Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Juneyao Airlines

HO

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Juneyao Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Juneyao Airlines

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Juneyao Airlines

  • Đâu là hạn định do Juneyao Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Juneyao Airlines, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Juneyao Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Juneyao Airlines bay đến đâu?

    Juneyao Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 94 thành phố ở 17 quốc gia khác nhau. Juneyao Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 94 thành phố ở 17 quốc gia khác nhau. Thẩm Quyến, Thượng Hải và Quảng Châu là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Juneyao Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Juneyao Airlines?

    Juneyao Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thượng Hải.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Juneyao Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Juneyao Airlines.

  • Hãng Juneyao Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Juneyao Airlines được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Ôn Châu đến Thượng Hải, với giá vé 2.504.614 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Juneyao Airlines?

  • Liệu Juneyao Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Juneyao Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Juneyao Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Juneyao Airlines có các chuyến bay tới 97 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Juneyao Airlines

7,2
Tốt5 đánh giá đã được xác minh
6,0Thức ăn
6,0Thư thái
8,4Phi hành đoàn
8,8Lên máy bay
4,8Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Juneyao Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Juneyao Airlines - Juneyao Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Juneyao Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Juneyao Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Juneyao Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
1079Trường Sa (CSX)Lệ Giang (LJG)2 giờ 15 phút
2039Hàng Châu (HGH)Lâm Phần (LFQ)2 giờ 15 phút
2040Lâm Phần (LFQ)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
1946Lệ Giang (LJG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút
1769Nam Kinh (NKG)Lâm Phần (LFQ)1 giờ 55 phút
1761Nam Kinh (NKG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 0 phút
1683Nam Kinh (NKG)Du Lâm (UYN)2 giờ 15 phút
1380Tô-ky-ô (NRT)Thượng Hải (PVG)3 giờ 5 phút
1079Thượng Hải (PVG)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút
2191Thượng Hải (PVG)Du Lâm (UYN)2 giờ 50 phút
1698Thái Nguyên (TYN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút
1684Du Lâm (UYN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút
1770Lâm Phần (LFQ)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút
2068Đại Đồng (DAT)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút
2041Hàng Châu (HGH)Du Lâm (UYN)2 giờ 40 phút
1108Lan Châu (LHW)Lũng Nam (LNL)1 giờ 10 phút
1107Lũng Nam (LNL)Lan Châu (LHW)1 giờ 15 phút
1108Lũng Nam (LNL)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút
1791Nam Kinh (NKG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút
1107Thượng Hải (PVG)Lũng Nam (LNL)3 giờ 0 phút
2042Du Lâm (UYN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
2152Du Lâm (UYN)Tây An (XIY)1 giờ 20 phút
2151Tây An (XIY)Du Lâm (UYN)1 giờ 10 phút
1792Hạ Môn (XMN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút
1669Thượng Hải (PVG)Sydney (SYD)9 giờ 50 phút
2192Du Lâm (UYN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút
2064Tần Hoàng Đảo (BPE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
2044Trịnh Châu (CGO)Hàng Châu (HGH)1 giờ 45 phút
2043Trịnh Châu (CGO)Ô Hải (WUA)2 giờ 0 phút
2063Hàng Châu (HGH)Tần Hoàng Đảo (BPE)2 giờ 30 phút
2043Hàng Châu (HGH)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 50 phút
1067Khánh Dương (IQN)Lan Châu (LHW)1 giờ 10 phút
1068Khánh Dương (IQN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 50 phút
1068Lan Châu (LHW)Khánh Dương (IQN)1 giờ 10 phút
1067Thượng Hải (PVG)Khánh Dương (IQN)2 giờ 50 phút
1023Thượng Hải (PVG)Đồng Nhân (TEN)2 giờ 40 phút
2044Ô Hải (WUA)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 50 phút
1386Tô-ky-ô (HND)Thượng Hải (PVG)3 giờ 10 phút
1385Thượng Hải (PVG)Tô-ky-ô (HND)2 giờ 50 phút
1338Ô-sa-ka (KIX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút
1505Thượng Hải (PVG)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 20 phút
1655Thượng Hải (PVG)Melbourne (MEL)10 giờ 15 phút
1024Đồng Nhân (TEN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 15 phút
1356Denpasar (DPS)Thượng Hải (PVG)6 giờ 45 phút
1602Singapore (SIN)Thượng Hải (PVG)5 giờ 30 phút
1601Thượng Hải (PVG)Singapore (SIN)5 giờ 40 phút
1852Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 25 phút
1036Xích Phong (CIF)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút
2004Trùng Khánh (CKG)Vô Tích (WUX)2 giờ 20 phút
1080Trường Sa (CSX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 0 phút
1126Trường Sa (CSX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 10 phút
1066Đại Đồng (DAT)Thượng Hải (SHA)2 giờ 30 phút
2032Đại Liên (DLC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
1719Đại Liên (DLC)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút
2200Trương Gia Giới (DYG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 5 phút
2033Hàng Châu (HGH)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 50 phút
1180Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thượng Hải (PVG)3 giờ 0 phút
2034Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 20 phút
1914Cáp Nhĩ Tân (HRB)Vô Tích (WUX)2 giờ 55 phút
1913Huệ Châu (HUZ)Vô Tích (WUX)2 giờ 25 phút
1202Quý Dương (KWE)Thượng Hải (SHA)2 giờ 35 phút
1080Lệ Giang (LJG)Trường Sa (CSX)2 giờ 20 phút
1720Liễu Châu (LZH)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút
1720Nam Kinh (NKG)Đại Liên (DLC)1 giờ 55 phút
2357Nam Kinh (NKG)Lệ Giang (LJG)3 giờ 15 phút
1719Nam Kinh (NKG)Liễu Châu (LZH)2 giờ 30 phút
1751Nam Kinh (NKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút
1697Nam Kinh (NKG)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 0 phút
1224Nam Ninh (NNG)Thượng Hải (SHA)2 giờ 50 phút
1851Thượng Hải (SHA)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút
1125Thượng Hải (SHA)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút
1065Thượng Hải (SHA)Đại Đồng (DAT)2 giờ 50 phút
1083Thượng Hải (SHA)Côn Minh (KMG)3 giờ 25 phút
1201Thượng Hải (SHA)Quý Dương (KWE)2 giờ 50 phút
1223Thượng Hải (SHA)Nam Ninh (NNG)3 giờ 15 phút
1127Thượng Hải (SHA)Tam Á (SYX)3 giờ 15 phút
1889Thượng Hải (SHA)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút
1097Thượng Hải (SHA)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút
1131Thượng Hải (SHA)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 15 phút
1211Thượng Hải (SHA)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút
1111Thượng Hải (SHA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
1128Tam Á (SYX)Thượng Hải (SHA)3 giờ 15 phút
2010Tam Á (SYX)Vô Tích (WUX)3 giờ 30 phút
1945Thẩm Quyến (SZX)Lệ Giang (LJG)2 giờ 40 phút
1752Thẩm Quyến (SZX)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút
1890Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút
2034Thanh Đảo (TAO)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút
2033Thanh Đảo (TAO)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 5 phút
1098Thành Đô (TFU)Thượng Hải (SHA)2 giờ 55 phút
1132Thái Nguyên (TYN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 15 phút
2003Vô Tích (WUX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút
1913Vô Tích (WUX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 50 phút
1914Vô Tích (WUX)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 20 phút
1112Hạ Môn (XMN)Thượng Hải (PVG)1 giờ 55 phút
1658Athen (ATH)Thượng Hải (PVG)9 giờ 45 phút
1657Thượng Hải (PVG)Athen (ATH)11 giờ 35 phút
1713Trương Gia Giới (DYG)Nam Kinh (NKG)1 giờ 35 phút
2199Thượng Hải (PVG)Trương Gia Giới (DYG)2 giờ 30 phút
1179Thượng Hải (PVG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 0 phút
1212Tây An (XIY)Thượng Hải (SHA)2 giờ 45 phút
1379Thượng Hải (PVG)Tô-ky-ô (NRT)2 giờ 50 phút
1355Thượng Hải (PVG)Denpasar (DPS)6 giờ 35 phút
1234Huệ Châu (HUZ)Thượng Hải (PVG)2 giờ 20 phút
1184Thượng Hải (PVG)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 35 phút
1234Thượng Hải (PVG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 25 phút
1184Thẩm Dương (SHE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút
1366Penang (PEN)Thượng Hải (PVG)5 giờ 20 phút
1039Thượng Hải (PVG)Nhạc Dương (YYA)2 giờ 5 phút
1040Thành Đô (TFU)Nhạc Dương (YYA)1 giờ 50 phút
1040Nhạc Dương (YYA)Thượng Hải (PVG)1 giờ 50 phút
1039Nhạc Dương (YYA)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút
1354Kuala Lumpur (KUL)Thượng Hải (PVG)5 giờ 35 phút
1365Thượng Hải (PVG)Penang (PEN)5 giờ 30 phút
1608Helsinki (HEL)Thượng Hải (PVG)8 giờ 55 phút
1607Thượng Hải (PVG)Helsinki (HEL)9 giờ 55 phút
2002Thành Đô (TFU)Vô Tích (WUX)2 giờ 30 phút
1620Ô-sa-ka (KIX)Nam Kinh (NKG)2 giờ 50 phút
1619Nam Kinh (NKG)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 45 phút
1353Thượng Hải (PVG)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 40 phút
1731Nam Kinh (NKG)Nam Ninh (NNG)2 giờ 55 phút
1732Nam Ninh (NNG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 30 phút
1352Băng Cốc (BKK)Thượng Hải (PVG)4 giờ 20 phút
2067Hàng Châu (HGH)Đại Đồng (DAT)2 giờ 50 phút
1371Thượng Hải (PVG)Thành phố Jeju (CJU)1 giờ 45 phút
1351Thượng Hải (PVG)Băng Cốc (BKK)4 giờ 35 phút
1105Thượng Hải (PVG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút
1227Thượng Hải (PVG)Lệ Giang (LJG)3 giờ 55 phút
1754Thành Đô (TFU)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút
2001Vô Tích (WUX)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút
2198Trường Trị (CIH)Thượng Hải (PVG)2 giờ 5 phút
2197Thượng Hải (PVG)Trường Trị (CIH)2 giờ 20 phút
1730Trường Xuân (CGQ)Nam Kinh (NKG)2 giờ 40 phút
1729Huệ Châu (HUZ)Nam Kinh (NKG)2 giờ 5 phút
1228Lệ Giang (LJG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 30 phút
1729Nam Kinh (NKG)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 30 phút
1730Nam Kinh (NKG)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 20 phút
2206Trường Trị (CIH)Vô Tích (WUX)1 giờ 50 phút
1087Thượng Hải (PVG)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 10 phút
2207Thượng Hải (PVG)Y Lê (YIN)6 giờ 10 phút
2205Vô Tích (WUX)Trường Trị (CIH)1 giờ 50 phút
2208Y Lê (YIN)Thượng Hải (PVG)5 giờ 25 phút
1257Thượng Hải (PVG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 15 phút
1662Manchester (MAN)Thượng Hải (PVG)10 giờ 55 phút
1661Thượng Hải (PVG)Manchester (MAN)12 giờ 20 phút
1734Quảng Châu (CAN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 15 phút
2358Lệ Giang (LJG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 55 phút
1733Nam Kinh (NKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút
1660Brussels (BRU)Thượng Hải (PVG)10 giờ 45 phút
1659Thượng Hải (PVG)Brussels (BRU)11 giờ 55 phút
1084Côn Minh (KMG)Thượng Hải (SHA)3 giờ 15 phút
1094Trịnh Châu (CGO)Thượng Hải (PVG)1 giờ 50 phút
1093Trịnh Châu (CGO)Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)1 giờ 55 phút
1188Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 55 phút
1258Bắc Kinh (PKX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 15 phút
1093Thượng Hải (PVG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 5 phút
1094Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 50 phút
1372Thành phố Jeju (CJU)Thượng Hải (PVG)1 giờ 30 phút
1711Nam Kinh (NKG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút
1712Thẩm Dương (SHE)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút
2009Vô Tích (WUX)Tam Á (SYX)3 giờ 15 phút
1155Thượng Hải (SHA)Châu Hải (ZUH)2 giờ 30 phút
1156Châu Hải (ZUH)Thượng Hải (PVG)2 giờ 40 phút
1707Nam Kinh (NKG)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút
1255Thượng Hải (SHA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 30 phút
1256Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thượng Hải (SHA)4 giờ 45 phút
1695Nam Kinh (NKG)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút
1762Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Nam Kinh (NKG)4 giờ 45 phút
1870Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút
1173Thượng Hải (PVG)Nam Ninh (NNG)3 giờ 15 phút
1310Taipei (Đài Bắc) (TPE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 0 phút
2203Thượng Hải (PVG)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 45 phút
1007Thượng Hải (PVG)Tây An (XIY)3 giờ 0 phút
1007Tây An (XIY)Trung Vệ (ZHY)1 giờ 25 phút
1035Thượng Hải (PVG)Xích Phong (CIF)2 giờ 50 phút
1165Thượng Hải (PVG)Đại Liên (DLC)1 giờ 55 phút
2014Quế Lâm (KWL)Vô Tích (WUX)2 giờ 20 phút
1743Nam Kinh (NKG)Quế Lâm (KWL)2 giờ 15 phút
2013Vô Tích (WUX)Quế Lâm (KWL)2 giờ 30 phút
1032Lâm Phần (LFQ)Thượng Hải (PVG)2 giờ 20 phút
1031Thượng Hải (PVG)Lâm Phần (LFQ)2 giờ 35 phút
1088Hải Khẩu (HAK)Thượng Hải (SHA)3 giờ 10 phút
1148Quế Lâm (KWL)Thượng Hải (PVG)2 giờ 40 phút
1147Thượng Hải (SHA)Quế Lâm (KWL)2 giờ 35 phút
1166Đại Liên (DLC)Thượng Hải (PVG)2 giờ 5 phút
1220Sâm Châu (HCZ)Thượng Hải (PVG)2 giờ 25 phút
1308Hong Kong (HKG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 40 phút
1219Thượng Hải (PVG)Sâm Châu (HCZ)2 giờ 15 phút
1309Thượng Hải (PVG)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 0 phút
2204Thanh Đảo (TAO)Thượng Hải (SHA)1 giờ 35 phút
1192Trường Xuân (CGQ)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút
1076Trường Xuân (CGQ)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 0 phút
1710Côn Minh (KMG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 50 phút
1709Nam Kinh (NKG)Côn Minh (KMG)2 giờ 55 phút
1191Thượng Hải (PVG)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 40 phút
1076Thanh Đảo (TAO)Thượng Hải (PVG)1 giờ 35 phút
1216Tây An (XIY)Thượng Hải (PVG)2 giờ 25 phút
1855Thượng Hải (PVG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút
1208Quý Dương (KWE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút
1307Thượng Hải (PVG)Hong Kong (HKG)2 giờ 55 phút
1019Thượng Hải (PVG)Long Nham (LCX)2 giờ 5 phút
1100Côn Minh (KMG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 10 phút
1099Thượng Hải (PVG)Côn Minh (KMG)3 giờ 20 phút
2016Trường Xuân (CGQ)Vô Tích (WUX)2 giờ 45 phút
2015Vô Tích (WUX)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 40 phút
1562Singapore (SIN)Vô Tích (WUX)5 giờ 30 phút
1772Tây An (XIY)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút
2212Tửu Tuyền (DNH)Thượng Hải (PVG)3 giờ 55 phút
1706Quý Dương (KWE)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút
2211Thượng Hải (PVG)Tửu Tuyền (DNH)4 giờ 20 phút
1561Vô Tích (WUX)Singapore (SIN)5 giờ 25 phút
1048Cố Nguyên (GYU)Tây An (XIY)1 giờ 10 phút
1328Hồ Chí Minh (SGN)Thượng Hải (PVG)4 giờ 10 phút
1047Tây An (XIY)Cố Nguyên (GYU)1 giờ 5 phút
1760Trùng Khánh (CKG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút
1272Hải Khẩu (HAK)Thượng Hải (PVG)3 giờ 5 phút
2031Hàng Châu (HGH)Đại Liên (DLC)2 giờ 10 phút
1759Nam Kinh (NKG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút
1064Tương Dương (XFN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 45 phút
1008Trung Vệ (ZHY)Tây An (XIY)1 giờ 25 phút
1020Long Nham (LCX)Thượng Hải (PVG)1 giờ 45 phút
1327Thượng Hải (PVG)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 15 phút
1207Thượng Hải (PVG)Quý Dương (KWE)2 giờ 50 phút
1330Hà Nội (HAN)Thượng Hải (PVG)3 giờ 15 phút
1714Nam Kinh (NKG)Trương Gia Giới (DYG)2 giờ 5 phút
1046Thiều Quan (HSC)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút
1771Nam Kinh (NKG)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút
1329Thượng Hải (PVG)Hà Nội (HAN)3 giờ 30 phút
1075Thanh Đảo (TAO)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 0 phút
2011Vô Tích (WUX)Nam Ninh (NNG)3 giờ 5 phút
1119Thượng Hải (PVG)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút
1120Thành Đô (TFU)Thượng Hải (PVG)2 giờ 50 phút
1102Kim Xương (JIC)Lan Châu (LHW)1 giờ 0 phút
1101Lan Châu (LHW)Kim Xương (JIC)0 giờ 55 phút
1102Lan Châu (LHW)Thượng Hải (PVG)2 giờ 55 phút
1101Thượng Hải (PVG)Lan Châu (LHW)3 giờ 20 phút
1045Thượng Hải (PVG)Thiều Quan (HSC)2 giờ 20 phút
1901Huệ Châu (HUZ)Quý Dương (KWE)1 giờ 50 phút
1902Quý Dương (KWE)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 50 phút
1901Quý Dương (KWE)Tây An (XIY)1 giờ 55 phút
2012Nam Ninh (NNG)Vô Tích (WUX)2 giờ 50 phút
1902Tây An (XIY)Quý Dương (KWE)1 giờ 55 phút
1390Na-gôi-a (NGO)Thượng Hải (PVG)2 giờ 40 phút
1389Thượng Hải (PVG)Na-gôi-a (NGO)2 giờ 45 phút
1063Thượng Hải (SHA)Tương Dương (XFN)2 giờ 0 phút
1744Quế Lâm (KWL)Nam Kinh (NKG)2 giờ 15 phút
1153Thượng Hải (PVG)Quế Lâm (KWL)2 giờ 35 phút
1248Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút
1247Thượng Hải (PVG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút
1061Thượng Hải (PVG)Long Point (YLX)3 giờ 5 phút
1062Long Point (YLX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút
1150Quế Lâm (KWL)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút
1022Hán Trung (HZG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 10 phút
2086Tây Song Bản Nạp (JHG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 35 phút
1021Thượng Hải (PVG)Hán Trung (HZG)2 giờ 45 phút
2085Thượng Hải (PVG)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 45 phút
Hiển thị thêm đường bay

Juneyao Airlines thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Juneyao Airlines

Thông tin của Juneyao Airlines

Mã IATAHO
Tuyến đường352
Tuyến bay hàng đầuSân bay Thượng Hải Hongqiao Intl đến Thẩm Quyến
Sân bay được khai thác97
Sân bay hàng đầuThượng Hải Pu Dong
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.