Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Juneyao Airlines

HO

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Juneyao Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Chín
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 51%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 14%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Juneyao Airlines

  • Đâu là hạn định do Juneyao Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Juneyao Airlines, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Juneyao Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Juneyao Airlines bay đến đâu?

    Juneyao Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 96 thành phố ở 19 quốc gia khác nhau. Juneyao Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 96 thành phố ở 19 quốc gia khác nhau. Thẩm Quyến, Thượng Hải và Trùng Khánh là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Juneyao Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Juneyao Airlines?

    Juneyao Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thượng Hải.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Juneyao Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Juneyao Airlines.

  • Các vé bay của hãng Juneyao Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Juneyao Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Juneyao Airlines là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Juneyao Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Juneyao Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Thanh Đảo đến Thượng Hải, với giá 2.945.736 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Juneyao Airlines?

  • Liệu Juneyao Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Juneyao Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Juneyao Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Juneyao Airlines có các chuyến bay tới 99 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Juneyao Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Juneyao Airlines là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Juneyao Airlines

7,2
Tốt5 đánh giá đã được xác minh
8,4Phi hành đoàn
6,0Thức ăn
4,8Thư giãn, giải trí
8,8Lên máy bay
6,0Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Juneyao Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Juneyao Airlines - Juneyao Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Juneyao Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Juneyao Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Juneyao Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
1632Thành phố Jeju (CJU)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút•••••••
1608Helsinki (HEL)Thượng Hải (PVG)9 giờ 10 phút•••••••
2041Hàng Châu (HGH)Du Lâm (UYN)2 giờ 45 phút•••••••
1338Ô-sa-ka (KIX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 50 phút•••••••
1354Kuala Lumpur (KUL)Thượng Hải (PVG)5 giờ 35 phút•••••••
1712Lệ Giang (LJG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 40 phút•••••••
2082Đức Hoành (LUM)Thượng Hải (PVG)3 giờ 25 phút•••••••
1631Nam Kinh (NKG)Thành phố Jeju (CJU)1 giờ 45 phút•••••••
1711Nam Kinh (NKG)Lệ Giang (LJG)3 giờ 30 phút•••••••
1695Nam Kinh (NKG)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút•••••••
1380Tô-ky-ô (NRT)Thượng Hải (PVG)3 giờ 25 phút•••••••
1607Thượng Hải (PVG)Helsinki (HEL)10 giờ 15 phút•••••••
1337Thượng Hải (PVG)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 10 phút•••••••
1353Thượng Hải (PVG)Kuala Lumpur (KUL)6 giờ 0 phút•••••••
2081Thượng Hải (PVG)Đức Hoành (LUM)4 giờ 25 phút•••••••
1379Thượng Hải (PVG)Tô-ky-ô (NRT)2 giờ 35 phút•••••••
1365Thượng Hải (PVG)Penang (PEN)5 giờ 45 phút•••••••
1726Thẩm Dương (SHE)Nam Kinh (NKG)2 giờ 30 phút•••••••
2042Du Lâm (UYN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút•••••••
2102Tây An (XIY)Nam Kinh (NKG)2 giờ 0 phút•••••••
1356Denpasar (DPS)Thượng Hải (PVG)6 giờ 20 phút•••••••
1355Thượng Hải (PVG)Denpasar (DPS)6 giờ 45 phút•••••••
1798Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút••••
1797Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Ô Hải (WUA)1 giờ 20 phút••••
1797Nam Kinh (NKG)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 30 phút••••
1791Nam Kinh (NKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút••••
1021Thượng Hải (PVG)Hán Trung (HZG)3 giờ 0 phút••••
1007Thượng Hải (PVG)Tây An (XIY)2 giờ 55 phút••••
2002Thành Đô (TFU)Vô Tích (WUX)2 giờ 25 phút••••
1798Ô Hải (WUA)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 5 phút••••
1008Tây An (XIY)Thượng Hải (PVG)2 giờ 25 phút••••
1007Tây An (XIY)Trung Vệ (ZHY)1 giờ 25 phút••••
1792Hạ Môn (XMN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 50 phút••••
1008Trung Vệ (ZHY)Tây An (XIY)1 giờ 15 phút••••
1385Thượng Hải (PVG)Tô-ky-ô (HND)2 giờ 30 phút•••
1022Hán Trung (HZG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 15 phút•••
1236Tây An (XIY)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút•••••••
1670Sydney (SYD)Thượng Hải (PVG)10 giờ 20 phút••••
1235Thượng Hải (SHA)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút•••••••
1669Thượng Hải (PVG)Sydney (SYD)10 giờ 10 phút••••
1656Melbourne (MEL)Thượng Hải (PVG)10 giờ 20 phút•••
1659Thượng Hải (PVG)Brussels (BRU)12 giờ 20 phút•••
1328Hồ Chí Minh (SGN)Thượng Hải (PVG)4 giờ 5 phút•••••••
1870Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 15 phút•••••••
1730Trường Xuân (CGQ)Nam Kinh (NKG)2 giờ 50 phút•••••••
2016Trường Xuân (CGQ)Vô Tích (WUX)2 giờ 50 phút•••••••
1126Trường Sa (CSX)Thượng Hải (SHA)1 giờ 50 phút•••••••
1066Đại Đồng (DAT)Thượng Hải (SHA)2 giờ 25 phút•••••••
2009Cáp Nhĩ Tân (HRB)Vô Tích (WUX)3 giờ 15 phút•••••••
1729Huệ Châu (HUZ)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút•••••••
2274Huệ Châu (HUZ)Thượng Hải (PVG)2 giờ 15 phút•••••••
1084Côn Minh (KMG)Thượng Hải (SHA)2 giờ 55 phút•••••••
1202Quý Dương (KWE)Thượng Hải (SHA)2 giờ 25 phút•••••••
1729Nam Kinh (NKG)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 35 phút•••••••
1730Nam Kinh (NKG)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 20 phút•••••••
1252Bắc Kinh (PKX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 5 phút•••••••
2273Thượng Hải (PVG)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 35 phút•••••••
1157Thượng Hải (PVG)Châu Hải (ZUH)2 giờ 55 phút•••••••
1853Thượng Hải (SHA)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút•••••••
1125Thượng Hải (SHA)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút•••••••
1065Thượng Hải (SHA)Đại Đồng (DAT)3 giờ 0 phút•••••••
1083Thượng Hải (SHA)Côn Minh (KMG)3 giờ 35 phút•••••••
1201Thượng Hải (SHA)Quý Dương (KWE)3 giờ 5 phút•••••••
1251Thượng Hải (SHA)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 15 phút•••••••
1129Thượng Hải (SHA)Tam Á (SYX)3 giờ 25 phút•••••••
1059Thượng Hải (SHA)Thành Đô (TFU)3 giờ 25 phút•••••••
1239Thượng Hải (SHA)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 25 phút•••••••
1063Thượng Hải (SHA)Tương Dương (XFN)2 giờ 5 phút•••••••
1117Thượng Hải (SHA)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút•••••••
1155Thượng Hải (SHA)Châu Hải (ZUH)2 giờ 40 phút•••••••
1130Tam Á (SYX)Thượng Hải (SHA)3 giờ 5 phút•••••••
2010Tam Á (SYX)Vô Tích (WUX)3 giờ 20 phút•••••••
1060Thành Đô (TFU)Thượng Hải (SHA)2 giờ 35 phút•••••••
1240Thái Nguyên (TYN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 15 phút•••••••
2015Vô Tích (WUX)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 40 phút•••••••
2027Vô Tích (WUX)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 15 phút•••••••
2010Vô Tích (WUX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 0 phút•••••••
2009Vô Tích (WUX)Tam Á (SYX)3 giờ 25 phút•••••••
2025Vô Tích (WUX)Châu Hải (ZUH)2 giờ 40 phút•••••••
1064Tương Dương (XFN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 50 phút•••••••
1118Hạ Môn (XMN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 45 phút•••••••
1158Châu Hải (ZUH)Thượng Hải (PVG)2 giờ 20 phút•••••••
1156Châu Hải (ZUH)Thượng Hải (SHA)2 giờ 15 phút•••••••
2037Hàng Châu (HGH)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 50 phút•••••••
2038Thanh Đảo (TAO)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút•••••••
1667Trịnh Châu (CGO)Milan (MXP)11 giờ 30 phút••
1668Milan (MXP)Trịnh Châu (CGO)10 giờ 45 phút••
2071Thượng Hải (PVG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút••
1901Huệ Châu (HUZ)Quý Dương (KWE)1 giờ 50 phút•••••••
1901Quý Dương (KWE)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút•••••••
1309Thượng Hải (PVG)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 0 phút•••••
1310Taipei (Đài Bắc) (TPE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 0 phút•••••
1327Thượng Hải (PVG)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 25 phút••••
1358Băng Cốc (BKK)Thượng Hải (PVG)4 giờ 10 phút•••••••
1254Bắc Kinh (PKX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 15 phút•••••••
1253Thượng Hải (PVG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút•••••••
1220Sâm Châu (HCZ)Thượng Hải (PVG)2 giờ 5 phút•
1219Thượng Hải (PVG)Sâm Châu (HCZ)2 giờ 35 phút•
1370Thị trấn Phuket (HKT)Thượng Hải (PVG)4 giờ 45 phút•••••••
1369Thượng Hải (PVG)Thị trấn Phuket (HKT)5 giờ 40 phút•••••••
1887Thượng Hải (SHA)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút•••••••
1945Thẩm Quyến (SZX)Lệ Giang (LJG)2 giờ 50 phút•••••••
1888Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 15 phút•••••••
2022Thẩm Quyến (SZX)Vô Tích (WUX)2 giờ 30 phút•••••••
2039Hàng Châu (HGH)Lâm Phần (LFQ)2 giờ 25 phút••••
2040Lâm Phần (LFQ)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút••••
2115Thượng Hải (PVG)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 50 phút••••
1562Singapore (SIN)Vô Tích (WUX)5 giờ 20 phút••••
1561Vô Tích (WUX)Singapore (SIN)5 giờ 45 phút••••
2026Châu Hải (ZUH)Vô Tích (WUX)2 giờ 15 phút••••
1946Lệ Giang (LJG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút•••••••
1657Thượng Hải (PVG)Athen (ATH)11 giờ 55 phút••••
2021Vô Tích (WUX)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 45 phút•••••••
1725Nam Kinh (NKG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 25 phút•••••••
1683Nam Kinh (NKG)Du Lâm (UYN)2 giờ 20 phút•••••••
1684Du Lâm (UYN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 5 phút•••••••
1199Thượng Hải (PVG)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 40 phút••••
2023Huệ Châu (HUZ)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 0 phút•••••••
2024Huệ Châu (HUZ)Vô Tích (WUX)2 giờ 15 phút•••••••
2024Tây Song Bản Nạp (JHG)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 25 phút•••••••
1902Quý Dương (KWE)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 45 phút•••••••
2101Nam Kinh (NKG)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút•••••••
1357Thượng Hải (PVG)Băng Cốc (BKK)4 giờ 50 phút••••••
2023Vô Tích (WUX)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 25 phút•••••••
1902Tây An (XIY)Quý Dương (KWE)2 giờ 0 phút•••••••
1200Thanh Đảo (TAO)Thượng Hải (PVG)1 giờ 40 phút••••
2070Tất Tiết (BFJ)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút••••
1661Thượng Hải (PVG)Manchester (MAN)12 giờ 25 phút•••
1222Trương Gia Giới (DYG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 5 phút•••••••
1658Athen (ATH)Thượng Hải (PVG)9 giờ 35 phút••••
1018Côn Minh (KMG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 0 phút••••
1728Đại Liên (DLC)Nam Kinh (NKG)1 giờ 50 phút•••••••
1720Liễu Châu (LZH)Nam Kinh (NKG)2 giờ 5 phút•••••••
1720Nam Kinh (NKG)Đại Liên (DLC)1 giờ 45 phút•••••••
1017Thượng Hải (PVG)Côn Minh (KMG)3 giờ 45 phút••••
1390Na-gôi-a (NGO)Thượng Hải (PVG)2 giờ 55 phút•••
1389Thượng Hải (PVG)Na-gôi-a (NGO)2 giờ 10 phút•••
1689Nam Kinh (NKG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút•••••••
1036Xích Phong (CIF)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút•••••••
1913Hàng Châu (HGH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 15 phút•••••••
1913Huệ Châu (HUZ)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút•••••••
2108Quế Lâm (KWL)Nam Kinh (NKG)2 giờ 0 phút••••
1228Lệ Giang (LJG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 15 phút•••••••
2107Nam Kinh (NKG)Quế Lâm (KWL)2 giờ 25 phút••••
1228Thượng Hải (PVG)Xích Phong (CIF)2 giờ 55 phút•••••••
1227Thượng Hải (PVG)Lệ Giang (LJG)4 giờ 15 phút•••••••
1696Thành Đô (TFU)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút••••
1374Thành phố Jeju (CJU)Thượng Hải (PVG)1 giờ 35 phút•••••••
1318Hà Nội (HAN)Thượng Hải (PVG)3 giờ 5 phút•••••••
1317Thượng Hải (PVG)Hà Nội (HAN)3 giờ 50 phút•••••••
1690Trùng Khánh (CKG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 5 phút••••••
2069Hàng Châu (HGH)Tất Tiết (BFJ)2 giờ 55 phút••••
2199Thượng Hải (PVG)Trương Gia Giới (DYG)2 giờ 40 phút•••
1255Thượng Hải (SHA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 45 phút••••••
1256Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thượng Hải (SHA)4 giờ 40 phút••••••
1952Bắc Hải (BHY)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút•••••••
1956Liễu Châu (LZH)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút•••••••
1750Nam Ninh (NNG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút•••••••
1951Thành Đô (TFU)Bắc Hải (BHY)2 giờ 5 phút•••••••
1955Thành Đô (TFU)Liễu Châu (LZH)1 giờ 50 phút•••••••
1386Tô-ky-ô (HND)Thượng Hải (PVG)3 giờ 25 phút••
1038Tây Song Bản Nạp (JHG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 25 phút•••••••
1037Thượng Hải (PVG)Tây Song Bản Nạp (JHG)4 giờ 15 phút•••••••
2236Khách Thập (KHG)Thượng Hải (PVG)5 giờ 35 phút•••••••
2235Thượng Hải (PVG)Khách Thập (KHG)7 giờ 5 phút•••••••
1306Hong Kong (HKG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút•••••••
1305Thượng Hải (PVG)Hong Kong (HKG)3 giờ 0 phút•••••••
1868Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 10 phút•••••••
1373Thượng Hải (PVG)Thành phố Jeju (CJU)1 giờ 35 phút•••••
1717Nam Kinh (NKG)Nam Ninh (NNG)3 giờ 0 phút•••••••
2012Nam Ninh (NNG)Vô Tích (WUX)2 giờ 45 phút•••••••
1601Thượng Hải (PVG)Singapore (SIN)5 giờ 55 phút•••••••
1602Singapore (SIN)Thượng Hải (PVG)5 giờ 10 phút•••••••
2011Vô Tích (WUX)Nam Ninh (NNG)3 giờ 10 phút•••••••
1138Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thượng Hải (PVG)3 giờ 10 phút••••••
2164Liễu Châu (LZH)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút••••••
2287Thượng Hải (PVG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút••••••
1137Thượng Hải (PVG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 0 phút••••••
2163Thượng Hải (PVG)Liễu Châu (LZH)3 giờ 15 phút••••••
1057Thượng Hải (PVG)Thành Đô (TFU)3 giờ 35 phút••••
1166Đại Liên (DLC)Thượng Hải (PVG)2 giờ 5 phút•••••
1154Quế Lâm (KWL)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút•••••
1165Thượng Hải (PVG)Đại Liên (DLC)2 giờ 0 phút•••••
1153Thượng Hải (PVG)Quế Lâm (KWL)2 giờ 55 phút•••••
1662Manchester (MAN)Thượng Hải (PVG)11 giờ 0 phút••
1780Quảng Châu (CAN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 15 phút••••••
2004Trùng Khánh (CKG)Vô Tích (WUX)2 giờ 10 phút••••••
2028Hải Khẩu (HAK)Vô Tích (WUX)2 giờ 55 phút••••••
1704Quý Dương (KWE)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút••••••
1779Nam Kinh (NKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút••••••
1703Nam Kinh (NKG)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút••••••
1719Nam Kinh (NKG)Liễu Châu (LZH)2 giờ 35 phút••••••
1286Thẩm Dương (SHE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút••••••
1112Hạ Môn (XMN)Thượng Hải (PVG)1 giờ 55 phút••••••
1120Thành Đô (TFU)Thượng Hải (PVG)2 giờ 40 phút••••
1914Hàng Châu (HGH)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 10 phút••••••
1914Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hàng Châu (HGH)3 giờ 20 phút••••••
1032Lâm Phần (LFQ)Thượng Hải (PVG)2 giờ 15 phút••••••
1759Nam Kinh (NKG)Châu Hải (ZUH)2 giờ 35 phút•••
1031Thượng Hải (PVG)Lâm Phần (LFQ)2 giờ 40 phút••••••
1147Thượng Hải (SHA)Quế Lâm (KWL)2 giờ 45 phút•••••
1760Châu Hải (ZUH)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút•••
1234Thượng Hải (PVG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 35 phút•••••
1116Phúc Châu (FOC)Thượng Hải (PVG)1 giờ 35 phút••••••
1115Thượng Hải (PVG)Phúc Châu (FOC)1 giờ 45 phút••••••
1708Trương Gia Giới (DYG)Nam Kinh (NKG)1 giờ 30 phút••••
1707Nam Kinh (NKG)Trương Gia Giới (DYG)2 giờ 0 phút••••
1108Lan Châu (LHW)Lũng Nam (LNL)1 giờ 5 phút•••
1107Lũng Nam (LNL)Lan Châu (LHW)1 giờ 10 phút•••
1108Lũng Nam (LNL)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút•••
1785Nam Kinh (NKG)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 0 phút•••••
1107Thượng Hải (PVG)Lũng Nam (LNL)3 giờ 10 phút•••
2171Thượng Hải (PVG)3 giờ 0 phút•••
2172Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút•••
1786Thái Nguyên (TYN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút•••••
2001Vô Tích (WUX)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút••••
1646Thành phố Jeju (CJU)Vô Tích (WUX)1 giờ 30 phút••••
1645Vô Tích (WUX)Thành phố Jeju (CJU)1 giờ 45 phút••••
1242Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút•••••
1241Thượng Hải (PVG)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 15 phút•••••
2116Trường Xuân (CGQ)Thượng Hải (PVG)3 giờ 0 phút•••
1020Long Nham (LCX)Thượng Hải (PVG)1 giờ 40 phút•••
1019Thượng Hải (PVG)Long Nham (LCX)2 giờ 5 phút•••
2079Thượng Hải (PVG)Yết Dương (SWA)2 giờ 25 phút•
1039Thượng Hải (PVG)Nhạc Dương (YYA)2 giờ 15 phút•••
2080Yết Dương (SWA)Thượng Hải (PVG)2 giờ 5 phút•
1040Thành Đô (TFU)Nhạc Dương (YYA)1 giờ 45 phút•••
2003Vô Tích (WUX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút•••
1040Nhạc Dương (YYA)Thượng Hải (PVG)1 giờ 50 phút•••
1039Nhạc Dương (YYA)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút•••
1078Trịnh Châu (CGO)Thượng Hải (PVG)1 giờ 50 phút••••
1077Trịnh Châu (CGO)Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)2 giờ 5 phút••••
1078Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút••••
1051Thượng Hải (PVG)Dinh Khẩu (YKH)2 giờ 15 phút••••
1052Dinh Khẩu (YKH)Thượng Hải (PVG)2 giờ 20 phút••••
1188Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 50 phút•••
1187Thẩm Dương (SHE)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 0 phút•••
1197Thượng Hải (PVG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút••
2192Du Lâm (UYN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút••
1075Thanh Đảo (TAO)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 55 phút••
1170Bắc Hải (BHY)Thượng Hải (PVG)2 giờ 50 phút••
1169Thượng Hải (PVG)Bắc Hải (BHY)3 giờ 20 phút••
2191Thượng Hải (PVG)Du Lâm (UYN)3 giờ 0 phút•
1073Thượng Hải (PVG)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 25 phút•
2057Ôn Châu (WNZ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút•
1174Nam Ninh (NNG)Thượng Hải (SHA)2 giờ 35 phút•
1173Thượng Hải (PVG)Nam Ninh (NNG)3 giờ 25 phút•
Hiển thị thêm đường bay

Juneyao Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của Juneyao Airlines

Mã IATAHO
Tuyến đường375
Tuyến bay hàng đầuSân bay Thượng Hải Hongqiao Intl đến Thẩm Quyến
Sân bay được khai thác95
Sân bay hàng đầuThượng Hải Pu Dong
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.