••••
1901Huệ Châu (HUZ)Quý Dương (KWE)1 giờ 50 phút••••••
1022Hán Trung (HZG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 15 phút••••
1102Kim Xương (JIC)Lan Châu (LHW)1 giờ 0 phút••••
1901Quý Dương (KWE)Tây An (XIY)1 giờ 55 phút••••••
2040Lâm Phần (LFQ)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút••••
1101Lan Châu (LHW)Kim Xương (JIC)0 giờ 55 phút••••
1102Lan Châu (LHW)Thượng Hải (PVG)2 giờ 55 phút••••
1693Nam Kinh (NKG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút••••
1659Thượng Hải (PVG)Brussels (BRU)11 giờ 55 phút••••
1021Thượng Hải (PVG)Hán Trung (HZG)2 giờ 50 phút••••
1101Thượng Hải (PVG)Lan Châu (LHW)3 giờ 20 phút••••
1669Thượng Hải (PVG)Sydney (SYD)9 giờ 50 phút••••
2033Thanh Đảo (TAO)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 5 phút••••••
1058Thành Đô (TFU)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút••••••
2042Du Lâm (UYN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút••••
2152Du Lâm (UYN)Tây An (XIY)1 giờ 20 phút••••
1561Vô Tích (WUX)Singapore (SIN)5 giờ 25 phút••••
2151Tây An (XIY)Du Lâm (UYN)1 giờ 10 phút••••
1308Hong Kong (HKG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 40 phút•••••••
1631Nam Kinh (NKG)Thành phố Jeju (CJU)1 giờ 55 phút••••••
1051Thượng Hải (PVG)Dinh Khẩu (YKH)2 giờ 10 phút••••••
1310Taipei (Đài Bắc) (TPE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 0 phút•••••
2048Hải Khẩu (HAK)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 30 phút•••••
2048Huệ Châu (HUZ)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút•••••
1646Thành phố Jeju (CJU)Vô Tích (WUX)1 giờ 35 phút••••
1645Vô Tích (WUX)Thành phố Jeju (CJU)1 giờ 50 phút••••
1188Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 50 phút•••••••
2034Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 20 phút••••••
1230Lệ Giang (LJG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 30 phút••••••
1366Penang (PEN)Thượng Hải (PVG)5 giờ 20 phút•••••••
1179Thượng Hải (PVG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 0 phút••••••
2075Thượng Hải (PVG)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 40 phút••••••
2034Thanh Đảo (TAO)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút••••••
2076Thái Nguyên (TYN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 25 phút••••••
1329Thượng Hải (PVG)Hà Nội (HAN)3 giờ 30 phút••••••
1766Quảng Châu (CAN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 15 phút•••••••
1330Hà Nội (HAN)Thượng Hải (PVG)3 giờ 15 phút•••••
1765Nam Kinh (NKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút•••••••
2044Trịnh Châu (CGO)Hàng Châu (HGH)1 giờ 45 phút•••
2043Trịnh Châu (CGO)Ô Hải (WUA)2 giờ 0 phút•••
1782Xích Phong (CIF)Nam Kinh (NKG)2 giờ 5 phút•••
2063Hàng Châu (HGH)Tần Hoàng Đảo (BPE)2 giờ 30 phút•••
2043Hàng Châu (HGH)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 50 phút•••
1067Khánh Dương (IQN)Lan Châu (LHW)1 giờ 10 phút•••
1068Khánh Dương (IQN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 50 phút•••
1068Lan Châu (LHW)Khánh Dương (IQN)1 giờ 10 phút•••
1781Nam Kinh (NKG)Xích Phong (CIF)2 giờ 20 phút•••
1067Thượng Hải (PVG)Khánh Dương (IQN)2 giờ 50 phút•••
1655Thượng Hải (PVG)Melbourne (MEL)10 giờ 15 phút•••
1698Thái Nguyên (TYN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 0 phút•••••••
2044Ô Hải (WUA)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 50 phút•••
1351Thượng Hải (PVG)Băng Cốc (BKK)4 giờ 35 phút•••••••
1307Thượng Hải (PVG)Hong Kong (HKG)2 giờ 55 phút••••••
1052Dinh Khẩu (YKH)Thượng Hải (PVG)2 giờ 10 phút••••••
1352Băng Cốc (BKK)Thượng Hải (PVG)4 giờ 20 phút•••••••
1282Trường Xuân (CGQ)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút•••••
1714Đại Liên (DLC)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút•••••
1136Trương Gia Giới (DYG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 15 phút•••••••
1386Tô-ky-ô (HND)Thượng Hải (PVG)3 giờ 10 phút•••
1564Kuala Lumpur (KUL)Vô Tích (WUX)5 giờ 35 phút•••
1662Manchester (MAN)Thượng Hải (PVG)11 giờ 10 phút•••
1656Melbourne (MEL)Thượng Hải (PVG)10 giờ 35 phút•••
1390Na-gôi-a (NGO)Thượng Hải (PVG)2 giờ 40 phút•••
1714Nam Kinh (NKG)Trương Gia Giới (DYG)2 giờ 5 phút•••••
1135Thượng Hải (PVG)Trương Gia Giới (DYG)2 giờ 30 phút•••••••
2085Thượng Hải (PVG)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 50 phút••••••
1661Thượng Hải (PVG)Manchester (MAN)12 giờ 20 phút•••
1389Thượng Hải (PVG)Na-gôi-a (NGO)2 giờ 35 phút•••
1075Thanh Đảo (TAO)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 55 phút•••••
1112Hạ Môn (XMN)Thượng Hải (PVG)1 giờ 55 phút••••••
2032Đại Liên (DLC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút•••••
1720Liễu Châu (LZH)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút•••••
1720Nam Kinh (NKG)Đại Liên (DLC)1 giờ 50 phút•••••
1719Nam Kinh (NKG)Liễu Châu (LZH)2 giờ 30 phút•••••
1365Thượng Hải (PVG)Penang (PEN)5 giờ 30 phút•••••••
1105Thượng Hải (PVG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút•••••
1039Thượng Hải (PVG)Nhạc Dương (YYA)2 giờ 5 phút•••••
1040Thành Đô (TFU)Nhạc Dương (YYA)1 giờ 50 phút•••••
1040Nhạc Dương (YYA)Thượng Hải (PVG)1 giờ 50 phút•••••
1039Nhạc Dương (YYA)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút•••••
1713Trương Gia Giới (DYG)Nam Kinh (NKG)1 giờ 35 phút•••••
2047Hàng Châu (HGH)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 20 phút•••••
2047Huệ Châu (HUZ)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 40 phút•••••
1385Thượng Hải (PVG)Tô-ky-ô (HND)2 giờ 50 phút•••
1563Vô Tích (WUX)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 30 phút•••
1551Thượng Hải (PVG)Manila (MNL)3 giờ 35 phút•••••••
2191Thượng Hải (PVG)Du Lâm (UYN)2 giờ 50 phút••••
1020Long Nham (LCX)Thượng Hải (PVG)1 giờ 55 phút•••
1032Lâm Phần (LFQ)Thượng Hải (PVG)2 giờ 20 phút•••••••
1755Nam Kinh (NKG)Nam Ninh (NNG)2 giờ 40 phút••••
1756Nam Ninh (NNG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút••••
1271Thượng Hải (PVG)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút••••
1031Thượng Hải (PVG)Lâm Phần (LFQ)2 giờ 35 phút•••••••
2204Thanh Đảo (TAO)Thượng Hải (SHA)1 giờ 40 phút••••
1180Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thượng Hải (PVG)3 giờ 0 phút••••••
1914Cáp Nhĩ Tân (HRB)Vô Tích (WUX)3 giờ 0 phút••••••
1711Nam Kinh (NKG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút••••••
1229Thượng Hải (PVG)Lệ Giang (LJG)3 giờ 45 phút••••••
1712Thẩm Dương (SHE)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút••••••
1914Vô Tích (WUX)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 15 phút••••••
2092Trường Xuân (CGQ)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 5 phút••••
1632Thành phố Jeju (CJU)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút•••
1019Thượng Hải (PVG)Long Nham (LCX)2 giờ 5 phút•••
1568Jakarta (CGK)Thượng Hải (PVG)6 giờ 50 phút••
2072Trịnh Châu (CGO)Thượng Hải (PVG)1 giờ 50 phút••
1250Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút••••••
2368Quý Dương (KWE)Nam Kinh (NKG)2 giờ 15 phút••
1552Manila (MNL)Thượng Hải (PVG)3 giờ 30 phút•••••••
1249Thượng Hải (PVG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút••••••
1008Tây An (XIY)Thượng Hải (PVG)2 giờ 25 phút••••
1008Trung Vệ (ZHY)Tây An (XIY)1 giờ 25 phút••••
2212Tửu Tuyền (DNH)Thượng Hải (PVG)3 giờ 55 phút•••••
2031Hàng Châu (HGH)Đại Liên (DLC)2 giờ 5 phút•••••
1744Quế Lâm (KWL)Nam Kinh (NKG)2 giờ 0 phút•••••
2014Quế Lâm (KWL)Vô Tích (WUX)2 giờ 15 phút•••••
2367Nam Kinh (NKG)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút••
1743Nam Kinh (NKG)Quế Lâm (KWL)2 giờ 15 phút•••••
2211Thượng Hải (PVG)Tửu Tuyền (DNH)4 giờ 20 phút•••••
2013Vô Tích (WUX)Quế Lâm (KWL)2 giờ 20 phút•••••
1667Trịnh Châu (CGO)Milan (MXP)11 giờ 15 phút••
1166Đại Liên (DLC)Thượng Hải (PVG)2 giờ 5 phút••
1208Quý Dương (KWE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút•••••
1668Milan (MXP)Trịnh Châu (CGO)10 giờ 20 phút••
2287Thượng Hải (PVG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút•••
1111Thượng Hải (SHA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút••••••
1258Bắc Kinh (PKX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 15 phút••••
1119Thượng Hải (PVG)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút••••
2192Du Lâm (UYN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút•••
2068Đại Đồng (DAT)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút•••
2067Hàng Châu (HGH)Đại Đồng (DAT)2 giờ 50 phút•••
2298Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 25 phút••••
2236Khách Thập (KHG)Thượng Hải (PVG)5 giờ 25 phút••••
2071Thượng Hải (PVG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút••
1191Thượng Hải (PVG)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 40 phút••••
2235Thượng Hải (PVG)Khách Thập (KHG)6 giờ 40 phút••••
2171Thượng Hải (PVG)3 giờ 0 phút••••
1309Thượng Hải (PVG)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 5 phút•••
2176Yết Dương (SWA)Thượng Hải (PVG)2 giờ 20 phút••••
2172Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút••••
2015Vô Tích (WUX)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 40 phút••
1007Thượng Hải (PVG)Tây An (XIY)2 giờ 50 phút•••
1007Tây An (XIY)Trung Vệ (ZHY)1 giờ 25 phút•••
1093Trịnh Châu (CGO)Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)1 giờ 55 phút•••
1046Thiều Quan (HSC)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút•••
1045Thượng Hải (PVG)Thiều Quan (HSC)2 giờ 20 phút•••
1207Thượng Hải (PVG)Quý Dương (KWE)2 giờ 50 phút•••
1257Thượng Hải (PVG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 15 phút•••
1094Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 50 phút•••
1328Hồ Chí Minh (SGN)Thượng Hải (PVG)4 giờ 10 phút••••••
1688Tây An (XIY)Nam Kinh (NKG)2 giờ 0 phút••••
2274Huệ Châu (HUZ)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút••••
2086Tây Song Bản Nạp (JHG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 50 phút••••
1108Lan Châu (LHW)Lũng Nam (LNL)1 giờ 10 phút•••
1107Lũng Nam (LNL)Lan Châu (LHW)1 giờ 15 phút•••
1108Lũng Nam (LNL)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút•••
1107Thượng Hải (PVG)Lũng Nam (LNL)3 giờ 0 phút•••
2175Thượng Hải (PVG)Yết Dương (SWA)2 giờ 10 phút•••
2174Đại Đồng (DAT)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút••
2173Nam Kinh (NKG)Đại Đồng (DAT)2 giờ 30 phút••
1312Cao Hùng (KHH)Thượng Hải (PVG)2 giờ 10 phút•
1311Thượng Hải (PVG)Cao Hùng (KHH)2 giờ 20 phút•
1023Thượng Hải (PVG)Đồng Nhân (TEN)2 giờ 40 phút•
1024Đồng Nhân (TEN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 15 phút•
1771Nam Kinh (NKG)Tây An (XIY)2 giờ 10 phút•••
1791Nam Kinh (NKG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút••
1567Thượng Hải (PVG)Jakarta (CGK)6 giờ 30 phút••
2103Hải Khẩu (HAK)Quý Dương (KWE)1 giờ 55 phút••
1272Hải Khẩu (HAK)Thượng Hải (PVG)3 giờ 0 phút••
2103Quý Dương (KWE)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 30 phút••
1073Thượng Hải (PVG)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 25 phút••
1196Thanh Đảo (TAO)Thượng Hải (PVG)1 giờ 45 phút••
2057Ôn Châu (WNZ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút••
1220Sâm Châu (HCZ)Thượng Hải (PVG)2 giờ 15 phút••
1620Ô-sa-ka (KIX)Nam Kinh (NKG)2 giờ 50 phút••
1619Nam Kinh (NKG)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 45 phút••
1219Thượng Hải (PVG)Sâm Châu (HCZ)2 giờ 20 phút••
2359Thượng Hải (PVG)Quế Lâm (KWL)2 giờ 40 phút•
1327Thượng Hải (PVG)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 25 phút••••
1061Thượng Hải (PVG)Long Point (YLX)3 giờ 5 phút••
1062Long Point (YLX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút••
2016Trường Xuân (CGQ)Vô Tích (WUX)2 giờ 45 phút••
1155Thượng Hải (PVG)Châu Hải (ZUH)2 giờ 40 phút•
1156Châu Hải (ZUH)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút•
1048Cố Nguyên (GYU)Tây An (XIY)1 giờ 10 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Juneyao Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của Juneyao Airlines

Mã IATAHO
Tuyến đường381
Tuyến bay hàng đầuSân bay Thượng Hải Hongqiao Intl đến Thẩm Quyến
Sân bay được khai thác101
Sân bay hàng đầuThượng Hải Pu Dong
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.